Tứ thiền
Nền tảng kinh điển
Tứ thiền (Pāli: cattāro jhānā) là bốn tầng thiền định được trình bày nhiều lần trong các Nikāya như một tiến trình tâm ngày càng:
ly dục
↓
tĩnh lặng
↓
nhất thống
↓
xả và thanh tịnh.
Bốn thiền gồm:
Sơ thiền — paṭhama-jhāna
Nhị thiền — dutiya-jhāna
Tam thiền — tatiya-jhāna
Tứ thiền — catuttha-jhāna.
Trong nhiều bài kinh, bốn thiền không xuất hiện như một kỹ thuật biệt lập mà nằm trong lộ trình tu tập tuần tự, sau giới, hộ trì các căn, tiết độ, tỉnh giác và đoạn trừ các triền cái; từ nền định này, hành giả hướng tâm đến trí tuệ và giải thoát. Các công thức mô tả bốn thiền được lặp lại nhất quán trong DN 2, MN 39, DN 33 và nhiều kinh khác.
I. JHĀNA LÀ GÌ?
Jhāna thường được dịch:
thiền
thiền-na
hoặc:
thiền định.
Trong ngữ cảnh Tứ thiền, thuật ngữ này chỉ:
những trạng thái định tâm sâu
được phân thành bốn cấp độ.
Điều quan trọng là:
Tứ thiền trong kinh điển không đơn giản đồng nghĩa với mọi hình thức “ngồi thiền”.
Một người:
theo dõi hơi thở
quán thân
tu từ tâm
hoặc thực hành một đề mục thiền
không vì thế tự động được gọi là:
đã chứng jhāna.
Jhāna có:
những đặc điểm xác định trong kinh.
II. VỊ TRÍ CỦA TỨ THIỀN TRONG CON ĐƯỜNG TU
Một mô hình tu tập tuần tự thường gặp trong Nikāya có thể tóm tắt:
GIỚI
↓
HỘ TRÌ CÁC CĂN
↓
CHÁNH NIỆM – TỈNH GIÁC
↓
ĐOẠN NĂM TRIỀN CÁI
↓
TỨ THIỀN
↓
tâm:
định tĩnh
thanh tịnh
nhu nhuyễn
↓
hướng đến:
TRÍ TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
MN 39 là một ví dụ rõ về cấu trúc tu tập tuần tự này.
III. NĂM TRIỀN CÁI
Trước khi mô tả Tứ thiền, nhiều kinh trình bày việc đoạn trừ:
pañca nīvaraṇāni — năm triền cái.
Gồm:
1. Kāmacchanda
Dục tham.
2. Byāpāda
Sân / ác ý.
3. Thīna-middha
Hôn trầm – thụy miên.
4. Uddhacca-kukkucca
Trạo cử – hối quá.
5. Vicikicchā
Nghi.
Chúng được mô tả là những trạng thái:
làm ô nhiễm tâm
và:
làm suy yếu trí tuệ.
Sau khi chúng được từ bỏ, công thức Sơ thiền bắt đầu.
IV. SƠ THIỀN — PAṬHAMA-JHĀNA
Công thức kinh điển mở đầu:
ly dục
và:
ly các pháp bất thiện.
Hành giả đi vào:
Sơ thiền.
Trạng thái này có:
vitakka
vicāra
và:
pīti-sukha
sinh từ:
viveka — sự ly viễn/tách lìa.
V. VIVEKA — LY
Điểm đầu tiên không phải:
tạo hỷ.
Mà là:
ly.
Công thức:
vivekajaṃ pīti-sukhaṃ
chỉ:
hỷ và lạc sinh từ sự ly.
Ở đây có sự rời xa:
kāma — dục
và:
akusala dhamma — các pháp bất thiện.
VI. VITAKKA VÀ VICĀRA
Sơ thiền còn có:
vitakka
và:
vicāra.
Các bản dịch hiện đại có nhiều cách chuyển ngữ:
tầm – tứ
hướng tâm – duy trì/xem xét
applied thought – sustained thought
directed thought – evaluation.
Do sắc thái dịch thuật có khác nhau, Wiki không nên định nghĩa hai thuật ngữ này quá cứng chỉ bằng:
“suy nghĩ thông thường”.
Điểm chắc chắn từ cấu trúc kinh là:
Sơ thiền có vitakka-vicāra
và:
Nhị thiền không còn chúng.
VII. PĪTI VÀ SUKHA
Hai yếu tố nổi bật:
Pīti
Hỷ
— trạng thái hân hoan, phấn khởi.
Sukha
Lạc
— sự dễ chịu/an lạc.
Trong Sơ thiền:
pīti + sukha
được nói là:
sinh từ ly.
VIII. VÍ DỤ QUẢ CẦU BỘT TẮM
DN 2 và MN 39 dùng một hình ảnh nổi tiếng:
người thợ tắm nhào:
bột tắm với nước
đến mức:
toàn khối thấm nước
nhưng:
không chảy nước ra ngoài.
Tương tự:
hỷ và lạc do ly
thấm nhuần:
toàn thân.
Ý chính của ví dụ:
sự thấm nhuần trọn vẹn.
IX. CẤU TRÚC SƠ THIỀN
Có thể tóm tắt:
LY DỤC
LY BẤT THIỆN
↓
VITAKKA
VICĀRA
PĪTI
SUKHA
↓
SƠ THIỀN.
X. NHỊ THIỀN — DUTIYA-JHĀNA
Khi:
vitakka và vicāra lắng xuống
hành giả chứng:
Nhị thiền.
Công thức kinh nhấn mạnh:
sự tĩnh lặng bên trong
và:
sự nhất thống của tâm.
Hỷ và lạc lúc này:
sinh từ samādhi — định.
XI. ĐIỂM CHUYỂN TỪ SƠ THIỀN SANG NHỊ THIỀN
Sơ thiền:
vitakka
vicāra
pīti
sukha.
Nhị thiền:
vitakka ↓
vicāra ↓
↓
pīti
sukha
tâm:
thống nhất và tĩnh lặng hơn.
Đây là:
sự tinh luyện của định
chứ không đơn giản là:
tăng thêm cảm giác dễ chịu.
XII. HỶ LẠC CỦA NHỊ THIỀN
Sơ thiền:
pīti-sukha
sinh từ:
viveka — ly.
Nhị thiền:
pīti-sukha
sinh từ:
samādhi — định.
Sự thay đổi này nằm ngay trong:
công thức kinh điển.
XIII. VÍ DỤ HỒ NƯỚC
Nhị thiền được ví như:
một hồ nước sâu
được:
mạch nước bên trong
làm đầy và mát.
Nước không cần:
chảy vào từ bốn phía.
Nguồn nước:
trào lên từ bên trong
và thấm khắp hồ.
Hình ảnh này làm nổi bật:
sự nội tĩnh
và:
hỷ lạc phát sinh từ định.
XIV. CẤU TRÚC NHỊ THIỀN
VITAKKA–VICĀRA LẮNG
↓
NỘI TĨNH
↓
NHẤT THỐNG TÂM
↓
PĪTI + SUKHA
sinh từ:
SAMĀDHI
↓
NHỊ THIỀN.
XV. TAM THIỀN — TATIYA-JHĀNA
Bước tiếp theo:
pīti — hỷ
nhạt đi.
Hành giả:
an trú xả
có niệm
có tỉnh giác
và:
cảm nghiệm lạc.
Các bậc Thánh mô tả trạng thái này là:
an trú xả, có niệm, sống an lạc.
XVI. HỶ BIẾN MẤT NHƯNG LẠC CÒN
Điểm rất quan trọng:
Nhị thiền
PĪTI + SUKHA.
Tam thiền
PĪTI ↓
nhưng:
SUKHA còn.
Đồng thời:
UPEKKHĀ
— xả —
trở nên nổi bật.
XVII. UPEKKHĀ
Upekkhā
thường dịch:
xả.
Không nên hiểu:
thờ ơ
hay:
vô cảm.
Trong công thức Tam thiền:
xả đi cùng:
sati — niệm
và:
sampajañña — tỉnh giác/biết rõ.
Do đó đây là:
sự quân bình sáng suốt
chứ không phải:
không quan tâm.
XVIII. VÍ DỤ HOA SEN
Tam thiền được ví với:
hoa sen sinh trong nước
lớn lên trong nước
và:
được nước thấm nhuần từ gốc đến ngọn.
Tương tự:
lạc không còn đi cùng hỷ
thấm nhuần:
toàn thân hành giả.
XIX. CẤU TRÚC TAM THIỀN
PĪTI LẮNG
↓
UPEKKHĀ
SATI
SAMPAJAÑÑA
SUKHA
↓
TAM THIỀN.
XX. TỨ THIỀN — CATUTTHA-JHĀNA
Đến Tứ thiền:
sukha — lạc
và:
dukkha — khổ
được vượt qua;
trước đó:
vui và buồn
đã lắng xuống.
Hành giả chứng trạng thái:
không khổ, không lạc
và:
niệm được thanh tịnh bởi xả.
XXI. NEVA-DUKKHA-NĀ-SUKHA
Tứ thiền được mô tả:
neva-dukkha-nā-sukha
— không khổ cũng không lạc.
Điều này không có nghĩa:
mất nhận thức
hay:
hôn mê.
Ngược lại, kinh nhấn mạnh:
xả
và:
sự thanh tịnh của niệm.
XXII. UPEKKHĀ-SATI-PĀRISUDDHI
Một đặc trưng nổi bật của Tứ thiền là:
upekkhā-sati-pārisuddhi
có thể hiểu:
sự thanh tịnh của niệm nhờ xả
hoặc:
niệm thanh tịnh bởi xả.
Đây là đỉnh của tiến trình bốn thiền:
không còn:
kích động của hỷ
và cũng vượt qua:
lạc thọ của Tam thiền.
XXIII. VÍ DỤ TẤM VẢI TRẮNG
Tứ thiền được ví như:
một người ngồi
được phủ từ đầu đến chân bằng:
tấm vải trắng sạch.
Không phần nào của thân:
không được tấm vải bao phủ.
Kinh dùng hình ảnh này để diễn tả:
sự thanh tịnh và trọn vẹn của trạng thái tâm.
XXIV. CẤU TRÚC TỨ THIỀN
SUKHA ↓
DUKKHA ↓
HỶ–ƯU ĐÃ LẮNG
↓
KHÔNG KHỔ – KHÔNG LẠC
↓
UPEKKHĀ
SATI-PĀRISUDDHI
↓
TỨ THIỀN.
XXV. TOÀN BỘ TIẾN TRÌNH
Có thể biểu diễn:
Sơ thiền
VITAKKA + VICĀRA + PĪTI + SUKHA
↓
Nhị thiền
PĪTI + SUKHA
với:
nội tĩnh và nhất thống
↓
Tam thiền
UPEKKHĀ + SATI + SUKHA
↓
Tứ thiền
UPEKKHĀ + SATI-PĀRISUDDHI
không khổ không lạc.
Đây là cách tóm lược để học; khi trình bày học thuật vẫn nên giữ nguyên:
công thức đầy đủ của kinh.
XXVI. ĐÂY LÀ TIẾN TRÌNH BUÔNG BỎ
Tứ thiền có thể dễ bị hiểu:
“Mỗi tầng phải thêm nhiều trạng thái đặc biệt hơn.”
Nhưng cấu trúc kinh cho thấy chiều ngược lại:
SƠ THIỀN
còn:
vitakka-vicāra
↓
bỏ chúng:
NHỊ THIỀN
↓
hỷ lắng:
TAM THIỀN
↓
lạc được vượt qua:
TỨ THIỀN.
Do đó:
Thiền càng cao, cấu trúc càng tinh giản.
XXVII. TỪ HỶ ĐẾN XẢ
Một trục rất rõ:
PĪTI
↓
SUKHA
↓
UPEKKHĀ.
Không phải:
hạnh phúc ngày càng kích động hơn
mà là:
tâm ngày càng quân bình hơn.
XXVIII. BỐN VÍ DỤ KINH ĐIỂN
| Thiền | Ví dụ |
|---|---|
| Sơ thiền | Bột tắm được nhào với nước |
| Nhị thiền | Hồ nước được mạch nước bên trong làm đầy |
| Tam thiền | Hoa sen chìm trong nước |
| Tứ thiền | Người được phủ bằng vải trắng sạch |
Các ví dụ này xuất hiện trong DN 2 và MN 39 và nhấn mạnh sự thấm nhuần toàn thân của phẩm chất tương ứng ở mỗi tầng thiền.
XXIX. TỨ THIỀN VÀ CHÁNH ĐỊNH
Một trong những điểm quan trọng nhất:
Trong công thức Bát Chánh Đạo của nhiều kinh:
Sammā-samādhi — Chánh định
được trình bày bằng:
bốn thiền.
Do đó:
TỨ THIỀN
không phải một chủ đề bên lề.
