Thiền chỉ
Pāli: Samatha
Nền tảng kinh điển
Samatha thường được dịch là:
Chỉ
an chỉ
tĩnh chỉ
hay:
sự an tịnh của tâm.
Trong nền tảng kinh điển Pāli, Samatha chỉ phương diện tu tập làm cho tâm:
lắng dịu
ổn định
bớt tán loạn
bớt bị các triền cái chi phối
và trở nên thích hợp cho:
Định và Tuệ.
Samatha không phải mục tiêu cuối cùng của Phật giáo.
Nó nằm trong tiến trình rộng hơn:
GIỚI
↓
TÂM BỚT HỐI HẬN VÀ TÁN LOẠN
↓
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
TÂM ỔN ĐỊNH VÀ SÁNG RÕ
↓
VIPASSANĀ / PAÑÑĀ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
I. Samatha là gì?
Pāli:
samatha
có nghĩa căn bản liên hệ đến:
sự lắng dịu
an tịnh
tĩnh chỉ.
Trong thực hành, Samatha hướng đến việc làm lắng những trạng thái khiến tâm:
dao động
phóng dật
bất an
và:
khó tập trung.
Vì vậy Samatha không đơn giản là:
“không suy nghĩ.”
Điểm chính là:
tâm được huấn luyện để trở nên an tịnh và ổn định.
II. Samatha không đồng nghĩa với Samādhi
Hai khái niệm có quan hệ rất gần nhưng không hoàn toàn đồng nhất.
Samatha
Nhấn mạnh:
sự an tịnh và lắng dịu của tâm.
Samādhi
Nhấn mạnh:
sự định tĩnh, thống nhất và ổn định của tâm trên đối tượng.
Có thể hình dung:
SAMATHA
↓
tâm bớt dao động
↓
SAMĀDHI
↓
tâm ổn định mạnh hơn.
Nhưng đây là sơ đồ chức năng, không phải hai giai đoạn luôn tách biệt tuyệt đối.
III. Samatha không đồng nghĩa với Jhāna
Jhāna là những trạng thái thiền định sâu được kinh điển mô tả rõ.
Samatha có thể hỗ trợ sự phát triển:
Jhāna.
Nhưng:
Samatha ≠ Jhāna.
Một mức an tịnh của tâm không tự động có nghĩa:
hành giả đã nhập Jhāna.
Do đó cần phân biệt:
an tịnh
↓
Định
↓
các mức Định sâu
↓
Jhāna.
IV. Samatha và năm triền cái
Một chức năng quan trọng của Samatha là làm suy yếu:
pañca nīvaraṇāni – năm triền cái.
1. Kāmacchanda
Dục tham.
Tâm bị kéo về:
đối tượng hấp dẫn
khoái cảm giác quan
và:
ham muốn.
2. Byāpāda
Sân / ác ý.
Tâm muốn:
chống đối
loại bỏ
làm hại
đối tượng khó chịu.
3. Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
Tâm:
nặng nề
mờ tối
thiếu năng lượng.
4. Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
Tâm:
bất an
dao động
khó dừng lại.
5. Vicikicchā
Nghi.
Sự do dự và nghi hoặc trở thành:
chướng ngại đối với tiến trình tu tập.
V. Triền cái và Định
Khi năm triền cái mạnh:
tâm khó ổn định.
Có thể biểu diễn:
DỤC THAM
SÂN
HÔN TRẦM
TRẠO CỬ
NGHI
↓
TÂM DAO ĐỘNG / MỜ ĐỤC
↓
ĐỊNH KHÓ PHÁT TRIỂN.
Khi các triền cái được làm lắng:
tâm nhẹ hơn
↓
an tịnh hơn
↓
dễ định hơn
↓
dễ quan sát rõ hơn.
VI. Làm lắng không đồng nghĩa đoạn tận
Đây là điểm rất quan trọng.
Trong Samatha, một phiền não có thể:
tạm thời không biểu hiện mạnh.
Ví dụ:
một hành giả đang ở trạng thái Định sâu có thể:
không có sân nổi bật.
Nhưng điều đó không nhất thiết có nghĩa:
gốc sân đã bị đoạn tận.
Khi điều kiện thay đổi:
sân có thể xuất hiện trở lại.
Do đó cần phân biệt:
LÀM LẮNG / ĐÈ NÉN TẠM THỜI
với:
ĐOẠN TẬN BẰNG TUỆ VÀ THÁNH ĐẠO.
VII. Samatha và viễn ly
Kinh điển thường đặt thiền định trong bối cảnh:
viveka – viễn ly.
Có thể hiểu ở nhiều phương diện như:
rời xa những điều kiện kích thích mạnh
viễn ly bất thiện pháp
và:
tạo không gian cho tâm lắng xuống.
Điều này giải thích tại sao đời sống tu tập thường nhấn mạnh:
ít dục
biết đủ
viễn ly
và:
không phóng dật.
VIII. Giới là nền cho Samatha
Samatha không nên tách khỏi:
Sīla – Giới.
Nếu một người thường xuyên:
lừa dối
làm hại
xung đột
hành động khiến mình hối hận,
tâm rất dễ:
bất an.
Ngược lại:
GIỚI
↓
KHÔNG HỐI HẬN
↓
HÂN HOAN
↓
HỶ
↓
KHINH AN
↓
LẠC
↓
ĐỊNH.
Đây là một chuỗi rất quan trọng để hiểu:
Định không phải kỹ thuật tách khỏi đời sống đạo đức.
IX. Chánh tinh tấn và Samatha
Samatha còn cần:
Sammā-vāyāma – Chánh tinh tấn.
Hành giả không chỉ:
ngồi chờ tâm tự yên.
Mà phải học cách:
ngăn bất thiện chưa sinh
đoạn bất thiện đã sinh
phát triển thiện chưa sinh
và:
duy trì thiện đã sinh.
Vì vậy sự an tịnh Phật giáo không phải:
thụ động.
Nó là kết quả của:
huấn luyện tâm có định hướng.
X. Sati và Samatha
Sati – Niệm có vai trò quan trọng.
Nếu tâm liên tục:
quên đối tượng
↓
chạy theo suy nghĩ
↓
chạy theo dục
↓
chạy theo sân,
thì Samatha khó phát triển.
Niệm giúp:
nhớ và duy trì đối tượng thích hợp
và nhận ra khi:
tâm đã đi khỏi đối tượng.
Do đó:
Sati
hỗ trợ:
Samatha.
Nhưng:
Sati ≠ Samatha.
XI. Sampajañña
Một yếu tố thường đi với Niệm là:
sampajañña
→ tỉnh giác / biết rõ.
Thiền Phật giáo không hướng đến:
mơ màng
mất nhận biết
hay:
trạng thái thôi miên.
Ngược lại:
an tịnh
phải đi cùng khả năng:
biết rõ.
Vì vậy:
TĨNH
không đồng nghĩa:
MỜ.
Một tâm được tu tập đúng hướng cần:
tĩnh hơn
và đồng thời:
sáng rõ hơn.
XII. Ānāpānasati và Samatha
Một đối tượng thiền nổi bật là:
Ānāpānasati
→ Niệm hơi thở.
Hành giả biết:
thở vào
và:
thở ra.
Biết:
hơi thở dài
và:
hơi thở ngắn.
Dần dần:
thân hành được làm an tịnh.
Hơi thở vì vậy có thể hỗ trợ mạnh:
Samatha
và:
Samādhi.
Nhưng Ānāpānasati không chỉ giới hạn ở Samatha.
Trong kinh điển, nó còn được phát triển theo hướng:
Tứ niệm xứ
↓
Bảy giác chi
↓
minh và giải thoát.
XIII. Bốn Jhāna
Một biểu hiện nổi bật của Định trong kinh điển là:
bốn Jhāna.
Sơ thiền
Hành giả:
ly dục
ly bất thiện pháp
và an trú trạng thái có:
tầm
tứ
hỷ
lạc
do ly sinh.
Nhị thiền
Tầm và tứ lắng xuống.
Tâm có:
nội tĩnh
nhất tâm
hỷ
lạc
do Định sinh.
Tam thiền
Hỷ lắng xuống.
Hành giả:
xả
có Niệm
tỉnh giác
và:
thân cảm nhận lạc.
Tứ thiền
Vượt:
lạc và Khổ
với:
xả
và:
Niệm thanh tịnh.
XIV. Tiến trình Jhāna cho thấy điều gì?
Các tầng Jhāna cho thấy tiến trình:
tâm ngày càng ít phụ thuộc vào kích thích giác quan
và:
ngày càng ổn định, quân bình.
Có thể khái quát:
DỤC VÀ BẤT THIỆN PHÁP LẮNG XUỐNG
↓
HỶ – LẠC
↓
TÂM NGÀY CÀNG TĨNH
↓
XẢ
↓
NIỆM THANH TỊNH.
Đây là một biểu hiện rất sâu của:
Samatha và Samādhi.
XV. Samatha và hỷ
Khi tâm bớt bị:
dục
sân
bất an
chi phối, có thể xuất hiện:
pīti – hỷ.
Hỷ không nhất thiết là:
kích động cảm xúc thông thường.
Nó có thể là một phẩm chất phát sinh khi:
tâm được giải phóng tạm thời khỏi các chướng ngại.
Nhưng:
hỷ không phải mục tiêu cuối cùng.
Ngay trong tiến trình Jhāna:
hỷ cuối cùng cũng được vượt qua.
XVI. Samatha và lạc
Sukha – lạc cũng có vai trò trong tiến trình Định.
Điểm đáng chú ý là:
Phật giáo không xem mọi loại lạc đều phải bị loại bỏ.
Lạc phát sinh từ:
viễn ly
tâm thiện
và:
Định
khác với:
dục lạc dựa trên chấp thủ giác quan.
Vấn đề không đơn giản là:
“có cảm giác dễ chịu hay không.”
Mà là:
nó phát sinh từ điều kiện nào và dẫn tâm về đâu.
