Nếu là Visākhā, sống giữa gia đình và tài sản có ngăn cản việc tu không?
Qua hình ảnh nữ cư sĩ Visākhā, tìm hiểu cách sống giữa gia đình, công việc và tài sản mà vẫn nuôi dưỡng giới, bố thí, chánh niệm và trí tuệ.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Qua hình ảnh nữ cư sĩ Visākhā, tìm hiểu cách sống giữa gia đình, công việc và tài sản mà vẫn nuôi dưỡng giới, bố thí, chánh niệm và trí tuệ.
Nhận diện hình ảnh Māra trong đời sống hiện đại qua tham ái, sợ hãi, ngã mạn và sự thiếu tỉnh thức; thực hành chánh niệm mà không tự kết án.
Đọc nhân vật kinh điển như tấm gương tự soi tham ái, hối hận, cố chấp và khả năng chuyển hóa, đồng thời tôn trọng bối cảnh kinh văn.
Từ cuộc đời các đệ tử, người học trở về quan sát giới, định, tuệ, nhận diện khổ và chọn bước thực hành cụ thể mà không tự xếp hạng chứng đắc.
Giải thích “các hành” (saṅkhārā) trong câu “Các hành là vô thường” là mọi pháp hữu vi duyên hợp, phân biệt với hành uẩn và pháp vô vi.
Giải thích “các hành là khổ” không có nghĩa đời chỉ toàn đau đớn: dukkha là tính bất toại nguyện của các pháp hữu vi, đồng thời phân biệt niềm vui và chấp thủ.
Giải thích vì sao Pháp Cú 277–279 dùng “các hành” cho vô thường và khổ, nhưng dùng “các pháp” cho vô ngã; phân biệt hữu vi và vô vi.
Giải thích ba vế quán vô ngã “không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi” qua năm uẩn và ứng dụng thực tế.
Giải thích công thức “Do cái này có, cái kia có” qua nguyên lý duyên khởi, mười hai chi, chiều tập khởi và đoạn diệt, cùng những hiểu lầm cần tránh.
Giải thích chiều đoạn diệt của duyên khởi, mười hai chi, vai trò vô minh và Bát Chánh đạo trong sự chấm dứt khổ, kèm ví dụ thực hành.
Giải thích chủ ý (cetanā) là nghiệp, phân biệt thân khẩu ý nghiệp, thiện bất thiện, nghiệp và quả, tránh thuyết định mệnh, kèm ví dụ thực hành.
Giải thích lời dạy “trong cái thấy chỉ là cái thấy” ở kinh Bāhiya, sự khác nhau giữa nhận biết trực tiếp và đồng nhất với cái tôi, cùng ví dụ thực hành không đè nén cảm xúc.
Giải thích Pháp Cú kệ 5: không hận không phải dung túng, phân biệt từ bi, tha thứ, hòa giải, trách nhiệm và cách ứng xử trước bất công.
Giải thích tự nương tựa trong Phật giáo: tự chịu trách nhiệm tu tập nhưng vẫn nương tựa Chánh pháp, Tam bảo và thiện bạn hữu.
Tự lực là tự chịu trách nhiệm tu tập; nương tựa Pháp là lấy giáo pháp và bốn niệm xứ làm chuẩn. Hai điều bổ sung nhau, không mâu thuẫn.
“Tâm dẫn đầu các pháp” nhấn mạnh vai trò của ý định đối với lời nói, hành động và hệ quả đạo đức; không khẳng định suy nghĩ tạo ra mọi vật hay mọi biến cố.
Pháp Cú nói về vai trò của tâm và tác ý đối với hành vi, khổ vui; không dạy rằng suy nghĩ tự thu hút mọi biến cố theo luật hấp dẫn.
Ba lời dạy không làm ác, làm điều lành và thanh lọc tâm là tóm lược cô đọng về hướng tu tập, nhưng không thay thế toàn bộ giáo pháp.
Chiến thắng chính mình là điều phục tham, sân, si và phản ứng bất thiện bằng giới, chánh niệm, trí tuệ; không phải tự đàn áp hay tự trừng phạt.
Mỗi người phải tự thực hành để chuyển hóa tham, sân, si; thầy bạn có thể hỗ trợ nhưng không tu thay. Trách nhiệm cá nhân không đồng nghĩa tự đổ lỗi cho mọi khổ đau.
Lời dạy tự mình tinh tấn không phủ nhận thầy bạn và sự trợ giúp: giáo pháp chỉ đường, thiện tri thức trợ duyên, còn mỗi người phải trực tiếp thực hành.
Đức Phật cứu độ bằng việc chỉ dạy con đường chấm dứt khổ; sự chuyển hóa vẫn đòi hỏi người học thực hành và có thể nhận trợ giúp.
Thấy Pháp là thấy Đức Phật theo nghĩa nhận ra và thực hành chân lý Ngài giác ngộ, không chỉ nhìn hình tướng bên ngoài.
Đức Phật cứu độ bằng việc chỉ dạy con đường chấm dứt khổ; sự chuyển hóa vẫn đòi hỏi người học thực hành và có thể nhận trợ giúp.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.