Giới học
Nền tảng kinh điển
Giới học là sự huấn luyện về hành vi, lời nói và đời sống đạo đức trong con đường Phật giáo.
Trong hệ Tam học:
Adhisīla-sikkhā
→ Tăng thượng giới học.
Adhicitta-sikkhā
→ Tăng thượng tâm học.
Adhipaññā-sikkhā
→ Tăng thượng tuệ học.
Thông thường được quy tụ thành:
Giới – Định – Tuệ.
Tuy nhiên, khi trình bày Giới học, cần phân biệt ngay hai môi trường tu tập:
CƯ SĨ
→ sống đời gia đình và xã hội
→ lấy Ngũ giới làm nền tảng phổ biến
→ thực hành đạo đức trong gia đình, nghề nghiệp và các quan hệ xã hội.
XUẤT GIA
→ từ bỏ đời sống gia đình để sống phạm hạnh
→ chịu sự điều chỉnh của hệ thống giới luật xuất gia
→ đời sống được tổ chức theo Vinaya và các học giới tương ứng.
Hai con đường có chung nền tảng:
không làm ác – phát triển thiện – thanh lọc tâm
nhưng không có cùng toàn bộ hệ giới và nghĩa vụ.
I. Nền tảng chung của Giới học
1. Sīla – Giới
Pāli:
sīla
có thể được hiểu là:
giới
đức hạnh
hạnh kiểm
đạo đức.
Trong con đường tu tập, giới đặc biệt liên quan đến việc điều phục:
thân
và:
khẩu.
Nhưng thân và khẩu chịu ảnh hưởng của:
cetanā – tác ý.
Do đó, Giới học cuối cùng không chỉ sửa:
hành động bên ngoài
mà còn giúp nhận diện:
tâm nào đang thúc đẩy hành động ấy.
2. Sikkhā – sự huấn luyện
Sikkhā mang nghĩa:
học tập – rèn luyện – huấn luyện.
Vì vậy, các giới được gọi là:
sikkhāpada
→ điều học.
Người tu không chỉ nhận một mệnh lệnh:
“không được làm.”
Mà nhận sự huấn luyện:
“tôi học cách từ bỏ hành vi này.”
Đây là điểm quan trọng để hiểu bản chất của Giới học.
3. Giới học và Bát Chánh Đạo
Trong MN 44 – Cūḷavedalla Sutta, ba chi được xếp vào nhóm Giới:
Sammā-vācā – Chánh ngữ
Sammā-kammanta – Chánh nghiệp
Sammā-ājīva – Chánh mạng.
Do đó:
Giới học
không phải một hệ thống nằm ngoài Bát Chánh Đạo.
Nó là một phương diện của:
Đạo Thánh đế.
4. Ba nghiệp
Đạo đức Phật giáo liên hệ với:
Thân nghiệp
Khẩu nghiệp
Ý nghiệp.
Giới đặc biệt điều chỉnh:
thân + khẩu.
Nhưng vì nghiệp gắn với:
tác ý
nên Giới học dần phải đi sâu vào:
ý.
Đây chính là nơi Giới kết nối với:
Định học
và:
Tuệ học.
II. Giới học dành cho CƯ SĨ
5. Cư sĩ là ai?
Cư sĩ là người sống đời sống gia đình và xã hội nhưng quy hướng đời sống theo Phật pháp.
Cư sĩ không sống theo toàn bộ quy chế của đời sống xuất gia.
Vì vậy không nên lấy:
toàn bộ giới luật Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni
để làm chuẩn bắt buộc cho:
mọi cư sĩ.
Đời sống cư sĩ có những trách nhiệm riêng:
gia đình;
cha mẹ;
con cái;
vợ chồng;
nghề nghiệp;
tài sản;
kinh tế;
quan hệ xã hội.
Giới học phải được thực hành ngay trong những quan hệ ấy.
6. Ngũ giới – nền tảng phổ biến của cư sĩ
Năm học giới căn bản là:
1. Tránh sát sinh
Pāli:
Pāṇātipātā veramaṇī
→ học cách tránh cố ý sát hại sinh mạng.
2. Tránh lấy của không cho
Adinnādānā veramaṇī
→ không chiếm đoạt những gì không được trao.
3. Tránh tà hạnh trong dục
Kāmesu micchācārā veramaṇī
→ điều chỉnh hành vi tình dục để không gây hại và xâm phạm.
4. Tránh nói dối
Musāvādā veramaṇī
→ học sống chân thật.
5. Tránh chất say là nguyên nhân của phóng dật
Surāmeraya-majja-pamādaṭṭhānā veramaṇī
→ bảo vệ sự tỉnh giác và khả năng tự chủ.
Đây là:
Năm học giới
chứ không phải toàn bộ Giới học của cư sĩ.
7. Từ Ngũ giới đến Chánh ngữ
Ngũ giới chỉ nêu nổi bật:
không nói dối.
Nhưng Chánh ngữ rộng hơn:
không nói dối
không nói chia rẽ
không nói thô ác
không nói phù phiếm theo hướng bất thiện.
Chiều tích cực là:
nói thật
nói hòa hợp
nói có ích
nói đúng lúc.
Vì vậy cư sĩ thực hành Giới học không nên dừng ở:
“Tôi không nói dối.”
Mà phải phát triển:
đạo đức toàn diện của lời nói.
8. Chánh nghiệp của cư sĩ
Chánh nghiệp đặc biệt liên hệ với:
không sát sinh
không trộm cắp
không tà hạnh.
Trong đời sống hiện đại, điều này mở rộng thành câu hỏi:
Việc tôi đang làm có trực tiếp gây hại cho người khác không?
Tôi có đang chiếm đoạt không?
Tôi có lợi dụng người khác không?
Tôi có đang tạo Khổ để thỏa mãn tham hoặc sân không?
Giới vì vậy trở thành nguyên tắc sống chứ không chỉ là nghi thức thọ giới.
9. Chánh mạng đặc biệt quan trọng với cư sĩ
Người cư sĩ phải:
làm việc
kiếm sống
quản lý tài sản
nuôi gia đình.
Do đó:
Sammā-ājīva – Chánh mạng
có ý nghĩa đặc biệt.
Không chỉ hỏi:
“Tôi kiếm được bao nhiêu?”
mà còn:
“Tiền này được tạo ra bằng phương thức nào?”
Một đời sống có vẻ giữ Ngũ giới ở phạm vi cá nhân nhưng nghề nghiệp dựa trên:
lừa đảo
bóc lột
gây hại
thì vẫn đặt ra vấn đề về Chánh mạng.
10. Cư sĩ và tài sản
Phật giáo không mặc định rằng:
cư sĩ phải từ bỏ mọi tài sản.
Cư sĩ có thể:
lao động;
có tài sản;
chăm sóc gia đình;
bố thí;
hỗ trợ người khác;
hỗ trợ Tăng đoàn.
Vấn đề quan trọng là:
cách tạo ra tài sản
cách sử dụng tài sản
và:
mức độ chấp thủ vào tài sản.
Do đó:
sở hữu
không hoàn toàn đồng nghĩa với:
tham ái.
Nhưng sở hữu có thể trở thành đối tượng của tham ái.
