Phật giáo Đại thừa
Phật giáo Đại thừa (Sanskrit: Mahāyāna, “Đại thừa”) là một trong những dòng phát triển lớn của lịch sử Phật giáo. Đại thừa hình thành và phát triển trong môi trường Phật giáo Ấn Độ, sau đó truyền bá mạnh mẽ sang Trung Á và Đông Á, trở thành nền tảng của nhiều truyền thống Phật giáo tại Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản, đồng thời có ảnh hưởng nền tảng đối với Phật giáo Tây Tạng và các truyền thống Kim Cương thừa.
Đại thừa không phải là một giáo phái duy nhất với một hệ thống giáo lý hoàn toàn đồng nhất. Đây là một hệ thống rộng lớn gồm nhiều kinh điển, trường phái triết học, phương pháp tu tập và truyền thống, được hình thành và phát triển trong một thời gian dài.
Một trong những đặc điểm nổi bật nhất của Đại thừa là việc đề cao con đường Bồ-tát, hướng đến giác ngộ viên mãn không chỉ vì sự giải thoát của bản thân mà còn vì lợi ích và sự giải thoát của tất cả chúng sinh.
1. Ý nghĩa của Mahāyāna
Thuật ngữ Sanskrit Mahāyāna gồm:
mahā – lớn, vĩ đại;
yāna – cỗ xe, phương tiện hoặc con đường chuyên chở.
Do đó Mahāyāna thường được dịch là Đại thừa, nghĩa là “cỗ xe lớn” hay “con đường lớn”.
Trong các văn bản Đại thừa, thuật ngữ này thường gắn với lý tưởng Bồ-tát và con đường hướng đến Phật quả viên mãn.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu lịch sử, không nên hiểu “Đại thừa” đơn giản là một giáo hội thống nhất xuất hiện tại một thời điểm xác định. Những tư tưởng và cộng đồng Đại thừa dường như phát triển từng bước trong môi trường các cộng đồng Phật giáo Ấn Độ.
2. Sự hình thành của Đại thừa
Nguồn gốc chính xác của Đại thừa vẫn là một vấn đề được nghiên cứu và thảo luận.
Những văn bản Đại thừa sớm bắt đầu xuất hiện trong những thế kỷ quanh đầu Công nguyên. Các tư tưởng Đại thừa tiếp tục phát triển trong nhiều thế kỷ sau đó.
Đại thừa không nhất thiết xuất hiện như một tổ chức tách biệt hoàn toàn khỏi các cộng đồng Phật giáo trước đó.
Trong lịch sử Ấn Độ, những người theo lý tưởng Đại thừa có thể cùng sinh hoạt trong những cơ sở tu viện sử dụng giới luật của các bộ phái Phật giáo đã tồn tại.
Điều này cho thấy lịch sử thực tế phức tạp hơn mô hình đơn giản:
“Phật giáo nguyên thủy → chia thành Theravāda và Đại thừa.”
Đại thừa hình thành trong một môi trường Phật giáo vốn đã có nhiều bộ phái, nhiều hệ thống kinh điển và nhiều cách giải thích giáo pháp khác nhau.
3. Những nền tảng kế thừa từ Phật giáo trước đó
Đại thừa không xây dựng toàn bộ giáo pháp từ đầu.
Nhiều nền tảng căn bản của Phật giáo tiếp tục được duy trì, chẳng hạn:
Tứ Thánh đế;
Bát Chánh đạo;
nghiệp;
tái sinh;
Duyên khởi;
vô thường;
vô ngã;
giới;
định;
trí tuệ;
thiền;
lòng từ bi;
Niết-bàn.
Tuy nhiên, các truyền thống Đại thừa phát triển và diễn giải nhiều chủ đề theo những hướng mới.
Đặc biệt nổi bật là:
Bồ-tát đạo – Bồ-đề tâm – Ba-la-mật – Tánh Không – Phật quả – phương tiện thiện xảo – những quan niệm mở rộng về Phật.
4. Lý tưởng Bồ-tát
Một trong những đặc điểm quan trọng nhất của Đại thừa là lý tưởng Bodhisattva – Bồ-tát.
Bồ-tát là người phát nguyện hướng đến giác ngộ viên mãn, tức Phật quả, đồng thời lấy lợi ích của chúng sinh làm một động lực căn bản của con đường.
