Thọ là gì? – Không hoàn toàn đồng nghĩa cảm xúc
Thọ (vedanā) là sắc thái dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính của kinh nghiệm; không đồng nhất với toàn bộ cảm xúc.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Thọ (vedanā) là sắc thái dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính của kinh nghiệm; không đồng nhất với toàn bộ cảm xúc.
Xúc (phassa) là sự gặp gỡ của căn, cảnh và thức tương ứng; gồm sáu loại xúc, không chỉ sự chạm vật lý.
Ái (taṇhā) là khát khao và bám víu, khác với mọi hình thức tình yêu hay mong muốn; hiểu ba loại ái và cách phân biệt với thiện chí.
Thủ (upādāna) là chấp giữ; bốn loại thủ gồm dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ và ngã luận thủ, liên hệ với ái và hữu trong duyên khởi.
Hữu (bhava) trong Duyên khởi là tiến trình hiện hữu hay trở thành do thủ làm điều kiện, không đơn thuần có nghĩa là ‘có’; phân biệt dục hữu, sắc hữu, vô sắc hữu và các cách giải thích truyền thống.
Sinh (jāti) trong Duyên khởi là sự xuất hiện của đời sống hữu tình và các uẩn, xứ tương ứng; nằm giữa hữu và già chết, cần phân biệt định nghĩa kinh điển với diễn giải thực hành.
Vô minh (avijjā) là không thấy đúng Tứ Thánh đế và bản chất có điều kiện của khổ, không đơn giản là thiếu kiến thức hay ít học.
Minh (vijjā) là sự thấy biết đúng như thật về khổ và con đường chấm dứt khổ; cần phân biệt tuệ giác giải thoát với kiến thức thông thường và các nghĩa khác như tam minh.
Chánh (sammā) trong Bát Chánh Đạo chỉ sự đúng đắn và phù hợp với con đường đoạn trừ khổ, bao gồm trí tuệ, đạo đức và tu dưỡng tâm, không chỉ là đúng theo quy ước xã hội.
Tà (micchā) trong Phật học là sự sai lệch so với con đường chấm dứt khổ, không đơn giản là đánh giá một con người xấu; cần phân biệt tà kiến, tà ngữ và các chi phần khác.
Thiện (kusala) trong Phật học là trạng thái và hành động lành mạnh, khéo léo, giúp giảm tham sân si; rộng hơn việc được xã hội xem là tốt.
Bất thiện (akusala) là trạng thái tâm và hành động có gốc tham, sân, si, có xu hướng dẫn đến khổ; không đồng nghĩa mọi nghĩa của từ tội lỗi.
Phước (puñña) là giá trị thiện lành và tiềm năng quả tốt của hành động có tác ý, không phải điểm thưởng tâm linh. Ba nền tảng làm phước là bố thí, trì giới và tu tập tâm.
Nghiệp (kamma) chủ yếu là hành động có tác ý, không phải định mệnh quyết định toàn bộ cuộc đời; hiểu nghiệp đúng giúp sống có trách nhiệm và tránh đổ lỗi cho người chịu khổ.
Quả (vipāka) là quả chín muồi của nghiệp có tác ý, không đồng nghĩa mọi biến cố tốt xấu trong đời; hiểu đúng giúp tránh định mệnh luận và đổ lỗi cho người gặp khổ.
Duyên (paccaya) là điều kiện cho các hiện tượng sinh khởi và biến đổi. Duyên khởi không giản lược sự việc thành một nguyên nhân đơn tuyến hay số phận bất biến.
Định (samādhi) là sự ổn định và nhất tâm, rộng hơn khả năng tập trung thông thường; chánh định thuộc Bát Chánh Đạo được nuôi dưỡng cùng giới, chánh niệm và trí tuệ.
Tuệ (paññā) là sự hiểu biết đúng về khổ, duyên khởi, vô thường và vô ngã; khác với việc chỉ tích lũy thông tin hoặc có trí thông minh thông thường.
Niệm (sati) không chỉ là chú ý mà còn là năng lực nhớ, không quên và duy trì nhận biết đúng hướng; chánh niệm gắn với bốn niệm xứ, tỉnh giác, giới và tuệ.
Xả (upekkhā) là sự quân bình không thiên lệch, đi cùng từ bi và trí tuệ, không đồng nghĩa với thờ ơ, cam chịu hoặc cảm thọ trung tính.
Mettā là lòng từ hay thiện ý mong chúng sinh được an vui, không đồng nhất với tình cảm riêng tư, bám víu hoặc chiều theo mọi hành vi.
Giải thích karuṇā (bi) là tâm hướng đến việc giảm khổ, phân biệt lòng bi với thương hại mang tính hạ thấp, sự chìm đắm trong đau khổ và thái độ dung túng; nêu vị trí của karuṇā trong bốn vô lượng tâm và cách thực hành trong đời sống.
Giải thích muditā (hỷ) là niềm hoan hỷ trước hạnh phúc và thành tựu của người khác; phân biệt với vui vẻ thông thường, xu nịnh, ganh đua và cổ vũ hành vi sai; trình bày vị trí của hỷ trong bốn phạm trú cùng cách ứng dụng trong đời sống.
Giải thích saddhā (tín) như lòng tin cậy có thể khởi đầu việc học và thực hành, phân biệt với mê tín, cố chấp và xác tín do kinh nghiệm; đối chiếu tinh thần xem xét trong Kinh Kālāma và gợi ý cách nuôi dưỡng tín đi cùng trí tuệ.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.