11. Cư sĩ và gia đình
Đời sống gia đình là một phần quan trọng của đạo đức cư sĩ.
Giới học có thể được thể hiện qua:
trách nhiệm
chung thủy
chân thật
chăm sóc
tôn trọng
không bạo lực.
Vì vậy:
tu tại gia
không có nghĩa:
chỉ đi chùa và giữ giới vào ngày lễ.
Gia đình chính là một trong những môi trường thực hành Giới học.
12. Cư sĩ và bố thí
Dāna – bố thí có quan hệ chặt với đời sống đạo đức cư sĩ.
Không lấy của không cho:
→ kiềm chế tham.
Bố thí:
→ chủ động phát triển chiều ngược lại:
rộng lượng.
Có thể biểu diễn:
không chiếm đoạt
↓
biết đủ
↓
biết chia sẻ
↓
giảm bỏn xẻn
↓
giảm tham.
13. Cư sĩ và Bát quan trai giới
Trong những thời gian tu tập nhất định, cư sĩ có thể thọ trì:
Bát giới/Bát quan trai giới.
Điều này tạo một hình thức tu tập nghiêm mật hơn đời sống Ngũ giới thông thường.
Nhưng cần phân biệt:
Bát giới của cư sĩ
với:
giới luật xuất gia.
Cư sĩ thọ Bát giới không vì thế tự động trở thành:
Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni.
14. Mục tiêu Giới học của cư sĩ
Có thể cô đọng:
Ngũ giới
↓
Chánh ngữ
↓
Chánh nghiệp
↓
Chánh mạng
↓
đời sống gia đình và xã hội có trách nhiệm
↓
bố thí – từ – bi
↓
không hối hận
↓
hỗ trợ Định
↓
hỗ trợ Tuệ.
III. Giới học dành cho XUẤT GIA
15. Xuất gia là một môi trường tu tập khác
Người xuất gia từ bỏ nhiều cấu trúc của đời sống gia đình để sống:
anagāriya
– đời sống không gia đình.
Mục tiêu là tạo một môi trường thuận lợi hơn cho:
phạm hạnh
thiểu dục
tri túc
thiền định
học pháp
và:
giải thoát.
Do đó hệ thống Giới học của người xuất gia rộng hơn nhiều so với Ngũ giới của cư sĩ.
16. Không lấy Ngũ giới làm toàn bộ giới xuất gia
Người xuất gia đương nhiên phải tránh những bất thiện căn bản như:
sát sinh
trộm cắp
nói dối.
Nhưng giới luật xuất gia còn điều chỉnh rất nhiều lĩnh vực:
đời sống phạm hạnh;
tài sản;
thực phẩm;
y phục;
nơi ở;
quan hệ xã hội;
cách ứng xử;
sinh hoạt Tăng đoàn;
thủ tục cộng đồng.
Do đó:
Giới xuất gia ≠ Ngũ giới mở rộng đơn giản.
Đó là một hệ thống đời sống tu viện hoàn chỉnh hơn.
17. Vinaya
Vinaya – Luật giữ vị trí nền tảng trong đời sống xuất gia.
Vinaya không chỉ là:
danh sách lỗi và hình phạt.
Nó còn tổ chức:
đời sống cộng đồng
quan hệ giữa các thành viên Tăng đoàn
cách xử lý tranh chấp
nghi thức Tăng sự
việc thọ giới
sinh hoạt tu viện.
Vì vậy:
Vinaya
rộng hơn:
đạo đức cá nhân.
18. Pātimokkha
Pātimokkha là tập hợp học giới trung tâm của đời sống xuất gia.
Trong truyền thống Theravāda, hệ thống Pātimokkha phân loại các học giới theo mức độ và loại vi phạm.
Nhưng khi viết Wiki cần tránh cách hiểu:
“người thuộc lòng Pātimokkha = hoàn tất Giới học.”
Mục tiêu không phải:
nhớ thật nhiều quy tắc.
Mục tiêu là:
đời sống thân khẩu được điều phục để hỗ trợ phạm hạnh và giải thoát.
19. Brahmacariya – phạm hạnh
Một khác biệt rất rõ giữa cư sĩ và xuất gia nằm ở:
đời sống dục.
Cư sĩ thọ Ngũ giới:
→ tránh tà hạnh trong dục.
Người xuất gia:
→ sống phạm hạnh, từ bỏ quan hệ tình dục.
Đây là khác biệt căn bản.
Do đó không nên viết:
“giới thứ ba giống nhau cho cư sĩ và xuất gia.”
Phạm vi thực hành khác nhau.
20. Tài sản và đời sống vật chất
Cư sĩ có thể:
làm nghề
tích lũy tài sản hợp pháp
nuôi gia đình.
Người xuất gia được tổ chức theo một lý tưởng khác:
thiểu dục
tri túc
giảm sở hữu
phụ thuộc vào các vật dụng cần thiết cho đời sống tu hành.
Đây là lý do nhiều quy định Vinaya liên hệ đến:
y;
thực phẩm;
chỗ ở;
thuốc men;
tiền bạc và tài sản;
cách nhận và sử dụng vật dụng.
21. Xuất gia và Chánh mạng
Cư sĩ thực hành Chánh mạng chủ yếu qua:
nghề nghiệp chân chính.
Người xuất gia không được hiểu theo mô hình:
chọn một nghề kinh doanh ít gây hại.
Đời sống xuất gia đã thay đổi toàn bộ cấu trúc sinh kế.
Người xuất gia sống trong quan hệ hỗ trợ với cộng đồng cư sĩ và phải tránh biến đời sống tu hành thành:
phương tiện mưu lợi bất chính.
Do đó Chánh mạng của xuất gia có hình thức khác cư sĩ.
22. Giới xuất gia và cộng đồng
Một số giới không chỉ bảo vệ:
cá nhân.
Chúng còn bảo vệ:
Saṅgha – Tăng đoàn.
Ví dụ, hệ thống Vinaya quan tâm đến:
hòa hợp
tranh chấp
Tăng sự
cách xử lý vi phạm
quan hệ giữa các thành viên.
Điều này cho thấy:
Giới xuất gia có chiều cộng đồng rất mạnh.
23. Giới xuất gia và niềm tin của cư sĩ
Tăng đoàn tồn tại trong quan hệ với cộng đồng.
Do đó hành vi của người xuất gia có thể:
tăng
hoặc:
làm suy giảm
niềm tin của người khác.
Một số quy định Vinaya vì vậy còn bảo vệ:
sự trang nghiêm
và:
niềm tin đối với đời sống phạm hạnh.
Nhưng mục tiêu không chỉ là:
giữ hình ảnh đẹp.
Cốt lõi vẫn là:
thanh lọc và hỗ trợ con đường giải thoát.
24. Phòng hộ Pātimokkha
Một khái niệm quan trọng là:
pātimokkha-saṃvara-sīla
→ giới thanh tịnh qua sự phòng hộ theo Pātimokkha.
Người xuất gia:
thấy nguy hiểm trong lỗi nhỏ
và:
học tập trong các học giới.
Điểm này thể hiện tính:
liên tục
của Giới học.
Không phải:
thọ giới một lần
rồi:
đã hoàn thành.
