Định học
Nền tảng kinh điển
Định học là phương diện huấn luyện tâm trong con đường Phật giáo.
Pāli:
adhicitta-sikkhā
→ Tăng thượng tâm học.
Trong hệ Tam học:
Adhisīla-sikkhā
→ Tăng thượng giới học.
Adhicitta-sikkhā
→ Tăng thượng tâm học.
Adhipaññā-sikkhā
→ Tăng thượng tuệ học.
Có thể cô đọng:
GIỚI
→ điều phục hành vi.
↓
ĐỊNH
→ huấn luyện và ổn định tâm.
↓
TUỆ
→ thấy rõ thực tại và đoạn trừ vô minh.
Tuy nhiên, ba học không phải ba khối hoàn toàn tách biệt. Chúng hỗ trợ lẫn nhau trong toàn bộ con đường.
I. Samādhi là gì?
1. Nghĩa căn bản
Samādhi thường được dịch:
Định
định tâm
sự tập trung
hoặc:
sự nhất tâm ổn định.
Nhưng nếu chỉ dịch:
“concentration – tập trung”
thì dễ khiến người đọc hiểu quá hẹp.
Một người có thể tập trung rất mạnh vào:
tham
sân
trò chơi
công việc
hay một hành động bất thiện.
Không phải mọi trạng thái tập trung đều là:
Chánh định.
Trong con đường Phật giáo, Định phải được đặt trong:
Bát Chánh Đạo
và được hỗ trợ bởi:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Giới
Chánh tinh tấn
Chánh niệm.
II. Định học không chỉ là Jhāna
Đây là điểm cần phân biệt ngay.
Định học > chỉ riêng Jhāna.
Định học bao gồm một quá trình huấn luyện tâm liên hệ mật thiết với:
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
phòng hộ các căn
tỉnh giác
đoạn năm triền cái
và sự phát triển tâm thích hợp cho:
Jhāna
và:
Tuệ.
Do đó không nên viết:
Định học = ngồi thiền nhập Jhāna.
Đúng hơn:
Jhāna là một biểu hiện rất quan trọng của sự phát triển Định trong kinh điển.
III. Định học trong Bát Chánh Đạo
Một cách phân nhóm quen thuộc của Bát Chánh Đạo là:
TUỆ
Chánh kiến
Chánh tư duy.
GIỚI
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng.
ĐỊNH
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Do đó Định học không chỉ có:
Sammā-samādhi – Chánh định.
Nó được hỗ trợ trực tiếp bởi:
Sammā-vāyāma – Chánh tinh tấn
và:
Sammā-sati – Chánh niệm.
Có thể biểu diễn:
CHÁNH TINH TẤN
↓
định hướng năng lượng của tâm.
CHÁNH NIỆM
↓
giữ tâm nhận biết đúng đối tượng.
CHÁNH ĐỊNH
↓
tâm được thống nhất và ổn định.
IV. Chánh tinh tấn
2. Bốn Chánh cần
Chánh tinh tấn thường được giải thích qua bốn nỗ lực:
1. Ngăn bất thiện chưa sinh không cho sinh.
2. Đoạn bất thiện đã sinh.
3. Làm thiện chưa sinh được sinh.
4. Duy trì và phát triển thiện đã sinh.
Cấu trúc:
phòng hộ
↓
đoạn trừ
↓
phát triển
↓
duy trì.
Tinh tấn vì vậy không đơn giản là:
cố gắng thật mạnh.
Nếu cố gắng sai hướng:
→ không phải Chánh tinh tấn.
V. Chánh niệm
3. Sati
Sati thường được dịch:
Niệm
hoặc:
chánh niệm trong ngữ cảnh Bát Chánh Đạo.
Niệm giúp tâm:
không quên đối tượng tu tập
và nhận biết những gì đang xảy ra nơi:
thân
thọ
tâm
pháp.
Niệm không chỉ là:
“chú ý đến hiện tại.”
Trong kinh điển, nó hoạt động trong một khuôn khổ có:
Chánh kiến
Tinh tấn
tỉnh giác
và mục tiêu:
đoạn tham ưu đối với đời.
VI. Tứ niệm xứ
Một nền tảng lớn của Định học là:
Satipaṭṭhāna – Niệm xứ.
Bốn lĩnh vực:
1. Kāyānupassanā
Quán thân trên thân.
2. Vedanānupassanā
Quán thọ trên các thọ.
3. Cittānupassanā
Quán tâm trên tâm.
4. Dhammānupassanā
Quán pháp trên các pháp.
Có thể cô đọng:
THÂN
↓
THỌ
↓
TÂM
↓
PHÁP.
Tứ niệm xứ vừa hỗ trợ:
Định
vừa trực tiếp mở sang:
Tuệ học.
Đây là một ví dụ rõ cho thấy Tam học không phải ba hộp kín.
VII. Tỉnh giác
Bên cạnh sati, kinh điển thường nhấn mạnh:
sampajañña
→ tỉnh giác / rõ biết.
Người tu duy trì tỉnh giác khi:
đi
đứng
ngồi
nằm
co duỗi
ăn uống
nói
im lặng
và trong các hoạt động hằng ngày.
Do đó Định học không bắt đầu chỉ khi:
ngồi xuống nhắm mắt.
Việc huấn luyện tâm diễn ra trong:
toàn bộ đời sống.
VIII. Phòng hộ các căn
4. Indriya-saṃvara
Khi:
mắt thấy sắc
tai nghe tiếng
mũi ngửi hương
lưỡi nếm vị
thân xúc chạm
ý nhận biết pháp
người tu học cách không để:
tham
hoặc:
sân
chiếm lĩnh tâm.
Phòng hộ không có nghĩa:
đóng giác quan.
Mà là:
tiếp xúc nhưng không bị đối tượng kéo đi một cách thiếu tỉnh giác.
Ví dụ:
thấy sắc
↓
Niệm có mặt
↓
không lập tức chạy theo:
ưa thích / ghét bỏ
↓
tâm ít tán loạn hơn.
Đây là cầu nối:
Giới → Niệm → Định.
IX. Năm triền cái
Một trong những trở ngại quan trọng nhất đối với Định là:
pañca nīvaraṇāni – năm triền cái.
1. Kāmacchanda
Dục tham.
Tâm bị kéo về:
sắc
thanh
hương
vị
xúc
đáng ưa.
2. Byāpāda
Sân / ác ý.
Tâm muốn:
chống đối
loại bỏ
gây hại
hoặc tiếp tục nuôi:
bực tức.
3. Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
Tâm:
nặng
mờ
thiếu năng lượng
buồn ngủ.
4. Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
Tâm:
dao động
bất an
hoặc:
day dứt.
5. Vicikicchā
Nghi.
Sự do dự, bất định có khả năng làm tâm không thể:
ổn định trên con đường tu tập.
X. Tại sao gọi là “triền cái”?
Năm trạng thái này:
che lấp
và:
ngăn trở
khả năng tâm:
thấy rõ
và:
định tĩnh.
Có thể biểu diễn:
DỤC THAM
SÂN
HÔN TRẦM–THỤY MIÊN
TRẠO CỬ–HỐI QUÁ
NGHI
↓
tâm bị che phủ
↓
khó định
↓
khó thấy rõ.
Vì vậy việc làm suy yếu năm triền cái có vai trò lớn trong:
Định học.
XI. Tại sao Giới đứng trước Định?
Một người thường xuyên:
nói dối
gây hại
trộm cắp
tạo xung đột
có thể phải đối diện:
hối hận
sợ hãi
bất an
che giấu
xung đột nội tâm.
Những trạng thái này khiến tâm:
khó an định.
Do đó:
Giới
không phải một phần đạo đức tách khỏi thiền.
Giới trực tiếp chuẩn bị:
điều kiện tâm lý cho Định.
XII. Chuỗi từ Giới đến Định
Một chuỗi nhân quả quan trọng trong kinh điển có thể trình bày:
Giới
↓
Avippaṭisāra
→ không hối hận.
↓
Pāmojja
→ hân hoan.
↓
Pīti
→ hỷ.
↓
Passaddhi
→ khinh an.
↓
Sukha
→ lạc.
↓
Samādhi
→ định.
Điểm quan trọng:
Định không nhất thiết được tạo bằng cưỡng ép tâm.
Nó có thể phát triển tự nhiên khi những điều kiện thích hợp đã được xây dựng.
XIII. Chánh định
5. Sammā-samādhi
Trong công thức Bát Chánh Đạo của nhiều bài kinh, Chánh định được trình bày qua:
bốn Jhāna.
Đây là lý do Jhāna có vị trí đặc biệt trong nền tảng kinh điển của Định học.
XIV. Sơ thiền
Pāli:
paṭhama-jhāna
→ Jhāna thứ nhất.
Sau khi:
ly dục
và:
ly các pháp bất thiện
hành giả đi vào trạng thái có các yếu tố được mô tả như:
vitakka
vicāra
pīti
sukha
sinh từ:
ly dục.
Có thể cô đọng:
ly dục + ly bất thiện
↓
Sơ thiền
↓
tầm
tứ
hỷ
lạc.
Không nên hiểu:
ly dục
đơn giản là:
ghét bỏ thế giới giác quan.
Trọng tâm là tâm tạm thời:
không bị dục tham thống trị.
XV. Nhị thiền
Khi:
vitakka-vicāra
lắng xuống,
tâm tiến đến mức định tĩnh sâu hơn.
Đặc trưng nổi bật:
nội tĩnh
nhất tâm
hỷ
lạc
sinh từ:
định.
Có thể biểu diễn:
Sơ thiền
↓
tầm/tứ lắng
↓
Nhị thiền
↓
định sâu hơn.
XVI. Tam thiền
Ở mức tiếp theo:
pīti – hỷ
được vượt qua.
Hành giả:
xả
có niệm
có tỉnh giác
và kinh nghiệm:
sukha – lạc.
Điều này cho thấy tiến trình Jhāna không phải:
càng lúc càng kích thích và hưng phấn.
Ngược lại:
tâm ngày càng:
tĩnh
quân bình
tinh tế.
XVII. Tứ thiền
Ở Jhāna thứ tư:
lạc và khổ được vượt qua
cùng sự lắng xuống của:
hỷ và ưu trước đó.
Nổi bật là:
upekkhā
→ xả.
và:
sati-pārisuddhi
→ niệm được thanh tịnh nhờ xả.
Có thể cô đọng:
Tứ thiền
=
xả
niệm thanh tịnh
tâm cực kỳ quân bình.
XVIII. Bốn Jhāna
Sơ đồ khái quát:
LY DỤC + LY BẤT THIỆN
↓
SƠ THIỀN
tầm – tứ – hỷ – lạc
↓
NHỊ THIỀN
tầm/tứ lắng
nội tĩnh – nhất tâm – hỷ – lạc
↓
TAM THIỀN
hỷ lắng
xả – niệm – tỉnh giác – lạc
↓
TỨ THIỀN
vượt lạc/khổ
xả
niệm thanh tịnh.
