Tứ như ý túc
Pāli: cattāro iddhipādā
Nền tảng kinh điển
Tứ như ý túc là cách dịch quen thuộc của Pāli:
cattāro iddhipādā
gồm bốn nền tảng:
Chanda — dục, ý muốn, nhiệt tâm hướng đến mục tiêu.
Viriya — tinh tấn, nghị lực.
Citta — tâm, sự chuyên chú của tâm.
Vīmaṃsā — thẩm sát, khảo sát, xem xét bằng trí.
Trong kinh điển, bốn yếu tố này không đứng riêng lẻ. Công thức đầy đủ đặt mỗi yếu tố trong quan hệ với:
samādhi
— định
và:
padhāna-saṅkhāra
— các hành/hoạt động của sự nỗ lực.
Vì vậy, Tứ như ý túc chính xác hơn là:
bốn nền tảng để phát triển năng lực tu tập thông qua định và tinh cần.
I. IDDHIPĀDA LÀ GÌ?
Từ:
iddhipāda
gồm:
iddhi
pāda.
Iddhi
có nghĩa liên quan đến:
năng lực
thành tựu
khả năng thành tựu
và trong một số văn cảnh:
thần thông / năng lực đặc biệt.
Pāda
có nghĩa:
nền
cơ sở
chân
nền tảng.
Do đó iddhipāda thường được dịch:
nền tảng của năng lực
cơ sở của thành tựu
hoặc:
nền tảng của thần lực.
Thuật ngữ Việt:
“Như ý túc”
là cách dịch truyền thống.
II. KHÔNG NÊN HIỂU “NHƯ Ý” LÀ MUỐN GÌ ĐƯỢC NẤY
Một cách hiểu sai phổ biến là:
“Tứ như ý túc là bốn phương pháp giúp muốn gì được nấy.”
Đây không phải ý nghĩa chính xác của giáo lý.
Trong kinh điển:
iddhipāda
là những pháp được:
tu tập
làm cho sung mãn
và được đặt trong:
con đường tu tập đưa đến giải thoát.
Do đó:
NHƯ Ý TÚC
không nên được hiểu thành:
kỹ thuật thực hiện mọi ham muốn cá nhân.
III. CÔNG THỨC KINH ĐIỂN
Công thức Pāli căn bản là:
chanda-samādhi-padhāna-saṅkhāra-samannāgataṃ iddhipādaṃ bhāveti
viriya-samādhi-padhāna-saṅkhāra-samannāgataṃ iddhipādaṃ bhāveti
citta-samādhi-padhāna-saṅkhāra-samannāgataṃ iddhipādaṃ bhāveti
vīmaṃsā-samādhi-padhāna-saṅkhāra-samannāgataṃ iddhipādaṃ bhāveti.
Có thể hiểu:
Người tu phát triển nền tảng của năng lực gồm:
định do chanda
các hành của tinh cần.
Tương tự với:
viriya
citta
và:
vīmaṃsā.
Vì vậy cấu trúc đầy đủ không đơn giản chỉ là:
DỤC – CẦN – TÂM – QUÁN
mà là:
DỤC + ĐỊNH + TINH CẦN
TINH TẤN + ĐỊNH + TINH CẦN
TÂM + ĐỊNH + TINH CẦN
THẨM SÁT + ĐỊNH + TINH CẦN.
IV. CHANDA — DỤC NHƯ Ý TÚC
Chanda ở đây là:
mong muốn thực hành
hứng thú hướng đến mục tiêu
ý muốn thiện lành
nhiệt tâm muốn thành tựu pháp tu.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Không phải mọi:
“dục”
trong Phật giáo đều đồng nghĩa với:
ái — taṇhā.
V. CHANDA KHÔNG ĐỒNG NHẤT TAṆHĀ
Taṇhā
là:
ái
↓
khát ái
↓
bám víu
↓
một nguyên nhân của:
dukkha.
Chanda
tùy văn cảnh có thể là:
ý muốn
nhiệt tâm
mong muốn thực hiện.
Trong Tứ như ý túc:
chanda
là yếu tố:
hỗ trợ tu tập.
Do đó:
CHANDA ≠ TAṆHĀ.
Không nên dịch cả hai đơn giản thành:
“ham muốn”
rồi kết luận rằng chúng giống nhau.
VI. CHANDA-SAMĀDHI
Khi một người thực sự:
muốn tu tập
↓
tâm hướng về:
đối tượng
↓
ít bỏ cuộc
↓
sự chú tâm được củng cố.
Khi định được hình thành dựa trên nhiệt tâm này:
chanda-samādhi
— định dựa trên chanda.
Đây là nền thứ nhất của:
iddhipāda.
VII. VIRIYA — TINH TẤN NHƯ Ý TÚC
Viriya là:
năng lượng
nỗ lực
nghị lực
tinh tấn.
Nếu:
chanda
là:
“Tôi muốn thực hành.”
thì:
viriya
là:
“Tôi thực sự bỏ công sức để thực hành.”
VIII. VIRIYA KHÔNG PHẢI CỐ GẮNG MÙ QUÁNG
Tinh tấn trong Phật giáo không có nghĩa:
càng ép mình càng tốt.
Tinh tấn phải đi cùng:
Chánh kiến
Chánh niệm
và:
định.
Nếu quá yếu:
↓
hôn trầm
lười biếng.
Nếu quá căng:
↓
bất an
dao động
căng thẳng.
Vì vậy:
viriya
cần được:
điều hòa.
IX. VIRIYA-SAMĀDHI
Khi:
nỗ lực bền bỉ
↓
tâm không liên tục bỏ đối tượng
↓
sự ổn định tăng
↓
định phát triển.
Đây là:
viriya-samādhi
— định dựa trên tinh tấn.
Nó trở thành nền thứ hai của:
iddhipāda.
X. CITTA — TÂM NHƯ Ý TÚC
Citta là:
tâm.
Trong Tứ như ý túc, nó nhấn mạnh việc:
tâm thực sự đặt vào công việc tu tập
↓
tâm chuyên chú
↓
tâm không bị phân tán liên tục.
Có thể hiểu gần với:
sự toàn tâm
hoặc:
tâm chuyên nhất hướng đến pháp tu.
XI. CITTA KHÔNG CHỈ LÀ “SUY NGHĨ”
Nếu dịch:
citta
thành:
“suy nghĩ”
thì quá hẹp.
Trong Phật giáo:
citta
chỉ:
tâm
với khả năng:
nhận biết
hướng đến
bị ô nhiễm
được định tĩnh
và:
được giải thoát.
Do đó:
Tâm như ý túc
không đơn thuần là:
“nghĩ thật nhiều về mục tiêu.”
Mà là:
đặt tâm vào việc tu tập.
XII. CITTA-SAMĀDHI
Khi tâm:
thực sự chuyên chú
↓
không bị kéo đi liên tục
↓
ổn định trên đối tượng
↓
định phát triển.
Đây là:
citta-samādhi.
Nó tạo nền thứ ba của:
iddhipāda.
XIII. VĪMAṂSĀ — THẨM SÁT NHƯ Ý TÚC
Vīmaṃsā có nghĩa:
xem xét
thẩm sát
khảo sát
điều tra
phân tích.
Đây là yếu tố:
không chấp nhận thực hành một cách máy móc.
Người tu quan sát:
Pháp này đang vận hành thế nào?
Điều gì làm tâm định?
Điều gì làm tâm tán?
Nguyên nhân thành công là gì?
Nguyên nhân thất bại là gì?
XIV. VĪMAṂSĀ KHÔNG PHẢI NGHI NGỜ VÔ TẬN
Thẩm sát không phải:
vicikicchā
— nghi.
Nghi là một trong:
Năm triền cái.
Trong khi:
vīmaṃsā
trong Tứ như ý túc là:
khảo sát có định hướng
nhằm:
hiểu và điều chỉnh sự tu tập.
Do đó:
VĪMAṂSĀ ≠ VICIKICCHĀ.
XV. VĪMAṂSĀ-SAMĀDHI
Khi người tu:
quan sát kỹ
↓
thấy nguyên nhân
↓
điều chỉnh đúng
↓
tâm ngày càng ổn định
↓
định phát triển.
Đây là:
vīmaṃsā-samādhi
— định dựa trên thẩm sát.
Nó là nền thứ tư của:
iddhipāda.
XVI. BỐN NHƯ Ý TÚC KHÔNG HOẠT ĐỘNG TÁCH BIỆT
Không nên hiểu:
Người A chỉ cần Chanda.
Người B chỉ cần Viriya.
Người C chỉ cần Citta.
Người D chỉ cần Vīmaṃsā.
Trong thực hành:
chanda
hỗ trợ:
viriya.
viriya
hỗ trợ:
citta.
citta
tạo điều kiện cho:
vīmaṃsā.
Và:
vīmaṃsā
giúp điều chỉnh:
chanda – viriya – citta.
XVII. MỘT VÒNG TU TẬP
Có thể hình dung:
CHANDA
↓
muốn thực hành.
VIRIYA
↓
thực sự nỗ lực.
CITTA
↓
đặt toàn tâm vào đó.
VĪMAṂSĀ
↓
quan sát và điều chỉnh.
↓
SAMĀDHI
↓
thực hành ngày càng vững.
XVIII. PADHĀNA-SAṄKHĀRA
Một thành phần thường bị bỏ mất khi nói về Tứ như ý túc là:
padhāna-saṅkhāra.
Padhāna
liên hệ với:
nỗ lực
tinh cần.
Saṅkhāra
trong văn cảnh này có thể hiểu là:
những hoạt động/tạo tác của sự nỗ lực.
Do đó Tứ như ý túc không phải:
bốn phẩm chất thụ động.
Chúng gắn với:
sự tu tập có chủ động.
XIX. LIÊN HỆ VỚI TỨ CHÁNH CẦN
Trong kinh điển, tinh tấn đúng đắn được triển khai qua bốn phương diện:
bất thiện chưa sinh
↓
không cho sinh.
bất thiện đã sinh
↓
đoạn trừ.
thiện chưa sinh
↓
làm cho sinh.
thiện đã sinh
↓
duy trì và phát triển.
Do đó:
padhāna
trong Tứ như ý túc có quan hệ rất gần với:
Tứ Chánh Cần.
XX. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ 37 PHẨM TRỢ ĐẠO
Tứ như ý túc thuộc hệ:
Bodhipakkhiyā Dhammā
— các pháp trợ giác ngộ.
Cấu trúc quen thuộc gồm:
4 Niệm xứ
4 Chánh cần
4 Như ý túc
5 Căn
5 Lực
7 Giác chi
8 chi Thánh đạo
=
37 phẩm trợ đạo.
Do đó Tứ như ý túc không phải một giáo lý:
ngoại vi về thần thông.
Nó nằm ngay trong:
hệ thống các pháp đưa đến giác ngộ.
XXI. VỊ TRÍ TRONG TIẾN TRÌNH TU
Có thể nhìn:
TỨ NIỆM XỨ
↓
thiết lập chánh niệm.
TỨ CHÁNH CẦN
↓
điều chỉnh thiện – bất thiện.
TỨ NHƯ Ý TÚC
↓
phát triển những nền tảng làm cho sự tu tập có năng lực và định lực.
Đây chỉ là:
cách trình bày để dễ học
chứ không nhất thiết có nghĩa rằng trong thực hành:
phải hoàn thành tuyệt đối nhóm trước rồi mới được thực hành nhóm sau.
XXII. TƯƠNG ƯNG NHƯ Ý TÚC
Trong Saṃyutta Nikāya, chương 51 là:
Iddhipāda-saṃyutta
— Tương Ưng Như Ý Túc.
Đây là một nguồn kinh điển quan trọng nhất về:
Tứ như ý túc.
Nhiều bài kinh trong nhóm này lặp lại công thức:
chanda
viriya
citta
vīmaṃsā
đi cùng:
samādhi
và:
padhāna-saṅkhāra.
XXIII. SN 51.1 — TỪ BỜ NÀY SANG BỜ KIA
Trong SN 51.1, bốn Như ý túc khi:
được tu tập
và:
được làm cho sung mãn
được nói là đưa:
từ bờ này
↓
sang bờ kia.
Điều này cho thấy ngay từ đầu của Iddhipāda-saṃyutta:
mục tiêu giải thoát
đã được đặt ở trung tâm.
