Phật giáo nguyên thủy
Phật giáo nguyên thủy là một thuật ngữ thường được sử dụng trong tiếng Việt để nói về những hình thức Phật giáo cổ, gần với thời kỳ Đức Phật và các cộng đồng Phật giáo đầu tiên. Tuy nhiên, đây không phải là một thuật ngữ có một nghĩa duy nhất và thống nhất trong nghiên cứu Phật học.
Trong thực tế, “Phật giáo nguyên thủy” đôi khi được dùng để chỉ Phật giáo sơ khai, đôi khi chỉ Phật giáo các bộ phái thời kỳ đầu, và trong cách sử dụng phổ biến tại Việt Nam còn thường được dùng như một tên gọi của Theravāda – Phật giáo Thượng tọa bộ.
Ba cách sử dụng này có liên hệ lịch sử nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Vì vậy, khi nghiên cứu Phật giáo nguyên thủy cần xác định rõ người viết đang nói đến:
giáo pháp thời Đức Phật và những thế hệ đầu tiên;
Phật giáo trước khi hình thành Đại thừa;
các bộ phái Phật giáo cổ;
hay Theravāda còn tồn tại đến ngày nay.
1. Phật giáo nguyên thủy và Phật giáo sơ khai
Hai thuật ngữ “Phật giáo nguyên thủy” và “Phật giáo sơ khai” thường được sử dụng thay thế cho nhau trong tiếng Việt.
Tuy nhiên, trong nghiên cứu lịch sử, nên phân biệt chúng.
Phật giáo sơ khai thường hướng đến lớp giáo pháp và thực hành sớm nhất có thể được tái dựng từ những nguồn văn bản cổ.
Trong khi đó, Phật giáo nguyên thủy trong cách sử dụng rộng có thể bao gồm cả một giai đoạn lịch sử dài hơn, từ cộng đồng Phật giáo ban đầu đến quá trình hình thành các bộ phái.
Do đó, trên phương diện nghiên cứu, thuật ngữ Early Buddhism – Phật giáo sơ khai thường có ý nghĩa chính xác hơn khi nghiên cứu những lớp giáo pháp gần với thời Đức Phật.
2. Phật giáo nguyên thủy và Theravāda
Một sự nhầm lẫn phổ biến là:
Phật giáo nguyên thủy = Theravāda.
Cách gọi này có thể được sử dụng theo quy ước tôn giáo hoặc văn hóa, nhưng xét về lịch sử cần được giải thích cẩn thận.
Theravāda – Thượng tọa bộ là một truyền thống Phật giáo lịch sử còn tồn tại đến ngày nay, đặc biệt phát triển tại:
Sri Lanka;
Myanmar;
Thái Lan;
Lào;
Campuchia;
và nhiều cộng đồng ở các quốc gia khác.
Theravāda bảo tồn một bộ Tam tạng hoàn chỉnh bằng tiếng Pāli, vì vậy Tam tạng Pāli là một trong những nguồn quan trọng nhất để nghiên cứu Phật giáo thời kỳ đầu.
Nhưng Theravāda không phải là cộng đồng Phật giáo duy nhất từng tồn tại trong thời cổ đại.
Lịch sử Phật giáo Ấn Độ từng có nhiều bộ phái khác nhau như Sarvāstivāda, Dharmaguptaka, Mahāsāṃghika, Mahīśāsaka và nhiều dòng truyền thừa khác.
Một phần kinh điển của những truyền thống ấy còn được bảo tồn bằng Sanskrit, Hán văn, Tây Tạng văn và các ngôn ngữ cổ khác.
Do đó:
Theravāda bảo tồn một truyền thống cực kỳ quan trọng của Phật giáo cổ, nhưng không thể đơn giản đồng nhất toàn bộ Phật giáo cổ với Theravāda.
3. Bối cảnh hình thành
Phật giáo xuất hiện tại Ấn Độ cổ đại trong một môi trường tư tưởng rất phong phú.
Ngoài truyền thống Bà-la-môn còn tồn tại nhiều phong trào sa-môn (śramaṇa), với những quan niệm khác nhau về:
nghiệp;
tái sinh;
linh hồn;
khổ hạnh;
thiền định;
giải thoát.
