Niết-bàn — Giáo lý
↑ Bỏ qua điều hướng
GIÁO LÝ · TOPIC HUB

Niết-bàn

Pāli: Nibbāna

Phân loại truyền thống:

Nền tảng kinh điển

Niết-bàn (Pāli: Nibbāna; Sanskrit: Nirvāṇa) là mục tiêu tối hậu của con đường tu tập trong Phật giáo. Trong kinh điển Pāli, Niết-bàn được trình bày bằng nhiều cách: sự đoạn tận tham, sân và si; sự chấm dứt ái; sự chấm dứt khổ; sự giải thoát; vô vi; bất tử; an tịnh và tối thượng an ổn khỏi các trói buộc.

Niết-bàn không nên được hiểu đơn giản như một địa điểm mà một linh hồn đi đến sau khi chết. Nhưng cũng không chính xác nếu đồng nhất Niết-bàn với hư vô hoặc sự tiêu diệt một tự ngã, bởi giáo pháp vốn không thừa nhận một tự ngã thường hằng để rồi nó bị tiêu diệt.

Điểm xuất phát thích hợp nhất là chính vấn đề mà Đức Phật giảng dạy:

Khổ → nguyên nhân của khổ → sự chấm dứt khổ → con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.

Niết-bàn nằm ở trung tâm của Diệt đế.

1. Niết-bàn và Tứ Thánh Đế

Trong bài kinh Chuyển Pháp Luân, SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta, Thánh đế thứ ba được trình bày là sự diệt khổ.

Sự diệt ấy liên hệ trực tiếp đến:

đoạn tận ái → từ bỏ ái → giải thoát khỏi ái → không còn chấp thủ.

Do đó, một trong những con đường căn bản nhất để hiểu Niết-bàn là:

Ái diệt → khổ diệt.

Niết-bàn không phải phần thưởng do một quyền lực bên ngoài ban cho người tu.

Nó liên hệ với việc những nguyên nhân duy trì khổ đã bị đoạn tận.

2. Đoạn tận tham, sân và si

Một định nghĩa cực kỳ quan trọng xuất hiện trong SN 38.1 – Nibbānapañhā Sutta.

Khi được hỏi:

“Niết-bàn là gì?”

câu trả lời được trình bày bằng:

sự đoạn tận tham (rāga),

sự đoạn tận sân (dosa),

sự đoạn tận si (moha).

Đây là một định nghĩa nền tảng vì nó đặt Niết-bàn ngay trong vấn đề thực hành.

Không cần trước hết tưởng tượng Niết-bàn:

ở đâu,

có hình dạng gì,

hay

giống thế giới nào.

Câu hỏi thực hành là:

Tham, sân và si có thể được đoạn tận hay không?

Nếu chúng được đoạn tận hoàn toàn, đó chính là điểm kinh điển trực tiếp dùng để mô tả Niết-bàn.

3. Niết-bàn và Duyên khởi

Niết-bàn cũng được hiểu qua chiều đoạn diệt của Duyên khởi.

Chuỗi sinh khởi:

Vô minh → Hành → Thức → Danh-sắc → Sáu xứ → Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Hữu → Sinh → Già-chết và toàn bộ khối khổ.

Chiều đoạn diệt:

Vô minh diệt → Hành diệt → ... → Ái diệt → Thủ diệt → Hữu diệt → Sinh diệt → Già-chết và toàn bộ khối khổ diệt.

Điểm quan trọng là:

khổ sinh do điều kiện

nên

khi những điều kiện tạo khổ chấm dứt → khổ chấm dứt.

Niết-bàn vì vậy có quan hệ trực tiếp với Duyên diệt.

4. Niết-bàn không phải do nghiệp tạo ra

Mọi hiện tượng được tạo thành do điều kiện đều:

sinh → biến đổi → diệt.

Niết-bàn được kinh điển mô tả khác với các pháp hữu vi.

Một thuật ngữ quan trọng là:

asaṅkhata — vô vi.

Trong SN 43 – Asaṅkhata-saṃyutta, “vô vi” được liên hệ với sự đoạn tận:

tham, sân và si.

Do đó Niết-bàn không nên được hiểu như:

một sản phẩm cuối cùng mà người tu chế tạo bằng thiền.

Giới, định và tuệ là con đường đưa đến chứng ngộ Niết-bàn, nhưng Niết-bàn không phải một vật hữu vi được những hành động ấy sản xuất.

