Thiền
Báo lỗi nội dung
Thiền
Pāli: Bhāvanā
Nền tảng kinh điển
Trong Phật giáo, từ “Thiền” trong tiếng Việt có thể chỉ nhiều khái niệm khác nhau. Vì vậy, trước khi khảo sát giáo lý, cần phân biệt:
Bhāvanā
→ tu tập, phát triển, làm cho một phẩm chất của tâm được tăng trưởng.
Jhāna
→ các trạng thái thiền định sâu.
Samādhi
→ định, sự nhất tâm và ổn định của tâm.
Sati
→ niệm, khả năng ghi nhận và không quên đối tượng thích hợp.
Các khái niệm này liên hệ chặt chẽ nhưng:
không đồng nghĩa.
Vì vậy nếu tiêu đề là “Thiền / Bhāvanā”, “Thiền” nên được hiểu theo nghĩa rộng:
sự tu tập và phát triển tâm
chứ không chỉ:
ngồi thiền
hay:
nhập Jhāna.
I. Bhāvanā là gì?
Pāli:
bhāvanā
có nghĩa căn bản là:
làm cho phát triển
trau dồi
tu tập
làm cho tăng trưởng.
Trong Phật giáo, đối tượng được phát triển có thể là:
Niệm
Định
Tuệ
từ
bi
các giác chi
và nhiều thiện pháp khác.
Do đó:
Bhāvanā ≠ chỉ ngồi nhắm mắt.
Một người đang phát triển:
Chánh kiến
Chánh tinh tấn
Niệm
từ tâm
cũng đang tham gia vào quá trình:
bhāvanā.
II. Bhāvanā trong Bát Chánh Đạo
Một công thức căn bản của Tứ Thánh Đế là:
Khổ
→ cần được thấu hiểu.
Tập
→ cần được đoạn trừ.
Diệt
→ cần được chứng ngộ.
Đạo
→ cần được tu tập – bhāvetabba.
Điều này rất quan trọng.
Bát Chánh Đạo không chỉ là:
tám điều cần biết.
Mà là:
một con đường phải được phát triển.
Có thể biểu diễn:
CHÁNH KIẾN
↓
CHÁNH TƯ DUY
↓
CHÁNH NGỮ – NGHIỆP – MẠNG
↓
CHÁNH TINH TẤN
↓
CHÁNH NIỆM
↓
CHÁNH ĐỊNH
↓
TUỆ – GIẢI THOÁT.
III. Hai hướng lớn của Bhāvanā
Trong truyền thống Pāli, hai thuật ngữ rất quan trọng là:
Samatha
Chỉ / sự an tịnh.
Hướng đến:
làm lắng tâm
giảm triền cái
ổn định tâm
và:
phát triển Định.
Vipassanā
Quán / minh sát.
Hướng đến:
thấy các pháp như thật
đặc biệt theo:
vô thường
Khổ
vô ngã
và:
Duyên khởi.
Có thể khái quát:
SAMATHA
→ tâm ổn định.
VIPASSANĀ
→ tâm thấy rõ.
Hai phương diện này:
có thể hỗ trợ lẫn nhau
và không nên mặc định xem là:
hai con đường đối nghịch.
IV. Samatha không đồng nghĩa hoàn toàn với Jhāna
Samatha là:
sự phát triển an tịnh của tâm.
Jhāna là:
những trạng thái thiền định cụ thể và sâu.
Do đó:
Samatha
có thể hướng tới:
Jhāna
nhưng:
Samatha ≠ Jhāna.
Tương tự:
Samādhi
là khái niệm rộng về Định,
trong khi:
Jhāna
là một hình thức phát triển Định đặc biệt nổi bật trong kinh điển.
V. Bốn Jhāna
Chánh định trong kinh điển thường được giải thích qua:
bốn Jhāna.
Sơ thiền
Ly dục, ly bất thiện pháp; có:
tầm
tứ
hỷ
lạc
do ly dục sinh.
Nhị thiền
Tầm và tứ lắng xuống; có:
nội tĩnh
nhất tâm
hỷ
lạc
do định sinh.
Tam thiền
Hỷ lắng xuống; hành giả:
xả
có Niệm
tỉnh giác
và cảm nhận:
lạc.
Tứ thiền
Vượt:
lạc và Khổ
với:
xả
và:
Niệm thanh tịnh.
Có thể cô đọng:
TÁN LOẠN
↓
SƠ THIỀN
↓
NHỊ THIỀN
↓
TAM THIỀN
↓
TỨ THIỀN
↓
tâm ngày càng tĩnh, quân bình và sáng rõ.
VI. Năm triền cái
Một nền tảng quan trọng của thiền tập là nhận diện:
pañca nīvaraṇāni – năm triền cái.
Kāmacchanda
Dục tham.
Byāpāda
Sân.
Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
Vicikicchā
Nghi.
Các triền cái làm tâm:
khó ổn định
khó thấy rõ
và:
khó phát triển Định – Tuệ.
Vì vậy thiền không chỉ là:
tạo ra trạng thái dễ chịu
mà còn là quá trình:
nhận diện và làm suy yếu những chướng ngại của tâm.
VII. Ānāpānasati – Niệm hơi thở
Một phương pháp quan trọng trong kinh điển là:
Ānāpānasati
→ Niệm hơi thở vào và hơi thở ra.
Hành giả biết:
đang thở vào
đang thở ra
hơi thở dài
hơi thở ngắn
và dần phát triển việc quan sát:
thân
thọ
tâm
pháp.
Do đó Ānāpānasati không chỉ là:
“chú ý vào mũi để thư giãn.”
Trong kinh điển, nó có thể trở thành một hệ thống tu tập rộng dẫn đến:
Tứ niệm xứ
↓
Bảy giác chi
↓
minh và giải thoát.
VIII. Tứ niệm xứ
Một nền tảng thiền tập đặc biệt quan trọng là:
Satipaṭṭhāna – Tứ niệm xứ.
Kāyānupassanā
Quán thân.
Vedanānupassanā
Quán thọ.
Cittānupassanā
Quán tâm.
Dhammānupassanā
Quán pháp.
Đây không đơn thuần là:
“sống trong hiện tại.”
Hành giả còn quan sát:
sự sinh
sự diệt
các điều kiện
và:
không chấp thủ.
IX. Quán thân
Quán thân có thể bao gồm:
hơi thở
các oai nghi
tỉnh giác trong hoạt động
các thành phần của thân
các đại
và:
quán tử thi
trong những cách trình bày kinh điển.
Mục đích không phải:
ghét thân.
Mà là thấy thân:
đúng như thân
thay vì:
“tôi”
“của tôi”
“thân này phải luôn như ý tôi.”
X. Quán thọ
Vedanā
→ cảm thọ.
Có thể là:
lạc
Khổ
hoặc:
không Khổ không lạc.
Điểm thực hành đặc biệt quan trọng:
XÚC
↓
THỌ
↓
có thể dẫn đến:
ÁI.
Nếu có:
Niệm + Tuệ
hành giả nhận ra:
“đây là thọ”
trước khi tâm tự động chuyển thành:
muốn giữ
hoặc:
muốn loại bỏ.
XI. Quán tâm
Hành giả nhận biết tâm:
có tham hay không tham
có sân hay không sân
có si hay không si
tán loạn hay không tán loạn
định tĩnh hay không định tĩnh.
Điểm quan trọng là:
biết trạng thái tâm đang có mặt
thay vì lập tức đồng nhất:
“đây là tôi.”
Ví dụ:
thay vì:
“Tôi là người nóng giận.”
có thể nhận biết:
“tâm có sân đang hiện diện.”
XII. Quán pháp
Dhammānupassanā bao gồm những hệ giáo lý và hiện tượng quan trọng như:
năm triền cái
năm uẩn
sáu xứ
bảy giác chi
và:
Tứ Thánh Đế.
Điều này cho thấy thiền Phật giáo không chỉ là:
chú ý trung tính vào bất cứ điều gì.
Nó được định hướng bởi:
giáo pháp
và:
mục tiêu giải thoát.
XIII. Bốn Chánh tinh tấn
Thiền tập còn gắn với:
Sammā-vāyāma – Chánh tinh tấn.
Bốn nhiệm vụ:
1.
Ngăn:
bất thiện chưa sinh
không cho sinh.
2.
Đoạn:
bất thiện đã sinh.
3.
Làm sinh:
thiện chưa sinh.
4.
Duy trì và phát triển:
thiện đã sinh.
Do đó Bhāvanā không phải:
“không làm gì với tâm.”
Nó bao gồm việc chủ động:
đoạn bất thiện
và:
phát triển thiện pháp.
XIV. Bảy giác chi
Bojjhaṅga – Bảy giác chi gồm:
Niệm
Trạch pháp
Tinh tấn
Hỷ
Khinh an
Định
Xả.
Đây là một mô hình rất rõ về:
sự phát triển tâm hướng tới giác ngộ.
