Mười Ba-la-mật — Giáo lý
↑ Bỏ qua điều hướng
GIÁO LÝ · TOPIC HUB

Mười Ba-la-mật

Phân loại truyền thống:

Mười Ba-la-mật

1. Mười Ba-la-mật là gì?

Mười Ba-la-mật (dasa pāramī) là mười phẩm chất được tu tập và hoàn thiện trên con đường hướng đến giác ngộ, đặc biệt được hệ thống hóa rõ trong truyền thống Theravāda khi trình bày con đường của một vị Bồ-tát (Bodhisatta) hướng đến Phật quả.

Mười pháp thường được liệt kê:

  1. Bố thí — Dāna

  2. Trì giới — Sīla

  3. Xuất ly — Nekkhamma

  4. Trí tuệ — Paññā

  5. Tinh tấn — Viriya

  6. Nhẫn nại — Khanti

  7. Chân thật — Sacca

  8. Quyết định — Adhiṭṭhāna

  9. Từ — Mettā

  10. Xả — Upekkhā

Có thể nhớ ngắn:

CHO – GIỚI – LY – TUỆ – TẤN – NHẪN – THẬT – NGUYỆN – TỪ – XẢ.


2. “Ba-la-mật” nghĩa là gì?

Pāramī trong Pāli và pāramitā trong Sanskrit thường được dịch là:

sự hoàn thiện, phẩm chất được đưa đến mức viên mãn.

Trong ngữ cảnh Bồ-tát đạo, đó không chỉ là:

làm một việc tốt một vài lần,

mà là:

nuôi dưỡng những phẩm chất ấy sâu rộng và bền vững trên con đường hướng đến giác ngộ.


3. Một lưu ý lịch sử rất quan trọng

Không nên nói đơn giản:

“Đức Phật trong các kinh Nikāya đã giảng hệ thống Mười Ba-la-mật đúng như danh sách này.”

Các phẩm chất như:

  • bố thí;

  • giới;

  • xuất ly;

  • trí tuệ;

  • tinh tấn;

  • nhẫn;

  • chân thật;

  • từ;

  • xả

đều có nền tảng sâu trong giáo pháp Phật giáo sớm.

Tuy nhiên, hệ thống hóa chúng thành danh sách Mười pāramī của Bồ-tát đạo được trình bày rõ trong văn học Theravāda về sau.

Vì vậy cần phân biệt:

các phẩm chất có từ rất sớm

với:

hệ thống Mười Ba-la-mật đã được định hình trong truyền thống Theravāda.


4. Mười Ba-la-mật dùng để làm gì?

Có thể nhìn mười pháp như mười phương diện chuyển hóa con người.

Ba-la-mậtHướng tu tập căn bản
Bố thíBuông xả
Trì giớiKhông gây hại
Xuất lyGiảm tham đắm
Trí tuệThấy đúng
Tinh tấnKiên trì thiện pháp
Nhẫn nạiKhông bị khó khăn và sân chi phối
Chân thậtSống chân thật
Quyết địnhVững chí
TừMong chúng sinh an vui
XảQuân bình, không thiên lệch

Mười pháp hỗ trợ lẫn nhau.

Không nên hiểu chúng là mười môn học hoàn toàn tách biệt.


5. Bố thí Ba-la-mật — Dāna-pāramī

Bố thí là học cách cho đi và buông xả.

Có thể bố thí:

  • tài vật;

  • thức ăn;

  • thuốc;

  • nơi ở;

  • thời gian;

  • kiến thức;

  • công sức.

Nhưng ý nghĩa tu tập không chỉ nằm ở:

“Cho bao nhiêu?”

mà còn ở:

“Tâm có bớt tham và nắm giữ hay không?”


6. Bố thí không phải cuộc thi cho thật nhiều

Một người giàu cho một khoản lớn nhưng chỉ vì muốn:

  • nổi tiếng;

  • được ca ngợi;

  • được trả ơn,

và một người nghèo chia sẻ phần ăn nhỏ của mình với lòng chân thành không thể chỉ được đánh giá bằng số tiền.