Trong bối cảnh đó, Đức Phật Gotama giảng dạy một con đường tập trung vào việc nhận diện nguyên nhân của khổ và phương pháp chấm dứt khổ.
Sau khi giác ngộ, Đức Phật truyền dạy giáo pháp trong nhiều thập niên và hình thành một cộng đồng gồm người xuất gia và cư sĩ.
Cộng đồng xuất gia dần trở thành Saṅgha – Tăng đoàn.
4. Nguồn kinh điển
Giáo pháp Phật giáo ban đầu chủ yếu được truyền bằng phương thức truyền khẩu.
Sau nhiều thế hệ, các truyền thống khác nhau bảo tồn những tập hợp kinh và luật riêng.
Nguồn quan trọng hiện nay gồm:
Các Nikāya Pāli
Dīgha Nikāya
Majjhima Nikāya
Saṃyutta Nikāya
Aṅguttara Nikāya
các phần cổ của Khuddaka Nikāya
Các Āgama
Được bảo tồn chủ yếu qua Hán dịch:
Dīrgha Āgama
Madhyama Āgama
Saṃyukta Āgama
Ekottarika Āgama
Các bộ Luật
Nhiều Vinaya thuộc các truyền thống cổ khác nhau vẫn còn được bảo tồn.
Việc so sánh Nikāya – Āgama – Vinaya giúp các nhà nghiên cứu nhận diện những lớp giáo pháp được nhiều dòng truyền thừa cổ cùng lưu giữ.
5. Mục tiêu của con đường Phật giáo
Trọng tâm của Phật giáo nguyên thủy là vấn đề:
Khổ và sự chấm dứt khổ.
Con người chịu sự chi phối của:
sinh;
già;
bệnh;
chết;
tham ái;
chấp thủ;
vô minh.
Con đường tu tập nhằm nhận diện và đoạn trừ những nguyên nhân duy trì khổ và vòng sinh tử.
Mục tiêu cuối cùng là Nibbāna – Niết-bàn.
6. Tứ Thánh đế
Một cấu trúc căn bản của giáo pháp là Tứ Thánh đế:
Khổ đế
Nhận biết dukkha – khổ và tính bất toại nguyện của đời sống có điều kiện.
Tập đế
Khổ có nguyên nhân, đặc biệt liên hệ với ái – taṇhā, chấp thủ và vô minh.
Diệt đế
Khổ có khả năng được chấm dứt khi những nguyên nhân duy trì nó được đoạn tận.
Đạo đế
Có một con đường tu tập dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Con đường ấy được trình bày điển hình dưới hình thức Bát Chánh đạo.
7. Bát Chánh đạo
Bát Chánh đạo gồm:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
Tám yếu tố này có thể được tổ chức theo ba phương diện lớn:
Giới – Định – Tuệ.
Con đường Phật giáo vì vậy không chỉ là thiền định mà bao gồm sự chuyển hóa nhận thức, đạo đức, hành vi và tâm thức.
8. Giới – Định – Tuệ
Giới – Sīla
Giới giúp hạn chế những hành động gây tổn hại cho bản thân và người khác.
Đối với cư sĩ, năm giới căn bản gồm tránh:
sát sinh;
lấy của không cho;
tà hạnh;
nói dối;
sử dụng các chất gây say dẫn đến phóng dật.
Người xuất gia tuân theo một hệ thống Vinaya chi tiết hơn.
Định – Samādhi
Định là sự phát triển khả năng ổn định và tập trung của tâm.
Các tầng jhāna – thiền-na giữ vị trí quan trọng trong nhiều mô tả cổ về con đường tu tập.
Tuệ – Paññā
Tuệ là sự thấy biết đúng đắn về bản chất của kinh nghiệm, đặc biệt liên quan đến:
vô thường;
khổ;
vô ngã;
Duyên khởi.
Ba phương diện này hỗ trợ lẫn nhau trên con đường giải thoát.
9. Duyên khởi
Paṭiccasamuppāda – Duyên khởi là một trong những giáo lý trung tâm của Phật giáo cổ.
