PHÁP HỮU VI – VÔ VI TRONG PHẬT GIÁO VÀ TƯ TƯỞNG LÃO TỬ
Báo lỗi nội dung
PHÁP HỮU VI – VÔ VI TRONG PHẬT GIÁO VÀ TƯ TƯỞNG LÃO TỬ
Điểm cần làm rõ nhất là: “hữu vi – vô vi” trong Phật giáo và “hữu vi – vô vi” trong Lão Tử không phải cùng một cặp khái niệm, dù khi dịch sang tiếng Việt/Hán-Việt chúng trông giống hệt nhau. Đặc biệt, vô vi (無為, wúwéi) của Lão Tử không phải vô vi pháp (無為法, asaṅkhata/asaṃskṛta) của Phật giáo.
PHÁP HỮU VI – VÔ VI TRONG PHẬT GIÁO VÀ TƯ TƯỞNG LÃO TỬ
1. Vì sao hai hệ tư tưởng dễ bị nhầm?
Trong tiếng Hán và tiếng Việt, cả Phật giáo lẫn tư tưởng Lão Tử đều sử dụng những chữ như:
有為 – hữu vi
và
無為 – vô vi.
Điều này rất dễ tạo cảm giác rằng hai truyền thống đang nói về cùng một khái niệm.
Nhưng thực tế, chúng xuất phát từ hai hệ tư tưởng khác nhau.
Trong Phật giáo:
Hữu vi – vô vi chủ yếu phân biệt các pháp theo tính có điều kiện hay không có điều kiện.
Trong Lão Tử:
Hữu vi – vô vi chủ yếu liên quan đến cách con người hành động: cưỡng tác hay không cưỡng tác, can thiệp hay thuận theo Đạo và tự nhiên.
Do đó:
Giống từ không có nghĩa giống khái niệm.
2. Pháp hữu vi trong Phật giáo
Pāli thường dùng:
saṅkhata
Sanskrit:
saṃskṛta.
“Hữu vi” có thể hiểu là:
những pháp được hình thành dựa trên nhân và điều kiện.
Có thể biểu diễn:
NHÂN + DUYÊN
↓
SINH KHỞI
↓
BIẾN ĐỔI
↓
ĐOẠN DIỆT.
Đây là đặc tính cơ bản của pháp hữu vi.
3. Những gì thuộc hữu vi?
Phạm vi rất rộng.
Không chỉ vật chất mà cả nhiều hiện tượng tâm lý cũng là hữu vi.
Ví dụ:
thân thể;
cảm thọ;
tri giác;
các trạng thái tâm;
tham;
sân;
hỷ;
định;
các cõi sinh tồn;
các hiện tượng vật chất.
Năm uẩn:
Sắc – Thọ – Tưởng – Hành – Thức
đều thuộc phạm vi hữu vi.
Chúng:
do duyên sinh nên vô thường.
4. Hữu vi không có nghĩa là xấu
Đây là điểm quan trọng.
Trong hữu vi có:
Bất thiện pháp
tham;
sân;
si;
ganh tỵ;
tà kiến...
Nhưng cũng có:
Thiện pháp
bố thí;
từ tâm;
chánh niệm;
định;
tinh tấn;
nhiều yếu tố của con đường tu tập.
Do đó:
Hữu vi ≠ bất thiện.
Một thiện pháp vẫn có thể là hữu vi vì nó do điều kiện sinh khởi.
5. Vô vi trong Phật giáo
Đối lập với saṅkhata – hữu vi là:
asaṅkhata – vô vi.
Trong Nikāya/Theravāda, vô vi chính là Niết-bàn.
Niết-bàn không phải một vật hay trạng thái được con người “chế tạo” ra bằng thiền.
Con đường:
Giới
↓
Định
↓
Tuệ
↓
đoạn trừ phiền não
↓
chứng ngộ Niết-bàn.
