Śavaripa
Một trong các Mahāsiddha trong truyền thống Mật giáo.
- Thời đại
- Chưa xác định
- Sinh–mất
- Chưa rõ năm sinh–mất
- Tuổi thọ
- Chưa rõ
- Địa bàn
- Ấn Độ · truyền thống Mật giáo
Khám phá Đức Phật, đệ tử, luận sư, dịch giả, tổ sư, thiền sư và cư sĩ qua các nhóm Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa, Kim Cương thừa và Phật giáo Việt Nam. Tách riêng hình tượng tín ngưỡng để không đồng nhất với tiểu sử lịch sử.
Một trong các Mahāsiddha trong truyền thống Mật giáo.
Nữ đạo sư và tertön của truyền thống Nyingma.
Một trong Ngũ tổ Sakya theo truyền thống.
Vua Tây Tạng gắn với thời kỳ Phật giáo bắt đầu có vị trí quan trọng trong triều đình.
Đạo sư và dịch giả Mật giáo tại Trung Hoa.
Học giả và sử gia Phật giáo Tây Tạng.
Nữ tu và người thúc đẩy cơ hội tu học cho phụ nữ.
tăng sĩ, tác giả và nhà giáo dục Phật giáo.
Đồng sáng lập Foundation for the Preservation of the Mahayana Tradition (FPMT).
Đạo sư và nhà tổ chức hoạt động Phật giáo quốc tế.
Đạo sư Ấn Độ, tổ truyền thừa quan trọng của Kagyu.
Vua bảo trợ việc thiết lập Phật giáo tại Tây Tạng.
Đức Phật Đại Nhật / Tỳ-lô-giá-na, hình tượng Phật trong tín ngưỡng; không phải dịch giả Vairotsana.
Dịch giả Tây Tạng gắn với truyền dịch kinh điển; phân biệt với Đức Phật Vairocana (Đại Nhật).
Đạo sư Mật giáo, có ảnh hưởng tại Trung Hoa.
Nhân vật lịch sử
Đạo sư Ấn Độ gắn với truyền thừa Dzogchen.
Nhân vật quan trọng trong truyền thống Lamdre của Sakya.
Nhân vật quan trọng của truyền thống Nyingma.
phổ biến thiền Phật giáo Tây Tạng và các chương trình thực hành hiện đại.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.