Có thể thấy thiền không chỉ phát triển:
Định.
Nó đồng thời phát triển:
khả năng khảo sát
năng lượng
quân bình
và:
Tuệ.
XV. Từ tâm
Một thực hành quan trọng khác là:
Mettā-bhāvanā
→ tu tập tâm từ.
Hành giả phát triển ý hướng:
mong chúng sinh được an lạc
và làm suy yếu:
sân
ác ý
thù hận.
Điều này cho thấy:
Bhāvanā không chỉ là quan sát.
Nó còn có thể là:
chủ động phát triển một phẩm chất thiện.
XVI. Bốn Phạm trú
Bốn tâm rộng lớn:
Mettā
Từ.
Karuṇā
Bi.
Muditā
Hỷ trước điều tốt đẹp của người khác.
Upekkhā
Xả.
Được gọi là:
Brahmavihāra – Phạm trú.
Đây là những đối tượng quan trọng của:
bhāvanā.
Vì vậy một định nghĩa đầy đủ về thiền Phật giáo phải bao gồm cả:
phát triển phẩm chất của tâm
chứ không chỉ:
quan sát tâm.
XVII. Thiền và đời sống hằng ngày
Bhāvanā không nhất thiết chấm dứt khi:
rời khỏi tọa cụ.
Khi:
đi
đứng
ngồi
nằm
ăn
làm việc
giao tiếp,
hành giả vẫn có thể phát triển:
Niệm
tỉnh giác
Chánh tinh tấn
và:
Tuệ.
Ví dụ:
bị chỉ trích
↓
thọ khó chịu
↓
Niệm nhận ra thọ
↓
nhận ra sân đang sinh
↓
không lập tức phản ứng
↓
quan sát sự sinh – diệt.
Đây cũng là:
tu tập tâm.
XVIII. Thiền và Giới
Thiền không đứng độc lập khỏi:
Sīla – Giới.
Một đời sống thường xuyên:
nói dối
làm hại
trộm cắp
phóng túng
sẽ tạo nhiều điều kiện cho:
hối hận
xung đột
tham
sân
và:
bất an.
Ngược lại:
Giới
↓
không hối hận
↓
hỷ
↓
khinh an
↓
lạc
↓
Định.
Vì vậy Giới là một nền quan trọng của:
Bhāvanā.
XIX. Thiền và Định
Định giúp tâm:
không liên tục bị kéo đi
bởi:
dục
sân
ký ức
lo lắng
tưởng tượng.
Nhưng Định không phải:
làm cho đầu óc trống rỗng.
Một tâm định có thể:
ổn định
sáng rõ
nhu nhuyễn
và:
sẵn sàng để thấy sâu hơn.
XX. Thiền và Tuệ
Nếu chỉ có:
sự yên tĩnh
nhưng không thấy:
Duyên khởi
vô thường
Khổ
vô ngã
thì mục tiêu giải thoát chưa hoàn tất.
Vì vậy:
ĐỊNH
↓
tạo nền cho:
THẤY RÕ
↓
dẫn đến:
TUỆ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Thiền Phật giáo vì thế không dừng ở:
thư giãn.
XXI. Bhāvanā và sự đoạn trừ
Một cách hiểu rất quan trọng là:
tu tập không chỉ thêm cái mới vào tâm.
Nó đồng thời:
đoạn cái cần đoạn
và:
phát triển cái cần phát triển.
Ví dụ:
sân
↓
được đối trị bằng:
Mettā.
tán loạn
↓
được làm lắng bằng:
Samādhi.
vô minh
↓
được đối trị bằng:
Paññā.
Do đó:
BHĀVANĀ
=
đoạn bất thiện
phát triển thiện
phát triển Tuệ.
XXII. Cư sĩ và thiền
Thiền không phải pháp môn:
chỉ dành cho người xuất gia.
Cư sĩ có thể thực hành:
Niệm hơi thở
Tứ niệm xứ
Mettā
Brahmavihāra
Samatha
Vipassanā
và:
Niệm – tỉnh giác trong đời sống.
Đời sống gia đình và nghề nghiệp tạo nhiều tình huống để quan sát:
tham
sân
thọ
ái
chấp thủ.
XXIII. Người xuất gia và thiền
Đời sống xuất gia đặc biệt thuận lợi cho:
viễn ly
giảm công việc thế tục
học pháp
giữ giới luật chi tiết
thiền định
và:
quán chiếu liên tục.
Nhưng:
xuất gia ≠ tự động biết thiền.
Và:
ngồi thiền nhiều ≠ tự động giác ngộ.
Đời sống xuất gia cung cấp:
điều kiện hỗ trợ mạnh
nhưng hành giả vẫn phải:
tu tập.
XXIV. Thiền không chỉ là tư thế ngồi
Bốn oai nghi:
đi
đứng
ngồi
nằm
đều có thể trở thành đối tượng:
Niệm và tỉnh giác.
Do đó:
Thiền ≠ ngồi thiền.
Ngồi là một tư thế đặc biệt thuận lợi cho:
Định
và:
quan sát liên tục,
nhưng Bhāvanā rộng hơn nhiều.
XXV. Thiền hành
Đi bộ có thể được thực hành với:
Niệm
tỉnh giác
và:
nhận biết chuyển động của thân.
Thiền hành không chỉ là:
đi thật chậm.
Điểm chính là:
tâm biết rõ hoạt động đang diễn ra
và không bị hoàn toàn cuốn theo:
phóng dật.
XXVI. Thiền không phải làm tâm “không suy nghĩ”
Một hiểu lầm phổ biến:
“Thiền thành công khi không còn suy nghĩ.”
Kinh điển không định nghĩa toàn bộ Bhāvanā theo tiêu chuẩn đó.
Hành giả trước hết học:
biết tâm như nó đang là.
Khi có:
tham
→ biết có tham.
Khi có:
sân
→ biết có sân.
Khi tâm:
tán loạn
→ biết tán loạn.
Khi tâm:
định
→ biết có định.
Mục tiêu không phải cưỡng ép:
“tôi không được nghĩ.”
Mà là phát triển:
khả năng nhận biết và không bị suy nghĩ điều khiển một cách vô thức.
XXVII. Thiền không phải thôi miên
Bhāvanā không nhằm:
mất ý thức
rơi vào trạng thái mơ hồ
hay:
tách khỏi thực tại.
Ngược lại, những yếu tố như:
Sati – Niệm
và:
Sampajañña – tỉnh giác
được nhấn mạnh.
Một tiến trình thiền đúng hướng cần tăng:
sự nhận biết
chứ không phải:
giảm nhận biết.
XXVIII. Thiền không chỉ để giảm stress
Thiền Phật giáo có thể tạo:
thư giãn
bình tĩnh
khả năng điều hòa cảm xúc.
Nhưng trong nền tảng kinh điển, mục tiêu rộng hơn nhiều:
đoạn tham
đoạn sân
đoạn si
↓
thấy Tứ Thánh Đế
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Do đó:
thiền giảm stress
có thể sử dụng một số kỹ thuật chịu ảnh hưởng Phật giáo,
nhưng không đồng nghĩa với:
toàn bộ Bhāvanā Phật giáo.
XXIX. Trải nghiệm đặc biệt không đồng nghĩa giác ngộ
Trong thiền có thể xuất hiện:
hỷ
lạc
ánh sáng
cảm giác thân biến mất
cảm giác rộng lớn
hoặc những kinh nghiệm khác.
Nhưng:
kinh nghiệm đặc biệt ≠ chứng ngộ.
Một kinh nghiệm vẫn có thể:
sinh
↓
tồn tại một thời gian
↓
diệt.
Nếu tâm chấp:
“Tôi đã đạt được một trạng thái đặc biệt,”
thì chính kinh nghiệm thiền có thể trở thành:
đối tượng của chấp thủ.
XXX. Những điều cần tránh
Bhāvanā = chỉ ngồi thiền.
→ Không.
Bhāvanā = Jhāna.
→ Không.
Jhāna = toàn bộ thiền Phật giáo.
→ Không.
Samatha = Vipassanā.
→ Không.
Samatha và Vipassanā = hai con đường đối nghịch.
→ Không nên hiểu như vậy.
Sati = toàn bộ thiền.
→ Không.
Mindfulness = toàn bộ Sati/Bhāvanā Phật giáo.
→ Không.
Thiền = không suy nghĩ.
→ Không.
Thiền = thôi miên.
→ Không.
Thiền = thư giãn.
→ Quá hẹp.
Thiền = trốn tránh cuộc sống.
→ Không.
Có hỷ lạc = giác ngộ.
→ Không.
Có trải nghiệm lạ = chứng đạo.
→ Không.
Định sâu = tự động có Tuệ.
→ Không.
Thiền có thể thay thế Giới.
→ Không.
Chỉ người xuất gia mới có thể thiền.
→ Không.