XXIV. SN 51.2 — KHÔNG THỂ XEM NHẸ
SN 51.2 nói về việc:
bỏ quên
hay:
thực hành
Tứ như ý túc.
Ý nghĩa căn bản là:
người bỏ quên Tứ như ý túc:
↓
bỏ quên con đường cao quý dẫn đến:
đoạn tận khổ.
Người thực hành chúng:
↓
thực hành con đường dẫn đến:
đoạn tận khổ.
Do đó:
TỨ NHƯ Ý TÚC
↓
ĐOẠN TẬN DUKKHA
là quan hệ kinh điển quan trọng.
XXV. MỤC ĐÍCH KHÔNG DỪNG Ở THẦN THÔNG
Một số kinh thuộc SN 51 mô tả:
iddhi
theo nghĩa các năng lực đặc biệt.
Nhưng cùng hệ kinh ấy cũng đặt Tứ như ý túc trong:
ly tham
đoạn diệt
an tịnh
thắng trí
giác ngộ
và:
Nibbāna.
Vì vậy nếu định nghĩa:
“Tứ như ý túc = bốn cách luyện thần thông”
thì:
quá hẹp.
XXVI. SN 51.20 — PHÂN TÍCH NHƯ Ý TÚC
SN 51.20 là một văn bản đặc biệt quan trọng.
Kinh giải thích việc phát triển:
chanda-samādhi
viriya-samādhi
citta-samādhi
vīmaṃsā-samādhi
đi cùng:
các hành của tinh cần.
Người tu điều chỉnh sao cho yếu tố ấy:
không quá trì trệ
cũng:
không quá căng.
Không:
co rút bên trong
cũng không:
tán loạn bên ngoài.
XXVII. NGUYÊN TẮC QUÂN BÌNH
Điểm này rất quan trọng:
quá ít nỗ lực
↓
tâm trì trệ.
quá nhiều nỗ lực thiếu điều hòa
↓
tâm căng và tán.
Do đó thực hành cần:
đúng mức
↓
ổn định
↓
samādhi.
Tứ như ý túc vì vậy không phải:
ý chí cực đoan
mà là:
năng lực được huấn luyện và điều hòa.
XXVIII. NHƯ Ý TÚC VÀ SAMĀDHI
Cả bốn công thức đều chứa:
samādhi.
Điều này rất quan trọng.
Không phải chỉ:
muốn
là Như ý túc.
Không phải chỉ:
cố gắng
là Như ý túc.
Không phải chỉ:
đặt tâm
là Như ý túc.
Không phải chỉ:
phân tích
là Như ý túc.
Mỗi yếu tố phải phát triển thành:
nền tảng hỗ trợ định và thành tựu tu tập.
XXIX. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ THẦN THÔNG
SN 51.20 cũng mô tả các loại:
iddhi
như:
một thành nhiều
nhiều thành một
hiện và biến mất
đi xuyên vật cản
đi trên nước
và các năng lực đặc biệt khác.
Đây là nội dung thực sự có trong kinh điển.
Do đó cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại và nói:
“Tứ như ý túc hoàn toàn không liên quan đến thần thông.”
XXX. NHƯNG THẦN THÔNG KHÔNG PHẢI ĐÍCH CUỐI
Cùng SN 51.20 kết thúc ở một thành tựu quan trọng hơn:
đoạn tận các lậu hoặc
↓
tâm giải thoát
tuệ giải thoát
↓
được trực tiếp chứng ngộ:
ngay trong hiện tại.
Do đó cấu trúc phải được hiểu:
TỨ NHƯ Ý TÚC
↓
có thể tạo các năng lực đặc biệt
nhưng quan trọng hơn:
↓
HỖ TRỢ ĐOẠN TẬN LẬU HOẶC
↓
GIẢI THOÁT.
XXXI. IDDHI VÀ ABHIÑÑĀ
Trong kinh điển có những mô tả về:
iddhi
và:
abhiññā
— thắng trí.
Nhưng mục tiêu Phật giáo không phải đơn giản:
có năng lực siêu thường.
Bởi vì một người có:
định lực
hoặc:
năng lực đặc biệt
chưa nhất thiết:
đoạn tận tham – sân – si.
Tiêu chuẩn giải thoát cuối cùng vẫn là:
đoạn tận lậu hoặc.
XXXII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NIBBĀNA
Các kinh thuộc SN 51 liên hệ việc phát triển Tứ như ý túc với:
nibbidā
— yếm ly
virāga
— ly tham
nirodha
— đoạn diệt
upasama
— an tịnh
abhiññā
— thắng trí
sambodhi
— giác ngộ
và:
Nibbāna.
Vì vậy ý nghĩa giải thoát:
không phải phần bổ sung về sau
mà nằm trong chính:
Iddhipāda-saṃyutta.
XXXIII. CON ĐƯỜNG PHÁT TRIỂN NHƯ Ý TÚC
Trong SN 51, con đường đưa đến sự phát triển Tứ như ý túc được xác định là:
Thánh đạo tám ngành.
Gồm:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Điều này đặt Tứ như ý túc trực tiếp trong:
Bát Chánh Đạo.
XXXIV. KHÔNG PHẢI KỸ THUẬT ĐỘC LẬP
Vì vậy không nên tách Tứ như ý túc khỏi:
Chánh kiến
Giới
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Nếu tách riêng:
chanda
thành “ý chí thành công”
và:
viriya
thành “cố gắng đạt mục tiêu”
thì giáo lý dễ biến thành:
kỹ thuật thành công thế tục.
Đó không phải toàn bộ nghĩa kinh điển.
XXXV. CHANDA VÀ CHÁNH KIẾN
Chanda cần có:
hướng đúng.
Nếu một người rất muốn:
làm điều bất thiện
thì:
ý muốn mạnh
không vì thế trở thành:
Như ý túc đúng nghĩa tu tập.
Do đó:
CHANDA
phải được đặt trong:
Dhamma
và:
con đường giải thoát.
XXXVI. VIRIYA VÀ CHÁNH TINH TẤN
Viriya cũng vậy.
Một người có thể:
rất nỗ lực
để:
lừa người
chiếm đoạt
gây hại.
Đó là:
nỗ lực
nhưng không phải:
Chánh tinh tấn.
Trong con đường Phật giáo:
năng lượng
phải được hướng đến:
đoạn bất thiện
và:
phát triển thiện.
XXXVII. CITTA VÀ CHÁNH ĐỊNH
Một người có thể:
tập trung rất mạnh
vào một mục tiêu bất thiện.
Khả năng tập trung ấy tự nó chưa đủ để nói:
đang thực hành con đường giải thoát.
Trong Tứ như ý túc:
citta
được đặt trong:
cấu trúc tu tập
và hướng đến:
samādhi đúng đắn.
XXXVIII. VĪMAṂSĀ VÀ TRÍ TUỆ
Vīmaṃsā giúp người tu:
không thực hành máy móc.
Quan sát:
nhân
↓
duyên
↓
kết quả
↓
điều chỉnh.
Nó có tính:
khảo sát và phân biệt.
Nhưng không nên đơn giản đồng nhất:
vīmaṃsā = paññā.
Hai thuật ngữ có:
quan hệ
nhưng không phải:
mọi văn cảnh đều hoàn toàn đồng nghĩa.
XXXIX. BỐN YẾU TỐ NHƯ MỘT HỆ THỐNG
Có thể mô hình hóa:
CHANDA
Tôi muốn đi.
↓
VIRIYA
Tôi đứng lên và bước.
↓
CITTA
Tôi giữ tâm trên con đường.
↓
VĪMAṂSĀ
Tôi kiểm tra mình đang đi đúng hay sai.
↓
SAMĀDHI
↓
TIẾN BỘ TRONG TU TẬP.
XL. NẾU THIẾU CHANDA
Không có:
chanda
↓
không muốn thực hành
↓
khó duy trì:
viriya.
Người tu có thể biết:
pháp tốt
nhưng:
không có nhiệt tâm thực hiện.
Do đó chanda cung cấp:
động lực khởi đầu.
XLI. NẾU THIẾU VIRIYA
Có:
chanda
nhưng thiếu:
viriya
↓
thích giáo pháp
↓
muốn tiến bộ
↓
nhưng:
không thực hành.
Đây là:
mong muốn không được chuyển thành nỗ lực.
XLII. NẾU THIẾU CITTA
Có:
mong muốn
và:
cố gắng
nhưng tâm:
liên tục phân tán
↓
nỗ lực khó hội tụ.
Do đó:
citta
giúp năng lượng:
quy tụ vào đối tượng tu tập.
XLIII. NẾU THIẾU VĪMAṂSĀ
Có thể:
rất nhiệt tình
rất cố gắng
rất tập trung
nhưng:
đi sai phương pháp.
Vīmaṃsā giúp:
kiểm tra
↓
nhận biết vấn đề
↓
điều chỉnh.
Do đó bốn yếu tố:
bổ sung cho nhau.
XLIV. NHƯ Ý TÚC VÀ CHÁNH NIỆM
Tứ như ý túc không thay thế:
sati.
Chánh niệm giúp nhận biết:
chanda đang quá yếu hay quá mạnh
viriya đang trì trệ hay căng
citta đang định hay tán
vīmaṃsā đang sáng suốt hay biến thành suy nghĩ lan man.
Do đó:
sati
hỗ trợ điều hòa:
Tứ như ý túc.
XLV. NHƯ Ý TÚC VÀ TRUNG ĐẠO TRONG NỖ LỰC
Một nguyên tắc nổi bật là:
không quá chùng
và:
không quá căng.
Có thể biểu diễn:
TRÌ TRỆ
←
NỖ LỰC ĐÚNG MỨC
→
CĂNG THẲNG.
Thực hành hiệu quả nằm ở:
sự quân bình thích hợp
chứ không phải:
cực đại hóa ý chí.
XLVI. NHƯ Ý TÚC VÀ ĐOẠN TẬN LẬU HOẶC
Giá trị cao nhất của Tứ như ý túc được thấy khi chúng góp phần vào:
đoạn tận āsava
— các lậu hoặc.
Khi lậu hoặc được đoạn tận:
↓
cetovimutti
— tâm giải thoát
và:
paññāvimutti
— tuệ giải thoát
được:
trực tiếp chứng nghiệm.
Đây là mục tiêu cao nhất được nêu trong hệ kinh này.
XLVII. TỪ THÀNH TỰU ĐẾN GIẢI THOÁT
Do đó có thể đọc chữ:
iddhi
ở nhiều tầng:
Tầng thực hành
khả năng:
hoàn thành việc tu tập.
Tầng định
năng lực:
làm chủ và phát triển tâm.
Tầng đặc biệt
các:
iddhi/abhiññā
được kinh mô tả.
Tầng cứu cánh
sử dụng toàn bộ sự tu tập hướng đến:
đoạn tận khổ.
Không nên chỉ giữ:
một tầng
rồi bỏ các tầng còn lại.
XLVIII. BẢNG TÓM TẮT BỐN NHƯ Ý TÚC
| Pāli | Hán–Việt quen dùng | Ý nghĩa thực hành |
|---|---|---|
| Chanda | Dục như ý túc | Nhiệt tâm, ý muốn thiện hướng đến tu tập |
| Viriya | Cần/Tinh tấn như ý túc | Nỗ lực, nghị lực bền bỉ |
| Citta | Tâm như ý túc | Toàn tâm, chuyên chú |
| Vīmaṃsā | Quán/Thẩm sát như ý túc | Khảo sát, xem xét, điều chỉnh |
Nhưng công thức kinh điển đầy đủ phải nhớ:
mỗi yếu tố
↓
đi cùng:
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA.
XLIX. NHỮNG ĐỒNG NHẤT CẦN TRÁNH
Chanda ≠ Taṇhā
Viriya ≠ cố sức mù quáng
Citta ≠ suy nghĩ đơn thuần
Vīmaṃsā ≠ nghi ngờ
Iddhi ≠ chỉ thần thông
Iddhipāda ≠ kỹ thuật đạt mọi ham muốn
Tứ Như Ý Túc ≠ bốn mẹo thành công
Tứ Như Ý Túc ≠ toàn bộ con đường
Thần thông ≠ giải thoát
Samādhi ≠ Nibbāna.