Do đó:

Bố thí Ba-la-mật không đơn giản là giá trị vật chất của món quà.

Điểm quan trọng là sự phát triển của:

tâm rộng rãi và buông xả.


7. Trì giới Ba-la-mật — Sīla-pāramī

Trì giới là phát triển đời sống đạo đức.

Nó giúp:

  • hạn chế gây hại;

  • điều chỉnh hành vi;

  • bảo vệ mình;

  • bảo vệ người khác;

  • tạo nền tảng cho định và tuệ.

Đối với cư sĩ, Ngũ giới là một nền tảng rất quen thuộc.

Nhưng Trì giới Ba-la-mật không chỉ là:

“Tôi có vi phạm điều khoản nào không?”

Mà còn hướng đến một đời sống ngày càng ít bị:

tham, sân và si

chi phối.


8. Giới không phải để tạo ngã mạn

Một người có thể giữ giới tốt rồi nghĩ:

“Tôi thanh tịnh hơn người kia.”

Khi ấy, việc giữ giới lại trở thành điều kiện cho:

kiêu mạn.

Giới nhằm điều phục chính mình.

Không phải để:

xây dựng địa vị đạo đức cao hơn người khác.


9. Xuất ly Ba-la-mật — Nekkhamma-pāramī

Xuất ly là một pháp rất quan trọng nhưng thường bị người mới hiểu nhầm.

Nó không đơn giản có nghĩa:

“phải xuất gia.”

Xuất gia là một hình thức xuất ly rất quan trọng.

Nhưng nekkhamma còn mang nghĩa rộng hơn:

rời bỏ và giảm sự lệ thuộc vào dục lạc, tham đắm và những trói buộc.


10. Xuất ly không có nghĩa ghét cuộc đời

Người tu xuất ly không cần nghĩ:

“Thế giới thật đáng ghét.”

“Tài sản là xấu.”

“Gia đình là xấu.”

Trọng tâm nằm ở:

sự dính mắc của tâm.

Ví dụ:

Một người có điện thoại.

Điện thoại tự nó không nhất thiết là vấn đề.

Nhưng nếu:

không có điện thoại vài phút đã bất an;

luôn phải kiểm tra;

tâm hoàn toàn bị nó điều khiển,

thì ta có thể quan sát sự lệ thuộc và tham đắm.


11. Xuất ly và từ bỏ

Có thể hiểu đơn giản:

Bố thí giúp buông thứ mình đang nắm.

Trong khi:

Xuất ly đi sâu vào việc giảm sự lệ thuộc của tâm đối với dục và những thứ đang trói buộc mình.

Do đó hai pháp liên quan nhưng không giống nhau.


12. Trí tuệ Ba-la-mật — Paññā-pāramī

Paññā là trí tuệ.

Không đơn giản là:

  • học nhiều;

  • nhớ nhiều;

  • có bằng cấp;

  • tranh luận giỏi.

Trong Phật pháp, trí tuệ liên hệ với khả năng:

thấy các pháp đúng với thực tính của chúng.

Đặc biệt liên hệ đến sự hiểu biết về:

  • vô thường;

  • Khổ;

  • Vô ngã;

  • nhân quả;

  • Duyên khởi;

  • con đường đưa đến đoạn tận Khổ.


13. Kiến thức và trí tuệ khác nhau thế nào?

Một người có thể biết:

“Mọi thứ đều vô thường.”

Nhưng khi mất một món đồ lại đau khổ như thể:

“Nó phải thuộc về tôi mãi mãi.”

Điều đó cho thấy:

biết một câu giáo lý

và:

thấy sâu sự thật ấy

không hoàn toàn giống nhau.

Kiến thức có thể hỗ trợ trí tuệ.

Nhưng:

kiến thức ≠ tự động là trí tuệ giải thoát.


14. Tinh tấn Ba-la-mật — Viriya-pāramī

Tinh tấn là:

năng lực kiên trì với thiện pháp.

Không phải cứ làm thật nhiều việc là tinh tấn.

Một người có thể cực kỳ chăm chỉ trong:

  • tranh giành;

  • lừa đảo;

  • tìm danh lợi.