XVII. Samatha và Xả
Ở những mức Định sâu:
Upekkhā – Xả
trở nên nổi bật.
Xả không phải:
thờ ơ
hay:
không quan tâm.
Nó là:
sự quân bình của tâm
không dễ bị kéo mạnh bởi:
ưa
và:
ghét.
Đây là một phẩm chất quan trọng không chỉ trong Samatha mà còn trong:
con đường phát triển Tuệ.
XVIII. Brahmavihāra và Samatha
Các Phạm trú:
Mettā – Từ
Karuṇā – Bi
Muditā – Hỷ
Upekkhā – Xả
cũng có thể được phát triển thành những thực hành làm tâm:
rộng mở
an tịnh
và:
ít bị sân hận chi phối.
Đặc biệt:
Mettā
đối trị:
ác ý.
Do đó Samatha không nhất thiết chỉ dựa vào:
hơi thở.
XIX. Samatha và tâm từ
Khi sân xuất hiện, phản ứng thông thường là:
nghĩ thêm về điều mình ghét
↓
sân mạnh hơn
↓
tâm càng bất an.
Mettā-bhāvanā thay đổi hướng:
SÂN
↓
NHẬN BIẾT
↓
KHÔNG NUÔI SÂN
↓
PHÁT TRIỂN THIỆN Ý
↓
TÂM DỊU LẠI.
Đây là một ví dụ rất rõ về:
tu tập an tịnh không chỉ là tập trung vào một điểm.
XX. Samatha và Vipassanā
Đây là cặp khái niệm đặc biệt quan trọng.
Samatha
Nhấn mạnh:
làm tâm an tịnh.
Vipassanā
Nhấn mạnh:
thấy rõ.
Có thể biểu diễn:
SAMATHA
→ tâm ổn định.
VIPASSANĀ
→ thấy bản chất các pháp.
Hai chức năng khác nhau nhưng:
hỗ trợ lẫn nhau.
XXI. Không nên biến Chỉ và Quán thành hai phe
Một cách hiểu sai phổ biến là:
Samatha
đối lập:
Vipassanā.
Trong nền kinh điển, cả:
an tịnh
và:
cái thấy
đều có vai trò.
Một tâm quá tán loạn:
khó thấy rõ.
Nhưng một tâm rất yên mà không phát triển Tuệ:
chưa hoàn thành con đường giải thoát.
Do đó:
TĨNH
THẤY
↓
ĐỊNH – TUỆ hỗ trợ nhau.
XXII. Samatha trước Vipassanā?
Một mô hình dễ hiểu là:
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
VIPASSANĀ
↓
PAÑÑĀ.
Nhưng không nên biến sơ đồ này thành quy luật:
mọi hành giả bắt buộc phải hoàn tất toàn bộ Samatha rồi mới được phép quán.
Trong kinh điển có nhiều cách trình bày quan hệ giữa:
Samatha
và:
Vipassanā.
Điểm chính là cuối cùng cần có sự phát triển của:
cả sự ổn định của tâm và cái thấy giải thoát.
XXIII. Samatha theo sau Vipassanā
Một số cách trình bày kinh điển còn cho thấy:
Samatha và Vipassanā có thể được phát triển theo những thứ tự khác nhau
hoặc:
song hành.
Điều này rất quan trọng.
Không nên tạo công thức cứng:
Chỉ luôn luôn phải xong trước Quán.
Chính xác hơn:
cả hai cần được phát triển và quân bình thích hợp.
XXIV. Samatha không tự động tạo Tuệ
Một hành giả có thể đạt:
tâm rất yên
Định rất mạnh
thậm chí:
các tầng thiền sâu.
Nhưng nếu không thấy:
Tứ Thánh Đế
Duyên khởi
Vô thường
Khổ
Vô ngã,
thì:
vô minh chưa nhất thiết được đoạn tận.
Vì vậy:
ĐỊNH SÂU
≠
GIẢI THOÁT TỰ ĐỘNG.
XXV. Bối cảnh trước Phật giáo
Các trạng thái thiền sâu không phải hoàn toàn không được biết đến trong môi trường tu hành Ấn Độ thời Đức Phật.
Các tường thuật kinh điển về:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta
cho thấy những chứng đạt thiền định cao đã tồn tại trong môi trường tu hành đương thời.
Điểm đặc thù của con đường Đức Phật không đơn giản là:
“phát minh ra trạng thái Định.”
Mà là đặt việc tu Định trong con đường dẫn đến:
Tuệ
đoạn vô minh
và:
giải thoát khỏi Khổ.
XXVI. Các tầng vô sắc
Kinh điển còn biết đến các chứng đạt:
Không vô biên xứ
Thức vô biên xứ
Vô sở hữu xứ
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là những trạng thái:
Định rất sâu.
Nhưng chúng vẫn không được đồng nhất với:
Nibbāna.
Điểm này cực kỳ quan trọng:
ĐỊNH CAO NHẤT
không tự động bằng:
GIẢI THOÁT.
XXVII. Samatha và thần thông
Định sâu có thể được kinh điển liên hệ với:
một số thắng trí.
Nhưng:
thần thông không phải tiêu chuẩn cuối cùng của giải thoát.
Một người có khả năng đặc biệt:
không nhất thiết đã đoạn tham – sân – si.
Do đó con đường không kết thúc ở:
năng lực của tâm.
Mà ở:
giải thoát tâm khỏi vô minh và chấp thủ.
XXVIII. Samatha trong đời sống hằng ngày
Samatha không chỉ có ý nghĩa:
trên tọa cụ.
Trong đời sống:
bị xúc phạm
↓
sân sinh
↓
tâm dao động.
Nếu có:
Niệm
↓
nhận biết sân.
Nếu không tiếp tục:
nuôi dưỡng câu chuyện
và biết đưa tâm trở lại:
quân bình
thì một phương diện của:
làm lắng tâm
đang được thực hành.
Tuy nhiên không nên đồng nhất mức an tịnh thông thường này với:
Jhāna.
XXIX. Samatha và cư sĩ
Cư sĩ có thể phát triển Samatha qua:
hơi thở
tâm từ
Niệm
viễn ly tạm thời
thiền tọa
và:
đời sống có Giới.
Không có nguyên tắc:
Samatha chỉ dành cho xuất gia.
Nhưng đời sống gia đình thường có:
nhiều trách nhiệm
nhiều kích thích
và:
ít thời gian viễn ly hơn.
XXX. Samatha và người xuất gia
Đời sống xuất gia tạo điều kiện thuận lợi cho:
Giới
ít nhu cầu
viễn ly
thời gian thiền
và:
đời sống hướng về tu tập.
Nhưng:
xuất gia ≠ tự động có Samādhi.
Người xuất gia vẫn cần:
Tinh tấn
Niệm
huấn luyện tâm
và:
đối trị triền cái.
XXXI. Samatha không phải trốn tránh cảm xúc
An tịnh không có nghĩa:
đè nén mọi cảm xúc
hoặc:
giả vờ mình không có sân.
Nếu sân đang có mặt mà hành giả:
không nhận biết
chỉ cố ép:
“tôi phải bình an,”
đó chưa chắc là sự phát triển Samatha đúng nghĩa.
Tu tập đòi hỏi:
nhận diện trạng thái tâm
↓
không nuôi dưỡng bất thiện
↓
phát triển điều kiện đối trị
↓
tâm dần lắng xuống.
XXXII. Samatha không phải làm tâm trống rỗng
Mục tiêu không phải:
xóa sạch mọi nội dung tâm trí.
Một tâm có Định vẫn có:
sự nhận biết.
Trong Jhāna còn có những phẩm chất tâm được kinh điển mô tả rõ.
Do đó:
“đầu óc trắng hoàn toàn”
không phải định nghĩa của:
Samatha.
XXXIII. Samatha không phải ngủ
An tịnh khác:
hôn trầm.
Có thể nhầm:
tâm ít suy nghĩ
với:
tâm đang định.
Nhưng nếu tâm:
mờ
nặng
buồn ngủ
thiếu tỉnh giác
thì đó có thể là:
thīna-middha
→ chính một trong năm triền cái.
Samatha đúng hướng phải đi cùng:
sự sáng rõ.
XXXIV. Samatha không chỉ để thư giãn
Samatha có thể:
giảm căng thẳng
và:
tạo cảm giác dễ chịu.
Nhưng mục tiêu Phật giáo rộng hơn:
làm tâm thích hợp cho con đường giải thoát.
Nếu chỉ dùng thiền để:
cảm thấy dễ chịu
rồi tiếp tục:
tham
sân
chấp thủ
như cũ,
thì mới sử dụng một phần rất nhỏ khả năng của:
Bhāvanā.
XXXV. Samatha và Tuệ
Tâm định tĩnh được mô tả như một công cụ mạnh để:
thấy rõ.
Có thể hình dung như:
NƯỚC DAO ĐỘNG
→ khó thấy đáy.
NƯỚC LẮNG
→ dễ thấy rõ hơn.
Tương tự:
TÂM TÁN LOẠN
↓
khó quan sát.
TÂM AN TỊNH
↓
thích hợp cho:
YATHĀBHŪTA-ÑĀṆADASSANA
→ tri kiến như thật.
Nhưng ví dụ này chỉ minh họa chức năng; bản thân sự yên lặng chưa phải:
Tuệ.
XXXVI. Samatha và giải thoát
Samatha góp phần tạo:
một tâm mạnh
ổn định
nhu nhuyễn
ít bị triền cái che phủ.
Nhưng giải thoát đòi hỏi:
vô minh phải được đoạn.
Do đó:
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
TÂM SÁNG RÕ
↓
VIPASSANĀ
↓
PAÑÑĀ
↓
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI.
Đây là một mô hình dễ hiểu về vị trí của Samatha trong con đường.
XXXVII. Samatha và Nibbāna
Cần phân biệt tuyệt đối:
SAMATHA ≠ NIBBĀNA.
SAMĀDHI ≠ NIBBĀNA.