XXXI. Bản đồ Bhāvanā trong kinh điển
GIỚI
↓
KHÔNG HỐI HẬN
↓
TINH TẤN
↓
NIỆM – TỈNH GIÁC
↓
GIẢM NĂM TRIỀN CÁI
↓
SAMATHA / SAMĀDHI
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPASSANĀ
↓
THẤY DUYÊN KHỞI
VÔ THƯỜNG
KHỔ
VÔ NGÃ
↓
TUỆ
↓
NIBBIDĀ
Nhàm lìa đối với chấp thủ
↓
VIRĀGA
Ly tham
↓
NIRODHA
Đoạn diệt
↓
VIMUTTI
Giải thoát.
XXXII. Một bản đồ rộng hơn
Nếu hiểu Bhāvanā đúng nghĩa “phát triển”, phạm vi còn rộng hơn:
PHÁT TRIỂN TÂM
↓
Đoạn bất thiện
tham – sân – si
năm triền cái
↓
Phát triển thiện pháp
Từ
Bi
Tinh tấn
Niệm
Định
Xả
↓
Phát triển Tuệ
Duyên khởi
Vô thường
Khổ
Vô ngã
↓
Kết quả
ly tham
đoạn chấp thủ
giải thoát.
XXXIII. Thuật ngữ cần phân biệt trên Wiki
Để tránh nhầm lẫn, hệ thống Wiki nên liên kết riêng các mục:
Bhāvanā
→ tu tập/phát triển tâm.
Samatha
→ Chỉ/an tịnh.
Vipassanā
→ Quán/minh sát.
Samādhi
→ Định.
Jhāna
→ các tầng thiền.
Sati
→ Niệm.
Satipaṭṭhāna
→ Tứ niệm xứ.
Ānāpānasati
→ Niệm hơi thở.
Brahmavihāra
→ Bốn Phạm trú.
Mettā-bhāvanā
→ tu tập tâm từ.
Những mục này có quan hệ:
cha – con / liên quan
nhưng:
không nên nhập thành một giáo lý duy nhất.
XXXIV. Kết luận
Trong nền tảng kinh điển, Bhāvanā có nghĩa rộng hơn cách hiểu thông thường của từ:
“Thiền.”
Nó là:
sự tu tập
sự phát triển
và:
sự làm cho các thiện pháp tăng trưởng.
Bhāvanā có thể bao gồm:
Niệm
Định
Samatha
Vipassanā
Jhāna
Tứ niệm xứ
Niệm hơi thở
Từ – Bi – Hỷ – Xả
và:
sự phát triển Tuệ.
Vì vậy không nên định nghĩa:
Thiền Phật giáo = ngồi yên và tập trung.
Chính xác hơn:
BHĀVANĀ
↓
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
ĐOẠN BẤT THIỆN
PHÁT TRIỂN THIỆN PHÁP
↓
NIỆM – ĐỊNH – TUỆ
↓
GIẢM VÔ MINH VÀ CHẤP THỦ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Đây là ý nghĩa giúp phân biệt Bhāvanā Phật giáo với việc chỉ sử dụng thiền như một kỹ thuật:
thư giãn, tập trung hoặc giảm căng thẳng.
Giảng giải Theravāda
Trong Theravāda, Bhāvanā mang nghĩa rộng là tu tập/phát triển tâm. Truyền thống kế thừa nền tảng Nikāya rồi hệ thống hóa chi tiết hơn qua Abhidhamma, chú giải và Visuddhimagga.
Hai hướng tu tập thường được nhấn mạnh là:
Samatha-bhāvanā
→ phát triển sự an tịnh và Định.
Vipassanā-bhāvanā
→ phát triển minh sát và Tuệ.
Hai phương diện có chức năng khác nhau nhưng không nhất thiết là hai con đường đối nghịch:
SAMATHA
→ tâm ổn định.
VIPASSANĀ
→ thấy rõ.
↓
PAÑÑĀ
→ Tuệ.
↓
VIMUTTI
→ giải thoát.
I. Ba tầng nguồn cần phân biệt
Khi trình bày thiền Theravāda cần phân biệt:
Nikāya
Nền tảng gồm:
Jhāna
Ānāpānasati
Satipaṭṭhāna
Brahmavihāra
Samatha
Vipassanā
Niệm – Định – Tuệ.
Abhidhamma
Phân tích chi tiết:
tâm
tâm sở
sắc
các loại tâm
và các điều kiện tâm lý.
Chú giải và Visuddhimagga
Hệ thống hóa mạnh về:
40 đề mục thiền
parikamma
uggaha-nimitta
paṭibhāga-nimitta
cận định
an chỉ định
Jhāna
Bảy thanh tịnh
và các tiến trình Vipassanā.
Không nên trình bày toàn bộ hệ thống chú giải như thể từng thuật ngữ đã xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya.
II. Samatha-bhāvanā
Samatha có chức năng làm tâm:
an tịnh
ổn định
ít bị năm triền cái chi phối
và có khả năng:
an trú vững chắc trên đối tượng.
Tiến trình khái quát:
đối tượng thiền
↓
duy trì chú ý
↓
triền cái suy yếu
↓
tâm ổn định
↓
Samādhi
↓
có thể tiến tới:
Jhāna.
Samatha không chỉ nhằm tạo:
cảm giác thư giãn.
Trong con đường Theravāda, tâm định tĩnh có thể trở thành nền mạnh cho:
Vipassanā.
III. Năm triền cái
Năm chướng ngại lớn đối với Định:
Kāmacchanda
Dục tham.
Byāpāda
Sân.
Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
Vicikicchā
Nghi.
Một mục tiêu quan trọng của Samatha là làm những yếu tố này:
tạm thời lắng xuống.
Điểm cần phân biệt:
triền cái bị đè nén trong Định
không nhất thiết đồng nghĩa:
phiền não đã được đoạn tận.
Đoạn tận ở cấp giải thoát cần:
Tuệ và Thánh đạo.
IV. 40 đề mục thiền
Hệ thống chú giải Theravāda nổi tiếng với:
40 kammaṭṭhāna – 40 đề mục thiền.
Gồm:
10 Kasiṇa
Các đề mục toàn thể như:
đất
nước
lửa
gió
và những kasiṇa khác.
10 Asubha
Các đề mục:
bất tịnh của tử thi.
10 Anussati
Các pháp:
tùy niệm.
Bao gồm những đề mục như:
niệm Phật
niệm Pháp
niệm Tăng
niệm Giới
niệm bố thí
niệm chư thiên
niệm chết
niệm thân
niệm hơi thở
niệm an tịnh.
4 Brahmavihāra
Từ
Bi
Hỷ
Xả.
4 Āruppa
Bốn đối tượng liên hệ:
các tầng vô sắc.
1 Āhāre paṭikūla-saññā
Tưởng bất tịnh đối với thức ăn.
1 Catudhātuvavatthāna
Phân tích bốn đại.
Tổng cộng:
40 đề mục.
V. Không phải đề mục nào cũng đưa đến cùng một mức Định
Trong hệ chú giải, các đề mục có:
khả năng và chức năng khác nhau.
Một số có thể dẫn đến:
appanā-samādhi
→ an chỉ định.
Một số chủ yếu phát triển:
upacāra-samādhi
→ cận định.
Một số đặc biệt thích hợp để đối trị:
những khuynh hướng tâm nhất định.
Do đó:
40 đề mục ≠ 40 con đường giống hệt nhau.
VI. Kammaṭṭhāna
Kammaṭṭhāna theo nghĩa thiền học là:
đề mục/cơ sở công phu tu tập.
Đối tượng không phải mục tiêu cuối cùng.
Ví dụ:
hơi thở
không phải cứu cánh.
kasiṇa
không phải cứu cánh.
Mettā
không phải một vật để sở hữu.
Đề mục là phương tiện để:
huấn luyện tâm.
VII. Ānāpānasati
Niệm hơi thở giữ vị trí đặc biệt vì vừa có nền mạnh trong Nikāya vừa được truyền thống Theravāda tiếp tục phát triển.
Theo hệ Samatha chú giải, hơi thở có thể dẫn đến:
tâm ổn định
↓
nimitta
↓
cận định
↓
Jhāna.
Nhưng trong kinh Ānāpānasati, hơi thở còn được triển khai qua:
thân
thọ
tâm
pháp
và có quan hệ với:
Tứ niệm xứ
↓
Bảy giác chi
↓
minh và giải thoát.
Vì vậy không nên giới hạn Ānāpānasati thành:
một kỹ thuật tập trung hơi thở.
VIII. Nimitta
Trong hệ thống chú giải Samatha, nimitta có vai trò quan trọng.
Thường phân biệt:
Parikamma-nimitta
Tướng chuẩn bị/đối tượng sơ khởi.
Uggaha-nimitta
Học tướng.
Paṭibhāga-nimitta
Tợ tướng.
Đây là cách hệ thống hóa đặc biệt nổi bật trong:
truyền thống chú giải.
