Niết-bàn là gì? – Vì sao dịch thuật luôn gặp giới hạn?
Giải thích Niết-bàn qua văn cảnh kinh điển Pāli; phân biệt các bản dịch và tránh đồng nhất với hư vô, khoái cảm hay một nơi chốn.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Giải thích Niết-bàn qua văn cảnh kinh điển Pāli; phân biệt các bản dịch và tránh đồng nhất với hư vô, khoái cảm hay một nơi chốn.
Giải thích vì sao một thuật ngữ Pāli có thể có nhiều bản dịch; hướng dẫn đọc ngữ pháp, chủ đề, mục đích giảng dạy và nguồn song song để chọn nghĩa phù hợp, với ví dụ dukkha.
Giải thích mối liên hệ giữa thọ (vedanā) và ái (taṇhā) trong duyên khởi, phân biệt cảm thọ với khát ái và gợi ý thực hành nhận biết trước khi phản ứng.
Ái (taṇhā) là khát cầu, còn thủ (upādāna) là nắm giữ và bám chặt. Bài viết giải thích cách mong muốn trở thành sự đồng hóa với bản sắc, các dạng thủ và cách quan sát tiến trình này trong duyên khởi.
Thủ (upādāna) là sự nắm giữ, còn hữu (bhava) là tiến trình hiện hữu hoặc trở thành có điều kiện. Bài viết giải thích mối duyên thủ duyên hữu, các cách hiểu về hữu trong Theravāda và ví dụ thực hành mà không thu hẹp thuật ngữ kinh điển vào tâm lý đời thường.
Giải thích vô minh và ái trong duyên khởi, liên hệ với chấp thủ và sinh tử, cùng cách thực hành quan sát cảm thọ.
Phân biệt tưởng và tham; giải thích cách tâm lý tưởng hóa đối tượng và phương pháp quan sát để giảm chấp thủ.
Phân biệt tưởng và sân; giải thích cách tâm gán nhãn kẻ thù, phóng đại xung đột và thực hành quan sát tỉnh táo.
Phân biệt thân kiến (sakkāya-diṭṭhi) và ngã mạn (asmimāna), giải thích vì sao đoạn thân kiến vẫn còn cảm thức “tôi là”.
Phân biệt ngã mạn với đánh giá thực tế, lý giải vì sao so sánh hơn, bằng, kém đều có thể nuôi chấp ngã và cách thực hành chuyển hóa.
Giải thích mối liên hệ giữa chánh kiến và chánh niệm trong Bát Chánh đạo, cách quan sát thân, thọ, tâm, pháp và ứng dụng thực hành.
Giải thích chánh niệm và chánh tinh tấn trong Bát Chánh đạo, bốn chánh cần và cách quan sát đi đôi với chuyển hóa hành vi.
Phân biệt chánh tinh tấn và chánh định, giải thích cách nỗ lực khéo léo nuôi dưỡng tâm ổn định trong Bát Chánh đạo.
Giải thích vì sao giới hỗ trợ không hối hận, rồi an vui và định; phân biệt không hối hận với vô cảm và cách sửa lỗi.
Giải thích tiến trình không hối hận, hân hoan, hỷ, khinh an, lạc và định trong tu tập Phật giáo.
Giải thích vì sao định hỗ trợ như thật tri kiến, sự khác nhau giữa an tĩnh và tuệ giác, cùng ví dụ thực hành.
Như thật tri kiến giúp thấy các pháp do duyên sinh và giảm mê đắm; yếm ly là tỉnh ngộ, không phải chán đời.
Phân biệt yếm ly (nibbidā) và ly tham (virāga), giải thích vì sao tỉnh ngộ không đồng nghĩa chán ghét, kèm ví dụ thực hành.
Giải thích ly tham và giải thoát, phân biệt buông bám víu với vô cảm, và hướng dẫn quán sát thực hành.
Giải thích giải thoát và tri kiến giải thoát, ý nghĩa việc cần làm đã làm xong, phân biệt chứng ngộ với cảm giác an lạc nhất thời.
Bố thí rèn luyện lòng rộng lượng, giúp nhận ra và giảm sự keo kiệt, bám víu vào tài sản, danh tiếng và kỳ vọng được đáp trả.
Giữ giới giúp ngăn hành vi gây hại; từ bi nuôi dưỡng thiện ý khiến việc giữ giới trở thành cách bảo vệ sự sống, niềm tin và quan hệ.
Quán vô ngã giúp giảm chấp thủ vào hình ảnh bản thân, mở rộng khả năng thấu hiểu người khác; từ bi biến sự thấu hiểu ấy thành hành động có trách nhiệm.
Vô ngã không phủ nhận trách nhiệm: hành động có tác ý vẫn tạo hậu quả theo duyên sinh, còn khả năng thay đổi giúp ta nhận lỗi và sửa lỗi.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.