Samaya trong Kim Cương thừa là gì?
Samaya là các cam kết về đạo đức và thực hành gắn với một số nghi lễ quán đảnh của Kim Cương thừa; không đồng nghĩa với phục tùng vô điều kiện.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Samaya là các cam kết về đạo đức và thực hành gắn với một số nghi lễ quán đảnh của Kim Cương thừa; không đồng nghĩa với phục tùng vô điều kiện.
Giới Phật giáo có nền tảng không gây hại và tu tập giới–định–tuệ; Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa khác nhau ở hệ luật, Bồ-tát giới và cam kết samaya.
Định sơ cơ là rèn khả năng nhận biết và quay lại đối tượng, không phải ép tâm trống rỗng; tìm hiểu chánh niệm, tinh tấn và sự an tịnh.
Samādhi là định tâm, không chỉ sự chú ý mạnh. Chánh định cần được hiểu trong Bát Thánh đạo, có liên hệ với giới, niệm, tuệ và bốn tầng thiền.
Cận định và an chỉ định là hai mức định được phân biệt trong hệ thống chú giải Theravāda, đặc biệt Thanh Tịnh Đạo; không nên đánh đồng với toàn bộ hệ thống thiền trong Nikāya.
SN 45.8 và MN 141 định nghĩa Chánh định qua bốn tầng thiền. Tứ thiền là định sâu trong Bát Thánh đạo, không đồng nghĩa mọi dạng tập trung hay tự động chứng giải thoát.
Định có thể xuất hiện ngoài Phật giáo; MN 26 thuật việc Bồ-tát học thiền vô sắc trước khi giác ngộ. Chánh định khác sự tập trung thông thường bởi đạo lộ giới, định và tuệ hướng đến giải thoát.
Định giúp tâm an trú nhưng không tự động đoạn tận tham ái, vô minh. MN 26 và AN 4.94 cho thấy cần kết hợp an tịnh với tuệ giác trong Bát Thánh đạo.
Định làm tham sân si tạm lắng khi tâm an trú thiện pháp, nhưng không đồng nghĩa đoạn tận phiền não; cần phối hợp Giới – Định – Tuệ.
Định làm tâm ổn định và sáng rõ, tạo điều kiện để Tuệ thấy vô thường, khổ, vô ngã; nhưng định không tự động là giác ngộ.
Các truyền thống Phật giáo phân loại định theo tầng thiền, công năng, mức an trú và phương pháp: kinh Pāli, chú giải Theravāda, Đại thừa, Thiền tông và Tây Tạng không hoàn toàn đồng nhất.
Chánh niệm và định làm tâm bớt tán loạn, giảm sự che lấp của triền cái, tạo nền cho tuệ quán nhận ra các pháp theo duyên sinh, vô thường và không đáng chấp thủ.
Tuệ sơ cơ là nhận ra đúng nhân duyên, thiện bất thiện và sự đổi thay của kinh nghiệm, rồi điều chỉnh cách sống; học nhiều chỉ là phương tiện hỗ trợ.
Văn tuệ là trí tuệ do nghe học, Tư tuệ do suy xét, Tu tuệ do phát triển tâm qua thực hành; ba phương diện bổ sung cho nhau, không phải ba chứng quả.
Biết bằng lý thuyết rằng các pháp hữu vi vô thường khác với tuệ quán nhận rõ sinh diệt, bớt chấp thủ qua thực hành.
Tuệ quán năm uẩn là thấy sắc, thọ, tưởng, hành, thức vô thường, chịu sự chi phối của duyên và không phải tự ngã; phân biệt năm uẩn với năm thủ uẩn.
Tuệ thấy Duyên khởi là thấy khổ và các hiện tượng thân-tâm tùy thuộc điều kiện mà sinh diệt; nhận ra vai trò của vô minh, ái, thủ và con đường đoạn khổ.
Tuệ Vô ngã là thấy năm uẩn không phải tự ngã thường hằng, độc lập; hiểu đúng không phủ nhận con người quy ước, nghiệp và trách nhiệm.
Tuệ đưa đến ly tham qua sự thấy biết như thật về vô thường, khổ và vô ngã; đối chiếu SN 12.23 và AN 11.1.
Paññā và prajñā là hai dạng Pāli–Sanskrit của thuật ngữ tuệ giác; các truyền thống phát triển trọng tâm khác nhau từ Tứ Thánh đế, vô ngã đến tính Không và Bát-nhã ba-la-mật.
Bát-nhã Đại thừa làm sâu sắc tuệ giác bằng sự quán chiếu các pháp không có tự tính; duyên khởi và Tánh Không không phủ nhận nhân quả hay đạo đức.
Kiến thức Phật học là bản đồ; tuệ giải thoát hình thành nhờ Chánh kiến, giới–định–tuệ và thấy rõ để buông tham, sân, si.
Từ là mong mọi loài an vui; bi là mong họ bớt khổ. Từ bi thực hành không chỉ là thương cảm, mà cần thiện ý, hành động phù hợp và trí tuệ.
Từ (mettā) là mong chúng sinh an vui; Bi (karuṇā) là mong chúng sinh thoát khổ. Hai tâm vô lượng tương trợ nhau và cần đi cùng trí tuệ.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.