“Thức không phải Ta” – Vì sao thức không phải linh hồn?
Giải thích thức uẩn duyên sinh, sáu thức và lý do thức không phải linh hồn thường hằng; đối chiếu SN 22.59 và MN 38.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Giải thích thức uẩn duyên sinh, sáu thức và lý do thức không phải linh hồn thường hằng; đối chiếu SN 22.59 và MN 38.
Giải thích “cái gì vô thường, cái đó là khổ” trong văn cảnh năm uẩn, phân biệt khổ với đau đớn và chỉ rõ phạm vi các hành hữu vi.
Giải thích mạch lập luận vô thường – khổ – vô ngã đối với năm uẩn và cách vận dụng trong đời sống.
Giải thích lời quán “không phải của tôi, không phải là tôi, không phải tự ngã của tôi” như phương pháp giảm chấp thủ có nền tảng giáo lý.
Giải thích “sắc tức thị Không” là sắc không có tự tính độc lập, không phải sắc biến mất; làm rõ duyên khởi, hai sự thật và những ngộ nhận.
Giải thích “Không tức thị Sắc”: tính Không không tách khỏi các hiện tượng duyên sinh, không phải bản thể hay hư vô.
Giải thích vì sao thọ, tưởng, hành, thức cũng Không như sắc: các uẩn tâm đều duyên sinh, không có tự tính độc lập, nhưng vẫn có tác dụng trong đời sống.
Giải thích vì sao “không sinh không diệt” trong Bát-nhã không phủ nhận vô thường: các pháp biến đổi theo nhân duyên nhưng không có tự tính độc lập.
Không nhơ không sạch chỉ tính Không, không phủ nhận thiện ác, giới luật và nhân quả; phân biệt bình diện quy ước và tối hậu.
Không tăng không giảm chỉ tính Không ở bình diện vô tự tính, không phủ nhận thay đổi và nhân quả trong đời sống.
Tâm kinh không phủ nhận sáu căn ở bình diện quy ước; “vô” diễn tả tính Không, tức sáu căn không có tự tính độc lập.
“Vô Khổ Tập Diệt Đạo” trong Tâm kinh nói về vô tự tính của bốn đế, không phủ nhận giá trị của Tứ Thánh Đế và con đường tu tập.
‘Vô trí diệc vô đắc’ không phủ nhận trí tuệ hay kết quả tu tập, mà nhắc người tu không chấp vào người biết, cái biết và sự chứng đắc như thực thể có tự tính.
‘Dĩ vô sở đắc cố’ dạy Bồ-tát nương trí tuệ Bát-nhã mà không chấp vào người tu hay thành tựu như thực thể cố định; nhờ đó tâm bớt vướng mắc và sợ hãi.
Sắc và Không không phải hai thực tại tách biệt: sắc hiện hữu theo nhân duyên, còn tính Không chỉ sự không có tự tính độc lập của chính sắc ấy.
Tánh Không không phải một khoảng trống hay bản thể nằm sau hiện tượng, mà là sự không có tự tính của chính các pháp duyên khởi.
Câu ‘Phàm sở hữu tướng giai thị hư vọng’ không phủ nhận hiện tượng hay nhân quả, mà cảnh tỉnh sự chấp tướng như bản chất cố định.
Câu “Nhược kiến chư tướng phi tướng” khuyên thấy hiện tượng mà không chấp chúng như bản chất cố định; không phủ nhận thế giới hay trách nhiệm.
Các pháp hữu vi như mộng huyễn vì phụ thuộc nhân duyên, không có tự tính cố định; điều đó không phủ nhận nhân quả, đạo đức và hậu quả của hành động.
Vô sở trụ không phải ngừng suy nghĩ hay hành động, mà là phát tâm và hành thiện không bám chấp vào bản ngã, đối tượng, công trạng hoặc kết quả.
Không trụ không phải thờ ơ: buông sự chiếm hữu và đòi hỏi kiểm soát, nhưng vẫn quan tâm, giúp đỡ và chịu trách nhiệm với hành động.
Đối chiếu Vô ngã trong Nikāya và Tánh Không Bát-nhã qua duyên khởi, năm uẩn và vô tự tính; nêu điểm gặp nhau và khác biệt về lịch sử, phạm vi, phương pháp.
“Buông xuống” diễn đạt việc từ bỏ tham ái và chấp thủ, nhưng không thay thế Tứ Thánh Đế, Bát Thánh Đạo, giới hạnh và trách nhiệm.
Phật giáo chú trọng buông tham ái và chấp thủ, không bắt buộc mọi cư sĩ bỏ hết tài sản; sử dụng của cải đúng pháp đi cùng trách nhiệm và bố thí.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.