Con đường được tu tập, nhưng:
Niết-bàn không phải sản phẩm được con đường sản xuất ra như một pháp hữu vi.
6. Vô vi trong tư tưởng Lão Tử
Bây giờ chuyển sang Lão Tử.
Chữ nổi tiếng là:
無為 – WÚWÉI – VÔ VI
Nhưng ý nghĩa rất khác.
“Vô vi” của Lão Tử không đơn giản là:
không làm gì.
Nó gần với:
không cưỡng tác, không hành động trái với tính tự nhiên của sự vật, không dùng ý chí và quyền lực can thiệp thái quá vào tiến trình của Đạo.
Đây vừa là:
nguyên tắc sống;
cách ứng xử;
nguyên tắc trị quốc;
thái độ thuận theo Đạo.
7. “Vô vi nhi vô bất vi”
Một câu rất nổi tiếng trong Đạo Đức Kinh là tư tưởng:
Vô vi mà không gì không được thực hiện.
Nếu hiểu “vô vi” đơn giản là:
không làm gì cả,
thì câu này trở thành nghịch lý.
Ý nghĩa gần hơn là:
Không cưỡng ép sự vật theo ý chí chủ quan; khi hành động phù hợp với Đạo và tính tự nhiên, sự việc có thể được hoàn thành mà không cần cưỡng tác quá mức.
Vì vậy “vô vi” của Lão Tử là một phương thức hành động.
8. Ví dụ về vô vi của Lão Tử
Hãy tưởng tượng người trồng cây.
Người ấy có thể:
tưới nước;
chăm đất;
loại sâu bệnh.
Nhưng không thể:
kéo cây lên mỗi ngày để bắt nó lớn nhanh hơn.
Nếu cố kéo:
cây chết.
Tinh thần vô vi gần với:
hiểu điều kiện
↓
tạo điều kiện thích hợp
↓
không cưỡng ép
↓
để sự vật vận hành theo tính tự nhiên.
Đây chỉ là ví dụ minh họa, nhưng cho thấy “vô vi” không đồng nghĩa với thụ động hoàn toàn.
9. Hữu vi trong cách đối lập của Lão Tử
Khi đặt đối lập với vô vi, “hữu vi” trong tư tưởng Đạo gia có thể chỉ kiểu hành động:
cố ý cưỡng tác;
can thiệp quá mức;
dùng mưu trí và ham muốn để điều khiển;
ép sự vật theo ý mình.
Do đó:
Hữu vi theo Lão Tử
gần với:
cưỡng tác/can thiệp có chủ ý.
Vô vi theo Lão Tử
gần với:
không cưỡng tác, thuận theo Đạo.
Đây không phải hệ phân loại:
pháp do duyên sinh ↔ pháp không do duyên sinh
như trong Phật giáo.
10. Khác biệt căn bản
Có thể đặt hai hệ cạnh nhau:
PHẬT GIÁO
Hữu vi
Có điều kiện tạo thành.
Vô vi
Không bị tạo thành bởi điều kiện theo nghĩa hữu vi.
LÃO TỬ
Hữu vi
Hành động mang tính tạo tác/cưỡng tác, can thiệp.
Vô vi
Không cưỡng tác; hành động thuận Đạo và tự nhiên.
Như vậy:
Phật giáo chủ yếu đang phân loại bản chất của pháp.
Trong khi:
Lão Tử chủ yếu đang bàn về phương thức hành động và cách sống/trị nước.
11. Ví dụ cho thấy sự khác biệt rất rõ
Một người thực hành vô vi theo Lão Tử.
Người ấy:
không tranh;
không cưỡng cầu;
sống giản dị;
thuận tự nhiên.
Theo Đạo gia:
đó có thể là biểu hiện của vô vi.
Nhưng theo cách phân loại Phật giáo, thân và tâm của người ấy vẫn:
do điều kiện sinh
↓
thay đổi
↓
đoạn diệt.