Đây là một trong những cấu trúc trung tâm của:
Chánh định trong kinh điển Pāli.
XIX. Jhāna không phải mục tiêu cuối cùng
Điều này cần nhấn mạnh.
Jhāna có thể đem lại:
an tịnh sâu
hỷ
lạc
xả
tâm mạnh và ổn định.
Nhưng:
Jhāna ≠ Nibbāna.
Nếu:
vô minh
ái
chấp thủ
chưa được đoạn tận,
thì con đường chưa hoàn tất.
Do đó:
Định phải phục vụ Tuệ.
XX. Đức Phật và kinh nghiệm thiền định
Các bản kinh mô tả Đức Phật trước giác ngộ đã học với:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta.
Ngài đạt những trạng thái thiền rất cao nhưng nhận thấy:
chúng chưa đưa đến sự đoạn tận Khổ hoàn toàn.
Điểm giáo lý quan trọng là:
định sâu
không tự động đồng nghĩa:
giải thoát cuối cùng.
Cần có:
Tuệ đoạn vô minh.
XXI. Bốn tầng vô sắc
Ngoài bốn Jhāna sắc giới, kinh điển còn mô tả các chứng đạt vô sắc:
1. Ākāsānañcāyatana
Không vô biên xứ.
2. Viññāṇañcāyatana
Thức vô biên xứ.
3. Ākiñcaññāyatana
Vô sở hữu xứ.
4. Nevasaññānāsaññāyatana
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là những trạng thái thiền rất tinh tế.
Nhưng cũng:
không tự chúng đồng nghĩa với Nibbāna.
XXII. Không nên biến bản đồ thiền thành bảng thành tích
Một nguy cơ là:
Sơ thiền
↓
Nhị thiền
↓
Tam thiền
↓
Tứ thiền
↓
Vô sắc
rồi xem đó như:
các cấp huy chương tâm linh.
Trong kinh điển, giá trị của Định phải được đặt trong:
con đường đoạn Khổ.
Nếu chứng nghiệm trở thành cơ sở cho:
mạn
chấp thủ
“tôi đã đạt”
thì chính trạng thái thiền lại có thể trở thành:
đối tượng chấp thủ.
XXIII. Samatha
Samatha
→ sự an tịnh / tĩnh chỉ.
Samatha làm:
tâm yên
tâm ổn định
các triền cái suy yếu
khả năng tập trung tăng.
Samatha có quan hệ rất gần với:
Samādhi.
Nhưng hai thuật ngữ không nên luôn được xem là hoàn toàn đồng nghĩa trong mọi ngữ cảnh.
XXIV. Vipassanā
Vipassanā
→ thấy rõ / quán thấy sâu sắc.
Vipassanā hướng đến việc thấy các pháp theo những đặc tính như:
vô thường
Khổ
vô ngã
và các quan hệ duyên sinh.
Nếu Samatha đặc biệt nhấn mạnh:
làm tâm an tịnh
thì Vipassanā đặc biệt hướng đến:
thấy đúng bản chất của kinh nghiệm.
XXV. Samatha và Vipassanā không nhất thiết là hai con đường đối nghịch
Một cách hiểu quá đơn giản là:
Samatha = chỉ định
và:
Vipassanā = chỉ tuệ
rồi buộc hành giả phải chọn:
một trong hai.
Trong kinh điển, samatha và vipassanā có thể hỗ trợ nhau.
Tâm quá tán loạn:
→ khó thấy rõ.
Tâm rất định nhưng không quán sát đúng:
→ chưa chắc đoạn vô minh.
Do đó:
an tịnh
và:
thấy rõ
cần được đặt trong quan hệ hỗ trợ.
XXVI. Định và Tuệ
Có thể minh họa:
Định
↓
tâm:
ổn định
ít tán loạn
ít bị triền cái chi phối
↓
có khả năng quan sát sâu hơn.
↓
Tuệ
↓
thấy:
sinh
diệt
vô thường
Khổ
vô ngã
duyên sinh
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Nhưng cũng có chiều ngược lại:
Chánh kiến
↓
biết điều gì cần tu.
↓
tu đúng Định.
Do đó:
Định hỗ trợ Tuệ
và:
Tuệ định hướng Định.
XXVII. Định và hơi thở
Một phương pháp thiền đặc biệt quan trọng trong kinh điển là:
Ānāpānasati
→ niệm hơi thở.
Hành giả nhận biết:
thở vào dài
thở ra dài
thở vào ngắn
thở ra ngắn
và tiếp tục huấn luyện sâu hơn.
Ānāpānasati không nên giản lược thành:
“chỉ nhìn hơi thở để thư giãn.”
Trong cấu trúc kinh điển, nó có thể phát triển liên hệ với:
Tứ niệm xứ
↓
Thất giác chi
↓
minh và giải thoát.
XXVIII. Định và Tứ niệm xứ
Tứ niệm xứ không chỉ phục vụ:
“quan sát hiện tại.”
Nó được đặt trong một tiến trình hướng đến:
thanh tịnh
vượt sầu bi
đoạn khổ ưu
thành tựu con đường
và:
chứng ngộ Nibbāna.
Do đó:
Niệm
không phải kỹ thuật trung tính tách khỏi:
giải thoát.
XXIX. Định và Thất giác chi
Bảy giác chi:
Sati
→ Niệm.
Dhammavicaya
→ Trạch pháp.
Viriya
→ Tinh tấn.
Pīti
→ Hỷ.
Passaddhi
→ Khinh an.
Samādhi
→ Định.
Upekkhā
→ Xả.
Ở đây:
Samādhi
xuất hiện trực tiếp như một:
giác chi.
Điều này cho thấy Định không phải:
kỹ thuật phụ.
Nó là một yếu tố của:
tiến trình giác ngộ.
XXX. Quân bình tâm
Định học không có nghĩa:
ép tâm đứng im.
Nếu quá ít năng lượng:
→ hôn trầm.
Nếu quá nhiều kích động:
→ trạo cử.
Do đó sự tu tập cần:
quân bình.
Thất giác chi cho thấy rất rõ nguyên tắc này.
Khi tâm:
thụ động
có thể phát triển:
Trạch pháp
Tinh tấn
Hỷ.
Khi tâm:
quá kích động
có thể phát triển:
Khinh an
Định
Xả.
Niệm giúp nhận biết:
tình trạng của tâm.
XXXI. Định không phải trạng thái mất nhận biết
Một hiểu lầm phổ biến:
“Định càng sâu thì càng không biết gì.”
Nhưng các mô tả Jhāna cho thấy những yếu tố như:
Niệm
Xả
tỉnh giác
có vai trò quan trọng.
Đặc biệt ở Tam thiền và Tứ thiền:
Niệm
và:
Xả
được nhấn mạnh.
Do đó không nên đồng nhất:
Định sâu
với:
hôn mê hoặc mất ý thức.
XXXII. Định không phải thôi miên
Samādhi cũng không nên được đồng nhất với:
thôi miên
trạng thái xuất thần không kiểm soát
hay:
mất quyền tự chủ.
Mục tiêu của Định học là:
tâm được huấn luyện tốt hơn
chứ không phải:
tâm ít tỉnh giác hơn.
XXXIII. Định không phải chỉ để thư giãn
Thiền có thể tạo:
thư giãn
giảm căng thẳng
cảm giác dễ chịu.
Nhưng trong giáo lý:
đó không phải mục tiêu cuối cùng.
Định phục vụ:
con đường đoạn Khổ.
Nếu thiền chỉ được sử dụng để:
cảm thấy dễ chịu hơn
thì mới sử dụng một phần rất nhỏ tiềm năng của:
Định học.
XXXIV. Định và thần thông
Kinh điển mô tả một tâm được phát triển mạnh có thể liên hệ với những:
abhiññā – thắng trí
trong những trường hợp nhất định.
Tuy nhiên:
thần thông ≠ giải thoát.
Một người có năng lực đặc biệt nhưng:
tham
sân
si
chưa đoạn,
thì vẫn chưa hoàn thành:
con đường giải thoát.
Do đó Wiki không nên biến Định học thành:
hệ thống luyện năng lực siêu nhiên.
XXXV. Định và Chánh kiến
Chánh định phải được đặt sau và trong:
toàn bộ Bát Chánh Đạo.
Nếu tách Định khỏi:
Chánh kiến
thì khả năng tập trung có thể phục vụ:
bất thiện.
Ví dụ một người có thể tập trung rất mạnh để:
lừa đảo
săn giết
trả thù.
Đó không phải:
Sammā-samādhi.
Vì vậy:
Định đúng
cần được định hướng bởi:
Kiến đúng.
XXXVI. Định và Chánh niệm
Niệm giúp tâm:
nhận biết đang xảy ra điều gì.
Định giúp tâm:
không bị phân tán khỏi đối tượng.
Có thể hiểu sơ bộ:
Niệm
→ nhớ và nhận biết đúng.
Định
→ ổn định và thống nhất tâm.
Hai yếu tố:
liên hệ chặt
nhưng:
không đồng nhất.
XXXVII. Định và Chánh tinh tấn
Không có năng lượng:
→ tâm dễ rơi vào:
hôn trầm.
Quá nhiều cưỡng ép:
→ tâm dễ:
căng thẳng
trạo cử.
Chánh tinh tấn giúp:
điều chỉnh năng lượng
để tâm có thể:
ổn định mà vẫn tỉnh táo.
XXXVIII. Cư sĩ và Định học
Định học không chỉ dành cho:
người xuất gia.
Cư sĩ có thể:
giữ giới
thực hành niệm
thiền hơi thở
Tứ niệm xứ
phát triển Samatha
phát triển Vipassanā
và:
Định.
Khó khăn của cư sĩ thường nằm ở:
thời gian
gia đình
nghề nghiệp
các kích thích thế tục
và:
trách nhiệm xã hội.
Nhưng những điều này không khiến:
Định học trở thành độc quyền của xuất gia.
XXXIX. Xuất gia và Định học
Đời sống xuất gia được tổ chức để giảm nhiều:
duyên thế tục
và tăng điều kiện cho:
phạm hạnh
Niệm
thiền
Định
Tuệ.
Các yếu tố như:
thiểu dục
tri túc
phòng hộ căn
tiết độ ăn uống
tỉnh giác
đều hỗ trợ trực tiếp cho:
Định học.
Nhưng:
xuất gia ≠ tự động có Định.
Môi trường thuận lợi vẫn cần:
thực hành thực sự.