JHĀNA ≠ NIBBĀNA.
VÔ SẮC ĐỊNH ≠ NIBBĀNA.
Các trạng thái Định:
do duyên sinh
và:
có thể chấm dứt.
Nibbāna trong nền tảng Phật giáo liên hệ với:
đoạn tham
đoạn sân
đoạn si
và:
sự chấm dứt Khổ.
XXXVIII. Những điều cần tránh
Samatha = Samādhi.
→ Có quan hệ nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa.
Samatha = Jhāna.
→ Không.
Samatha = chỉ tập trung.
→ Quá hẹp.
Samatha = làm đầu óc trống rỗng.
→ Không.
Samatha = không suy nghĩ.
→ Không đủ để định nghĩa.
Samatha = thư giãn.
→ Quá hẹp.
Samatha = ngủ hoặc mơ màng.
→ Không.
Tâm yên = đã nhập Jhāna.
→ Không.
Jhāna = giác ngộ.
→ Không.
Định vô sắc = Nibbāna.
→ Không.
Có Định sâu = đã đoạn phiền não.
→ Không.
Có thần thông = giải thoát.
→ Không.
Samatha và Vipassanā đối nghịch nhau.
→ Không.
Phải hoàn thành toàn bộ Chỉ rồi mới được Quán trong mọi trường hợp.
→ Không nên tuyệt đối hóa.
Chỉ có người xuất gia mới tu Samatha.
→ Không.
XXXIX. Bản đồ Samatha
SĪLA
Giới
↓
AVIPPAṬISĀRA
Không hối hận
↓
PĀMOJJA
Hân hoan
↓
PĪTI
Hỷ
↓
PASSADDHI
Khinh an
↓
SUKHA
Lạc
↓
SAMĀDHI
Định
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPASSANĀ
Minh sát
↓
PAÑÑĀ
Tuệ
↓
VIRĀGA
Ly tham
↓
VIMUTTI
Giải thoát.
XL. Bản đồ chức năng
Có thể trình bày Samatha rất ngắn gọn:
TÂM BỊ NĂM TRIỀN CÁI CHI PHỐI
↓
GIỚI + TINH TẤN + NIỆM + VIỄN LY
↓
SAMATHA
↓
TÂM LẮNG DỊU
↓
SAMĀDHI
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
JHĀNA
(khi được phát triển đến mức thích hợp)
hoặc:
↓
NỀN TẢNG CHO VIPASSANĀ
↓
TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
XLI. Quan hệ với các giáo lý khác
Trên Wiki, Samatha / Chỉ nên liên kết trực tiếp với:
Thiền / Bhāvanā
→ phạm vi tu tập rộng hơn.
Định học
→ vị trí của Định trong Tam học.
Samādhi
→ Định.
Jhāna
→ các tầng thiền.
Năm triền cái
→ các chướng ngại của tâm.
Ānāpānasati
→ Niệm hơi thở.
Brahmavihāra
→ Từ – Bi – Hỷ – Xả.
Sati
→ Niệm.
Vipassanā / Quán
→ phương diện minh sát.
Tuệ học
→ cái thấy dẫn đến giải thoát.
Không nên gộp tất cả các mục trên thành:
“Thiền.”
Chúng liên quan chặt chẽ nhưng có:
chức năng và phạm vi riêng.
XLII. Kết luận
Trong nền tảng kinh điển, Samatha – Chỉ là sự:
làm lắng
an tịnh
và:
ổn định tâm.
Nó đặc biệt giúp đối trị ảnh hưởng của:
dục tham
sân
hôn trầm
trạo cử
nghi.
Khi các chướng ngại lắng xuống:
tâm trở nên an tịnh
↓
Định phát triển
↓
có thể tiến tới Jhāna
và quan trọng hơn:
tâm trở nên thích hợp cho Tuệ.
Vì vậy vị trí của Samatha không phải:
AN TỊNH = ĐÍCH ĐẾN.
Mà là:
AN TỊNH
↓
ĐỊNH TĨNH
↓
THẤY RÕ
↓
TUỆ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Samatha vì thế là một thành phần rất quan trọng của con đường, nhưng không phải toàn bộ con đường.
Điểm cốt lõi cần giữ là:
CHỈ LÀM TÂM LẮNG
↓
QUÁN GIÚP TÂM THẤY
↓
ĐỊNH VÀ TUỆ CÙNG PHỤC VỤ VIỆC ĐOẠN VÔ MINH VÀ KHỔ.
Giảng giải Theravāda
Trong Theravāda, Samatha-bhāvanā là sự tu tập nhằm làm tâm:
an tịnh
ổn định
nhất tâm
và:
tạm thời thoát khỏi sự chi phối mạnh của năm triền cái.
Nếu kinh điển Nikāya cung cấp nền tảng về Định và Jhāna, thì Abhidhamma và đặc biệt truyền thống chú giải Theravāda đã hệ thống hóa Samatha thành một bản đồ thực hành rất chi tiết.
Cấu trúc thường gặp là:
GIỚI
↓
CHỌN ĐỀ MỤC THÍCH HỢP
↓
DUY TRÌ TÂM TRÊN ĐỀ MỤC
↓
TRIỀN CÁI SUY YẾU
↓
NIMITTA
↓
UPACĀRA-SAMĀDHI
↓
APPANĀ-SAMĀDHI
↓
JHĀNA
↓
có thể sử dụng tâm định tĩnh làm nền cho:
VIPASSANĀ.
I. Ba tầng cần phân biệt
Khi nói về Samatha trong Theravāda nên phân biệt ba tầng nguồn.
Nikāya
Nền tảng gồm:
năm triền cái
Chánh định
bốn Jhāna
Ānāpānasati
Brahmavihāra
và:
Samatha – Vipassanā.
Abhidhamma
Phân tích sâu hơn:
tâm
tâm sở
đối tượng
các tầng tâm
và:
Jhāna.
Chú giải
Đặc biệt trong Visuddhimagga, Samatha được hệ thống hóa thành:
40 kammaṭṭhāna
các loại carita
nimitta
parikamma-samādhi
upacāra-samādhi
appanā-samādhi
và:
các tầng Jhāna.
Không nên trình bày toàn bộ hệ thống này như thể từng chi tiết đều xuất hiện nguyên dạng trong Nikāya.
II. Kammaṭṭhāna
Kammaṭṭhāna trong bối cảnh thiền học thường được hiểu là:
đề mục/cơ sở công phu.
Đề mục cung cấp cho tâm:
một nền ổn định để tu tập.
Ví dụ:
hơi thở
tâm từ
đất
ánh sáng
tưởng về bất tịnh
hay:
niệm chết.
Đề mục không phải:
cứu cánh.
Nó là:
phương tiện huấn luyện tâm.
III. 40 đề mục Samatha
Hệ chú giải Theravāda nổi tiếng với:
40 kammaṭṭhāna.
Gồm:
| Nhóm | Số lượng |
|---|---|
| Kasiṇa | 10 |
| Asubha | 10 |
| Anussati | 10 |
| Brahmavihāra | 4 |
| Āruppa | 4 |
| Tưởng bất tịnh trong thức ăn | 1 |
| Phân tích bốn đại | 1 |
| Tổng | 40 |
Đây là một hệ thống chú giải rất có ảnh hưởng trong Theravāda.
IV. Mười Kasiṇa
Kasiṇa có thể hiểu là đề mục “toàn thể”.
Mười kasiṇa được hệ thống gồm:
đất
nước
lửa
gió
xanh
vàng
đỏ
trắng
ánh sáng
và:
không gian giới hạn.
Hành giả sử dụng đề mục để:
ổn định nhận thức
↓
duy trì tâm
↓
phát triển nimitta
↓
phát triển Định.
Một số kasiṇa có khả năng dẫn đến:
Jhāna sâu.
V. Mười Asubha
Asubha ở đây là mười đề mục liên hệ với:
các trạng thái phân hủy của tử thi.
Mục đích không phải:
ghét cơ thể.
Mà nhằm đối trị:
sự say đắm thân thể
và:
dục tham.
Cơ chế có thể hiểu:
TÔ ĐẸP THÂN
↓
DỤC THAM
↓
quán tính chất:
bất tịnh – phân hủy – vô thường
↓
DỤC THAM SUY YẾU.
VI. Mười Anussati
Anussati là các pháp:
tùy niệm.
Hệ thống mười gồm:
Buddhānussati – niệm Phật.
Dhammānussati – niệm Pháp.
Saṅghānussati – niệm Tăng.
Sīlānussati – niệm Giới.
Cāgānussati – niệm bố thí/xả ly.
Devatānussati – niệm chư thiên.
Maraṇānussati – niệm chết.
Kāyagatāsati – Niệm thân.
Ānāpānasati – Niệm hơi thở.
Upasamānussati – niệm sự an tịnh.
Các đề mục này không có:
cùng chức năng và cùng mức Định.
VII. Bốn Brahmavihāra
Bốn Phạm trú:
Mettā
Từ.
Karuṇā
Bi.
Muditā
Hỷ.
Upekkhā
Xả.
Trong Theravāda, đây vừa là:
phẩm chất đạo đức
vừa có thể trở thành:
đề mục Samatha.
Ví dụ:
Mettā
đặc biệt hữu ích trong việc làm suy yếu:
byāpāda – sân/ác ý.
VIII. Bốn Āruppa
Bốn đối tượng vô sắc liên hệ với:
Ākāsānañcāyatana
Không vô biên xứ.
Viññāṇañcāyatana
Thức vô biên xứ.
Ākiñcaññāyatana
Vô sở hữu xứ.
Nevasaññānāsaññāyatana
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là những thành tựu:
Định cực sâu.
Nhưng trong Theravāda:
chúng vẫn không phải Nibbāna.
IX. Hai đề mục còn lại
Āhāre paṭikūla-saññā
Tưởng về tính đáng nhàm chán/bất tịnh của thức ăn.