Theo nguyên lý này, các hiện tượng không xuất hiện hoàn toàn độc lập mà sinh khởi trong những điều kiện nhất định.
Một cấu trúc nổi tiếng là mười hai chi Duyên khởi:
Vô minh → Hành → Thức → Danh sắc → Lục nhập → Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Già chết.
Duyên khởi giải thích cả hai chiều:
sự hình thành của khổ
và
khả năng chấm dứt khổ.
Khi những điều kiện duy trì khổ được đoạn trừ, kết quả phụ thuộc vào chúng cũng chấm dứt.
10. Vô thường – Khổ – Vô ngã
Ba khái niệm đặc biệt quan trọng trong giáo pháp cổ là:
Vô thường – Anicca
Những hiện tượng hữu vi đều biến đổi và không tồn tại bất biến.
Khổ – Dukkha
Những gì vô thường và bị chấp thủ không thể đem lại sự thỏa mãn bền vững.
Vô ngã – Anattā
Không nên xem những thành phần biến đổi của kinh nghiệm là một tự ngã thường hằng và hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát.
Ba đặc tính này trở thành một nền tảng quan trọng cho việc quán sát và phát triển trí tuệ.
11. Ngũ uẩn
Con người thường được phân tích thông qua năm uẩn:
Sắc – rūpa
Thọ – vedanā
Tưởng – saññā
Hành – saṅkhāra
Thức – viññāṇa
Thay vì tìm kiếm một linh hồn hay bản ngã bất biến nằm phía sau con người, hành giả quan sát những thành phần của kinh nghiệm và nhận ra tính sinh diệt, có điều kiện của chúng.
Sự chấp thủ vào năm uẩn đóng vai trò quan trọng trong kinh nghiệm về khổ.
12. Nghiệp
Kamma – nghiệp là một thành phần quan trọng của thế giới quan Phật giáo cổ.
Nghiệp liên hệ đặc biệt với hành động có chủ ý.
Hành động của:
thân;
lời nói;
tâm
có những hệ quả tương ứng.
Vì vậy, đạo đức Phật giáo không chỉ quan tâm đến hành vi bên ngoài mà còn chú trọng động cơ của hành động.
Ba căn bất thiện thường được nói đến là:
tham – sân – si.
Đối lập với chúng là những phẩm chất như:
vô tham – vô sân – trí tuệ.
13. Luân hồi và tái sinh
Giáo pháp giải thoát của Phật giáo nguyên thủy được đặt trong bối cảnh saṃsāra – vòng sinh tử.
Khi vô minh, tham ái và chấp thủ còn tồn tại, tiến trình sinh tử tiếp tục.
Nghiệp đóng vai trò trong những điều kiện của tái sinh.
Tuy nhiên, Phật giáo đồng thời không chấp nhận một ātman – tự ngã bất biến như một thực thể vĩnh viễn di chuyển từ đời này sang đời khác.
Vấn đề về mối quan hệ giữa:
nghiệp – tái sinh – vô ngã
vì vậy trở thành một trong những chủ đề quan trọng nhất của triết học Phật giáo.
14. Thiền định
Thiền là thành phần quan trọng của con đường tu tập.
Các nguồn cổ đề cập nhiều đến:
niệm;
tỉnh giác;
định;
các tầng jhāna;
quán sát thân và tâm;
phát triển trí tuệ.
Hai thuật ngữ nổi tiếng là:
Samatha – Chỉ
và
Vipassanā – Quán.
Chỉ hướng đến sự tĩnh lặng và ổn định của tâm.
Quán hướng đến sự thấy biết sâu sắc bản chất của các hiện tượng.
Trong thực hành, hai phương diện này không nhất thiết phải được xem như hai con đường hoàn toàn tách biệt.
15. Tứ niệm xứ
Một phương pháp tu tập quan trọng là Tứ niệm xứ – Satipaṭṭhāna:
quán thân;
quán thọ;
quán tâm;
quán pháp.
Hành giả quan sát trực tiếp kinh nghiệm đang diễn ra, nhận biết sự sinh khởi và biến mất của các hiện tượng.
Thực hành này trở thành một trong những nền tảng quan trọng của nhiều truyền thống thiền Phật giáo về sau.