XL. Bảng đối chiếu Cư sĩ và Xuất gia trong Định học
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Có thể tu Định? | Có | Có |
| Chánh niệm | Trong gia đình, công việc và thiền tập | Tích hợp sâu vào đời sống phạm hạnh |
| Thiền chính thức | Có thể thực hành | Có điều kiện dành nhiều thời gian hơn |
| Tứ niệm xứ | Có thể thực hành | Có thể thực hành |
| Ānāpānasati | Có thể thực hành | Có thể thực hành |
| Samatha | Có thể phát triển | Có thể phát triển |
| Vipassanā | Có thể phát triển | Có thể phát triển |
| Jhāna | Không bị loại trừ vì là cư sĩ | Là một phần quan trọng của truyền thống thiền xuất gia |
| Trở ngại đặc thù | Gia đình, nghề nghiệp, trách nhiệm xã hội | Các phiền não vẫn còn dù môi trường thế tục đã giảm |
| Điều kiện hỗ trợ | Giới, thời gian tu tập, đời sống điều độ | Vinaya, thiểu dục, tri túc, phòng hộ căn |
| Mục tiêu | Hỗ trợ Tuệ và giải thoát | Hỗ trợ Tuệ và giải thoát |
Điểm cần tránh:
Cư sĩ = không thể Jhāna.
Không có cơ sở để biến:
địa vị xã hội
thành:
giới hạn tuyệt đối của khả năng phát triển tâm.
Ngược lại:
Xuất gia = chắc chắn có Định
cũng không đúng.
XLI. Định và Trung đạo
Đức Phật từ bỏ hai cực đoan:
dục lạc
và:
khổ hạnh ép xác.
Điều này cũng rất quan trọng đối với Định học.
Nếu chạy theo:
khoái lạc giác quan
→ tâm bị dục tham kéo đi.
Nếu cưỡng ép:
thân và tâm quá mức
→ tâm có thể đau đớn, căng thẳng và mất quân bình.
Định phát triển tốt trong:
Trung đạo.
XLII. Hỷ và lạc trong thiền không nhất thiết là dục lạc
Một vấn đề quan trọng:
Nếu Phật giáo dạy ly dục, tại sao Jhāna lại có:
pīti – hỷ
và:
sukha – lạc?
Bởi:
lạc của Jhāna
không đồng nhất với:
kāma-sukha – dục lạc giác quan.
Hỷ lạc thiền sinh trong điều kiện:
ly dục
và:
ly bất thiện pháp.
Do đó không nên đồng nhất:
mọi cảm giác dễ chịu
với:
dục tham.
XLIII. Không chấp vào Định
Một hành giả có thể sinh:
“Tôi đã đạt trạng thái đặc biệt.”
↓
mạn
↓
chấp thủ.
Do đó ngay cả:
Jhāna
cũng không phải đối tượng để xây dựng:
bản ngã mới.
Tuệ phải thấy:
trạng thái định cũng là pháp có điều kiện.
Nó:
sinh
và:
diệt.
XLIV. Định và Vô thường
Ngay cả một trạng thái:
rất an lạc
rất tinh tế
rất ổn định
vẫn không phải:
Nibbāna
chỉ vì nó dễ chịu.
Nếu trạng thái ấy:
do điều kiện mà sinh
thì nó vẫn:
hữu vi.
Do đó Tuệ cần thấy:
Vô thường
ngay cả đối với:
những trạng thái thiền cao.
XLV. Định và Khổ
Nếu hành giả chấp:
“Tôi phải giữ trạng thái này mãi.”
thì khi trạng thái thay đổi:
→ Khổ có thể sinh.
Điều này cho thấy:
chấp vào Định
cũng có thể trở thành:
nguồn Khổ.
Do đó:
Định là phương tiện
không phải:
đối tượng để thủ.
XLVI. Định và Vô ngã
Một trạng thái thiền có thể rất mạnh đến mức hành giả cảm thấy:
“Đây là tâm thật của tôi.”
Nhưng Tuệ phải khảo sát:
trạng thái ấy cũng sinh do duyên.
Nó không phải:
một tự ngã thường hằng.
Do đó:
Định
phải cuối cùng mở đường cho:
Tuệ về Vô ngã.
XLVII. Định trong Duyên khởi
Định học không đứng ngoài:
Duyên khởi.
Tâm định cũng:
do điều kiện mà sinh.
Giới tốt:
→ giảm hối hận.
Phòng hộ tốt:
→ giảm kích thích.
Tinh tấn đúng:
→ tăng thiện pháp.
Niệm mạnh:
→ giảm thất niệm.
Triền cái yếu:
→ tâm dễ định.
Do đó:
Samādhi không phải phép màu.
Nó là:
kết quả của các duyên thích hợp.
XLVIII. Từ Định sang Tuệ
Một tâm được định tĩnh có thể được hướng đến:
thấy như thật.
Có thể biểu diễn:
GIỚI
↓
không hối hận
↓
TINH TẤN
↓
NIỆM
↓
đoạn/làm yếu TRIỀN CÁI
↓
ĐỊNH
↓
tâm nhu nhuyễn – ổn định
↓
QUÁN SÁT
↓
VÔ THƯỜNG
KHỔ
VÔ NGÃ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
XLIX. Những hiểu lầm cần tránh
Định học ≠ chỉ ngồi thiền.
Định học ≠ chỉ Jhāna.
Tập trung mạnh ≠ Chánh định.
Niệm ≠ Định.
Samatha ≠ toàn bộ Định học.
Vipassanā ≠ đối nghịch Samatha.
Jhāna ≠ Nibbāna.
Vô sắc định ≠ giải thoát.
Định sâu ≠ mất ý thức.
Định ≠ thôi miên.
Định ≠ chỉ thư giãn.
Định ≠ thần thông.
Thần thông ≠ giác ngộ.
Cư sĩ ≠ không thể phát triển Định.
Xuất gia ≠ tự động có Định.
Hỷ lạc Jhāna ≠ dục lạc giác quan.
Đạt Định ≠ có quyền bỏ Giới.
Không chấp Định ≠ không cần tu Định.
L. Bản đồ giáo lý Định học
TỨ THÁNH ĐẾ
↓
ĐẠO THÁNH ĐẾ
↓
BÁT CHÁNH ĐẠO
↓
NHÓM ĐỊNH
Chánh tinh tấn
↓
Chánh niệm
↓
Chánh định
↓
CÁC ĐIỀU KIỆN HỖ TRỢ
Giới
phòng hộ các căn
tỉnh giác
thiểu dục
tri túc
↓
NĂM TRIỀN CÁI SUY YẾU
Dục tham
Sân
Hôn trầm–thụy miên
Trạo cử–hối quá
Nghi
↓
SAMĀDHI
↓
Jhāna
↓
tâm ổn định – nhu nhuyễn – sáng rõ
↓
TUỆ HỌC
Vô thường
Khổ
Vô ngã
Duyên khởi
Tứ Thánh Đế
↓
Nibbidā
↓
Virāga
↓
Nirodha
↓
Vimutti
↓
Nibbāna.
LI. Công thức cô đọng
Có thể hiểu Định học qua bốn tầng:
TẦNG 1 – THU THÚC TÂM
Giảm:
phóng dật
dục tham
sân
tán loạn.
↓
TẦNG 2 – THIẾT LẬP NIỆM
Biết rõ:
thân
thọ
tâm
pháp.
↓
TẦNG 3 – LÀM TÂM ĐỊNH TĨNH
Tinh tấn
Niệm
triền cái suy yếu
↓
Samādhi
↓
Jhāna khi các điều kiện tương ứng được thành tựu.
↓
TẦNG 4 – DÙNG TÂM ĐỊNH TĨNH ĐỂ THẤY RÕ
Quan sát:
sinh – diệt
vô thường
Khổ
vô ngã
duyên sinh.
↓
Tuệ.
LII. Kết luận
Trong nền tảng kinh điển, Định học không đơn giản là kỹ thuật tập trung.
Nó là toàn bộ quá trình:
huấn luyện tâm
được đặt giữa:
Giới
và:
Tuệ.
Giới tạo nền:
ít hối hận
↓
ít bất an.
Chánh tinh tấn:
→ điều chỉnh năng lượng.
Chánh niệm:
→ duy trì sự nhận biết đúng.
Năm triền cái:
→ được làm suy yếu và vượt qua.
Chánh định:
→ làm tâm thống nhất và ổn định.
Các Jhāna biểu hiện những mức định quan trọng trong kinh điển.
Nhưng con đường không kết thúc ở:
an lạc của thiền
hay:
các trạng thái tâm tinh tế.
Ngay cả những trạng thái định cao vẫn phải được đặt dưới ánh sáng của:
Vô thường
Khổ
Vô ngã
và:
Duyên khởi.
Do đó công thức căn bản là:
GIỚI
→ làm hành vi thanh tịnh.
↓
ĐỊNH
→ làm tâm ổn định, tỉnh giác và nhu nhuyễn.
↓
TUỆ
→ thấy các pháp như thật.
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Vì vậy, giá trị của Định không nằm ở việc:
“tôi có thể tập trung sâu đến đâu?”
mà ở câu hỏi:
“Tâm định này có đang hỗ trợ sự đoạn trừ tham, sân, si và đưa đến chấm dứt Khổ hay không?”
Đó là vị trí của Định học trong toàn bộ con đường Phật giáo.
Giảng giải Theravāda
Trong Theravāda, Định học không đơn thuần là luyện khả năng tập trung. Định nằm trong toàn bộ tiến trình:
Sīla – Giới
↓
Samādhi – Định
↓
Paññā – Tuệ.
Định có chức năng làm cho tâm:
bớt tán loạn
bớt bị năm triền cái chi phối
ổn định
nhu nhuyễn
tỉnh giác
và trở thành nền tảng thuận lợi cho:
yathābhūta-ñāṇadassana
→ tri kiến như thật.
Do đó, mục đích cuối cùng của Theravāda không phải:
đạt một trạng thái tâm đặc biệt
mà là:
dùng tâm đã được huấn luyện để tiến tới đoạn tận tham – sân – si.
I. Định trong Tam học
Theravāda thường trình bày con đường qua ba nhóm:
Sīla – Giới
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng.
Samādhi – Định
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Paññā – Tuệ
Chánh kiến
Chánh tư duy.
Ba nhóm không hoạt động độc lập.
Ví dụ:
Chánh kiến
→ biết điều gì cần phát triển.
Giới
→ giảm nguyên nhân gây hối hận.
Tinh tấn
→ duy trì thiện pháp.
Niệm
→ không quên đối tượng tu tập.
Định
→ làm tâm ổn định.
Tuệ
→ thấy bản chất các pháp.
Do đó:
Định vừa được các chi khác hỗ trợ, vừa hỗ trợ các chi khác.
II. Định không phải mọi loại tập trung
Theravāda phân biệt:
micchā-samādhi
→ tà định.
và:
sammā-samādhi
→ Chánh định.
Một người có thể tập trung rất mạnh để:
săn bắt
lừa đảo
trả thù
thực hiện hành vi bất thiện.
Đó vẫn là:
khả năng tập trung
nhưng không phải:
Chánh định của Bát Chánh Đạo.
Chánh định phải được đặt trong:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Giới
Chánh tinh tấn
Chánh niệm.