Mục đích không phải:
ghét thức ăn
mà giúp giảm:
tham đắm trong việc ăn uống.
Catudhātuvavatthāna
Phân tích bốn đại:
đất
nước
lửa
gió.
Mục đích là nhìn thân theo:
các tính chất vật chất
thay vì luôn nhận:
“đây là tôi.”
X. Không phải 40 đề mục đều đưa đến cùng một kết quả
Một điểm quan trọng trong hệ chú giải:
các đề mục có khả năng định khác nhau.
Có đề mục chủ yếu đưa tới:
cận định.
Có đề mục có thể dẫn tới:
an chỉ định/Jhāna.
Có đề mục thích hợp với:
một số tầng Jhāna nhất định.
Vì vậy không nên hiểu:
40 đề mục = 40 phiên bản giống nhau của một kỹ thuật tập trung.
XI. Carita – khuynh hướng tâm
Truyền thống chú giải còn phân tích:
carita
→ khuynh hướng/tính cách nổi trội của hành giả.
Thường trình bày sáu loại:
rāga-carita
→ thiên về tham.
dosa-carita
→ thiên về sân.
moha-carita
→ thiên về si.
saddhā-carita
→ thiên về tín.
buddhi-carita
→ thiên về trí.
vitakka-carita
→ thiên về suy nghĩ/tầm.
Ý tưởng căn bản là:
không phải mọi đề mục đều thích hợp như nhau cho mọi người.
XII. Đề mục và carita
Theo cách hệ thống hóa truyền thống:
người thiên về:
tham
có thể được hướng đến các đề mục giúp giảm:
say đắm.
Người thiên về:
sân
có thể thích hợp với:
Mettā.
Người thiên về:
tán loạn suy nghĩ
có thể sử dụng:
Ānāpānasati.
Tuy nhiên không nên biến bảng carita thành:
bài kiểm tra tính cách tuyệt đối.
Việc lựa chọn đề mục còn tùy:
năng lực
hoàn cảnh
kinh nghiệm
và:
hướng dẫn thực hành.
XIII. Parikamma
Giai đoạn đầu được gọi:
parikamma
→ chuẩn bị.
Hành giả:
chọn đề mục
↓
đặt tâm lên đề mục
↓
tâm chạy đi
↓
nhận ra
↓
đưa tâm trở lại.
Quá trình này được lặp lại.
Định chưa mạnh nhưng:
thói quen của tâm đang được huấn luyện.
XIV. Parikamma-nimitta
Trong một số đề mục, đối tượng ban đầu được gọi:
parikamma-nimitta
→ tướng chuẩn bị.
Ví dụ với kasiṇa:
hành giả có thể sử dụng:
một đối tượng vật lý
làm cơ sở.
Tâm liên tục làm quen với:
đối tượng ấy.
XV. Uggaha-nimitta
Khi sự quen thuộc với đề mục tăng lên, truyền thống chú giải mô tả:
uggaha-nimitta
→ học tướng.
Đối tượng có thể được:
nắm giữ trong tâm
mà không cần phụ thuộc hoàn toàn vào đối tượng vật lý ban đầu.
Đây là bước sâu hơn trong:
nội tâm hóa đề mục.
XVI. Paṭibhāga-nimitta
Tiếp theo là:
paṭibhāga-nimitta
→ tợ tướng.
Trong hệ thống chú giải, đây là một dấu hiệu quan trọng khi:
Định trở nên tinh tế hơn.
Nhưng cần tránh cách hiểu:
nimitta = ánh sáng bắt buộc.
Tùy đề mục và cách mô tả, nimitta không nên bị giản lược thành:
“nhìn thấy một quả cầu sáng.”
XVII. Không phải mọi ánh sáng đều là nimitta
Trong thiền có thể xuất hiện:
ánh sáng
màu sắc
hình ảnh
cảm giác thân thay đổi
và nhiều hiện tượng khác.
Không nên lập tức kết luận:
“đó là paṭibhāga-nimitta.”
Đặc biệt không nên suy ra:
có ánh sáng
↓
có nimitta
↓
đã nhập Jhāna
↓
đã chứng đạo.
Bốn bước này:
không tương đương.
XVIII. Ba mức Định thường được trình bày
Hệ chú giải thường phân biệt:
Parikamma-samādhi
Định chuẩn bị.
Upacāra-samādhi
Cận định.
Appanā-samādhi
An chỉ định.
Có thể biểu diễn:
ĐỊNH CÒN YẾU
↓
PARIKAMMA
↓
UPACĀRA
↓
APPANĀ
↓
JHĀNA.
Đây là mô hình hệ thống hóa Theravāda, không nên mặc định là nguyên văn một sơ đồ trong Nikāya.
XIX. Upacāra-samādhi
Cận định là trạng thái tâm đã:
ổn định mạnh
và:
năm triền cái bị chế ngự đáng kể.
Tâm đang ở:
gần mức an chỉ.
Tuy nhiên:
cận định ≠ Jhāna.
Đây là ranh giới cần giữ rõ trên Wiki.
XX. Appanā-samādhi
Appanā-samādhi
→ an chỉ định
là mức tâm:
an trú mạnh vào đối tượng
và liên hệ với:
Jhāna.
Trong hệ Samatha chú giải, đây là:
đỉnh cao của khả năng hấp thụ vào đề mục.
Nhưng:
an chỉ định vẫn thuộc pháp hữu vi.
Nó không phải:
Nibbāna.
XXI. Năm triền cái và năm thiền chi
Một cách đối chiếu truyền thống thường dùng là:
năm triền cái
đối nghịch với sự phát triển của:
các thiền chi.
Sơ thiền trong hệ phân tích Theravāda có:
Vitakka – Tầm
Vicāra – Tứ
Pīti – Hỷ
Sukha – Lạc
Ekaggatā – Nhất tâm.
Khi các yếu tố này được phát triển thích hợp:
triền cái không còn chi phối tâm như trước.
XXII. Tầm và Tứ
Vitakka
Tầm
có chức năng hướng tâm đến:
đối tượng.
Vicāra
Tứ
có chức năng duy trì/khảo sát tâm trên:
đối tượng.
Một hình dung đơn giản:
TẦM
→ đưa tâm đến.
TỨ
→ giữ tâm tiếp xúc ổn định hơn.
Đây chỉ là cách minh họa, không nên biến thành:
định nghĩa vật lý cứng nhắc.
XXIII. Pīti và Sukha
Pīti
Hỷ
→ sự hân hoan của tâm.
Sukha
Lạc
→ sự dễ chịu/an lạc.
Hai yếu tố liên hệ nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất.
Một cách minh họa truyền thống:
người khát nhìn thấy:
nguồn nước
có thể sinh:
hỷ.
Khi thực sự uống nước:
lạc.
Ví dụ chỉ nhằm giúp phân biệt:
hân hoan
và:
an lạc.
XXIV. Ekaggatā
Ekaggatā
thường được dịch:
nhất tâm
hay:
tính nhất điểm của tâm.
Điều này không nên hiểu quá cơ học là:
“não chỉ còn đúng một chấm.”
Ý nghĩa quan trọng là:
tâm thống nhất
không phân tán
và:
ổn định trên đối tượng.
XXV. Bốn Jhāna
Theo mô hình bốn Jhāna:
Jhāna I
Tầm
Tứ
Hỷ
Lạc
Nhất tâm.
↓
Jhāna II
Tầm và Tứ lắng xuống.
Nổi bật:
Hỷ
Lạc
Nhất tâm.
↓
Jhāna III
Hỷ lắng.
Nổi bật:
Lạc
Xả
Niệm
tỉnh giác.
↓
Jhāna IV
Vượt lạc và Khổ.
Nổi bật:
Xả
Niệm thanh tịnh
và:
Định sâu.
XXVI. Hệ năm Jhāna
Abhidhamma Theravāda còn có:
hệ năm Jhāna.
Sự khác biệt chủ yếu do:
Tầm và Tứ được loại bỏ theo hai bước riêng
thay vì:
cùng một bước.
Vì vậy:
hệ bốn
và:
hệ năm
không nhất thiết mô tả hai loại thực tại hoàn toàn khác nhau.
Chúng là:
hai cách phân chia tiến trình thiền chi.
XXVII. Jhāna không phải mất ý thức
Trong Jhāna:
tâm không phải bất tỉnh.
Ngược lại, đó là trạng thái:
Định rất mạnh.
Do đó không nên đồng nhất:
không biết gì
với:
Định sâu.
Một trạng thái:
mơ hồ
hôn trầm
hay:
mất tỉnh giác
không nên được xem là Jhāna chỉ vì:
ít suy nghĩ.
XXVIII. Jhāna không phải Thánh quả
Một hành giả có thể:
đạt Jhāna
nhưng chưa:
đoạn tận các kiết sử.
Do đó:
JHĀNA
≠
MAGGA-PHALA.
Jhāna là:
thành tựu Định.
Thánh đạo và Thánh quả liên hệ đến:
sự đoạn trừ phiền não bằng Tuệ.
XXIX. Rūpa-jhāna và Āruppa
Sau các tầng thiền sắc giới, hành giả có thể phát triển:
các chứng đạt vô sắc.
Tiến trình khái quát:
RŪPA-JHĀNA
↓
KHÔNG VÔ BIÊN XỨ
↓
THỨC VÔ BIÊN XỨ
↓
VÔ SỞ HỮU XỨ
↓
PHI TƯỞNG PHI PHI TƯỞNG XỨ.
Đây là những thành tựu cực kỳ tinh tế về:
Samādhi.
Nhưng:
vẫn chưa phải Nibbāna.
XXX. Samatha và Abhiññā
Truyền thống Theravāda liên hệ Định rất sâu với khả năng phát triển một số:
abhiññā – thắng trí.
Nhưng đây không phải:
mục tiêu tối hậu của Phật pháp.
Nếu hành giả chấp vào:
năng lực
trải nghiệm
hay:
danh tiếng,
thì chính thành tựu thiền có thể trở thành:
đối tượng của tham và ngã mạn.