16. Ba mươi bảy phẩm trợ đạo
Nhiều pháp tu được tập hợp thành 37 phẩm trợ đạo, gồm:
Tứ niệm xứ;
Tứ chánh cần;
Tứ như ý túc;
Ngũ căn;
Ngũ lực;
Thất giác chi;
Bát Chánh đạo.
Các nhóm pháp này cho thấy con đường tu tập được tổ chức thành một hệ thống phát triển:
đạo đức → tinh tấn → niệm → định → trí tuệ → giải thoát.
17. Tăng đoàn
Saṅgha – Tăng đoàn giữ vai trò trung tâm trong lịch sử Phật giáo.
Tăng đoàn không chỉ là cộng đồng tu hành mà còn là cơ chế bảo tồn và truyền bá giáo pháp.
Người xuất gia thực hành:
giới luật;
học Dhamma;
thiền định;
giảng dạy;
truyền giới;
duy trì đời sống cộng đồng.
Tăng đoàn và cộng đồng cư sĩ hình thành mối quan hệ hỗ trợ lẫn nhau.
18. Niết-bàn
Nibbāna – Niết-bàn là mục tiêu tối hậu.
Niết-bàn liên hệ với sự đoạn tận:
tham;
sân;
si;
ái;
chấp thủ;
vô minh.
Do đó, Niết-bàn không nên đơn giản được hiểu như một cõi trời hoặc nơi cư trú vĩnh viễn sau khi chết.
Trong giáo pháp cổ, trọng tâm nằm ở sự giải thoát khỏi những nguyên nhân duy trì khổ và vòng sinh tử.
19. A-la-hán
Arahant – A-la-hán là người đã hoàn thành con đường giải thoát.
Các lậu hoặc và những nguyên nhân căn bản của sự trói buộc đã được đoạn tận.
Trong hệ thống Phật giáo cổ, lý tưởng A-la-hán có vị trí đặc biệt quan trọng.
Đức Phật cũng được gọi là A-la-hán, nhưng Ngài được phân biệt với các đệ tử giải thoát bởi địa vị Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác, người tự mình khám phá con đường khi giáo pháp ấy không còn được biết đến và sau đó chỉ dạy cho người khác.
20. Từ cộng đồng ban đầu đến các bộ phái
Sau khi Đức Phật qua đời, cộng đồng Phật giáo tiếp tục phát triển và mở rộng.
Theo thời gian xuất hiện nhiều truyền thống và bộ phái.
Các nguồn lịch sử ghi nhận những tên như:
Sthavira;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Vātsīputrīya;
và nhiều bộ phái khác.
Các cộng đồng này có nhiều giáo pháp chung nhưng cũng phát triển những cách giải thích khác nhau về Abhidharma, giới luật và một số vấn đề triết học.
Do đó, không nên hình dung lịch sử đơn giản thành:
Phật giáo nguyên thủy → Theravāda → Đại thừa.
Lịch sử thực tế phức tạp hơn:
Cộng đồng Phật giáo ban đầu
↓
nhiều dòng truyền thừa và bộ phái
↓
những hệ thống Phật học khác nhau cùng phát triển
↓
trong môi trường ấy tiếp tục xuất hiện và phát triển các phong trào Đại thừa.
21. Những điểm cần phân biệt
Đối với nghiên cứu bách khoa, cần phân biệt:
Phật giáo sơ khai
Những lớp giáo pháp và thực hành sớm nhất có thể được tái dựng từ các nguồn cổ.
Phật giáo bộ phái
Các truyền thống Phật giáo phát triển sau quá trình phân hóa của cộng đồng Phật giáo Ấn Độ.
Theravāda
Một truyền thống lịch sử thuộc dòng Sthavira, bảo tồn kinh điển Pāli và còn tồn tại mạnh mẽ đến ngày nay.
Đại thừa
Một tập hợp các phong trào và truyền thống phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ, về sau hình thành nhiều hệ thống kinh điển và triết học lớn.
Vì vậy, sử dụng “Phật giáo nguyên thủy” như tên đồng nghĩa tuyệt đối với một trong bốn phạm trù trên có thể dẫn đến nhầm lẫn.