Nó có quan hệ trực tiếp với:
Chánh định.
AN 5.14 cũng dùng chính bốn thiền để mô tả định lực.
XXX. TỨ THIỀN VÀ BÁT CHÁNH ĐẠO
Có thể đặt:
BÁT CHÁNH ĐẠO
↓
Nhóm Giới
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
↓
Nhóm Định
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
Chánh định
↓
TỨ THIỀN
↓
Tuệ
Chánh kiến
Chánh tư duy
và sự phát triển:
trí tuệ giải thoát.
Không nên hiểu các chi này như:
những bước hoàn toàn tách rời nhau.
XXXI. ĐỨC PHẬT VÀ SƠ THIỀN
Trong MN 36, Đức Phật kể lại một ký ức thời trẻ:
khi ngồi dưới bóng cây,
Ngài đã tự nhiên đi vào một trạng thái:
ly dục, ly bất thiện
và có:
hỷ lạc của Sơ thiền.
Sau thời gian tu khổ hạnh cực đoan, Ngài nhận ra:
trạng thái an lạc không liên hệ với dục và bất thiện ấy không phải điều cần sợ.
Đây trở thành một bước quan trọng trong việc:
rời bỏ con đường ép xác cực đoan.
XXXII. ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG: LẠC KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ DỤC
Một hiểu lầm:
“Phật giáo dạy phải loại bỏ mọi cảm giác dễ chịu.”
Không đúng.
Kinh phân biệt:
dục lạc
với:
hỷ lạc sinh từ ly và định.
Jhāna cho thấy:
sukha
có thể tồn tại trong một trạng thái:
ly dục.
XXXIII. NHƯNG CŨNG KHÔNG CHẤP THỦ THIỀN LẠC
Tiến trình bốn thiền cho thấy:
ngay cả:
pīti
rồi:
sukha
cũng được:
vượt qua.
Do đó mục tiêu không phải:
tìm một trạng thái sung sướng rồi bám giữ nó.
Tứ thiền tự thân thể hiện:
sự tinh luyện bằng buông bỏ.
XXXIV. TỨ THIỀN VÀ TRÍ TUỆ
Trong nhiều bài kinh thuộc lộ trình tuần tự:
sau Tứ thiền:
tâm trở nên:
định tĩnh
thanh tịnh
trong sáng
nhu nhuyễn
không dao động
và có thể được hướng tới:
các thắng trí
và cuối cùng:
trí đoạn tận các lậu hoặc.
Vì vậy:
định không phải điểm kết thúc của toàn bộ con đường.
XXXV. TỨ THIỀN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA NIẾT-BÀN
Đây là phân biệt căn bản:
JHĀNA
≠
NIBBĀNA.
Một trạng thái thiền dù:
rất an lạc
rất tĩnh
rất sâu
vẫn không vì thế tự động là:
giải thoát hoàn toàn.
Trong lộ trình kinh điển:
định
được sử dụng để hỗ trợ:
tri kiến và giải thoát.
XXXVI. TỨ THIỀN KHÔNG PHẢI BỐN CÕI
Cần phân biệt:
bốn tầng thiền
với:
các cõi tái sinh tương ứng với thiền trong vũ trụ luận Phật giáo.
Một bên là:
trạng thái tu tập.
Một bên là:
phân loại cảnh giới tái sinh.
Chúng:
có liên hệ trong giáo lý nghiệp
nhưng:
không phải cùng một khái niệm.
XXXVII. TỨ THIỀN KHÔNG PHẢI TỨ VÔ SẮC
Sau bốn thiền sắc giới, kinh còn nói tới các chứng đắc vô sắc:
Không vô biên xứ
Thức vô biên xứ
Vô sở hữu xứ
Phi tưởng phi phi tưởng xứ
Nhưng:
Tứ thiền ≠ Tứ vô sắc định.
Wiki nên tách thành:
hai mục riêng.
XXXVIII. BỐN THIỀN VÀ BỐN VÔ SẮC
Có thể minh họa:
TỨ THIỀN
1 → Sơ thiền
2 → Nhị thiền
3 → Tam thiền
4 → Tứ thiền
↓
sau đó trong những hệ trình bày thích hợp:
BỐN VÔ SẮC
5 → Không vô biên xứ
6 → Thức vô biên xứ
7 → Vô sở hữu xứ
8 → Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Nhưng không nên gọi toàn bộ:
“Tám thiền”
mà không giải thích sự phân loại.
XXXIX. TỨ THIỀN KHÔNG PHẢI TỨ NIỆM XỨ
Hai giáo lý khác nhau:
Tứ niệm xứ
Thân
Thọ
Tâm
Pháp.
Tứ thiền
bốn cấp độ jhāna.
Tuy nhiên:
niệm
và:
định
có quan hệ trong con đường tu tập.
XL. SATI KHÔNG BIẾN MẤT TRONG THIỀN SÂU
Đặc biệt ở:
Tam thiền
kinh nói rõ:
sato sampajāno
— có niệm và tỉnh giác.
Ở:
Tứ thiền
lại nói:
upekkhā-sati-pārisuddhi
— sự thanh tịnh của niệm nhờ xả.
Do đó không nên mô tả jhāna đơn giản là:
“tâm hoàn toàn mất nhận biết.”
XLI. TỨ THIỀN VÀ NĂM TRIỀN CÁI
Có thể biểu diễn toàn bộ tiến trình:
KĀMACCHANDA
BYĀPĀDA
THĪNA-MIDDHA
UDDHACCA-KUKKUCCA
VICIKICCHĀ
↓
ĐƯỢC ĐOẠN / LẮNG
↓
LY DỤC – LY BẤT THIỆN
↓
SƠ THIỀN
↓
NHỊ THIỀN
↓
TAM THIỀN
↓
TỨ THIỀN.
XLII. BẢNG TÓM TẮT BỐN THIỀN
| Tầng | Đặc điểm kinh điển nổi bật |
|---|---|
| Sơ thiền | Ly dục, ly bất thiện; vitakka-vicāra; hỷ lạc sinh từ ly |
| Nhị thiền | Vitakka-vicāra lắng; nội tĩnh, nhất thống; hỷ lạc sinh từ định |
| Tam thiền | Hỷ lắng; xả, niệm, tỉnh giác; còn lạc |
| Tứ thiền | Vượt lạc và khổ; không khổ không lạc; niệm thanh tịnh bởi xả |
Cấu trúc này được xác nhận lặp lại trong nhiều kinh, trong đó có DN 2, DN 33 và AN 5.14.
XLIII. NHỮNG ĐIỀU CẦN TRÁNH
“Sơ thiền chỉ là thư giãn.”
Không đủ.
Kinh có:
những điều kiện và đặc điểm cụ thể.
“Thiền càng cao thì hỷ lạc càng mạnh.”
Không đúng với:
cấu trúc bốn thiền.
Hỷ:
biến mất ở Tam thiền.
Lạc:
được vượt qua ở Tứ thiền.
“Tứ thiền là trạng thái mất ý thức.”
Không.
Niệm và xả được nhấn mạnh đặc biệt ở:
Tam và Tứ thiền.
“Chứng Tứ thiền là chứng A-la-hán.”
Không.
Định và giải thoát:
có liên hệ nhưng không đồng nhất.
“Jhāna chính là Niết-bàn.”
Không.
“Tứ thiền và Tứ vô sắc là một.”
Không.
“Tứ thiền là bốn phương pháp thiền khác nhau.”
Không chính xác.
Chúng là:
bốn tầng jhāna nối tiếp trong một cấu trúc tinh luyện.
XLIV. PHÂN TẦNG NGUỒN
Nền tảng Nikāya
Các nguồn quan trọng gồm:
DN 2 — Sāmaññaphala Sutta
Trình bày đầy đủ Tứ thiền cùng bốn ví dụ.
MN 39 — Mahā-Assapura Sutta
Đặt Tứ thiền trong lộ trình tu tập tuần tự và cũng có bốn ví dụ.
DN 33 — Saṅgīti Sutta
Liệt kê rõ bốn jhāna.
AN 5.14
Dùng Tứ thiền để định nghĩa sức mạnh của định.
Ngoài ra công thức Tứ thiền còn xuất hiện:
rất rộng trong Nikāya.
XLV. KHÔNG ĐƯA HỆ THỐNG HẬU KỲ NGƯỢC VÀO KINH
Khi viết phần Nền tảng kinh điển, cần tránh trình bày ngay các hệ thống chi tiết về:
parikamma-samādhi
upacāra-samādhi
appanā-samādhi
nimitta
paṭibhāga-nimitta
40 kammaṭṭhāna
hay các sơ đồ chi tiết của:
Visuddhimagga
như thể:
tất cả đều nằm trong công thức Tứ thiền của Nikāya.
Những nội dung đó thích hợp hơn với:
B2 — Giảng giải Theravāda.
XLVI. CŨNG KHÔNG NÊN ÁP TRANH LUẬN HIỆN ĐẠI VÀO B1
Ngày nay có nhiều cách giải thích khác nhau về:
độ sâu của jhāna
mức độ nhận biết thân
vai trò của vitakka-vicāra
“jhāna nhẹ” và “jhāna sâu”
v.v.
Những tranh luận này:
có giá trị nghiên cứu
nhưng không nên làm lu mờ:
công thức kinh điển chung.
B1 nên giữ:
những gì văn bản nói rõ.
XLVII. SƠ ĐỒ CỐT LÕI
NĂM TRIỀN CÁI
↓
LY DỤC – LY BẤT THIỆN
↓
SƠ THIỀN
VITAKKA + VICĀRA + PĪTI + SUKHA
↓
bỏ:
VITAKKA + VICĀRA
↓
NHỊ THIỀN
NỘI TĨNH + NHẤT THỐNG + PĪTI + SUKHA
↓
PĪTI lắng
↓
TAM THIỀN
UPEKKHĀ + SATI + SAMPAJAÑÑA + SUKHA
↓
vượt:
SUKHA – DUKKHA
↓
TỨ THIỀN
UPEKKHĀ + SATI-PĀRISUDDHI
KHÔNG KHỔ – KHÔNG LẠC
↓
tâm trở thành nền tảng mạnh mẽ cho:
TRÍ TUỆ
↓
GIẢI THOÁT.
XLVIII. Ý NGHĨA CỐT LÕI
Tứ thiền cho thấy một nguyên lý rất đặc trưng của con đường tu tập:
Sự sâu sắc không nhất thiết đến từ việc có thêm, mà từ việc buông bớt.
Sơ thiền đã vượt:
dục và bất thiện.
Nhị thiền vượt:
vitakka-vicāra.
Tam thiền vượt:
pīti.
Tứ thiền vượt:
sukha và dukkha
để đạt đến:
xả và niệm thanh tịnh.
Do đó tiến trình có thể cô đọng:
LY
↓
ĐỊNH
↓
LẮNG HỶ
↓
XẢ
↓
THANH TỊNH.
Tứ thiền không phải mục tiêu cuối cùng thay thế:
trí tuệ
hay:
Niết-bàn.
Trong cấu trúc con đường của kinh điển, chúng là sự huấn luyện tâm cực kỳ quan trọng:
tâm tán loạn
↓
được thu nhiếp
↓
tâm bị triền cái che phủ
↓
được làm trong sáng
↓
tâm chạy theo dục
↓
được ly dục
↓
tâm dao động
↓
được định tĩnh
↓
để trở thành một nền tảng thích hợp cho:
thấy biết như thật
và:
giải thoát.
Vì vậy, khi đặt Tứ thiền trong toàn bộ giáo pháp, công thức quan trọng không phải:
“Thiền để tìm cảm giác đặc biệt.”
Mà là:
GIỚI
↓
ĐOẠN TRIỀN CÁI
↓
ĐỊNH
↓
TỨ THIỀN
↓
TUỆ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Giảng giải Theravāda
Theravāda tiếp nhận Tứ thiền — cattāro jhānā của Nikāya làm nền tảng, sau đó phát triển một hệ thống thiền định chi tiết trong:
Abhidhamma
↓
chú giải
↓
đặc biệt:
Visuddhimagga — Thanh Tịnh Đạo.
Trong hệ thống này, tiến trình tu định được phân tích qua:
đề mục thiền
triền cái
thiền chi
nimitta — tướng
cận định
an chỉ định
và:
các tầng jhāna.
Cần phân biệt rõ:
Tứ thiền là nền tảng kinh điển; hệ thống kỹ thuật rất chi tiết về nimitta, cận định, 40 nghiệp xứ và các giai đoạn chuẩn bị thuộc sự hệ thống hóa Theravāda về sau.
I. SAMATHA — CHỈ
Trong Theravāda, Tứ thiền thường được đặt trong hệ:
samatha-bhāvanā
— tu tập chỉ/tịnh chỉ.
Mục tiêu trực tiếp là:
làm lắng các chướng ngại
↓
ổn định tâm
↓
nhất tâm
↓
đạt:
samādhi.