XXXI. Samatha và Vipassanā
Theravāda phân biệt:
Samatha
→ làm tâm an tịnh.
Vipassanā
→ thấy rõ danh–sắc và các đặc tính của pháp.
Một mô hình quan trọng:
SAMATHA
↓
JHĀNA
↓
ra khỏi Jhāna
↓
quan sát các pháp:
vô thường
Khổ
vô ngã
↓
VIPASSANĀ
↓
TUỆ.
Đây thường được gọi là con đường của người lấy:
Samatha làm cỗ xe.
XXXII. Samatha-yānika
Samatha-yānika
là hành giả sử dụng:
Samatha
làm nền nổi bật.
Có thể khái quát:
ĐỀ MỤC
↓
ĐỊNH
↓
JHĀNA
↓
QUÁN
↓
TUỆ
↓
THÁNH ĐẠO.
Điều quan trọng:
Jhāna không phải điểm kết thúc.
Nó trở thành:
một nền rất mạnh cho Vipassanā.
XXXIII. Suddhavipassanā-yānika
Truyền thống Theravāda cũng nói đến:
suddhavipassanā-yānika
→ người lấy thuần quán làm cỗ xe.
Điều này không có nghĩa:
không cần Định.
Mà là:
không lấy appanā-jhāna làm điều kiện bắt buộc trước khi phát triển Vipassanā.
Tâm vẫn phải có:
mức ổn định cần thiết
để thấy rõ:
các hiện tượng.
XXXIV. Vì sao Samatha vẫn quan trọng với người thiên Vipassanā?
Nếu tâm liên tục:
phóng
loạn
bị sân kéo
bị dục kéo
thì:
quan sát sinh–diệt rất khó.
Do đó dù không phát triển:
Jhāna an chỉ
hành giả vẫn cần:
sự ổn định của tâm.
Nói cách khác:
VIPASSANĀ KHÔNG ĐỒNG NGHĨA VỚI TÂM TÁN LOẠN.
XXXV. Samatha không đoạn tận phiền não
Theravāda phân biệt các mức đối trị phiền não.
Samatha đặc biệt mạnh trong việc:
vikkhambhana
→ chế ngự/đè nén phiền não.
Nhưng sự đoạn tận:
samuccheda
liên hệ với:
Thánh đạo.
Có thể hiểu:
SAMATHA
↓
PHIỀN NÃO TẠM LẮNG
khác:
MAGGA
↓
PHIỀN NÃO TƯƠNG ỨNG BỊ ĐOẠN.
Đây là một khác biệt căn bản.
XXXVI. Samatha và Visuddhimagga
Trong Visuddhimagga, Samatha nằm trong cấu trúc lớn:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
Phần Samādhi được trình bày rất chi tiết qua:
đề mục
chướng ngại
nimitta
cận định
an chỉ định
Jhāna
và:
các thành tựu Định.
Nhưng mục tiêu của toàn bộ tác phẩm không dừng ở:
Samādhi.
Nó tiếp tục sang:
Paññā – Tuệ.
XXXVII. Chọn đề mục không phải chọn “cái mạnh nhất”
Không có nguyên tắc:
đề mục càng khó càng cao cấp.
Một đề mục có giá trị khi:
phù hợp với hành giả
và:
phục vụ đúng mục tiêu tu tập.
Ví dụ:
người nhiều sân:
Mettā
có thể rất thích hợp.
Người cần ổn định tâm:
Ānāpānasati
có thể thích hợp.
Người nhiều dục đối với thân:
Asubha
có thể có chức năng đối trị.
Do đó:
phù hợp quan trọng hơn phô diễn độ khó.
XXXVIII. Vai trò của thiện tri thức
Hệ thống Samatha càng sâu thì:
việc đánh giá trạng thái tâm càng khó.
Hành giả rất dễ nhầm:
hỷ
với:
Jhāna
hoặc:
ánh sáng
với:
nimitta
hoặc:
mơ màng
với:
Định.
Vì vậy truyền thống Theravāda thường đánh giá cao:
kalyāṇamitta
→ thiện tri thức/người hướng dẫn có kinh nghiệm.
XXXIX. Không nên chạy theo nimitta
Nếu hành giả liên tục nghĩ:
“bao giờ ánh sáng xuất hiện?”
thì:
mong cầu
có thể trở thành:
chướng ngại mới.
Mục tiêu của Samatha không phải:
săn hiện tượng.
Mà là:
huấn luyện tâm.
Nimitta trong hệ thống có ý nghĩa như:
một dấu hiệu trong tiến trình
chứ không phải:
chiếc huy chương chứng đắc.
XL. Không nên chạy theo Jhāna
Tương tự:
“Tôi phải đạt Jhāna”
có thể trở thành:
tham đối với thành tựu thiền.
Theravāda không xem:
tham đối với trạng thái cao
là cứu cánh.
Ngay cả Jhāna cũng phải được nhìn đúng:
pháp hữu vi
↓
có điều kiện
↓
không phải cái tôi
↓
không phải Nibbāna.
XLI. Samatha trong đời sống Theravāda
Samatha không chỉ được nuôi bằng:
thời khóa thiền.
Một đời sống:
ít dục
biết đủ
giữ Giới
không nói chuyện vô ích quá mức
có Niệm
viễn ly thích hợp
sẽ giảm những điều kiện khiến:
tâm dao động.
Do đó:
đời sống
và:
thiền
không phải hai lĩnh vực hoàn toàn tách biệt.
XLII. Cư sĩ và xuất gia
| Phương diện | Cư sĩ | Xuất gia |
|---|---|---|
| Có thể tu Samatha | Có | Có |
| Ānāpānasati | Có | Có |
| Mettā | Có | Có |
| Có thể phát triển Jhāna | Không bị loại trừ | Không tự động đạt |
| Giữ giới hỗ trợ Định | Có | Có |
| Thời gian viễn ly | Thường hạn chế hơn | Thường thuận lợi hơn |
| Môi trường chuyên tu | Phải chủ động tạo | Có điều kiện thuận lợi hơn |
| Vinaya đầy đủ | Không | Có |
| Đạt Định tự động | Không | Không |
| Đạt Tuệ tự động | Không | Không |
Khác biệt chủ yếu là:
điều kiện sống
chứ không phải:
cư sĩ bị cấm phát triển Định.
XLIII. Những điều cần tránh
40 đề mục = nguyên một danh sách được Đức Phật trình bày trong một bài kinh.
→ Không.
Mọi đề mục đều dẫn đến cùng mức Jhāna.
→ Không.
Mọi người nên dùng cùng một đề mục.
→ Không.
Carita là hệ phân loại tính cách tuyệt đối.
→ Không.
Nimitta bắt buộc phải là ánh sáng.
→ Không.
Thấy ánh sáng = có paṭibhāga-nimitta.
→ Không nhất thiết.
Có nimitta = đã nhập Jhāna.
→ Không.
Cận định = Jhāna.
→ Không.
An chỉ định = Nibbāna.
→ Không.
Jhāna = Thánh quả.
→ Không.
Vô sắc định = giải thoát.
→ Không.
Có thần thông = A-la-hán.
→ Không.
Samatha đoạn tận phiền não.
→ Không; nó có thể chế ngự mạnh phiền não, nhưng đoạn tận thuộc chức năng của Thánh đạo.
Vipassanā không cần bất kỳ mức Định nào.
→ Không.
Thuần quán = tâm có thể hoàn toàn tán loạn.
→ Không.
Xuất gia tự động dễ đạt Jhāna.
→ Không.
Cư sĩ không thể đạt Định sâu.
→ Không nên khẳng định như vậy.
XLIV. Bản đồ 40 đề mục
SAMATHA-BHĀVANĀ
↓
10 KASIṆA
↓
10 ASUBHA
↓
10 ANUSSATI
↓
4 BRAHMAVIHĀRA
↓
4 ĀRUPPA
↓
1 ĀHĀRE PAṬIKŪLA-SAÑÑĀ
↓
1 CATUDHĀTUVAVATTHĀNA
↓
40 KAMMAṬṬHĀNA.
Từ đây tùy đề mục:
↓
PARIKAMMA
↓
NIMITTA
↓
UPACĀRA
↓
APPANĀ
↓
JHĀNA
(khi đề mục và năng lực cho phép).
XLV. Bản đồ Samatha-yānika
SĪLA
↓
KAMMAṬṬHĀNA
↓
SATI + VIRIYA
↓
NĪVARAṆA SUY YẾU
↓
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
JHĀNA
↓
TÂM MẠNH – ỔN ĐỊNH – NHU NHUYỄN
↓
VIPASSANĀ
↓
ANICCA
DUKKHA
ANATTĀ
↓
PAÑÑĀ
↓
MAGGA
↓
PHALA
↓
NIBBĀNA.
XLVI. Bản đồ phân biệt quan trọng
SAMATHA
→ làm lắng tâm.
SAMĀDHI
→ ổn định/nhất tâm.
UPACĀRA
→ cận định.
APPANĀ
→ an chỉ định.
JHĀNA
→ thành tựu Định sâu.
VIPASSANĀ
→ minh sát.
PAÑÑĀ
→ Tuệ.
MAGGA
→ Thánh đạo.
PHALA
→ Thánh quả.
NIBBĀNA
→ cứu cánh giải thoát.
Không nên:
gộp tất cả thành một từ “thiền”.
XLVII. Kết luận
Trong Theravāda, Samatha được phát triển thành một hệ thống tu tập rất chi tiết.
Truyền thống chú giải phân loại:
40 đề mục
và giải thích tiến trình:
ĐỀ MỤC
↓
PARIKAMMA
↓
NIMITTA
↓
CẬN ĐỊNH
↓
AN CHỈ ĐỊNH
↓
JHĀNA.
Nhưng đây chưa phải toàn bộ con đường.
Điểm quan trọng nhất là:
SAMATHA KHÔNG PHẢI CỨU CÁNH.