L. CẤU TRÚC KINH ĐIỂN CỐT LÕI
Có thể tóm lược:
CHANDA
↓
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
=
IDDHIPĀDA 1
VIRIYA
↓
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
=
IDDHIPĀDA 2
CITTA
↓
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
=
IDDHIPĀDA 3
VĪMAṂSĀ
↓
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
=
IDDHIPĀDA 4.
LI. VỊ TRÍ TRONG 37 PHẨM TRỢ ĐẠO
Toàn cảnh:
TỨ NIỆM XỨ
↓
TỨ CHÁNH CẦN
↓
TỨ NHƯ Ý TÚC
↓
NGŨ CĂN
↓
NGŨ LỰC
↓
THẤT GIÁC CHI
↓
BÁT CHÁNH ĐẠO
=
37 PHẨM TRỢ ĐẠO.
Trong cấu trúc này, Tứ như ý túc nhấn mạnh:
năng lực đưa sự tu tập đến thành tựu
thông qua:
nhiệt tâm
nỗ lực
chuyên tâm
thẩm sát
được quy tụ trong:
định.
LII. KẾT LUẬN NỀN TẢNG KINH ĐIỂN
Trong kinh điển Pāli, Tứ như ý túc — cattāro iddhipādā không nên được hiểu đơn giản là:
“Bốn phép để có thần thông.”
Cũng không phải:
“Bốn bí quyết để muốn gì được nấy.”
Cấu trúc thực sự sâu hơn:
CHANDA
— nhiệt tâm muốn thực hành.
↓
VIRIYA
— năng lượng thực hiện.
↓
CITTA
— tâm chuyên chú.
↓
VĪMAṂSĀ
— thẩm sát và điều chỉnh.
Nhưng cả bốn phải được hiểu trong công thức:
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
↓
IDDHIPĀDA.
Vì vậy:
chanda không phải ái dục
viriya không phải cưỡng ép
citta không phải suy nghĩ lan man
vīmaṃsā không phải hoài nghi.
Bốn pháp phối hợp làm cho:
sự tu tập có hướng
↓
có năng lượng
↓
có sự chuyên chú
↓
có khả năng tự kiểm tra
↓
có định lực.
Kinh điển thực sự ghi nhận rằng sự phát triển Tứ như ý túc có thể liên hệ đến:
iddhi
và các:
năng lực đặc biệt.
Nhưng đó không phải điểm cuối.
Trong chính Iddhipāda-saṃyutta, Tứ như ý túc được đặt trên con đường hướng đến:
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
NIRODHA
↓
UPASAMA
↓
ABHIÑÑĀ
↓
SAMBODHI
↓
NIBBĀNA.
Và SN 51.20 đưa tiến trình đến:
đoạn tận các lậu hoặc
↓
tâm giải thoát
tuệ giải thoát.
Do đó, ý nghĩa cốt lõi của Tứ như ý túc trong giáo pháp không phải:
THÀNH TỰU ĐIỀU TA HAM MUỐN
mà là:
TẠO ĐỦ NỀN TẢNG VÀ NĂNG LỰC CHO SỰ TU TẬP
↓
PHÁT TRIỂN ĐỊNH
↓
PHÁT TRIỂN CON ĐƯỜNG
↓
ĐOẠN TẬN KHỔ
↓
GIẢI THOÁT.
Đây cũng là lý do Tứ như ý túc được đặt trong:
37 PHẨM TRỢ ĐẠO
— hệ thống các pháp hỗ trợ:
GIÁC NGỘ.
Giảng giải Theravāda
Trong Theravāda, Tứ như ý túc — cattāro iddhipādā là bốn nền tảng làm cho việc tu tập có năng lực đi đến thành tựu:
Chanda — nhiệt tâm, ý muốn thiện lành.
Viriya — tinh tấn, nghị lực.
Citta — chuyên tâm, toàn tâm.
Vīmaṃsā — thẩm sát, khảo sát.
Tuy nhiên, chỉ liệt kê bốn từ này chưa diễn tả đầy đủ giáo lý.
Công thức Theravāda đặt chúng trong:
SAMĀDHI
— định
và:
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
— những hoạt động của tinh cần.
Vì vậy:
CHANDA – VIRIYA – CITTA – VĪMAṂSĀ
↓
được phát triển đúng
↓
SAMĀDHI
↓
NĂNG LỰC TU TẬP
↓
ĐOẠN TRỪ PHIỀN NÃO
↓
GIẢI THOÁT.
I. Ý NGHĨA CỦA IDDHIPĀDA
Trong Theravāda:
iddhi
có phạm vi nghĩa rộng.
Nó có thể liên quan đến:
sự thành tựu
năng lực
khả năng làm chủ
và trong những văn cảnh nhất định:
thần thông.
Pāda là:
nền tảng
cơ sở.
Do đó:
iddhipāda
có thể hiểu là:
nền tảng của năng lực/thành tựu.
Điểm cần giữ rõ là:
thần thông chỉ là một phạm vi ứng dụng của iddhi, không phải cứu cánh của Tứ như ý túc.
II. TẠI SAO CẦN BỐN NỀN TẢNG?
Một hành giả có thể gặp bốn vấn đề:
biết pháp nhưng không muốn thực hành
↓
thiếu:
CHANDA.
Muốn thực hành nhưng:
không chịu nỗ lực
↓
thiếu:
VIRIYA.
Có nỗ lực nhưng:
tâm liên tục phân tán
↓
thiếu:
CITTA.
Có nhiệt tâm, nỗ lực và tập trung nhưng:
không biết mình thực hành đúng hay sai
↓
thiếu:
VĪMAṂSĀ.
Do đó bốn yếu tố bổ sung cho nhau.
III. CHANDA — NHIỆT TÂM
Trong Tứ như ý túc:
chanda
không phải:
tham dục.
Đây là một phân biệt cực kỳ quan trọng.
Chanda
“Tôi muốn tu tập pháp này.”
Taṇhā
“Tôi muốn chiếm hữu điều này để thỏa mãn tôi.”
Hai trạng thái có thể đều được dịch sang tiếng Việt là:
“muốn”
nhưng về phương diện giáo pháp:
không giống nhau.
IV. CHANDA VÀ TAṆHĀ
Taṇhā
gắn với:
ái
↓
upādāna — thủ
↓
bhava — hữu
↓
dukkha.
Chanda trong Iddhipāda
hướng đến:
thiện pháp
↓
tu tập
↓
định
↓
đoạn trừ bất thiện
↓
giải thoát.
Do đó:
TAṆHĀ
cần đoạn trừ,
trong khi:
KUSALA-CHANDA
có thể cần được:
phát triển.
V. MUỐN GIẢI THOÁT CÓ PHẢI LÀ ÁI?
Một câu hỏi thường gặp là:
“Nếu mọi ham muốn đều phải bỏ thì mong muốn đạt Nibbāna có phải cũng là ái không?”
Theo cách phân tích Theravāda:
không thể đồng nhất mọi ý muốn với taṇhā.
Nhiệt tâm tu tập có thể hoạt động như:
chanda
↓
giúp hành giả thực hành con đường.
Khi công việc đã hoàn tất:
phương tiện cũng không còn phải được nắm giữ.
VI. CHANDA NHƯ ĐỘNG CƠ KHỞI ĐẦU
Ví dụ một người hiểu:
“Tham, sân và si tạo khổ.”
Từ hiểu biết ấy sinh:
“Ta muốn huấn luyện tâm.”
Đây là:
chanda.
Chanda thúc đẩy:
học Dhamma
↓
giữ giới
↓
thiền
↓
quan sát tâm
↓
tiếp tục con đường.
VII. CHANDA-SAMĀDHI
Chanda chỉ trở thành nền tảng mạnh khi:
nhiệt tâm
↓
làm tâm hướng liên tục vào:
đối tượng tu tập
↓
tâm ít rời bỏ đối tượng
↓
samādhi phát triển.
Đây là:
chanda-samādhi.
Vì vậy:
thích Phật pháp
chưa đồng nghĩa:
Dục như ý túc đã phát triển.
Nó phải được:
chuyển thành thực hành và định.
VIII. NGUY CƠ CỦA CHANDA
Chanda có thể bị hiểu sai thành:
tham vọng tâm linh.
Ví dụ:
“Tôi phải đắc trước người khác.”
“Tôi phải có thần thông.”
“Tôi phải chứng minh mình tu giỏi.”
Lúc ấy:
ngã mạn
tham
và:
chấp thủ
có thể chen vào.
Do đó chanda cần được soi bởi:
Chánh kiến.
IX. VIRIYA — TINH TẤN
Nếu chanda trả lời:
“Ta muốn làm gì?”
thì viriya trả lời:
“Ta có thực sự bỏ năng lượng vào việc đó không?”
Viriya là:
nỗ lực
nghị lực
sự bền bỉ
không dễ bỏ cuộc.
X. VIRIYA KHÔNG PHẢI ÉP XÁC
Tinh tấn không đồng nghĩa:
càng đau càng tốt
hay:
càng ép mình càng tu giỏi.
Đức Phật từ bỏ:
khổ hạnh cực đoan.
Do đó:
viriya
phải đi với:
trí
và:
quân bình.
XI. TINH TẤN QUÁ YẾU
Nếu viriya quá yếu:
lười
↓
hôn trầm
↓
buồn ngủ
↓
bỏ pháp hành
↓
định không phát triển.
Trong trường hợp này cần:
khơi dậy năng lượng.
XII. TINH TẤN QUÁ MẠNH
Nếu hành giả liên tục:
ép
căng
mong kết quả
chiến đấu với tâm
thì:
trạo cử
và:
bất an
có thể tăng.
Do đó:
NHIỆT TÂM ≠ CĂNG THẲNG.
XIII. HÌNH ẢNH DÂY ĐÀN
Nguyên tắc quân bình có thể hiểu qua hình ảnh:
dây đàn quá chùng
↓
không phát âm đúng.
dây đàn quá căng
↓
khó sử dụng, có thể đứt.
đúng độ
↓
âm thanh thích hợp.
Tinh tấn cũng vậy:
KHÔNG CHÙNG
KHÔNG CĂNG
↓
ĐÚNG MỨC.
XIV. VIRIYA VÀ TỨ CHÁNH CẦN
Tinh tấn đúng hướng được biểu hiện rất rõ trong:
Tứ Chánh Cần.
1.
Bất thiện chưa sinh:
không để sinh.
2.
Bất thiện đã sinh:
đoạn trừ.
3.
Thiện chưa sinh:
làm sinh.
4.
Thiện đã sinh:
duy trì và phát triển.
Do đó:
viriya
không phải:
nỗ lực bất kỳ
mà là:
năng lượng được hướng đúng.
XV. VIRIYA-SAMĀDHI
Khi tinh tấn:
đúng hướng
đúng mức
liên tục
↓
tâm không bỏ đối tượng
↓
samādhi phát triển.
Đây là:
viriya-samādhi.
XVI. CITTA — TOÀN TÂM
Citta trong Tứ như ý túc không chỉ có nghĩa:
“tâm” theo nghĩa chung.
Trong pháp hành nó nhấn mạnh:
đặt tâm vào công việc
toàn tâm
chuyên tâm
không để tâm chạy theo vô số hướng.
XVII. CHANDA VÀ CITTA KHÁC NHAU
Chanda
“Tôi muốn thiền.”
Citta
“Khi thiền, tâm tôi thực sự ở đây.”
Có thể:
rất muốn thiền
nhưng khi ngồi xuống:
nghĩ công việc
↓
điện thoại
↓
quá khứ
↓
tương lai.
Có:
chanda
nhưng:
citta chưa mạnh.
XVIII. CITTA-SAMĀDHI
Khi tâm:
đặt vào đối tượng
↓
ở với đối tượng
↓
ít phân tán
↓
liên tục
↓
định phát triển.
Đây là:
citta-samādhi.
Tâm từ:
phân tán
↓
trở thành:
quy tụ.
XIX. CITTA KHÔNG PHẢI “SUY NGHĨ TÍCH CỰC”
Không nên hiện đại hóa thành:
“Hãy nghĩ mạnh về điều mình muốn, vũ trụ sẽ thực hiện nó.”
Đây không phải:
Tâm như ý túc trong Theravāda.