25. Phòng hộ các căn
Đối với người xuất gia, Giới học còn gắn rất mạnh với:
indriya-saṃvara
→ phòng hộ các căn.
Mắt thấy sắc:
→ không để tham hoặc sân chiếm lĩnh.
Tai nghe tiếng:
→ tương tự.
Mũi, lưỡi, thân, ý:
→ tương tự.
Điều này đưa Giới từ:
quy tắc bên ngoài
đến:
cửa ngõ của tâm.
26. Tiết độ trong ăn uống
Đời sống xuất gia còn nhấn mạnh:
bhojane mattaññutā
→ biết tiết độ trong ăn uống.
Thức ăn được sử dụng không chỉ để:
tìm khoái lạc.
Mà để:
duy trì thân
phục vụ:
đời sống phạm hạnh và tu tập.
Đây là một ví dụ về việc Giới học thay đổi:
quan hệ của người tu với nhu cầu vật chất.
27. Tỉnh giác trong mọi hoạt động
Người xuất gia được huấn luyện duy trì:
sati – niệm
và:
sampajañña – tỉnh giác
trong:
đi
đứng
ngồi
nằm
ăn
mặc y
nói
im lặng
và các hoạt động khác.
Do đó:
Giới học → Niệm → Định
là một tiến trình liên tục.
28. Giới xuất gia không phải cứu cánh
Một Tỳ-kheo có thể giữ giới rất nghiêm.
Nhưng nếu còn:
tham
sân
si
thì con đường chưa hoàn tất.
Giới xuất gia tạo:
môi trường
và:
nền tảng
cho:
Định
và:
Tuệ.
Nó không thay thế hai học còn lại.
29. Không nên dùng số lượng giới để xếp hạng con người
Người xuất gia có nhiều học giới hơn cư sĩ.
Điều đó không có nghĩa đơn giản:
người xuất gia = đạo đức hơn mọi cư sĩ.
Số lượng quy định khác nhau vì:
hai hình thức đời sống khác nhau.
Một người chỉ có thể được đánh giá chính xác hơn qua:
hành vi
tâm
mức độ tu tập
chứ không chỉ:
số giới mà danh nghĩa của họ yêu cầu phải giữ.
IV. Đối chiếu CƯ SĨ và XUẤT GIA
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Môi trường sống | Gia đình, xã hội | Đời sống không gia đình/phạm hạnh |
| Nền giới phổ biến | Ngũ giới | Hệ giới luật xuất gia |
| Đời sống dục | Tránh tà hạnh | Phạm hạnh, từ bỏ quan hệ tình dục |
| Nghề nghiệp | Có nghề nghiệp, thực hành Chánh mạng | Không tổ chức đời sống theo nghề nghiệp cư sĩ |
| Tài sản | Có thể sở hữu và quản lý tài sản hợp pháp | Đời sống giảm sở hữu theo Vinaya |
| Gia đình | Có trách nhiệm gia đình | Rời đời sống gia đình để tu |
| Bố thí | Vai trò nổi bật | Sống trong quan hệ hỗ trợ với cộng đồng cư sĩ |
| Vinaya | Không phải toàn bộ hệ bắt buộc của cư sĩ | Nền tổ chức đời sống Tăng/Ni |
| Pātimokkha | Không phải hệ giới thông thường của cư sĩ | Trung tâm của kỷ luật xuất gia |
| Mục tiêu Giới | Đời sống thiện, giảm bất thiện, hỗ trợ tu tập | Phạm hạnh, thanh tịnh, hỗ trợ Định–Tuệ |
| Định | Có thể tu tập | Là phần thiết yếu của đời sống phạm hạnh |
| Tuệ | Có thể và cần phát triển | Là mục tiêu thiết yếu của con đường |
Sự khác nhau nằm ở:
hình thức và cường độ của đời sống huấn luyện
chứ không phải hai hệ đạo đức có mục tiêu hoàn toàn khác nhau.
V. Phần chung trở lại: từ Giới đến Định và Tuệ
30. Cả hai đều hướng đến giảm tham – sân – si
Cư sĩ:
không sát sinh
và người xuất gia:
giữ phạm hạnh, Vinaya
đều không có mục tiêu cuối cùng là:
tạo danh tính đạo đức.
Cả hai đều hướng đến:
giảm bất thiện
↓
phát triển thiện
↓
thanh lọc tâm.
31. Cả hai đều cần Chánh kiến
Không nên hiểu:
cư sĩ chỉ giữ giới
còn:
xuất gia mới học Tuệ.
Cả hai đều cần:
Chánh kiến.
Cư sĩ cũng có thể học:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Vô thường
Khổ
Vô ngã
và phát triển thiền.
Khác biệt nằm chủ yếu ở:
môi trường sống và mức độ chuyên tâm.
32. Cả hai đều có thể phát triển Định
Thiền không phải đặc quyền của người xuất gia.
Cư sĩ có thể phát triển:
Niệm
Samatha
Vipassanā
Định.
Nhưng đời sống xuất gia được thiết kế để giảm nhiều trách nhiệm và duyên thế tục, nhờ đó tạo điều kiện cho việc dành nhiều thời gian hơn cho:
phạm hạnh và thiền tập.
33. Giới và không hối hận
Đối với cả hai:
Giới thanh tịnh
↓
không hối hận
↓
hân hoan
↓
hỷ
↓
khinh an
↓
lạc
↓
định.
Do đó:
Giới học
không chỉ là vấn đề xã hội.
Nó trực tiếp chuẩn bị:
tâm cho thiền.
34. Giới và Tuệ
Tuệ giúp cả cư sĩ và xuất gia nhận ra:
tham tạo Khổ
sân tạo Khổ
si duy trì Khổ.
Khi cái thấy sâu hơn:
Giới chuyển từ:
“tôi phải kiềm chế”
thành:
“tôi thấy rõ vì sao hành động này không đáng nuôi dưỡng.”
Đây là sự chuyển hóa từ:
Giới bằng quy tắc
đến:
Giới được nâng đỡ bởi Tuệ.
VI. Những điều cần tránh khi trình bày trên Wiki
Cư sĩ ≠ người tu cấp thấp.
Xuất gia ≠ tự động chứng đắc cao hơn.
Ngũ giới ≠ toàn bộ Giới học.
Ngũ giới ≠ toàn bộ giới xuất gia.
Vinaya ≠ bộ luật dành cho mọi Phật tử.
Pātimokkha ≠ giới cư sĩ.
Cư sĩ có gia đình ≠ không thể tu Định và Tuệ.
Xuất gia ≠ chỉ giữ thật nhiều giới.
Giới xuất gia nhiều hơn ≠ căn cứ đơn giản để xếp hạng đạo đức con người.
Không chấp giới ≠ bỏ giới.
Giới ≠ cứu cánh cuối cùng.
VII. Bản đồ Giới học
Có thể tổ chức Wiki theo cấu trúc:
GIỚI HỌC
↙ ↘
CƯ SĨ
Ngũ giới
↓
Bát quan trai giới
↓
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
↓
gia đình
nghề nghiệp
tài sản
bố thí
đời sống xã hội
↘
XUẤT GIA
Phạm hạnh
↓
Vinaya
↓
Pātimokkha
↓
phòng hộ các căn
tiết độ
tỉnh giác
đời sống Tăng đoàn
↙
Hai nhánh hội tụ:
GIỚI THANH TỊNH
↓
không hối hận
↓
ĐỊNH HỌC
↓
TUỆ HỌC
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Kết luận
Giới học cần được trình bày thành hai phạm vi rõ ràng.