Do đó không nên viết:
“Đức Phật trong Nikāya dạy mọi hành giả phải thấy paṭibhāga-nimitta trước khi nhập thiền.”
Đó là cách trình bày quá mức.
IX. Nimitta không phải chứng ngộ
Một người có thể gặp:
ánh sáng
hình ảnh
cảm giác đặc biệt
hoặc những hiện tượng khác trong thiền.
Không phải mọi hiện tượng ấy đều phải được kết luận:
“đây là nimitta.”
Và ngay cả nimitta theo hệ chú giải:
cũng không phải Nibbāna
và:
không phải bằng chứng tự động của Thánh quả.
Điểm quan trọng vẫn là:
cách tâm được huấn luyện và chấp thủ có giảm hay không.
X. Parikamma – Upacāra – Appanā
Hệ chú giải thường mô tả sự phát triển Định qua các mức như:
Parikamma
chuẩn bị.
↓
Upacāra-samādhi
cận định.
↓
Appanā-samādhi
an chỉ định.
Cận định là khi:
triền cái đã suy yếu mạnh
và tâm tiến gần trạng thái hấp thụ sâu.
An chỉ định liên hệ với:
Jhāna.
Đây là một trong những đóng góp hệ thống hóa nổi bật của thiền học Theravāda hậu kỳ.
XI. Jhāna
Theravāda kế thừa bốn Jhāna của kinh điển và phân tích chi tiết hơn các:
jhānaṅga – thiền chi.
Theo mô hình bốn Jhāna:
Sơ thiền
Vitakka
→ tầm.
Vicāra
→ tứ.
Pīti
→ hỷ.
Sukha
→ lạc.
Ekaggatā
→ nhất tâm.
Nhị thiền
Tầm và tứ lắng xuống; nổi bật:
hỷ
lạc
nhất tâm.
Tam thiền
Hỷ lắng:
lạc
xả
Niệm
tỉnh giác
được nhấn mạnh.
Tứ thiền
Vượt lạc và Khổ:
xả
Niệm thanh tịnh
với tâm định sâu.
XII. Hệ bốn thiền và năm thiền
Trong Theravāda có thể gặp:
hệ bốn Jhāna
và:
hệ năm Jhāna.
Điều này không nhất thiết có nghĩa:
hai loại thiền hoàn toàn khác nhau.
Hệ Abhidhamma năm Jhāna phân chia quá trình loại bỏ các thiền chi:
chi tiết hơn.
Vì vậy trên Wiki nên ghi rõ:
Nikāya thường trình bày bốn Jhāna
trong khi:
Abhidhamma Theravāda cũng sử dụng hệ năm Jhāna.
XIII. Bốn tầng vô sắc
Sau các tầng thiền sắc giới, kinh điển còn trình bày những chứng đạt vô sắc:
Ākāsānañcāyatana
Không vô biên xứ.
Viññāṇañcāyatana
Thức vô biên xứ.
Ākiñcaññāyatana
Vô sở hữu xứ.
Nevasaññānāsaññāyatana
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là những trạng thái Định rất sâu.
Nhưng:
Định vô sắc ≠ Nibbāna.
Chúng vẫn thuộc:
pháp hữu vi
và không tự động đoạn tận:
vô minh.
XIV. Brahmavihāra-bhāvanā
Theravāda phát triển mạnh:
Mettā
→ Từ.
Karuṇā
→ Bi.
Muditā
→ Hỷ.
Upekkhā
→ Xả.
Đây không chỉ là:
thái độ đạo đức.
Chúng còn có thể được phát triển như:
đề mục thiền.
Mettā-bhāvanā đặc biệt nhằm làm suy yếu:
sân
ác ý
và:
thù hận.
XV. Vipassanā-bhāvanā
Nếu Samatha nhấn mạnh:
sự an tịnh,
Vipassanā nhấn mạnh:
thấy rõ bản chất của các pháp.
Đối tượng được khảo sát như:
danh
sắc
năm uẩn
sáu xứ
thân
thọ
tâm
pháp.
Mục tiêu không phải:
quan sát càng nhiều hiện tượng càng tốt.
Mà là thấy:
các pháp sinh do duyên
↓
biến đổi
↓
diệt
↓
không thích hợp để chấp là “tôi” hay “của tôi”.
XVI. Tam tướng
Vipassanā hướng tới cái thấy:
Anicca
Vô thường.
Dukkha
Khổ.
Anattā
Vô ngã.
Không phải chỉ:
nhắc ba từ này trong đầu.
Mà là trực tiếp nhận ra:
hiện tượng đang sinh
↓
hiện tượng đang thay đổi
↓
hiện tượng đang diệt.
Từ đó:
chấp thủ suy yếu.
XVII. Satipaṭṭhāna và Vipassanā
Tứ niệm xứ là một nền quan trọng:
thân
thọ
tâm
pháp.
Trong thực hành Theravāda hiện đại, Satipaṭṭhāna thường được đặt rất gần:
Vipassanā.
Tuy nhiên không nên giản lược:
Satipaṭṭhāna = một kỹ thuật Vipassanā hiện đại duy nhất.
Các kinh Tứ niệm xứ chứa một hệ thực hành rộng hơn nhiều và liên hệ:
Niệm
Tinh tấn
Định
Tuệ
và:
đoạn tham ưu đối với đời.
XVIII. Samatha-yānika
Một mô hình tu tập là:
Samatha làm cỗ xe.
Hành giả:
phát triển Định
↓
Jhāna
↓
sử dụng tâm đã được định tĩnh để:
quán các pháp
↓
Vipassanā
↓
Tuệ
↓
Thánh đạo.
Đây là một mô hình quan trọng trong truyền thống Theravāda.
XIX. Suddhavipassanā-yānika
Truyền thống chú giải cũng thảo luận:
suddhavipassanā-yānika
→ người lấy thuần quán làm cỗ xe.
Điểm này thường được gọi:
thuần quán/khô quán.
Nhưng không nên hiểu:
“không cần Định.”
Vipassanā vẫn đòi hỏi:
tâm đủ ổn định
Niệm
Tinh tấn
và:
khả năng quan sát liên tục.
Khác biệt là:
không lấy Jhāna an chỉ làm bước bắt buộc trước Vipassanā.
XX. Khaṇika-samādhi
Trong các cách trình bày thiền Theravāda về sau thường gặp:
khaṇika-samādhi
→ sát-na định.
Khái niệm này được dùng để giải thích mức ổn định của tâm trong:
Vipassanā.
Tâm liên tục bám sát:
các hiện tượng đang sinh – diệt
mà không nhất thiết phải nhập:
Jhāna an chỉ.
Đây là một khái niệm cần được đặt đúng trong:
lịch sử phát triển của truyền thống thiền Theravāda, thay vì gán toàn bộ cách giải thích hiện đại trực tiếp cho kinh sớm.
XXI. Samatha và Vipassanā hỗ trợ nhau
Một cách nhìn quá đơn giản:
Samatha = tập trung
còn:
Vipassanā = trí tuệ.
Thực tế, hai phương diện có thể hỗ trợ nhau.
Samatha
↓
làm tâm ổn định.
Vipassanā
↓
thấy đúng.
Cái thấy đúng:
↓
giảm chấp thủ.
Khi chấp thủ giảm:
↓
tâm có thể:
an tịnh hơn.
Do đó quan hệ có thể là:
tương hỗ
chứ không chỉ:
một chiều.
XXII. Bảy thanh tịnh
Visuddhimagga tổ chức con đường qua:
bảy thanh tịnh.
Thanh tịnh giới
Thanh tịnh tâm
Thanh tịnh kiến
Thanh tịnh do vượt nghi
Thanh tịnh tri kiến về đạo và phi đạo
Thanh tịnh tri kiến về tiến trình
Thanh tịnh tri kiến
Có thể cô đọng:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
Đây là một trong những bản đồ tu tập có ảnh hưởng lớn nhất trong Theravāda.
XXIII. Các tuệ minh sát
Truyền thống Theravāda hậu kỳ mô tả nhiều:
vipassanā-ñāṇa
→ tuệ minh sát.
Chúng mô tả quá trình từ:
phân biệt danh–sắc
↓
thấy nhân duyên
↓
thấy sinh–diệt
↓
thấy sự tan rã
↓
thấy nguy hiểm
↓
nhàm lìa
↓
mong muốn giải thoát
↓
xả đối với các hành
↓
tiến gần:
Thánh đạo.
Các danh sách và cách đếm có thể khác nhau tùy hệ thống trình bày.
Điều quan trọng hơn số thứ tự là:
chấp thủ ngày càng suy yếu.
XXIV. Thiền không phải săn tìm “tuệ thứ mấy”
Một nguy cơ của bản đồ quá chi tiết là hành giả liên tục hỏi:
“Tôi đang ở tuệ số mấy?”
Điều này có thể tạo:
mong cầu
so sánh
ngã mạn
hoặc:
tự chẩn đoán chứng đắc.