Samatha tạo ra:
tâm an tịnh
↓
Định mạnh
↓
triền cái bị chế ngự
↓
tâm thích hợp cho sự thấy rõ.
Sau đó:
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
VIPASSANĀ
↓
PAÑÑĀ
↓
ĐOẠN CHẤP THỦ
↓
MAGGA – PHALA
↓
NIBBĀNA.
Vì vậy, trong hệ thống Theravāda, giá trị cao nhất của Samatha không nằm ở:
ánh sáng
nimitta
hỷ lạc
thần thông
hay thậm chí chỉ ở:
Jhāna.
Giá trị của nó nằm ở việc biến một tâm:
tán loạn và dễ bị phiền não chi phối
thành một tâm:
an tịnh
ổn định
mạnh
nhu nhuyễn
và:
thích hợp để phát triển Tuệ dẫn đến giải thoát.
Đối chiếu
Samatha (Pāli) và Śamatha (Sanskrit) cùng chỉ một trường nghĩa căn bản:
lắng dịu
an tịnh
ổn định tâm.
Đây không phải pháp tu riêng của một tông phái.
Từ nền Phật giáo Ấn Độ ban đầu, việc phát triển tâm an tịnh tiếp tục hiện diện trong:
Theravāda
các hệ Đại thừa Ấn Độ
Phật giáo Đông Á
Phật giáo Tây Tạng
và:
Vajrayāna.
Điểm khác biệt nằm ở cách các truyền thống:
hệ thống hóa Định
chọn đối tượng
kết hợp Chỉ với Quán
và:
đặt Samatha/Śamatha trong mục tiêu giải thoát của mình.
I. Thuật ngữ căn bản
Pāli:
Samatha
Sanskrit:
Śamatha
Hán:
止 – Chỉ.
Ý nghĩa căn bản:
làm lắng
an tịnh
ổn định tâm.
Do đó:
Samatha
và:
Śamatha
không phải hai pháp hoàn toàn khác nhau.
Chúng là những dạng ngôn ngữ khác nhau của một thuật ngữ Phật giáo có chung nguồn gốc.
II. Bảng đối chiếu tổng quan
| Phương diện | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Vajrayāna |
|---|---|---|---|---|
| Thuật ngữ | Samatha | Samatha | Śamatha | Śamatha |
| Chức năng chính | An tịnh tâm | An tịnh và phát triển Định | An định tâm | An định tâm |
| Đối trị tán loạn | Có | Có | Có | Có |
| Năm triền cái | Quan trọng | Phân tích chi tiết | Được tiếp nhận trong nhiều hệ | Được tiếp nhận |
| Jhāna/Dhyāna | Quan trọng | Hệ thống hóa mạnh | Có trong nền Phật giáo Đại thừa | Có trong nền giáo lý |
| Đi cùng Quán | Samatha–Vipassanā | Samatha–Vipassanā | Śamatha–Vipaśyanā | Śamatha–Vipaśyanā |
| Mục tiêu cuối cùng | Giải thoát | Nibbāna | Bồ-tát đạo/Phật quả | Phật quả |
| Samatha là cứu cánh? | Không | Không | Không | Không |
Điểm hội tụ rất rõ:
TÂM TÁN LOẠN
↓
CHỈ
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
QUÁN
↓
TUỆ.
III. Samatha trong Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm, Samatha xuất hiện cùng:
Vipassanā.
Một bên nhấn mạnh:
an tịnh tâm.
Bên kia nhấn mạnh:
thấy rõ.
Samatha cũng liên hệ với:
Chánh định
Jhāna
viễn ly
Niệm
và:
sự vượt qua các triền cái.
Nhưng mục tiêu không dừng ở:
tâm yên.
Tâm định tĩnh phải phục vụ:
cái thấy dẫn đến ly tham và giải thoát.
IV. Samatha trong Theravāda
Theravāda tiếp tục nền này nhưng phát triển một hệ thống chi tiết hơn.
Đặc biệt trong truyền thống chú giải có:
40 kammaṭṭhāna
carita
nimitta
parikamma
upacāra-samādhi
appanā-samādhi
và:
Jhāna.
Do đó Samatha Theravāda thường có một:
bản đồ kỹ thuật rất chi tiết.
Tuy nhiên những bản đồ này là:
sự hệ thống hóa của truyền thống
và không nên đồng nhất hoàn toàn với:
cách diễn đạt của kinh sớm.
V. Śamatha trong Đại thừa
Đại thừa không loại bỏ Samatha.
Sanskrit sử dụng:
Śamatha.
Trong nhiều hệ Đại thừa:
Śamatha
và:
Vipaśyanā
được xem như hai phương diện quan trọng của thiền.
Śamatha:
ổn định tâm.
Vipaśyanā:
thấy đúng thực tại.
Có thể biểu diễn:
ŚAMATHA
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPAŚYANĀ
↓
PRAJÑĀ
↓
GIẢI THOÁT / BỒ-TÁT ĐẠO.
VI. Samatha và Śamatha không nên bị tách thành “Nam truyền – Bắc truyền”
Một cách hiểu sai là:
Theravāda có Samatha
còn:
Đại thừa không có.
Thực tế:
Samatha
và:
Śamatha
là hai dạng Pāli/Sanskrit của cùng một thuật ngữ.
Điều thay đổi về sau là:
hệ thống thực hành
văn bản
cách giải thích
và:
đối tượng của Vipaśyanā đi cùng nó.
Vì vậy chính xác hơn:
nền chung
phát triển truyền thống khác nhau.
VII. Vipassanā và Vipaśyanā
Tương tự:
Pāli:
Vipassanā.
Sanskrit:
Vipaśyanā.
Theravāda thường triển khai Quán theo:
danh–sắc
uẩn
xứ
Duyên khởi
vô thường
Khổ
vô ngã.
Đại thừa kế thừa nền Vô ngã và Duyên khởi nhưng nhiều hệ còn phát triển mạnh:
Śūnyatā
hai đế
Bồ-tát đạo
và:
các cách phân tích về không tự tính.
Do đó:
Chỉ có vùng tương đồng lớn
nhưng:
nội dung Quán có thể khác đáng kể.
VIII. Chỉ – Quán
Trong Phật giáo Đông Á, cặp:
止觀
→ Chỉ – Quán
trở thành một cách diễn đạt rất quan trọng.
Có thể hiểu căn bản:
CHỈ
→ tâm an định.
QUÁN
→ tâm thấy rõ.
Hai mặt cần hỗ trợ nhau:
CHỈ KHÔNG QUÁN
→ có thể an tịnh nhưng thiếu Tuệ.
QUÁN THIẾU CHỈ
→ dễ trở thành phân tích trên một tâm chưa đủ ổn định.
Do đó lý tưởng là:
Chỉ – Quán hỗ tương.
IX. Thiên Thai và Chỉ – Quán
Trong Phật giáo Đông Á, Thiên Thai đặc biệt nổi tiếng với việc phát triển hệ thống:
Chỉ – Quán.
Ở đây thiền không chỉ là:
tập trung tâm.
Nó được đặt trong toàn bộ hệ giáo lý Đại thừa.
Điều này cho thấy:
Chỉ–Quán Đông Á
không đơn giản là:
đổi tên Samatha–Vipassanā Theravāda.
Có chung nền thuật ngữ lịch sử nhưng:
hệ thống giáo lý đã phát triển khác nhau.
X. Chỉ và Thiền tông
Thiền tông cũng coi trọng:
sự ổn định của tâm.
Nhưng không nên đồng nhất:
Thiền tông = Samatha.
Thiền tông phát triển các phương pháp và ngôn ngữ riêng như:
tọa thiền
quán tâm
công án
mặc chiếu
và:
kiến tính
tùy dòng truyền thừa.
Do đó Samatha có thể là:
một chức năng hiện diện trong việc ổn định tâm
nhưng không phải:
toàn bộ Thiền tông.
XI. Zazen và Samatha
Zazen – tọa thiền trong Zen không nên tự động được dịch thành:
Samatha.
Zazen là:
một hình thức thực hành trong truyền thống Zen.
Trong khi Samatha chỉ một:
chức năng/phương diện của sự tu tập tâm.
Một buổi zazen có thể có:
sự ổn định
Niệm
quan sát
và:
những yếu tố khác
tùy trường phái.
Vì vậy:
ZAZEN ≠ SAMATHA
nhưng:
có thể chứa phương diện an định của tâm.
XII. Dhyāna và Samatha
Một nhầm lẫn khác:
Samatha = Dhyāna.
Không hoàn toàn.
Sanskrit:
Dhyāna
tương ứng Pāli:
Jhāna.
Trong khi:
Śamatha
tương ứng:
Samatha.
Do đó:
ŚAMATHA
≠
DHYĀNA
dù Śamatha có thể dẫn tới:
Dhyāna.
Tương tự trong Theravāda:
SAMATHA
≠
JHĀNA
nhưng có quan hệ rất gần.
XIII. Chín tầng an trú tâm trong truyền thống Ấn–Tạng
Trong truyền thống Phật giáo Ấn Độ–Tây Tạng, Śamatha thường được giải thích qua:
chín giai đoạn an trú tâm.
Có thể khái quát từ:
đặt tâm lên đối tượng
↓
duy trì lâu hơn
↓
nhận ra tán loạn
↓
đưa tâm trở lại
↓
làm tâm thuần thục
↓
an trú ngày càng tự nhiên.
Đây là một bản đồ nổi bật của truyền thống:
Ấn–Tạng.
Nó không phải:
bản đồ parikamma → nimitta → upacāra → appanā của Theravāda.
XIV. Hai bản đồ không nên ép thành một
Có thể đặt cạnh nhau:
Theravāda chú giải
Đề mục
↓
Nimitta
↓
Cận định
↓
An chỉ định
↓
Jhāna.
Hệ Ấn–Tạng
Đặt tâm
↓
duy trì
↓
nhận biết tán loạn
↓
điều phục
↓
an trú thuần thục
↓
Śamatha.