III. Citta-ekaggatā – nhất tâm
Trong hệ thống Abhidhamma và chú giải Theravāda, một thuật ngữ quan trọng là:
cittassa ekaggatā
→ nhất tâm / sự quy tụ của tâm.
Điều này không nên hiểu đơn giản là:
“chỉ biết đúng một vật và hoàn toàn không còn nhận biết gì khác.”
Ý nghĩa quan trọng hơn là:
tâm không bị phân tán
và có khả năng:
ổn định trên đối tượng.
Khi được phát triển trong khuôn khổ thiện pháp:
nhất tâm
trở thành một yếu tố quan trọng của:
samādhi.
IV. Ba mức Định trong hệ thống Theravāda hậu kỳ
Truyền thống chú giải Theravāda phát triển cách phân loại thường dùng:
1. Khaṇika-samādhi
Sát-na định.
Tâm có sự ổn định từng sát-na, đặc biệt được nhắc đến trong những cách giải thích liên hệ với:
Vipassanā.
2. Upacāra-samādhi
Cận hành định / cận định.
Tâm đã:
ổn định mạnh
và:
năm triền cái bị chế ngự
nhưng chưa đi vào:
Jhāna an chỉ theo hệ thống chú giải.
3. Appanā-samādhi
An chỉ định.
Tâm hoàn toàn đi vào trạng thái:
Jhāna
theo cách hệ thống hóa Theravāda.
Có thể biểu diễn:
TÂM TÁN LOẠN
↓
định tăng dần
↓
KHANIKA
↓
UPACĀRA
↓
APPANĀ
↓
JHĀNA.
Cần ghi rõ trên Wiki:
cách chia ba mức này là hệ thống hóa nổi bật của Abhidhamma/chú giải Theravāda, không nên gán nguyên dạng cho mọi bài kinh Nikāya.
V. Năm triền cái
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh việc chế ngự:
pañca nīvaraṇāni – năm triền cái.
Kāmacchanda
Dục tham.
Byāpāda
Sân / ác ý.
Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
Vicikicchā
Nghi.
Khi năm triền cái mạnh:
tâm khó thấy rõ
và:
khó an định.
Do đó một phần rất lớn của thiền Theravāda là học cách nhận biết:
triền cái nào đang có mặt
và:
những duyên nào làm nó sinh hoặc suy yếu.
VI. Đối trị không phải đàn áp
Một lỗi thực hành là:
triền cái xuất hiện
↓
ghét triền cái
↓
cố đè nó xuống
↓
tâm càng căng thẳng.
Theravāda không chỉ hướng đến:
cưỡng chế tâm.
Hành giả cần:
nhận biết
↓
hiểu điều kiện sinh
↓
không nuôi dưỡng
↓
phát triển điều kiện đối trị thích hợp.
Ví dụ:
sân mạnh
→ phát triển mettā có thể hữu ích.
hôn trầm
→ tăng tinh tấn và sự sáng rõ.
trạo cử
→ phát triển khinh an và định tĩnh.
Đây là lý do:
Thất giác chi
có vai trò rất quan trọng trong việc quân bình tâm.
VII. Samatha
Samatha
thường được dịch:
chỉ
tĩnh chỉ
an tịnh.
Mục đích trực tiếp là:
làm lắng tâm
↓
làm yếu triền cái
↓
tăng sự ổn định
↓
phát triển Samādhi.
Trong Theravāda hậu kỳ, Samatha được hệ thống hóa rất chi tiết, đặc biệt trong:
Visuddhimagga.
VIII. Vipassanā
Vipassanā
thường dịch:
quán
minh sát
thấy rõ.
Vipassanā hướng đến việc trực tiếp thấy các pháp theo:
anicca – vô thường
dukkha – Khổ
anattā – vô ngã.
Và rộng hơn trong khuôn khổ:
Duyên khởi
Ngũ uẩn
Sáu xứ
Tứ Thánh Đế.
Mục tiêu không chỉ:
quan sát hiện tượng.
Mà là:
phá vô minh và chấp thủ.
IX. Samatha và Vipassanā
Theravāda không nhất thiết phải được trình bày:
Samatha VS Vipassanā.
Đúng hơn:
Samatha
→ làm tâm an tịnh.
Vipassanā
→ dùng khả năng thấy rõ để hiểu các pháp.
Hai phương diện có thể:
hỗ trợ lẫn nhau.
Có thể hình dung:
SAMATHA
→ tâm ổn định.
↓
VIPASSANĀ
→ thấy rõ.
↓
PAÑÑĀ
→ Tuệ.
↓
VIRĀGA
→ ly tham.
↓
VIMUTTI
→ giải thoát.
Nhưng trong thực tế truyền thống Theravāda có nhiều cách tổ chức tiến trình tu tập khác nhau; không nên biến một mô hình thiền hiện đại cụ thể thành:
mô hình duy nhất của toàn bộ Theravāda.
X. Samatha trước – Vipassanā sau?
Một mô hình quen thuộc:
phát triển Samatha
↓
đạt Định
↓
dùng tâm định để quán
↓
Vipassanā
↓
Tuệ.
Đây là một con đường quan trọng.
Nhưng kinh điển và truyền thống Theravāda còn thảo luận những quan hệ khác giữa:
samatha
và:
vipassanā.
Do đó không nên khẳng định tuyệt đối:
“phải đạt Jhāna trước rồi mới được tu Vipassanā.”
Cũng không nên đi sang cực đối diện:
“Jhāna hoàn toàn không cần thiết và không liên quan đến con đường.”
Cả hai cách diễn đạt đều quá đơn giản.
XI. “Khô quán”
Truyền thống Theravāda hậu kỳ sử dụng khái niệm:
suddhavipassanā-yānika
→ hành giả lấy thuần quán làm cỗ xe.
Điều này thường liên hệ với khái niệm:
khô quán.
Nhưng cần tránh hiểu:
“không cần bất kỳ mức độ định nào.”
Vipassanā vẫn cần:
tâm đủ ổn định
Niệm đủ mạnh
để quan sát tiến trình:
danh – sắc
và các đặc tính:
vô thường – Khổ – vô ngã.
Do đó tranh luận:
“Định hay Quán?”
nhiều khi xuất phát từ việc dùng từ:
Định
ở những mức nghĩa khác nhau.
XII. Bốn mươi đề mục thiền
Trong hệ thống chú giải Theravāda, đặc biệt Visuddhimagga, Samatha được tổ chức thành:
40 kammaṭṭhāna
→ 40 đề mục thiền.
Đây là một hệ thống rất ảnh hưởng trong Theravāda.
XIII. Mười Kasiṇa
10 kasiṇa:
Đất
Nước
Lửa
Gió
Xanh
Vàng
Đỏ
Trắng
Ánh sáng
Không gian giới hạn.
Kasiṇa được sử dụng để:
thu nhiếp tâm
và có thể phát triển đến:
Jhāna
theo hệ thống Samatha Theravāda.
XIV. Mười bất tịnh
10 asubha
là các đề mục quán bất tịnh của tử thi theo hệ thống chú giải.
Mục đích nổi bật:
đối trị tham ái đối với thân
và giúp nhận thức:
thân không phải đối tượng đáng để chấp thủ như một thực thể đẹp đẽ thường hằng.
Ngày nay cần trình bày các đề mục này:
đúng ngữ cảnh tu tập
thay vì biến thành:
hình ảnh gây sốc.
XV. Mười tùy niệm
10 anussati:
Buddhānussati – niệm Phật
Dhammānussati – niệm Pháp
Saṅghānussati – niệm Tăng
Sīlānussati – niệm Giới
Cāgānussati – niệm Thí
Devatānussati – niệm Thiên
Maraṇānussati – niệm Chết
Kāyagatāsati – niệm thân
Ānāpānasati – niệm hơi thở
Upasamānussati – niệm tịch tịnh.
Nhóm này cho thấy thiền Theravāda:
không chỉ có hơi thở.
XVI. Bốn Phạm trú
Brahmavihāra:
Mettā
Từ.
Karuṇā
Bi.
Muditā
Hỷ – vui trước thiện lành/hạnh phúc của người khác.
Upekkhā
Xả.
Bốn pháp này vừa có:
chiều đạo đức
vừa có:
chiều thiền định.
Chúng cho thấy:
Giới và Định có thể nối nhau qua những phẩm chất của tâm.
XVII. Bốn vô sắc
Bốn đối tượng/chứng đạt liên hệ:
Không vô biên xứ
Thức vô biên xứ
Vô sở hữu xứ
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là những trạng thái định rất tinh tế.
Nhưng Theravāda vẫn phân biệt:
định vô sắc
với:
Nibbāna.
XVIII. Một tưởng và một phân tích
Hai đề mục còn lại trong hệ 40:
Āhāre paṭikūla-saññā
→ tưởng về tính đáng nhàm/chán của vật thực theo mục đích tu tập.
và:
Catudhātu-vavatthāna
→ phân tích bốn đại:
địa
thủy
hỏa
phong.
Như vậy:
10 kasiṇa
10 bất tịnh
10 tùy niệm
4 Phạm trú
4 vô sắc
1 tưởng vật thực
1 phân tích bốn đại
=
40 đề mục.
XIX. Không phải 40 đề mục đều đưa đến cùng một mức Jhāna
Đây là điểm quan trọng.
Trong hệ thống chú giải:
mỗi đề mục có khả năng phát triển định khác nhau.
Một số có thể đưa đến:
appanā/Jhāna.
Một số chủ yếu đưa đến:
upacāra-samādhi.
Một số tương ứng với:
những tầng Jhāna nhất định.
Do đó không nên trình bày:
40 đề mục = 40 con đường giống hệt nhau đến Tứ thiền.
XX. Nimitta
Trong hệ thống Samatha chú giải, một khái niệm quan trọng là:
nimitta
→ tướng.
Thường phân biệt:
parikamma-nimitta
→ sơ tướng/đối tượng chuẩn bị.
uggaha-nimitta
→ học tướng.
paṭibhāga-nimitta
→ quang tướng/tợ tướng.
Các thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong cách giải thích thiền Samatha của:
Visuddhimagga và truyền thống hậu kỳ.
Không nên lấy toàn bộ hệ thống nimitta này rồi nói rằng:
mọi bài kinh Nikāya đều mô tả thiền theo đúng cấu trúc ấy.
XXI. Ānāpānasati
Niệm hơi thở là một trong những đề mục quan trọng nhất của Theravāda.
Pāli:
ānāpānasati
→ niệm hơi thở vào và hơi thở ra.
Điểm khởi đầu:
biết rõ đang thở vào
biết rõ đang thở ra.
Không phải:
điều khiển hơi thở bằng ý chí càng mạnh càng tốt.
Mục tiêu là phát triển:
Niệm
tỉnh giác
an tịnh
và trong những điều kiện thích hợp:
Định.
XXII. Mười sáu bước Ānāpānasati
Kinh Ānāpānasati trình bày 16 bước thành bốn nhóm.
