Từ bi khác chấp ái thế nào?
Từ bi mong người khác an vui và bớt khổ; chấp ái là tình thương pha tham ái, bám víu hay kiểm soát. Phân biệt qua động cơ, kỳ vọng và hành vi.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Từ bi mong người khác an vui và bớt khổ; chấp ái là tình thương pha tham ái, bám víu hay kiểm soát. Phân biệt qua động cơ, kỳ vọng và hành vi.
Từ bi không đòi hỏi phải yêu thích hay thân thiết với người khác: có thể không đồng tình, giữ ranh giới an toàn mà vẫn không nuôi ác ý và mong họ bớt khổ.
Từ bi với người làm điều ác có nghĩa gì? Trả lời trực tiếp Từ bi với người làm điều ác là mong người ấy chấm dứt khổ đau và nguyên nhân gây khổ, kể cả thói quen làm hại người khác; không phải đồng ý, che giấu hay bỏ qua hành vi sai trái. Có thể nuôi thiện ý đối với một người đồng thời ngăn họ làm hại, bảo vệ nạn nhân,…
Các kinh SN 3.8, Ud 5.1 và AN 4.95 có nền tảng quý trọng mình, không hại người, lợi mình và lợi người; “self-compassion” là cách gọi và ứng dụng hiện đại cần phân biệt với nguyên văn kinh.
Tứ vô lượng tâm gồm từ, bi, hỷ, xả: nuôi dưỡng tâm thiện và định, nhưng cần kết hợp Chánh kiến và tuệ quán để hướng tới giải thoát rốt ráo.
Đại bi trong Bồ-tát đạo là lòng bi rộng lớn gắn với Bồ-đề tâm, các ba-la-mật và trí tuệ; không đồng nghĩa bao che điều ác hay tự hủy hoại.
Vô ngã và Tánh Không không phủ nhận khổ đau hay nhân quả; trí tuệ về duyên sinh giúp giảm chấp ngã và nuôi dưỡng từ bi có trách nhiệm.
Lòng từ và bi được dạy trong các kinh sớm; Đại bi của Bồ-tát phát triển chúng trong chí nguyện Bồ-đề tâm, trí tuệ và các hạnh lợi tha, không phủ nhận từ bi của truyền thống khác.
Niết-bàn không phải một cõi hay địa điểm để đến; tìm hiểu Niết-bàn qua pháp vô vi, đoạn tận tham sân si và con đường thực hành.
Niết-bàn là sự đoạn tận tham, sân, si và các điều kiện dẫn tới khổ; không phải tiêu diệt linh hồn hay đánh mất cảm giác khi còn sống.
Theo SN 43.1, Niết-bàn gắn với đoạn tận tham, sân, si; phân biệt sự tạm lắng phiền não với sự nhổ tận gốc và không nhầm giải thoát với vô cảm.
Niết-bàn không phải cảm giác yên vui sinh diệt, mà trong kinh Pāli là pháp vô vi và sự đoạn tận tham, sân, si. Phân biệt thiền định, tâm giải thoát và hai Niết-bàn giới.
Niết-bàn là pháp vô vi, không phải một thực thể thường hằng hay linh hồn bất biến; hiểu qua sự đoạn tận tham, sân, si.
Phân biệt Niết-bàn hữu dư y và vô dư y theo Itivuttaka 44: A-la-hán còn sống với giác quan và sau viên tịch không còn tái sinh.
Niết-bàn được gọi là vô vi (asaṅkhata): không do điều kiện tạo tác; SN 43.1 nêu sự đoạn tận tham, sân, si, khác với trạng thái yên tĩnh tạm thời.
Niết-bàn là cứu cánh đoạn tận tham, sân, si; Tánh Không trong Trung quán chỉ tính vô tự tính. Hai khái niệm liên hệ qua duyên khởi, nhưng không thể đồng nhất giản đơn.
Trung quán giải thích sinh tử và Niết-bàn không khác nhau về tự tính, nhưng vẫn phân biệt khổ và giải thoát theo tục đế. Lý giải duyên khởi, tánh Không và Trung luận XXIV–XXV.
So sánh Niết-bàn trong kinh Phật giáo sơ kỳ, Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa: đoạn tận tham sân si, pháp vô vi, Tánh Không, đại bi và phương pháp tu tập.
Tánh Không không phải mọi thứ đều biến mất, mà là các pháp không có tự tính độc lập. Tìm hiểu duyên khởi, vô ngã, Trung quán và ứng dụng thực hành.
Vô ngã nhắm đến việc không chấp thân tâm là cái Ta; vô tự tính trong Trung quán khảo sát các pháp không tồn tại độc lập với nhân duyên. Hai cách nhìn liên hệ nhưng khác phạm vi và ngữ cảnh.
Duyên khởi chỉ ra các pháp nương điều kiện mà có; Trung quán giải thích vì thế chúng không có tự tính, nhưng vẫn có tác dụng và nhân quả theo quy ước.
Không tự tính không có nghĩa không tồn tại: theo Trung quán, các pháp tồn tại trên bình diện quy ước nhưng không tự lập ngoài nhân duyên.
Trong Trung quán, vì các pháp không có tự tính cố định nên nhân duyên có thể tác động, sinh khởi và chuyển hóa; Tánh Không không phủ nhận nhân quả.
Trong Bát-nhã, cả sắc, thọ, tưởng, hành, thức đều Không về tự tính: hiện hữu theo duyên khởi nhưng không phải cái Ta độc lập, bất biến.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.