Vô thường từng khoảnh khắc nên hiểu thế nào?
Vô thường từng khoảnh khắc là sự sinh khởi, biến đổi và chấm dứt của các pháp hữu vi; cần phân biệt kinh Pāli với sát-na luận trong Vi Diệu Pháp.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Vô thường từng khoảnh khắc là sự sinh khởi, biến đổi và chấm dứt của các pháp hữu vi; cần phân biệt kinh Pāli với sát-na luận trong Vi Diệu Pháp.
Biết sự thay đổi bằng lý trí khác với trực tiếp thấy tính không đáng chấp thủ của các pháp hữu vi; nhận biết sinh diệt, bất toại nguyện và giảm đồng hóa với năm uẩn.
Vô thường làm các pháp hữu vi biến đổi; tham ái và chấp thủ khiến ta bám vào điều không thể giữ mãi, từ đó tăng bất toại nguyện và khổ.
Vô thường chỉ tính đổi thay của năm uẩn; vô ngã là không nên chấp năm uẩn làm một tự ngã bất biến, hoàn toàn kiểm soát. Phân tích theo SN 22.59.
Quán vô thường là quan sát trực tiếp sự sinh khởi, biến đổi và đoạn diệt của thân tâm; không chỉ tự nhắc rằng mọi thứ rồi sẽ mất.
Quán vô thường qua Thân – Thọ – Tâm – Pháp theo MN 10, MN 118; nhận biết sinh-diệt của thân, cảm thọ, tâm và những nhóm pháp, bớt chấp thủ mà không bi quan.
Trong kinh Pāli, vô thường áp dụng cho các pháp hữu vi; Niết-bàn là vô vi, không sinh diệt theo duyên, nhưng không phải một bản ngã bất tử.
Vô thường là giáo lý chung về pháp hữu vi nhưng được giải thích theo những lăng kính khác nhau trong kinh sớm, Theravāda, Trung quán, Duy thức và Kim Cương thừa.
Khổ đế không có nghĩa cuộc đời chỉ toàn đau đớn. Tìm hiểu dukkha, năm thủ uẩn, Tứ Thánh đế và con đường chấm dứt khổ theo kinh Pāli.
Khổ khổ – Hoại khổ – Hành khổ khác nhau thế nào? Trả lời ngắn gọn Trong Phật giáo, ba dạng khổ (tisso dukkhatā) được gọi là khổ khổ (dukkha-dukkhatā), hoại khổ (vipariṇāma-dukkhatā) và hành khổ (saṅkhāra-dukkhatā). Khổ khổ là đau đớn, khó chịu trực tiếp; hoại khổ là tính bất ổn của những điều dễ chịu khi chúng thay đổi…
Cảm thọ dễ chịu có thật nhưng vô thường, không bảo đảm hạnh phúc bền vững; quán thọ giúp trân trọng niềm vui mà bớt chấp thủ.
Hành khổ là tính bất toại nguyện sâu xa của các pháp hữu vi phụ thuộc nhân duyên; không có nghĩa mọi trải nghiệm đều đau đớn.
Khổ đế không có nghĩa mọi khoảnh khắc đều đau; phân biệt cảm thọ, ba dạng khổ, chấp thủ và con đường chấm dứt khổ.
Năm thủ uẩn là khổ vì thân tâm có thể trở thành đối tượng chấp thủ, không thể đem lại nơi nương tựa tuyệt đối; phân biệt năm uẩn và năm thủ uẩn theo SN 22.48.
Thấy Khổ không phải bi quan: Tứ Thánh đế chỉ rõ vấn đề, nguyên nhân, khả năng chấm dứt và Bát Thánh đạo để thực hành.
Khổ đế là sự thật cần liễu tri trong Tứ Thánh đế; Khổ trong Tam pháp ấn là đặc tính bất toại nguyện của mọi pháp hữu vi. Hai góc nhìn hỗ trợ nhau.
So sánh cách hiểu Khổ trong Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Trung quán, Duy thức và Kim Cương thừa; phân biệt Khổ đế, ba dạng khổ và các hướng tu tập.
Từ nhận biết Khổ đến liễu tri Khổ: nhiệm vụ Khổ đế, năm uẩn, đoạn tận tham sân si và thực hành Bát Thánh đạo theo SN 56.11, SN 22.23.
Giải thích Duyên khởi cho người mới học: các hiện tượng sinh do điều kiện, mười hai chi phần, ví dụ đời thường và con đường đoạn diệt khổ.
Giải thích câu “Cái này có nên cái kia có” theo nguyên lý Duyên khởi, chiều phát sinh và đoạn diệt khổ, các quan hệ điều kiện cụ thể và những ngộ nhận cần tránh.
Duyên khởi là nguyên lý điều kiện; mười hai nhân duyên là mô hình trọng yếu giải thích sự tập khởi và đoạn diệt của khổ, nhưng không bao trùm mọi cách trình bày duyên khởi.
Mười hai nhân duyên có thể được khảo sát theo đời sống hiện tại, khung ba đời của chú giải Theravāda và thực hành quan sát các điều kiện tâm ngay hiện tại; cần phân biệt nguồn kinh với diễn giải hậu kỳ.
Duyên khởi giải thích các điều kiện sinh khởi và đoạn diệt khổ; nghiệp tập trung vào tác ý, hành động và hệ quả đạo đức. Hai giáo lý liên hệ nhưng không đồng nhất.
Nhân quả là khái niệm rộng về nguyên nhân và kết quả; Duyên khởi là giáo lý tính điều kiện, đặc biệt giải thích sự tập khởi và đoạn diệt khổ.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.