Bản đồ thiền có chức năng:
định hướng
chứ không phải:
tạo danh hiệu cho bản ngã.
XXV. Các truyền thống thiền Theravāda hiện đại
Theravāda hiện đại có nhiều dòng thực hành khác nhau.
Có dòng nhấn mạnh:
Jhāna và Samatha.
Có dòng nhấn mạnh:
Satipaṭṭhāna và Vipassanā.
Có dòng nhấn mạnh:
Niệm trong mọi hoạt động.
Có truyền thống rừng nhấn mạnh:
Giới
viễn ly
Định
quan sát tâm
và:
buông bỏ.
Do đó không nên trình bày:
“thiền Theravāda chỉ có một kỹ thuật duy nhất.”
XXVI. Truyền thống Vipassanā hiện đại
Các phong trào Vipassanā hiện đại đã đóng vai trò lớn trong việc phổ biến:
Satipaṭṭhāna
Niệm
và:
Vipassanā
trên toàn thế giới.
Tuy nhiên cần phân biệt:
Theravāda lịch sử
với:
một phương pháp thiền hiện đại cụ thể.
Ví dụ các hệ:
ghi nhận
quan sát cảm thọ
theo dõi chuyển động bụng
hoặc các phương pháp thực hành khác
là:
những cách hệ thống hóa cụ thể, không phải toàn bộ Theravāda.
XXVII. Thiền rừng
Các truyền thống rừng Theravāda thường nhấn mạnh mạnh:
Giới
đời sống đơn giản
viễn ly
ít nhu cầu
Niệm
Định
và:
trực tiếp quan sát tâm.
Ở đây:
toàn bộ đời sống
có thể trở thành:
kammaṭṭhāna.
Không chỉ:
thời gian ngồi thiền.
XXVIII. Thiền và đời sống
Một hành giả có thể thực hành khi:
đi
đứng
ăn
rửa bát
làm việc
giao tiếp.
Ví dụ:
một lời khó nghe
↓
xúc
↓
thọ khó chịu
↓
sân bắt đầu xuất hiện.
Nếu có Niệm:
biết sân.
Nếu có Tuệ:
thấy sân sinh do duyên và đang thay đổi.
Nếu có Chánh tinh tấn:
không nuôi dưỡng sân.
Đây chính là:
Bhāvanā trong đời sống.
XXIX. Cư sĩ và xuất gia
Cả hai đều có thể:
tu Samatha
tu Vipassanā
thực hành Satipaṭṭhāna
Ānāpānasati
Mettā
và:
phát triển Định – Tuệ.
Khác biệt chính nằm ở:
điều kiện sống.
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Có thể tu Bhāvanā | Có | Có |
| Samatha | Có | Có |
| Vipassanā | Có | Có |
| Jhāna | Không bị loại trừ | Không tự động đạt |
| Tứ niệm xứ | Có | Có |
| Mettā-bhāvanā | Có | Có |
| Thời gian chuyên tu | Thường ít hơn | Thường thuận lợi hơn |
| Viễn ly | Phải chủ động tạo | Là lý tưởng quan trọng |
| Vinaya đầy đủ | Không | Có |
| Tự động có Tuệ | Không | Không |
Vì vậy:
xuất gia tạo điều kiện mạnh hơn cho chuyên tu
nhưng:
không tạo chứng đắc tự động.
XXX. Thiền và giới luật
Trong Theravāda:
Giới
không phải phần phụ trước khi:
“bắt đầu thiền thật sự.”
Giới giúp giảm:
hối hận
xung đột
sợ hãi
tham
và:
sân.
Từ đó:
SĪLA
↓
AVIPPAṬISĀRA
Không hối hận
↓
PĀMOJJA
Hân hoan
↓
PĪTI
Hỷ
↓
PASSADDHI
Khinh an
↓
SUKHA
Lạc
↓
SAMĀDHI
Định.
Do đó:
Giới – Định – Tuệ
là một hệ liên kết.
XXXI. Thiền và chứng đắc
Theravāda phân biệt rất rõ:
kinh nghiệm thiền
với:
Thánh quả.
Không thể chỉ dựa vào:
ánh sáng
hỷ
lạc
cảm giác mất thân
trạng thái trống rỗng
hoặc:
Định sâu
để kết luận:
Dự lưu
Nhất lai
Bất lai
hay:
A-la-hán.
Thánh quả liên quan đến:
sự đoạn trừ các kiết sử, không chỉ cường độ của trải nghiệm thiền.
XXXII. Thiền và thần thông
Kinh điển và truyền thống Theravāda có đề cập những:
abhiññā – thắng trí
liên hệ với Định rất sâu.
Nhưng thần thông:
không phải mục tiêu tối hậu.
Một người có năng lực đặc biệt vẫn chưa nhất thiết:
đoạn vô minh.
Con đường vẫn hướng tới:
Khổ
↓
nguyên nhân Khổ
↓
đoạn nguyên nhân
↓
giải thoát.
XXXIII. Thiền và Nibbāna
Đây là điểm cần phân biệt rõ:
Nibbāna ≠ Jhāna.
Nibbāna ≠ trạng thái thư giãn.
Nibbāna ≠ một nimitta sáng mạnh.
Nibbāna ≠ tầng vô sắc cao nhất.
Các trạng thái Định:
sinh do điều kiện
và:
có thể chấm dứt.
Mục tiêu giải thoát của Theravāda là:
đoạn tận tham – sân – si
và:
chấm dứt cơ chế tạo Khổ.
XXXIV. Những điều cần tránh
Theravāda = Vipassanā.
→ Quá hẹp.
Vipassanā = một kỹ thuật hiện đại duy nhất.
→ Không.
Samatha = không có Tuệ.
→ Không.
Vipassanā = không cần Định.
→ Không.
Jhāna = Nibbāna.
→ Không.
Nimitta = giác ngộ.
→ Không.
Thấy ánh sáng = nimitta chắc chắn.
→ Không.
40 đề mục xuất hiện nguyên hệ thống trong Nikāya.
→ Không.
Bảy thanh tịnh là một bài kinh Nikāya trình bày nguyên dạng như Visuddhimagga.
→ Không.
Hệ thống tuệ minh sát hậu kỳ = nguyên văn một bản đồ duy nhất trong kinh sớm.
→ Không.
Thuần quán = hoàn toàn không cần Định.
→ Không.
Thiền Theravāda chỉ là ngồi.
→ Không.
Thiền rừng = không học kinh.
→ Không nên khái quát.
Một trường phái Vipassanā hiện đại = toàn bộ Theravāda.
→ Không.
Đạt Jhāna = đạt Thánh quả.
→ Không.
XXXV. Bản đồ Samatha
GIỚI
↓
ĐỀ MỤC
↓
NIỆM
↓
TRIỀN CÁI SUY YẾU
↓
SAMATHA
↓
UPACĀRA-SAMĀDHI
↓
APPANĀ-SAMĀDHI
↓
JHĀNA
↓
tâm mạnh và ổn định.
Sau đó có thể dùng làm nền:
↓
VIPASSANĀ
↓
TUỆ.
XXXVI. Bản đồ Vipassanā
GIỚI
↓
NIỆM
MỨC ĐỊNH THÍCH HỢP
↓
THÂN – THỌ – TÂM – PHÁP
↓
DANH – SẮC
↓
NHÂN DUYÊN
↓
SINH – DIỆT
↓
ANICCA
↓
DUKKHA
↓
ANATTĀ
↓
KHÔNG CÒN MÊ ĐẮM NHƯ TRƯỚC
↓
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
MAGGA – PHALA
↓
VIMUTTI.
XXXVII. Samatha và Vipassanā trong một bản đồ chung
Không nhất thiết:
SAMATHA
hoặc
VIPASSANĀ.
Một mô hình đầy đủ hơn:
SĪLA
↓
SATI
↓
SAMĀDHI
↔
VIPASSANĀ
↓
PAÑÑĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI
↓
NIBBĀNA.
Mũi tên hai chiều nhấn mạnh:
Định hỗ trợ cái thấy
và:
cái thấy đúng giúp tâm bớt chấp, từ đó an tịnh hơn.
XXXVIII. Bản đồ nguồn giáo lý
Để Wiki Tâm Học không trộn các lớp lịch sử, nên trình bày:
NIKĀYA
Jhāna
Satipaṭṭhāna
Ānāpānasati
Brahmavihāra
Samatha – Vipassanā
Giới – Định – Tuệ.
↓
ABHIDHAMMA
Phân tích chi tiết:
tâm
tâm sở
sắc
các loại Định
các tiến trình nhận thức.
↓
CHÚ GIẢI / VISUDDHIMAGGA
Hệ thống hóa:
40 kammaṭṭhāna
nimitta
cận định
an chỉ định
Bảy thanh tịnh
các tuệ minh sát.