Hai hệ đều nhằm:
huấn luyện tâm ổn định.
Nhưng không nên cố nói:
“giai đoạn số 4 bên này chính xác bằng cận định bên kia.”
Không có cơ sở để đồng nhất máy móc như vậy.
XV. Hôn trầm và trạo cử
Một điểm đặc biệt nổi bật trong Śamatha Ấn–Tạng là việc nhận diện:
laxity
→ trì trệ/hôn trầm tinh tế.
và:
excitation
→ trạo cử/tán loạn.
Tâm cần tránh hai cực:
quá chìm
và:
quá động.
Mục tiêu là:
ổn định
sáng rõ.
Điều này rất gần về chức năng với nguyên tắc Theravāda:
Định không phải hôn trầm.
XVI. Sati và Smṛti
Pāli:
Sati.
Sanskrit:
Smṛti.
Trong phát triển Chỉ, chức năng quan trọng là:
không quên đối tượng.
Nếu tâm:
liên tục quên
và:
bị đối tượng khác kéo đi,
Samatha/Śamatha khó phát triển.
Do đó cả các hệ Theravāda và Đại thừa đều coi trọng:
khả năng duy trì đối tượng.
XVII. Tỉnh giác và giám sát tâm
Ngoài việc giữ đối tượng, hành giả còn cần biết:
tâm đang tán loạn hay không
đang chìm hay không
đang quá căng hay không.
Có thể hình dung:
NIỆM
→ giữ đối tượng.
TỈNH GIÁC
→ biết chất lượng của tâm.
Hai chức năng phối hợp:
ổn định mà không mờ
và:
sáng rõ mà không tán loạn.
XVIII. Đối tượng của Chỉ
Các truyền thống sử dụng nhiều đối tượng khác nhau:
hơi thở
hình ảnh
tâm từ
đề mục quán tưởng
hình tượng Phật
các đối tượng thiền định khác.
Do đó:
Samatha không được xác định bởi một đối tượng duy nhất.
Điểm quan trọng hơn là:
chức năng làm tâm ổn định và an tịnh.
XIX. Hơi thở
Hơi thở là một trong những cầu nối rõ nhất.
Trong Theravāda:
Ānāpānasati
có thể hỗ trợ:
Samatha
và:
Vipassanā.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa và Zen:
hơi thở
cũng được sử dụng để:
ổn định tâm.
Nhưng phương pháp chi tiết có thể khác nhau.
Do đó:
cùng dùng hơi thở
không có nghĩa:
cùng một hệ thiền.
XX. Mettā và Maitrī
Pāli:
Mettā.
Sanskrit:
Maitrī.
Theravāda có:
Mettā-bhāvanā.
Đại thừa cũng phát triển:
Maitrī
và:
Karuṇā.
Các thực hành từ bi có thể:
làm giảm sân
làm tâm mềm
và:
hỗ trợ an tịnh.
Trong Đại thừa, chúng còn được gắn mạnh với:
Bodhicitta.
XXI. Samatha và Bodhicitta
Đây là một khác biệt quan trọng về:
khung con đường.
Trong Theravāda, Samatha được đặt trong:
Giới – Định – Tuệ
hướng tới:
Nibbāna.
Trong Đại thừa, Śamatha có thể được đặt trong:
Bồ-tát đạo
và kết hợp với:
Bodhicitta
Prajñā
và:
Śūnyatā.
Bản thân chức năng an định có nhiều tương đồng.
Nhưng:
mục tiêu và kiến giải bao quanh phương pháp
được trình bày khác nhau.
XXII. Śamatha và quán Không
Trong nhiều hệ Đại thừa:
Śamatha
tạo một tâm:
ổn định
nhu nhuyễn
ít tán loạn.
Tâm ấy được dùng cho:
Vipaśyanā.
Vipaśyanā có thể khảo sát:
ngã
uẩn
Duyên khởi
và:
tự tính.
Từ đó phát triển:
Prajñā về Śūnyatā.
Có thể biểu diễn:
ŚAMATHA
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPAŚYANĀ
↓
DUYÊN KHỞI
↓
KHÔNG TỰ TÍNH
↓
PRAJÑĀ.
XXIII. Theravāda và Tam tướng
Trong Theravāda, tâm được ổn định có thể được sử dụng để khảo sát:
Anicca
Dukkha
Anattā.
Có thể biểu diễn:
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
VIPASSANĀ
↓
VÔ THƯỜNG
KHỔ
VÔ NGÃ
↓
LY THAM.
Vì vậy điểm khác biệt nổi bật không nằm ở việc:
bên này có Chỉ, bên kia không có.
Mà nằm nhiều hơn ở:
cách triển khai Quán sau khi tâm đã được huấn luyện.
XXIV. Vajrayāna và Śamatha
Vajrayāna kế thừa nền Đại thừa nên:
Śamatha vẫn quan trọng.
Một tâm:
không thể giữ đối tượng
liên tục phóng
liên tục hôn trầm
sẽ gặp khó khăn với các thực hành phức tạp như:
quán tưởng
mantra
và:
Deity Yoga.
Do đó khả năng:
ổn định
và:
sáng rõ
của tâm tiếp tục là nền quan trọng.
XXV. Quán tưởng không đối lập với Chỉ
Có thể nghĩ:
Samatha = nhìn một vật đơn giản
còn:
Vajrayāna = tưởng tượng phức tạp
nên hai thứ đối lập.
Không nhất thiết.
Quán tưởng cũng đòi hỏi:
ổn định chú ý
duy trì đối tượng
sáng rõ
và:
không bị tán loạn.
Vì vậy những năng lực được phát triển trong Śamatha có thể:
hỗ trợ trực tiếp các thực hành quán tưởng.
XXVI. Mahāmudrā và Śamatha
Trong nhiều hệ Mahāmudrā, Śamatha đóng vai trò:
làm tâm ổn định
trước hoặc cùng với:
cái thấy sâu hơn về tâm.
Sau đó hành giả có thể khảo sát:
tâm ở đâu
hình dạng gì
sinh từ đâu
trụ ở đâu
đi về đâu
và:
bản chất của nhận biết.
Đây không phải:
Vipassanā Theravāda đổi tên.
Nó nằm trong:
hệ giáo lý Mahāmudrā riêng.
XXVII. Dzogchen và Chỉ
Dzogchen có hệ ngôn ngữ và phương pháp riêng, nên không nên đồng nhất:
Dzogchen = Śamatha.
Tuy nhiên việc điều phục:
tán loạn
và:
bất ổn của tâm
vẫn có ý nghĩa trong quá trình chuẩn bị và tu tập.
Không nên dùng khẩu hiệu:
“Dzogchen không cần Định.”
để xóa bỏ:
bối cảnh tu học và các thực hành chuẩn bị của truyền thống.
XXVIII. Tịnh độ và Chỉ
Niệm Phật có thể tạo:
sự quy nhất của tâm.
Trong một số truyền thống Đông Á, khái niệm:
nhất tâm
giữ vai trò quan trọng.
Nhưng:
niệm Phật ≠ Samatha đơn thuần.
Tịnh độ còn bao gồm:
tín
nguyện
hạnh
và:
khung giáo lý riêng.
Vì vậy có thể nói:
niệm Phật có phương diện định tâm
nhưng không nên rút toàn bộ Tịnh độ thành:
một kỹ thuật Samatha.
XXIX. Samatha và mindfulness hiện đại
Mindfulness hiện đại đôi khi sử dụng:
hơi thở
và:
ổn định chú ý.
Điều này có thể tạo những chức năng gần:
Samatha.
Nhưng:
giảm stress
tăng tập trung
hay:
thư giãn
không tự động biến một chương trình thành:
Samatha trong con đường Phật giáo.
Samatha truyền thống nằm trong:
Giới
Định
Tuệ
và:
mục tiêu giải thoát.
XXX. Samatha và thiền ngoài Phật giáo
Các hình thức:
tập trung
an định
hấp thụ
không phải độc quyền của Phật giáo.
Ngay các tường thuật Phật giáo sớm cũng mô tả những vị thầy trước thời điểm giác ngộ của Đức Phật có:
các thành tựu Định cao.
Điểm quan trọng của Phật giáo là:
Định được tích hợp vào con đường đoạn Khổ.
Do đó:
ĐỊNH
mà thiếu:
Chánh kiến và Tuệ giải thoát
không phải toàn bộ con đường.
XXXI. Điểm hội tụ thứ nhất: tâm phải được điều phục
Các truyền thống đều nhận ra một vấn đề:
TÂM PHÓNG DẬT
↓
BỊ ĐỐI TƯỢNG KÉO ĐI
↓
KHÓ THẤY RÕ.
Vì vậy:
điều phục tâm
là một nền chung.
Phương pháp có thể khác nhưng chức năng:
ổn định tâm
có tính xuyên truyền thống.
XXXII. Điểm hội tụ thứ hai: tĩnh nhưng phải sáng
Một tâm:
yên nhưng mờ
không phải lý tưởng.
Một tâm:
sáng nhưng tán loạn
cũng chưa ổn định.
Do đó phẩm chất được tìm kiếm là:
STABILITY
CLARITY
hay:
ỔN ĐỊNH
SÁNG RÕ.
Đây là một điểm hội tụ đáng chú ý giữa nhiều hệ Chỉ.
XXXIII. Điểm hội tụ thứ ba: Chỉ không phải cứu cánh
Theravāda:
Samatha ≠ Nibbāna.
Đại thừa:
Śamatha ≠ Prajñā hoàn chỉnh.
Vajrayāna:
Định tâm ≠ Phật quả.
Do đó:
CHỈ
↓
TẠO NỀN
nhưng cần:
QUÁN / TUỆ.
XXXIV. Điểm hội tụ thứ tư: Chỉ và Quán
Các hệ có thể khác nhau về:
thứ tự
kỹ thuật
mức Định yêu cầu
nhưng một cấu trúc phổ biến là:
CHỈ
→ ổn định.