5. Saṅkhata và Asaṅkhata

Phân biệt này đặc biệt quan trọng.

Saṅkhata là cái được tạo thành/có điều kiện.

Các pháp hữu vi:

sinh do điều kiện → tồn tại phụ thuộc điều kiện → biến đổi → diệt.

Asaṅkhata là vô vi.

Niết-bàn được gọi là asaṅkhata vì không thuộc loại hiện tượng được cấu thành theo cơ chế sinh–diệt như các pháp hữu vi.

Điều này không có nghĩa cần biến Niết-bàn thành một thực thể vĩnh hằng hay bản thể tuyệt đối.

Kinh điển sử dụng ngôn ngữ này để chỉ sự khác biệt căn bản giữa:

vòng sinh–diệt có điều kiện

và

sự đoạn tận tiến trình tạo khổ.

6. “Bất tử” — Amata

Một danh xưng quan trọng khác của Niết-bàn là:

amata — bất tử / không chết, tương ứng Sanskrit amṛta.

“Bất tử” ở đây không nên hiểu:

Một linh hồn sẽ sống mãi mãi.

Nếu hiểu như vậy, Niết-bàn lại trở thành một dạng thường kiến.

Ý nghĩa nằm ở việc:

sinh → già → chết

thuộc vòng Duyên khởi.

Khi nguyên nhân của tái sinh bị đoạn tận:

không còn sinh mới → không còn già và chết mới.

Vì vậy Niết-bàn được gọi là amata.

7. Niết-bàn và Vô ngã

Một câu hỏi phổ biến là:

“Ai đạt Niết-bàn?”

Ngôn ngữ quy ước có thể nói:

Đức Phật chứng Niết-bàn.

Vị A-la-hán chứng Niết-bàn.

Nhưng nếu từ đó suy ra có một:

linh hồn → tồn tại trong thân → tu tập → đi vào Niết-bàn

thì đã đưa ātman trở lại giáo pháp.

Năm uẩn:

sắc – thọ – tưởng – hành – thức

được dạy là vô ngã.

Do đó, Niết-bàn không nên được giải thích bằng sự di chuyển của một tự ngã từ saṃsāra sang một nơi khác.

8. Niết-bàn không phải sự tiêu diệt một linh hồn

Cực đoan ngược lại cũng cần tránh.

Nếu nói:

“Niết-bàn là linh hồn bị tiêu diệt hoàn toàn”

thì câu ấy vẫn ngầm giả định:

trước đó có một linh hồn thật sự tồn tại.

Rồi mới cho rằng linh hồn ấy bị hủy.

Nhưng vấn đề của giáo pháp Vô ngã nằm ngay ở tiền đề đó.

Phật giáo không bắt đầu bằng:

có một tự ngã → sau đó tiêu diệt nó.

Mà khảo sát năm uẩn và không tìm thấy một tự ngã thường hằng có thể được nhận là:

“đây là tôi, đây là của tôi, đây là tự ngã của tôi.”

Do đó:

Nibbāna ≠ annihilation of an eternal self.

9. Hai cực đoan: thường kiến và đoạn kiến

Khi nói về Niết-bàn, rất dễ rơi vào hai cực đoan.

Thường kiến:

Sau giác ngộ có một linh hồn bất tử sống vĩnh viễn trong Niết-bàn.

Đoạn kiến:

Có một con người thật sự, và khi chết người ấy bị hủy thành hư vô.

Giáo pháp Duyên khởi và Vô ngã không cần một trong hai mô hình này.

Thay vì hỏi:

“Cái tôi sẽ tồn tại hay biến mất?”

giáo pháp khảo sát:

“Do điều kiện nào khổ sinh?”

và:

“Làm sao những điều kiện ấy chấm dứt?”

10. Niết-bàn có thể được chứng ngộ ngay trong đời này

Niết-bàn không chỉ liên quan đến cái chết của một vị A-la-hán.

Kinh điển nói đến sự chứng ngộ giải thoát ngay trong đời hiện tại.

Một người giác ngộ vẫn có:

thân,

sáu căn,

xúc,

thọ

và vẫn sống trong thế giới.

Điều đã chấm dứt là:

tham, sân, si theo nghĩa những phiền não đã được đoạn tận.

Vì vậy:

chứng Niết-bàn ≠ cơ thể lập tức biến mất.