Nhưng samatha không phải toàn bộ con đường.
Theravāda đặt nó trong:
SĪLA
↓
SAMĀDHI
↓
PAÑÑĀ.
II. BA HỌC
Sīla
Giới.
↓
tạo nền đạo đức.
Samādhi
Định.
↓
làm tâm ổn định.
Paññā
Tuệ.
↓
thấy các pháp như thật.
Tứ thiền chủ yếu nằm trong:
định học
nhưng có thể trở thành nền cho:
tuệ học.
III. KAMMAṬṬHĀNA
Trong văn học Theravāda:
kammaṭṭhāna
chỉ:
đề mục/công việc tu tập.
Visuddhimagga hệ thống hóa:
40 nghiệp xứ
dùng cho:
samatha.
Không phải cả 40 đề mục đều đưa hành giả đến:
Tứ thiền.
IV. BỐN MƯƠI NGHIỆP XỨ
Hệ thống truyền thống gồm:
10 kasiṇa
Mười biến xứ.
10 asubha
Mười đề mục bất tịnh.
10 anussati
Mười tùy niệm.
4 brahmavihāra
Bốn phạm trú.
4 arūpa
Bốn đề mục vô sắc.
1 āhāre paṭikūlasaññā
Tưởng bất tịnh trong thức ăn.
1 catudhātuvavatthāna
Phân tích bốn đại.
Tổng:
40 nghiệp xứ.
V. ĐÂY LÀ HỆ THỐNG CHÚ GIẢI
Con số:
“40 đề mục thiền”
là cách:
truyền thống Theravāda hệ thống hóa.
Không nên viết:
“Đức Phật trong một bài kinh dạy danh sách 40 đề mục này.”
Nhiều thành phần có:
căn cứ kinh điển, nhưng cách gom thành:
một danh mục 40 hoàn chỉnh
thuộc:
hệ thống chú giải.
VI. KASIṆA
Kasiṇa là một nhóm đề mục quan trọng trong tu định Theravāda.
Mười kasiṇa truyền thống:
Đất
Nước
Lửa
Gió
Xanh
Vàng
Đỏ
Trắng
Ánh sáng
Không gian giới hạn
Một số kasiṇa có thể được sử dụng để phát triển:
định sâu
và:
các tầng jhāna.
VII. ĀNĀPĀNASATI
Ānāpānasati — niệm hơi thở
có vị trí đặc biệt quan trọng.
Trong hệ Theravāda, hơi thở có thể được sử dụng để phát triển:
samatha
↓
jhāna
và cũng làm nền cho:
vipassanā.
Do đó không nên đóng khung:
“Niệm hơi thở chỉ là thiền chỉ.”
VIII. BRAHMAVIHĀRA
Bốn Phạm trú:
Mettā — từ
Karuṇā — bi
Muditā — hỷ
Upekkhā — xả.
Trong hệ thống chú giải:
các đề mục này có:
khả năng đưa tới những tầng thiền khác nhau.
Đặc biệt:
upekkhā-brahmavihāra
có quan hệ với:
Tứ thiền
trong hệ bốn thiền.
IX. NĂM TRIỀN CÁI
Để định phát triển, hành giả phải làm lắng:
kāmacchanda
— dục tham
byāpāda
— sân
thīna-middha
— hôn trầm thụy miên
uddhacca-kukkucca
— trạo cử hối quá
vicikicchā
— nghi.
Theravāda phát triển sự đối chiếu giữa:
triền cái
và:
các thiền chi.
X. NĂM THIỀN CHI
Trong hệ thống Theravāda, Sơ thiền thường được phân tích bằng:
5 jhānaṅga — năm thiền chi.
Gồm:
Vitakka — tầm
Vicāra — tứ
Pīti — hỷ
Sukha — lạc
Ekaggatā — nhất tâm
Đây trở thành:
một trong những khung phân tích quan trọng nhất của jhāna trong Theravāda.
XI. VITAKKA — TẦM
Trong phân tích thiền:
vitakka
không đơn giản là:
suy nghĩ lan man.
Nó có chức năng:
đưa/hướng tâm đến đối tượng.
Có thể minh họa:
TÂM
↓
VITAKKA
↓
ĐỐI TƯỢNG THIỀN.
XII. VICĀRA — TỨ
Vicāra
có chức năng:
duy trì/xem xét tâm trên đối tượng.
Một ví dụ truyền thống thường được dùng:
Vitakka
giống như:
con ong bay đến hoa.
Vicāra
giống như:
con ong tiếp tục bay quanh hoa.
Đây chỉ là:
ví dụ giải thích
không phải định nghĩa tuyệt đối.
XIII. PĪTI — HỶ
Pīti
là:
hỷ
hân hoan
phấn khởi.
Theravāda phân tích pīti thành:
nhiều mức độ.
Một số có thể biểu hiện như:
rùng mình
nhẹ bẫng
hưng phấn
hoặc:
hỷ lan khắp thân.
Nhưng:
Không phải mọi cảm giác rùng mình khi thiền đều là dấu hiệu chứng jhāna.
XIV. SUKHA — LẠC
Sukha
khác:
pīti.
Một ví dụ truyền thống:
người đang khát thấy:
ốc đảo/nước
↓
sinh:
pīti.
Khi uống được nước:
↓
có:
sukha.
Ý nghĩa:
pīti
thiên về:
hân hoan
trong khi:
sukha
thiên về:
an lạc/dễ chịu.
XV. EKAGGATĀ — NHẤT TÂM
Ekaggatā
có thể hiểu:
tâm quy về một điểm/đối tượng
hay:
nhất tâm.
Trong hệ thống Abhidhamma:
đây là yếu tố quan trọng của:
samādhi.
Nó không đơn giản nghĩa:
“Tâm bị ép cứng vào một chấm.”
Mà nhấn mạnh:
sự thống nhất và không tán loạn của tâm.
XVI. NĂM THIỀN CHI VÀ NĂM TRIỀN CÁI
Một sơ đồ truyền thống thường đối chiếu:
| Thiền chi | Triền cái được đối trị |
|---|---|
| Vitakka | Hôn trầm–thụy miên |
| Vicāra | Nghi |
| Pīti | Sân |
| Sukha | Trạo cử–hối quá |
| Ekaggatā | Dục tham |
Bảng này thuộc:
cách hệ thống hóa Theravāda.
Không nên trình bày như:
một bảng nguyên văn từ một bài kinh Nikāya.
XVII. PARIKAMMA-SAMĀDHI
Truyền thống chú giải phân biệt:
Parikamma-samādhi
Chuẩn bị định.
Hành giả:
đang huấn luyện tâm trên đề mục
nhưng chưa đạt:
cận định
hay:
an chỉ.
XVIII. UPACĀRA-SAMĀDHI
Upacāra-samādhi
thường dịch:
cận định.
Tâm đã:
ổn định mạnh
và:
các triền cái được làm lắng
nhưng chưa bước vào:
appanā — an chỉ.
Có thể minh họa:
TÁN LOẠN
↓
CHUẨN BỊ ĐỊNH
↓
CẬN ĐỊNH
↓
AN CHỈ ĐỊNH.
XIX. APPANĀ-SAMĀDHI
Appanā-samādhi
thường dịch:
an chỉ định.
Trong hệ thống chú giải:
jhāna
được liên hệ với:
appanā.
Đây là:
sự định tâm hoàn toàn trên đối tượng thiền
theo mô hình Theravāda cổ điển.
XX. CẬN ĐỊNH KHÔNG PHẢI TẦNG THIỀN THỨ NĂM
Cần tránh:
“Cận định là một jhāna thấp hơn Sơ thiền.”
Trong phân loại cổ điển:
upacāra
là:
giai đoạn cận kề jhāna
không phải:
một jhāna riêng.
XXI. NIMITTA — TƯỚNG
Trong hệ thống thiền Theravāda chú giải:
nimitta
đóng vai trò rất quan trọng đối với nhiều đề mục.
Thường phân biệt:
parikamma-nimitta
↓
uggaha-nimitta
↓
paṭibhāga-nimitta.
XXII. PARIKAMMA-NIMITTA
Parikamma-nimitta
— tướng chuẩn bị.
Đây là:
đối tượng ban đầu
mà hành giả sử dụng để phát triển định.
Ví dụ với:
kasiṇa đất
có thể là:
đĩa đất dùng làm đề mục.
XXIII. UGGAHA-NIMITTA
Uggaha-nimitta
— tướng học/tướng nắm bắt.
Khi định phát triển:
hình ảnh đề mục có thể được:
nắm giữ trong tâm
mà không còn cần:
nhìn vật bên ngoài.
XXIV. PAṬIBHĀGA-NIMITTA
Paṭibhāga-nimitta
thường dịch:
quang tướng
tợ tướng
hoặc:
tướng tương ứng.
Trong mô hình Visuddhimagga:
đây là:
đối tượng tinh tế và thanh tịnh hơn
liên hệ với:
cận định
và việc tiến tới:
jhāna.
XXV. NIMITTA KHÔNG PHẢI LÚC NÀO CŨNG LÀ “ÁNH SÁNG”
Một lỗi phổ biến:
“Thấy ánh sáng = có nimitta = sắp chứng jhāna.”
Không chính xác.
Nimitta
có nghĩa rộng là:
dấu hiệu/tướng.
Biểu hiện phụ thuộc:
đề mục
và:
hệ thống thực hành.
Không nên biến mọi:
ánh sáng
màu sắc
hình ảnh nội tâm
thành:
dấu hiệu chứng thiền.
XXVI. CŨNG KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT NIMITTA CHÚ GIẢI VỚI MỌI CHỖ KINH DÙNG CHỮ NIMITTA
Từ:
nimitta
xuất hiện trong Pāli với:
nhiều nghĩa.
Do đó:
paṭibhāga-nimitta của hệ Visuddhimagga
không nên được tự động đọc vào:
mọi đoạn Nikāya có chữ nimitta.
Đây là phân biệt nguồn rất quan trọng.
XXVII. TIẾN TRÌNH ĐIỂN HÌNH THEO CHÚ GIẢI
Một mô hình đơn giản:
CHỌN KAMMAṬṬHĀNA
↓
DUY TRÌ CHÚ Ý
↓
PARIKAMMA
↓
UGGAHA-NIMITTA
↓
PAṬIBHĀGA-NIMITTA
↓
UPACĀRA-SAMĀDHI
↓
APPANĀ
↓
SƠ THIỀN.
Không phải:
mọi nghiệp xứ
đều diễn ra:
giống hệt sơ đồ này.
XXVIII. SƠ THIỀN THEO HỆ THERAVĀDA
Trong hệ bốn thiền:
Sơ thiền có:
vitakka
vicāra
pīti
sukha
ekaggatā.
Có thể viết:
V + V + P + S + E
↓
SƠ THIỀN.
XXIX. NHỊ THIỀN
Khi:
vitakka
và:
vicāra
được vượt qua:
còn nổi bật:
pīti
sukha
ekaggatā.
↓
NHỊ THIỀN.
XXX. TAM THIỀN
Khi:
pīti
được vượt qua:
còn:
sukha
và:
ekaggatā
cùng phẩm chất:
xả
niệm
tỉnh giác.
↓
TAM THIỀN.
XXXI. TỨ THIỀN
Khi:
sukha
được vượt qua:
thọ trở thành:
upekkhā/neutral feeling
và tâm có:
xả
niệm thanh tịnh
nhất tâm.
↓
TỨ THIỀN.
XXXII. BẢNG THIỀN CHI — HỆ BỐN THIỀN
| Tầng | Vitakka | Vicāra | Pīti | Sukha | Ekaggatā |
|---|---|---|---|---|---|
| Sơ thiền | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ | ✓ |
| Nhị thiền | — | — | ✓ | ✓ | ✓ |
| Tam thiền | — | — | — | ✓ | ✓ |
| Tứ thiền | — | — | — | —* | ✓ |
* Ở Tứ thiền:
sukha được thay bằng thọ không khổ không lạc, cùng:
upekkhā-sati-pārisuddhi.
XXXIII. NHƯNG ABHIDHAMMA CÒN CÓ HỆ NĂM THIỀN
Đây là điểm rất quan trọng.
Theravāda Abhidhamma còn sử dụng:
pañcaka-jhāna
— hệ:
năm thiền.
Điều này không có nghĩa:
Theravāda phát hiện thêm một tầng thiền ngoài bốn thiền của kinh.
Đây là:
cách phân chia tinh hơn.
XXXIV. TẠI SAO CÓ NĂM THIỀN?
Trong công thức Nikāya:
Sơ thiền có:
vitakka + vicāra.
Khi sang Nhị thiền:
cả hai lắng xuống.
Trong hệ năm thiền:
sự bỏ:
vitakka
và:
vicāra
được chia:
thành hai bước.