Đối với cư sĩ
Nền tảng là:
Ngũ giới
nhưng không dừng ở Ngũ giới.
Giới học còn đi vào:
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
gia đình
nghề nghiệp
tài sản
quan hệ xã hội
bố thí
và:
trách nhiệm đối với người khác.
Cư sĩ thực hành Giới ngay giữa:
đời sống gia đình và xã hội.
Đối với xuất gia
Giới học được đặt trong:
đời sống không gia đình
phạm hạnh
Vinaya
Pātimokkha
phòng hộ các căn
thiểu dục
tri túc
tỉnh giác
và:
đời sống Tăng đoàn.
Mục đích không phải:
tích lũy số lượng giới nhiều hơn cư sĩ
mà tạo một môi trường chuyên biệt cho:
Định và Tuệ phát triển.
Vì vậy:
CƯ SĨ
→ tu Giới trong đời sống gia đình và xã hội.
XUẤT GIA
→ tu Giới trong đời sống phạm hạnh và Tăng đoàn.
Hai hình thức khác nhau nhưng cùng hướng về:
không làm ác
↓
phát triển thiện
↓
thanh lọc tâm
↓
Định
↓
Tuệ
↓
đoạn tận tham – sân – si
↓
giải thoát.
Bảng đối chiếu Giới học: Cư sĩ và Xuất gia trong Theravāda
Cư sĩ và người xuất gia đều thực hành Sīla – Giới, nhưng không sống trong cùng một môi trường và không thọ trì cùng một hệ thống học giới. Vì vậy không nên lấy chuẩn mực của một bên áp nguyên dạng cho bên kia.
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Pāli thường dùng | Gahaṭṭha, upāsaka/upāsikā tùy ngữ cảnh | Pabbajita; cụ thể bhikkhu/bhikkhunī |
| Môi trường sống | Gia đình và xã hội | Đời sống không gia đình, cộng đồng xuất gia |
| Nền tảng giới | Ngũ giới | Vinaya và các học giới xuất gia |
| Hệ giới trung tâm | Pañca-sīla – Ngũ giới | Pātimokkha theo truyền thống Vinaya tương ứng |
| Bát giới | Có thể thọ trì vào những thời gian tu tập nhất định | Không phải hệ giới căn bản dùng để thay Pātimokkha |
| Sát sinh | Tránh sát sinh | Tránh sát sinh; đồng thời chịu các quy định Vinaya liên quan |
| Tài sản | Có thể sở hữu tài sản hợp pháp | Đời sống được giới hạn và điều chỉnh theo Vinaya |
| Kiếm sống | Có nghề nghiệp; thực hành Chánh mạng | Không tổ chức đời sống theo nghề nghiệp thế tục |
| Tiền bạc | Có thể kiếm, quản lý và sử dụng tiền chân chính | Việc tiếp nhận và sử dụng tiền/tài sản chịu quy định của Vinaya Theravāda |
| Gia đình | Có thể kết hôn, nuôi con và có trách nhiệm gia đình | Rời đời sống gia đình để sống phạm hạnh |
| Tình dục | Tránh tà hạnh trong dục | Brahmacariya – phạm hạnh, từ bỏ hoạt động tình dục |
| Lời nói | Ngũ giới nhấn mạnh không nói dối; Chánh ngữ mở rộng sang các loại khẩu nghiệp bất thiện khác | Chánh ngữ cùng các quy định Vinaya chi tiết hơn về lời nói và ứng xử |
| Ăn uống | Không chịu toàn bộ chế độ ăn uống của Vinaya | Ăn uống được điều chỉnh bởi các học giới và nguyên tắc tiết độ |
| Y phục | Theo đời sống xã hội, trong khuôn khổ đạo đức chung | Y phục được điều chỉnh theo Vinaya |
| Chỗ ở | Nhà ở và tài sản gia đình | Chỗ ở gắn với đời sống xuất gia và các quy định Vinaya |
| Vật dụng | Có thể sở hữu và sử dụng vật dụng hợp pháp | Nhấn mạnh sử dụng vật dụng cần thiết với sự quán xét và tri túc |
| Bố thí – Dāna | Một thực hành đặc biệt nổi bật của đời sống cư sĩ | Có thể bố thí, nhưng cấu trúc đời sống vật chất khác cư sĩ |
| Thiểu dục | Được khuyến khích nhưng vẫn sống giữa các trách nhiệm thế tục | Được nhấn mạnh mạnh trong lý tưởng đời sống xuất gia |
| Tri túc | Thực hành giữa gia đình, nghề nghiệp và tài sản | Một phẩm chất quan trọng của đời sống phạm hạnh |
| Phòng hộ các căn | Có giá trị và có thể thực hành | Được nhấn mạnh đặc biệt trong tiến trình huấn luyện xuất gia |
| Niệm và tỉnh giác | Thực hành trong công việc, gia đình và đời sống thường ngày | Được tích hợp sâu vào sinh hoạt hằng ngày của đời sống phạm hạnh |
| Quan hệ cộng đồng | Gia đình và xã hội | Đặc biệt chịu trách nhiệm đối với sự hòa hợp của Saṅgha |
| Vinaya | Không phải toàn bộ hệ quy tắc bắt buộc dành cho cư sĩ | Là nền tảng tổ chức đời sống xuất gia |
| Pātimokkha | Không phải hệ giới của cư sĩ | Hệ học giới trung tâm của cộng đồng xuất gia |
| Mục tiêu trước mắt của Giới | Đời sống không hại, có trách nhiệm, giảm bất thiện | Thanh tịnh đời sống phạm hạnh và giảm các duyên gây phóng dật |
| Quan hệ với Định | Giới giúp giảm hối hận và hỗ trợ thiền | Đời sống giới luật được tổ chức mạnh để tạo điều kiện cho thiền định |
| Quan hệ với Tuệ | Có thể phát triển Tuệ ngay trong đời sống cư sĩ | Môi trường xuất gia dành nhiều điều kiện hơn cho việc chuyên tâm tu học |
| Mục tiêu tối hậu | Giới hỗ trợ Định–Tuệ và con đường giải thoát | Giới hỗ trợ Định–Tuệ và con đường giải thoát |
Điểm khác biệt cốt lõi
Khác biệt không nên giản lược thành:
Cư sĩ = ít giới
và:
Xuất gia = nhiều giới.
Khác biệt sâu hơn nằm ở mô hình đời sống.
Cư sĩ
Gia đình
nghề nghiệp
tài sản
quan hệ xã hội
↓
thực hành:
Ngũ giới
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Bố thí
Từ – Bi
↓
Giới ngay giữa đời sống thế tục.
Xuất gia
Rời đời sống gia đình
phạm hạnh
giảm sở hữu
Vinaya
Pātimokkha
đời sống Tăng đoàn
↓
thiểu dục
tri túc
phòng hộ các căn
Niệm – tỉnh giác
↓
tạo môi trường chuyên biệt cho Định và Tuệ.