11. A-la-hán vẫn có cảm thọ

Sau giác ngộ, vị A-la-hán vẫn có thể:

đau khi thân bị thương,

bệnh,

già

và cuối cùng thân hiện tại chết.

Điều khác biệt là cảm thọ không còn bị tiếp tục thành:

ái → thủ → hữu

theo cơ chế tạo tái sinh.

Điều này đặc biệt quan trọng để hiểu Niết-bàn không phải trạng thái:

cơ thể không còn cảm giác gì.

Đó là sự giải thoát khỏi chấp thủ và phiền não, không phải sự tê liệt của hệ thần kinh.

12. Ví dụ “hai mũi tên”

SN 36.6 – Sallattha Sutta sử dụng hình ảnh hai mũi tên.

Người chưa được huấn luyện khi gặp đau đớn chịu:

đau thân

và sau đó:

đau tâm do phản ứng, chống đối, sợ hãi, chấp thủ.

Giống như bị bắn:

mũi tên thứ nhất

rồi

mũi tên thứ hai.

Người được huấn luyện vẫn có thể kinh nghiệm mũi tên thứ nhất nhưng không nhất thiết tạo mũi tên thứ hai.

Điều này giúp thấy ý nghĩa thực hành của giải thoát:

cảm thọ ≠ bắt buộc phải trở thành khổ do chấp thủ.

13. Nibbāna và Parinibbāna

Hai thuật ngữ thường gây nhầm lẫn:

Nibbāna

và

Parinibbāna.

Trong cách sử dụng phổ biến của truyền thống, Nibbāna có thể nói đến sự chứng ngộ giải thoát khi vị A-la-hán vẫn còn sống.

Parinibbāna thường được dùng đối với sự viên tịch của Đức Phật hay một vị A-la-hán, khi đời sống cuối cùng chấm dứt và không còn tái sinh.

Không nên đơn giản hóa:

Nibbāna = còn sống

Parinibbāna = một nơi đến sau khi chết.

Parinibbāna không phải tên một cõi giới.

14. Hai yếu tố Niết-bàn trong Itivuttaka 44

Itivuttaka 44 – Nibbānadhātu Sutta trình bày hai phương diện thường được dịch là:

Niết-bàn giới còn dư y

và

Niết-bàn giới không còn dư y.

Ở vị A-la-hán còn sống:

phiền não đã đoạn tận nhưng năm uẩn do đời sống hiện tại vẫn còn vận hành.

Khi vị A-la-hán qua đời:

không còn điều kiện cho một đời sống mới sinh khởi.

Sự phân biệt này không có nghĩa có hai Niết-bàn khác nhau như hai địa điểm.

Nó phân biệt tình trạng giải thoát khi đời sống hiện tại còn tiếp tục với sự kết thúc của đời sống cuối cùng.

15. Sau Parinibbāna thì “Đức Phật ở đâu?”

Đây là một câu hỏi nổi tiếng.

Kinh điển không chấp nhận đơn giản các mệnh đề:

Như Lai tồn tại sau khi chết.

Như Lai không tồn tại sau khi chết.

Như Lai vừa tồn tại vừa không tồn tại.

Như Lai không tồn tại cũng không phải không tồn tại.

Các câu hỏi này thuộc nhóm vấn đề không được xác nhận theo cấu trúc thông thường.

Một lý do quan trọng là khái niệm:

“Như Lai như một thực thể có thể được xác định sau khi các uẩn chấm dứt”

đã đặt sai cấu trúc vấn đề.

16. Ví dụ ngọn lửa

MN 72 – Aggivacchagotta Sutta sử dụng cuộc đối thoại với Vacchagotta và hình ảnh ngọn lửa.

Khi một ngọn lửa tắt vì nhiên liệu đã hết, hỏi:

“Nó đi về hướng đông, tây, bắc hay nam?”

không thích hợp.

Ngọn lửa cháy do nhiên liệu.

Khi nhiên liệu không còn:

điều kiện cháy chấm dứt.

Hình ảnh này giúp tránh việc tưởng tượng Parinibbāna như:

một cá thể rời thế giới này và bay đến một thế giới khác.

Nhưng cũng không nên kéo phép ví dụ quá xa rồi kết luận đơn giản:

“vị A-la-hán trở thành hư vô.”

Đó chính là điều cấu trúc kinh không cho phép kết luận theo cách thông thường.

17. “Có một cái không sinh...”

Udāna 8.3 chứa một đoạn nổi tiếng mô tả:

cái không sinh, không trở thành, không được tạo tác, không bị điều kiện hóa.

