Phật giáo Kim Cương thừa
Phật giáo Kim Cương thừa (Sanskrit: Vajrayāna) là một dòng phát triển quan trọng của Phật giáo, hình thành trên nền tảng Phật giáo Đại thừa và phát triển mạnh tại Ấn Độ trong thời kỳ trung đại. Kim Cương thừa tiếp nhận những giáo lý căn bản của Đại thừa như Bồ-đề tâm, Bồ-tát đạo, Tánh Không, lòng từ bi và mục tiêu thành Phật, đồng thời phát triển một hệ thống phương pháp tu tập đặc thù dựa trên các tantra, mantra, mudrā, maṇḍala, quán tưởng và nhiều phương pháp thiền định chuyên biệt.
Kim Cương thừa có ảnh hưởng đặc biệt sâu rộng tại Tây Tạng, Bhutan, Mông Cổ và vùng Himalaya, đồng thời các hình thức Phật giáo Mật giáo cũng từng phát triển mạnh tại Trung Quốc và Đông Á. Tại Nhật Bản, Shingon – Chân Ngôn tông là một truyền thống Phật giáo Mật giáo quan trọng.
Vì vậy:
Kim Cương thừa không đồng nghĩa hoàn toàn với Phật giáo Tây Tạng.
Phật giáo Tây Tạng là một trong những môi trường lớn nhất bảo tồn và phát triển Kim Cương thừa, nhưng truyền thống Mật giáo Phật giáo có lịch sử và phạm vi rộng hơn Tây Tạng.
1. Ý nghĩa của Vajrayāna
Thuật ngữ Sanskrit Vajrayāna gồm:
vajra – kim cương, hoặc chày kim cương;
yāna – cỗ xe, phương tiện, con đường.
Vajra mang nhiều tầng ý nghĩa biểu tượng.
Kim cương biểu thị tính:
bất hoại;
kiên cố;
sắc bén;
không thể phá hủy.
Trong biểu tượng Mật giáo, vajra còn liên hệ với trí tuệ giác ngộ.
Vì vậy Vajrayāna thường được dịch là:
Kim Cương thừa
hay
Kim Cương thừa Phật giáo.
2. Những tên gọi khác
Kim Cương thừa có quan hệ với một số thuật ngữ thường gặp như:
Tantrayāna – Mật tục thừa
Mantrayāna – Chân ngôn thừa
Guhyamantrayāna – Bí mật Chân ngôn thừa
Esoteric Buddhism – Phật giáo Mật giáo
Các thuật ngữ này có phạm vi lịch sử và giáo lý không hoàn toàn giống nhau.
Do đó, trong nghiên cứu bách khoa, không nên mặc định rằng mọi thuật ngữ trên luôn có nghĩa hoàn toàn đồng nhất.
3. Nguồn gốc lịch sử
Kim Cương thừa phát triển trong môi trường Phật giáo Đại thừa tại Ấn Độ.
Những yếu tố Mật giáo xuất hiện và phát triển qua nhiều thế kỷ, đặc biệt trở nên nổi bật trong Phật giáo Ấn Độ thời trung đại.
Các trung tâm Phật học lớn của Ấn Độ như:
Nālandā;
Vikramaśīla;
Odantapurī
có vai trò quan trọng trong quá trình phát triển và truyền bá nhiều hệ thống Phật giáo, bao gồm các truyền thống Mật giáo.
Nhiều học giả, hành giả và mahāsiddha – đại thành tựu giả trở thành những nhân vật quan trọng trong lịch sử Vajrayāna.
Từ Ấn Độ, các hệ thống Mật giáo Phật giáo được truyền sang nhiều khu vực khác của châu Á.
4. Kim Cương thừa là sự phát triển trên nền tảng Đại thừa
Kim Cương thừa không nên được xem là một hệ thống hoàn toàn tách biệt khỏi Đại thừa.
Nền tảng của con đường vẫn bao gồm:
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát đạo
↓
Từ bi
↓
Trí tuệ
↓
Tánh Không
↓
Phật quả.
Điểm đặc biệt của Vajrayāna nằm ở những phương pháp được sử dụng để thực hiện mục tiêu ấy.