Citta ở đây nằm trong:
bhāvanā
↓
samādhi
↓
con đường đoạn khổ.
XX. VĪMAṂSĀ — THẨM SÁT
Vīmaṃsā là yếu tố giúp hành giả:
không thực hành mù quáng.
Người tu quan sát:
Tại sao hôm nay tâm định?
Tại sao hôm nay tâm tán?
Điều gì làm hôn trầm tăng?
Điều gì làm tham giảm?
Phương pháp này đang tạo kết quả gì?
Đó là:
thẩm sát pháp hành.
XXI. VĪMAṂSĀ KHÔNG PHẢI SUY NGHĨ LAN MAN
Có một khác biệt lớn giữa:
thẩm sát
và:
suy nghĩ không dứt.
Vīmaṃsā
có:
đối tượng
mục đích
quan sát nhân quả
khả năng điều chỉnh.
Tán tâm
chỉ:
chạy từ ý nghĩ này sang ý nghĩ khác.
Do đó:
phân tích nhiều
chưa chắc là:
vīmaṃsā.
XXII. VĪMAṂSĀ VÀ TRÍ TUỆ
Vīmaṃsā có quan hệ gần với:
paññā
vì nó đòi hỏi:
xem xét
phân biệt
nhận biết nhân duyên.
Nhưng không nên đồng nhất hoàn toàn:
VĪMAṂSĀ = PAÑÑĀ
trong mọi văn cảnh.
Vīmaṃsā ở đây có chức năng:
khảo sát pháp hành
và giúp:
iddhipāda phát triển.
XXIII. VĪMAṂSĀ-SAMĀDHI
Một điều có vẻ nghịch lý:
“Phân tích sao lại dẫn đến định?”
Bởi vīmaṃsā đúng không phải:
suy nghĩ vô tận.
Nó nhận biết:
cái gì có lợi
↓
cái gì bất lợi
↓
điều chỉnh
↓
tâm bớt trở ngại
↓
ổn định hơn.
Đây là:
vīmaṃsā-samādhi.
XXIV. BỐN YẾU TỐ NHƯ BỐN CHỨC NĂNG
Có thể hiểu:
CHANDA
chọn và yêu thích mục tiêu thiện.
VIRIYA
cung cấp năng lượng.
CITTA
giữ tâm trên công việc.
VĪMAṂSĀ
kiểm tra và điều chỉnh.
Kết hợp:
MỤC TIÊU
NĂNG LƯỢNG
CHUYÊN CHÚ
PHẢN HỒI
↓
TIẾN BỘ.
XXV. PADHĀNA-SAṄKHĀRA
Cả bốn Như ý túc đều đi cùng:
padhāna-saṅkhāra.
Điều này nhấn mạnh:
nỗ lực có chủ động.
Không phải:
“Tôi có chanda nên ngồi chờ kết quả.”
Mà:
CHANDA
↓
NỖ LỰC
↓
THỰC HÀNH
↓
ĐIỀU CHỈNH
↓
PHÁT TRIỂN.
XXVI. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ SAMĀDHI
Điểm chung của cả bốn là:
samādhi.
Do đó có thể xem bốn con đường:
CHANDA → SAMĀDHI
VIRIYA → SAMĀDHI
CITTA → SAMĀDHI
VĪMAṂSĀ → SAMĀDHI.
Nhưng đây không phải bốn loại định hoàn toàn tách biệt.
Chúng là:
bốn cơ sở nổi trội để phát triển năng lực định tâm.
XXVII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NĂM TRIỀN CÁI
Định bị cản trở bởi:
kāmacchanda
— dục tham.
byāpāda
— sân.
thīna-middha
— hôn trầm, thụy miên.
uddhacca-kukkucca
— trạo cử, hối quá.
vicikicchā
— nghi.
Tứ như ý túc hỗ trợ hành giả:
nhận biết
↓
điều chỉnh
↓
vượt qua các trở ngại
↓
phát triển samādhi.
XXVIII. CHANDA VÀ HÔN TRẦM
Khi hành giả:
không còn hứng thú với pháp hành
↓
năng lượng giảm
↓
hôn trầm dễ tăng.
Khơi lại:
ý nghĩa của con đường
↓
chanda tăng
↓
viriya tăng.
Do đó:
chanda
có thể giúp chống:
sự trì trệ.
XXIX. VIRIYA VÀ HÔN TRẦM
Viriya trực tiếp hỗ trợ:
đánh thức năng lượng.
Khi tâm:
nặng
lười
buồn ngủ
thì cần tăng:
tinh tấn
chứ không chỉ:
ngồi chịu đựng.
XXX. CITTA VÀ TÁN LOẠN
Khi tâm chạy:
quá khứ
↓
tương lai
↓
âm thanh
↓
ý nghĩ
↓
cảm xúc
thì:
citta
chưa quy tụ.
Pháp hành:
đưa tâm trở lại
↓
ở lại
↓
nhận biết
↓
trở lại lần nữa
dần phát triển:
sự chuyên tâm.
XXXI. VĪMAṂSĀ VÀ NGHI
Vīmaṃsā có thể giúp vượt:
vicikicchā
bằng cách:
quan sát
học hỏi
kiểm nghiệm pháp
thay vì:
xoay vòng trong hoài nghi.
Khác biệt là:
NGHI
↓
không quyết định được.
THẨM SÁT
↓
tìm nguyên nhân
↓
hiểu
↓
điều chỉnh.
XXXII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NGŨ CĂN
Ngũ căn gồm:
saddhā
— tín.
viriya
— tinh tấn.
sati
— niệm.
samādhi
— định.
paññā
— tuệ.
Ta thấy Tứ như ý túc có quan hệ rất gần:
VIRIYA
xuất hiện trực tiếp.
SAMĀDHI
nằm trong cả bốn công thức.
VĪMAṂSĀ
gần với chức năng khảo sát của:
paññā.
XXXIII. TÍN VÀ TUỆ CẦN QUÂN BÌNH
Trong cách giải thích Theravāda:
saddhā
và:
paññā
cần hỗ trợ nhau.
Quá thiên về tín:
↓
có thể:
tin mà ít xem xét.
Quá thiên về phân tích:
↓
có thể:
không thực hành.
Vīmaṃsā đúng:
không phá niềm tin
mà giúp:
niềm tin có sự khảo sát.
XXXIV. TINH TẤN VÀ ĐỊNH CẦN QUÂN BÌNH
Tương tự:
viriya quá mạnh
↓
trạo cử.
samādhi quá thiên về tĩnh
mà năng lượng yếu:
↓
trì trệ.
Do đó:
VIRIYA ↔ SAMĀDHI
cần:
quân bình.
Tứ như ý túc giúp thấy rõ:
mối quan hệ này.
XXXV. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NGŨ LỰC
Khi Ngũ căn được phát triển mạnh:
tín
tấn
niệm
định
tuệ
trở thành:
Ngũ lực.
Tứ như ý túc hỗ trợ quá trình ấy đặc biệt qua:
viriya
và:
samādhi.
Vì vậy các nhóm trong 37 phẩm trợ đạo:
không phải những danh sách rời nhau.
XXXVI. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ THẤT GIÁC CHI
Thất giác chi gồm:
niệm
trạch pháp
tinh tấn
hỷ
khinh an
định
xả.
Có những liên hệ dễ nhận thấy:
VĪMAṂSĀ ↔ TRẠCH PHÁP
VIRIYA ↔ TINH TẤN
IDDHIPĀDA ↔ SAMĀDHI.
Nhưng:
không nên đồng nhất các chi chỉ vì chức năng gần nhau.
XXXVII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ BÁT CHÁNH ĐẠO
Tứ như ý túc phải được đặt trong:
Bát Chánh Đạo.
Đặc biệt liên hệ với:
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định.
Nhưng chúng cũng cần:
Chánh kiến
để xác định:
mục tiêu đúng.
Nếu không:
ý chí + năng lượng + tập trung
có thể được dùng vào:
bất thiện.
XXXVIII. NĂNG LỰC KHÔNG ĐỒNG NGHĨA THIỆN
Một người có thể:
rất quyết tâm
rất chăm chỉ
rất tập trung
rất thông minh
nhưng dùng tất cả để:
lừa đảo
gây hại
chiếm đoạt.
Do đó:
NĂNG LỰC
tự nó không đủ.
Trong Phật giáo cần:
CHÁNH KIẾN
↓
CHÁNH HƯỚNG
↓
KUSALA.
XXXIX. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ GIỚI
Samādhi không được tách khỏi:
sīla.
Một người sống:
lừa dối
bạo lực
phóng dật
thì tâm thường:
bất an
hối hận
xáo động.
Do đó:
SĪLA
↓
AVIPPAṬISĀRA
— không hối hận
↓
TÂM AN
↓
SAMĀDHI.
Tứ như ý túc vì vậy cũng dựa trên:
nền đạo đức.
XL. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ THIỀN CHỈ
Trong samatha-bhāvanā, hành giả cần:
chanda
↓
muốn duy trì đề mục.
viriya
↓
liên tục trở lại đề mục.
citta
↓
tâm quy tụ.
vīmaṃsā
↓
biết khi nào cần tăng hay giảm nỗ lực.
Kết quả:
samādhi
ngày càng mạnh.
XLI. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ JHĀNA
Khi các điều kiện thích hợp được phát triển:
Năm triền cái suy yếu
↓
tâm quy tụ
↓
samādhi sâu hơn
↓
có thể tiến đến:
jhāna.
Do đó Tứ như ý túc có quan hệ mật thiết với:
sự phát triển định.
Nhưng:
Iddhipāda không đồng nhất với Jhāna.
XLII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ VIPASSANĀ
Trong tuệ quán:
chanda
↓
muốn thấy pháp đúng như thật.
viriya
↓
liên tục quan sát.
citta
↓
không bỏ đối tượng.
vīmaṃsā
↓
thẩm sát:
sinh – diệt
nhân – duyên
đặc tính của pháp.
Nhờ đó:
paññā
có điều kiện phát triển.
XLIII. KHÔNG BIẾN VĪMAṂSĀ THÀNH SUY LUẬN
Vipassanā không phải:
“Ngồi suy nghĩ rằng mọi thứ vô thường.”
Mà cần:
trực tiếp quan sát kinh nghiệm
↓
thấy:
sinh
↓
diệt
↓
không bền
↓
không thể nắm giữ như tự ngã.
Vīmaṃsā hỗ trợ:
khảo sát đúng
nhưng không thay thế:
trực nghiệm.
XLIV. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ BA ĐẶC TÍNH
Khi định và tuệ được phát triển, hành giả quan sát:
ANICCA
— vô thường.
DUKKHA
— khổ/bất toại nguyện.
ANATTĀ
— vô ngã.
Như vậy năng lực được xây dựng bởi Tứ như ý túc cuối cùng không nhằm:
củng cố cái tôi
mà hướng đến:
thấy không có gì đáng chấp là “tôi” hay “của tôi”.
XLV. NGHỊCH LÝ BỀ NGOÀI
Ban đầu:
“Tôi muốn tu.”
↓
chanda.
“Tôi sẽ cố gắng.”
↓
viriya.
Nhưng tuệ càng phát triển:
↓
càng thấy:
không có một tự ngã thường hằng đang điều khiển mọi pháp.
Do đó phương tiện ban đầu:
không nhằm củng cố bản ngã
mà giúp:
thấy bản chất vô ngã.
XLVI. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ IDDHI
Theravāda chấp nhận các mô tả kinh điển về:
iddhividha
— các loại thần thông.
Chúng có thể bao gồm những khả năng được kinh mô tả như:
một thành nhiều
nhiều thành một
hiện – ẩn
đi qua vật cản
đi trên nước
v.v.
Nhưng cần đặt chúng:
đúng vị trí.
XLVII. THẦN THÔNG KHÔNG PHẢI GIÁC NGỘ
Một hành giả có:
iddhi
chưa đồng nghĩa:
Arahant.
Bởi:
định
có thể rất mạnh
trong khi:
āsava
— lậu hoặc
chưa được:
đoạn tận.
Do đó:
THẦN THÔNG ≠ GIẢI THOÁT.
XLVIII. ĐIỀU QUAN TRỌNG HƠN IDDHI
Theo định hướng Theravāda, thành tựu cao hơn là:
āsavānaṃ khaya
— đoạn tận các lậu hoặc.