Vì vậy các trạng thái tâm ấy vẫn thuộc:
pháp hữu vi.
Đây là minh họa rõ nhất cho việc:
VÔ VI CỦA LÃO TỬ CÓ THỂ VẪN LÀ HỮU VI THEO PHẬT GIÁO.
Không hề mâu thuẫn, bởi hai hệ đang sử dụng chữ “vô vi” theo hai nghĩa khác nhau.
12. Niết-bàn không phải “vô vi” của Lão Tử
Không nên viết:
“Lão Tử gọi Niết-bàn là vô vi.”
Lão Tử không xây dựng khái niệm Niết-bàn theo hệ thống Phật giáo.
Trong Phật giáo:
vô vi
→ Niết-bàn.
Trong Lão Tử:
vô vi
→ nguyên tắc không cưỡng tác và thuận Đạo.
Do đó:
Vô vi Đạo gia ≠ Niết-bàn.
13. Đạo cũng không phải Niết-bàn
Một sự đồng nhất khác cần tránh:
Đạo = Niết-bàn.
Trong Đạo Đức Kinh, Đạo được nói đến như:
khó gọi tên;
liên hệ đến nguồn gốc của trời đất và vạn vật;
nguyên lý vận hành của tự nhiên;
cái mà con người nên thuận theo.
Trong khi Niết-bàn trong Phật giáo được trình bày liên hệ đến:
đoạn tận tham;
đoạn tận sân;
đoạn tận si;
ly tham;
đoạn diệt;
giải thoát;
chấm dứt khổ.
Phật giáo không dạy:
Niết-bàn sinh ra vạn vật.
Vì vậy:
ĐẠO ≠ NIẾT-BÀN.
14. Nhưng hai bên có điểm tương đồng không?
Có, nếu so sánh ở phương diện thực hành.
Cả hai đều cảnh giác với:
tham dục quá mức;
tranh giành;
cố chấp;
cưỡng cầu;
chạy theo danh lợi;
ý muốn kiểm soát mọi thứ.
Lão Tử hướng đến:
ít dục
↓
biết đủ
↓
không tranh
↓
vô vi
↓
thuận Đạo.
Phật giáo có thể đi theo tiến trình:
nhận diện tham ái
↓
như lý tác ý
↓
không nuôi dưỡng tham–sân–si
↓
Giới – Định – Tuệ
↓
ly tham
↓
giải thoát.
Hai con đường có thể tạo ra một số thái độ sống tương tự, nhưng cơ sở giáo lý khác nhau.
15. “Không cưỡng cầu” và “không chấp thủ”
Đây có lẽ là nơi hai tư tưởng gần nhau nhất.
Lão Tử
Đừng cưỡng ép mọi thứ phải theo ý mình.
Phật giáo
Đừng chấp các pháp vô thường phải tồn tại theo ý mình.
Ví dụ:
Một người mất địa vị.
Theo tinh thần Lão Tử:
không nhất thiết phải cưỡng cầu giành lại bằng mọi giá; hiểu sự biến chuyển và biết dừng.
Theo Phật giáo:
quan sát cảm thọ, tham ái và chấp thủ; thấy địa vị do duyên sinh và vô thường.
Hai cách có thể dẫn tới:
giảm tranh chấp và giảm cưỡng cầu.
Nhưng Phật giáo đặt vấn đề vào hệ thống:
Duyên khởi – vô thường – khổ – vô ngã – đoạn tận tham ái.
16. Một khác biệt về mục tiêu
Lão Tử
Lý tưởng thường được trình bày theo hướng:
giản dị
↓
ít dục
↓
bất tranh
↓
vô vi
↓
tự nhiên
↓
thuận/hợp với Đạo.
Phật giáo
Con đường được trình bày:
Khổ
↓
nguyên nhân của Khổ
↓
Tứ Thánh đế
↓
Bát Chánh đạo
↓
Giới – Định – Tuệ
↓
đoạn tham – sân – si
↓
Niết-bàn.