Nhóm thân
Liên hệ:
hơi thở dài/ngắn
toàn thân
an tịnh thân hành.
Nhóm thọ
Liên hệ:
hỷ
lạc
tâm hành
và:
an tịnh tâm hành.
Nhóm tâm
Liên hệ:
nhận biết tâm
làm tâm hoan hỷ
làm tâm định tĩnh
giải thoát tâm.
Nhóm pháp
Quán:
vô thường
ly tham
đoạn diệt
từ bỏ.
Điều này đặc biệt quan trọng vì nó cho thấy:
Ānāpānasati không chỉ là Samatha.
Nó có thể phát triển từ:
hơi thở
↓
Niệm
↓
Định
↓
quán vô thường
↓
ly tham
↓
giải thoát.
XXIII. Jhāna trong Theravāda
Trong hệ kinh Nikāya:
Chánh định
thường được định nghĩa bằng:
bốn Jhāna.
Theravāda giữ cấu trúc này ở vị trí rất quan trọng.
Sơ thiền
vitakka
vicāra
pīti
sukha
và sự định tĩnh thích hợp.
Nhị thiền
vitakka-vicāra lắng xuống
↓
nội tĩnh
hỷ
lạc
định mạnh hơn.
Tam thiền
hỷ lắng
↓
xả
Niệm
tỉnh giác
lạc.
Tứ thiền
vượt lạc và khổ
↓
xả
niệm thanh tịnh.
XXIV. Bốn Jhāna và năm Jhāna
Người đọc có thể gặp:
hệ bốn Jhāna
và:
hệ năm Jhāna
trong tài liệu Theravāda.
Không nhất thiết có mâu thuẫn.
Hệ bốn Jhāna
Phổ biến trong:
Sutta.
Hệ năm Jhāna
Được dùng trong:
Abhidhamma
và một số hệ thống phân tích hậu kỳ.
Sự khác biệt chủ yếu liên quan đến cách:
chia nhỏ tiến trình các thiền chi.
Do đó Wiki nên ghi:
4 Jhāna – hệ kinh
và:
5 Jhāna – hệ phân tích Abhidhamma
thay vì cho rằng một bên:
đúng
và bên kia:
sai.
XXV. Năm thiền chi
Trong cách phân tích quen thuộc:
vitakka
→ tầm.
vicāra
→ tứ.
pīti
→ hỷ.
sukha
→ lạc.
ekaggatā
→ nhất tâm.
Các thiền chi này được sử dụng để phân tích:
cấu trúc Jhāna.
Nhưng không nên biến chúng thành:
năm vật thể tồn tại riêng trong tâm.
Đó là các:
yếu tố/phương diện của kinh nghiệm tâm.
XXVI. Jhāna chế ngự triền cái
Trong truyền thống Theravāda thường có cách đối chiếu giữa:
năm thiền chi
và:
năm triền cái.
Điểm chính cần giữ:
khi Jhāna được thiết lập, năm triền cái không còn chi phối tâm theo cách thông thường.
Do đó Jhāna biểu hiện:
một mức thanh lọc và thống nhất tâm rất mạnh.
Nhưng sự chế ngự này:
không nhất thiết đồng nghĩa đoạn tận phiền não.
XXVII. Vikkhambhana-pahāna
Theravāda phân biệt:
vikkhambhana-pahāna
→ đoạn trừ bằng chế ngự.
Trong Định:
phiền não có thể:
tạm thời bị đè xuống/chế ngự
và không biểu hiện.
Nhưng:
gốc của chúng chưa nhất thiết bị nhổ bỏ.
Tuệ và Thánh đạo mới liên hệ đến những mức:
đoạn trừ sâu hơn.
Do đó:
tâm rất định
không chứng minh:
tham – sân – si đã tận diệt.
XXVIII. Đây là lý do Định phải dẫn đến Tuệ
Có thể hình dung:
SAMĀDHI
↓
phiền não:
tạm lắng
↓
tâm:
sáng
ổn định
nhu nhuyễn
↓
dùng tâm ấy để:
quán sát.
↓
PAÑÑĀ
↓
thấy:
vô thường
Khổ
vô ngã
↓
đoạn chấp thủ.
Định:
làm phiền não lắng xuống.
Tuệ:
đánh vào vô minh nuôi dưỡng phiền não.
XXIX. Jhāna và Vipassanā
Sau khi ra khỏi Jhāna, hành giả có thể khảo sát:
trạng thái thiền
và các pháp liên hệ như:
hữu vi
do duyên sinh
vô thường.
Ngay cả:
hỷ
lạc
xả
định
cũng không phải:
“tôi.”
Chúng:
sinh
↓
tồn tại do duyên
↓
diệt.
Đây là nơi:
Định trở thành nền cho Tuệ.
XXX. Không chấp Jhāna
Một nguy cơ là:
Jhāna rất an lạc
↓
thích trạng thái ấy
↓
muốn tái tạo
↓
chấp thủ.
Do đó Theravāda không dạy:
ghét Jhāna.
Nhưng cũng không dạy:
nắm giữ Jhāna như cứu cánh.
Thái độ đúng:
phát triển
↓
sử dụng đúng chức năng
↓
không chấp thủ.
XXXI. Định và các tầng thanh tịnh
Trong Visuddhimagga, con đường được hệ thống hóa thành:
bảy thanh tịnh – satta-visuddhi.
1. Sīla-visuddhi
Thanh tịnh giới.
2. Citta-visuddhi
Thanh tịnh tâm.
3. Diṭṭhi-visuddhi
Thanh tịnh kiến.
4. Kaṅkhāvitaraṇa-visuddhi
Thanh tịnh do vượt nghi.
5. Maggāmagga-ñāṇadassana-visuddhi
Thanh tịnh tri kiến về đạo và phi đạo.
6. Paṭipadā-ñāṇadassana-visuddhi
Thanh tịnh tri kiến về tiến trình thực hành.
7. Ñāṇadassana-visuddhi
Thanh tịnh tri kiến.
Trong cấu trúc này:
Định
đặc biệt liên hệ với:
Citta-visuddhi – Thanh tịnh tâm.
Nhưng nó không phải:
điểm kết thúc.
Sau đó là tiến trình:
Tuệ.
XXXII. Định và Abhidhamma
Abhidhamma phân tích tâm rất chi tiết theo:
citta
cetasika
đối tượng
cảnh giới
và các mức tâm.
Định được phân tích không chỉ như:
trạng thái thần bí
mà như:
một yếu tố tâm có điều kiện.
Điều này giúp Theravāda nhấn mạnh:
Samādhi cũng là pháp hữu vi.
Nó:
sinh do duyên
và:
diệt khi duyên thay đổi.
Do đó:
Samādhi ≠ một linh hồn thanh tịnh vĩnh viễn.
XXXIII. Thiền không nhằm tìm “chân ngã”
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Theravāda không sử dụng Định để:
đi sâu vào bên trong rồi tìm một bản ngã thật.
Ngược lại:
tâm càng được quan sát kỹ,
hành giả càng thấy:
tâm cũng là tiến trình có điều kiện.
Các trạng thái:
hỷ
lạc
xả
định
nhận biết
đều:
sinh
và:
diệt.
Do đó Định cuối cùng phải hỗ trợ:
anattā – Vô ngã.
XXXIV. Thiền và kinh nghiệm đặc biệt
Trong quá trình thiền có thể xuất hiện:
ánh sáng
hỷ mạnh
cảm giác thân biến mất
cảm giác rộng lớn
trạng thái rất an lạc
hoặc nhiều hiện tượng khác.
Theravāda không nên được trình bày theo kiểu:
có hiện tượng lạ = chứng ngộ.
Kinh nghiệm đặc biệt:
≠
Thánh quả.
Tiêu chuẩn căn bản của con đường vẫn liên hệ đến:
đoạn phiền não
và:
thấy Tứ Thánh Đế.
XXXV. CƯ SĨ VÀ ĐỊNH HỌC
Cư sĩ có thể thực hành:
Ānāpānasati
Mettā
Maraṇānussati
Kāyagatāsati
Tứ niệm xứ
Samatha
Vipassanā
và các pháp thiền thích hợp khác.
Không có nguyên tắc:
“Jhāna chỉ dành cho người xuất gia.”
Môi trường đặc thù của cư sĩ
Cư sĩ phải đối diện:
gia đình
công việc
tiền bạc
các quan hệ
thông tin
giải trí
trách nhiệm xã hội.
Do đó một phần quan trọng của Định học cư sĩ là:
đưa Niệm vào đời sống thường ngày.
XXXVI. Định học của cư sĩ không chỉ là 30 phút ngồi thiền
Một người có thể:
ngồi thiền mỗi sáng
nhưng cả ngày:
phóng dật
nóng giận
chạy theo kích thích
nói năng thiếu kiểm soát.
Khi đó:
Định học chưa được tích hợp vào đời sống.
Cư sĩ cần phát triển:
phòng hộ giác quan
Chánh tinh tấn
Niệm trong công việc
tỉnh giác trong giao tiếp
điều độ trong tiêu thụ
song song với:
thiền chính thức.
XXXVII. Những điều hỗ trợ Định của cư sĩ
Giữ giới
Giảm:
hối hận
và:
xung đột.
Đơn giản hóa đời sống
Giảm:
kích thích không cần thiết.
Thời khóa đều đặn
Giúp:
tạo thói quen tâm.
Niệm trong sinh hoạt
Nối:
thiền
với:
đời sống.
Bố thí và Mettā
Giúp giảm:
tham
sân.
Học Dhamma
Giúp:
Chánh kiến định hướng thiền.
XXXVIII. XUẤT GIA VÀ ĐỊNH HỌC
Đời sống xuất gia Theravāda tạo nhiều điều kiện trực tiếp hơn cho:
Samādhi.
Vinaya giúp giảm:
tài sản
hoạt động kinh tế
đời sống tình dục
nhiều trách nhiệm gia đình
và các hình thức:
phóng dật thế tục.
Đây không chỉ là:
kỷ luật đạo đức.
Nó còn là:
kiến trúc môi trường cho thiền.
XXXIX. Các yếu tố hỗ trợ Định của người xuất gia
Pātimokkha-saṃvara
→ phòng hộ giới bổn.
Indriya-saṃvara
→ phòng hộ các căn.
Bhojane mattaññutā
→ tiết độ ăn uống.
Jāgariya
→ chú tâm tỉnh thức.
Sati-sampajañña
→ Niệm và tỉnh giác.
Viveka
→ viễn ly.
Các yếu tố này tạo thành:
hệ sinh thái của Định học.
XL. Viễn ly
Một khái niệm rất quan trọng là:
viveka
→ viễn ly.
Có thể nói đến:
thân viễn ly
→ giảm môi trường kích thích.
tâm viễn ly
→ tâm không bị bất thiện chi phối.
Và ở chiều sâu giải thoát:
viễn ly khỏi chấp thủ và phiền não.