Đó không phải ý nghĩa của Tinh tấn Ba-la-mật.

Tinh tấn phải hướng đến:

điều thiện và con đường tu tập.


15. Tinh tấn không phải hành xác

Nếu một người:

  • không chịu nghỉ;

  • không ngủ đủ;

  • ép cơ thể;

  • khiến tâm kiệt quệ,

rồi nghĩ:

“Tôi càng khổ càng tu tốt”

thì đã hiểu sai.

Phật giáo nhấn mạnh Trung đạo.

Tinh tấn cần:

nỗ lực nhưng có trí tuệ.


16. Nhẫn nại Ba-la-mật — Khanti-pāramī

Khanti bao gồm khả năng:

  • chịu khó khăn;

  • kiên nhẫn;

  • chịu được lời xúc phạm;

  • không để sân hận thống trị;

  • bền bỉ trước nghịch cảnh.

Nhẫn là sức mạnh giúp người tu không lập tức phản ứng theo:

tham hoặc sân.


17. Nhẫn không phải yếu đuối

Nếu một người đang gây hại cho người khác:

nhẫn không có nghĩa đứng nhìn.

Ta có thể:

  • ngăn họ;

  • bảo vệ nạn nhân;

  • yêu cầu hành vi dừng lại;

  • tìm sự hỗ trợ thích hợp.

Điểm quan trọng là cố gắng không hành động từ:

thù hận và ý muốn trả thù.

Do đó:

NHẪN ≠ CAM CHỊU.


18. Chân thật Ba-la-mật — Sacca-pāramī

Sacca có nghĩa liên quan đến:

sự thật, tính chân thật.

Chân thật không chỉ là:

không nói dối.

Nó còn liên hệ đến sự nhất quán giữa:

  • điều mình biết;

  • điều mình nói;

  • điều mình cam kết;

  • cách mình sống.


19. Tại sao chân thật quan trọng?

Nếu một người:

  • thường xuyên lừa dối;

  • bóp méo sự thật;

  • tự lừa chính mình,

thì rất khó phát triển trí tuệ.

Bởi con đường trí tuệ đòi hỏi:

dám nhìn sự thật như nó là.

Do đó, chân thật không chỉ là một nguyên tắc xã hội.

Nó còn có giá trị trực tiếp đối với việc tu tâm.


20. Chân thật có nghĩa nói tất cả những gì mình nghĩ?

Không.

Ví dụ:

“Tôi chỉ nói thật thôi”

không phải lý do để cố ý dùng lời nói làm người khác đau.

Chánh ngữ còn yêu cầu cân nhắc:

  • có thật không?

  • có lợi ích không?

  • có đúng lúc không?

  • cách nói có phù hợp không?

Vì vậy:

CHÂN THẬT ≠ NÓI MỌI THỨ KHÔNG CẦN TRÍ TUỆ.


21. Quyết định Ba-la-mật — Adhiṭṭhāna-pāramī

Adhiṭṭhāna có thể hiểu là:

quyết tâm, sự xác lập ý chí, sự kiên định đối với mục tiêu thiện.

Con đường tu không phải lúc nào cũng thuận lợi.

Có lúc:

  • mệt;

  • chán;

  • thất bại;

  • nghi ngờ;

  • gặp khó khăn.

Quyết định giúp người tu:

không dễ dàng từ bỏ hướng đi đúng đắn.


22. Quyết định khác cố chấp thế nào?

Đây là ranh giới rất quan trọng.

Quyết tâm

Tôi giữ vững mục tiêu thiện nhưng sẵn sàng sửa phương pháp khi nhận ra mình sai.

Cố chấp

Tôi đã quyết như vậy nên dù sai cũng không đổi.

Do đó:

QUYẾT TÂM + TRÍ TUỆ

khác với:

CỐ CHẤP.


23. Từ Ba-la-mật — Mettā-pāramī

Mettā thường được dịch là:

Từ, tâm từ.

Có thể hiểu là mong:

chúng sinh được an vui và có những điều kiện của an vui.

Tâm từ không chỉ dành cho:

  • gia đình;

  • bạn bè;

  • người mình thích.

