MAKKARAKAṬA – ĐỊA DANH AVANTĪ GẮN VỚI MAHĀKACCĀNA VÀ LOHICCA
ĐÍNH CHÍNH QUAN TRỌNG
Ảnh Makkarakaṭa vừa tạo trước đó không nên dùng làm bản chính.
SAI TRONG ẢNH CŨ
-
AN 4.35 là nguồn chính.
-
Có “Makkarakaṭa Sutta” AN 4.35.
-
Đức Phật trú tại Makkarakaṭa.
-
Đức Phật đi từ Ujjenī đến Makkarakaṭa.
-
Đức Phật khất thực tại đây.
-
Đức Phật thuyết pháp cho các Bà-la-môn và gia chủ Makkarakaṭa.
-
Makkarakaṭa chắc chắn là một
nigama. -
Ujjenī → Makkarakaṭa là tuyến canonical có thể vẽ như một route.
ĐÚNG
Nguồn canonical trực tiếp và quan trọng nhất là:
SN 35.132 – LOHICCA SUTTA
Pāli mở đầu:
ekaṃ samayaṃ āyasmā mahākaccāno avantīsu viharati makkarakate araññakuṭikāyaṃ
Nghĩa địa lý:
Một thời Tôn giả Mahākaccāna trú giữa người Avantī, tại Makkarakaṭa, trong một cốc/trú xá ở rừng.
Do đó canonical graph là:
AVANTĪ
↓
MAKKARAKAṬA
↓
ARAÑÑAKUṬIKĀ
↓
MAHĀKACCĀNA
Nhân vật đối thoại quan trọng:
LOHICCA
cùng các học trò Bà-la-môn của ông.
1. TÊN RECORD
Tên Pāli:
Makkarakaṭa
Một textual form không dấu:
Makkarakata
Một số edition có variation ở cách ghi phụ âm retroflex:
makkarakate / makkarakaṭe
Đây chủ yếu là orthographic/textual variation.
Đề nghị:
canonical_name: Makkarakaṭa
alias: Makkarakata
Slug hiện tại:
makkarakata-avanti
GIỮ.
Disambiguator -avanti rất hữu ích.
2. ANCIENT POLITY
SN 35.132 nói trực tiếp:
avantīsu
Mahākaccāna đang sống:
giữa người Avantī.
Do đó:
Makkarakaṭa → ancient_polity → Avantī
Confidence:
VERY HIGH / CANONICAL.
3. PLACE TYPE – CẦN SỬA
Canonical SN 35.132 xác nhận:
Makkarakaṭa là một locality.
Nhưng opening không cần phải được đọc thành:
Makkarakaṭa = nigama.
DPPN mô tả:
locality in Avanti.
Chú giải Saṃyutta:
gọi Makkarakaṭa là nagara.
Do đó database tốt nhất:
place_type = locality / town
và source-layer:
commentary_type = nagara
Không nên ghi:
nigama – canonical
nếu chưa có textual source khác xác nhận.
4. HIERARCHY
CANONICAL
Avantī
↓
Makkarakaṭa
↓
araññakuṭikā
Đây là hierarchy mạnh nhất.
5. MICRO-SITE
SN 35.132 dùng:
araññakuṭikā
Phân tích:
arañña
= rừng / nơi hoang vắng
kuṭikā
= cốc / am / chòi nhỏ / hut.
Do đó:
araññakuṭikā = cốc/trú xá nhỏ trong rừng.
6. KHÔNG BIẾN ARAÑÑAKUṬIKĀ THÀNH TÊN RIÊNG
Cụm:
makkarakaṭe araññakuṭikāyaṃ
có nghĩa:
tại Makkarakaṭa, trong một cốc rừng.
Không nhất thiết là:
“Forest Hut Monastery”
hay một proper-name monastery.
Database nên model:
Makkarakaṭa → has_micro_site → unnamed_forest_hut
hoặc:
Mahākaccāna → stayed_in → araññakuṭikā_at_Makkarakaṭa.
7. RECORD MICRO-SITE RIÊNG
Website hiện đã có record:
Trú xá rừng tại Makkarakaṭa
Nếu giữ record này, nên hiểu nó là:
micro-site mô tả chức năng
chứ không phải địa danh có proper name độc lập.
Hierarchy:
Avantī
→ Makkarakaṭa
→ araññakuṭikā của Mahākaccāna
Không đặt ngang cấp với Makkarakaṭa.