Bồ-tát đạo vì vậy kết hợp hai chiều kích quan trọng:
trí tuệ
và
từ bi.
Trí tuệ giúp nhận thức bản chất của thực tại.
Từ bi hướng người tu đến việc cứu giúp và làm lợi ích cho chúng sinh.
Trong lý tưởng Đại thừa, hai phương diện này không nên tách rời nhau.
5. Bồ-đề tâm
Bodhicitta – Bồ-đề tâm là một khái niệm đặc biệt quan trọng của Đại thừa.
Có thể hiểu khái quát là tâm nguyện hướng đến giác ngộ viên mãn vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Bồ-đề tâm chuyển mục tiêu tu tập từ:
“Tôi muốn thoát khổ”
thành một lý tưởng rộng hơn:
“Hướng đến Phật quả để có khả năng làm lợi ích cho chúng sinh.”
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, phát Bồ-đề tâm được xem là một bước quan trọng để bước vào Bồ-tát đạo.
6. Các Ba-la-mật
Con đường Bồ-tát thường được trình bày thông qua các Pāramitā – Ba-la-mật, tức những phẩm chất được tu tập đến mức viên mãn.
Một hệ thống nổi tiếng gồm Lục Ba-la-mật:
Bố thí – Dāna
Trì giới – Śīla
Nhẫn nhục – Kṣānti
Tinh tấn – Vīrya
Thiền định – Dhyāna
Trí tuệ – Prajñā
Một số hệ thống mở rộng thành mười Ba-la-mật.
Điều đặc biệt quan trọng là Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật, tức sự viên mãn của trí tuệ.
Từ đây phát triển một dòng văn học Bát-nhã đồ sộ và có ảnh hưởng sâu sắc đối với triết học Đại thừa.
7. Tánh Không
Śūnyatā – Tánh Không là một trong những tư tưởng nổi tiếng nhất của Đại thừa.
Tánh Không không nên được hiểu đơn giản là:
“không có gì tồn tại.”
Theo nhiều hệ thống Đại thừa, các pháp là “không” đối với một tự tính độc lập, cố định và tự tồn tại.
Các hiện tượng tồn tại trong những mối quan hệ nhân duyên, điều kiện, khái niệm và sự phụ thuộc lẫn nhau.
Do đó, Tánh Không có quan hệ sâu sắc với Duyên khởi.
Một cách diễn đạt quan trọng trong triết học Trung quán là: chính vì các pháp duyên khởi nên chúng không có tự tính độc lập.
Tánh Không vì vậy không đồng nghĩa với chủ nghĩa hư vô.
8. Bát-nhã
Prajñā – Bát-nhã/trí tuệ giữ vị trí trung tâm trong Đại thừa.
Đặc biệt, hệ thống Prajñāpāramitā – Bát-nhã Ba-la-mật nhấn mạnh trí tuệ thấy được Tánh Không của các pháp.
Một hệ thống kinh Bát-nhã rất lớn được hình thành, trong đó những văn bản nổi tiếng về sau gồm:
Bát-nhã Tâm kinh;
Kim Cang Bát-nhã;
các bộ Bát-nhã có quy mô lớn hơn.
Các văn bản này có ảnh hưởng sâu rộng đối với nhiều trường phái Phật giáo Đông Á và Tây Tạng.
9. Trung quán
Một trong những hệ thống triết học Đại thừa có ảnh hưởng lớn nhất là Madhyamaka – Trung quán, đặc biệt gắn với Nāgārjuna – Long Thọ.
Trung quán phát triển sự phân tích sâu sắc về:
Duyên khởi;
Tánh Không;
tự tính;
các cực đoan tồn tại và không tồn tại;
chân lý quy ước và chân lý tối hậu.
Mục đích của Tánh Không trong Trung quán không phải xây dựng thêm một thực thể siêu hình gọi là “Không”.
Ngay cả Tánh Không cũng không nên bị chấp thành một bản thể tuyệt đối.
10. Nhị đế
Triết học Đại thừa, đặc biệt trong Trung quán, phát triển mạnh học thuyết Hai chân lý – Nhị đế:
Tục đế
Thực tại được nhận thức và diễn đạt thông qua thế giới quy ước, ngôn ngữ, khái niệm và quan hệ thông thường.