Khi:
tham
hữu
vô minh
và các cấu trúc phiền não liên hệ được đoạn tận,
thì:
tâm được giải thoát.
Đây mới là:
cứu cánh.
XLIX. KHÔNG NÊN TU NHƯ Ý TÚC CHỈ ĐỂ TÌM THẦN THÔNG
Nếu mục tiêu là:
“Tôi muốn có năng lực đặc biệt để người khác kính phục.”
thì:
lobha
māna
có thể trở thành:
động cơ.
Điều đó trái với hướng:
giảm tham
giảm chấp
giảm ngã mạn.
Do đó mục tiêu cần được:
kiểm tra liên tục.
Đây cũng chính là vai trò của:
vīmaṃsā.
L. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NGÃ MẠN
Khi tu tập tiến bộ, có thể xuất hiện:
“Tôi định tốt hơn người khác.”
“Tôi biết nhiều hơn.”
“Tôi đã đạt trình độ cao.”
Nếu bám vào:
thành tựu
↓
māna — mạn
có thể tăng.
Do đó thành tựu đúng phải dẫn đến:
giảm chấp
chứ không phải:
xây dựng một bản ngã tâm linh lớn hơn.
LI. BỐN NHƯ Ý TÚC TRONG THỰC HÀNH HẰNG NGÀY
Ví dụ một người muốn:
thiền 30 phút mỗi ngày.
Chanda
Nhận thấy lợi ích:
“Tôi muốn thực hành đều.”
Viriya
Đến giờ:
thực sự ngồi thiền.
Citta
Trong lúc thiền:
đặt tâm vào đề mục.
Vīmaṃsā
Sau đó xem:
Điều gì làm tâm tán?
Thời điểm nào thích hợp?
Tôi đang quá căng hay quá chùng?
Đây là ví dụ đơn giản về:
bốn chức năng phối hợp.
LII. KHI THỰC HÀNH THẤT BẠI
Nếu bỏ thiền:
đừng chỉ tự trách.
Dùng:
vīmaṃsā.
Hỏi:
Chanda yếu?
Viriya yếu?
Citta quá tán?
Phương pháp chưa phù hợp?
↓
xác định nguyên nhân
↓
điều chỉnh.
Đây là cách biến:
thất bại
thành:
dữ liệu cho pháp hành.
LIII. KHÔNG TỰ HÀNH HẠ
Theravāda không yêu cầu hành giả phản ứng với thất bại bằng:
tự ghét
mặc cảm
ép xác.
Điều cần thiết là:
sati
vīmaṃsā
↓
thấy nguyên nhân
↓
khởi:
viriya
↓
tiếp tục.
LIV. BỐN NHƯ Ý TÚC NHƯ VÒNG PHẢN HỒI
Có thể mô hình hóa:
CHANDA
↓
đặt hướng.
VIRIYA
↓
hành động.
CITTA
↓
duy trì.
VĪMAṂSĀ
↓
đánh giá.
↓
điều chỉnh:
CHANDA – VIRIYA – CITTA
↓
chu kỳ mới.
Đây là một:
vòng tu tập tự điều chỉnh.
LV. CHANDA CÓ THỂ ĐƯỢC NUÔI DƯỠNG
Nếu chanda yếu, hành giả có thể:
quán lợi ích của thiện pháp
quán nguy hại của bất thiện
nghe Dhamma
gần thiện hữu
nhớ mục tiêu giải thoát.
Từ đó:
nhiệt tâm
có thể tăng.
LVI. VIRIYA CÓ THỂ ĐƯỢC NUÔI DƯỠNG
Tinh tấn được hỗ trợ bởi:
mục tiêu rõ
thói quen đều
thiện hữu
chánh niệm
và:
nhớ tính cấp thiết của đời sống.
Không nên chỉ chờ:
“Khi nào có cảm hứng tôi mới tu.”
Viriya cần:
tính liên tục.
LVII. CITTA CÓ THỂ ĐƯỢC HUẤN LUYỆN
Tâm phân tán không có nghĩa:
“Tôi không thể thiền.”
Chính việc:
nhận ra tâm đi
↓
đưa trở lại
↓
nhận ra
↓
đưa trở lại
là:
một phần của huấn luyện.
Dần dần:
citta
có khả năng:
ở lại lâu hơn.
LVIII. VĪMAṂSĀ CÓ THỂ ĐƯỢC HUẤN LUYỆN
Thẩm sát phát triển qua:
học Dhamma
quan sát trực tiếp
so sánh nhân – quả
hỏi người có kinh nghiệm
kiểm nghiệm trong pháp hành.
Do đó Theravāda không đặt người tu vào:
niềm tin mù quáng.
LIX. VAI TRÒ CỦA KALYĀṆAMITTA
Kalyāṇamitta
— thiện hữu
có vai trò lớn trong tu tập.
Một hành giả có thể:
không nhận ra mình đang quá căng
hoặc:
hiểu sai kinh nghiệm thiền.
Thiện hữu có thể giúp:
chỉ ra vấn đề
↓
hỗ trợ:
vīmaṃsā
↓
điều chỉnh:
viriya và citta.
LX. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ APPAMĀDA
Toàn bộ việc phát triển bốn nền tảng cần:
appamāda
— không phóng dật.
Không phóng dật nghĩa là:
không bỏ mặc tâm
↓
quan sát thiện – bất thiện
↓
phát triển cái cần phát triển
↓
đoạn cái cần đoạn.
Do đó appamāda bao phủ:
toàn bộ tiến trình.
LXI. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ DUYÊN KHỞI
Các Như ý túc cũng là:
pháp hữu vi
↓
do duyên mà sinh
↓
do tu tập mà tăng
↓
không phải:
năng lực cố định của một linh hồn.
Chanda mạnh lên nhờ:
duyên.
Viriya mạnh lên nhờ:
duyên.
Samādhi mạnh lên nhờ:
duyên.
Điều này hoàn toàn phù hợp với:
nguyên lý duyên khởi.
LXII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ VÔ NGÃ
Không nên nghĩ:
“Tôi có một ý chí bất biến điều khiển tâm.”
Thực tế:
chanda
viriya
citta
vīmaṃsā
đều:
sinh do duyên
↓
biến đổi
↓
có thể được huấn luyện.
Do đó chúng cũng:
anicca
và:
anattā.
LXIII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ TỨ THÁNH ĐẾ
Có thể đặt toàn bộ hệ thống dưới:
Tứ Thánh Đế.
Khổ
cần được:
liễu tri.
Tập
cần được:
đoạn trừ.
Diệt
cần được:
chứng ngộ.
Đạo
cần được:
tu tập.
Tứ như ý túc thuộc về:
năng lực tu tập Đạo.
LXIV. MỤC TIÊU KHÔNG PHẢI “THÀNH CÔNG”
Nếu dùng ngôn ngữ hiện đại:
iddhipāda
có thể trông giống:
mô hình thành công.
Nhưng mục tiêu Phật giáo khác.
Không phải:
nhiều tiền hơn
quyền lực hơn
được ngưỡng mộ hơn
mà là:
ít tham hơn
ít sân hơn
ít si hơn
↓
ly tham
↓
giải thoát.
LXV. CÓ THỂ ÁP DỤNG VÀO ĐỜI THƯỜNG KHÔNG?
Có thể dùng bốn nguyên tắc để hiểu:
học tập
công việc
rèn luyện
vì:
nhiệt tâm + nỗ lực + chuyên chú + đánh giá
thường giúp công việc hiệu quả.
Nhưng đó là:
ứng dụng mở rộng.
Không nên thay thế ý nghĩa Phật học chính:
Tứ như ý túc là pháp trợ giác ngộ.
LXVI. TỨ NHƯ Ý TÚC TRONG 37 PHẨM TRỢ ĐẠO
Cấu trúc:
4 Niệm xứ
4 Chánh cần
4 Như ý túc
5 Căn
5 Lực
7 Giác chi
8 Thánh đạo
=
37 phẩm trợ đạo.
Các nhóm:
không cạnh tranh
mà:
mô tả con đường dưới các góc khác nhau.
LXVII. QUAN HỆ VỚI TỨ NIỆM XỨ
Tứ Niệm Xứ nhấn mạnh:
đối tượng và cách thiết lập chánh niệm.
Tứ Như Ý Túc nhấn mạnh:
những nền tảng làm sự tu tập có sức mạnh và định lực.
Chánh niệm giúp hành giả biết:
tâm đang ở trạng thái nào.
Như ý túc giúp:
đưa sự tu tập đi tiếp.
LXVIII. QUAN HỆ VỚI TỨ CHÁNH CẦN
Tứ Chánh Cần trả lời:
Nỗ lực vào đâu?
Tứ Như Ý Túc giúp trả lời:
Những nền tảng nào khiến nỗ lực và định trở nên mạnh?
Do đó hai nhóm có:
quan hệ rất gần
nhưng:
không phải một nhóm.
LXIX. QUAN HỆ VỚI NGŨ CĂN – NGŨ LỰC
Khi con đường trưởng thành:
tín
tấn
niệm
định
tuệ
trở nên:
ổn định
và:
mạnh mẽ.
Tứ như ý túc đặc biệt nuôi:
tấn
định
và:
khả năng khảo sát.
Do đó các nhóm:
hỗ trợ lẫn nhau.
LXX. QUAN HỆ VỚI THẤT GIÁC CHI
Khi pháp hành trưởng thành:
niệm
↓
trạch pháp
↓
tinh tấn
↓
hỷ
↓
khinh an
↓
định
↓
xả.
Ta có thể thấy những chức năng đã được chuẩn bị qua:
vīmaṃsā
viriya
và:
samādhi
của Tứ như ý túc.
LXXI. QUAN HỆ VỚI BÁT CHÁNH ĐẠO
Cuối cùng tất cả phải hội tụ trong:
Chánh kiến
↓
Chánh tư duy
↓
Chánh ngữ
↓
Chánh nghiệp
↓
Chánh mạng
↓
Chánh tinh tấn
↓
Chánh niệm
↓
Chánh định.
Tứ như ý túc không phải:
con đường thứ hai bên cạnh Bát Chánh Đạo.
Chúng là:
một cách phân tích những phẩm chất hỗ trợ chính con đường ấy.
LXXII. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ NIBBĀNA
Nếu chỉ dừng ở:
samādhi
thì:
công việc chưa hoàn tất.
Samādhi cần hỗ trợ:
yathābhūta-ñāṇadassana
— tri kiến như thật.
↓
thấy:
anicca
dukkha
anattā
↓
nibbidā
— yếm ly
↓
virāga
— ly tham
↓
nirodha
— đoạn diệt
↓
vimutti
— giải thoát.
LXXIII. IDDHI CAO NHẤT KHÔNG NÊN HIỂU LÀ PHÔ DIỄN NĂNG LỰC
Theo định hướng giải thoát của Theravāda, giá trị của một pháp không nằm ở:
nó khiến người khác kinh ngạc đến đâu
mà ở:
nó giúp đoạn tham, sân, si đến đâu.
Do đó:
năng lực đặc biệt
không được đặt cao hơn:
tuệ giải thoát.
LXXIV. BẢNG GIẢNG GIẢI TÓM TẮT
| Như ý túc | Chức năng | Khi thiếu | Khi phát triển đúng |
|---|---|---|---|
| Chanda | Tạo nhiệt tâm | Không muốn tu | Hướng mạnh về thiện pháp |
| Viriya | Cung cấp năng lượng | Lười, hôn trầm | Tinh tấn bền bỉ |
| Citta | Quy tụ tâm | Tán loạn | Chuyên chú, định tĩnh |
| Vīmaṃsā | Kiểm tra, điều chỉnh | Tu máy móc | Hiểu nhân duyên pháp hành |
Cả bốn:
↓
SAMĀDHI
PADHĀNA-SAṄKHĀRA
↓
IDDHIPĀDA.
LXXV. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
“Chanda là tham.”
Không chính xác.
Phải phân biệt:
chanda
và:
taṇhā.
“Tinh tấn là ép mình càng nhiều càng tốt.”
Không đúng.
Tinh tấn cần:
quân bình.
“Citta là suy nghĩ tích cực.”
Không đúng.