XXXV. HỆ NĂM THIỀN
Có thể trình bày đơn giản:
Jhāna 1
vitakka + vicāra + pīti + sukha + ekaggatā
Jhāna 2
vicāra + pīti + sukha + ekaggatā
Jhāna 3
pīti + sukha + ekaggatā
Jhāna 4
sukha + ekaggatā
Jhāna 5
upekkhā + ekaggatā.
XXXVI. QUAN HỆ HỆ 4 VÀ HỆ 5
Có thể đối chiếu:
| Nikāya / hệ 4 | Abhidhamma hệ 5 |
|---|---|
| Thiền I | Thiền I |
| — | Thiền II |
| Thiền II | Thiền III |
| Thiền III | Thiền IV |
| Thiền IV | Thiền V |
Điểm bổ sung là:
một tầng trung gian không vitakka nhưng còn vicāra.
Do đó:
4 và 5 không phải hai con đường đối nghịch.
XXXVII. RŪPA-JHĀNA
Tứ thiền được gọi trong hệ thống:
rūpa-jhāna
— thiền sắc giới.
Không có nghĩa:
“Hành giả đang thiền về vật chất.”
“Rūpa” ở đây liên hệ với:
phân loại tầng định và cảnh giới sắc giới.
XXXVIII. ARŪPA-SAMĀPATTI
Sau Tứ thiền, hành giả đủ khả năng có thể tiến đến:
bốn chứng vô sắc.
Ākāsānañcāyatana
Không vô biên xứ.Viññāṇañcāyatana
Thức vô biên xứ.Ākiñcaññāyatana
Vô sở hữu xứ.Nevasaññānāsaññāyatana
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
XXXIX. TỨ VÔ SẮC KHÔNG PHẢI “BỐN THIỀN CAO HƠN” THEO MỌI CÁCH PHÂN LOẠI
Trong một số hệ thống:
chúng được nói như:
arūpa-jhāna.
Trong các công thức kinh điển:
thường được trình bày như:
bốn vô sắc xứ/chứng đắc.
Wiki nên ghi:
cách gọi tùy hệ thống
thay vì tuyệt đối hóa một thuật ngữ.
XL. JHĀNA VÀ VIPASSANĀ
Theravāda phân biệt:
samatha
và:
vipassanā
nhưng không nhất thiết xem chúng là:
hai con đường hoàn toàn không liên quan.
Một hành giả có thể:
phát triển định
↓
ra khỏi thiền
↓
quán:
danh–sắc
vô thường
khổ
vô ngã.
XLI. SAMATHA-YĀNIKA
Truyền thống nói đến hành giả thiên về:
samatha
— phát triển định mạnh trước,
rồi:
phát triển vipassanā.
Có thể gọi:
samatha-yānika
trong một số cách trình bày.
XLII. SUKKHAVIPASSAKA
Văn học Theravāda cũng nói tới:
sukkhavipassaka
— hành giả phát triển:
tuệ quán
mà không lấy các tầng jhāna sâu làm nền theo cùng cách của hành giả samatha.
Đây là một chủ đề:
có nhiều thảo luận trong truyền thống và nghiên cứu hiện đại.
Không nên dùng nó để kết luận quá đơn giản:
“Định hoàn toàn không cần thiết.”
XLIII. KHÔNG CÓ JHĀNA SÂU KHÔNG ĐỒNG NGHĨA KHÔNG CẦN SAMĀDHI
Ngay cả con đường nhấn mạnh:
vipassanā
vẫn cần:
sự ổn định và tập trung của tâm.
Tranh luận chủ yếu liên quan:
mức độ samādhi
và:
vai trò chính xác của appanā-jhāna.
Không phải:
“Có cần tâm định hay không?”
XLIV. KHANIKA-SAMĀDHI
Truyền thống thiền Theravāda về sau thường nói đến:
khaṇika-samādhi
— sát-na định.
Thuật ngữ này đặc biệt quan trọng trong:
các hệ thống vipassanā hiện đại.
Nó chỉ sự:
ổn định liên tục trên các hiện tượng đang sinh diệt
khác với:
appanā trên một đề mục samatha.
XLV. BA MỨC ĐỊNH THƯỜNG ĐƯỢC TRÌNH BÀY
Một cách hệ thống hóa phổ biến:
Khaṇika-samādhi
Sát-na định.
Upacāra-samādhi
Cận định.
Appanā-samādhi
An chỉ định.
Nhưng cần chú thích:
cách dùng và vị trí của các thuật ngữ này thay đổi theo lớp văn bản và truyền thống thực hành.
XLVI. VASĪ — SỰ THUẦN THỤC
Chứng một tầng jhāna chưa phải toàn bộ quá trình huấn luyện.
Truyền thống chú giải nói tới:
vasī
— sự làm chủ/thuần thục thiền.
Hành giả cần có khả năng:
vào thiền
an trú
ra thiền
và:
xem xét
một cách thành thạo.
XLVII. NĂM LOẠI THUẦN THỤC
Hệ thống chú giải thường nói tới:
Āvajjana-vasī
Thuần thục hướng tâm.Samāpajjana-vasī
Thuần thục nhập định.Adhiṭṭhāna-vasī
Thuần thục quyết định/an trú.Vuṭṭhāna-vasī
Thuần thục xuất định.Paccavekkhaṇa-vasī
Thuần thục quán xét.
XLVIII. TẠI SAO PHẢI THUẦN THỤC?
Nếu muốn tiến:
Sơ thiền
↓
Nhị thiền
hành giả phải:
nhận biết hạn chế của tầng trước
và:
giá trị tinh tế của tầng sau.
Không phải:
“Cố gắng mạnh hơn.”
Mà là:
thấy yếu tố thô
↓
buông nó.
XLIX. SƠ THIỀN → NHỊ THIỀN
Hành giả nhận thấy:
vitakka-vicāra
tương đối:
thô.
↓
mong muốn trạng thái:
tĩnh hơn.
↓
buông:
vitakka-vicāra
↓
Nhị thiền.
L. NHỊ THIỀN → TAM THIỀN
Ở Nhị thiền:
pīti
rất mạnh.
Nhưng pīti vẫn có:
tính kích động tương đối
so với trạng thái tinh tế hơn.
↓
buông:
pīti
↓
Tam thiền.
LI. TAM THIỀN → TỨ THIỀN
Tam thiền vẫn có:
sukha.
Khi thấy:
lạc thọ
vẫn tương đối thô,
hành giả vượt:
sukha
↓
an trú:
upekkhā
và:
adukkhamasukha vedanā
↓
Tứ thiền.
LII. JHĀNA LÀ QUÁ TRÌNH GIẢM THÔ
Có thể biểu diễn:
SƠ THIỀN
5 yếu tố nổi bật
↓
NHỊ THIỀN
bớt vitakka-vicāra
↓
TAM THIỀN
bớt pīti
↓
TỨ THIỀN
vượt sukha
↓
XẢ + NHẤT TÂM + NIỆM THANH TỊNH.
Điều này cho thấy:
Jhāna tiến triển bằng buông bỏ hơn là tích lũy.
LIII. JHĀNA VÀ TÂM THIỆN
Trong Theravāda Abhidhamma:
jhāna chân chính thuộc:
tâm thiện
hoặc:
tâm quả tương ứng của bậc Thánh trong những phân loại thích hợp.
Do đó:
tập trung cực mạnh
không tự động bằng:
Chánh định.
LIV. TẬP TRUNG KHÔNG ĐỒNG NGHĨA JHĀNA
Một người có thể tập trung cao khi:
chơi cờ
chơi game
săn bắn
thực hiện hành vi bất thiện.
Điều đó:
không phải jhāna theo nghĩa Chánh định Phật giáo.
Jhāna nằm trong:
một bối cảnh đạo đức và tu tập.
LV. GIỚI LÀ NỀN CỦA ĐỊNH
Theravāda nhấn mạnh:
sīla-visuddhi
— thanh tịnh giới
làm nền cho:
samādhi.
Nếu đời sống:
đầy hối hận
xung đột
tham dục
bất thiện
thì tâm:
khó an định.
LVI. GIỚI → KHÔNG HỐI HẬN → ĐỊNH
Có thể minh họa:
SĪLA
↓
AVIPPAṬISĀRA
— không hối hận
↓
PĀMOJJA
— hân hoan
↓
PĪTI
↓
PASSADDHI
— khinh an
↓
SUKHA
↓
SAMĀDHI.
Đây là một chuỗi rất quan trọng trong cách Phật giáo giải thích:
định không tách khỏi đời sống đạo đức.
LVII. JHĀNA KHÔNG PHẢI TRẠNG THÁI THẦN BÍ BẤT KHẢ KIỂM CHỨNG
Trong Theravāda:
jhāna được phân tích bằng:
điều kiện
yếu tố
đề mục
chướng ngại
cách nhập
cách xuất
và:
cách phát triển.
Do đó nó được xem là:
một kỹ năng tâm có thể tu tập
chứ không phải:
ân huệ siêu nhiên ngẫu nhiên.
LVIII. NHƯNG KHÔNG NÊN TỰ CHẨN ĐOÁN QUÁ NHANH
Một người trải nghiệm:
hỷ
ánh sáng
thân nhẹ
mất cảm giác thời gian
hoặc:
tập trung mạnh
không đủ để kết luận:
“Tôi đã chứng Sơ thiền.”
Trong truyền thống:
jhāna được đánh giá qua toàn bộ cấu trúc của trạng thái tâm.
LIX. JHĀNA VÀ THẦN THÔNG
Trong kinh và truyền thống Theravāda:
định mạnh có thể làm nền cho:
abhiññā
— các thắng trí.
Nhưng:
thần thông
không phải:
mục tiêu cuối cùng.
Một người có định mạnh:
không vì thế tự động:
đã đoạn tham sân si.
LX. JHĀNA VÀ TÁI SINH
Theo vũ trụ luận Theravāda:
nghiệp liên hệ với:
rūpa-jhāna
có thể liên hệ đến tái sinh:
rūpa-brahma-loka
— các cõi Phạm thiên sắc giới.
Nhưng:
tái sinh Phạm thiên
không đồng nghĩa:
Niết-bàn.
LXI. ĐỊNH CÓ THỂ RẤT CAO NHƯNG VẪN CÒN SAṂSĀRA
Đây là điểm cực kỳ quan trọng:
JHĀNA
↓
có thể tạo:
nghiệp thiện rất mạnh
↓
có thể đưa tới:
cảnh giới cao
nhưng nếu:
avijjā
và:
taṇhā
chưa đoạn
↓
saṃsāra vẫn tiếp tục.
LXII. DO ĐÓ TUỆ LÀ CẦN THIẾT
Theravāda không kết thúc ở:
samādhi.
Tâm định được dùng để thấy:
anicca
dukkha
anattā.
↓
nibbidā
↓
virāga
↓
vimutti.
LXIII. JHĀNA VÀ VIPASSANĀ KHÔNG NÊN BIẾN THÀNH CUỘC ĐỐI ĐẦU
Một cách hiểu sai hiện đại:
Samatha và Vipassanā là hai phe thiền cạnh tranh nhau.
Trong cấu trúc Theravāda:
samatha
phát triển:
sự tĩnh lặng
và:
vipassanā
phát triển:
tuệ thấy như thật.
Chúng có thể:
hỗ trợ nhau.
LXIV. SAMATHA KHÔNG TỰ ĐỘNG SINH TUỆ GIẢI THOÁT
Một người có thể:
định rất sâu
nhưng nếu không thấy:
các pháp như thật
thì:
lậu hoặc chưa nhất thiết đoạn.
Do đó:
định sâu ≠ giác ngộ.
LXV. VIPASSANĀ CŨNG KHÔNG PHẢI TÂM TÁN LOẠN QUAN SÁT MỌI THỨ
Tuệ quán cần:
niệm
tỉnh giác
và:
định thích hợp.
Do đó:
“Tôi không cần định vì tôi tu Vipassanā.”
là cách diễn đạt:
quá đơn giản.
LXVI. ĐIỂM TRANH LUẬN HIỆN ĐẠI: JHĀNA “NÔNG” VÀ “SÂU”
Các truyền thống thiền Theravāda hiện đại có:
những tiêu chuẩn khác nhau
về mức độ hấp thụ cần thiết để gọi:
jhāna.
Có dòng nhấn mạnh:
hấp thụ rất sâu
và:
nimitta.
Có dòng sử dụng:
cách đọc gần công thức kinh hơn
và cho phép:
mức độ nhận biết rộng hơn.
Wiki nên trình bày:
Đây là tranh luận diễn giải hiện đại/truyền thống thực hành, không phải lý do để sửa công thức Pāli của kinh.
LXVII. VISUDDHIMAGGA KHÔNG PHẢI NIKĀYA
Đây là nguyên tắc nguồn quan trọng.
Visuddhimagga
là tác phẩm:
hệ thống hóa Theravāda hậu kỳ
có ảnh hưởng cực lớn.
Nó không phải:
lời kinh thuộc bốn Nikāya.