Do đó đi vào:
rừng
hang
tu viện
không tự động đồng nghĩa:
tâm đã viễn ly.
Nếu tâm vẫn đầy:
tham
sân
mạn
thì chỉ có:
thân ở nơi vắng.
XLI. Bảng so sánh Định học: Cư sĩ và Xuất gia
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Có thể tu Samādhi | Có | Có |
| Có thể tu Samatha | Có | Có |
| Có thể tu Vipassanā | Có | Có |
| Có thể thực hành Jhāna | Có | Có |
| Ānāpānasati | Có | Có |
| Tứ niệm xứ | Có | Có |
| Mettā | Có | Có |
| Năm triền cái | Phải đối diện | Phải đối diện |
| Gia đình | Là một phần đời sống | Đã rời đời sống gia đình |
| Nghề nghiệp | Phải kết hợp tu tập với công việc | Không sống theo nghề nghiệp cư sĩ |
| Kích thích thế tục | Thường nhiều hơn | Chủ động giảm bớt |
| Vinaya | Không phải hệ sinh hoạt của cư sĩ | Hỗ trợ môi trường tu tập |
| Phòng hộ căn | Cần thực hành | Được nhấn mạnh mạnh |
| Thời gian chuyên tu | Thường hạn chế hơn | Có điều kiện dành nhiều hơn |
| Viễn ly | Có thể tạo thời gian/không gian viễn ly | Là lý tưởng quan trọng của đời sống phạm hạnh |
| Tự động có Định? | Không | Không |
| Mục tiêu | Định hỗ trợ Tuệ | Định hỗ trợ Tuệ |
| Cứu cánh | Không phải bản thân Jhāna | Không phải bản thân Jhāna |
Điểm quan trọng:
Cư sĩ và xuất gia khác nhau chủ yếu về môi trường và điều kiện tu tập, không phải vì tâm của một bên có một định luật khác tâm của bên kia.
XLII. Xuất gia không bảo đảm Định
Một người có thể:
sống trong tu viện
nhưng tâm vẫn:
tán loạn
tham lợi dưỡng
tranh chấp
ham danh
phóng dật.
Do đó:
môi trường thuận lợi
≠
kết quả tự động.
Vinaya tạo:
điều kiện.
Hành giả vẫn phải:
Tinh tấn
Niệm
tu Định
phát triển Tuệ.
XLIII. Cư sĩ không bị loại khỏi Định sâu
Ngược lại:
có gia đình
không tự động khiến tâm:
không thể định.
Điều kiện sống có thể khiến việc chuyên tu khó hơn, nhưng:
không phải ranh giới bản thể của tâm.
Vì vậy Wiki cần tránh:
Cư sĩ → thiền nhẹ
Xuất gia → thiền thật.
Đây không phải cách phân chia thích hợp.
XLIV. Định và đời sống hằng ngày
Theravāda không nên bị thu nhỏ thành:
thiền trên tọa cụ.
Định học bắt đầu ngay khi:
mắt gặp sắc
↓
Niệm có mặt
↓
tham không được nuôi.
Hoặc:
nghe lời xúc phạm
↓
sân sinh
↓
nhận biết sân
↓
không nói hoặc hành động theo sân
↓
tâm trở lại quân bình.
Đây là nơi:
Giới
Niệm
Định
và:
Tuệ
giao nhau.
XLV. Định và Tứ niệm xứ
Tứ niệm xứ có vị trí trung tâm trong Theravāda.
Kāya
Quán thân.
Vedanā
Quán thọ.
Citta
Quán tâm.
Dhamma
Quán pháp.
Hành giả không chỉ:
biết đối tượng.
Mà còn học cách thấy:
sự sinh
sự diệt
và:
không chấp thủ.
Do đó Satipaṭṭhāna nối trực tiếp:
Định học
với:
Tuệ học.
XLVI. Định và Thất giác chi
Niệm
↓
Trạch pháp
↓
Tinh tấn
↓
Hỷ
↓
Khinh an
↓
Định
↓
Xả.
Cấu trúc này cho thấy:
Samādhi không phải yếu tố cô lập.
Nó phát triển trong một:
hệ thống các phẩm chất giác ngộ.
Đặc biệt:
Định
được cân bằng bởi:
Trạch pháp
và:
Xả.
XLVII. Định và Ngũ căn
Năm căn:
Tín
Tấn
Niệm
Định
Tuệ.
Ở đây:
Samādhi
lại xuất hiện như một:
năng lực tu tập căn bản.
Nó cần quân bình với:
Paññā – Tuệ.
Nếu chỉ có:
Định mạnh
mà:
Tuệ yếu
hành giả có thể chấp vào:
trạng thái thiền.
Nếu chỉ cố:
phân tích
mà tâm:
không ổn định
thì việc thấy rõ cũng khó phát triển.
XLVIII. Định và Ngũ lực
Khi năm căn được phát triển mạnh:
Tín lực
Tấn lực
Niệm lực
Định lực
Tuệ lực.
Điều này cho thấy Định là:
một năng lực của con đường
chứ không chỉ:
một kỹ thuật thư giãn.
XLIX. Định và Bát Chánh Đạo
Có thể nhìn toàn bộ:
Chánh kiến
→ định hướng.
Chánh tư duy
→ định hướng ý hướng.
Chánh ngữ
→ giảm bất thiện khẩu nghiệp.
Chánh nghiệp
→ giảm bất thiện thân nghiệp.
Chánh mạng
→ làm sạch đời sống.
Chánh tinh tấn
→ điều chỉnh năng lượng.
Chánh niệm
→ duy trì nhận biết.
Chánh định
→ thống nhất tâm.
Không nên cắt:
Chánh định
ra khỏi bảy chi còn lại.
L. Định thế gian và Định thuộc con đường
Theravāda phân biệt nhiều mức và chức năng của tâm định.
Một trạng thái thiền cao vẫn có thể thuộc:
lokiya
→ thế gian.
Nó có thể rất thanh tịnh và tinh tế nhưng:
chưa tự động đoạn tận phiền não.
Trong tiến trình Thánh đạo có:
lokuttara
→ siêu thế.
Điều này đặc biệt quan trọng:
mức độ dễ chịu hoặc sâu của kinh nghiệm không phải tiêu chuẩn duy nhất để xác định giải thoát.
LI. Định không thể thay thế Tuệ
Một người có thể:
ngồi rất lâu
tâm rất yên
đạt Jhāna
nhưng nếu vẫn chấp:
“đây là tôi”
“đây là của tôi”
“đây là tự ngã của tôi”
thì:
vô minh chưa được đoạn.
Do đó:
Samādhi
không thể thay:
Paññā.
LII. Tuệ cũng không phải lý do để xem nhẹ Định
Cực đoan ngược lại:
“Chỉ cần hiểu Vô thường–Vô ngã bằng trí óc, không cần huấn luyện tâm.”
cũng không phù hợp với cấu trúc Bát Chánh Đạo.
Nếu tâm:
liên tục tán loạn
bị tham kéo
bị sân chi phối
thì việc:
thấy như thật
rất khó sâu.
Do đó:
Định là một chi của con đường.
Không phải:
phụ kiện tùy chọn.
LIII. Định và Tuệ phải quân bình
Có thể hình dung:
ĐỊNH KHÔNG TUỆ
→ có nguy cơ chấp trạng thái.
TUỆ THUẦN KHÁI NIỆM KHÔNG HUẤN LUYỆN TÂM
→ hiểu nhưng chưa chắc thấy trực tiếp.
ĐỊNH + TUỆ
↓
tâm ổn định
thấy đúng
↓
ly tham.
LIV. Những hiểu lầm Theravāda cần tránh
Theravāda = Vipassanā, không cần Samatha.
→ Quá đơn giản.
Theravāda = phải đạt Jhāna trước khi được quán.
→ Không thể áp tuyệt đối cho mọi hệ thực hành Theravāda.
40 đề mục xuất hiện nguyên dạng trong một bài kinh Nikāya.
→ Không.
Đây là hệ thống hóa của truyền thống chú giải.
Ba mức khaṇika–upacāra–appanā là công thức nguyên văn phổ biến của Nikāya.
→ Không nên trình bày như vậy.
Nimitta là tiêu chuẩn giác ngộ.
→ Không.
Thấy ánh sáng = Jhāna.
→ Không thể kết luận như vậy.
Jhāna = Nibbāna.
→ Không.
Định càng sâu càng mất ý thức.
→ Không.
Cư sĩ không thể đạt Định sâu.
→ Không nên khẳng định như vậy.
Xuất gia tự động có Định.
→ Không.
Samatha và Vipassanā là hai phe đối lập.
→ Không.
Không cần Giới, chỉ cần thiền.
→ Không phù hợp với Tam học.
Chỉ cần Định, không cần Tuệ.
→ Không.
Chỉ cần hiểu giáo lý, không cần Định.
→ Không phù hợp với Bát Chánh Đạo.
Kinh nghiệm lạ = chứng ngộ.
→ Không.
Thần thông = A-la-hán.
→ Không.
LV. Bản đồ Định học Theravāda
SĪLA
Giới thanh tịnh
↓
AVIPPAṬISĀRA
Không hối hận
↓
PĀMOJJA
Hân hoan
↓
PĪTI
Hỷ
↓
PASSADDHI
Khinh an
↓
SUKHA
Lạc
↓
SAMĀDHI
Định
↓
tách thành hai phương diện hỗ trợ:
SAMATHA
an tịnh
↓
triền cái suy yếu
↓
tâm ổn định
↓
Jhāna khi đủ điều kiện.
VIPASSANĀ
quán danh–sắc/các pháp
↓
sinh – diệt
↓
Anicca
Dukkha
Anattā
↓
Yathābhūta-ñāṇadassana
↓
Nibbidā
↓
Virāga
↓
Vimutti
↓
NIBBĀNA.
LVI. Bản đồ thực hành Cư sĩ
NGŨ GIỚI
↓
đời sống điều độ
↓
giảm phóng dật
↓
thời khóa thiền
Niệm trong đời sống
↓
Ānāpānasati / Mettā / Satipaṭṭhāna / đề mục thích hợp
↓
Tinh tấn
↓
Niệm
↓
Định
↓
Vipassanā
↓
Tuệ.
Cư sĩ tu Định:
ngay giữa đời sống xã hội
nhưng có thể chủ động tạo:
những khoảng viễn ly.
LVII. Bản đồ thực hành Xuất gia
VINAYA
↓
Pātimokkha-saṃvara
↓
phòng hộ căn
↓
tiết độ ăn uống
↓
Niệm – tỉnh giác
↓
thiểu dục – tri túc
↓
viveka – viễn ly
↓
Samatha
↓
Samādhi/Jhāna
↘
Satipaṭṭhāna/Vipassanā
↓
Paññā
↓
Vimutti.
Đời sống xuất gia được thiết kế để:
tăng điều kiện thuận lợi
cho tiến trình này.
Nhưng:
môi trường không thay thế thực hành.