Kim Cương thừa phát triển nhiều phương pháp Mật giáo nhằm chuyển hóa thân, khẩu và ý trên con đường giác ngộ.
5. Bồ-đề tâm
Bodhicitta – Bồ-đề tâm tiếp tục giữ vị trí nền tảng trong Kim Cương thừa.
Người tu hướng đến giác ngộ không chỉ vì giải thoát cá nhân mà vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó, việc thực hành tantra mà tách khỏi:
Bồ-đề tâm;
từ bi;
giới;
trí tuệ
không phản ánh đầy đủ cấu trúc truyền thống của con đường Vajrayāna.
6. Tánh Không
Kim Cương thừa tiếp nhận mạnh mẽ triết học Śūnyatā – Tánh Không của Đại thừa.
Nhiều truyền thống Vajrayāna đặc biệt chịu ảnh hưởng của Madhyamaka – Trung quán.
Các pháp không có một tự tính độc lập và bất biến.
Chính trên nền tảng ấy, những phương pháp quán tưởng của Mật giáo mới có ý nghĩa:
hình tượng xuất hiện trong thiền không được hiểu đơn giản như một thực thể vĩnh viễn tồn tại độc lập.
Do đó:
Bồ-đề tâm + Tánh Không
là hai nền tảng quan trọng để hiểu nhiều hệ thống Kim Cương thừa.
7. Tantra
Tantra là một nhóm văn bản và hệ thống thực hành quan trọng của Vajrayāna.
Các tantra trình bày nhiều phương pháp như:
nghi quỹ;
mantra;
mudrā;
maṇḍala;
quán tưởng;
yoga;
thiền định;
thực hành bổn tôn;
những hệ thống chuyển hóa thân và tâm.
Không nên đồng nhất tantra Phật giáo với tantra của các truyền thống Ấn Độ khác.
Mặc dù có những yếu tố lịch sử và văn hóa tương tác, tantra Phật giáo được đặt trong khuôn khổ:
Phật – Pháp – Tăng, Bồ-đề tâm, Bồ-tát đạo, Tánh Không và mục tiêu giác ngộ.
8. Mantra
Mantra – chân ngôn là một thành phần nổi bật của Kim Cương thừa.
Mantra có thể được sử dụng kết hợp với:
thiền định;
quán tưởng;
hơi thở;
hình tượng bổn tôn;
nghi lễ.
Một mantra nổi tiếng liên hệ với Quán Thế Âm là:
Oṃ Maṇi Padme Hūṃ.
Trong Vajrayāna, mantra không đơn thuần được hiểu như một câu thần chú nhằm cầu xin quyền lực siêu nhiên.
Nó nằm trong một hệ thống tu tập gồm thân, khẩu và ý.
9. Mudrā
Mudrā – ấn có thể chỉ các cử chỉ biểu tượng được sử dụng trong nghi lễ và thiền định.
Mudrā thường kết hợp với:
thân – cử chỉ
khẩu – mantra
ý – quán tưởng.
Ba phương diện này tương ứng với quá trình chuyển hóa thân, khẩu và ý của hành giả.
10. Maṇḍala
Maṇḍala – mạn-đà-la là một cấu trúc biểu tượng quan trọng trong Mật giáo.
Maṇḍala có thể biểu hiện:
một cõi Phật;
cấu trúc của một hệ thống bổn tôn;
vũ trụ giác ngộ;
cấu trúc thiền định;
những phẩm chất của tâm giác ngộ.
Trong thực hành, hành giả có thể quán tưởng maṇḍala và bản thân trong mối quan hệ với toàn bộ cấu trúc ấy.
Maṇḍala vì vậy không chỉ là một hình ảnh trang trí.
11. Bổn tôn – Yidam
Một phương pháp quan trọng của Vajrayāna là Deity Yoga – Du-già Bổn tôn.
Trong truyền thống Tây Tạng, đối tượng thiền này thường được gọi là yidam.
Hành giả có thể quán tưởng một hình tượng giác ngộ như:
Avalokiteśvara – Quán Thế Âm;
Mañjuśrī – Văn Thù;
Tārā – Độ Mẫu;
Vajrasattva – Kim Cương Tát-đỏa;
hoặc nhiều hình thức khác tùy hệ thống truyền thừa.