Nó được phát triển rộng hơn.


24. Từ không phải tình yêu chiếm hữu

Có thể phân biệt:

Ái luyến

“Tôi yêu bạn vì bạn thuộc về tôi.”

Tâm từ

“Mong bạn được an vui.”

Tâm từ không đòi hỏi:

người khác phải thuộc về mình.

Vì vậy:

METTĀ ≠ TÌNH YÊU CHIẾM HỮU.


25. Có phải tâm từ nghĩa là thích tất cả mọi người?

Không.

Ta có thể không thích hành vi của một người.

Thậm chí cần:

  • tránh họ;

  • ngăn hành vi của họ;

  • đặt giới hạn.

Nhưng vẫn có thể không mong:

họ phải đau khổ chỉ để thỏa mãn lòng thù hận của mình.

Đây là một khác biệt quan trọng.


26. Xả Ba-la-mật — Upekkhā-pāramī

Upekkhā thường được dịch là Xả.

Nhưng “xả” ở đây không phải:

“Tôi chẳng quan tâm.”

Xả là sự quân bình của tâm.

Khi:

  • được khen;

  • bị chê;

  • thành công;

  • thất bại;

  • được;

  • mất,

tâm được huấn luyện để không hoàn toàn bị kéo đi bởi những biến động ấy.


27. Xả khác vô cảm

Vô cảm

“Người khác khổ mặc họ.”

Xả

“Tôi vẫn quan tâm và làm điều phù hợp, nhưng không để tâm bị tham, sân hoặc thiên vị cuốn đi.”

Do đó:

XẢ ≠ LẠNH LÙNG.

Một người có thể:

rất từ bi

và đồng thời:

rất quân bình.


28. Từ và Xả có mâu thuẫn không?

Không.

Từ nói:

“Mong chúng sinh an vui.”

Xả giúp:

không biến tình thương thành bám víu hoặc thiên vị.

Có thể hình dung:

TỪ

→ mở lòng.

XẢ

→ giữ lòng quân bình.

Hai pháp hỗ trợ nhau.


29. Mười Ba-la-mật không hoạt động riêng lẻ

Ví dụ một người chăm sóc bệnh nhân:

Bố thí

Cho thời gian và công sức.

Trì giới

Không lợi dụng người bệnh.

Xuất ly

Không đặt lợi ích cá nhân lên trên tất cả.

Trí tuệ

Biết cách giúp phù hợp.

Tinh tấn

Kiên trì chăm sóc.

Nhẫn

Không dễ nổi nóng.

Chân thật

Không lừa dối bệnh nhân.

Quyết định

Không bỏ cuộc khi gặp khó khăn.

Từ

Mong người bệnh được an vui.

Xả

Không để thất vọng hoặc thành công làm tâm mất quân bình.

Một hành động có thể chứa nhiều Ba-la-mật cùng lúc.


30. Mười Ba-la-mật có phải mười cấp độ?

Không nên hiểu:

học xong Bố thí → mới được học Giới → học xong Giới → mới được học Xuất ly...

Trong thực hành, mười phẩm chất:

được phát triển song song và hỗ trợ nhau.

Danh sách là một cách hệ thống hóa con đường, không phải mười lớp học bắt buộc nối tiếp nhau.


31. Ba cấp độ của mỗi Ba-la-mật trong truyền thống Theravāda

Trong truyền thống chú giải Theravāda, các Ba-la-mật còn có thể được trình bày theo ba mức:

Pāramī

Ba-la-mật.

Upapāramī

Ba-la-mật bậc cao hơn.

Paramatthapāramī

Ba-la-mật ở mức tối thượng.

Theo cách giải thích truyền thống, mức độ hy sinh và sự hoàn thiện ngày càng sâu sắc.


32. Có phải người mới phải thực hành những hy sinh cực đoan?

Không.

Các truyện Bồ-tát có thể mô tả những hành động hy sinh phi thường nhằm biểu thị mức độ viên mãn của Ba-la-mật.

Không nên vì vậy kết luận:

người mới phải bắt chước ngay những hành động cực đoan ấy.