CANONICAL / NIKĀYA
8. SN 35.132 – LOHICCA SUTTA
Đây là nguồn canonical chủ yếu.
Nhân vật trung tâm:
Tôn giả Mahākaccāna.
Không phải Đức Phật.
9. MAHĀKACCĀNA
Relation chắc chắn:
Mahākaccāna → stayed_at → Makkarakaṭa
Cụ thể hơn:
Mahākaccāna → stayed_in → forest_hut_at_Makkarakaṭa
Confidence:
VERY HIGH.
10. ĐỨC PHẬT KHÔNG XUẤT HIỆN TRONG SETTING NÀY
SN 35.132 không nói:
Buddha → stayed_at → Makkarakaṭa
Không nói:
Buddha → taught_at → Makkarakaṭa
Không nói:
Buddha → alms_round_at → Makkarakaṭa.
Vì vậy không được suy ra các relation này chỉ vì bài kinh thuộc Nikāya.
11. CÁC THANH NIÊN BÀ-LA-MÔN
Một nhóm:
māṇavakā
là học trò của:
Bà-la-môn Lohicca
đang đi:
nhặt/lấy củi.
Họ đến gần cốc rừng của Mahākaccāna.
12. HỌ GÂY ỒN QUANH CỐC
Các thanh niên:
-
đi tới đi lui quanh cốc;
-
gây tiếng động lớn;
-
chơi nghịch;
-
nói những lời khinh miệt các Sa-môn.
Đây là canonical event trực tiếp.
13. SOCIAL CONTEXT
Lời của họ phản ánh một sự đối lập xã hội/tôn giáo đáng chú ý giữa:
-
Brahmanical identity;
-
samaṇa tradition.
Họ dùng các từ miệt thị đối với Sa-môn và phàn nàn rằng các Sa-môn được các gia chủ:
-
tôn trọng;
-
kính trọng;
-
cung kính.
Đây là dữ liệu social-history đáng index.
14. MAHĀKACCĀNA BƯỚC RA
Mahākaccāna:
bước ra khỏi nơi trú.
Ngài bảo các thanh niên:
đừng làm ồn,
và nói:
Ngài sẽ giảng Dhamma cho họ.
Các thanh niên im lặng.
15. BÀI KỆ VỀ BÀ-LA-MÔN XƯA VÀ NAY
Mahākaccāna trình bày một contrast giữa:
những Bà-la-môn thời xưa
và
tình trạng hiện tại mà Ngài phê bình.
Những phẩm chất được đề cao gồm:
-
giới hạnh;
-
bảo hộ các căn;
-
chế ngự sân;
-
yêu thích Dhamma;
-
thiền định.
16. KHÔNG ĐƠN GIẢN HÓA THÀNH “MAHĀKACCĀNA CHỐNG BÀ-LA-MÔN”
Bài kinh không phải một attack đơn giản vào ethnicity/caste.
Mahākaccāna chính xác hơn là:
đối chiếu lý tưởng đạo đức của Bà-la-môn xưa với hành vi suy thoái.
Đây là distinction quan trọng.
17. INDriya-SAṂVARA – HỘ TRÌ CÁC CĂN
Chủ đề doctrinal trung tâm:
bảo hộ / phòng hộ các căn.
Lohicca sau đó hỏi:
thế nào là:
các căn không được bảo hộ?
và:
các căn được bảo hộ?
18. KHÔNG PHÒNG HỘ CÁC CĂN
Mahākaccāna giải thích qua sáu căn:
-
mắt;
-
tai;
-
mũi;
-
lưỡi;
-
thân;
-
ý.
Khi tiếp xúc với đối tượng:
người không phòng hộ:
-
bị hấp dẫn bởi cái dễ chịu;
-
chống đối cái khó chịu;
-
không thiết lập chánh niệm;
-
tâm bị giới hạn;
-
không hiểu đúng sự giải thoát tâm và giải thoát bằng trí tuệ.
19. PHÒNG HỘ CÁC CĂN
Người phòng hộ:
khi thấy, nghe, ngửi, nếm, xúc chạm hoặc nhận biết:
-
không bám chấp vào đối tượng dễ chịu;
-
không chống đối đối tượng khó chịu;
-
thiết lập mindfulness;
-
có tâm rộng lớn;
-
hiểu sự giải thoát tâm và giải thoát bằng trí tuệ.
Đây là doctrinal core của episode.