Điểm quan trọng là:
Bổn tôn không nên được hiểu đơn giản như một vị thần sáng tạo bên ngoài.
Trong thực hành Mật giáo, hình tượng bổn tôn liên hệ với những phẩm chất giác ngộ mà hành giả đang tu tập và nhận biết.
12. Deity Yoga – Du-già Bổn tôn
Một đặc điểm rất nổi bật của Vajrayāna là hành giả có thể quán tưởng chính mình trong hình thức của một bổn tôn giác ngộ.
Thay vì chỉ nghĩ:
“Tôi là một chúng sinh đang cố gắng trở thành Phật.”
hành giả sử dụng hình ảnh giác ngộ như một phương tiện để chuyển hóa cách nhận thức về bản thân và thế giới.
Quá trình này luôn phải được đặt trên nền tảng Tánh Không.
Hình tượng được quán tưởng:
sinh khởi
↓
được duy trì trong thiền
↓
tan vào Tánh Không.
Qua đó hành giả thực tập không chấp hình tượng ấy như một thực thể cố định.
13. Guru – vị thầy
Vai trò của guru, lama hoặc vajrācārya đặc biệt quan trọng trong nhiều truyền thống Kim Cương thừa.
Nhiều phương pháp tantra không được xem là những kỹ thuật có thể tự học chỉ bằng cách đọc sách.
Truyền thống thường yêu cầu:
vị thầy;
truyền thừa;
quán đảnh;
khẩu truyền;
hướng dẫn thực hành.
Điều này xuất phát từ tính phức tạp của hệ thống biểu tượng, thiền định và giới nguyện Mật giáo.
14. Quán đảnh
Abhiṣeka – quán đảnh là nghi thức quan trọng để hành giả được truyền vào một hệ thống thực hành tantra nhất định.
Quán đảnh có thể được hiểu như sự cho phép và thiết lập mối quan hệ giữa:
hành giả;
vị thầy;
bổn tôn;
maṇḍala;
dòng truyền thừa.
Trong nhiều truyền thống, hành giả không nên thực hành những pháp tantra chuyên biệt nếu chưa nhận quán đảnh thích hợp.
15. Samaya
Samaya – tam-muội-da thường chỉ những cam kết Mật giáo gắn với việc nhận quán đảnh và thực hành.
Samaya nhấn mạnh trách nhiệm của hành giả đối với:
con đường tu tập;
vị thầy;
truyền thừa;
cộng đồng;
giới nguyện;
thực hành.
Do đó, Vajrayāna không đơn thuần là một tập hợp kỹ thuật thiền bí truyền.
Nó nằm trong một hệ thống đạo đức và cam kết tu tập.
16. Dòng truyền thừa
Lineage – dòng truyền thừa giữ vị trí đặc biệt quan trọng.
Giáo pháp được truyền:
thầy → đệ tử → thế hệ tiếp theo.
Dòng truyền thừa nhằm bảo đảm rằng:
văn bản;
nghi quỹ;
cách quán tưởng;
giải thích;
kinh nghiệm thực hành
được truyền lại trong một hệ thống có tính liên tục.
Tuy nhiên, các tuyên bố về truyền thừa cũng cần được phân biệt giữa quan niệm tôn giáo truyền thống và những gì có thể xác minh bằng nghiên cứu lịch sử.
17. Các Mahāsiddha
Lịch sử Vajrayāna gắn với hình tượng các Mahāsiddha – Đại thành tựu giả.
Những nhân vật này thường được mô tả như những hành giả đạt thành tựu cao thông qua các phương pháp tantra và yoga.
Các danh sách truyền thống thường nói đến 84 Mahāsiddha.
Những nhân vật nổi tiếng gồm:
Tilopa;
Nāropa;
Virūpa;
Luipa;
Saraha.
Các câu chuyện về Mahāsiddha thường kết hợp giữa lịch sử, tiểu sử tôn giáo, biểu tượng và truyền thuyết.
Do đó cần thận trọng khi sử dụng chúng như tài liệu lịch sử thuần túy.
18. Phật giáo Tây Tạng
Tây Tạng trở thành một trong những trung tâm lớn nhất bảo tồn Vajrayāna.
Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận nhiều dòng:
kinh điển Đại thừa;
Trung quán;
Duy thức;
Vinaya;
tantra;
các hệ thống thiền và yoga
từ Phật giáo Ấn Độ.
Bốn truyền thống lớn thường được nhắc đến là:
Nyingma
Được xem là truyền thống cổ nhất trong các trường phái lớn của Phật giáo Tây Tạng.
Kagyu
Nổi tiếng với các dòng truyền thừa thiền và Mahāmudrā.
Sakya
Có truyền thống học thuật và Mật giáo phong phú, nổi bật với hệ thống Lamdré.
Gelug
Đặc biệt nhấn mạnh học thuật, giới luật và hệ thống tu tập có cấu trúc chặt chẽ.
Ngoài ra còn có nhiều dòng truyền thừa và phong trào khác.
19. Dzogchen
Dzogchen – Đại Toàn Thiện đặc biệt gắn với truyền thống Nyingma và cũng xuất hiện trong truyền thống Bön.
Dzogchen phát triển những giáo lý và phương pháp nhằm nhận biết trực tiếp bản tính của tâm.
Trong các hệ thống truyền thống, Dzogchen thường được đặt trong một cấu trúc giáo pháp và truyền thừa rộng lớn, chứ không chỉ là một kỹ thuật thiền đơn lẻ.
20. Mahāmudrā
Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn đặc biệt quan trọng trong nhiều dòng Kagyu và cũng được truyền dạy trong những môi trường Tây Tạng khác.
Mahāmudrā liên quan đến việc trực nhận bản chất của tâm và kinh nghiệm.
Các hệ thống Mahāmudrā có nhiều cách phân loại và phương pháp thực hành khác nhau.
21. Kim Cương thừa ngoài Tây Tạng
Kim Cương thừa và Phật giáo Mật giáo không chỉ tồn tại tại Tây Tạng.
Những truyền thống Mật giáo từng phát triển tại:
Ấn Độ;
Nepal;
Trung Quốc;
Nhật Bản;
Đông Nam Á;
Indonesia cổ;
vùng Himalaya;
Mông Cổ.
Một ví dụ đặc biệt quan trọng tại Nhật Bản là:
Shingon – Chân Ngôn tông.
Truyền thống này gắn với Kūkai và tiếp tục bảo tồn một hệ thống Phật giáo Mật giáo Đông Á.
22. Kim Cương thừa và Đại thừa
Quan hệ giữa hai truyền thống có thể khái quát:
Đại thừa cung cấp nền tảng
↓
Bồ-tát đạo
↓
Bồ-đề tâm
↓
Tánh Không
↓
mục tiêu Phật quả
↓
Vajrayāna phát triển thêm các phương pháp tantra.
Vì vậy:
Kim Cương thừa là Đại thừa theo nền tảng Bồ-tát đạo, nhưng sử dụng thêm những phương pháp Mật giáo đặc thù.
23. Kim Cương thừa và Theravāda
Kim Cương thừa và Theravāda cùng kế thừa nhiều nền tảng từ Phật giáo cổ như:
nghiệp;
tái sinh;
giới;
thiền;
trí tuệ;
giải thoát.
Nhưng Vajrayāna phát triển trên nền tảng Đại thừa và sử dụng:
tantra;
mantra;
maṇḍala;
quán tưởng bổn tôn;
quán đảnh;
hệ thống guru;
nhiều phương pháp yoga đặc thù.
Những hệ thống này không phải đặc trưng của Theravāda.
24. Tại sao gọi là con đường nhanh?
Một số truyền thống Vajrayāna mô tả con đường tantra như một phương tiện có khả năng đưa hành giả đến giác ngộ nhanh hơn.
Lý do thường được giải thích là:
thay vì chỉ xem Phật quả như mục tiêu xa trong tương lai, hành giả sử dụng “quả làm con đường”, tức sử dụng hình ảnh và phẩm chất của trạng thái giác ngộ ngay trong quá trình thực hành.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa:
Vajrayāna là con đường dễ dàng.
Ngược lại, truyền thống thường nhấn mạnh những điều kiện như:
nền tảng Đại thừa;
giới;
Bồ-đề tâm;
hiểu Tánh Không;
vị thầy đủ phẩm chất;
quán đảnh;
samaya;
thực hành nghiêm túc.