Đây là:
sự chuyên tâm trong pháp hành.
“Vīmaṃsā là nghi ngờ.”
Không đúng.
Nó là:
thẩm sát.
“Tứ như ý túc chỉ để luyện thần thông.”
Quá hẹp.
“Có thần thông tức là giác ngộ.”
Không đúng.
“Muốn đạt Nibbāna là một loại tham ái nên không được muốn.”
Không thể đồng nhất:
kusala-chanda
với:
taṇhā.
“37 phẩm trợ đạo là 37 pháp hoàn toàn tách biệt.”
Không đúng.
Nhiều yếu tố:
chồng lấn và hỗ trợ nhau.
LXXVI. MÔ HÌNH THỰC HÀNH THERAVĀDA
Có thể tóm tắt:
CHÁNH KIẾN
↓
biết:
cái gì cần đoạn
và:
cái gì cần tu.
↓
CHANDA
Muốn thực hành.
↓
VIRIYA
Bắt đầu và tiếp tục.
↓
CITTA
Đặt tâm trọn vẹn.
↓
VĪMAṂSĀ
Quan sát và điều chỉnh.
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI.
LXXVII. TỪ “TÔI MUỐN” ĐẾN BUÔNG “TÔI”
Ở đầu con đường có thể là:
“Tôi muốn hết khổ.”
Ý muốn thiện này tạo:
chanda.
↓
Chanda tạo điều kiện cho:
viriya.
↓
Tinh tấn hỗ trợ:
samādhi.
↓
Định hỗ trợ:
paññā.
↓
Tuệ thấy:
mọi pháp hữu vi vô thường
↓
không phải tôi
↓
không phải của tôi
↓
không phải tự ngã của tôi.
Như vậy con đường bắt đầu bằng:
động lực tu tập
nhưng kết thúc không phải bằng:
một cái tôi mạnh hơn
mà bằng:
sự suy giảm và đoạn tận chấp thủ.
LXXVIII. KẾT LUẬN GIẢNG GIẢI THERAVĀDA
Theo Theravāda, Tứ như ý túc không phải bốn phép màu mà là:
bốn nền tảng làm sự tu tập có sức mạnh.
Chanda
tạo:
hướng đi và nhiệt tâm.
Viriya
cung cấp:
năng lượng.
Citta
làm tâm:
quy tụ.
Vīmaṃsā
giúp:
quan sát và điều chỉnh.
Nhưng cả bốn đều phải nằm trong:
Chánh kiến
tinh cần
samādhi.
Nếu chỉ có:
chanda
mà không viriya:
↓
muốn nhưng không làm.
Có viriya nhưng không citta:
↓
làm nhiều nhưng tâm phân tán.
Có chanda, viriya, citta nhưng không vīmaṃsā:
↓
có thể rất chăm chỉ đi sai hướng.
Khi bốn pháp hỗ trợ nhau:
CHANDA
↓
VIRIYA
↓
CITTA
↓
VĪMAṂSĀ
↓
SAMĀDHI
thì pháp hành trở nên:
có hướng
có năng lượng
có chiều sâu
có khả năng tự điều chỉnh.
Tứ như ý túc vì vậy liên hệ mật thiết với:
Tứ Chánh Cần
Ngũ Căn
Ngũ Lực
Thất Giác Chi
và:
Bát Chánh Đạo.
Tất cả cùng thuộc hệ:
37 PHẨM TRỢ ĐẠO.
Theravāda cũng bảo tồn những mô tả kinh điển về:
iddhi
— các năng lực đặc biệt.
Nhưng:
IDDHI ≠ NIBBĀNA.
SAMĀDHI ≠ GIẢI THOÁT.
THẦN THÔNG ≠ GIÁC NGỘ.
Tiêu chuẩn cuối cùng vẫn là:
tham có được đoạn không?
sân có được đoạn không?
si có được đoạn không?
lậu hoặc có được đoạn tận không?
Vì vậy tiến trình quan trọng nhất là:
TỨ NHƯ Ý TÚC
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ
↓
thấy:
ANICCA – DUKKHA – ANATTĀ
↓
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
NIRODHA
↓
VIMUTTI
↓
NIBBĀNA.
Theo cách này, “như ý” không phải:
“Thế giới phải trở thành đúng như ý tôi.”
Mà sâu hơn là:
“Tâm được huấn luyện đủ sức đi trọn con đường đoạn tận khổ.”
Đó là vị trí của Tứ như ý túc trong hệ thống tu tập Theravāda.
Đối chiếu
Tứ như ý túc là một giáo lý có nguồn gốc rất sớm của Phật giáo, xuất hiện trong hệ thống các pháp trợ giác ngộ và được nhiều truyền thống Phật giáo tiếp nhận.
Pāli:
cattāro iddhipādā
Sanskrit:
catvāra ṛddhipādā
Hán dịch quen thuộc:
四如意足 — Tứ Như Ý Túc
hoặc:
四神足 — Tứ Thần Túc.
Bốn yếu tố căn bản là:
CHANDA
— dục, nhiệt tâm.
VIRIYA / VĪRYA
— tinh tấn.
CITTA
— tâm, chuyên tâm.
VĪMAṂSĀ / MĪMĀṂSĀ
— thẩm sát.
Các truyền thống nhìn chung bảo tồn cấu trúc bốn phần này, nhưng:
cách giải thích
thuật ngữ
vị trí trong hệ thống tu tập
và:
mức độ nhấn mạnh thần thông
có thể khác nhau.
I. LỚP CỐT LÕI CHUNG
Ở lớp kinh điển sớm, Tứ như ý túc không phải:
bốn điều ước
hay:
bốn phương pháp để đạt mọi ham muốn.
Chúng là những nền tảng giúp:
tâm có năng lực
↓
định được phát triển
↓
pháp hành được thành tựu.
Cấu trúc cơ bản:
CHANDA
SAMĀDHI
TINH CẦN
VIRIYA
SAMĀDHI
TINH CẦN
CITTA
SAMĀDHI
TINH CẦN
VĪMAṂSĀ
SAMĀDHI
TINH CẦN.
Đây là nền chung quan trọng khi đối chiếu các truyền thống.
II. PHẬT GIÁO SƠ KHAI / KINH ĐIỂN SỚM
Trong các lớp kinh điển sớm, Tứ như ý túc thuộc:
các pháp hỗ trợ con đường giác ngộ.
Trong truyền thống Pāli, chúng xuất hiện nổi bật tại:
Iddhipāda-saṃyutta — SN 51.
Trong hệ Sanskrit/Hán truyền, cấu trúc tương ứng được bảo tồn dưới tên:
ṛddhipāda
và:
Tứ thần túc/Tứ như ý túc.
Điều này cho thấy đây không phải:
một sáng tạo riêng của Theravāda.
III. ĐIỂM CHUNG GIỮA CÁC TRUYỀN THỐNG KINH ĐIỂN
Cả hai dòng truyền thừa văn bản lớn đều bảo tồn ý niệm:
bốn nền tảng của ṛddhi/iddhi.
Cấu trúc tương ứng:
| Pāli | Sanskrit | Hán-Việt quen dùng |
|---|---|---|
| Chanda | Chanda | Dục |
| Viriya | Vīrya | Cần/Tinh tấn |
| Citta | Citta | Tâm |
| Vīmaṃsā | Mīmāṃsā | Quán/Thẩm sát |
Tên dịch có thể khác:
Dục – Cần – Tâm – Quán
hoặc những biến thể gần nghĩa,
nhưng cấu trúc:
bốn phần
được duy trì.
IV. “NHƯ Ý TÚC” VÀ “THẦN TÚC”
Hai cách gọi:
Tứ Như Ý Túc
và:
Tứ Thần Túc
đều gặp trong Phật giáo Đông Á.
“Thần túc” làm nổi bật:
ṛddhi
— năng lực/thần lực.
“Như ý túc” dễ khiến người hiện đại hiểu:
“muốn gì cũng được.”
Đây là điều cần tránh.
Trong ngữ cảnh Phật học:
ṛddhipāda
phải được đặt trong:
định
tinh tấn
và:
con đường tu tập.
V. ĐỐI CHIẾU PHẬT GIÁO SƠ KHAI VÀ THERAVĀDA
Theravāda bảo tồn rất trực tiếp công thức Pāli:
chanda
viriya
citta
vīmaṃsā.
Điểm nhấn mạnh của Theravāda là phân tích chúng trong:
samādhi
padhāna-saṅkhāra.
Do đó giữa:
kinh điển Pāli sớm
và:
Theravāda
có tính liên tục rất mạnh.
VI. THERAVĀDA HỆ THỐNG HÓA SÂU HƠN
Theravāda về sau đặt Tứ như ý túc trong mạng lưới:
37 Bodhipakkhiyā Dhammā
↓
samādhi
↓
jhāna
↓
abhiññā
↓
vipassanā
↓
magga-phala
↓
Nibbāna.
Các truyền thống chú giải và luận thư phát triển:
phân tích tâm lý
và:
quan hệ giữa các pháp
chi tiết hơn lớp kinh văn ngắn gọn ban đầu.
VII. ĐIỂM THERAVĀDA ĐẶC BIỆT NHẤN MẠNH
Theravāda thường giải thích rõ:
chanda không nhất thiết là taṇhā.
Điều này rất quan trọng.
Chanda
có thể là:
ý muốn thiện
nhiệt tâm tu tập.
Taṇhā
là:
khát ái
và thuộc:
nguyên nhân của khổ.
Do đó:
DỤC NHƯ Ý TÚC
không phải:
dục tham.
VIII. THERAVĀDA VÀ THẦN THÔNG
Theravāda bảo tồn nghĩa:
iddhi
liên quan đến những khả năng đặc biệt được kinh mô tả.
Nhưng hệ thống Theravāda phân biệt:
samādhi
↓
có thể tạo điều kiện cho:
abhiññā
với:
paññā
↓
dẫn đến:
đoạn tận lậu hoặc.
Vì vậy:
IDDHI
không đồng nghĩa:
ARAHATTA.
IX. ĐẠI THỪA TIẾP NHẬN TỨ NHƯ Ý TÚC
Đại thừa không loại bỏ Tứ như ý túc.
Ngược lại, chúng được tiếp nhận như một phần của:
ba mươi bảy phẩm trợ đạo
— Sanskrit:
saptatriṃśad bodhipākṣikā dharmāḥ.
Do đó:
Tứ niệm xứ
Tứ chánh cần
Tứ thần túc
Ngũ căn
Ngũ lực
Thất giác chi
Bát Thánh đạo
vẫn tiếp tục tồn tại trong hệ thống Đại thừa.
X. ĐIỂM KHÁC TRONG KHUNG ĐẠI THỪA
Khác biệt lớn không nhất thiết nằm ở:
bốn thành phần
mà nằm ở:
khung mục tiêu rộng hơn.
Trong nhiều hệ Đại thừa:
37 phẩm trợ đạo
được đặt trong:
Bồ-tát đạo.
Do đó sự tu tập không chỉ được trình bày theo hướng:
giải thoát cá nhân khỏi khổ
mà còn gắn với:
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát hạnh
↓
Phật quả
vì lợi ích:
hữu tình.
XI. TỪ GIẢI THOÁT ĐẾN BỒ-TÁT ĐẠO
Có thể đối chiếu về định hướng:
Theravāda
Tứ như ý túc
↓
phát triển định và con đường
↓
đoạn phiền não
↓
Nibbāna.
Đại thừa
Tứ thần túc
↓
trợ đạo
↓
định – tuệ
↓
được tích hợp vào:
Bồ-tát đạo
↓
Vô thượng Bồ-đề.
Đây là khác biệt về:
hệ thống diễn giải và lý tưởng con đường
hơn là việc thay thế bốn yếu tố căn bản.
XII. ĐẠI THỪA KHÔNG PHỦ NHẬN GIẢI THOÁT
Không nên mô tả:
“Theravāda hướng đến giải thoát còn Đại thừa không hướng đến giải thoát.”
Điều đó quá đơn giản.
Đại thừa vẫn đặt trọng tâm vào:
đoạn phiền não
trí tuệ
giải thoát.
Khác biệt nổi bật là các mục tiêu này được đặt trong lý tưởng:
Bồ-tát
và:
Phật quả viên mãn.