20. SIX SENSE BASES
Semantic tags:
-
cakkhu – mắt
-
sota – tai
-
ghāna – mũi
-
jivhā – lưỡi
-
kāya – thân
-
mano – ý.
Điều này phù hợp với vị trí bài kinh trong:
Saḷāyatanasaṃyutta.
21. KĀYAGATĀ SATI
Bài kinh liên hệ việc phòng hộ với:
mindfulness directed to the body / kāyagatā sati
tùy cách dịch.
Có thể index:
mindfulness
body mindfulness
nhưng tránh làm nó thành toàn bộ chủ đề duy nhất.
22. CETOVIMUTTI VÀ PAÑÑĀVIMUTTI
Các khái niệm quan trọng:
cetovimutti
giải thoát của tâm,
và:
paññāvimutti
giải thoát bằng trí tuệ.
Database semantic tags nên có.
23. LOHICCA
Sau khi các học trò nghe Mahākaccāna:
họ trở về gặp:
Bà-la-môn Lohicca
và thuật lại sự việc.
24. LOHICCA KHÔNG CHẤP NHẬN NGAY LỜI CÁC HỌC TRÒ
Điểm đáng chú ý:
Lohicca không đơn giản hưởng ứng sự xúc phạm của các học trò.
Ông nhận ra rằng:
việc lăng mạ các Sa-môn có thể là điều không đúng.
Sau đó:
chính Lohicca đến gặp Mahākaccāna.
25. CUỘC ĐỐI THOẠI LOHICCA–MAHĀKACCĀNA
Mahākaccāna kể lại cuộc trao đổi với các học trò.
Lohicca hỏi sâu hơn về:
unguarded sense doors
và:
guarded sense doors.
Mahākaccāna giải thích.
26. LOHICCA HOAN HỶ
Sau khi nghe giải thích:
Lohicca bày tỏ sự:
thán phục.
Ông ca ngợi việc Mahākaccāna đã làm sáng tỏ Dhamma bằng nhiều cách.
27. LOHICCA QUY Y
Cuối episode:
Lohicca quy y.
Ông xin Mahākaccāna ghi nhận mình là:
upāsaka
đã quy y:
từ hôm nay cho đến trọn đời.
Database:
Lohicca → took_refuge → Buddha/Dhamma/Saṅgha
Lohicca → became → upāsaka
Confidence:
VERY HIGH.
28. LOHICCA MỜI MAHĀKACCĀNA ĐẾN GIA ĐÌNH
Lohicca đề nghị Mahākaccāna:
hãy đến:
gia đình Lohicca
như Ngài vẫn đến các gia đình cư sĩ ở Makkarakaṭa.
Đây là một chi tiết địa lý-xã hội rất giá trị.
29. CÓ CÁC GIA ĐÌNH CƯ SĨ Ở MAKKARAKAṬA
Bài kinh cho biết Mahākaccāna vốn:
đến các gia đình cư sĩ ở Makkarakaṭa.
Do đó có relation:
Mahākaccāna → visited_lay_families_at → Makkarakaṭa
Nhưng:
không được biến thành:
Buddha → taught_householders_at → Makkarakaṭa.
30. THANH NIÊN NAM VÀ NỮ
Lohicca nói rằng:
các thanh niên nam và nữ Bà-la-môn trong gia đình ông sẽ:
-
kính lễ Mahākaccāna;
-
đứng dậy vì kính trọng;
-
dâng chỗ ngồi;
-
dâng nước.
Điều ấy sẽ đem lại:
lợi ích và an lạc lâu dài cho họ.
31. NHÂN VẬT CANONICAL
PRIMARY
Mahākaccāna
ASSOCIATED
Lohicca
GROUP
các học trò Bà-la-môn của Lohicca
GROUP
các gia đình cư sĩ tại Makkarakaṭa
Không cần thêm Đức Phật vào danh sách “present at site”.
32. KHÔNG NHẦM LOHICCA
Pāli Canon có những nhân vật/context khác mang tên:
Lohicca.
Không merge chỉ vì cùng tên.
Identity an toàn:
Lohicca – Bà-la-môn có các học trò trong SN 35.132 tại Makkarakaṭa.
33. COMMENTARY
DPPN dẫn:
SA iii.29
và nói commentary gọi Makkarakaṭa:
nagara.
Do đó có thể lưu:
commentarial_place_type = nagara
nhưng không đổi canonical evidence thành:
SN35.132 says nagara.