Do đó:
B1
ưu tiên:
Nikāya.
B2
được phép trình bày:
Abhidhamma
Aṭṭhakathā
Visuddhimagga
nhưng:
ghi rõ lớp nguồn.
LXVIII. VISUDDHIMAGGA CÓ GIÁ TRỊ GÌ?
Thanh Tịnh Đạo cung cấp một hệ thống cực kỳ chi tiết về:
giới
định
tuệ
nghiệp xứ
nimitta
jhāna
thắng trí
và:
vipassanā.
Nó trở thành:
một văn bản chuẩn mực rất có ảnh hưởng trong Theravāda.
Nhưng:
ảnh hưởng lớn
không có nghĩa:
đồng nhất với lớp kinh điển sớm.
LXIX. BẢNG PHÂN TẦNG
| Nội dung | Lớp nguồn chính |
|---|---|
| Bốn jhāna | Nikāya |
| Ly dục, ly bất thiện | Nikāya |
| Vitakka-vicāra | Nikāya |
| Pīti-sukha | Nikāya |
| Upekkhā-sati-pārisuddhi | Nikāya |
| Năm thiền chi theo hệ thống đầy đủ | Abhidhamma/chú giải |
| 40 nghiệp xứ | Chú giải hệ thống hóa |
| Upacāra-samādhi | Chú giải |
| Appanā-samādhi như hệ kỹ thuật chi tiết | Chú giải |
| Uggaha/paṭibhāga-nimitta | Chú giải |
| Năm vasī | Chú giải |
| Hệ năm jhāna | Abhidhamma |
| Khaṇika-samādhi trong hệ Vipassanā | Theravāda hậu kỳ/hiện đại tùy cách dùng |
LXX. BẢNG TỔNG HỢP THERAVĀDA
| Khái niệm | Ý nghĩa |
|---|---|
| Samatha | Tịnh chỉ |
| Samādhi | Định |
| Jhāna | Thiền-na |
| Kammaṭṭhāna | Đề mục/công việc tu tập |
| Nīvaraṇa | Triền cái |
| Jhānaṅga | Thiền chi |
| Vitakka | Tầm |
| Vicāra | Tứ |
| Pīti | Hỷ |
| Sukha | Lạc |
| Ekaggatā | Nhất tâm |
| Upekkhā | Xả |
| Parikamma | Chuẩn bị |
| Upacāra | Cận định |
| Appanā | An chỉ |
| Nimitta | Tướng |
| Uggaha-nimitta | Tướng học/nắm bắt |
| Paṭibhāga-nimitta | Tợ tướng/quang tướng |
| Vasī | Thuần thục/làm chủ |
| Rūpa-jhāna | Thiền sắc giới |
| Arūpa-samāpatti | Chứng đắc vô sắc |
LXXI. NHỮNG HIỂU LẦM CẦN TRÁNH
“40 đề mục thiền nằm nguyên trong một bài kinh.”
Không.
Đó là:
hệ thống hóa chú giải.
“Không thấy nimitta thì không thể có bất kỳ định nào.”
Quá tuyệt đối.
“Mọi ánh sáng khi thiền đều là paṭibhāga-nimitta.”
Không.
“Cận định là Sơ thiền nhẹ.”
Không chính xác theo:
hệ thống cổ điển.
“Năm thiền của Abhidhamma mâu thuẫn với bốn thiền của kinh.”
Không.
Đó là:
cách chia chi tiết hơn.
“Ekaggatā nghĩa là mất toàn bộ nhận biết.”
Không.
“Jhāna là thôi miên.”
Không.
“Jhāna là ngủ sâu.”
Không.
“Jhāna là xuất hồn.”
Không.
“Jhāna là Niết-bàn.”
Không.
“Chứng Tứ thiền tức A-la-hán.”
Không.
“Có thần thông tức giác ngộ.”
Không.
“Thiền càng cao thì càng sung sướng.”
Không đúng.
Tiến trình đi từ:
hỷ
↓
lạc
↓
xả.
“Theravāda chỉ có samatha.”
Không.
Theravāda đặt:
samatha và vipassanā
trong toàn bộ con đường:
giới – định – tuệ.
LXXII. SƠ ĐỒ HỆ THỐNG THERAVĀDA
SĪLA
↓
GIẢM HỐI HẬN
↓
NĂM TRIỀN CÁI LẮNG
↓
KAMMAṬṬHĀNA
↓
PARIKAMMA
↓
NIMITTA
↓
UPACĀRA
↓
APPANĀ
↓
SƠ THIỀN
VITAKKA
VICĀRA
PĪTI
SUKHA
EKAGGATĀ
↓
buông:
VITAKKA + VICĀRA
↓
NHỊ THIỀN
PĪTI
SUKHA
EKAGGATĀ
↓
buông:
PĪTI
↓
TAM THIỀN
SUKHA
UPEKKHĀ
SATI
EKAGGATĀ
↓
vượt:
SUKHA
↓
TỨ THIỀN
UPEKKHĀ
ADUKKHAMASUKHA
SATI-PĀRISUDDHI
EKAGGATĀ.
LXXIII. TỪ ĐỊNH ĐẾN TUỆ
Sau khi tâm:
định
trong sáng
nhu nhuyễn
không tán loạn
hành giả không nhất thiết dừng lại để:
hưởng thiền lạc.
Tâm ấy có thể được hướng tới:
danh–sắc
↓
nhân duyên
↓
sinh–diệt
↓
ANICCA
↓
DUKKHA
↓
ANATTĀ.
LXXIV. ĐÂY LÀ ĐIỂM TỨ THIỀN GẶP VIPASSANĀ
Nếu jhāna chỉ trở thành:
“trạng thái tôi muốn giữ mãi”
thì:
ái và thủ
có thể xuất hiện quanh chính:
thiền định.
Tuệ phải thấy:
jhāna cũng là pháp hữu vi.
Nó:
sinh do duyên
↓
an trú khi duyên còn
↓
diệt khi duyên thay đổi.
Do đó:
jhāna cũng không phải tự ngã.
LXXV. KHÔNG CHẤP NGƯỜI CHỨNG THIỀN
Một nguy cơ tinh tế:
“Tôi là người đã chứng thiền.”
↓
māna — mạn.
Theravāda không xem:
thành tựu định
là lý do để:
xây dựng một bản ngã mới.
Ngay cả kinh nghiệm rất cao cũng phải được nhìn:
vô thường
khổ theo nghĩa không thể nắm giữ
vô ngã.
LXXVI. TỨ THIỀN VÀ TRUNG ĐẠO
Jhāna cũng giúp hiểu:
Trung đạo.
Đức Phật không chọn:
dục lạc
nhưng cũng không chọn:
hành xác cực đoan.
Có một loại lạc:
ly dục
ly bất thiện
và:
hỗ trợ con đường.
Do đó:
LẠC
không tự động bằng:
DỤC LẠC.
LXXVII. TỨ THIỀN KHÔNG NHẰM TẠO “CẢM GIÁC SIÊU PHÀM”
Mục tiêu không phải sưu tập:
ánh sáng
hỷ
rung động
cảm giác bay
trạng thái lạ.
Trong Theravāda:
câu hỏi quan trọng hơn là:
tâm có được thanh lọc khỏi triền cái không?
định có ổn định không?
thiền chi có đúng không?
tâm có thể dùng cho tuệ không?
LXXVIII. Ý NGHĨA THỰC HÀNH
Toàn bộ hệ thống có thể cô đọng:
TÂM TÁN LOẠN
↓
GIỮ GIỚI
↓
HỘ TRÌ
↓
CHỌN ĐỀ MỤC
↓
LIÊN TỤC TU TẬP
↓
TRIỀN CÁI LẮNG
↓
TÂM THỐNG NHẤT
↓
JHĀNA
↓
THUẦN THỤC
↓
KHÔNG CHẤP THIỀN LẠC
↓
PHÁT TRIỂN TUỆ
↓
THẤY SINH–DIỆT
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
LXXIX. KẾT LUẬN THERAVĀDA
Trong Theravāda, Tứ thiền không chỉ được giữ nguyên như:
bốn công thức trong Nikāya.
Qua Abhidhamma và chú giải, chúng được phát triển thành:
một khoa học thực hành tâm rất chi tiết.
Từ:
40 kammaṭṭhāna
↓
năm triền cái
↓
năm thiền chi
↓
nimitta
↓
cận định
↓
an chỉ định
↓
jhāna
↓
sự thuần thục
↓
các chứng vô sắc
↓
samatha và vipassanā.
Nhưng toàn bộ hệ thống phải được đọc theo:
đúng tầng nguồn.
Không nên nói:
“Nikāya trình bày đầy đủ hệ thống 40 nghiệp xứ, ba loại nimitta và cận định–an chỉ định như Visuddhimagga.”
Cũng không nên đi sang cực đoan ngược lại:
“Vì Visuddhimagga ra đời sau nên hệ thống Theravāda này không có giá trị.”
Cách trình bày chính xác hơn là:
NIKĀYA
↓
cung cấp:
nền tảng Tứ thiền.
ABHIDHAMMA
↓
phân tích:
tâm và các thiền chi
chi tiết hơn.
CHÚ GIẢI / VISUDDHIMAGGA
↓
hệ thống hóa:
phương pháp phát triển định.
Và trong toàn bộ hệ Theravāda:
SAMĀDHI
không phải:
đích cuối cùng.
Tứ thiền làm tâm:
ổn định
trong sáng
nhu nhuyễn
mạnh mẽ.
Nhưng ngay cả Tứ thiền cũng:
hữu vi
↓
do duyên
↓
vô thường
↓
không phải tự ngã.
Vì vậy hành giả không dừng ở:
“Tôi đã đạt được một trạng thái đặc biệt.”
Mà tiếp tục dùng tâm đã được huấn luyện để thấy:
YATHĀBHŪTA
— như thật:
ANICCA
↓
DUKKHA
↓
ANATTĀ
↓
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI.
Do đó vị trí của Tứ thiền trong Theravāda có thể cô đọng:
GIỚI
↓
TÂM KHÔNG HỐI HẬN
↓
TRIỀN CÁI LẮNG
↓
ĐỊNH
↓
TỨ THIỀN
↓
TÂM TRONG SÁNG
↓
TUỆ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Tứ thiền vì vậy không phải:
đích đến thay cho Niết-bàn
mà là một trong những thành tựu quan trọng nhất của:
sự huấn luyện tâm
trên con đường:
Giới – Định – Tuệ.
Đối chiếu
Tứ thiền — cattāro jhānā / catvāri dhyānāni là một cấu trúc thiền định có nguồn gốc rất sớm trong Phật giáo và được nhiều truyền thống tiếp nhận.
Tuy nhiên, qua lịch sử:
jhāna
được giải thích trong nhiều hệ thống khác nhau.
Do đó cần phân biệt:
Tứ thiền trong kinh điển sớm
↓
hệ thống hóa của Abhidhamma và Theravāda
↓
dhyāna trong các hệ Đại thừa
↓
Thiền/Chan/Zen
↓
samādhi trong Mật thừa.
Các hệ này:
có quan hệ lịch sử
nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất.
I. PHẬT GIÁO SỚM
Trong Nikāya/Āgama, cấu trúc căn bản là:
Sơ thiền
ly dục
ly bất thiện
↓
vitakka-vicāra
↓
pīti-sukha sinh từ ly.
Nhị thiền
vitakka-vicāra lắng
↓
nội tĩnh
nhất thống
↓
pīti-sukha sinh từ định.
Tam thiền
pīti lắng
↓
upekkhā
sati
sampajañña
↓
sukha.
Tứ thiền
vượt:
sukha-dukkha
↓
adukkhamasukha
↓
upekkhā-sati-pārisuddhi.
Đây là:
khung nền để đối chiếu các truyền thống về sau.
II. TỨ THIỀN VÀ CHÁNH ĐỊNH
Trong nhiều công thức kinh điển:
sammā-samādhi — Chánh định
được giải thích bằng:
Tứ thiền.
Do đó:
jhāna
không phải một kỹ thuật phụ nằm ngoài:
Bát Chánh Đạo.
Nó có vị trí trực tiếp trong:
Định học.
III. ĐẶC ĐIỂM NỔI BẬT CỦA MÔ HÌNH KINH ĐIỂN
Tiến trình không phải:
càng lên cao càng thêm nhiều hiện tượng.
Ngược lại:
SƠ THIỀN
↓
bỏ:
vitakka-vicāra
↓
NHỊ THIỀN
↓
bỏ:
pīti
↓
TAM THIỀN
↓
vượt:
sukha
↓
TỨ THIỀN.
Đây là:
một tiến trình tinh luyện bằng buông bỏ.
IV. THERAVĀDA
Theravāda giữ nguyên:
Tứ thiền của Nikāya
nhưng qua:
Abhidhamma
Aṭṭhakathā
Visuddhimagga
phát triển hệ thống chi tiết hơn.