XIII. TỨ THẦN TÚC VÀ BỒ-ĐỀ TÂM
Khi đặt trong Bồ-tát đạo:
chanda
có thể được định hướng bởi:
bodhicitta
— tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Do đó nhiệt tâm không chỉ là:
“Tôi muốn thoát khổ.”
mà mở rộng:
“Nguyện thành tựu giác ngộ để có khả năng lợi ích hữu tình.”
Đây là một sự:
tái định vị trong khung Đại thừa.
XIV. VIRIYA VÀ VĪRYA-PĀRAMITĀ
Đại thừa phát triển mạnh:
vīrya-pāramitā
— tinh tấn ba-la-mật.
Vì vậy:
vīrya
trong Tứ thần túc
có thể được đọc trong mạng lưới rộng hơn của:
Bồ-tát hạnh.
Tuy nhiên:
Tinh tấn Như ý túc
và:
Tinh tấn Ba-la-mật
không nên coi là:
hai thuật ngữ hoàn toàn đồng nhất.
Chúng thuộc:
hai cấu trúc giáo lý khác nhau.
XV. CITTA TRONG KHUNG ĐẠI THỪA
Citta tiếp tục giữ vai trò:
chuyên tâm
định tâm
và:
phát triển năng lực thiền định.
Nhưng trong nhiều hệ Đại thừa, việc huấn luyện tâm còn được đặt trong:
bodhicitta
śamatha
vipaśyanā
và:
prajñā.
Do đó:
tâm chuyên chú
không tách khỏi:
trí tuệ và Bồ-đề tâm.
XVI. VĪMAṂSĀ VÀ PRAJÑĀ
Yếu tố:
thẩm sát
có sự tương hợp chức năng với việc phát triển:
prajñā
— trí tuệ.
Trong các hệ Đại thừa, trí tuệ đặc biệt được mở rộng qua:
śūnyatā
— Không tính.
Tuy nhiên không nên viết:
vīmaṃsā = śūnyatā-prajñā.
Chính xác hơn:
vīmaṃsā
có chức năng khảo sát,
trong khi:
prajñā về Không
thuộc một hệ phân tích rộng và sâu hơn.
XVII. ĐẠI THỪA VÀ ŚŪNYATĀ
Một điểm phát triển đặc trưng của nhiều hệ Đại thừa là:
37 phẩm trợ đạo
có thể được thực hành trong ánh sáng:
śūnyatā.
Nghĩa là hành giả tu:
tinh tấn
định
trí
nhưng không chấp:
người tu
pháp được tu
thành tựu đạt được
như những thực thể có:
tự tính độc lập.
XVIII. KHÔNG CHẤP VÀO THÀNH TỰU
Điều này đặc biệt quan trọng với:
iddhi/ṛddhi.
Nếu hành giả đạt:
năng lực
rồi sinh:
ngã mạn
↓
chấp thành tựu
↓
chấp người đạt
thì theo Đại thừa:
trí tuệ chưa viên mãn.
Do đó:
thành tựu
cũng phải được nhìn trong:
Không tính.
XIX. TỨ NHƯ Ý TÚC VÀ LỤC BA-LA-MẬT
Có thể thấy các mối liên hệ:
Viriya
↔
Vīrya-pāramitā.
Samādhi
↔
Dhyāna-pāramitā.
Vīmaṃsā
↔
có quan hệ chức năng với:
Prajñā-pāramitā.
Nhưng đây là:
quan hệ đối chiếu
không phải:
đồng nhất từng mục.
XX. ĐẠI THỪA VÀ THẦN THÔNG
Đại thừa cũng bảo tồn rất nhiều mô tả:
ṛddhi
abhijñā
và:
thần thông.
Trong văn học Bồ-tát, thần thông đôi khi được trình bày như:
phương tiện lợi sinh.
Điểm này tạo một sắc thái khác:
năng lực
không phải để:
phô diễn bản ngã
mà lý tưởng là dùng cho:
lợi ích hữu tình.
XXI. THẦN THÔNG VẪN KHÔNG PHẢI PHẬT QUẢ
Dù văn học Đại thừa có nhiều mô tả thần thông:
thần thông
vẫn không thể đơn giản đồng nhất với:
Bồ-đề
hay:
Phật quả.
Một năng lực đặc biệt không tự động chứng minh:
trí tuệ viên mãn.
Điểm chung với Theravāda ở đây rất đáng chú ý:
năng lực không đồng nghĩa giải thoát.
XXII. KIM CƯƠNG THỪA
Kim Cương thừa kế thừa:
nền tảng Đại thừa
và do đó cũng không loại bỏ:
37 phẩm trợ đạo.
Các truyền thống Kim Cương thừa nhìn chung đặt pháp hành trong:
Bồ-đề tâm
trí tuệ tính Không
phương tiện Mật thừa.
Tứ như ý túc vì vậy vẫn thuộc:
nền giáo pháp chung
mà hành giả cần hiểu.
XXIII. KHÔNG NÊN XEM KIM CƯƠNG THỪA LÀ THAY THẾ 37 PHẨM TRỢ ĐẠO
Một hiểu lầm là:
“Vào Mật thừa thì không cần các pháp căn bản nữa.”
Trong cấu trúc truyền thống:
giới
Bồ-đề tâm
định
tuệ
và:
các pháp trợ giác ngộ
vẫn là:
nền tảng.
Các pháp Mật thừa được xây:
trên nền ấy
chứ không đơn giản:
xóa bỏ nền ấy.
XXIV. CHANDA TRONG KHUNG KIM CƯƠNG THỪA
Nhiệt tâm cần được định hướng bởi:
Bồ-đề tâm
và:
động cơ đúng.
Nếu người thực hành Mật thừa chỉ mong:
quyền năng
thần lực
địa vị
thì:
chanda
đã bị pha trộn với:
tham và ngã chấp.
Do đó kiểm tra:
động cơ
đặc biệt quan trọng.
XXV. VIRIYA TRONG KIM CƯƠNG THỪA
Các pháp hành Kim Cương thừa có thể đòi hỏi:
tính đều đặn
tinh tấn
kỷ luật
và:
sự liên tục.
Do đó:
vīrya
vẫn là yếu tố căn bản.
Nhưng:
nhiều thực hành
không có nghĩa:
thực hành đúng.
Tinh tấn phải đi với:
kiến
tu
và:
hướng dẫn thích hợp.
XXVI. CITTA TRONG KIM CƯƠNG THỪA
Các pháp quán tưởng, trì niệm và thiền định đòi hỏi:
khả năng chuyên tâm.
Do đó chức năng của:
citta
vẫn rõ ràng.
Tâm phân tán mạnh:
↓
khó duy trì:
đối tượng thiền
quán tưởng
mantra
hay:
nhận biết.
XXVII. VĪMAṂSĀ TRONG KIM CƯƠNG THỪA
Thẩm sát vẫn cần thiết để:
phân biệt kinh nghiệm
nhận biết sai lệch
không đồng nhất cảm giác đặc biệt với chứng ngộ.
Điều này đặc biệt quan trọng bởi:
kinh nghiệm thiền mạnh
không nhất thiết là:
giác ngộ.
XXVIII. SIDDHI VÀ IDDHI
Trong ngữ cảnh Ấn Độ và Mật thừa còn gặp:
siddhi
— thành tựu.
Thuật ngữ này không nên tự động đồng nhất hoàn toàn với:
iddhi/ṛddhi.
Trong văn học Mật thừa thường phân biệt những loại:
thành tựu thông thường
và:
thành tựu tối thượng.
Điểm quan trọng:
thành tựu tối thượng
gắn với:
giác ngộ
chứ không chỉ:
năng lực phi thường.
XXIX. THẦN THÔNG QUA BỐN KHUNG
Có thể đối chiếu:
Kinh điển sớm
Iddhi:
được thừa nhận
nhưng con đường hướng tới:
đoạn tận khổ.
Theravāda
Iddhi:
có thể phát triển từ định
nhưng:
āsavakkhaya
— đoạn tận lậu hoặc
cao hơn.
Đại thừa
Ṛddhi:
có thể trở thành:
phương tiện lợi sinh
nhưng phải đi với:
Bồ-đề tâm và trí tuệ.
Kim Cương thừa
Các siddhi/năng lực:
có vị trí trong một số hệ thực hành,
nhưng:
giác ngộ
vẫn là:
thành tựu tối hậu.
XXX. ĐIỂM CHUNG RẤT QUAN TRỌNG
Không truyền thống lớn nào nên được giản lược thành:
“Tu để có thần thông.”
Điểm chung sâu hơn là:
HUẤN LUYỆN TÂM
↓
PHÁT TRIỂN ĐỊNH
↓
PHÁT TRIỂN TRÍ
↓
GIẢM/ĐOẠN PHIỀN NÃO
↓
GIẢI THOÁT/GIÁC NGỘ.
XXXI. ĐỐI CHIẾU VỚI TỨ CHÁNH CẦN
Hai nhóm dễ bị nhầm:
Tứ Chánh Cần
nhấn mạnh:
đối tượng của nỗ lực.
Bất thiện chưa sinh:
↓
ngăn.
Bất thiện đã sinh:
↓
đoạn.
Thiện chưa sinh:
↓
sinh.
Thiện đã sinh:
↓
phát triển.
Tứ Như Ý Túc
nhấn mạnh:
những nền tảng khiến sự tu tập có sức mạnh và định lực.
Do đó:
TỨ CHÁNH CẦN
= nỗ lực đúng hướng.
TỨ NHƯ Ý TÚC
= nền tảng giúp nỗ lực và định đạt hiệu quả.
XXXII. ĐỐI CHIẾU VỚI NGŨ CĂN
Ngũ căn:
TÍN
TẤN
NIỆM
ĐỊNH
TUỆ.
Tứ Như Ý Túc:
DỤC
TẤN
TÂM
THẨM SÁT.
Điểm giao rõ nhất:
VIRIYA
và:
SAMĀDHI.
Nhưng hai nhóm:
không đồng nhất.
XXXIII. ĐỐI CHIẾU VỚI NGŨ LỰC
Ngũ lực chính là:
tín – tấn – niệm – định – tuệ
khi chúng trở thành:
những sức mạnh khó bị đối nghịch pháp lấn át.
Tứ Như Ý Túc tập trung hơn vào:
cơ sở tạo sức mạnh cho sự thành tựu pháp hành.
Do đó:
Như ý túc
và:
Ngũ lực
có thể hỗ trợ nhau,
nhưng thuộc:
hai cách phân tích khác nhau.
XXXIV. ĐỐI CHIẾU VỚI THẤT GIÁC CHI
Thất giác chi:
Niệm
Trạch pháp
Tinh tấn
Hỷ
Khinh an
Định
Xả.
Các điểm gần:
VĪMAṂSĀ
↔
TRẠCH PHÁP
VIRIYA
↔
TINH TẤN
SAMĀDHI
↔
ĐỊNH GIÁC CHI.
Nhưng:
gần về chức năng
không có nghĩa:
đồng nhất về vị trí giáo lý.
XXXV. ĐỐI CHIẾU VỚI TỨ NIỆM XỨ
Tứ Niệm Xứ tập trung vào:
thân
thọ
tâm
pháp
như những lĩnh vực thiết lập:
sati.
Tứ Như Ý Túc tập trung vào:
động lực
năng lượng
sự chuyên tâm
khảo sát
trong việc phát triển:
samādhi và năng lực tu tập.
Có thể nói đơn giản:
NIỆM XỨ
↓
biết rõ.
NHƯ Ý TÚC
↓
làm pháp hành có sức tiến triển.
XXXVI. ĐỐI CHIẾU VỚI BÁT CHÁNH ĐẠO
Tứ Như Ý Túc không phải:
một con đường cạnh tranh với Bát Chánh Đạo.
Trong kinh điển:
Bát Chánh Đạo
chính là khung tổng thể của:
giới – định – tuệ.
Tứ Như Ý Túc mô tả một số:
động lực và nền tảng
làm con đường ấy:
được phát triển mạnh.