Bài kinh tiếp tục nêu rằng nếu không có cái không sinh, không trở thành, không tạo tác, không điều kiện ấy thì sẽ không thể có sự thoát khỏi cái:

sinh, trở thành, tạo tác và điều kiện.

Đoạn này là một trong những nguồn kinh điển quan trọng nhất cho ngôn ngữ vô vi về Niết-bàn.

Tuy nhiên, không nên lập tức chuyển:

“không sinh, không tạo tác”

thành:

“một Thượng đế hay một Đại Ngã vĩnh cửu.”

Đó không phải điều văn bản nói.

18. “Có một xứ...” trong Udāna 8.1

Udāna 8.1 sử dụng ngôn ngữ rất đặc biệt, nói đến một phạm vi nơi không có cách mô tả thông thường bằng:

đất, nước, lửa, gió

hay những phạm trù không gian–nhận thức thông thường.

Đoạn kinh kết thúc bằng ngôn ngữ không dựa trên:

đến, đi, đứng, sinh hay diệt.

Những đoạn như vậy cho thấy kinh điển không chỉ mô tả Niết-bàn bằng phủ định tâm lý “hết tham sân si”, mà còn sử dụng một ngôn ngữ vượt khỏi các phạm trù thông thường của thế giới hữu vi.

Nhưng cần thận trọng: chúng không đủ để biến Niết-bàn thành một cõi không gian siêu hình.

19. Niết-bàn không phải một cõi trời

Các cõi trời trong vũ trụ quan Phật giáo vẫn thuộc:

saṃsāra — luân hồi.

Một vị trời:

sinh → tồn tại → hết nghiệp tương ứng → chết → tiếp tục tái sinh.

Ngay cả những trạng thái thiền và cõi Phạm thiên cao cũng không tự động đồng nghĩa với Niết-bàn.

Do đó:

Niết-bàn ≠ thiên đường.

Điểm khác biệt căn bản là:

cõi trời = một hình thức hữu/tái sinh

trong khi:

Niết-bàn = đoạn tận tiến trình dẫn đến tái hữu và khổ.

20. Niết-bàn không phải trạng thái thiền định

Các tầng jhāna có thể cực kỳ an lạc và vi tế.

Nhưng jhāna vẫn là:

pháp có điều kiện.

Nó sinh khi có điều kiện thích hợp và chấm dứt khi điều kiện thay đổi.

Vì vậy:

định sâu ≠ Niết-bàn.

Định là một yếu tố quan trọng của con đường, nhưng mục tiêu giải thoát đòi hỏi tuệ đoạn tận vô minh và chấp thủ.

21. Niết-bàn không phải cảm giác hạnh phúc thông thường

Kinh điển sử dụng nhiều từ tích cực để nói về Niết-bàn:

an tịnh,

an ổn,

tối thượng,

bất tử

và lạc.

Nhưng nếu hiểu:

“Niết-bàn là một cảm giác sung sướng kéo dài vĩnh viễn”

thì lại biến Niết-bàn thành một vedanā — cảm thọ.

Cảm thọ là pháp có điều kiện:

sinh → diệt.

Vì vậy, ngôn ngữ “lạc tối thượng” không nên bị giản lược thành một cảm giác khoái lạc vô hạn.

22. Niết-bàn và ba độc

Một bản đồ rất trực tiếp là:

Tham (rāga/lobha)

Sân (dosa)

Si (moha)

↓

tạo điều kiện cho

Ái → Thủ → Hữu → Khổ.

Con đường:

Giới → Định → Tuệ

↓

đoạn trừ

Tham – Sân – Si

↓

không còn điều kiện cho tái hữu

↓

Nibbāna.

Nhờ vậy, Niết-bàn không còn là một khái niệm trừu tượng xa rời đời sống.

Con đường đến Niết-bàn bắt đầu ngay với việc nhận biết và chuyển hóa:

tham đang sinh,

sân đang sinh,

si đang sinh.

23. Niết-bàn và Bát Chánh Đạo

Con đường đưa đến Niết-bàn là Bát Chánh Đạo:

Chánh kiến

Chánh tư duy

Chánh ngữ

Chánh nghiệp

Chánh mạng

Chánh tinh tấn

Chánh niệm

Chánh định.

Có thể nhóm thành:

Giới – Định – Tuệ.