Các khái niệm nổi bật gồm:
5 thiền chi
40 nghiệp xứ
nimitta
upacāra-samādhi
appanā-samādhi
vasī
và:
hệ 4/5 jhāna.
V. KINH ĐIỂN VÀ VISUDDHIMAGGA KHÔNG NÊN ĐỒNG NHẤT
Nikāya
nhấn mạnh:
ly dục
đoạn triền cái
bốn tầng jhāna
tâm định tĩnh
và:
hướng đến trí tuệ.
Visuddhimagga
hệ thống hóa rất chi tiết:
đề mục
↓
nimitta
↓
cận định
↓
an chỉ
↓
jhāna.
Hai tầng nguồn:
liên hệ
nhưng không phải:
cùng một văn bản hay cùng mức lịch sử.
VI. BỐN THIỀN VÀ NĂM THIỀN
Theravāda Abhidhamma còn có:
hệ năm jhāna.
Điểm khác chính:
trong hệ bốn:
vitakka + vicāra
được bỏ cùng nhau.
Trong hệ năm:
vitakka
↓
được bỏ trước,
rồi:
vicāra
↓
được bỏ sau.
Do đó:
4 jhāna
và:
5 jhāna
không nhất thiết mâu thuẫn.
Đó là:
hai mức phân chia.
VII. SARVĀSTIVĀDA
Các hệ Abhidharma Bắc truyền như:
Sarvāstivāda/Vaibhāṣika
cũng phát triển phân tích:
bốn dhyāna
rất chi tiết.
Chúng phân tích:
các tầng định
các tâm sở
cảnh giới
và:
quan hệ giữa định với con đường tu.
Nhưng:
Abhidharma Sarvāstivāda không phải Abhidhamma Theravāda.
Không nên lấy bảng phân loại của một hệ rồi gắn:
tên hệ kia.
VIII. JHĀNA VÀ DHYĀNA
Pāli:
jhāna
Sanskrit:
dhyāna.
Đây là:
hai hình thức ngôn ngữ có quan hệ trực tiếp.
Sanskrit:
dhyāna
↓
Trung Hoa:
禪那 — chánnà
↓
rút gọn:
禪 — chán
↓
Nhật:
Zen
↓
Hàn:
Seon
↓
Việt:
Thiền.
Đây là một dòng:
lịch sử-ngôn ngữ quan trọng.
IX. NHƯNG JHĀNA KHÔNG ĐỒNG NGHĨA TOÀN BỘ THIỀN TÔNG
Đây là điểm rất dễ nhầm.
Từ:
Zen
có nguồn ngôn ngữ liên hệ với:
dhyāna/jhāna.
Nhưng:
Zen/Chan
về sau trở thành tên của:
một truyền thống Phật giáo hoàn chỉnh.
Do đó:
jhāna = Zen
là cách đồng nhất:
không chính xác.
X. “THIỀN” TRONG TIẾNG VIỆT CÓ NHIỀU NGHĨA
Từ:
thiền
có thể chỉ:
meditation nói chung
jhāna
dhyāna
Thiền tông
hoặc:
một phương pháp tu cụ thể.
Vì vậy Wiki nên ghi thuật ngữ gốc khi cần:
jhāna
dhyāna
samādhi
Chan/Zen
để tránh:
nhập nhằng.
XI. ĐẠI THỪA KHÔNG BỎ TỨ THIỀN
Một hiểu lầm:
“Tứ thiền chỉ thuộc Theravāda.”
Không đúng.
Bốn dhyāna được:
tiếp nhận rộng trong Phật giáo Ấn Độ
và xuất hiện trong:
văn học Đại thừa
cũng như các hệ:
Abhidharma Bắc truyền.
Khác biệt chủ yếu nằm ở:
cách tích hợp chúng vào con đường Bồ-tát và các hệ thống triết học–thực hành khác.
XII. TỨ THIỀN TRONG CON ĐƯỜNG BỒ-TÁT
Trong các hệ Đại thừa:
dhyāna
không chỉ được xem như:
thành tựu định cá nhân.
Nó được đặt trong:
Bồ-đề tâm
prajñā
karuṇā
và:
Bồ-tát đạo.
Do đó:
định
phải hỗ trợ:
trí tuệ
và:
lợi ích chúng sinh.
XIII. DHYĀNA-PĀRAMITĀ
Trong hệ:
Lục Ba-la-mật
có:
dhyāna-pāramitā
— Thiền định Ba-la-mật.
Sáu Ba-la-mật:
Dāna
— bố thí
Śīla
— trì giới
Kṣānti
— nhẫn nhục
Vīrya
— tinh tấn
Dhyāna
— thiền định
Prajñā
— trí tuệ.
Như vậy:
dhyāna
được đặt trong:
toàn bộ Bồ-tát đạo.
XIV. ĐỊNH KHÔNG THAY THẾ BÁT-NHÃ
Trong Đại thừa:
samādhi/dhyāna
rất quan trọng.
Nhưng:
định sâu
không tự động đồng nghĩa:
prajñāpāramitā.
Hành giả còn phải thấy:
Tánh Không
và:
không chấp các pháp.
XV. MADHYAMAKA
Trung quán không phủ nhận:
thiền định.
Nhưng mọi trạng thái thiền:
do duyên sinh
↓
nên:
không có svabhāva.
Do đó:
jhāna
cũng không được:
bản thể hóa.
XVI. KHÔNG CHẤP VÀO ĐỊNH
Một hành giả có thể nghĩ:
“Trạng thái định này là thực tại tuyệt đối.”
Theo cách nhìn Trung quán:
chính:
trạng thái định
người nhập định
đối tượng định
đều phải được khảo sát dưới:
Duyên khởi
và:
Tánh Không.
XVII. YOGĀCĀRA
Yogācāra phát triển những phân tích sâu về:
tâm
nhận thức
samādhi
và:
các tầng tu tập.
Thiền định được đặt trong tiến trình:
chuyển hóa nhận thức
và:
chuyển y — āśraya-parāvṛtti.
Do đó không nên đồng nhất:
Yogācāra meditation
với riêng:
mô hình kasiṇa–nimitta của Visuddhimagga.
XVIII. ŚAMATHA VÀ VIPAŚYANĀ
Sanskrit:
śamatha
tương ứng Pāli:
samatha.
Sanskrit:
vipaśyanā
tương ứng Pāli:
vipassanā.
Các truyền thống Đại thừa và Tây Tạng tiếp tục sử dụng cặp:
ŚAMATHA
VIPAŚYANĀ.
Điều này cho thấy:
chỉ và quán
không phải khái niệm riêng của:
Theravāda hiện đại.
XIX. THIÊN THAI
Trong Phật giáo Trung Hoa, Thiên Thai phát triển mạnh:
zhǐ-guān
— Chỉ Quán.
Zhǐ
liên hệ:
śamatha.
Guān
liên hệ:
vipaśyanā.
Nhưng hệ thống Thiên Thai:
có cấu trúc và triết học riêng
nên không thể giản lược thành:
samatha-vipassanā của Theravāda.
XX. THIỀN TÔNG
Thiền tông nhấn mạnh:
trực nhận
không chấp khái niệm
và:
thực chứng.
Các truyền thống Chan/Zen có:
nhiều phương pháp khác nhau
qua lịch sử.
Do đó không nên viết:
“Thiền tông chỉ thực hành Tứ thiền.”
Cũng không nên viết:
“Thiền tông hoàn toàn không cần định.”
XXI. ZAZEN
Trong Zen Nhật Bản:
zazen
nghĩa:
tọa thiền.
Nhưng:
zazen
không đơn giản đồng nghĩa:
Tứ jhāna Pāli.
Tùy dòng Zen, cách thực hành có thể nhấn mạnh:
hơi thở
công án
chỉ quản đả tọa
hoặc các hình thức khác.
XXII. CÔNG ÁN KHÔNG PHẢI MỘT TẦNG JHĀNA
Kōan / công án
thuộc những truyền thống Chan/Zen cụ thể.
Nó không phải:
Sơ thiền
Nhị thiền
Tam thiền
hay:
Tứ thiền.
Hai hệ:
có thể cùng thuộc lịch sử thiền Phật giáo
nhưng không phải:
cùng một bảng phân loại.
XXIII. KIM CƯƠNG THỪA
Vajrayāna kế thừa:
śamatha
vipaśyanā
samādhi
Tánh Không
và:
Bồ-đề tâm.
Sau đó phát triển:
các phương pháp Tantra
như:
deity yoga
mantra
mandala
subtle-body practices
và các hệ thiền cao cấp tùy truyền thống.
XXIV. TỨ THIỀN KHÔNG ĐỒNG NGHĨA DEITY YOGA
Thực hành:
bổn tôn
không phải:
một tên khác của Tứ thiền.
Tuy nhiên:
khả năng định tâm
có vai trò quan trọng trong:
thực hành Mật thừa.
XXV. MAHĀMUDRĀ VÀ DZOGCHEN
Mahāmudrā và Dzogchen có những cách trình bày:
tâm
tánh biết
Tánh Không
và:
thực chứng
riêng.
Không nên tạo phương trình:
Tứ thiền = Mahāmudrā = Dzogchen.
Đây là:
những hệ thống thực hành khác nhau.
XXVI. TỨ THIỀN VÀ TỨ VÔ SẮC
Đây là đối chiếu đặc biệt quan trọng.
Tứ thiền
Sơ thiền
Nhị thiền
Tam thiền
Tứ thiền
Tứ vô sắc
Không vô biên xứ
Thức vô biên xứ
Vô sở hữu xứ
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Chúng:
liên tiếp trong nhiều lộ trình thiền
nhưng:
không phải cùng một nhóm bốn.
XXVII. TÁM CHỨNG ĐỊNH
Khi ghép:
4 rūpa-jhāna
4 arūpa-samāpatti
ta có thể nói tới:
tám tầng/chứng đắc định
trong những hệ phân loại thích hợp.
Nhưng cần tránh biến điều này thành:
“Bát Chánh Đạo có tám tầng thiền.”
Hai con số tám:
hoàn toàn khác hệ phân loại.
XXVIII. DIỆT THỌ TƯỞNG ĐỊNH
Ngoài tám chứng định còn có:
saññā-vedayita-nirodha
— Diệt thọ tưởng định.
Nó không phải:
Tứ thiền thứ năm
hay:
vô sắc thứ năm.
Đây là:
một chứng đắc đặc biệt khác.
XXIX. TỨ THIỀN VÀ TỨ NIỆM XỨ
Tứ thiền
phân loại:
các tầng định.
Tứ niệm xứ
phân loại:
bốn lĩnh vực thiết lập niệm:
thân
thọ
tâm
pháp.
Không nên đặt chúng thành:
hai phương pháp đối nghịch.
XXX. TỨ THIỀN VÀ BÁT CHÁNH ĐẠO
Tứ thiền liên hệ đặc biệt với:
Chánh định.
Nhưng Chánh định nằm trong:
toàn bộ Bát Chánh Đạo.
Do đó:
jhāna
không thể bị tách hoàn toàn khỏi:
Chánh kiến
Chánh tư duy
Chánh ngữ
Chánh nghiệp
Chánh mạng
Chánh tinh tấn
và:
Chánh niệm.
XXXI. TỨ THIỀN VÀ 37 PHẨM TRỢ ĐẠO
Samādhi xuất hiện trong nhiều cấu trúc của:
37 phẩm trợ đạo.
Ví dụ:
Ngũ căn
có:
samādhi-indriya.
Ngũ lực
có:
samādhi-bala.
Thất giác chi
có:
samādhi-sambojjhaṅga.
Bát Chánh Đạo
có:
sammā-samādhi.
Do đó định:
xuyên suốt hệ thống tu tập.
XXXII. JHĀNA VÀ SAMĀDHI
Hai từ:
liên hệ rất chặt
nhưng không hoàn toàn đồng nghĩa trong:
mọi ngữ cảnh.
Samādhi
là thuật ngữ rộng hơn về:
định / sự tập trung thống nhất của tâm.
Jhāna
chỉ:
những tầng định cụ thể
trong hệ thống thiền.
Do đó:
mọi jhāna là samādhi theo nghĩa thích hợp
nhưng:
không phải mọi samādhi đều là jhāna.
XXXIII. JHĀNA VÀ MINDFULNESS
Một cách hiểu hiện đại:
Mindfulness = thiền Phật giáo.
Quá rộng.
Sati
không đồng nhất:
jhāna.
Nhưng sati:
không biến mất
trong jhāna.
Đặc biệt:
Tam thiền
↓
sato sampajāno
và:
Tứ thiền
↓
upekkhā-sati-pārisuddhi.
XXXIV. MINDFULNESS HIỆN ĐẠI KHÔNG ĐỒNG NGHĨA TỨ THIỀN
Các chương trình mindfulness hiện đại có thể sử dụng:
chú ý hơi thở
body scan
nhận biết cảm giác
v.v.