↓
THERAVĀDA HIỆN ĐẠI
Phát triển nhiều dòng:
Vipassanā
Samatha/Jhāna
Thiền rừng
Satipaṭṭhāna
Ānāpānasati
và các phương pháp kết hợp.
Các tầng này:
có quan hệ kế thừa
nhưng:
không nên đồng nhất về niên đại và nguồn văn bản.
XXXIX. Kết luận
Thiền Theravāda không phải một kỹ thuật duy nhất mang tên:
Vipassanā.
Nó là một hệ thống rộng của:
Bhāvanā – phát triển tâm.
Trong đó:
Samatha
phát triển:
an tịnh và Định.
Vipassanā
phát triển:
cái thấy và Tuệ.
Các phương pháp có thể sử dụng:
hơi thở
Tứ niệm xứ
40 đề mục
Brahmavihāra
Jhāna
và nhiều hình thức tu tập khác.
Truyền thống chú giải phát triển những bản đồ chi tiết như:
nimitta
cận định
an chỉ định
Bảy thanh tịnh
và:
các tuệ minh sát.
Nhưng tất cả các bản đồ ấy chỉ có ý nghĩa khi phục vụ mục tiêu:
ĐOẠN BẤT THIỆN
↓
PHÁT TRIỂN THIỆN PHÁP
↓
ỔN ĐỊNH TÂM
↓
THẤY CÁC PHÁP NHƯ THẬT
↓
GIẢM CHẤP THỦ
↓
ĐOẠN THAM – SÂN – SI
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy, trong Theravāda:
thiền không phải mục tiêu tự thân.
Thiền là:
phương tiện huấn luyện tâm để hoàn thành con đường Giới – Định – Tuệ.
Đối chiếu
Thiền là một trong những lĩnh vực có mức độ đa dạng lớn nhất của Phật giáo.
Từ nền tảng chung của:
Giới
Niệm
Định
Tuệ
Duyên khởi
và:
giải thoát
các truyền thống đã phát triển nhiều hệ thực hành khác nhau.
Các thuật ngữ quan trọng gồm:
Bhāvanā – tu tập/phát triển.
Jhāna / Dhyāna – thiền định.
Samatha / Śamatha – Chỉ/an tịnh.
Vipassanā / Vipaśyanā – Quán/minh sát.
Sati / Smṛti – Niệm.
Các từ Pāli và Sanskrit này có quan hệ lịch sử trực tiếp, nhưng cách giải thích và hệ thống thực hành về sau không hoàn toàn giống nhau.
I. Nền tảng chung
Dù phương pháp khác nhau, các truyền thống Phật giáo lớn đều đặt thiền trong một con đường rộng hơn.
Có thể khái quát:
GIỚI
↓
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
NIỆM
↓
ĐỊNH
↓
THẤY RÕ
↓
TUỆ
↓
GIẢM/ĐOẠN VÔ MINH VÀ CHẤP THỦ
↓
GIẢI THOÁT.
Do đó:
thiền không tồn tại độc lập khỏi giáo pháp.
II. Bảng đối chiếu tổng quan
| Phương diện | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Vajrayāna |
|---|---|---|---|---|
| Thuật ngữ tu tập | Bhāvanā | Bhāvanā | Bhāvanā tương đương các thuật ngữ Sanskrit về tu tập | Kế thừa Đại thừa và Tantra |
| Thiền định | Jhāna | Jhāna | Dhyāna | Dhyāna + các phương pháp Mật thừa |
| Chỉ | Samatha | Samatha | Śamatha | Śamatha |
| Quán | Vipassanā | Vipassanā | Vipaśyanā | Vipaśyanā + kiến giải Vajrayāna |
| Niệm | Sati | Sati | Smṛti | Smṛti cùng các phương pháp riêng |
| Hơi thở | Quan trọng | Rất quan trọng | Có | Có |
| Từ bi | Mettā/Karuṇā | Brahmavihāra | Karuṇā/Mahākaruṇā | Bodhicitta, Karuṇā |
| Đối tượng Tuệ | Uẩn, xứ, Duyên khởi, Tam tướng... | Như kinh sớm + hệ thống Abhidhamma/chú giải | Duyên khởi, Vô ngã, Không... | Không + các kiến giải Mật thừa |
| Lý tưởng nổi bật | Giải thoát | Nibbāna | Bồ-tát đạo/Phật quả | Phật quả |
| Chỉ ngồi thiền? | Không | Không | Không | Không |
III. Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm, thiền không phải một:
kỹ thuật riêng biệt tách khỏi Bát Chánh Đạo.
Nó liên hệ với:
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
và được hỗ trợ bởi:
Chánh kiến
Giới
viễn ly.
Các thực hành nổi bật gồm:
Jhāna
Ānāpānasati
Satipaṭṭhāna
Brahmavihāra
và việc phát triển:
Samatha – Vipassanā.
Mục tiêu cuối cùng:
không phải trạng thái thiền
mà:
đoạn Khổ và nguyên nhân của Khổ.
IV. Theravāda
Theravāda bảo tồn nền tảng trên và hệ thống hóa chi tiết hơn.
Đặc biệt qua:
Abhidhamma
chú giải
Visuddhimagga.
Xuất hiện những bản đồ phát triển như:
40 đề mục
nimitta
cận định
an chỉ định
Bảy thanh tịnh
các tuệ minh sát.
Do đó thiền Theravāda có thể rất:
hệ thống
và:
phân tích.
Nhưng không nên đồng nhất:
toàn bộ Theravāda = một trường phái Vipassanā hiện đại.
V. Samatha và Śamatha
Pāli:
Samatha
Sanskrit:
Śamatha.
Cả hai đều liên quan đến:
an tịnh
ổn định tâm
giảm tán loạn.
Theravāda thường đặt Samatha trong quan hệ với:
Samādhi
và:
Jhāna.
Các hệ Đại thừa, đặc biệt truyền thống Ấn Độ–Tây Tạng, cũng phát triển:
Śamatha
như nền cho:
Vipaśyanā.
Vì vậy:
Chỉ không phải độc quyền của Theravāda.
VI. Vipassanā và Vipaśyanā
Pāli:
Vipassanā
Sanskrit:
Vipaśyanā.
Hai từ cùng một nền ngôn ngữ.
Nhưng:
Vipassanā Theravāda hiện đại
không nên được đồng nhất với:
mọi Vipaśyanā của Đại thừa.
Theravāda thường nhấn mạnh việc thấy:
danh–sắc
Duyên khởi
vô thường
Khổ
vô ngã.
Trong Đại thừa, Vipaśyanā còn có thể hướng mạnh đến:
Śūnyatā – Không
Vô ngã của người
và:
Không tự tính của các pháp.
VII. Śamatha – Vipaśyanā trong Đại thừa
Một cấu trúc rất quan trọng của Đại thừa là:
Śamatha
Vipaśyanā.
Śamatha:
→ ổn định tâm.
Vipaśyanā:
→ khảo sát và thấy đúng thực tại.
Có thể khái quát:
TÂM QUÁ TÁN LOẠN
↓
ŚAMATHA
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPAŚYANĀ
↓
PRAJÑĀ
↓
THẤY DUYÊN KHỞI / KHÔNG
↓
GIẢI THOÁT.
Cấu trúc này có nhiều điểm tương đồng chức năng với:
Samatha – Vipassanā Theravāda.
Nhưng nội dung triết học cụ thể của Vipaśyanā có thể khác tùy truyền thống.
VIII. Dhyāna và Jhāna
Pāli:
Jhāna
Sanskrit:
Dhyāna.
Từ Dhyāna về sau truyền qua Trung Hoa thành:
Chán – 禪
và sang Việt Nam:
Thiền.
Sang Nhật:
Zen.
Vì vậy về lịch sử ngôn ngữ:
Jhāna
→ Dhyāna
→ Chán
→ Thiền / Zen
có quan hệ.
Nhưng điều này không có nghĩa:
Thiền tông hiện đại = bốn Jhāna Theravāda.
Thiền tông đã phát triển:
hệ tư tưởng
phương pháp
văn học
và:
mô hình tu tập riêng.
IX. Thiền tông
Thiền tông nhấn mạnh mạnh:
trực nghiệm
thấy tâm
không chấp văn tự
và trong nhiều hệ:
kiến tính.
Tuy nhiên câu:
“Thiền tông không cần kinh điển”
là một cách hiểu quá đơn giản.
Trong lịch sử, các cộng đồng Thiền:
học kinh
truyền giới
viết luận
dẫn kinh
và chịu ảnh hưởng mạnh của:
Bát-nhã
Duy-ma-cật
Lăng-già
và nhiều hệ tư tưởng Đại thừa.
Điểm nhấn là:
không biến hiểu biết bằng khái niệm thành cứu cánh.
X. Chỉ quán và Thiền tông không đồng nhất
Trong Phật giáo Đông Á còn có nhiều hệ thiền không thuộc riêng Thiền tông.
Ví dụ:
Chỉ – Quán
được phát triển rất mạnh trong:
Thiên Thai.