Việc tu tập cần phù hợp:

  • khả năng;

  • hoàn cảnh;

  • trách nhiệm;

  • trí tuệ.


33. Mười Ba-la-mật và Bồ-tát Theravāda

Trong truyền thống Theravāda, hệ thống Mười pāramī đặc biệt liên hệ với:

Bodhisatta — vị hướng đến quả vị Chánh Đẳng Giác trong tương lai.

Các truyện về những đời trước của Đức Phật thường được sử dụng để minh họa việc tích lũy các phẩm chất này.

Do đó, khi nghiên cứu Mười Ba-la-mật Theravāda cần đặt chúng trong bối cảnh:

BỒ-TÁT → TÍCH LŨY BA-LA-MẬT → PHẬT QUẢ.


34. Người không phát nguyện thành Phật có thể thực hành không?

Có.

Bố thí, giới, xuất ly, trí tuệ, tinh tấn, nhẫn, chân thật, từ và xả đều là những phẩm chất có giá trị rộng trong đời sống Phật giáo.

Không cần nghĩ:

“Tôi không đi con đường Bồ-tát thành Phật nên những pháp này không liên quan đến tôi.”

Chúng đều có thể hỗ trợ:

đạo đức, thiền định và trí tuệ.


35. Mười Ba-la-mật Theravāda và Lục độ Đại thừa

Đây là phần rất dễ nhầm.

Mười pāramī Theravāda

  1. Bố thí

  2. Giới

  3. Xuất ly

  4. Trí tuệ

  5. Tinh tấn

  6. Nhẫn

  7. Chân thật

  8. Quyết định

  9. Từ

  10. Xả

Lục pāramitā Đại thừa

  1. Bố thí

  2. Trì giới

  3. Nhẫn nhục

  4. Tinh tấn

  5. Thiền định

  6. Bát-nhã

Có những điểm giống nhau nhưng:

KHÔNG PHẢI CÙNG MỘT DANH SÁCH.


36. Những điểm tương đồng

Hai hệ đều có những phẩm chất tương ứng rõ ràng:

TheravādaĐại thừa
Bố thíBố thí
GiớiTrì giới
NhẫnNhẫn nhục
Tinh tấnTinh tấn
Trí tuệBát-nhã

Nhưng điều đó không có nghĩa hai hệ thống hoàn toàn đồng nhất.


37. Những điểm khác nổi bật

Hệ Theravāda có các mục riêng:

  • Xuất ly

  • Chân thật

  • Quyết định

  • Từ

  • Xả

Trong khi Lục độ Đại thừa có:

Thiền định Ba-la-mật

như một mục riêng.

Bối cảnh phát triển và cách giải thích của hai hệ cũng khác nhau.


38. Đại thừa cũng có Mười Ba-la-mật

Điểm này đặc biệt cần nhớ.

Một số hệ thống Đại thừa mở rộng Lục độ thành Thập độ:

  1. Bố thí

  2. Trì giới

  3. Nhẫn nhục

  4. Tinh tấn

  5. Thiền định

  6. Bát-nhã

  7. Phương tiện

  8. Nguyện

  9. Lực

  10. Trí

Do đó:

“Mười Ba-la-mật Theravāda”

và:

“Mười Ba-la-mật Đại thừa”

không phải cùng một danh sách.


39. Phân biệt hai hệ Mười Ba-la-mật

STTTheravādaMột hệ Đại thừa
1Bố thíBố thí
2Trì giớiTrì giới
3Xuất lyNhẫn nhục
4Trí tuệTinh tấn
5Tinh tấnThiền định
6Nhẫn nạiBát-nhã
7Chân thậtPhương tiện
8Quyết địnhNguyện
9TừLực
10XảTrí

Vì vậy khi viết:

“Mười Ba-la-mật gồm...”

nên ghi rõ:

theo truyền thống nào.


40. Mười Ba-la-mật và Giới – Định – Tuệ

Mười pháp có thể hỗ trợ ba trụ cột:

GIỚI – ĐỊNH – TUỆ.