34. “THỊ TRẤN” CÓ THỂ DÙNG TRONG DISPLAY
Tên hiển thị tiếng Việt:
“Makkarakaṭa – thị trấn Avantī”
vẫn có thể chấp nhận nếu ghi chú rằng:
classification nagara dựa trên commentary.
Nếu muốn cực kỳ chặt:
“Makkarakaṭa – địa danh Avantī của Mahākaccāna”
là tốt nhất.
35. KHÔNG CÓ CƠ SỞ CHO AN 4.35
Ảnh trước gắn:
AN 4.35.
Cần loại khỏi record nếu relation này được tạo chỉ từ infographic.
Primary source:
SN 35.132.
36. KHÔNG CÓ “MAKKARAKAṬA SUTTA” TRONG SOURCE NÀY
Tên bài:
Lohicca Sutta.
Không phải:
Makkarakaṭa Sutta.
Database:
SN35.132 → title → Lohicca Sutta
SN35.132 → setting → Makkarakaṭa.
37. KHÔNG CÓ UJJENĪ → MAKKARAKAṬA ROUTE TRONG SN 35.132
SN 35.132 không nói:
Mahākaccāna hoặc Đức Phật:
rời Ujjenī rồi đến Makkarakaṭa.
Ujjenī là một địa danh quan trọng của Avantī nhưng không được dùng để invent route này.
38. UJJENĪ VÀ MAKKARAKAṬA
Có thể model ở mức polity:
Avantī
├── Ujjenī
└── Makkarakaṭa
Không nên model:
Ujjenī → Makkarakaṭa
như parent-child hoặc canonical route nếu chưa có source.
39. KHÔNG GỌI UJJENĪ LÀ PARENT PLACE
Parent:
Avantī.
Ujjenī và Makkarakaṭa:
hai localities trong broader Avantī geography.
40. MAHĀKACCĀNA VÀ AVANTĪ
Mahākaccāna có liên hệ rất mạnh với Avantī trong Pāli tradition.
Các nơi khác liên hệ với Ngài bao gồm:
-
Kuraraghara;
-
các locality Avantī khác;
-
và Makkarakaṭa.
Nhưng không được merge các nơi ấy.
41. MAKKARAKAṬA ≠ KURARAGHARA
Hai địa danh khác nhau.
Makkarakaṭa → distinct_from → Kuraraghara
Dù cùng gắn với:
Mahākaccāna.
42. MAKKARAKAṬA ≠ UJJENĪ
Không merge.
Makkarakaṭa → distinct_from → Ujjenī
43. MODERN LOCATION
Canonical textual existence:
CERTAIN.
Avantī affiliation:
CERTAIN.
Exact modern identification:
UNKNOWN / UNCONFIRMED.
44. MALWA
Avantī thường được đặt trong historical geography của:
miền tây/trung Ấn Độ,
với Ujjayinī/Ujjain là một trung tâm quan trọng.
Nhưng điều đó không cho phép:
đặt Makkarakaṭa tùy ý tại một điểm ở Malwa.
Broad regional context có thể dùng.
Exact identification thì không.
45. KHÔNG VẼ MAKKARAKAṬA GẦN UJJAIN CHỈ VÌ CÙNG AVANTĪ
Ảnh cũ làm người xem hiểu rằng:
Makkarakaṭa nằm ngay gần Ujjenī.
Canonical text không cung cấp khoảng cách.
Không nên vẽ:
Ujjenī ---- 50 km ---- Makkarakaṭa
hoặc một vị trí tương đối giả.
46. GPS
Đề nghị:
latitude = NULL
longitude = NULL
Không dùng GPS của:
-
Ujjain;
-
Kuraraghara candidate;
-
Maheshwar;
-
bất kỳ locality Malwa nào
làm GPS của Makkarakaṭa.
47. ARCHAEOLOGY
Hiện tại:
archaeological_identification = unconfirmed
Không có basis trong source set kiểm tra để tuyên bố:
một archaeological site hiện đại = Makkarakaṭa.