XXXVII. ĐỐI CHIẾU CHANDA VỚI TAṆHĀ
Đây là đối chiếu quan trọng nhất về thuật ngữ.
| Chanda trong Như ý túc | Taṇhā |
|---|---|
| Nhiệt tâm | Khát ái |
| Có thể thiện | Gắn với nguồn gốc khổ |
| Hỗ trợ tu tập | Nuôi chấp thủ |
| Cần phát triển trong đúng bối cảnh | Cần đoạn tận |
| Hướng đến pháp hành | Hướng đến thỏa mãn/chấp thủ |
Do đó câu:
“Phật giáo dạy diệt mọi mong muốn.”
là:
quá đơn giản và dễ gây hiểu sai.
XXXVIII. ĐỐI CHIẾU VIRIYA VỚI THAM VỌNG
Viriya
năng lượng thiện
↓
hướng đến:
đoạn bất thiện
phát triển thiện.
Tham vọng chấp ngã
có thể hướng đến:
hơn người
được công nhận
chiếm hữu
quyền lực.
Cả hai có thể tạo:
nỗ lực mạnh
nhưng:
động cơ khác nhau.
XXXIX. ĐỐI CHIẾU CITTA VỚI “LUẬT HẤP DẪN”
Tứ Như Ý Túc đôi khi có nguy cơ bị diễn giải hiện đại thành:
“Tập trung tâm đủ mạnh thì điều mình nghĩ sẽ xuất hiện.”
Đây không phải giáo lý kinh điển.
Citta trong iddhipāda liên quan đến:
tâm chuyên chú
↓
samādhi
↓
pháp hành.
Không có cơ sở để biến nó thành:
học thuyết vũ trụ đáp ứng mọi ý nghĩ cá nhân.
XL. ĐỐI CHIẾU VĪMAṂSĀ VỚI NGHI
Vīmaṃsā
hỏi:
“Nguyên nhân là gì?”
↓
khảo sát
↓
hiểu
↓
điều chỉnh.
Vicikicchā
↓
do dự
↓
không quyết định
↓
cản trở tâm.
Vì vậy:
THẨM SÁT
không phải:
HOÀI NGHI TRIỀN CÁI.
XLI. ĐỐI CHIẾU ĐỊNH VÀ TUỆ
Tứ Như Ý Túc có quan hệ rất mạnh với:
samādhi.
Nhưng:
samādhi
không tự động bằng:
paññā.
Có định:
↓
tâm mạnh.
Có tuệ:
↓
tâm thấy:
đúng thực tại.
Con đường cần:
ĐỊNH HỖ TRỢ TUỆ
↓
TUỆ ĐOẠN VÔ MINH.
XLII. ĐỐI CHIẾU THẦN THÔNG VÀ GIẢI THOÁT
| Thần thông | Giải thoát |
|---|---|
| Năng lực đặc biệt | Đoạn tận phiền não |
| Có thể liên hệ định | Cần trí tuệ giải thoát |
| Không chứng minh đã hết tham | Đoạn tận tham |
| Không chứng minh đã hết sân | Đoạn tận sân |
| Không chứng minh đã hết si | Đoạn tận si |
| Không phải cứu cánh | Cứu cánh của con đường |
Đây là phân biệt cần giữ:
rất rõ.
XLIII. ĐỐI CHIẾU BỐN TRUYỀN THỐNG
| Phương diện | Phật giáo sơ khai | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Bốn Như ý túc | Có | Có | Có | Có |
| Thuộc pháp trợ giác ngộ | Có | Có | Có | Kế thừa |
| Chanda | Nhiệt tâm | Phân biệt rõ với taṇhā | Đặt thêm trong Bồ-tát đạo | Đặt trong Bồ-đề tâm/Mật đạo |
| Viriya | Tinh tấn | Phân tích sâu về tinh cần | Liên hệ rộng với vīrya-pāramitā | Tinh tấn trong các pháp hành |
| Citta | Tâm chuyên chú | Liên hệ samādhi | Định + Bồ-tát đạo | Định/quán tưởng/pháp hành |
| Vīmaṃsā | Thẩm sát | Phân tích pháp hành | Liên hệ rộng với trí tuệ | Thẩm sát kinh nghiệm |
| Iddhi/ṛddhi | Có | Có | Có | Có các hệ siddhi liên hệ |
| Thần thông là cứu cánh | Không | Không | Không | Không |
| Hướng tối hậu | Đoạn khổ | Nibbāna | Bồ-đề/Phật quả | Phật quả |
XLIV. CẦN THẬN TRỌNG KHI DÙNG BẢNG TRÊN
Bảng chỉ mô tả:
xu hướng giáo lý lớn.
Không nên hiểu:
Phật giáo sơ khai
Theravāda
Đại thừa
Kim Cương thừa
là bốn hệ thống:
hoàn toàn tách biệt.
Thực tế có:
kế thừa
giao thoa
phát triển lịch sử
và:
nhiều trường phái nội bộ.
XLV. LỚP CHUNG VÀ LỚP PHÁT TRIỂN
Một cách trình bày phù hợp cho Wiki là chia:
LỚP CỐT LÕI SỚM
Chanda
Viriya
Citta
Vīmaṃsā
↓
Samādhi
↓
tu tập con đường.
THERAVĀDA
giữ cấu trúc trên và:
hệ thống hóa qua Abhidhamma/chú giải và Bodhipakkhiyā-dhamma.
ĐẠI THỪA
giữ cấu trúc nhưng đặt thêm trong:
Bồ-đề tâm
Bồ-tát đạo
Không tính
Phật quả.
KIM CƯƠNG THỪA
kế thừa Đại thừa và đặt trong:
Bồ-đề tâm
Không tính
các phương tiện Mật thừa
↓
Phật quả.
XLVI. ĐIỂM GẶP NHAU GIỮA CÁC TRUYỀN THỐNG
Dù cách giải thích khác nhau, có thể nhận ra một trục chung:
ĐỘNG LỰC ĐÚNG
↓
TINH TẤN
↓
CHUYÊN TÂM
↓
THẨM SÁT
↓
ĐỊNH
↓
TRÍ TUỆ
↓
GIẢM VÀ ĐOẠN PHIỀN NÃO
↓
GIẢI THOÁT/GIÁC NGỘ.
XLVII. KHÁC BIỆT CHỦ YẾU NẰM Ở KHUNG DIỄN GIẢI
Không nên trình bày:
Theravāda có Tứ như ý túc còn Đại thừa không có.
Sai.
Cũng không nên trình bày:
Đại thừa thay thế Tứ như ý túc bằng Ba-la-mật.
Sai.
Chính xác hơn:
Tứ Như Ý Túc được kế thừa
nhưng được đặt trong:
những hệ thống giáo lý rộng hơn khác nhau.
XLVIII. MỘT TRỤC SO SÁNH QUAN TRỌNG
Phật giáo sơ khai
Làm thế nào phát triển năng lực của con đường?
Theravāda
Làm thế nào các nền tảng ấy phát triển định và hỗ trợ đoạn tận lậu hoặc?
Đại thừa
Làm thế nào các pháp trợ đạo được tích hợp vào Bồ-tát đạo và trí tuệ?
Kim Cương thừa
Làm thế nào nền tảng Đại thừa ấy được tích hợp với các phương tiện Mật thừa hướng đến Phật quả?
Đây là:
khác biệt về hệ quy chiếu
hơn là:
bốn pháp hoàn toàn khác nhau.
XLIX. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
“Tứ Như Ý Túc nghĩa là muốn gì được nấy.”
Sai.
“Chanda là tham ái.”
Không chính xác.
“Tứ Như Ý Túc chỉ có trong Theravāda.”
Sai.
“Đại thừa bỏ 37 phẩm trợ đạo.”
Sai.
“Kim Cương thừa không cần các pháp trợ đạo căn bản.”
Không chính xác.
“Tứ Như Ý Túc chỉ dùng để luyện thần thông.”
Quá hẹp.
“Có thần thông chứng minh đã giác ngộ.”
Sai.
“Đại thừa và Theravāda có bốn Như ý túc hoàn toàn khác nhau.”
Sai.
“Vīmaṃsā chính là Prajñāpāramitā.”
Không chính xác.
“Tinh tấn càng mạnh càng tốt.”
Không đúng nếu thiếu:
quân bình và Chánh kiến.
L. SƠ ĐỒ ĐỐI CHIẾU TOÀN THỂ
KINH ĐIỂN SỚM
CHANDA – VIRIYA – CITTA – VĪMAṂSĀ
↓
SAMĀDHI
↓
CON ĐƯỜNG ĐOẠN KHỔ
↓
THERAVĀDA
giữ cấu trúc Pāli
↓
BODHIPAKKHIYĀ DHAMMĀ
↓
SAMATHA – VIPASSANĀ
↓
MAGGA – PHALA
↓
NIBBĀNA
↓
ĐẠI THỪA
kế thừa:
37 PHẨM TRỢ ĐẠO
↓
đặt trong:
BODHICITTA
BỒ-TÁT HẠNH
PRAJÑĀ
↓
PHẬT QUẢ
↓
KIM CƯƠNG THỪA
kế thừa nền:
ĐẠI THỪA
↓
BỒ-ĐỀ TÂM
TÍNH KHÔNG
PHƯƠNG TIỆN MẬT THỪA
↓
PHẬT QUẢ.
LI. KẾT LUẬN ĐỐI CHIẾU
Tứ Như Ý Túc là một ví dụ rõ về:
tính liên tục
và:
sự phát triển
trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Lớp chung rất cổ bảo tồn:
CHANDA
— nhiệt tâm.
VIRIYA
— tinh tấn.
CITTA
— chuyên tâm.
VĪMAṂSĀ
— thẩm sát.
↓
được phát triển cùng:
SAMĀDHI
và:
TINH CẦN.
Trong Phật giáo sơ khai, bốn pháp nằm trong hệ thống các pháp hỗ trợ:
đoạn tận khổ.
Trong Theravāda, cấu trúc Pāli này được bảo tồn và hệ thống hóa sâu trong:
37 phẩm trợ đạo
thiền định
tuệ quán
và:
con đường Nibbāna.
Trong Đại thừa, Tứ thần túc tiếp tục thuộc:
37 phẩm trợ đạo
nhưng được tích hợp vào:
Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát đạo
↓
trí tuệ
↓
Phật quả.
Trong Kim Cương thừa, nền Đại thừa ấy tiếp tục được giữ và kết hợp với:
các phương tiện Mật thừa
trên nền:
Bồ-đề tâm
và:
trí tuệ tính Không.
Các truyền thống có thể khác nhau về:
hệ thống luận giải
mục tiêu được diễn đạt
thuật ngữ
phương pháp thiền
và:
vai trò của các năng lực đặc biệt.
Nhưng không nên để những khác biệt đó che mất nền chung:
NHIỆT TÂM
↓
TINH TẤN
↓
CHUYÊN TÂM
↓
THẨM SÁT
↓
ĐỊNH
↓
TRÍ TUỆ
↓
CHUYỂN HÓA PHIỀN NÃO.
Đặc biệt, cả khi kinh điển và các truyền thống thừa nhận:
iddhi / ṛddhi / siddhi
thì cần giữ phân biệt:
NĂNG LỰC ≠ GIÁC NGỘ.
THẦN THÔNG ≠ GIẢI THOÁT.
ĐỊNH MẠNH ≠ ĐÃ ĐOẠN VÔ MINH.
Vì vậy, ý nghĩa quan trọng nhất của Tứ Như Ý Túc không phải:
“Làm sao để thế giới vận hành theo ý mình?”
mà là:
“Những điều kiện nào khiến tâm đủ nhiệt tâm, tinh tấn, chuyên chú và sáng suốt để đi đến cùng con đường tu tập?”
Ở lớp kinh điển sớm và Theravāda, con đường ấy quy hướng đến:
ĐOẠN TẬN KHỔ – NIBBĀNA.
Trong các hệ Đại thừa và Kim Cương thừa, nó tiếp tục được đặt trong lý tưởng rộng hơn của:
BỒ-TÁT ĐẠO – PHẬT QUẢ.
Như vậy, qua các truyền thống, Tứ Như Ý Túc vẫn giữ một nguyên lý chung rất rõ:
Không có thành tựu tu tập chỉ nhờ mong muốn. Nhiệt tâm phải trở thành tinh tấn; tinh tấn phải được quy tụ thành định; sự thực hành phải được thẩm sát bằng trí; và toàn bộ tiến trình phải hướng đến sự suy giảm rồi đoạn tận phiền não.