Chân đế
Sự thấy biết sâu sắc về bản chất không tự tính của các pháp.
Hai cấp độ này không nhất thiết mô tả hai thế giới hoàn toàn khác nhau.
Chúng là những cách tiếp cận khác nhau đối với thực tại và đóng vai trò quan trọng trong việc giải thích mối quan hệ giữa kinh nghiệm thông thường và trí tuệ giải thoát.
11. Duy thức
Một hệ thống triết học Đại thừa lớn khác là Yogācāra, thường được gọi trong truyền thống Đông Á là Duy thức.
Các nhân vật có ảnh hưởng lớn đối với truyền thống này gồm Asaṅga và Vasubandhu.
Duy thức phát triển những phân tích rất chi tiết về:
nhận thức;
tâm;
đối tượng nhận thức;
chủ thể và khách thể;
tập khí;
nghiệp;
quá trình chuyển hóa tâm thức.
Một khái niệm nổi tiếng là:
Ālayavijñāna – A-lại-da thức.
Khái niệm này được sử dụng trong nhiều hệ thống Duy thức để giải thích sự tiếp nối của các chủng tử và tập khí nghiệp.
12. Phật tính
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng và các tư tưởng liên quan đến Phật tính trở thành một dòng tư tưởng quan trọng trong nhiều truyền thống Đại thừa.
Ở cách diễn giải phổ biến, Phật tính biểu thị khả năng giác ngộ của chúng sinh.
Tuy nhiên, các truyền thống và kinh luận khác nhau giải thích Phật tính theo nhiều cách.
Có nơi dùng ngôn ngữ khẳng định mạnh mẽ về một thực tại thanh tịnh.
Có nơi giải thích Phật tính trong mối liên hệ với Tánh Không.
Do đó, không nên đơn giản đồng nhất Phật tính với một “linh hồn bất tử” hay ātman theo nghĩa thông thường.
13. Quan niệm về Đức Phật
Trong các văn bản Phật giáo sớm, Đức Phật lịch sử giữ vị trí trung tâm.
Đại thừa tiếp tục tôn kính Đức Phật Śākyamuni nhưng đồng thời phát triển một Phật học và vũ trụ quan rộng lớn hơn.
Nhiều vị Phật được nhắc đến, chẳng hạn:
Amitābha – A Di Đà
Akṣobhya – A Súc
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư
Vairocana – Tỳ-lô-giá-na
Đồng thời xuất hiện nhiều vị Bồ-tát có ảnh hưởng lớn như:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm;
Mañjuśrī – Văn Thù;
Samantabhadra – Phổ Hiền;
Kṣitigarbha – Địa Tạng;
Maitreya – Di Lặc.
Những hình tượng này trở thành nền tảng cho nhiều truyền thống tu tập và tín ngưỡng Đại thừa.
14. Tam thân Phật
Một học thuyết quan trọng được phát triển trong Đại thừa là Trikāya – Tam thân.
Thường gồm:
Pháp thân – Dharmakāya
Liên hệ với chiều kích tối hậu của Phật.
Báo thân – Saṃbhogakāya
Chiều kích viên mãn của Phật, thường được trình bày trong những bối cảnh siêu việt.
Hóa thân – Nirmāṇakāya
Sự biểu hiện của Phật trong thế giới để giáo hóa chúng sinh.
Hệ thống Tam thân giúp các truyền thống Đại thừa giải thích mối quan hệ giữa Đức Phật lịch sử và quan niệm rộng hơn về Phật quả.
15. Phương tiện thiện xảo
Upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo là một tư tưởng nổi bật của Đại thừa.
Theo đó, giáo pháp có thể được trình bày bằng những phương pháp khác nhau tùy theo:
căn cơ;
hoàn cảnh;
khả năng;
nhu cầu
của chúng sinh.
Một phương pháp thích hợp với người này chưa chắc thích hợp với người khác.
Khái niệm này có ảnh hưởng đặc biệt lớn trong Kinh Pháp Hoa.
16. Những kinh điển Đại thừa quan trọng
Văn học Đại thừa rất đồ sộ.
Một số nhóm kinh nổi tiếng gồm:
Kinh Bát-nhã
Phát triển mạnh tư tưởng Bát-nhã và Tánh Không.