Một số khác biệt cần đặc biệt lưu ý
1. Tình dục
Cư sĩ:
→ không tà hạnh trong dục.
Xuất gia:
→ từ bỏ hoạt động tình dục, sống phạm hạnh.
Đây không phải khác biệt nhỏ về mức độ mà là một thay đổi rõ rệt về hình thức đời sống.
2. Tài sản
Cư sĩ:
→ có thể sở hữu và quản lý tài sản chân chính.
Xuất gia:
→ đời sống vật chất chịu những giới hạn và quy định của Vinaya.
Vì vậy:
“có tài sản”
không tự động là phạm giới đối với cư sĩ.
Ngược lại, không thể lấy chuẩn sở hữu của cư sĩ áp nguyên dạng cho người xuất gia.
3. Chánh mạng
Cư sĩ:
→ phải lựa chọn cách kiếm sống không trái Chánh mạng.
Xuất gia:
→ đã rời mô hình nghề nghiệp thế tục; vấn đề chuyển sang việc duy trì đời sống phạm hạnh mà không sử dụng những phương thức sinh kế không thích hợp.
4. Gia đình
Cư sĩ:
→ trách nhiệm với cha mẹ, vợ/chồng, con cái và các quan hệ xã hội có thể trở thành một phần của đời sống đạo đức.
Xuất gia:
→ từ bỏ cấu trúc gia đình theo nghĩa đời sống gia chủ để bước vào cộng đồng phạm hạnh.
5. Tăng đoàn
Cư sĩ:
→ không chịu toàn bộ hệ thống Tăng sự.
Xuất gia:
→ hành vi cá nhân còn ảnh hưởng đến:
Saṅgha.
Vì vậy Vinaya có nhiều quy định liên quan đến:
hòa hợp
Tăng sự
xử lý vi phạm
và:
đời sống cộng đồng.
Những điểm chung
Dù hình thức khác nhau, cả hai đều cần:
không sát hại
không chiếm đoạt
chân thật
không cố ý gây hại
giảm tham
giảm sân
giảm si
và phát triển:
Dāna – rộng lượng
Mettā – từ
Karuṇā – bi
Sati – niệm
Paññā – tuệ.
Cả hai cũng không dừng lại ở:
Giới.
Con đường vẫn là:
Sīla – Giới
↓
Samādhi – Định
↓
Paññā – Tuệ
↓
Virāga – ly tham
↓
Vimutti – giải thoát.
Không dùng bảng này để xếp hạng
Không nên suy luận:
Xuất gia có nhiều giới hơn
↓
xuất gia mặc nhiên thanh tịnh hơn cư sĩ.
Số lượng và mức độ học giới khác nhau vì:
môi trường sống khác nhau.
Cũng không nên suy luận:
cư sĩ giữ ít giới hơn
↓
không thể phát triển Định hoặc Tuệ.
Cả cư sĩ và xuất gia đều có thể phát triển:
Giới – Định – Tuệ.
Điểm đặc thù của đời sống xuất gia là việc tái cấu trúc toàn bộ đời sống để dành nhiều điều kiện hơn cho phạm hạnh và sự chuyên tâm tu tập.
Có thể cô đọng:
| Cư sĩ | Xuất gia | |
|---|---|---|
| Tu ở đâu? | Trong gia đình và xã hội | Trong đời sống phạm hạnh |
| Giới nền tảng? | Ngũ giới | Vinaya/Pātimokkha |
| Dục? | Không tà hạnh | Phạm hạnh |
| Tài sản? | Có thể sở hữu chân chính | Bị giới hạn theo Vinaya |
| Sinh kế? | Chánh mạng trong nghề nghiệp | Rời mô hình nghề nghiệp thế tục |
| Trọng tâm môi trường | Sống thiện giữa thế tục | Giảm duyên thế tục để chuyên tu |
| Cùng hướng đến | Giới → Định → Tuệ → Giải thoát | Giới → Định → Tuệ → Giải thoát |
Vì vậy, trong Theravāda:
Cư sĩ và xuất gia không phải hai cấp độ “Phật tử thấp – Phật tử cao”.
Đó là hai hình thức đời sống khác nhau, với những hệ thống trách nhiệm và học giới khác nhau.
Cư sĩ thực hành Dhamma:
ngay giữa thế tục.
Người xuất gia chủ động rời nhiều cấu trúc thế tục:
để xây dựng một môi trường chuyên biệt cho phạm hạnh.
Điểm hội tụ cuối cùng không phải:
ai có nhiều giới hơn
mà là chức năng của sự huấn luyện:
Giới thanh lọc hành vi
↓
Định thanh lọc và ổn định tâm
↓
Tuệ đoạn trừ vô minh
↓
tham – sân – si được đoạn tận
↓
Nibbāna.
Đối chiếu
Giới học là một trong những nền tảng được chia sẻ rộng rãi giữa các truyền thống Phật giáo, nhưng cách hệ thống hóa giới, hệ Luật được truyền thừa, lý tưởng tu tập và phạm vi của từng loại giới không hoàn toàn giống nhau.
Điểm chung căn bản có thể diễn đạt:
không làm điều bất thiện
↓
phát triển điều thiện
↓
thanh lọc tâm
↓
hỗ trợ con đường giải thoát.
Tuy nhiên, khi đối chiếu cần phân biệt ít nhất bốn tầng:
Phật giáo sơ kỳ / nền tảng kinh điển sớm
Theravāda
Đại thừa
Kim Cương thừa.
Đồng thời trong từng truyền thống phải tiếp tục phân biệt:
Cư sĩ
và:
Xuất gia.
I. Nền tảng chung
1. Giới không đứng một mình
Trong các truyền thống Phật giáo, Giới không chỉ nhằm xây dựng một cộng đồng có đạo đức.
Giới còn phục vụ:
sự điều phục hành vi
↓
giảm hối hận và xung đột
↓
tạo điều kiện cho tâm an định
↓
hỗ trợ trí tuệ.
Trong hệ thống quen thuộc:
Giới
↓
Định
↓
Tuệ.
Các truyền thống có thể diễn giải và phát triển cấu trúc này khác nhau, nhưng mối quan hệ giữa:
đạo đức – thiền định – trí tuệ
vẫn là một trục rất quan trọng.
II. Phật giáo sơ kỳ / nền tảng kinh điển sớm
2. Trọng tâm
Trong các nguồn kinh điển sớm, giới gắn chặt với:
thân nghiệp
khẩu nghiệp
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
và sự từ bỏ các hành vi bất thiện.
Đồng thời, nghiệp không chỉ được xác định bằng hình thức hành vi.
Cetanā – tác ý
giữ vai trò đặc biệt quan trọng.
Vì vậy:
đạo đức
không thể hoàn toàn tách khỏi:
tâm.
3. Cư sĩ
Đối với cư sĩ, các nguyên tắc nổi bật gồm:
không sát sinh
không lấy của không cho
không tà hạnh
không nói dối
tránh chất say dẫn đến phóng dật.
Nhưng đạo đức cư sĩ còn rộng hơn Ngũ giới:
quan hệ gia đình
nghề nghiệp
tài sản
bố thí
trách nhiệm xã hội
đều có thể nằm trong phạm vi tu tập.