48. MAIN GEOGRAPHICAL GRAPH
AVANTĪ
↓
MAKKARAKAṬA
↓
ARAÑÑAKUṬIKĀ
↓
MAHĀKACCĀNA
49. EVENT GRAPH
MAHĀKACCĀNA
↓
trú trong cốc rừng tại Makkarakaṭa
↓
HỌC TRÒ CỦA LOHICCA
↓
đến lấy củi
↓
gây ồn + chế giễu Sa-môn
↓
Mahākaccāna bước ra
↓
DẠY DHAMMA
↓
họ báo lại cho:
LOHICCA
↓
Lohicca đến gặp Mahākaccāna
↓
hỏi về:
PHÒNG HỘ CÁC CĂN
↓
Mahākaccāna giải thích
↓
Lohicca hoan hỷ
↓
QUY Y
↓
UPĀSAKA.
50. DOCTRINAL GRAPH
SIX SENSE BASES
↓
form / sound / smell / taste / touch / mental phenomena
↓
UNGUARDED
pleasant → attachment
unpleasant → aversion
↓
GUARDED
không chạy theo dễ chịu
không chống đối khó chịu
↓
mindfulness
↓
CETOVIMUTTI
PAÑÑĀVIMUTTI.
51. SOCIAL GRAPH
MAKKARAKAṬA
↓
các gia đình cư sĩ
↓
Mahākaccāna thường đến
LOHICCA FAMILY
↓
Brahmin youths & maidens
↓
được khuyến khích:
-
kính lễ;
-
đứng dậy;
-
dâng chỗ ngồi;
-
dâng nước.
Đây là dữ liệu xã hội trực tiếp từ bài kinh.
52. DATABASE RELATIONS
Makkarakaṭa → ancient_polity → Avantī
Makkarakaṭa → place_type → locality
Makkarakaṭa → commentarial_place_type → nagara
Makkarakaṭa → has_micro_site → unnamed_araññakuṭikā
SN35.132 → setting → Makkarakaṭa
Mahākaccāna → stayed_at → Makkarakaṭa
Mahākaccāna → stayed_in → araññakuṭikā_at_Makkarakaṭa
Lohicca_students → approached → araññakuṭikā
Lohicca_students → encountered → Mahākaccāna
Mahākaccāna → taught → Lohicca_students
Lohicca → visited → Mahākaccāna
Mahākaccāna → taught → Lohicca
Lohicca → took_refuge → Buddha_Dhamma_Saṅgha
Lohicca → became → upāsaka
Mahākaccāna → visited → lay_families_of_Makkarakaṭa
Makkarakaṭa_episode → associated_teaching → sense_restraint
Makkarakaṭa_episode → associated_teaching → six_sense_bases
Makkarakaṭa_episode → associated_teaching → mindfulness
Makkarakaṭa_episode → associated_teaching → cetovimutti
Makkarakaṭa_episode → associated_teaching → paññāvimutti
Makkarakaṭa → distinct_from → Ujjenī
Makkarakaṭa → distinct_from → Kuraraghara
53. DATABASE RECORD ĐỀ NGHỊ
canonical_name:
Makkarakaṭa
aliases:
-
Makkarakata
place_type:
locality
commentarial_place_type:
nagara
ancient_polity:
Avantī
canonical_hierarchy:
Avantī → Makkarakaṭa → unnamed araññakuṭikā
primary_source:
SN 35.132 Lohicca Sutta
primary_person:
Mahākaccāna
associated_person:
Lohicca
associated_groups:
-
students of Lohicca
-
lay families of Makkarakaṭa
-
Brahmin youths and maidens of Lohicca household
main_event:
Mahākaccāna teaches Lohicca and his students
primary_teaching:
sense restraint
associated_topics:
-
six sense bases
-
mindfulness
-
attachment
-
aversion
-
cetovimutti
-
paññāvimutti
-
brahmanical ethics
-
refuge
Buddha_present:
false / not attested by SN 35.132
Buddha_stayed_here:
not established
modern_exact_location:
unknown
archaeological_identification:
unconfirmed
GPS:
NULL
slug:
makkarakata-avanti
TÊN RECORD ĐỀ NGHỊ
Makkarakaṭa – địa danh Avantī của Mahākaccāna
Nếu muốn thể hiện classification chú giải:
Makkarakaṭa – thị trấn Avantī gắn với Mahākaccāna
Tên đầu tiên chặt chẽ hơn.
Slug:
makkarakata-avanti
GIỮ NGUYÊN.