Kinh Pháp Hoa
Nhấn mạnh Phật thừa, phương tiện thiện xảo và khả năng hướng đến Phật quả.
Kinh Hoa Nghiêm
Trình bày một vũ trụ quan và Bồ-tát đạo rộng lớn, có ảnh hưởng đặc biệt đối với Hoa Nghiêm tông.
Các kinh Tịnh độ
Đặc biệt liên quan đến Phật A Di Đà và cõi Cực Lạc.
Kinh Duy-ma-cật
Nổi tiếng với những trình bày về bất nhị, trí tuệ và hình tượng cư sĩ Duy-ma-cật.
Các kinh Như Lai tạng
Đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của tư tưởng Phật tính.
Không phải tất cả các trường phái Đại thừa đều dành mức độ quan trọng giống nhau cho từng bộ kinh.
17. Thiền trong Đại thừa
Đại thừa duy trì nhiều hình thức thiền đã có từ truyền thống trước đó, đồng thời phát triển thêm những phương pháp mới.
Có thể gặp:
thiền định;
quán Tánh Không;
quán từ bi;
niệm Phật;
quán tưởng Phật và Bồ-tát;
thiền về Bồ-đề tâm;
các phương pháp thiền thuộc Thiền tông;
những hệ thống tu tập khác nhau theo từng truyền thống.
Vì vậy, không tồn tại một phương pháp duy nhất có thể gọi là “thiền Đại thừa”.
18. Thiền tông
Chan/Zen/Seon/Thiền là một trong những truyền thống Đại thừa nổi tiếng nhất.
Thiền tông phát triển mạnh tại Trung Quốc, sau đó ảnh hưởng sâu rộng đến:
Việt Nam;
Triều Tiên;
Nhật Bản.
Thiền tông đặc biệt nhấn mạnh thực hành thiền và sự trực nhận.
Tuy nhiên, Thiền tông lịch sử vẫn phát triển trong môi trường kinh điển, giới luật và triết học Đại thừa chứ không đơn giản là một truyền thống hoàn toàn “ngoài kinh điển”.
19. Tịnh độ
Tịnh độ là một dòng thực hành Đại thừa có ảnh hưởng rất lớn tại Đông Á.
Trọng tâm là Đức Phật Amitābha – A Di Đà và Sukhāvatī – Cực Lạc.
Các hình thức thực hành thường liên quan đến:
niệm danh hiệu Phật A Di Đà;
tín;
nguyện;
hành;
phát nguyện vãng sinh.
Tùy truyền thống, ý nghĩa của Tịnh độ và phương pháp niệm Phật có thể được giải thích theo những cách khác nhau.
20. Đại thừa tại Trung Quốc
Phật giáo truyền vào Trung Quốc và trải qua quá trình dịch thuật, giải thích và bản địa hóa lâu dài.
Nhiều trường phái lớn hình thành hoặc phát triển mạnh tại đây như:
Thiên Thai;
Hoa Nghiêm;
Tam Luận;
Pháp Tướng;
Thiền;
Tịnh độ.
Phật giáo Trung Quốc sau đó có ảnh hưởng sâu sắc đối với Phật giáo Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản.
21. Đại thừa tại Việt Nam
Phật giáo Việt Nam chịu ảnh hưởng của nhiều dòng truyền thừa.
Trong lịch sử, các yếu tố:
Thiền;
Tịnh độ;
Mật giáo;
kinh điển Đại thừa;
văn hóa Phật giáo Đông Á
thường cùng tồn tại và tương tác.
Thiền tông có vị trí đặc biệt trong lịch sử Việt Nam, với các dòng thiền và sự phát triển nổi bật dưới thời Lý – Trần.
Tuy nhiên, Phật giáo Việt Nam không nên được giản lược thành một trường phái duy nhất. Thực hành của nhiều cộng đồng mang tính tổng hợp giữa Thiền – Tịnh – Mật – giới – nghi lễ – tín ngưỡng.
22. Đại thừa và Theravāda
Đại thừa và Theravāda có nhiều nền tảng Phật giáo chung, bao gồm:
nghiệp;
tái sinh;
Duyên khởi;
giới;
thiền;
trí tuệ;
giải thoát;
nhiều giáo pháp được bảo tồn từ Phật giáo cổ.
Nhưng lịch sử phát triển khiến hai truyền thống có những khác biệt đáng kể.