4. Xuất gia
Đối với xuất gia:
phạm hạnh
giới luật
phòng hộ
thiểu dục
tri túc
tỉnh giác
được nhấn mạnh mạnh hơn.
Người xuất gia bước vào một:
môi trường sống khác cư sĩ
chứ không đơn giản:
“giữ thêm một số giới.”
III. Theravāda
5. Theravāda tiếp nối nền tảng Nikāya
Theravāda đặt Giới trong:
Sīla – Samādhi – Paññā
và phát triển sự phân tích chi tiết hơn qua:
Nikāya
Vinaya
Abhidhamma
và:
truyền thống chú giải.
Điểm đặc biệt của Theravāda là sự hệ thống hóa rất rõ:
Giới
↓
Định
↓
Tuệ
trong toàn bộ tiến trình thanh tịnh.
6. Cư sĩ Theravāda
Trọng tâm gồm:
Ngũ giới
Bát giới trong những thời kỳ thích hợp
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Dāna
Mettā
Karuṇā.
Cư sĩ không bị yêu cầu phải sống toàn bộ:
Vinaya của người xuất gia.
7. Xuất gia Theravāda
Đời sống xuất gia dựa mạnh vào:
Vinaya
và:
Pātimokkha.
Truyền thống chú giải còn hệ thống hóa giới xuất gia qua những phạm vi như:
Pātimokkha-saṃvara-sīla
→ phòng hộ theo Pātimokkha.
Indriya-saṃvara-sīla
→ phòng hộ các căn.
Ājīva-pārisuddhi-sīla
→ thanh tịnh sinh kế.
Paccaya-sannissita-sīla
→ sử dụng các vật dụng cần thiết với sự quán xét.
Như vậy Giới không chỉ là:
không vi phạm giới điều
mà còn đi vào:
giác quan
sinh kế
vật dụng
và:
đời sống hằng ngày.
IV. Đại thừa
8. Đại thừa không loại bỏ nền đạo đức căn bản
Một sai lầm cần tránh là:
“Đại thừa thay thế giới căn bản bằng Bồ-tát giới.”
Không nên hiểu như vậy.
Các truyền thống Đại thừa vẫn duy trì nhiều nền tảng đạo đức chung của Phật giáo.
Điểm phát triển đặc biệt là:
Bodhisattva-saṃvara
hay:
Bồ-tát giới
gắn với:
Bồ-đề tâm
và:
Bồ-tát đạo.
9. Từ không hại đến lợi tha
Nếu trình bày rất cô đọng:
Nền đạo đức chung:
không gây hại.
Bồ-tát đạo nhấn mạnh thêm:
chủ động lợi ích chúng sinh.
Do đó:
không sát sinh
không chỉ được nhìn như:
không giết.
Nó còn liên hệ mạnh với:
từ
bi
và lý tưởng:
cứu giúp chúng sinh khỏi Khổ.
10. Cư sĩ Đại thừa
Cư sĩ có thể thực hành:
Ngũ giới
và trong những truyền thống thích hợp còn có thể thọ:
Bồ-tát giới.
Điều này rất quan trọng:
Bồ-tát giới không đồng nghĩa giới xuất gia.
Một cư sĩ có thể là:
Bồ-tát giới tử
nhưng vẫn là:
cư sĩ.
11. Xuất gia Đại thừa
Trong nhiều truyền thống Đại thừa Đông Á, người xuất gia sống theo một hệ Vinaya được truyền thừa, đồng thời có thể tiếp nhận:
Bồ-tát giới
hoặc những hệ quy phạm Bồ-tát đạo tương ứng.
Vì vậy có thể xuất hiện nhiều tầng:
giới luật xuất gia
Bồ-tát giới.
Không nên trộn hai tầng này thành một.
12. Động cơ Bồ-đề tâm
Đại thừa đặc biệt nhấn mạnh:
Bodhicitta – Bồ-đề tâm.
Một hành động thiện không chỉ được hướng đến:
sự thanh tịnh cá nhân
mà được đặt trong đại nguyện:
thành tựu giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Điều này tạo một chiều giải thích đặc trưng cho đạo đức Đại thừa.
V. Kim Cương thừa
13. Kim Cương thừa kế thừa các tầng trước
Kim Cương thừa không nên được hiểu là:
“đã vào Mật thừa thì vượt khỏi Giới.”
Trong nhiều hệ thống Tây Tạng, một hành giả có thể đồng thời mang nhiều tầng cam kết:
giới biệt giải thoát
Bồ-tát giới
samaya/cam kết Mật thừa
tùy vào địa vị và pháp tu đã thọ nhận.
Do đó tầng sau:
không đơn giản xóa bỏ tầng trước.
14. Cư sĩ Kim Cương thừa
Một cư sĩ vẫn có thể giữ:
Ngũ giới hoặc những giới biệt giải thoát dành cho cư sĩ
và tùy con đường:
Bồ-tát giới
samaya Mật thừa.
Nhưng họ vẫn là:
cư sĩ
nếu chưa thọ giới xuất gia.
Thọ quán đảnh:
≠
tự động trở thành tu sĩ.
15. Xuất gia Kim Cương thừa
Một người xuất gia trong truyền thống Tây Tạng có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của:
Vinaya
và nếu đã thọ:
Bồ-tát giới
cam kết Vajrayāna.
Do đó cấu trúc có thể trở thành:
Prātimokṣa
↓
Bodhisattva vows
↓
Tantric samaya.
Nhưng phải hiểu đây là:
các tầng cam kết có chức năng khác nhau
chứ không phải:
ba bộ luật giống nhau xếp chồng cơ học.
16. Samaya
Samaya
là một khái niệm đặc thù quan trọng trong Vajrayāna.
Nó liên hệ đến:
quán đảnh
pháp tu
mối quan hệ với vị thầy và truyền thừa
và những cam kết tương ứng.
Không nên dịch đơn giản:
samaya = giới luật xuất gia.
Hai khái niệm không đồng nhất.