MÔ TẢ NGẮN ĐỀ NGHỊ
Makkarakaṭa là một địa danh thuộc Avantī, được xác nhận trực tiếp trong SN 35.132 Lohicca Sutta. Tại đây Tôn giả Mahākaccāna trú trong một araññakuṭikā, tức cốc/trú xá nhỏ trong rừng. Một nhóm thanh niên Bà-la-môn, học trò của Lohicca, trong lúc đi lấy củi đã đến quanh cốc, gây ồn và buông lời khinh miệt các Sa-môn. Mahākaccāna bước ra, yêu cầu họ im lặng và giảng Dhamma, đối chiếu phẩm hạnh của các Bà-la-môn xưa với sự suy thoái đạo đức và nhấn mạnh việc phòng hộ các căn. Sau khi nghe các học trò thuật lại, Lohicca đích thân đến gặp Mahākaccāna và hỏi sâu hơn về thế nào là các căn được phòng hộ và không được phòng hộ. Sau lời giải thích liên quan đến sáu căn, chánh niệm, giải thoát tâm và giải thoát bằng trí tuệ, Lohicca hoan hỷ và tuyên bố quy y trọn đời. Ông còn mời Mahākaccāna đến gia đình mình như vị trưởng lão vẫn đến các gia đình cư sĩ tại Makkarakaṭa. SN 35.132 không ghi Đức Phật hiện diện tại địa điểm này; vì vậy không nên mô tả Makkarakaṭa là nơi Đức Phật trú, khất thực hay trực tiếp thuyết pháp. Chú giải gọi Makkarakaṭa là một nagara, trong khi canonical text trực tiếp chỉ đủ chắc để xác định đây là một locality của Avantī. Vị trí hiện đại chính xác và nhận dạng khảo cổ hiện chưa được xác nhận, nên không gán GPS.
DỮ LIỆU ĐỀ NGHỊ
Canonical name: Makkarakaṭa
Alias: Makkarakata
Ancient polity: Avantī
Canonical place type: locality
Commentarial type: nagara
Hierarchy:
Avantī
→ Makkarakaṭa
→ unnamed araññakuṭikā
Primary source:
SN 35.132 – Lohicca Sutta
Primary person:
Mahākaccāna
Associated person:
Lohicca
Associated group:
các học trò Bà-la-môn của Lohicca.
Buddha present: không được SN 35.132 xác nhận.
Main teaching:
phòng hộ các căn.
Other themes:
-
six sense bases
-
attachment/aversion
-
mindfulness
-
cetovimutti
-
paññāvimutti
-
Brahmanical ethical ideals
-
refuge.
Modern location: chưa xác định.
Archaeology: chưa xác nhận.
GPS: NULL.
MỨC ĐỘ CHẮC CHẮN
VERY HIGH – SN 35.132
Makkarakaṭa là địa danh canonical.
VERY HIGH – SN 35.132
Makkarakaṭa thuộc Avantī.
VERY HIGH – SN 35.132
Mahākaccāna trú tại đây.
VERY HIGH – SN 35.132
Ngài trú trong một araññakuṭikā.
VERY HIGH – SN 35.132
Các học trò của Lohicca đến cốc rừng.
VERY HIGH – SN 35.132
Mahākaccāna giảng Dhamma cho họ.
VERY HIGH – SN 35.132
Lohicca sau đó đến gặp Mahākaccāna.
VERY HIGH – SN 35.132
Phòng hộ sáu căn là doctrinal core.
VERY HIGH – SN 35.132
Lohicca quy y.
HIGH – COMMENTARY
Makkarakaṭa được gọi là nagara.
NOT ATTESTED
Đức Phật trú tại Makkarakaṭa.
NOT ATTESTED
Đức Phật thuyết pháp tại Makkarakaṭa.
NOT ATTESTED
Ujjenī → Makkarakaṭa là canonical route.
UNCONFIRMED
Exact modern location.
UNCONFIRMED
Archaeological identification.
GPS
KHÔNG GÁN.
NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
-
Không dùng AN 4.35 làm primary source.
-
Primary source là SN 35.132.
-
Tên bài kinh là Lohicca Sutta.
-
Không gọi là Makkarakaṭa Sutta nếu không có source khác.
-
Không đặt Đức Phật làm nhân vật chính.
-
Nhân vật chính tại địa điểm là Mahākaccāna.
-
Không nói Đức Phật trú tại đây.
-
Không nói Đức Phật khất thực tại đây.
-
Không nói Đức Phật thuyết pháp tại đây.
-
Không invent Buddha visit từ việc địa danh xuất hiện trong Nikāya.
-
Không nói Đức Phật đi từ Ujjenī đến Makkarakaṭa.