Đại thừa phát triển mạnh:
lý tưởng Bồ-tát phổ quát;
Bồ-đề tâm;
kinh điển Mahāyāna;
Tánh Không;
các hệ thống Bồ-tát đạo;
nhiều vị Phật và Bồ-tát;
những học thuyết Phật học mở rộng.
Theravāda bảo tồn truyền thống Tam tạng Pāli và những hệ thống chú giải, Abhidhamma và thực hành riêng của mình.
Không nên xem sự khác biệt này đơn giản như sự đối lập giữa “cũ” và “mới” hay giữa “thấp” và “cao”.
23. Đại thừa và khái niệm “Tiểu thừa”
Trong một số kinh luận Đại thừa xuất hiện thuật ngữ Hīnayāna, thường được dịch lịch sử là “Tiểu thừa”.
Không nên sử dụng thuật ngữ này như tên đồng nghĩa của Theravāda.
Theravāda là tên của một truyền thống lịch sử cụ thể.
Trong khi Hīnayāna xuất hiện trong những bối cảnh giáo lý và tranh luận của các văn bản Đại thừa, không phải tên mà Theravāda dùng để tự xác định mình.
Trong một bách khoa Phật học hiện đại, cách diễn đạt chính xác hơn là sử dụng tên của từng truyền thống cụ thể.
24. Đại thừa và Kim Cương thừa
Vajrayāna – Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng Đại thừa.
Kim Cương thừa tiếp nhận những yếu tố căn bản như:
Bồ-đề tâm;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
từ bi;
mục tiêu Phật quả.
Sau đó phát triển thêm các hệ thống tantra và phương pháp Mật giáo.
Do đó, có thể nói:
Kim Cương thừa có nền tảng Đại thừa
nhưng
Đại thừa không đồng nghĩa với Kim Cương thừa.
25. Mục tiêu của Đại thừa
Một cách khái quát, con đường Đại thừa hướng đến Phật quả viên mãn vì lợi ích của chúng sinh.
Có thể biểu diễn lý tưởng ấy bằng mối quan hệ:
Khổ của chúng sinh
↓
phát tâm từ bi
↓
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát đạo
↓
tu tập Ba-la-mật
↓
phát triển trí tuệ và từ bi
↓
giác ngộ viên mãn
↓
lợi ích chúng sinh.
Điều này khiến trí tuệ và từ bi trở thành hai phương diện đặc biệt nổi bật của lý tưởng Đại thừa.
26. Những điều không nên hiểu sai
Đại thừa ≠ một giáo phái duy nhất.
Đại thừa ≠ toàn bộ Phật giáo Bắc truyền.
Đại thừa ≠ Kim Cương thừa, mặc dù Kim Cương thừa phát triển trên nền tảng Đại thừa.
Đại thừa ≠ chỉ Thiền tông.
Đại thừa ≠ chỉ Tịnh độ.
Tánh Không ≠ không có gì tồn tại.
Phật tính ≠ tự động đồng nghĩa với linh hồn bất tử.
Bồ-tát đạo ≠ chỉ làm việc thiện.
Theravāda ≠ “Tiểu thừa”.
Đồng thời cũng không chính xác khi cho rằng Đại thừa phủ nhận toàn bộ giáo pháp Phật giáo trước đó. Đại thừa kế thừa nhiều nền tảng cổ nhưng phát triển và tái diễn giải chúng trong những hệ thống mới.
27. Những đóng góp lớn của tư tưởng Đại thừa
Xét trên lịch sử tư tưởng Phật giáo, Đại thừa phát triển đặc biệt mạnh một số lĩnh vực:
Lý tưởng Bồ-tát
Đặt sự giác ngộ trong quan hệ sâu sắc với lợi ích của tất cả chúng sinh.
Bồ-đề tâm
Biến khát vọng thành Phật vì lợi ích chúng sinh thành nền tảng của con đường.
Triết học Tánh Không
Phát triển những phân tích sâu sắc về Duyên khởi, tự tính và bản chất của nhận thức.
Triết học tâm thức
Các hệ thống Yogācāra/Duy thức phát triển những phân tích phức tạp về tâm và nhận thức.
Phật học
Quan niệm về Phật được mở rộng thông qua các hệ thống như Tam thân và nhiều cõi Phật.