Điều đó không tự động nghĩa:
đang thực hành bốn jhāna theo định nghĩa kinh điển.
XXXV. JHĀNA VÀ “FLOW”
Tâm lý học hiện đại sử dụng:
flow
cho trạng thái:
tập trung cao
ít tự ý thức
hòa nhập vào hoạt động.
Có thể:
so sánh hiện tượng học
với một số đặc điểm của định.
Nhưng:
Flow ≠ jhāna.
Flow có thể xuất hiện khi:
chơi thể thao
lập trình
chơi nhạc
chơi game.
Jhāna thuộc:
một cấu trúc tu tập Phật giáo cụ thể.
XXXVI. JHĀNA VÀ THÔI MIÊN
Cả hai có thể liên quan:
sự tập trung.
Nhưng:
hypnosis ≠ jhāna.
Jhāna có:
điều kiện đạo đức
đoạn triền cái
các thiền chi
và:
vị trí trong con đường giải thoát.
XXXVII. JHĀNA VÀ NGỦ
Jhāna không phải:
ngủ.
Không phải:
hôn mê.
Không phải:
mất ý thức.
Hôn trầm–thụy miên chính là:
một trong năm triền cái
cần được vượt qua.
XXXVIII. JHĀNA VÀ TRANCE
Từ:
trance
quá rộng và mang nhiều nghĩa.
Nếu dịch jhāna đơn giản thành:
“trạng thái xuất thần”
có thể gây hiểu nhầm rằng:
mất kiểm soát
hoặc:
mất tỉnh giác.
Trong khi kinh nhấn mạnh:
sati
sampajañña
và:
upekkhā.
XXXIX. JHĀNA VÀ ECSTASY
Sơ và Nhị thiền có:
pīti.
Do đó một số trải nghiệm có thể rất:
hân hoan.
Nhưng toàn bộ Tứ thiền không thể được định nghĩa:
ecstasy.
Vì:
pīti biến mất ở Tam thiền.
Tứ thiền đạt:
xả.
XL. ĐỊNH KHÔNG PHẢI MỤC TIÊU TỐI HẬU
Điểm chung rất quan trọng của nhiều truyền thống Phật giáo:
định sâu
không tự động:
đoạn vô minh.
Nếu hành giả:
chấp vào định
thì định có thể trở thành:
đối tượng của thủ.
XLI. JHĀNA VÀ NIẾT-BÀN
Phải phân biệt:
JHĀNA
— trạng thái tâm hữu vi
với:
NIBBĀNA
— mục tiêu giải thoát trong Theravāda.
Jhāna:
sinh do điều kiện
↓
duy trì do điều kiện
↓
chấm dứt khi điều kiện thay đổi.
Do đó:
jhāna ≠ Nibbāna.
XLII. JHĀNA VÀ GIẢI THOÁT
Jhāna có thể:
hỗ trợ mạnh mẽ cho giải thoát.
Nhưng:
định
↓
phải được kết hợp với:
trí tuệ.
Mô hình:
SAMĀDHI
↓
tâm trong sáng
↓
YATHĀBHŪTA-ÑĀṆADASSANA
↓
thấy như thật
↓
NIBBIDĀ
↓
VIRĀGA
↓
VIMUTTI.
XLIII. TRANH LUẬN “JHĀNA CÓ BẮT BUỘC KHÔNG?”
Đây là một vấn đề được:
giải thích khác nhau
trong truyền thống và nghiên cứu hiện đại.
Một số cách đọc nhấn mạnh:
Tứ thiền là định nghĩa Chánh định
nên có vị trí rất mạnh trên con đường.
Một số hệ Theravāda nhấn mạnh khả năng phát triển:
vipassanā
mà không cần thành tựu:
appanā-jhāna
theo tiêu chuẩn Visuddhimagga.
Không nên biến vấn đề này thành:
“Kinh nói định không cần thiết.”
Cũng không nên đơn giản hóa:
“Không đạt Tứ thiền thì tuyệt đối không thể có bất kỳ tiến bộ tuệ giác nào.”
Cần ghi rõ:
hệ văn bản và cách diễn giải đang được sử dụng.
XLIV. TRANH LUẬN “JHĀNA SÂU HAY NHẸ?”
Một tranh luận hiện đại khác:
Cách đọc hấp thụ sâu
nhấn mạnh:
tâm hoàn toàn hấp thụ mạnh vào đề mục
và thường:
nimitta.
Cách đọc dựa sát mô tả kinh
có thể cho phép:
mức độ nhận biết rộng hơn
trong jhāna.
Wiki không nên:
tự chọn một phe rồi gọi phe kia sai.
Nên ghi:
Có nhiều cách diễn giải hiện đại về độ hấp thụ của jhāna; công thức kinh điển phải được giữ làm nền chung.
XLV. NIMITTA LÀ MỘT ĐIỂM KHÁC BIỆT QUAN TRỌNG
Nikāya
công thức Tứ thiền không yêu cầu người đọc phải đi qua một sơ đồ cố định:
uggaha-nimitta
↓
paṭibhāga-nimitta
↓
upacāra
↓
appanā.
Visuddhimagga
phát triển:
mô hình này rất chi tiết.
Do đó tranh luận hiện đại về nimitta thường phản ánh:
khác biệt về tầng văn bản và phương pháp diễn giải.
XLVI. BẢNG ĐỐI CHIẾU TRUYỀN THỐNG
| Hệ/truyền thống | Cách đặt Tứ thiền |
|---|---|
| Phật giáo sớm | Bốn tầng định; Chánh định; nền cho trí tuệ |
| Theravāda | Tứ thiền + hệ Abhidhamma/chú giải chi tiết |
| Sarvāstivāda/Vaibhāṣika | Bốn dhyāna trong hệ Abhidharma riêng |
| Đại thừa Ấn Độ | Tiếp nhận dhyāna trong Bồ-tát đạo |
| Madhyamaka | Định đi cùng tuệ Không; không chấp trạng thái định |
| Yogācāra | Định trong tiến trình chuyển hóa nhận thức |
| Thiên Thai | Chỉ–Quán trong hệ thống riêng |
| Chan/Zen | Truyền thống thiền phát triển rộng hơn nghĩa bốn dhyāna |
| Vajrayāna | Śamatha/samādhi tích hợp vào con đường Tantra |
XLVII. BỐN KHUNG CHÍNH CHO WIKI TÂM HỌC
1. Phật giáo sơ khai
ĐOẠN TRIỀN CÁI
↓
SƠ THIỀN
↓
NHỊ THIỀN
↓
TAM THIỀN
↓
TỨ THIỀN
↓
tâm:
định tĩnh
↓
hướng tới:
trí tuệ và giải thoát.
2. Theravāda
Giữ:
Tứ thiền Nikāya
nhưng hệ thống hóa:
kammaṭṭhāna
jhānaṅga
nimitta
upacāra
appanā
vasī
và:
4/5 jhāna.
3. Đại thừa
Tiếp nhận:
dhyāna
nhưng đặt nó trong:
Bồ-tát đạo
↓
Dhyāna-pāramitā
Prajñā
Karuṇā
Śūnyatā.
Các tông phái sau đó:
phát triển những hệ thiền riêng.
4. Kim Cương thừa
Kế thừa:
śamatha
vipaśyanā
samādhi
Tánh Không
Bồ-đề tâm
↓
tích hợp vào:
các phương pháp Tantra.
Không nên đồng nhất:
Tứ thiền
với:
toàn bộ Mật thừa.
XLVIII. TỨ THIỀN VÀ CÁC TRUYỀN THỐNG NGOÀI PHẬT GIÁO
Ấn Độ cổ đại có:
nhiều truyền thống thiền và khổ hạnh.
Kinh điển Phật giáo cũng kể việc trước khi giác ngộ, Bồ-tát học với:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta.
Các chứng đắc liên hệ trong câu chuyện này là:
Vô sở hữu xứ
và:
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây là:
các chứng vô sắc
chứ không phải đơn giản:
Sơ thiền và Nhị thiền.
XLIX. ĐIỀU NÀY CHO THẤY GÌ?
Định sâu:
không phải độc quyền của giác ngộ Phật giáo
theo cách kể của kinh.
Điểm quyết định là:
định có dẫn tới đoạn tận vô minh và ái hay không.
Bồ-tát nhận thấy:
các chứng đắc cực cao ấy:
chưa phải giải thoát cuối cùng.
L. ĐIỂM ĐẶC TRƯNG CỦA CON ĐƯỜNG PHẬT GIÁO
Không phải đơn giản:
“ai định sâu nhất thì giác ngộ nhất.”
Mà:
GIỚI
ĐỊNH
TUỆ
↓
đoạn tham
đoạn sân
đoạn si
↓
GIẢI THOÁT.
LI. TỨ THIỀN VÀ YOGA
Từ hiện đại:
yoga
bao gồm:
nhiều truyền thống và thời kỳ.
Một số hệ Yoga có:
dhāraṇā
dhyāna
samādhi.
Nhưng không nên vì cùng dùng:
dhyāna/samādhi
mà kết luận:
Yoga và Phật giáo có cùng một hệ Tứ thiền.
Thuật ngữ có thể:
chia sẻ môi trường văn hóa Ấn Độ
nhưng hệ thống:
khác nhau.
LII. TỨ THIỀN VÀ PATAÑJALI
Yoga Sūtra trình bày:
dhyāna
trong hệ:
aṣṭāṅga-yoga
và liên hệ với:
dhāraṇā
và:
samādhi.
Trong khi Phật giáo trình bày:
bốn dhyāna/jhāna
theo:
các phẩm chất tâm cụ thể.
Do đó:
dhyāna của Yoga Sūtra
không nên được tự động đồng nhất:
Tứ thiền Phật giáo.
LIII. TỨ THIỀN VÀ THIỀN THẾ TỤC HIỆN ĐẠI
Ngày nay meditation được dùng cho:
giảm stress
thư giãn
tăng tập trung
cải thiện sức khỏe tinh thần
và nhiều mục đích khác.
Những thực hành đó có thể:
có giá trị riêng.
Nhưng:
meditation
không tự động bằng:
jhāna.
LIV. TỨ THIỀN KHÔNG CHỈ LÀ KỸ THUẬT THƯ GIÃN
Trong Phật giáo:
Tứ thiền nằm trong:
một con đường đạo đức và giải thoát.
Tách:
jhāna
khỏi:
giới
Chánh kiến
Chánh tinh tấn
Chánh niệm
và:
tuệ
rồi biến nó thành:
kỹ thuật thư giãn
sẽ làm mất:
bối cảnh giáo lý.
LV. BẢNG PHÂN BIỆT CÁC THUẬT NGỮ DỄ NHẦM
| Thuật ngữ | Không nên đồng nhất đơn giản với |
|---|---|
| Jhāna | Mọi hình thức meditation |
| Jhāna | Mindfulness |
| Jhāna | Trance |
| Jhāna | Hypnosis |
| Jhāna | Flow |
| Jhāna | Nibbāna |
| Jhāna | Zen |
| Dhyāna | Toàn bộ Thiền tông |
| Samādhi | Mọi sự tập trung |
| Tứ thiền | Tứ niệm xứ |
| Tứ thiền | Tứ vô sắc |
| Tứ thiền | Bốn Phạm trú |
| Tứ thiền | Bốn cảnh giới |
| Nimitta | Mọi ánh sáng khi thiền |
| Upekkhā | Vô cảm |
| Pīti | Mọi cảm giác phấn khích |
| Sukha | Dục lạc |
LVI. MỘT ĐIỂM CHUNG RẤT QUAN TRỌNG
Qua nhiều truyền thống:
thiền định không nên trở thành đối tượng chấp thủ.
Một trạng thái có thể:
rất tĩnh
rất sáng
rất hỷ lạc
rất tinh tế
nhưng nếu tâm nghĩ:
“Đây là tôi.”
“Đây là thành tựu của tôi.”
“Tôi phải giữ trạng thái này.”
thì:
thủ
vẫn có thể phát sinh.
LVII. TỨ THIỀN DƯỚI ÁNH SÁNG TAM PHÁP ẤN
Jhāna là:
pháp hữu vi.
Do đó:
ANICCA
— không thường hằng.
Không thể giữ mãi theo ý muốn:
↓
DUKKHA
theo nghĩa không thể nắm giữ như nguồn an ổn tuyệt đối.
Và:
ANATTĀ
— không phải tự ngã.
Do đó:
jhāna không nằm ngoài giáo lý Tam pháp ấn.
LVIII. TỨ THIỀN DƯỚI ÁNH SÁNG DUYÊN KHỞI
Jhāna:
không tự nhiên xuất hiện vô nguyên nhân.
Nó phụ thuộc:
giới
tinh tấn
đề mục
chú ý
đoạn triền cái
định
và các:
điều kiện thích hợp.
Do đó:
jhāna cũng là duyên sinh.