VI. Bảng đối chiếu bốn khung
| Phương diện | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Nền đạo đức | Thân–khẩu–ý, nghiệp, Chánh ngữ/nghiệp/mạng | Tiếp nối và hệ thống hóa | Tiếp nối nền chung, phát triển mạnh Bồ-tát đạo | Kế thừa nền giới + Bồ-tát đạo + cam kết Mật thừa tùy trường hợp |
| Vai trò tác ý | Rất quan trọng | Được phân tích sâu | Rất quan trọng, thêm nhấn mạnh Bồ-đề tâm | Rất quan trọng, cùng động cơ Bồ-đề tâm và khuôn khổ Vajrayāna |
| Cư sĩ | Các học giới và đạo đức gia chủ | Ngũ giới là nền phổ biến | Ngũ giới; có thể thêm Bồ-tát giới tùy truyền thống | Có thể có giới cư sĩ + Bồ-tát giới + samaya tùy pháp |
| Xuất gia | Đời sống phạm hạnh và Vinaya | Vinaya/Pātimokkha Theravāda | Vinaya của truyền thống tương ứng + có thể thêm Bồ-tát giới | Vinaya của truyền thống tương ứng + Bồ-tát giới + samaya tùy trường hợp |
| Đời sống dục cư sĩ | Tránh tà hạnh | Tránh tà hạnh | Tránh tà hạnh theo hệ giới tương ứng | Tránh tà hạnh theo hệ giới tương ứng |
| Đời sống dục xuất gia | Phạm hạnh | Phạm hạnh | Phạm hạnh | Phạm hạnh đối với người đang giữ giới xuất gia |
| Lý tưởng nổi bật | Đoạn Khổ, giải thoát | Nibbāna | Phật quả vì lợi ích chúng sinh | Phật quả theo con đường Vajrayāna |
| Từ bi | Quan trọng | Mettā–Karuṇā quan trọng | Được đặt rất mạnh trong Bồ-tát đạo | Gắn chặt với Bodhicitta |
| Hệ giới bổ sung | — | Hệ thống chú giải Theravāda | Bồ-tát giới | Bồ-tát giới và samaya |
| Giới–Định–Tuệ | Nền tảng | Hệ thống hóa rất rõ | Tiếp tục được sử dụng và diễn giải trong Bồ-tát đạo | Tiếp tục là nền tảng trong khuôn khổ Vajrayāna |
| Mục tiêu của Giới | Điều phục và hỗ trợ giải thoát | Thanh tịnh và làm nền cho Định–Tuệ | Thanh tịnh + lợi tha/Bồ-tát hạnh | Thanh tịnh + Bồ-tát hạnh + con đường Mật thừa |
VII. Đối chiếu riêng CƯ SĨ
| Nội dung | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Ngũ giới | Nền tảng rất phổ biến | Được duy trì rộng rãi | Được duy trì trong các hình thức thích hợp |
| Gia đình | Được phép | Được phép | Được phép |
| Tài sản | Được sở hữu chân chính | Được sở hữu | Được sở hữu |
| Nghề nghiệp | Chánh mạng | Đạo đức nghề nghiệp gắn thêm với lý tưởng lợi tha | Tương tự, trong khuôn khổ giới và Bồ-đề tâm |
| Tình dục | Tránh tà hạnh | Tránh tà hạnh | Tránh tà hạnh |
| Bố thí | Rất quan trọng | Rất quan trọng; gắn với Bố thí ba-la-mật | Rất quan trọng |
| Bồ-tát giới | Không phải hệ giới đặc trưng của Theravāda | Có thể thọ | Có thể thọ |
| Samaya | Không | Không phải hệ đặc trưng của Đại thừa ngoài Mật giáo | Có khi thọ các pháp Mật thừa tương ứng |
| Có thể thiền? | Có | Có | Có |
| Có thể phát triển Tuệ? | Có | Có | Có |
Điểm chung rất rõ:
cư sĩ không phải chỉ là người cung cấp vật chất cho tu sĩ.
Trong các truyền thống, cư sĩ có thể:
học pháp
giữ giới
thiền
phát triển trí tuệ
và thực hành con đường trong phạm vi thích hợp với đời sống của mình.
VIII. Đối chiếu riêng XUẤT GIA
| Nội dung | Theravāda | Đại thừa Đông Á | Phật giáo Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Vinaya truyền thừa nổi bật | Theravāda Vinaya | Dharmaguptaka Vinaya trong nhiều truyền thống Đông Á | Mūlasarvāstivāda Vinaya |
| Phạm hạnh | Có | Có | Có |
| Pātimokkha/Prātimokṣa | Có | Có hệ tương ứng | Có hệ tương ứng |
| Bồ-tát giới | Không phải tầng giới đặc trưng của hệ Theravāda | Có vai trò quan trọng trong nhiều truyền thống | Có vai trò quan trọng |
| Samaya Mật thừa | Không | Chỉ liên quan các dòng Mật giáo tương ứng, không phải toàn bộ Đại thừa Đông Á | Quan trọng với người đã nhận truyền pháp/quán đảnh tương ứng |
| Đời sống cộng đồng | Tăng đoàn | Tăng đoàn | Tăng đoàn |
| Thiểu dục–tri túc | Quan trọng | Quan trọng | Quan trọng |
| Thiền và Tuệ | Hướng đến giải thoát | Đặt trong con đường Bồ-tát tùy truyền thống | Đặt trong cả Bồ-tát đạo và Vajrayāna |
Bảng này cho thấy một điều quan trọng:
“Xuất gia Phật giáo” không đồng nghĩa với một bộ giới duy nhất giống hệt nhau ở mọi quốc gia.
Các truyền thống lịch sử đã bảo tồn:
những dòng Vinaya khác nhau.
Nhưng đều chia sẻ lý tưởng rộng:
đời sống phạm hạnh có kỷ luật để hỗ trợ con đường tu tập.
IX. Điểm giống nhau quan trọng
17. Không hại
Tất cả các hệ đều đặt trọng lượng lớn vào:
không sát hại
và rộng hơn:
không gây tổn hại.
18. Không chiếm đoạt
Không lấy của không cho
là một nguyên tắc căn bản.
Chiều tích cực thường phát triển thành:
bố thí
rộng lượng
buông xả.
19. Chân thật
Đạo đức lời nói được nhấn mạnh rộng rãi.
Từ:
không nói dối
phát triển đến:
lời nói có ích
hòa hợp
không gây hại.
20. Điều phục dục
Các truyền thống đều phân biệt tương đối rõ:
cư sĩ
và:
xuất gia.
Cư sĩ:
→ đạo đức trong đời sống tình dục.
Xuất gia:
→ phạm hạnh.
21. Tâm quan trọng hơn hình thức đơn thuần
Không hệ thống Phật giáo lớn nào có thể được trình bày đầy đủ bằng:
“chỉ cần làm đúng hành vi bên ngoài.”
Tác ý, động cơ và trạng thái tâm giữ vai trò rất lớn.
X. Những khác biệt cần giữ nguyên
22. Không đồng nhất các Vinaya
Không nên viết:
“giới Tỳ-kheo của tất cả các truyền thống giống hệt nhau.”
Các dòng Vinaya có:
lịch sử truyền thừa
và:
chi tiết giới luật
khác nhau.
Do đó khi Wiki nói về một giới cụ thể phải ghi rõ:
thuộc Vinaya nào.
23. Không biến Bồ-tát giới thành Vinaya
Bồ-tát giới
và:
Vinaya/Prātimokṣa
không phải cùng một hệ.
Một người có thể đồng thời giữ cả hai.
24. Không biến Samaya thành Bồ-tát giới
Tương tự:
Samaya
không đồng nhất:
Bồ-tát giới.
Và cũng không đồng nhất:
giới xuất gia.
Có thể tồn tại ba tầng khác nhau:
Prātimokṣa
Bodhisattva vows
Tantric samaya.
25. Không dùng “Đại thừa” như một hệ đồng nhất
Đại thừa gồm nhiều truyền thống:
Thiền
Tịnh độ
Thiên Thai
Hoa Nghiêm
các truyền thống Đông Á khác
và nhiều dòng lịch sử.
Không phải mọi truyền thống:
thọ cùng một bộ Bồ-tát giới
hay:
giải thích Giới hoàn toàn giống nhau.
26. Kim Cương thừa cũng không đồng nhất
Vajrayāna gồm nhiều:
dòng truyền thừa
hệ Tantra
quán đảnh
samaya
khác nhau.