Phương tiện thiện xảo
Nhấn mạnh tính linh hoạt của giáo pháp tùy căn cơ chúng sinh.
Từ bi
Từ bi được gắn chặt với mục tiêu giác ngộ và Bồ-tát đạo.
28. Vị trí của Đại thừa trong lịch sử Phật giáo
Có thể hình dung rất khái quát:
Đức Phật và cộng đồng Phật giáo ban đầu
↓
Phật giáo sơ khai
↓
Các bộ phái Phật giáo Ấn Độ
↓
Các phong trào và kinh điển Đại thừa
↓
Trung quán – Duy thức – tư tưởng Phật tính và các hệ thống Đại thừa khác
↓
Phật giáo Trung Á và Đông Á
↓
Thiên Thai – Hoa Nghiêm – Thiền – Tịnh độ và nhiều truyền thống khác
Trong một nhánh phát triển khác trên nền tảng Đại thừa:
Đại thừa
↓
Phật giáo Mật giáo
↓
Vajrayāna – Kim Cương thừa.
Đây chỉ là sơ đồ khái quát. Các truyền thống trong lịch sử thực tế tồn tại đồng thời, giao lưu và ảnh hưởng lẫn nhau trong nhiều thế kỷ.
29. Ý nghĩa
Đại thừa là một trong những dòng phát triển có ảnh hưởng sâu rộng nhất của lịch sử Phật giáo.
Nó tạo nên những hệ thống triết học lớn như:
Trung quán;
Duy thức;
đồng thời phát triển những truyền thống thực hành lớn như:
Thiền;
Tịnh độ;
các con đường Bồ-tát;
và những nền tảng về sau được tiếp nhận vào Kim Cương thừa.
Đại thừa cũng tạo ra một kho tàng đồ sộ về:
kinh điển;
luận thư;
triết học;
nghệ thuật;
kiến trúc;
nghi lễ;
thiền học;
văn học;
văn hóa.
Ảnh hưởng của nó đặc biệt sâu sắc đối với lịch sử và văn hóa Phật giáo Đông Á, trong đó có Việt Nam.
30. Kết luận
Phật giáo Đại thừa – Mahāyāna không phải một giáo phái duy nhất mà là một tập hợp rộng lớn những phong trào, kinh điển, trường phái triết học và truyền thống tu tập phát triển trong lịch sử Phật giáo.
Đại thừa kế thừa những nền tảng quan trọng của Phật giáo trước đó như nghiệp, Duyên khởi, vô thường, vô ngã, giới, thiền, trí tuệ và giải thoát, đồng thời mở rộng mạnh mẽ lý tưởng Bồ-tát và Phật quả.
Một trong những tinh thần đặc trưng nhất của Đại thừa có thể được diễn đạt bằng hai phương diện:
Trí tuệ để thấy rõ thực tại.
Từ bi để hướng sự giác ngộ đến lợi ích của chúng sinh.
Từ nền tảng ấy phát triển Bồ-đề tâm, các Ba-la-mật, tư tưởng Tánh Không, Trung quán, Duy thức, Phật tính, phương tiện thiện xảo và nhiều hình thức thực hành khác nhau.
Qua nhiều thế kỷ, Đại thừa trở thành một dòng chảy lớn của Phật giáo châu Á và tạo nên nhiều truyền thống vẫn tiếp tục tồn tại và phát triển trong thế giới hiện đại.
Thuật ngữ quan trọng
Mahāyāna – Đại thừa
Bodhisattva – Bồ-tát
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
Pāramitā – Ba-la-mật
Prajñā – Bát-nhã
Śūnyatā – Tánh Không
Madhyamaka – Trung quán
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
Trikāya – Tam thân
Upāya – Phương tiện
Buddhahood – Phật quả
Chủ đề liên quan
Phật giáo sơ khai · Phật giáo nguyên thủy · Phật giáo bộ phái · Theravāda · Bồ-tát · Bồ-đề tâm · Lục Ba-la-mật · Tánh Không · Bát-nhã · Trung quán · Long Thọ · Duy thức · Như Lai tạng · Phật tính · Tam thân · Phương tiện thiện xảo · Kinh Bát-nhã · Kinh Pháp Hoa · Kinh Hoa Nghiêm · Thiền tông · Tịnh độ · Kim Cương thừa