Niết-bàn vì vậy không đạt được bằng:

cầu xin,

nghi lễ đơn thuần,

địa vị xã hội,

hay

niềm tin không đi cùng tu tập.

Giáo pháp đưa ra một con đường thực hành nhằm trực tiếp đoạn tận những điều kiện của khổ.

24. Niết-bàn và giác ngộ

“Giác ngộ” và “Niết-bàn” có quan hệ chặt nhưng không nên dùng hoàn toàn tùy tiện như hai từ đồng nghĩa.

Bodhi nhấn mạnh sự giác ngộ, sự tỉnh thức, trí tuệ chứng ngộ.

Nibbāna nhấn mạnh sự đoạn tận tham, sân, si và giải thoát khỏi tiến trình khổ.

Một vị A-la-hán nhờ giác ngộ mà chứng Niết-bàn.

Do đó:

Bodhi → phương diện giác ngộ

và

Nibbāna → phương diện giải thoát/đoạn tận.

Hai cách nói chỉ những phương diện liên hệ mật thiết của sự giải thoát.

25. Niết-bàn và A-la-hán

Trong kinh điển sớm, vị A-la-hán là người:

lậu hoặc đã tận,

việc cần làm đã làm,

gánh nặng đã đặt xuống,

trói buộc với hữu đã bị đoạn tận

và giải thoát bằng chánh trí.

Điều này cho thấy Niết-bàn không phải một lý thuyết để suy đoán.

Nó là mục tiêu có thể được chứng ngộ thông qua con đường tu tập.

26. Niết-bàn và nghiệp

Niết-bàn không phải:

nghiệp thiện lớn nhất.

Nghiệp thiện vẫn thuộc quan hệ:

nhân → quả.

Niết-bàn là sự giải thoát khỏi cơ chế khiến:

vô minh → nghiệp → tái hữu → sinh → già chết

tiếp tục.

Một vị A-la-hán vẫn hành động, nhưng không còn tạo nghiệp dẫn đến tái sinh mới.

Do đó mục tiêu cuối cùng không phải:

tích lũy nghiệp thiện vô hạn

mà:

dùng con đường thiện để đi đến sự chấm dứt tiến trình tạo tái hữu.

27. Niết-bàn và luân hồi

Có thể biểu diễn:

Saṃsāra

= Vô minh
↓
Ái
↓
Thủ
↓
Hữu
↓
Sinh
↓
Già – chết
↓
Khổ
↓
tiếp tục tạo điều kiện cho vòng mới.

Trong khi:

Con đường giải thoát

= Giới
↓
Định
↓
Tuệ
↓
thấy các pháp đúng như thật
↓
đoạn Vô minh
↓
đoạn Ái – Thủ
↓
không còn Tái hữu
↓
Nibbāna.

Vì vậy, Niết-bàn và luân hồi không cần được hình dung trước hết như hai địa điểm.

Điểm quyết định là:

vòng nhân duyên tạo khổ còn vận hành hay đã được đoạn tận.

28. Niết-bàn không thể hiểu chỉ bằng suy luận

Kinh điển thường đặt trọng tâm vào trực chứng.

Một người có thể:

đọc định nghĩa,

tranh luận triết học,

phân tích từ nguyên

nhưng điều đó không đồng nghĩa với chứng Niết-bàn.

Giống như biết rất nhiều lý thuyết về:

hết tham

không đồng nghĩa với:

tham đã hết.

Do đó, giáo lý Niết-bàn luôn phải gắn với:

học → hành → chứng.

29. Những cách hiểu cần tránh

“Niết-bàn là thiên đường.”
Không chính xác. Các cõi trời vẫn thuộc luân hồi.

“Niết-bàn là nơi linh hồn sống vĩnh viễn.”
Không phù hợp với Vô ngã.

“Niết-bàn là linh hồn bị tiêu diệt.”
Cũng sai vì giả định trước một linh hồn thường hằng.

“Niết-bàn là trạng thái thiền cực sâu.”
Jhāna vẫn là pháp hữu vi.

“Niết-bàn là cảm giác hạnh phúc vĩnh viễn.”
Cảm thọ là pháp có điều kiện.

“Chỉ khi chết mới có thể chứng Niết-bàn.”
Không đúng. Giải thoát được chứng ngộ ngay trong đời sống của Đức Phật và các vị A-la-hán.

“Parinibbāna là một cõi mà A-la-hán đi đến.”
Không có cơ sở để biến Parinibbāna thành một địa điểm như các cõi tái sinh.