Vì vậy không nên xây một danh sách:
“giới Mật tông chung cho tất cả”
rồi áp dụng tuyệt đối.
XI. Khác biệt về lý tưởng đạo đức
Có thể trình bày một cách thận trọng:
Nền tảng chung
Không làm ác.
↓
Theravāda nhấn mạnh
thanh tịnh Giới
↓
Định
↓
Tuệ
↓
giải thoát/Nibbāna.
Đại thừa nhấn mạnh thêm
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát hạnh
↓
lợi ích chúng sinh
↓
Phật quả.
Vajrayāna
đặt nền trên:
giới và Bồ-đề tâm
rồi sử dụng:
các phương pháp Vajrayāna
với:
samaya tương ứng
để hướng đến Phật quả.
Không nên hiểu sơ đồ này như:
bốn cấp độ cao thấp.
Đây là:
những cách tổ chức và diễn giải con đường trong các truyền thống khác nhau.
XII. Một vấn đề quan trọng: “không chấp giới”
Các truyền thống đều có những giáo lý cảnh báo về:
chấp thủ
nhưng điều đó rất dễ bị hiểu sai.
Không chấp Giới:
≠ phá Giới.
Không chấp:
“tôi là người giữ giới cao hơn người khác”
không đồng nghĩa:
“tôi muốn làm gì cũng được.”
Ngược lại, khi trí tuệ tăng:
hành vi được kỳ vọng ngày càng:
ít tham
ít sân
ít si
ít gây hại.
Nếu một cách diễn giải “trí tuệ cao” dẫn đến:
tùy tiện gây hại
thì cần phân biệt nó với ý nghĩa giải thoát của:
không chấp thủ.
XIII. So sánh mục tiêu của Giới
Phật giáo sơ kỳ
Giới
→ điều phục hành vi
→ hỗ trợ thiền
→ hỗ trợ trí tuệ
→ đoạn Khổ.
Theravāda
Sīla
↓
Samādhi
↓
Paññā
↓
Vimutti
↓
Nibbāna.
Đại thừa
Giới
Bodhicitta
↓
Bồ-tát hạnh
↓
các Ba-la-mật
↓
trí tuệ + từ bi
↓
Phật quả vì lợi ích chúng sinh.
Vajrayāna
nền giới
Bồ-tát giới/Bồ-đề tâm
samaya khi đã thọ Vajrayāna
↓
phương pháp Mật thừa
↓
trí tuệ và phương tiện
↓
Phật quả.
XIV. Bản đồ đối chiếu tổng hợp
NỀN ĐẠO ĐỨC PHẬT GIÁO
↓
không sát sinh
không lấy của không cho
điều phục dục
chân thật
không phóng dật
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
↓
tách theo đời sống:
↙ ↘
CƯ SĨ
gia đình
nghề nghiệp
tài sản
quan hệ xã hội
bố thí
đạo đức đời sống
XUẤT GIA
phạm hạnh
Vinaya
Prātimokṣa/Pātimokkha
thiểu dục
tri túc
đời sống Tăng đoàn
↓
Sau đó các truyền thống phát triển những hệ thống riêng:
THERAVĀDA
→ Sīla–Samādhi–Paññā và hệ thống thanh tịnh.
ĐẠI THỪA
→ nền giới + Bodhicitta + Bồ-tát giới/Bồ-tát hạnh tùy truyền thống.
VAJRAYĀNA
→ nền giới + Bodhicitta/Bồ-tát giới + samaya khi thọ pháp tương ứng.
↓
Tất cả đều đặt Giới trong một con đường rộng hơn nhằm:
chuyển hóa hành vi
↓
chuyển hóa tâm
↓
đoạn trừ nguyên nhân của Khổ.
XV. Những điều Wiki cần tránh
Không đồng nhất Ngũ giới với toàn bộ Giới học.
Không đồng nhất giới cư sĩ với giới xuất gia.
Không lấy Vinaya của một truyền thống làm Vinaya chung cho toàn bộ Phật giáo.
Không đồng nhất Vinaya với Bồ-tát giới.
Không đồng nhất Bồ-tát giới với samaya.
Không cho rằng cư sĩ không thể tu Định–Tuệ.
Không cho rằng xuất gia tự động chứng đắc cao hơn cư sĩ.
Không dùng số lượng giới để xếp hạng giá trị con người.
Không cho rằng Đại thừa bỏ giới căn bản.
Không cho rằng Vajrayāna cho phép vượt khỏi đạo đức thông thường tùy ý.
Không hiểu “không chấp giới” thành “không cần giới”.
Không trình bày Đại thừa hoặc Vajrayāna như một khối đồng nhất.
XVI. Kết luận đối chiếu
Khi đặt các truyền thống cạnh nhau, có thể thấy Giới học có một lõi chung rất mạnh:
kiềm chế hành vi bất thiện
↓
không gây hại
↓
phát triển thiện
↓
thanh lọc động cơ
↓
huấn luyện tâm.
Sự khác biệt bắt đầu rõ hơn khi các truyền thống trả lời:
Ai đang thọ giới?
Cư sĩ hay xuất gia?
Thuộc dòng Vinaya nào?
Có thọ Bồ-tát giới không?
Có bước vào Vajrayāna và nhận samaya hay không?
Vì vậy không nên xây một mô hình:
Theravāda → Đại thừa → Vajrayāna
như ba bậc:
thấp → trung → cao.
Đúng hơn, cần nhận diện các hệ thống tu tập và truyền thừa khác nhau, có nhiều nền tảng chung nhưng cũng có những cấu trúc giới riêng.
Đặc biệt:
Cư sĩ
dù thuộc truyền thống nào vẫn phải được phân biệt với người xuất gia.
Họ tu tập giữa:
gia đình
nghề nghiệp
tài sản
quan hệ xã hội.
Xuất gia
bước vào một mô hình:
phạm hạnh
kỷ luật tu viện
giảm sở hữu
đời sống cộng đồng
và:
chuyên tâm tu học.
Đại thừa có thể thêm một tầng rất nổi bật:
Bồ-đề tâm + Bồ-tát giới/Bồ-tát hạnh.
Vajrayāna có thể thêm:
samaya và những cam kết Mật thừa
khi hành giả thực sự thọ nhận các pháp tương ứng.
Nhưng những tầng này không nên được dùng để xóa bỏ nền tảng:
không hại
không chiếm đoạt
chân thật
điều phục tham dục
tỉnh giác
và:
trách nhiệm đối với hành vi.
Do đó, một mô hình đối chiếu phù hợp cho Wiki Tâm Học là:
NỀN TẢNG CHUNG
↓
đạo đức thân – khẩu – ý
↓
CƯ SĨ / XUẤT GIA
↓
hệ giới tương ứng
↓
THERAVĀDA / ĐẠI THỪA / VAJRAYĀNA
↓
cách hệ thống hóa và lý tưởng tu tập riêng
↓
nhưng đều phải trả lời câu hỏi cốt lõi:
Giới này giúp con người giảm tham, sân, si và giảm Khổ như thế nào?
Đó là điểm thích hợp nhất để vừa thấy tính liên tục của Giới học trong Phật giáo, vừa không xóa nhòa những khác biệt lịch sử và giáo lý giữa các truyền thống.