Do đó:
Đại thừa ≠ Thiền tông
và:
thiền Đại thừa ≠ chỉ tọa thiền Zen.
Đại thừa có nhiều hệ:
Śamatha–Vipaśyanā
Chỉ–Quán
niệm Phật
quán tưởng
Bồ-đề tâm
Bát-nhã
và các phương pháp khác.
XI. Zazen
Trong Zen Nhật Bản:
zazen
→ tọa thiền
giữ vai trò nổi bật.
Nhưng ngay trong Zen cũng có:
nhiều cách giải thích và thực hành khác nhau.
Không nên định nghĩa zazen đơn giản:
“ngồi không suy nghĩ.”
Cũng không nên đồng nhất:
zazen
với:
Vipassanā Theravāda.
Hai hệ có thể có những điểm thực hành tương đồng nhưng nằm trong:
những truyền thống giáo lý khác nhau.
XII. Công án
Một số dòng Thiền sử dụng:
công án
như một phương tiện tu tập.
Công án không đơn thuần là:
câu đố logic.
Mục đích không phải:
dùng suy luận thông thường tìm đáp án thông minh nhất.
Nó hoạt động trong một:
bối cảnh tu tập
quan hệ thầy–trò
và:
truyền thống Thiền cụ thể.
Vì vậy:
công án ≠ bài toán triết học.
XIII. Tịnh độ và Bhāvanā
Tịnh độ thường nổi bật bởi:
niệm Phật
tín
nguyện
hạnh.
Nhưng không nên vì vậy kết luận:
Tịnh độ không phải tu tâm.
Niệm Phật có thể liên hệ với:
Niệm
Định
tín
quán tưởng
và:
định hướng tâm về giác ngộ.
Trong lịch sử Đông Á còn xuất hiện nhiều hình thức:
Thiền – Tịnh song tu.
Vì vậy ranh giới giữa các phương pháp không phải lúc nào cũng tuyệt đối.
XIV. Mettā và Bodhicitta
Theravāda phát triển:
Mettā
Karuṇā
Muditā
Upekkhā.
Đại thừa tiếp tục nhấn mạnh:
Maitrī
Karuṇā
và đặc biệt:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm.
Bodhicitta hướng tới:
Phật quả vì lợi ích tất cả chúng sinh.
Vì vậy trong nhiều hệ Đại thừa:
thiền về từ bi
không chỉ nhằm:
làm tâm an lạc
mà gắn với:
toàn bộ Bồ-tát đạo.
XV. Śūnyatā và thiền Đại thừa
Một đối tượng trung tâm của nhiều hệ Vipaśyanā Đại thừa là:
Śūnyatā – Không.
Không có nghĩa:
không có gì tồn tại.
Mà đặc biệt chỉ:
các pháp không có tự tính độc lập.
Thiền quán có thể khảo sát:
thân
tâm
ngã
hiện tượng
để thấy:
phụ thuộc nhân duyên
↓
không độc lập
↓
không có svabhāva tự tồn tại.
XVI. Trung quán và thiền
Trong các hệ dựa trên:
Madhyamaka – Trung quán,
Vipaśyanā có thể sử dụng:
phân tích
để khảo sát:
ngã
pháp
nhân
quả
sinh
diệt
và:
tự tính.
Nhưng mục tiêu không phải:
trở thành người tranh luận Trung quán giỏi.
Phân tích phải dẫn đến:
cái thấy làm suy yếu chấp tự tính.
XVII. Yogācāra và thiền
Yogācāra có quan hệ lịch sử rất sâu với:
thực hành thiền.
Các hệ này khảo sát:
tâm
nhận thức
chủ thể
đối tượng
và:
cách kinh nghiệm được kiến tạo.
Do đó thiền Đại thừa không chỉ có:
quán Không theo Trung quán.
Có nhiều bản đồ khác nhau để:
chuyển hóa nhận thức.
XVIII. Vajrayāna
Vajrayāna kế thừa nền:
Giới
Bodhicitta
Prajñā
Śūnyatā
và phát triển thêm:
Tantra.
Các phương pháp có thể bao gồm:
mantra
mudrā
maṇḍala
quán tưởng bổn tôn
guru-yoga
và nhiều thực hành chuyên biệt.
Nhưng:
Vajrayāna ≠ chỉ nghi lễ.
Các thực hành này nằm trong một hệ:
kiến giải + thiền + phương tiện.
XIX. Deity Yoga
Một phương pháp đặc trưng của Vajrayāna là:
Deity Yoga – Bổn tôn du-già.
Hành giả sử dụng:
quán tưởng
mantra
biểu tượng
và:
nhận dạng thanh tịnh
trong một hệ Tantra cụ thể.
Không nên hiểu:
“thờ một vị thần bên ngoài để được ban phép.”
Trong nhiều hệ Vajrayāna, thực hành liên hệ sâu với:
Không
Bodhicitta
và:
sự chuyển hóa cách nhận thức bản thân và thế giới.
XX. Mahāmudrā
Mahāmudrā – Đại thủ ấn là một hệ tu tập quan trọng trong Phật giáo Tây Tạng.
Nó có thể kết hợp:
Śamatha
↓
Vipaśyanā
↓
quan sát trực tiếp tâm
↓
nhận biết bản chất của kinh nghiệm.
Không nên đồng nhất:
Mahāmudrā = Vipassanā Theravāda.
Có những tương đồng về việc:
quan sát tâm
nhưng:
khung giáo lý và phương pháp không giống hoàn toàn.
XXI. Dzogchen
Dzogchen – Đại viên mãn đặc biệt nổi bật trong Nyingma và Bön, với hệ thuật ngữ và phương pháp riêng.
Trong bối cảnh Phật giáo, Dzogchen được đặt trong nền:
Bodhicitta
Không
và:
con đường Vajrayāna.
Không nên giản lược:
Dzogchen = chỉ ngồi tự nhiên
hay:
“không cần tu gì cả.”
Những khẩu hiệu như vậy tách phương pháp khỏi:
bối cảnh truyền thừa và huấn luyện của nó.
XXII. Điểm hội tụ: huấn luyện tâm
Dù hình thức khác nhau:
hơi thở
Tứ niệm xứ
Mettā
Jhāna
Śamatha
Vipaśyanā
zazen
công án
niệm Phật
quán Không
quán tưởng bổn tôn
đều chỉ có ý nghĩa Phật giáo khi nằm trong tiến trình:
chuyển hóa tâm.
Không phải:
sưu tập trải nghiệm đặc biệt.
XXIII. Điểm hội tụ: Định không phải cứu cánh
Theravāda:
Jhāna ≠ Nibbāna.
Đại thừa:
Dhyāna không thay thế Prajñā.
Vajrayāna:
trải nghiệm thiền đặc biệt không tự động đồng nghĩa Phật quả.
Do đó điểm chung là:
ĐỊNH
phải liên hệ với:
TUỆ.
XXIV. Điểm hội tụ: Tuệ
Các truyền thống có cách mô tả khác nhau nhưng đều không xem:
an lạc thiền định
là toàn bộ mục tiêu.
Phật giáo sơ kỳ
Thấy:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Vô thường
Khổ
Vô ngã.
Theravāda
Phát triển thành:
Vipassanā
danh–sắc
Tam tướng
và các bản đồ Tuệ.
Đại thừa
Phát triển:
Prajñā
Śūnyatā
Vô ngã
Bồ-tát đạo.
Vajrayāna
Kết hợp:
Prajñā
Śūnyatā
Bodhicitta
với:
phương tiện Tantra.
XXV. Điểm hội tụ: từ bi
Thiền Phật giáo không chỉ nhằm:
“tâm tôi được bình an.”
Theravāda phát triển:
Mettā – Karuṇā – Muditā – Upekkhā.
Đại thừa nhấn mạnh:
Karuṇā
và:
Bodhicitta.
Vajrayāna kế thừa:
Bodhicitta
như nền quan trọng của con đường.
Vì vậy:
trí tuệ
và:
từ bi
không phải hai mục tiêu đối nghịch.
XXVI. Điểm khác biệt về mục tiêu được nhấn mạnh
Phật giáo sơ kỳ
Nhấn mạnh:
đoạn Khổ
đoạn ái
giải thoát.
Theravāda
Hệ thống hóa con đường hướng tới:
Nibbāna
và:
Arahant.
Đại thừa
Đặt con đường trong lý tưởng:
Bodhisattva
↓
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Vajrayāna
Chia sẻ mục tiêu:
Phật quả
nhưng sử dụng:
những phương tiện Tantra đặc thù.
Khác biệt về lý tưởng không có nghĩa các truyền thống:
không chia sẻ nền giải thoát chung của Phật giáo.
XXVII. Cư sĩ và xuất gia
Không truyền thống lớn nào cần được trình bày theo công thức:
“cư sĩ không thể thiền.”
Cư sĩ có thể thực hành:
Niệm
Định
thiền hơi thở
từ bi
quán chiếu
và nhiều pháp môn khác.