LIX. TỨ THIỀN DƯỚI ÁNH SÁNG TỨ THÁNH ĐẾ
Khổ
tâm bị:
tham dục
sân
tán loạn
chi phối.
Tập
ái
và:
chấp thủ.
Diệt
không chỉ tìm:
một trạng thái dễ chịu tạm thời
mà hướng đến:
đoạn tận ái.
Đạo
Tứ thiền nằm trong:
Chánh định
của con đường.
Như vậy:
jhāna phải được đọc trong Tứ Thánh Đế.
LX. TỨ THIỀN DƯỚI ÁNH SÁNG TRUNG ĐẠO
Một cực:
KĀMASUKHALLIKĀNUYOGA
— đắm dục lạc.
Cực kia:
ATTAKILAMATHĀNUYOGA
— hành xác.
Jhāna cho thấy:
có một loại lạc không dựa trên dục.
Do đó:
tránh dục lạc
không có nghĩa:
phải đau khổ hóa việc tu tập.
LXI. ĐÂY LÀ ĐIỂM RẤT QUAN TRỌNG CỦA MN 36
Ký ức về Sơ thiền giúp Bồ-tát nhận ra:
lạc sinh từ ly dục và bất thiện
không phải:
loại lạc cần sợ hãi.
Điều này góp phần làm rõ:
Trung đạo
giữa:
hưởng dục
và:
hành xác.
LXII. TỪ HỶ ĐẾN XẢ
Toàn bộ Tứ thiền cho thấy:
HỶ
↓
không phải cuối cùng.
LẠC
↓
cũng không phải cuối cùng.
Cuối tiến trình:
XẢ
NIỆM THANH TỊNH.
Điều này khác rõ với mô hình:
“Tu thiền để ngày càng cảm thấy phấn khích hơn.”
LXIII. TỨ THIỀN LÀ SỰ GIẢM NHIỄU
Có thể hiểu cấu trúc:
DỤC + BẤT THIỆN
↓
được bỏ.
VITAKKA-VICĀRA
↓
được bỏ.
PĪTI
↓
được bỏ.
SUKHA
↓
được vượt.
Cuối cùng:
tâm cực kỳ quân bình.
LXIV. NHƯNG KHÔNG PHẢI “KHÔNG CÒN GÌ”
Tứ thiền vẫn có:
upekkhā
sati
và:
sự thanh tịnh.
Do đó:
tĩnh lặng
không đồng nghĩa:
trống rỗng vô thức.
LXV. BẢNG TỔNG HỢP TOÀN CẢNH
| Khía cạnh | Kinh điển sớm | Theravāda chú giải | Đại thừa | Vajrayāna |
|---|---|---|---|---|
| Thuật ngữ | Jhāna | Jhāna | Dhyāna/Samādhi | Śamatha/Samādhi và hệ Tantra |
| Bốn tầng | Rõ | Giữ nguyên + phân tích thêm | Được tiếp nhận | Được kế thừa trong nền thiền Phật giáo |
| Thiền chi | Công thức kinh | Phân tích 5 chi chi tiết | Hệ phân tích tùy truyền thống | Tùy hệ |
| Nimitta | Không phải sơ đồ bắt buộc của công thức Tứ thiền | Rất quan trọng trong nhiều nghiệp xứ | Không dùng cùng một mô hình thống nhất | Tùy phương pháp |
| Mục đích | Chánh định, nền cho tuệ | Samatha → hỗ trợ vipassanā | Định + Bát-nhã + Bồ-tát đạo | Định + Tánh Không + Bồ-đề tâm + Tantra |
| Đích cuối | Giải thoát | Nibbāna | Phật quả | Phật quả |
| Jhāna là đích cuối? | Không | Không | Không | Không |
LXVI. PHÂN TẦNG NGUỒN KHI VIẾT WIKI
CANONICAL / EARLY BUDDHISM
Ưu tiên:
DN 2
MN 39
MN 36
MN 119
MN 152
AN
SN
và:
các Āgama tương ứng
khi nghiên cứu đối chiếu.
THERAVĀDA ABHIDHAMMA
Dùng cho:
phân tích tâm
jhānaṅga
hệ 4/5 thiền
và:
phân loại citta.
Không gán toàn bộ:
ngôn ngữ Abhidhamma
cho:
công thức Nikāya.
COMMENTARY / VISUDDHIMAGGA
Dùng cho:
40 kammaṭṭhāna
nimitta
upacāra
appanā
vasī
và:
kỹ thuật thiền hệ thống hóa.
Phải ghi rõ:
lớp chú giải.
MAHĀYĀNA
Phân biệt:
Madhyamaka
Yogācāra
Thiên Thai
Hoa Nghiêm
Chan/Zen
và các hệ khác.
Không viết:
“Đại thừa dạy...”
nếu nội dung thực tế chỉ thuộc:
một tông phái.
VAJRAYĀNA
Phân biệt:
śamatha-vipaśyanā
với:
deity yoga
Mahāmudrā
Dzogchen
và:
các tantra cụ thể.
Không biến tất cả thành:
“Tứ thiền Tây Tạng.”
LXVII. NHỮNG ĐIỀU KHÔNG ĐƯỢC ĐỒNG NHẤT
Jhāna ≠ Nibbāna
Jhāna ≠ giác ngộ
Jhāna ≠ thần thông
Jhāna ≠ ngủ
Jhāna ≠ thôi miên
Jhāna ≠ mọi trạng thái tập trung
Jhāna ≠ mọi meditation
Jhāna ≠ mindfulness
Jhāna ≠ Zen
Tứ thiền ≠ Tứ niệm xứ
Tứ thiền ≠ Tứ vô sắc
Tứ thiền ≠ Tứ vô lượng
Nimitta ≠ mọi ánh sáng nội tâm
Upekkhā ≠ vô cảm
Pīti ≠ dục lạc
Samādhi ≠ giải thoát
Visuddhimagga ≠ Nikāya.
LXVIII. BẢN ĐỒ ĐỐI CHIẾU
Có thể trình bày thành:
PHẬT GIÁO SỚM
CATTĀRO JHĀNĀ
↓
SƠ → NHỊ → TAM → TỨ
↓
CHÁNH ĐỊNH
↓
TUỆ
↓
GIẢI THOÁT
THERAVĀDA
Tứ thiền
↓
ABHIDHAMMA
↓
JHĀNAṄGA
↓
4/5 JHĀNA
↓
VISUDDHIMAGGA
↓
40 KAMMAṬṬHĀNA
NIMITTA
UPACĀRA
APPANĀ
↓
VIPASSANĀ
↓
NIBBĀNA
ĐẠI THỪA
DHYĀNA
↓
DHYĀNA-PĀRAMITĀ
PRAJÑĀ
KARUṆĀ
↓
BỒ-TÁT ĐẠO
↓
các hệ:
MADHYAMAKA
YOGĀCĀRA
THIÊN THAI
CHAN/ZEN
↓
PHẬT QUẢ
KIM CƯƠNG THỪA
ŚAMATHA
VIPAŚYANĀ
BỒ-ĐỀ TÂM
TÁNH KHÔNG
↓
TANTRA
↓
các phương pháp:
BỔN TÔN
MAHĀMUDRĀ
DZOGCHEN
v.v.
↓
PHẬT QUẢ.
LXIX. ĐIỂM CHUNG CỦA CÁC TRUYỀN THỐNG
Mặc dù phương pháp và thuật ngữ phát triển rất khác nhau, một nguyên tắc lớn vẫn có thể nhận thấy:
TÂM TÁN LOẠN
↓
ĐƯỢC HUẤN LUYỆN
↓
ĐỊNH TĨNH
↓
TRONG SÁNG
↓
được sử dụng cho:
TRÍ TUỆ.
Điểm khác biệt nằm ở:
cách định nghĩa mức định
phương pháp đạt định
cách phân tích tâm
và:
cách tích hợp định với trí tuệ.
LXX. KHÔNG NÊN XẾP HẠNG CÁC TRUYỀN THỐNG BẰNG “THIỀN SÂU HƠN”
Không có cơ sở để đơn giản nói:
“Thiền của truyền thống A cao hơn truyền thống B.”
Bởi:
tiêu chuẩn
thuật ngữ
mục tiêu trung gian
và:
hệ thống phân loại
có thể khác nhau.
Cần đối chiếu:
khái niệm với khái niệm
thay vì:
tên gọi với tên gọi.
LXXI. CÂU HỎI ĐÚNG KHI ĐỐI CHIẾU
Thay vì hỏi:
“Thiền nào mạnh nhất?”
nên hỏi:
Trạng thái này được định nghĩa thế nào?
Điều kiện để đạt là gì?
Những tâm sở nào hiện diện?
Vai trò của niệm là gì?
Vai trò của định là gì?
Nó được dùng cho tuệ thế nào?
Truyền thống xem nó là phương tiện hay cứu cánh?
Đây là cách:
đối chiếu học thuật chính xác hơn.
LXXII. KẾT LUẬN ĐỐI CHIẾU
Tứ thiền bắt đầu từ một cấu trúc rất rõ trong:
kinh điển Phật giáo sớm.
Tâm từ:
dục và bất thiện
↓
được đưa đến:
ly.
Từ:
ly
↓
sinh:
hỷ và lạc.
Sau đó chính những yếu tố tương đối thô của thiền:
vitakka-vicāra
↓
được buông.
Rồi:
pīti
↓
được buông.
Rồi:
sukha
↓
được vượt qua.
Cuối cùng:
UPEKKHĀ
SATI-PĀRISUDDHI.
Do đó Tứ thiền thể hiện một nguyên tắc quan trọng:
Con đường đi sâu không phải bằng tích lũy ngày càng nhiều kinh nghiệm đặc biệt, mà bằng làm lắng và buông bỏ những gì ngày càng tinh tế.
Theravāda tiếp nhận nền tảng này rồi phát triển:
thiền chi
nghiệp xứ
nimitta
cận định
an chỉ
hệ 4/5 thiền
và:
các phương pháp tu định chi tiết.
Các hệ Phật giáo Bắc truyền tiếp tục:
dhyāna
trong những hệ Abhidharma riêng.
Đại thừa đặt:
dhyāna
trong:
Bồ-tát đạo
và kết hợp với:
Bát-nhã
Tánh Không
từ bi.
Chan/Zen phát triển từ dòng lịch sử của:
dhyāna
nhưng trở thành:
một truyền thống rộng hơn nhiều so với riêng bốn tầng thiền.
Vajrayāna tiếp nhận:
śamatha
vipaśyanā
samādhi
rồi tích hợp chúng với:
Bồ-đề tâm
Tánh Không
và:
các phương pháp Mật thừa.
Vì vậy không nên tìm một phương trình:
JHĀNA = DHYĀNA = ZEN = SAMĀDHI = MINDFULNESS = VIPASSANĀ.
Đúng hơn:
các thuật ngữ này giao nhau ở một số phương diện
nhưng:
không đồng nghĩa.
Và bất kể hệ thống phân tích nào, thiền định trong Phật giáo không nên bị tách khỏi:
GIỚI
↓
ĐỊNH
↓
TUỆ.
Nếu chỉ có:
định
mà không có:
tuệ
thì một trạng thái dù cực kỳ sâu vẫn:
chưa tự động là giải thoát.
Nếu có:
hỷ
mà chấp hỷ:
↓
còn:
thủ.
Nếu có:
lạc
mà chấp lạc:
↓
còn:
thủ.
Nếu có:
định
mà nghĩ:
“Đây là tôi.”
↓
còn:
ngã chấp.
Vì thế ngay chính Tứ thiền cũng phải được đặt dưới ánh sáng:
DUYÊN KHỞI
↓
ANICCA
↓
DUKKHA
↓
ANATTĀ.
Tâm định không phải để tạo ra:
một bản ngã thiền giả hoàn hảo.
Nó làm:
tham dục lắng
↓
sân lắng
↓
tán loạn lắng
↓
hôn trầm lắng
↓
nghi lắng
↓
tâm:
trong sáng
↓
để có thể:
thấy như thật.
Vì vậy toàn bộ vị trí của Tứ thiền trong con đường có thể cô đọng:
GIỚI
↓
ĐOẠN TRIỀN CÁI
↓
SƠ THIỀN
↓
NHỊ THIỀN
↓
TAM THIỀN
↓
TỨ THIỀN
↓
TÂM ĐỊNH TĨNH – THANH TỊNH
↓
TUỆ
↓
THẤY CÁC PHÁP NHƯ THẬT
↓
KHÔNG CHẤP THỦ
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Như vậy, điểm cuối của Tứ thiền không phải:
“Tôi đã đạt một trạng thái thiền rất cao.”
Mà là khả năng sử dụng một tâm:
định tĩnh
trong sáng
quân bình
để tiến tới mục tiêu căn bản của con đường Phật giáo:
đoạn tận chấp thủ và giải thoát khỏi khổ.