LVIII. Định học Theravāda có thể hiểu qua năm chức năng
1. THU THÚC
Tâm không liên tục chạy theo:
dục
sân
phóng dật.
2. QUÂN BÌNH
Không:
quá căng
cũng không:
quá chùng.
3. ỔN ĐỊNH
Tâm có khả năng:
ở với đối tượng.
4. LÀM TRONG
Năm triền cái suy yếu khiến tâm:
ít bị che phủ.
5. PHỤC VỤ TUỆ
Tâm được sử dụng để:
thấy các pháp như thật.
Nếu bỏ chức năng thứ năm, rất dễ biến:
Định học
thành:
kỹ thuật tạo trạng thái dễ chịu.
LIX. Công thức cô đọng Theravāda
GIỚI
→ bảo vệ thân khẩu.
↓
PHÒNG HỘ
→ giảm đối tượng nuôi phiền não.
↓
TINH TẤN
→ phát triển thiện.
↓
NIỆM
→ nhận biết đúng.
↓
TRIỀN CÁI SUY YẾU
↓
SAMATHA
→ tâm an tịnh.
↓
SAMĀDHI
→ tâm thống nhất.
↓
JHĀNA
→ mức định sâu khi đủ điều kiện.
↓
VIPASSANĀ
→ thấy sinh–diệt.
↓
ANICCA
DUKKHA
ANATTĀ
↓
NIBBIDĀ
→ nhàm lìa/ly chấp theo nghĩa giải thoát.
↓
VIRĀGA
→ ly tham.
↓
NIRODHA
→ đoạn diệt.
↓
VIMUTTI
→ giải thoát.
↓
NIBBĀNA.
LX. Kết luận
Trong Theravāda, Định học không phải nghệ thuật đạt trạng thái xuất thần, cũng không phải chỉ:
“ngồi yên và tập trung.”
Định nằm trong một hệ thống hoàn chỉnh:
Giới
↓
Tinh tấn
↓
Niệm
↓
làm yếu năm triền cái
↓
Samatha
↓
Samādhi
↓
Jhāna khi đủ điều kiện
↓
Vipassanā
↓
Tuệ
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Truyền thống Theravāda hậu kỳ đã phát triển một hệ thống thiền rất chi tiết gồm:
40 đề mục
cận định
an chỉ định
nimitta
Jhāna
bảy thanh tịnh
và nhiều phân tích Abhidhamma.
Những hệ thống này rất quan trọng đối với lịch sử Theravāda, nhưng Wiki cần phân tầng rõ:
NIKĀYA
→ nền kinh điển sớm.
ABHIDHAMMA
→ hệ thống phân tích.
CHÚ GIẢI / VISUDDHIMAGGA
→ hệ thống hóa thiền Theravāda hậu kỳ.
Như vậy sẽ tránh việc:
đưa thuật ngữ chú giải ngược vào kinh sớm như thể chúng hoàn toàn đồng nhất.
Đối với:
CƯ SĨ
Định được phát triển giữa:
gia đình
nghề nghiệp
xã hội
nhưng người cư sĩ vẫn có thể thực hành:
Samatha
Vipassanā
Satipaṭṭhāna
Ānāpānasati
và:
Jhāna khi hội đủ điều kiện.
Đối với:
XUẤT GIA
Vinaya và đời sống phạm hạnh tạo môi trường thuận lợi hơn qua:
thiểu dục
tri túc
phòng hộ căn
viễn ly
Niệm – tỉnh giác
và:
thời gian chuyên tu.
Nhưng sự khác biệt là:
điều kiện sống
chứ không phải:
một loại tâm khác.
Cuối cùng, Theravāda không đánh giá Định chỉ bằng:
“tâm yên đến mức nào?”
Mà phải đặt câu hỏi sâu hơn:
Định này có dẫn đến thấy rõ các pháp như thật hay không?
Có làm suy yếu chấp thủ hay không?
Có hỗ trợ đoạn tham – sân – si hay không?
Bởi mục tiêu của:
Samādhi
không phải dừng ở:
Samādhi.
Mà là:
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI
↓
NIBBĀNA.
Đối chiếu
Định học có tính liên tục mạnh trong lịch sử Phật giáo. Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa đều xem việc huấn luyện và ổn định tâm là thành phần quan trọng của con đường, nhưng khác nhau về cách hệ thống hóa, đối tượng thiền, phương pháp và khung trí tuệ.
Có thể khái quát:
Giới / đời sống đạo đức
↓
Niệm – thu thúc tâm
↓
Định – an tịnh
↓
Tuệ – thấy rõ
↓
Giải thoát.
Điểm cần lưu ý là các thuật ngữ jhāna/dhyāna, samatha/śamatha, vipassanā/vipaśyanā và samādhi có quan hệ lịch sử gần gũi, nhưng cách sử dụng không hoàn toàn giống nhau giữa các truyền thống.
I. Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm, Định nằm trong Bát Chánh Đạo, đặc biệt ở ba chi:
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
Chánh định thường được trình bày qua bốn Jhāna:
Sơ thiền
→ ly dục, ly bất thiện; tầm, tứ, hỷ, lạc.
Nhị thiền
→ tầm và tứ lắng xuống; nội tĩnh, hỷ, lạc và định sâu hơn.
Tam thiền
→ hỷ lắng; xả, niệm, tỉnh giác và lạc.
Tứ thiền
→ vượt lạc và khổ; xả và niệm thanh tịnh.
Jhāna được đặt trong tiến trình rộng hơn:
Giới
→ phòng hộ căn
→ Niệm – tỉnh giác
→ năm triền cái suy yếu
→ Định
→ Tuệ
→ ly tham – giải thoát.
Vì vậy, Định trong kinh điển sớm không phải một kỹ thuật độc lập mà thuộc toàn bộ con đường đoạn Khổ.
II. Theravāda
Theravāda kế thừa nền tảng Nikāya và phát triển một hệ thống thiền chi tiết hơn qua Abhidhamma, chú giải và Visuddhimagga.
Các hệ thống nổi bật gồm:
Samatha – phát triển sự an tịnh.
Vipassanā – phát triển sự thấy rõ.
40 kammaṭṭhāna – 40 đề mục thiền trong hệ thống chú giải.
Upacāra-samādhi – cận định.
Appanā-samādhi – an chỉ định.
Jhāna.
Bảy thanh tịnh.
Các hệ thống phân tích tiến trình Vipassanā.
Điểm cần phân tầng rõ:
Nikāya
→ nền kinh điển.
Abhidhamma
→ phân tích tâm và pháp.
Chú giải/Visuddhimagga
→ hệ thống hóa phương pháp thiền Theravāda.
Do đó không nên trình bày những hệ thống hậu kỳ như 40 đề mục, nimitta hay cận định/an chỉ định như thể toàn bộ thuật ngữ và cấu trúc ấy xuất hiện nguyên dạng trong kinh Nikāya.
III. Samatha và Vipassanā trong Theravāda
Samatha
→ làm tâm an tịnh, ổn định và giảm sự chi phối của các triền cái.
Vipassanā
→ thấy các pháp theo:
vô thường
Khổ
vô ngã
và trong quan hệ với:
Duyên khởi, Ngũ uẩn, xứ, giới và Tứ Thánh Đế.
Hai phương diện không cần được hiểu như hai con đường đối nghịch.
Có thể khái quát:
Samatha
→ tâm ổn định.
↓
Vipassanā
→ thấy rõ.
↓
Paññā
→ Tuệ.
↓
Virāga
→ ly tham.
↓
Vimutti
→ giải thoát.
IV. Đại thừa
Đại thừa tiếp tục sử dụng và phát triển:
Dhyāna
Samādhi
Śamatha
Vipaśyanā.
Trong Lục Ba-la-mật, thiền định xuất hiện dưới dạng:
Dhyāna-pāramitā – Thiền định Ba-la-mật.
Nó được đặt giữa:
Tinh tấn
và:
Prajñā – Trí tuệ.
Một điểm nổi bật của Đại thừa là Định được đặt trong khung:
Bodhicitta
↓
Bồ-tát đạo
↓
Định + Prajñā
↓
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Do đó sự khác biệt không nằm ở việc Đại thừa có hay không có Định, mà ở khung giáo lý và mục tiêu mà Định được đặt vào.
V. Śamatha và Vipaśyanā trong Đại thừa
Sanskrit:
Śamatha
tương ứng với Pāli:
Samatha.
Vipaśyanā
tương ứng với:
Vipassanā.
Nền tảng chung có thể hiểu:
Śamatha
→ an định tâm.
Vipaśyanā
→ thấy sâu sắc bản chất các pháp.
Tuy nhiên, nội dung của Vipaśyanā được phát triển theo nhiều hệ tư tưởng Đại thừa.
Madhyamaka – Trung quán
Nhấn mạnh:
Duyên khởi
↓
không có tự tính độc lập
↓
Śūnyatā – Không.
Yogācāra – Du-già hành/Duy thức
Phát triển các phân tích sâu về:
tâm
nhận thức
chủ thể – đối tượng
và các cấu trúc chấp trước.
Vì vậy không tồn tại chỉ một mô hình Vipaśyanā duy nhất cho toàn bộ Đại thừa.
VI. Thiền tông
Tên gọi Thiền/Chan/Zen/Seon có nguồn lịch sử từ Sanskrit:
Dhyāna.
Tuy nhiên:
Dhyāna ≠ toàn bộ Thiền tông.
Các truyền thống Thiền phát triển nhiều phương pháp riêng, tùy dòng, như:
tọa thiền
công án
thoại đầu
mặc chiếu.
Do đó không nên đồng nhất:
bốn Jhāna của kinh điển
với:
toàn bộ phương pháp của Thiền tông.
VII. Tịnh độ và sự nhiếp tâm
Tịnh độ cũng không nên bị mô tả đơn giản là một truyền thống:
“không có Định.”
Các hình thức niệm Phật có thể liên hệ đến:
nhiếp tâm
nhất tâm
Niệm
và các trạng thái định tĩnh tùy cách giải thích của từng truyền thống.
Theravāda cũng có:
Buddhānussati – niệm Phật.
Hai bên có vùng tương đồng trong việc:
hướng tâm đến Đức Phật và các phẩm tính của Ngài, nhưng không nên đồng nhất Buddhānussati Theravāda với toàn bộ pháp môn Tịnh độ Đại thừa.
VIII. Kim Cương thừa
Vajrayāna kế thừa nền Đại thừa gồm:
Giới
Bồ-đề tâm
Śamatha
Vipaśyanā
Prajñā.
Trên nền đó, các truyền thống Mật thừa phát triển thêm những phương tiện như:
mantra
mudrā
maṇḍala
quán tưởng
deity yoga
và nhiều hệ thực hành khác tùy truyền thừa.
Vì vậy Vajrayāna không phải một con đường:
“bỏ Định để dùng nghi lễ.”
