Tánh Không ↔ Nhân quả – Không tự tính nên mới có thể thay đổi
Theo Trung quán, các pháp không có tự tính độc lập nên phát sinh và biến đổi tùy duyên; tính Không không phủ nhận nhân quả hay trách nhiệm.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Theo Trung quán, các pháp không có tự tính độc lập nên phát sinh và biến đổi tùy duyên; tính Không không phủ nhận nhân quả hay trách nhiệm.
Trong Phật giáo Đại thừa, Tánh Không giúp thấy các pháp duyên khởi, không có tự tính cố định; đại bi đưa trí tuệ ấy vào hành động giảm khổ có trách nhiệm.
Bồ-đề tâm định hướng giác ngộ vì lợi ích chúng sinh; sáu Ba-la-mật chuyển nguyện ấy thành bố thí, trì giới, nhẫn nhục, tinh tấn, thiền định và trí tuệ.
Ba-la-mật là các phẩm chất được hoàn thiện trong quá trình đi theo Bồ-tát đạo; sáu độ phối hợp để chuyển bồ-đề tâm thành hành động có từ bi và trí tuệ.
Trong Đại thừa, phương tiện thiện xảo giúp chọn cách lợi ích phù hợp với chúng sinh; trí tuệ Bát-nhã soi sáng duyên khởi và tính không để hành động không rơi vào chấp thủ.
Giải thích mối liên hệ giữa Guru (đạo sư), Yidam (bổn tôn) và Dakini (không hành nữ) trong một số hệ thống Kim Cương thừa, cùng những giới hạn và lưu ý khi tiếp cận.
Phân biệt sinh tử và Niết-bàn qua vô minh, chấp thủ và trí tuệ thấy duyên khởi; làm rõ cách diễn đạt của Phật giáo sơ kỳ và Trung quán Đại thừa.
Từ một cảm thọ, nhận biết xúc–thọ–ái và thực hành giới, định, tuệ để giảm chấp thủ và hướng đến giải thoát.
Giải thích khổ và chấp thủ trong Tứ Thánh đế, duyên khởi, bốn loại thủ và cách thực hành buông chấp mà không thờ ơ với cuộc sống.
Giải thích vì sao tác ý (cetanā) là trọng tâm của nghiệp, phân biệt ý định với hậu quả và cách thực hành có trách nhiệm.
Nhân quả vận hành trong mạng lưới điều kiện; hiểu duyên giúp tránh định mệnh luận và biết chuyển hóa khổ bằng hành động hiện tại.
Vô thường được nhận ra trực tiếp khi quan sát cảm thọ, ý nghĩ và thân tâm sinh khởi, biến đổi, chấm dứt ngay trong hiện tại.
Vô ngã không phủ nhận sự tồn tại quy ước của con người, mà phủ nhận một tự ngã thường hằng, độc lập và hoàn toàn làm chủ năm uẩn.
Duyên khởi cho thấy khổ và các hiện tượng phát sinh tùy thuộc nhiều điều kiện; hiểu đúng giúp thay đổi những duyên đang nuôi dưỡng khổ thay vì tìm một nguyên nhân duy nhất.
Tứ Thánh Đế gắn với bốn nhiệm vụ: liễu tri khổ, đoạn trừ tập, chứng ngộ diệt và tu tập đạo.
Bát Chánh Đạo là một con đường gồm tám yếu tố tương trợ: chánh kiến, tư duy, ngữ, nghiệp, mạng, tinh tấn, niệm và định. Giới–định–tuệ cần cùng được phát triển.
Giới (sīla) là sự rèn luyện không cố ý làm hại qua thân và lời nói, giúp giảm hối hận, nuôi dưỡng trách nhiệm và tạo nền tảng cho định, tuệ.
Định giúp tâm an ổn và tập trung, nhưng sự yên lặng chưa đồng nghĩa với giải thoát. Chánh định cần đi cùng giới, chánh kiến và trí tuệ đoạn trừ chấp thủ.
Phân biệt hiểu biết giáo lý với tuệ giác thấy rõ các pháp trong kinh nghiệm, qua học hỏi, quan sát và chuyển hóa chấp thủ.
Chánh niệm trong Bát Chánh Đạo cần đi cùng Chánh kiến, Giới và Chánh tinh tấn để hướng đến giảm khổ, không chỉ tăng khả năng chú ý.
Thiền không phải săn tìm trải nghiệm đặc biệt: hãy quan sát thân tâm, giảm chấp thủ và nuôi dưỡng giới, định, tuệ.
Bố thí là cơ hội tập buông tâm nắm giữ, cho bằng thiện ý, tôn trọng và trong khả năng, không biến món quà thành sự đòi hỏi.
Công đức là sự vun bồi nhân thiện qua bố thí, trì giới và tu tâm; không phải điểm số để đổi lấy may mắn hay bảo đảm quả báo.
Sám hối trong Phật giáo không chỉ là nhận lỗi hay làm nghi thức, mà phải gắn với sửa hành vi, khắc phục hậu quả và chuyển hóa tác ý đang tạo nghiệp.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.