25. Biểu tượng trong Kim Cương thừa
Vajrayāna sử dụng một hệ thống biểu tượng rất phong phú.
Vajra
Biểu tượng cho tính bất hoại và trí tuệ.
Chuông – ghaṇṭā
Thường liên hệ với trí tuệ.
Hoa sen
Biểu tượng của sự thanh tịnh và giác ngộ.
Maṇḍala
Biểu tượng cấu trúc của thế giới giác ngộ.
Các bổn tôn
Biểu hiện những phẩm chất và phương diện khác nhau của giác ngộ.
Các hình tượng phẫn nộ
Không nhất thiết tượng trưng cho ác tính.
Trong nhiều hệ thống, hình thức phẫn nộ biểu hiện năng lực mạnh mẽ của trí tuệ và từ bi trong việc phá trừ vô minh và chướng ngại.
26. Chuyển hóa thay vì chỉ loại bỏ
Một đặc điểm thường được nhấn mạnh trong Vajrayāna là ý tưởng chuyển hóa.
Ở cách trình bày này, những năng lượng tâm lý không chỉ bị đàn áp hay loại bỏ.
Thông qua trí tuệ, chúng có thể được nhận diện và chuyển hóa.
Ví dụ, các truyền thống Mật giáo phát triển những hệ thống liên hệ giữa:
phiền não
và
trí tuệ.
Tuy nhiên, điều này không có nghĩa rằng người tu được tự do hành động theo tham, sân và si.
Ngược lại, các phương pháp chuyển hóa được đặt trong hệ thống giới, Bồ-đề tâm và kỷ luật tu tập.
27. Thân – Khẩu – Ý
Một cấu trúc quan trọng của Vajrayāna là sự chuyển hóa:
Thân
↓
Khẩu
↓
Ý.
Các phương pháp tương ứng có thể bao gồm:
Mudrā và tư thế → thân
Mantra → khẩu
Thiền và quán tưởng → ý.
Mục tiêu là chuyển hóa ba phương diện thông thường thành:
thân giác ngộ – khẩu giác ngộ – tâm giác ngộ.
28. Mục tiêu tối hậu
Mục tiêu của Kim Cương thừa vẫn là giác ngộ viên mãn – Phật quả.
Đây không phải một mục tiêu hoàn toàn khác Đại thừa.
Điểm khác biệt chủ yếu nằm trong hệ thống phương pháp.
Có thể khái quát:
Quy y
↓
Giới và nền tảng tu tập
↓
Bồ-đề tâm
↓
Tánh Không
↓
Guru và truyền thừa
↓
Quán đảnh
↓
Tantra
↓
Mantra – Mudrā – Maṇḍala – Bổn tôn
↓
chuyển hóa thân – khẩu – ý
↓
trí tuệ + từ bi
↓
Phật quả.
29. Những điều dễ hiểu sai
Khi nghiên cứu Kim Cương thừa cần tránh một số đồng nhất hóa:
Kim Cương thừa ≠ toàn bộ Phật giáo Tây Tạng.
Phật giáo Tây Tạng ≠ chỉ Mật giáo.
Kim Cương thừa ≠ Hindu Tantra.
Tantra ≠ chỉ thực hành tình dục.
Mantra ≠ đơn thuần thần chú cầu phép màu.
Maṇḍala ≠ chỉ tranh trang trí.
Bổn tôn ≠ thần sáng tạo.
Guru ≠ một vị thần theo nghĩa thông thường.
Hình tượng phẫn nộ ≠ biểu tượng của cái ác.
Tánh Không ≠ hư vô.
Kim Cương thừa ≠ con đường dễ dàng hoặc đường tắt không cần giới và trí tuệ.
Những phân biệt này đặc biệt quan trọng vì Vajrayāna sử dụng nhiều biểu tượng và ngôn ngữ nghi lễ rất dễ bị hiểu sai nếu tách khỏi bối cảnh Phật học.