Nhiều thực hành Mật thừa đòi hỏi khả năng:
nhiếp tâm
duy trì Niệm
quán tưởng
và:
ổn định tâm
ở mức cao.
IX. Śamatha – Vipaśyanā trong Phật giáo Tây Tạng
Trong truyền thống Tây Tạng:
Śamatha – zhi gnas
→ an trú tĩnh lặng.
Vipaśyanā – lhag mthong
→ quán thấy sâu sắc.
Śamatha phát triển:
sự ổn định
sáng rõ
khả năng an trú của tâm.
Vipaśyanā sử dụng tâm ấy để khảo sát những vấn đề như:
Duyên khởi
Không
tự tính
chủ thể – đối tượng
và:
bản chất của tâm
tùy hệ triết học và truyền thừa.
X. Quán tưởng và mantra
Một khác biệt nổi bật của Vajrayāna là sử dụng quán tưởng như một phương tiện thiền.
Hành giả có thể làm việc với:
bổn tôn
maṇḍala
mantra
biểu tượng
và các nghi quỹ.
Quán tưởng ở đây không có nghĩa:
tưởng tượng tùy tiện.
Nó thuộc một hệ thống:
giáo lý
nghi quỹ
truyền thừa
và trong nhiều trường hợp có những điều kiện truyền pháp thích hợp.
Mantra cũng có thể hỗ trợ:
nhiếp tâm
và:
ổn định tâm
nhưng:
mantra không đồng nghĩa với Samādhi.
XI. Mahāmudrā và Dzogchen
Trong Phật giáo Tây Tạng còn có những hệ thiền như:
Mahāmudrā – Đại thủ ấn
và:
Dzogchen – Đại viên mãn.
Các hệ này có cách trình bày riêng về:
tâm
nhận biết
kiến
thiền
và:
quả.
Do đó không nên đơn giản đồng nhất:
Mahāmudrā = Vipassanā Theravāda
hay:
Dzogchen = Jhāna.
Có thể đối chiếu để nhận ra những điểm tương đồng, nhưng phải bảo tồn ngữ cảnh giáo lý riêng của từng hệ.
XII. Bảng đối chiếu tổng quát
| Phương diện | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Vajrayāna |
|---|---|---|---|---|
| Định/Samādhi | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm | Trung tâm |
| Jhāna/Dhyāna | Bốn Jhāna nổi bật | Kế thừa và hệ thống hóa | Kế thừa Dhyāna | Kế thừa qua nền Phật giáo Ấn–Tạng |
| Samatha/Śamatha | Có nền tảng | Hệ thống hóa mạnh | Phổ biến | Phổ biến |
| Vipassanā/Vipaśyanā | Thấy rõ các pháp | Hệ thống hóa mạnh | Phát triển theo nhiều hệ Đại thừa | Gắn với kiến giải Đại thừa/Vajrayāna |
| Khung trí tuệ nổi bật | Tứ đế, Duyên khởi, vô thường, Khổ, vô ngã | Như nền Nikāya + hệ phân tích Theravāda | Duyên khởi, Không, vô ngã và các hệ Đại thừa | Nền Đại thừa + kiến giải/phương tiện Vajrayāna |
| Bồ-đề tâm là khung chính | Không theo hệ Đại thừa hậu kỳ | Không phải đặc trưng | Có | Có |
| 40 đề mục | Không thành hệ 40 nguyên dạng | Có trong chú giải | Không phải hệ chuẩn chung | Không phải hệ chuẩn chung |
| Mantra/Tantra | Không phải hệ đặc trưng | Không | Có trong một số truyền thống | Đặc biệt phát triển |
| Quán tưởng bổn tôn | Không | Không | Có trong Mật giáo | Có |
| Định tự nó là cứu cánh | Không | Không | Không | Không |
XIII. Những điểm tương đồng lớn
Dù khác nhau về phương pháp, bốn hệ có một số vùng hội tụ quan trọng.
1. Tâm có thể được huấn luyện
Tâm không phải một thực thể bất biến.
2. Tán loạn là chướng ngại
Tâm liên tục bị đối tượng kéo đi khó có khả năng quan sát sâu sắc.
3. Đạo đức hỗ trợ Định
Định Phật giáo không được đặt hoàn toàn tách khỏi đời sống đạo đức.
4. Niệm và tỉnh giác có vai trò quan trọng
Cách giải thích có thể khác nhau, nhưng khả năng duy trì sự nhận biết là thành phần quan trọng của thiền tập.
5. Định và Tuệ phải liên hệ
Tâm an tịnh tự nó chưa phải sự hoàn tất con đường.
XIV. Những khác biệt chính
Các khác biệt đáng chú ý nhất nằm ở bốn phương diện.
1. Bản đồ thiền
Theravāda chú giải phát triển:
40 đề mục
nimitta
cận định
an chỉ định
Jhāna
và các tiến trình Vipassanā.
Đại thừa phát triển nhiều hệ:
Śamatha – Vipaśyanā
và các pháp môn theo từng tông.
Vajrayāna bổ sung:
mantra
maṇḍala
deity yoga
và những hệ thiền Mật thừa.
2. Khung trí tuệ
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh:
vô thường – Khổ – vô ngã – Duyên khởi – Tứ Thánh Đế.
Trung quán phát triển mạnh:
Duyên khởi – Không – không tự tính.
Yogācāra phát triển:
phân tích tâm và nhận thức.
Vajrayāna sử dụng nền trí tuệ Đại thừa trong những hệ thực hành Mật thừa.
3. Lý tưởng con đường
Theravāda đặt trọng tâm vào:
ly tham – giải thoát – Nibbāna.
Đại thừa đặt Định trong:
Bồ-đề tâm – Bồ-tát đạo – Phật quả.
Vajrayāna cũng hướng đến:
Phật quả, nhưng sử dụng thêm các phương tiện Mật thừa.
4. Phương pháp
Các truyền thống có thể cùng sử dụng:
hơi thở
Niệm
từ bi
an định tâm
nhưng cũng phát triển những phương pháp đặc thù rất khác nhau.
XV. Cư sĩ và xuất gia
Trong cả các truyền thống lớn:
cư sĩ có thể tu Định
và:
người xuất gia có thể tu Định.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
môi trường
giới luật
trách nhiệm đời sống
thời gian chuyên tu
và:
điều kiện viễn ly.
Đời sống xuất gia thường tạo điều kiện thuận lợi hơn cho chuyên tu, nhưng:
xuất gia không tự động đồng nghĩa với có Định.
Ngược lại:
đời sống cư sĩ không tạo ra một giới hạn tuyệt đối khiến Định sâu trở thành bất khả thi.
XVI. Mindfulness hiện đại và Chánh niệm
Mindfulness hiện đại có thể sử dụng những kỹ thuật chịu ảnh hưởng từ thiền Phật giáo nhằm:
giảm căng thẳng
tăng khả năng chú ý
điều hòa cảm xúc.
Nhưng Sammā-sati – Chánh niệm trong Phật giáo nằm trong:
Tứ Thánh Đế
↓
Bát Chánh Đạo
↓
đoạn tham – sân – si
↓
giải thoát.
Do đó:
mindfulness thế tục
không nên mặc định đồng nhất hoàn toàn với:
Chánh niệm Phật giáo.
XVII. Thuật ngữ “Thiền” cần được dùng chính xác
Trong tiếng Việt, Thiền có thể chỉ nhiều thứ:
Jhāna
→ các tầng thiền định.
Dhyāna
→ dạng Sanskrit tương ứng.
Thiền tông
→ Chan/Zen/Seon/Thiền như một truyền thống.
Thiền tập
→ meditation nói chung.
Các nghĩa này có liên hệ nhưng:
không đồng nhất.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng khi xây dựng nội dung bách khoa.
XVIII. Những điều cần tránh
Định ≠ mọi loại tập trung.
Jhāna ≠ Nibbāna.
Jhāna ≠ toàn bộ Thiền tông.
Samatha ≠ Vipassanā.
Samatha và Vipassanā ≠ hai con đường đối nghịch tuyệt đối.
Vipassanā Theravāda ≠ mọi Vipaśyanā Đại thừa.
40 đề mục của Visuddhimagga ≠ danh sách nguyên dạng trong Nikāya.
Nimitta ≠ bằng chứng giác ngộ.
Mindfulness hiện đại ≠ toàn bộ Chánh niệm Phật giáo.
Niệm Phật Theravāda ≠ toàn bộ pháp môn Tịnh độ.
Mantra ≠ Samādhi.
Quán tưởng Vajrayāna ≠ tưởng tượng tùy tiện.
Mahāmudrā/Dzogchen ≠ Jhāna hoặc Vipassanā Theravāda dưới tên khác.
Cư sĩ ≠ không thể phát triển Định sâu.
Xuất gia ≠ tự động có Định.
XIX. Bản đồ đối chiếu
NỀN TẢNG KINH ĐIỂN SỚM
Niệm
↓
Định
↓
Jhāna
↓
thấy rõ
↓
giải thoát.
Từ nền chung này, các truyền thống phát triển theo những hướng khác nhau:
THERAVĀDA
Samatha
Vipassanā
Jhāna
hệ thống Abhidhamma/chú giải
↓
Paññā
↓
Nibbāna.
ĐẠI THỪA
Śamatha
Vipaśyanā
Dhyāna
Bodhicitta
↓
Prajñā
↓
Bồ-tát đạo
↓
Phật quả.
VAJRAYĀNA
Nền Đại thừa:
Bodhicitta + Śamatha + Vipaśyanā
↓
kết hợp các phương tiện Mật thừa tùy hệ:
Mantra
Maṇḍala
Deity Yoga
↓
Phật quả.
XX. Kết luận
Các truyền thống Phật giáo đều xem huấn luyện tâm là một thành phần quan trọng của con đường, nhưng không sử dụng cùng một bản đồ thiền.
Phật giáo sơ kỳ đặt Định trong Bát Chánh Đạo và đặc biệt nhấn mạnh bốn Jhāna.
Theravāda kế thừa nền tảng ấy và phát triển hệ thống Samatha–Vipassanā rất chi tiết qua Abhidhamma và truyền thống chú giải.
Đại thừa tiếp tục Dhyāna, Samādhi, Śamatha và Vipaśyanā nhưng đặt chúng trong Bồ-tát đạo và các hệ trí tuệ Đại thừa.
Vajrayāna kế thừa nền Đại thừa rồi bổ sung những phương tiện Mật thừa như mantra, maṇḍala và quán tưởng.
Vì vậy, khi đối chiếu Định học, điều quan trọng không phải là xếp các truyền thống thành một thang:
thấp → cao,
mà là xác định:
Định được hiểu thế nào?
Được phát triển bằng phương pháp nào?
Được đặt trong khung trí tuệ nào?
Và được sử dụng như thế nào trên con đường giải thoát?
Điểm hội tụ có thể cô đọng:
ĐẠO ĐỨC
↓
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
NIỆM – ĐỊNH
↓
THẤY RÕ
↓
TRÍ TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.