30. Những danh xưng của Niết-bàn

SN 43 sử dụng nhiều danh xưng để chỉ mục tiêu giải thoát, qua đó cho thấy kinh điển không giới hạn Niết-bàn vào một định nghĩa duy nhất.

Những cách diễn đạt nổi bật bao gồm các ý nghĩa như:

Vô vi

Đoạn tận ái

Ly tham

Đoạn diệt

An tịnh

Bất tử

An ổn

Bờ bên kia

Khó thấy

Không suy hoại

Thanh tịnh

Giải thoát.

Các tên gọi này nhấn mạnh những phương diện khác nhau nhưng cùng hướng về sự đoạn tận những điều kiện của khổ.

31. Công thức nền tảng

Có thể cô đọng nền tảng kinh điển về Niết-bàn bằng ba hướng.

Theo Tứ Thánh Đế:

Ái diệt → Khổ diệt.

Theo Duyên khởi:

Vô minh diệt → ... → Hữu diệt → Sinh diệt → Già-chết và khổ diệt.

Theo ba độc:

Tham diệt + Sân diệt + Si diệt = Nibbāna.

Ba cách diễn đạt không nhất thiết là ba Niết-bàn.

Chúng mô tả cùng mục tiêu giải thoát từ những góc nhìn khác nhau.

32. Ý nghĩa nền tảng

Nếu chỉ hỏi:

“Niết-bàn là cái gì?”

người học rất dễ cố biến Niết-bàn thành một vật, nơi, cõi, trạng thái tâm, hoặc bản thể siêu hình.

Kinh điển thường đưa vấn đề về hướng thực hành hơn:

Khổ đang có mặt.

↓

Khổ có nguyên nhân.

↓

Nguyên nhân ấy có thể được đoạn tận.

↓

Có con đường dẫn đến sự đoạn tận ấy.

Niết-bàn vì vậy trước hết cần được hiểu trong quan hệ với giải thoát khỏi khổ.

Nó không phải sự hoàn thiện của một cái tôi.

Không phải nơi cái tôi sống vĩnh viễn.

Cũng không phải việc tiêu diệt một cái tôi có thật.

Con đường đi đến Niết-bàn chính là quá trình thấy rõ rằng những gì được chấp là:

“tôi”

và

“của tôi”

đều là những pháp sinh khởi theo điều kiện, vô thường và không phải tự ngã.

Khi:

vô minh được đoạn tận,

ái được đoạn tận,

thủ được đoạn tận,

thì:

hữu không còn được tạo mới,

sinh mới không còn,

và vì thế:

toàn bộ khối khổ đi đến chấm dứt.

Đó là ý nghĩa giải thoát căn bản của Nibbāna trong kinh điển sớm.

Kinh điển nền tảng

SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta
Tứ Thánh Đế; đặc biệt Diệt đế và con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.

SN 38.1 – Nibbānapañhā Sutta
Định nghĩa trực tiếp Niết-bàn bằng sự đoạn tận tham, sân và si.

SN 43 – Asaṅkhata-saṃyutta
Các cách mô tả Vô vi và nhiều danh xưng của Niết-bàn.

Udāna 8.1–8.3
Những đoạn quan trọng sử dụng ngôn ngữ về cái không sinh, không trở thành, không tạo tác và không bị điều kiện hóa.

Itivuttaka 44 – Nibbānadhātu Sutta
Hai phương diện Niết-bàn giới liên quan đến vị A-la-hán còn sống và sau khi đời sống cuối cùng chấm dứt.

MN 72 – Aggivacchagotta Sutta
Quan trọng đối với vấn đề trạng thái của Như Lai sau khi chết và ví dụ ngọn lửa.

SN 36.6 – Sallattha Sutta
Hình ảnh hai mũi tên, giúp phân biệt cảm thọ đau đớn với khổ tâm do chấp thủ và phản ứng.

Thuật ngữ chính

Nibbāna / Nirvāṇa — Niết-bàn
asaṅkhata — vô vi
saṅkhata — hữu vi
amata — bất tử
nirodha — diệt
virāga — ly tham
rāga — tham/dục tham
dosa — sân
moha — si
taṇhā — ái
upādāna — thủ
bhava — hữu
saṃsāra — luân hồi
parinibbāna — Bát-niết-bàn/viên tịch
bodhi — giác ngộ
arahant — A-la-hán.