QUÁN
→ thấy.
Có thể ví:
Chỉ
như làm cho:
ngọn đèn đứng yên.
Quán
như dùng:
ánh sáng của ngọn đèn để nhìn rõ.
Nếu đèn:
dao động liên tục
thì khó thấy.
Nhưng nếu đèn:
đứng yên mà không soi vào điều cần thấy
thì mục đích vẫn chưa hoàn tất.
XXXV. Khác biệt: hệ thống kỹ thuật
Theravāda chú giải
Nổi bật:
40 đề mục
nimitta
cận định
an chỉ định
Jhāna.
Đại thừa Ấn–Tạng
Nổi bật:
Śamatha
các giai đoạn điều phục tâm
laxity/excitation
và:
Śamatha–Vipaśyanā.
Đông Á
Nổi bật các hệ:
Chỉ–Quán
tọa thiền
niệm Phật
và nhiều phương pháp khác.
Vajrayāna
Śamatha có thể hỗ trợ:
quán tưởng
mantra
Mahāmudrā
và các pháp Tantra.
Không hệ nào nên được dùng làm:
thước đo duy nhất cho tất cả hệ khác.
XXXVI. Khác biệt: nội dung của Quán
Đây là điểm rất quan trọng.
Samatha/Śamatha có chức năng tương đối dễ đối chiếu:
ổn định tâm.
Nhưng khi chuyển sang:
Vipassanā/Vipaśyanā
sự khác biệt tăng lên.
Theravāda
Nổi bật:
danh–sắc
Duyên khởi
Tam tướng
năm uẩn
sáu xứ.
Madhyamaka
Nổi bật:
Duyên khởi
Không
không tự tính
hai đế.
Yogācāra
Nổi bật:
cấu trúc nhận thức
chủ thể – đối tượng
và:
sự chuyển hóa nhận thức.
Vì vậy:
cùng Chỉ
không có nghĩa:
mọi Quán sau đó giống nhau.
XXXVII. Khác biệt: lý tưởng con đường
Theravāda đặt Samatha trong:
con đường hướng tới Nibbāna.
Đại thừa đặt Śamatha trong:
Bồ-tát đạo hướng tới Phật quả.
Vajrayāna tiếp tục mục tiêu:
Phật quả
trong:
khung Mật thừa.
Sự khác biệt này ảnh hưởng đến:
động cơ
cách diễn giải
và:
những thực hành đi cùng Chỉ.
XXXVIII. Có thể nói hệ nào “cao hơn” không?
Không nên xây dựng một thang:
Samatha Theravāda
<
Zen
<
Mahāmudrā
<
Dzogchen
hoặc bất kỳ thứ tự tương tự.
Các hệ sử dụng:
thuật ngữ
mục tiêu trung gian
bản đồ
và:
tiêu chuẩn thực hành
khác nhau.
Đối chiếu có ý nghĩa hơn khi hỏi:
Chỉ có chức năng gì?
Quán cái gì?
dựa trên kiến giải nào?
hướng tới mục tiêu nào?
XXXIX. Bảng đối chiếu chi tiết
| Nội dung | Theravāda | Đại thừa | Vajrayāna |
|---|---|---|---|
| Tên | Samatha | Śamatha/Chỉ | Śamatha |
| An tịnh tâm | Có | Có | Có |
| Ổn định chú ý | Có | Có | Có |
| Đối trị tán loạn | Có | Có | Có |
| Đi với Quán | Vipassanā | Vipaśyanā | Vipaśyanā/các hệ đặc thù |
| Bản đồ 40 đề mục | Đặc trưng hệ chú giải | Không phải bản đồ chuẩn chung | Không phải bản đồ chuẩn chung |
| Nimitta theo Visuddhimagga | Quan trọng trong nhiều đề mục | Không phải khung phổ quát | Không phải khung phổ quát |
| Chín giai đoạn an trú | Không phải bản đồ chú giải chuẩn của Theravāda | Nổi bật trong hệ Ấn–Tạng | Được sử dụng trong truyền thống Tây Tạng |
| Tam tướng | Trọng tâm Vipassanā | Được thừa nhận | Được thừa nhận |
| Śūnyatā | Không sử dụng theo toàn bộ hệ Madhyamaka | Rất quan trọng trong nhiều hệ | Rất quan trọng |
| Bodhicitta | Không phải khung trung tâm của Samatha Theravāda | Trung tâm trong nhiều hệ | Trung tâm |
| Quán tưởng bổn tôn | Không | Không phải pháp chung mọi Đại thừa | Đặc trưng nhiều hệ Tantra |
| Samatha là cứu cánh | Không | Không | Không |
XL. Những điều cần tránh
Samatha chỉ có trong Theravāda.
→ Không.
Đại thừa không tu Chỉ.
→ Không.
Samatha và Śamatha là hai pháp hoàn toàn khác.
→ Không.
Samatha = Jhāna.
→ Không.
Śamatha = Dhyāna.
→ Không.
Chỉ = toàn bộ Thiền tông.
→ Không.
Zazen = Samatha.
→ Không thể đồng nhất.
Chỉ–Quán Thiên Thai = Samatha–Vipassanā Theravāda đổi tên.
→ Quá đơn giản.
Chín giai đoạn an trú tâm = các mức cận định/an chỉ Theravāda.
→ Không nên đồng nhất máy móc.
Vipassanā = mọi Vipaśyanā Đại thừa.
→ Không.
Theravāda chỉ quán Tam tướng còn Đại thừa chỉ quán Không.
→ Quá đơn giản.
Tịnh độ không có phương diện định tâm.
→ Không.
Niệm Phật = chỉ Samatha.
→ Không.
Vajrayāna không cần Chỉ vì có Tantra.
→ Không.
Mahāmudrā = Samatha.
→ Không.
Dzogchen = Samatha.
→ Không.
Mindfulness hiện đại = Samatha Phật giáo.
→ Không.
Tâm càng trống càng có Định.
→ Không.
Định sâu = giải thoát.
→ Không.
XLI. Bản đồ đối chiếu
NỀN PHẬT GIÁO CHUNG
TÂM TÁN LOẠN
↓
SAMATHA / ŚAMATHA
↓
TÂM AN TỊNH – ỔN ĐỊNH
↓
VIPASSANĀ / VIPAŚYANĀ
↓
TUỆ
↓
từ đây các hệ phát triển những bản đồ khác nhau.
THERAVĀDA
SAMATHA
↓
SAMĀDHI
↓
JHĀNA
↓
VIPASSANĀ
↓
ANICCA – DUKKHA – ANATTĀ
↓
VIRĀGA
↓
NIBBĀNA.
ĐẠI THỪA
ŚAMATHA
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
VIPAŚYANĀ
↓
PRAJÑĀ
↓
DUYÊN KHỞI / VÔ NGÃ / ŚŪNYATĀ
BODHICITTA
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
PHẬT QUẢ.
VAJRAYĀNA
ŚAMATHA
↓
ỔN ĐỊNH + SÁNG RÕ
↓
VIPAŚYANĀ / PRAJÑĀ
BODHICITTA
ŚŪNYATĀ
↓
PHƯƠNG TIỆN TANTRA
↓
PHẬT QUẢ.
XLII. Trục chung quan trọng nhất
Nếu bỏ qua khác biệt tông phái, một nguyên tắc rất dễ nhận thấy là:
TÂM BỊ KÍCH ĐỘNG
↓
KHÓ NHÌN RÕ.
Do đó:
CHỈ
↓
LÀM TÂM ỔN ĐỊNH.
Nhưng:
TÂM ỔN ĐỊNH
không tự động:
ĐOẠN VÔ MINH.
Vì vậy cần:
QUÁN
↓
TUỆ
↓
THÁO GỠ CHẤP THỦ.
Có thể cô đọng toàn bộ quan hệ:
CHỈ
→ TĨNH.
QUÁN
→ THẤY.
TUỆ
→ HIỂU NHƯ THẬT.
GIẢI THOÁT
→ KHÔNG CÒN BỊ CHẤP THỦ TRÓI BUỘC.
XLIII. Kết luận
Samatha/Śamatha – Chỉ là một di sản chung quan trọng của các truyền thống Phật giáo.
Theravāda phát triển Samatha đặc biệt chi tiết qua:
40 đề mục
nimitta
cận định
an chỉ định
và:
Jhāna.
Các hệ Đại thừa tiếp tục Śamatha, thường kết hợp với:
Vipaśyanā
Prajñā
Bodhicitta
và trong nhiều hệ:
Śūnyatā.
Phật giáo Đông Á phát triển nhiều hình thức như:
Chỉ–Quán
tọa thiền
và:
niệm Phật.
Vajrayāna tiếp tục sử dụng nền:
Śamatha–Vipaśyanā
trong một con đường rộng hơn bao gồm:
Bodhicitta
Prajñā
và:
các phương tiện Tantra.
Vì vậy không nên đối chiếu theo công thức:
THERAVĀDA = CHỈ
còn:
ĐẠI THỪA = QUÁN.
Cả hai phương diện:
AN TỊNH
và:
THẤY RÕ
đều có mặt xuyên suốt nhiều truyền thống.
Điểm khác biệt nằm chủ yếu ở:
BẢN ĐỒ TU TẬP
ĐỐI TƯỢNG
KIẾN GIẢI
PHƯƠNG PHÁP
MỤC TIÊU ĐƯỢC NHẤN MẠNH.
Trục chung có thể ghi nhớ:
TÂM TÁN LOẠN
↓
CHỈ
↓
TÂM ỔN ĐỊNH
↓
QUÁN
↓
TUỆ
↓
CHẤP THỦ SUY YẾU
↓
GIẢI THOÁT.
Do đó, Samatha/Chỉ không phải đích đến cuối cùng, mà là một phương diện quan trọng của việc biến một tâm bị phiền não và tán loạn chi phối thành:
một tâm ổn định, sáng rõ và thích hợp cho Tuệ.