30. Vị trí trong lịch sử Phật giáo
Có thể trình bày rất khái quát:
Đức Phật và cộng đồng ban đầu
↓
Phật giáo sơ khai
↓
Các bộ phái Phật giáo
↓
Đại thừa
↓
Bồ-tát đạo – Bát-nhã – Trung quán – Duy thức và các hệ thống Đại thừa
↓
Phật giáo Mật giáo Ấn Độ
↓
Vajrayāna – Kim Cương thừa
↓
Tây Tạng – Himalaya – Mông Cổ và các truyền thống khác.
Song song, các hình thức Phật giáo Mật giáo Đông Á được truyền sang Trung Quốc và Nhật Bản, tạo nên những dòng phát triển riêng.
Sơ đồ này chỉ mang tính khái quát; lịch sử thực tế có nhiều giai đoạn chồng lấn và trao đổi giữa các truyền thống.
31. Ý nghĩa của Kim Cương thừa
Kim Cương thừa là một trong những thành tựu lớn của lịch sử tư tưởng và thực hành Phật giáo.
Nó kết hợp:
triết học Đại thừa;
Bồ-tát đạo;
Tánh Không;
thiền định;
biểu tượng;
nghi lễ;
nghệ thuật;
mantra;
maṇḍala;
yoga;
hệ thống truyền thừa.
Vajrayāna cũng tạo ra một kho tàng văn hóa đặc biệt phong phú về:
triết học;
văn học;
nghệ thuật;
kiến trúc;
tranh thangka;
tượng Phật;
maṇḍala;
nghi lễ;
âm nhạc;
y học và học thuật tu viện.
Đặc biệt tại Tây Tạng và vùng Himalaya, những truyền thống này trở thành một thành phần quan trọng của đời sống văn hóa trong nhiều thế kỷ.
32. Kết luận
Phật giáo Kim Cương thừa – Vajrayāna là một dòng phát triển của Phật giáo dựa trên nền tảng Đại thừa và sử dụng những phương pháp Mật giáo đặc thù nhằm hướng đến Phật quả.
Nền tảng của con đường vẫn là:
Bồ-đề tâm – từ bi – trí tuệ – Tánh Không.
Trên nền tảng ấy, Vajrayāna phát triển một hệ thống phong phú gồm:
Tantra – Mantra – Mudrā – Maṇḍala – Bổn tôn – Guru – Quán đảnh – Samaya – Yoga.
Một đặc điểm nổi bật của Kim Cương thừa là việc sử dụng chính thân, khẩu, ý, hình ảnh, âm thanh và những năng lực của tâm như phương tiện trên con đường giác ngộ.
Kim Cương thừa có quan hệ đặc biệt sâu sắc với Phật giáo Tây Tạng, nhưng không đồng nhất với toàn bộ Phật giáo Tây Tạng và cũng không giới hạn ở Tây Tạng.
Trong lịch sử rộng lớn của Phật giáo, Vajrayāna có thể được hiểu như một trong những giai đoạn phát triển quan trọng của lý tưởng Đại thừa:
không chỉ tìm kiếm sự giải thoát khỏi khổ, mà hướng đến sự giác ngộ viên mãn để có khả năng làm lợi ích cho tất cả chúng sinh.
Thuật ngữ quan trọng
Vajrayāna – Kim Cương thừa
Tantra – Mật tục
Mantrayāna – Chân ngôn thừa
Vajra – Kim cương/chày kim cương
Bodhicitta – Bồ-đề tâm
Śūnyatā – Tánh Không
Mantra – Chân ngôn
Mudrā – Ấn
Maṇḍala – Mạn-đà-la
Yidam – Bổn tôn
Guru/Lama – Đạo sư
Abhiṣeka – Quán đảnh
Samaya – Cam kết Mật giáo
Mahāsiddha – Đại thành tựu giả
Mahāmudrā – Đại Thủ Ấn
Dzogchen – Đại Toàn Thiện
Chủ đề liên quan
Phật giáo sơ khai · Phật giáo nguyên thủy · Đại thừa · Bồ-tát · Bồ-đề tâm · Tánh Không · Trung quán · Tantra · Mật giáo · Mantra · Maṇḍala · Bổn tôn · Quán đảnh · Guru · Mahāsiddha · Phật giáo Tây Tạng · Nyingma · Kagyu · Sakya · Gelug · Dzogchen · Mahāmudrā · Shingon