22. Đặc điểm tổng quát
Nếu sử dụng “Phật giáo nguyên thủy” theo nghĩa rộng chỉ các truyền thống Phật giáo cổ, có thể nhận diện một số đặc điểm nổi bật:
Mục tiêu: giải thoát khỏi khổ và sinh tử.
Nền tảng đạo đức: giới và nghiệp.
Phương pháp tu tập: Giới – Định – Tuệ.
Phân tích con người: Ngũ uẩn, sáu căn và các tiến trình thân tâm.
Nguyên lý nhân quả: Duyên khởi.
Những vấn đề căn bản: vô minh, ái và chấp thủ.
Các đặc tính được quán sát: vô thường, khổ và vô ngã.
Thiền tập: niệm, định, jhāna và phát triển tuệ giác.
Con đường: Bát Chánh đạo và các phẩm trợ đạo.
Mục tiêu tối hậu: Niết-bàn.
23. Vị trí trong lịch sử Phật giáo
Phật giáo nguyên thủy có ý nghĩa đặc biệt bởi đây là nền tảng lịch sử mà từ đó nhiều truyền thống Phật giáo phát triển.
Nhiều giáo lý căn bản được tiếp tục duy trì trong Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa, dù cách diễn giải và hệ thống hóa có thể khác nhau.
Những khái niệm như:
nghiệp;
tái sinh;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
thiền định;
trí tuệ;
từ bi;
giải thoát
tiếp tục đóng vai trò quan trọng xuyên suốt lịch sử Phật giáo.
Do đó, nghiên cứu Phật giáo nguyên thủy không chỉ nhằm tìm hiểu một giai đoạn đã kết thúc, mà còn giúp nhận diện những nền tảng chung và quá trình phát triển của toàn bộ tư tưởng Phật giáo.
24. Kết luận
“Phật giáo nguyên thủy” là một thuật ngữ quen thuộc nhưng cần được sử dụng thận trọng.
Nếu dùng theo nghĩa lịch sử rộng, thuật ngữ này có thể chỉ những hình thức Phật giáo cổ hình thành từ cộng đồng của Đức Phật và phát triển trước hoặc trong thời kỳ hình thành các bộ phái.
Nếu muốn nói chính xác về những lớp giáo pháp gần với thời Đức Phật nhất có thể tái dựng bằng nghiên cứu văn bản, thuật ngữ Phật giáo sơ khai – Early Buddhism thường thích hợp hơn.
Nếu muốn nói về truyền thống hiện đang phổ biến tại Sri Lanka và Đông Nam Á, thuật ngữ chính xác hơn là Theravāda – Phật giáo Thượng tọa bộ.
Sự phân biệt này không làm giảm vai trò của bất kỳ truyền thống nào. Ngược lại, nó giúp nhìn lịch sử Phật giáo rõ ràng hơn:
Phật giáo không phát triển theo một đường thẳng duy nhất, mà hình thành một cây truyền thống lớn với nhiều nhánh cùng bắt nguồn từ những cộng đồng Phật giáo cổ.
Ở tầng nền của lịch sử ấy là một con đường hướng đến vấn đề căn bản mà Đức Phật đặt ở trung tâm giáo pháp:
nhận biết khổ, hiểu nguyên nhân của khổ, chứng nghiệm sự chấm dứt khổ và thực hành con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Thuật ngữ liên quan
Phật giáo sơ khai · Early Buddhism · Theravāda · Sthavira · Saṅgha · Dhamma · Vinaya · Nikāya · Āgama · Nibbāna · Duyên khởi · Tứ Thánh đế · Bát Chánh đạo · Giới – Định – Tuệ
Chủ đề liên quan
Phật giáo sơ khai · Các bộ phái Phật giáo · Theravāda · Đại thừa · Kim Cương thừa · Tam tạng Pāli · Nikāya · Āgama · Luật tạng · Tứ Thánh đế · Duyên khởi · Nghiệp · Tái sinh · Vô thường · Khổ · Vô ngã · Ngũ uẩn · Thiền · Tứ niệm xứ · Niết-bàn · A-la-hán