Ví dụ:

Giới

Trì giới và nhiều phẩm chất đạo đức khác hỗ trợ đời sống thiện.

Định

Tinh tấn, nhẫn, xả và các phẩm chất khác hỗ trợ sự ổn định của tâm.

Tuệ

Trí tuệ giúp thấy đúng thực tại.

Nhưng không nên ép từng Ba-la-mật vào đúng một nhóm duy nhất.

Chúng liên hệ chéo với nhau.


41. Mười Ba-la-mật và Bát Chánh Đạo

Hai hệ thống không đồng nhất.

Bát Chánh Đạo trình bày con đường bằng tám chi:

  • Chánh kiến;

  • Chánh tư duy;

  • Chánh ngữ;

  • Chánh nghiệp;

  • Chánh mạng;

  • Chánh tinh tấn;

  • Chánh niệm;

  • Chánh định.

Mười Ba-la-mật trình bày các phẩm chất cần được hoàn thiện, đặc biệt trong bối cảnh Bồ-tát Theravāda.

Do đó:

MƯỜI BA-LA-MẬT ≠ BÁT CHÁNH ĐẠO.

Nhưng chúng có nhiều nội dung hỗ trợ nhau.


42. Mười Ba-la-mật và Thập thiện

Cũng không nên nhầm với Thập thiện nghiệp.

Thập thiện

Tập trung vào các hành vi thiện liên quan đến:

  • thân;

  • khẩu;

  • ý.

Mười Ba-la-mật

Là mười phẩm chất được phát triển đến mức viên mãn trên con đường tu tập.

Do đó:

MƯỜI BA-LA-MẬT ≠ THẬP THIỆN.


43. Mười Ba-la-mật và Thập độ

Trong tiếng Việt, “Mười Ba-la-mật” đôi khi gây nhầm vì có thể được dùng cho:

Dasa pāramī

Hệ mười của Theravāda.

Hoặc:

Daśa pāramitā

Hệ Thập độ Đại thừa.

Khi làm nội dung bách khoa nên ghi rõ ngay tiêu đề hoặc phần mở đầu:

Mười Ba-la-mật (Theravāda)

hoặc:

Thập Ba-la-mật / Thập độ (Đại thừa).

Điều này tránh trộn hai hệ giáo lý.


44. Mười pháp đối trị điều gì?

Có thể dùng bảng nhập môn:

Ba-la-mậtKhuynh hướng được chuyển hóa
Bố thíKeo kiệt, nắm giữ
Trì giớiHành vi gây hại
Xuất lyTham đắm
Trí tuệVô minh
Tinh tấnLười biếng, buông xuôi
NhẫnSân hận, thiếu kiên nhẫn
Chân thậtGian dối
Quyết địnhDao động, thiếu ý chí
TừÁc ý
XảThiên vị, dao động

Đây là bảng giúp người mới dễ nhớ, không phải quan hệ tuyệt đối một-một.


45. Mười Ba-la-mật trong đời sống

Không cần chờ đến những việc lớn.

Bố thí

Chia sẻ thứ mình có.

Trì giới

Không kiếm lợi bằng việc gây hại.

Xuất ly

Tập giảm lệ thuộc vào dục và sở hữu.

Trí tuệ

Học nhìn sự việc theo nhân duyên.

Tinh tấn

Tiếp tục điều thiện.

Nhẫn

Không lập tức phản ứng bằng sân.

Chân thật

Không cố ý bóp méo sự thật.

Quyết định

Giữ vững hướng đi thiện.

Từ

Mong người khác được an vui.

Xả

Giữ tâm quân bình trước được và mất.


46. Một ví dụ đơn giản

Giả sử bạn bị người khác xúc phạm.

Bạn có thể thực hành nhiều Ba-la-mật cùng lúc:

TRÌ GIỚI

→ không dùng bạo lực.

NHẪN

→ không lập tức trả đũa.

TRÍ TUỆ

→ quan sát nguyên nhân và hoàn cảnh.

TINH TẤN

→ cố giữ tâm thiện.

CHÂN THẬT

→ không bịa chuyện để trả thù.