Xuất gia thường có lợi thế:
thời gian
môi trường
viễn ly
giới luật
và:
cộng đồng tu học.
Nhưng:
xuất gia ≠ tự động có Định hoặc Tuệ.
XXVIII. Thiền truyền thống và mindfulness hiện đại
Mindfulness hiện đại chịu ảnh hưởng đáng kể từ:
các truyền thống thiền Phật giáo.
Nhưng cần phân biệt:
mindfulness thế tục
với:
Sati trong toàn bộ con đường Phật giáo.
Một chương trình hiện đại có thể sử dụng Niệm để:
giảm stress
hỗ trợ sức khỏe tinh thần
tăng chú ý.
Trong Phật giáo, Sati còn nằm trong:
Bát Chánh Đạo
và liên hệ với:
Giới
Chánh kiến
Định
Tuệ
và:
giải thoát.
Do đó:
mindfulness hiện đại ≠ toàn bộ thiền Phật giáo.
XXIX. Thiền không phải đặc quyền của Phật giáo
Các truyền thống Ấn Độ trước và ngoài Phật giáo cũng có:
thiền
yoga
Định
và:
các trạng thái hấp thụ.
Điểm làm một thực hành trở thành:
con đường thiền Phật giáo
không chỉ là:
tư thế
hoặc:
trạng thái tâm.
Nó còn liên hệ với:
Chánh kiến
đạo đức
Duyên khởi
Vô ngã
và:
mục tiêu đoạn Khổ.
XXX. Không nên tạo một bảng “truyền thống nào thiền cao hơn”
Các hệ thống dùng:
tiêu chuẩn khác nhau
thuật ngữ khác nhau
và:
bản đồ chứng nghiệm khác nhau.
Do đó không thể đơn giản đặt:
Jhāna
Zen
Mahāmudrā
Dzogchen
Vipassanā
trên một thang duy nhất rồi nói:
cái nào cao hơn cái nào.
Đối chiếu có ý nghĩa hơn khi hỏi:
phương pháp làm gì?
dựa trên giáo lý nào?
đối trị điều gì?
hướng tới mục tiêu nào?
XXXI. Bảng đối chiếu phương pháp
| Phương pháp | Truyền thống nổi bật | Trọng tâm |
|---|---|---|
| Ānāpānasati | Kinh sớm/Theravāda | Hơi thở, Niệm, Định và Tuệ |
| Jhāna | Kinh sớm/Theravāda | Định sâu |
| Satipaṭṭhāna | Kinh sớm/Theravāda | Thân – thọ – tâm – pháp |
| Mettā-bhāvanā | Kinh sớm/Theravāda | Phát triển tâm từ |
| Śamatha | Các truyền thống Phật giáo Ấn Độ/Đại thừa | An định tâm |
| Vipaśyanā | Các hệ Đại thừa | Tuệ quán |
| Chỉ–Quán | Đông Á, đặc biệt Thiên Thai | Định và Tuệ |
| Zazen | Zen | Tọa thiền trong khung Zen |
| Công án | Một số dòng Chan/Zen | Phương tiện thiền quán đặc thù |
| Niệm Phật | Tịnh độ | Niệm, tín, nguyện và định hướng Tịnh độ |
| Quán Không | Nhiều hệ Đại thừa | Duyên khởi – Không |
| Deity Yoga | Vajrayāna | Quán tưởng và chuyển hóa nhận thức |
| Mahāmudrā | Phật giáo Tây Tạng | Nhận biết tâm/bản chất kinh nghiệm |
| Dzogchen | Nyingma và các truyền thống liên quan | Hệ thực hành Đại viên mãn |
Bảng này thể hiện:
trọng tâm nổi bật
chứ không có nghĩa mỗi pháp chỉ tồn tại trong đúng một truyền thống.
XXXII. Những điều cần tránh
Theravāda = chỉ Vipassanā.
→ Không.
Đại thừa = chỉ Thiền tông.
→ Không.
Thiền tông = không cần kinh điển.
→ Không.
Zen = bốn Jhāna Theravāda.
→ Không.
Vipassanā Theravāda = toàn bộ Vipaśyanā Đại thừa.
→ Không.
Samatha chỉ có trong Theravāda.
→ Không.
Đại thừa không có Samatha.
→ Không.
Tịnh độ không phải tu tâm.
→ Quá đơn giản.
Niệm Phật và thiền luôn đối lập.
→ Không.
Vajrayāna = nghi lễ thần bí.
→ Không.
Deity Yoga = thờ thần theo nghĩa thông thường.
→ Không.
Mahāmudrā = Vipassanā Theravāda.
→ Không.
Dzogchen = không cần tu tập.
→ Không.
Không = không có gì tồn tại.
→ Không.
Mindfulness hiện đại = toàn bộ Sati Phật giáo.
→ Không.
Định sâu = giác ngộ.
→ Không.
Trải nghiệm thần bí = Thánh quả.
→ Không.
Một kỹ thuật thiền duy nhất đại diện toàn bộ Phật giáo.
→ Không.
XXXIII. Bản đồ phát triển lịch sử khái quát
Có thể hình dung:
NỀN TẢNG PHẬT GIÁO SỚM
Bhāvanā
Jhāna
Samatha
Vipassanā
Sati
Satipaṭṭhāna
↓
phát triển thành nhiều hệ.
THERAVĀDA
Samatha
Vipassanā
Jhāna
Abhidhamma/chú giải
↓
Giới – Định – Tuệ
↓
Nibbāna.
ĐẠI THỪA
Śamatha
Vipaśyanā
Prajñā
Śūnyatā
Bodhicitta
↓
nhiều hệ:
Thiên Thai
Thiền/Chan/Zen
Tịnh độ
Madhyamaka
Yogācāra
v.v.
↓
Bồ-tát đạo – Phật quả.
VAJRAYĀNA
Nền Đại thừa
Śamatha – Vipaśyanā
Bodhicitta
Śūnyatā
Tantra
↓
các hệ như:
Deity Yoga
Mahāmudrā
Dzogchen
v.v.
↓
Phật quả.
XXXIV. Trục đối chiếu quan trọng nhất
Nếu bỏ qua khác biệt về:
ngôn ngữ
nghi lễ
văn hóa
hình thức thiền
thì có thể nhận ra một trục chung:
TÂM CHƯA ĐƯỢC HUẤN LUYỆN
↓
THAM – SÂN – SI
↓
HUẤN LUYỆN
↓
NIỆM / TỈNH GIÁC
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
NHẬN RA SỰ CHẤP THỦ
↓
GIẢM/ĐOẠN VÔ MINH
↓
GIẢI THOÁT.
Các truyền thống khác nhau chủ yếu ở:
cách giải thích
phương pháp
bản đồ tu tập
và:
lý tưởng giải thoát được nhấn mạnh.
XXXV. Kết luận
Thiền Phật giáo không phải một phương pháp duy nhất.
Từ nền tảng Bhāvanā của Phật giáo sớm, nhiều truyền thống đã phát triển những hệ tu tập phong phú.
Phật giáo sơ kỳ nhấn mạnh:
Jhāna, Satipaṭṭhāna, Ānāpānasati, Samatha, Vipassanā và giải thoát.
Theravāda tiếp tục nền ấy và hệ thống hóa thành:
Samatha – Vipassanā, 40 đề mục, Jhāna, Bảy thanh tịnh và các tuệ minh sát.
Đại thừa tiếp tục:
Śamatha – Vipaśyanā
nhưng đặt chúng trong những hệ như:
Prajñā, Śūnyatā và Bồ-tát đạo, đồng thời phát triển nhiều truyền thống như:
Thiên Thai, Chan/Thiền/Zen và Tịnh độ.
Vajrayāna kế thừa nền Đại thừa và bổ sung những phương tiện Tantra như:
mantra, maṇḍala, quán tưởng bổn tôn, Mahāmudrā và các hệ thực hành chuyên biệt khác.
Vì vậy không nên hỏi đơn giản:
“Phật giáo thiền theo phương pháp nào?”
Chính xác hơn phải hỏi:
TRUYỀN THỐNG NÀO?
↓
PHƯƠNG PHÁP NÀO?
↓
ĐỐI TƯỢNG NÀO?
↓
KIẾN GIẢI NÀO?
↓
MỤC ĐÍCH NÀO?
Dù phương pháp khác nhau, một nguyên tắc có tính xuyên suốt vẫn là:
THIỀN KHÔNG CHỈ ĐỂ CÓ TRẠNG THÁI ĐẶC BIỆT
↓
MÀ ĐỂ HUẤN LUYỆN VÀ CHUYỂN HÓA TÂM
↓
PHÁT TRIỂN ĐỊNH VÀ TUỆ
↓
LÀM SUY YẾU VÔ MINH VÀ CHẤP THỦ
↓
HƯỚNG ĐẾN GIẢI THOÁT.