-
Không invent Ujjenī → Makkarakaṭa route.
-
Không đặt Ujjenī làm parent place.
-
Parent polity là Avantī.
-
Không merge Makkarakaṭa với Ujjenī.
-
Không merge Makkarakaṭa với Kuraraghara.
-
Không khẳng định canonical type là
nigama. -
Chú giải gọi nơi này là
nagara. -
Nếu dịch “thị trấn”, phải biết classification đó thuộc commentary.
-
Không biến
araññakuṭikāthành proper-name monastery. -
Không gọi nó là đại tu viện.
-
Không invent vihāra complex.
-
Không invent stūpa.
-
Không invent cetiya.
-
Không invent palace.
-
Không invent city walls.
-
Không merge locality và forest hut.
-
Forest hut là micro-site.
-
Không nhầm Mahākaccāna với Buddha.
-
Không nhầm Lohicca này với mọi Lohicca khác.
-
Không nói Lohicca ban đầu trực tiếp phá cốc.
-
Các học trò của ông là nhóm đến trước.
-
Không bỏ chi tiết họ đi lấy củi.
-
Không bỏ social tension samaṇa–brahmin.
-
Không mô tả bài kinh đơn giản là chống Bà-la-môn.
-
Mahākaccāna đối chiếu đạo đức lý tưởng và sự suy thoái.
-
Không bỏ chủ đề phòng hộ các căn.
-
Không bỏ sáu căn.
-
Không bỏ attachment/aversion mechanism.
-
Không bỏ mindfulness.
-
Không bỏ cetovimutti.
-
Không bỏ paññāvimutti.
-
Không bỏ việc Lohicca quy y.
-
Không nói toàn dân Makkarakaṭa quy y.
-
Không nói tất cả học trò đều trở thành upāsaka.
-
Không đặt Makkarakaṭa chắc chắn gần Ujjain.
-
Không vẽ khoảng cách Ujjain–Makkarakaṭa giả.
-
Không gán archaeological site khi chưa có bằng chứng.
-
Không lấy GPS Ujjain làm GPS Makkarakaṭa.
-
GPS phải NULL.
KẾT LUẬN DATABASE
CANONICAL GEOGRAPHY
AVANTĪ
↓
MAKKARAKAṬA
↓
ARAÑÑAKUṬIKĀ
↓
MAHĀKACCĀNA
CANONICAL EVENT
HỌC TRÒ CỦA LOHICCA
↓
đến cốc rừng khi đi lấy củi
↓
gây ồn và chế giễu Sa-môn
↓
MAHĀKACCĀNA
↓
giảng Dhamma
↓
LOHICCA
đến gặp
↓
hỏi về:
PHÒNG HỘ CÁC CĂN
↓
Mahākaccāna giải thích
↓
Lohicca hoan hỷ
↓
QUY Y
↓
UPĀSAKA.
DOCTRINAL IDENTITY
SÁU CĂN
↓
không phòng hộ
→ thích cái dễ chịu
→ ghét cái khó chịu
→ attachment / aversion
hoặc
PHÒNG HỘ
↓
mindfulness
↓
không chạy theo dễ chịu / không chống đối khó chịu
↓
CETOVIMUTTI + PAÑÑĀVIMUTTI.
SOURCE LAYERS
CANONICAL / NIKĀYA
SN 35.132 – Lohicca Sutta.
COMMENTARY
Makkarakaṭa được gọi là nagara.
MODERN RESEARCH
Exact identification chưa xác nhận.
ARCHAEOLOGY
Chưa xác nhận.
GPS
NULL.
ĐIỂM CẦN SỬA TRÊN WEBSITE/INFOGRAPHIC
AN 4.35
→ XÓA.
Makkarakaṭa Sutta
→ XÓA.
Đức Phật tại Makkarakaṭa
→ XÓA.
Đức Phật khất thực/thuyết pháp
→ XÓA.
Ujjenī → Makkarakaṭa
→ XÓA nếu đang trình bày như canonical route.
nigama
→ đổi thành locality; có thể ghi nagara theo chú giải.
Nhân vật chính
→ MAHĀKACCĀNA.
Nguồn chính
→ SN 35.132 LOHICCA SUTTA.
Micro-site
→ ARAÑÑAKUṬIKĀ.
Nhân vật liên quan
→ LOHICCA + các học trò.
Giáo pháp chính
→ PHÒNG HỘ SÁU CĂN.
GPS
→ NULL.