TỪ

→ không mong người kia đau khổ.

XẢ

→ không để lời xúc phạm ám ảnh mình mãi.

Như vậy, các Ba-la-mật không tách rời nhau.


47. Những hiểu lầm cần tránh

“Bố thí là cho càng nhiều càng tốt.”

Không đầy đủ.

“Xuất ly là phải bỏ gia đình.”

Không nhất thiết.

“Nhẫn là để người khác bắt nạt.”

Sai.

“Tinh tấn là hành xác.”

Sai.

“Chân thật là nghĩ gì nói nấy.”

Sai.

“Quyết định là không bao giờ đổi ý.”

Sai.

“Từ là phải thích tất cả mọi người.”

Sai.

“Xả là không quan tâm.”

Sai.

“Theravāda không có Ba-la-mật.”

Sai.

“Mười Ba-la-mật Theravāda và Đại thừa là một danh sách.”

Sai.


48. Sơ đồ Mười Ba-la-mật

BỐ THÍ

→ học BUÔNG

↓

TRÌ GIỚI

→ học KHÔNG GÂY HẠI

↓

XUẤT LY

→ học BỚT THAM ĐẮM

↓

TRÍ TUỆ

→ học THẤY ĐÚNG

↓

TINH TẤN

→ học KIÊN TRÌ

↓

NHẪN

→ học KHÔNG BỊ SÂN CHI PHỐI

↓

CHÂN THẬT

→ học SỐNG VỚI SỰ THẬT

↓

QUYẾT ĐỊNH

→ học VỮNG CHÍ

↓

TỪ

→ học MONG CHÚNG SINH AN VUI

↓

XẢ

→ học QUÂN BÌNH

↓

HOÀN THIỆN CÁC PHẨM CHẤT

↓

CON ĐƯỜNG BỒ-TÁT

↓

HƯỚNG ĐẾN PHẬT QUẢ


49. Công thức dễ nhớ

Có thể nhớ mười pháp bằng mười động từ:

CHO

GIỮ

BUÔNG

THẤY

TIẾN

NHẪN

THẬT

VỮNG

THƯƠNG

XẢ

Tương ứng:

Bố thí – Giới – Xuất ly – Tuệ – Tinh tấn – Nhẫn – Chân thật – Quyết định – Từ – Xả.


50. Điều quan trọng nhất

Mười Ba-la-mật không phải một bảng thành tích:

“Tôi bố thí được bao nhiêu?”

“Tôi nhẫn được bao nhiêu lần?”

“Tôi có nhiều công đức hơn ai?”

Mục đích là chuyển hóa con người.

Từ:

NẮM GIỮ

đến:

BUÔNG XẢ.

Từ:

GÂY HẠI

đến:

GIỚI HẠNH.

Từ:

THAM ĐẮM

đến:

XUẤT LY.

Từ:

VÔ MINH

đến:

TRÍ TUỆ.

Từ:

BUÔNG XUÔI

đến:

TINH TẤN.

Từ:

SÂN HẬN

đến:

NHẪN NẠI.

Từ:

GIAN DỐI

đến:

CHÂN THẬT.

Từ:

DAO ĐỘNG

đến:

QUYẾT TÂM.

Từ:

ÁC Ý

đến:

TÂM TỪ.

Từ:

THIÊN VỊ VÀ DAO ĐỘNG

đến:

TÂM XẢ.

Có thể cô đọng toàn bộ con đường thành:

BỐ THÍ để bớt nắm giữ.

GIỚI để bớt gây hại.

XUẤT LY để bớt tham đắm.

TRÍ TUỆ để bớt vô minh.

TINH TẤN để không bỏ cuộc.

NHẪN để không bị sân dẫn dắt.

CHÂN THẬT để không sống trong giả dối.

QUYẾT ĐỊNH để giữ vững con đường.

TỪ để mở rộng lòng thiện đến chúng sinh.

XẢ để giữ tâm quân bình.

Đó là nền tảng để hiểu Mười Ba-la-mật trong truyền thống Theravāda, đồng thời tránh nhầm chúng với Lục độ hoặc Thập độ của Đại thừa.