Vì vậy mục tiêu tối hậu của hai hệ thống không nên đồng nhất.
17. Phật giáo có phải chủ trương “vô vi” theo kiểu không làm gì?
Không.
Đức Phật nhấn mạnh rất mạnh đến:
TINH TẤN
Bát Chánh đạo có:
Chánh tinh tấn.
Hành giả phải:
ngăn bất thiện chưa sinh;
đoạn bất thiện đã sinh;
làm sinh thiện chưa sinh;
duy trì và phát triển thiện đã sinh.
Do đó con đường Phật giáo không phải:
“Không làm gì thì tự nhiên giác ngộ.”
Ngược lại:
tu tập đòi hỏi tinh tấn.
Nhưng tinh tấn không đồng nghĩa với cưỡng ép thân tâm một cách mù quáng.
18. Một nghịch lý thú vị
Nếu dùng thuật ngữ của hai hệ thống cạnh nhau, ta có thể nói:
Một người đang thực hành:
“vô vi” theo Lão Tử
nhưng trạng thái tâm ấy vẫn:
“hữu vi” theo Phật giáo.
Ví dụ:
tâm bình thản
do:
học tập;
kinh nghiệm;
điều kiện sống;
sự tu dưỡng;
mà phát sinh.
Theo Phật giáo:
nó có điều kiện → nó là hữu vi.
Dù về phong cách hành động, người ấy đang:
không cưỡng tác → vô vi theo Đạo gia.
Đây là lý do tuyệt đối không nên dịch hai thuật ngữ giống nhau rồi mặc nhiên xem chúng là một.
19. Bảng so sánh
| Tiêu chí | Phật giáo | Lão Tử |
|---|---|---|
| Hữu vi | Pháp có điều kiện | Hành động/tạo tác, thường đối lập với vô vi |
| Vô vi | Pháp không bị tạo thành bởi điều kiện | Không cưỡng tác |
| Thuật ngữ gốc | saṅkhata / asaṅkhata; Sanskrit saṃskṛta / asaṃskṛta | wúwéi 無為 và các cách nói đối lập |
| Trọng tâm | Tính chất của pháp | Phương thức hành động/sống/trị nước |
| Hữu vi có xấu không? | Không | Hữu vi/cưỡng tác thường bị phê phán trong nhiều ngữ cảnh |
| Vô vi có nghĩa không làm gì? | Không phải vấn đề đó | Không; chủ yếu là không cưỡng tác |
| Vô vi có phải Niết-bàn? | Trong Nikāya/Theravāda, asaṅkhata chỉ Niết-bàn | Không |
| Liên hệ Duyên khởi | Rất quan trọng | Không phải Duyên khởi Phật giáo |
| Liên hệ Đạo | Không có Đạo theo nghĩa Lão Tử | Trung tâm |
| Mục tiêu | Giải thoát, Niết-bàn | Thuận Đạo, tự nhiên, bất tranh, vô vi |
20. Bốn khái niệm tuyệt đối không nên đồng nhất
Khi viết Wiki, nên tránh bốn phương trình sau:
1.
Vô vi của Lão Tử = vô vi của Phật giáo
→ Không chính xác.
2.
Đạo = Niết-bàn
→ Không chính xác.
3.
Tự nhiên của Lão Tử = Duyên khởi
→ Không chính xác.
4.
Không cưỡng cầu = giác ngộ
→ Không chính xác.
Chúng có thể được so sánh, nhưng không được xem là các thuật ngữ tương đương.
21. Cách phân biệt dễ nhớ nhất
Chỉ cần đặt hai câu hỏi:
PHẬT GIÁO
“Pháp này có do điều kiện tạo thành không?”
Nếu có:
HỮU VI.
Nếu không theo nghĩa ấy:
VÔ VI.
Trong Nikāya/Theravāda, vô vi là:
NIẾT-BÀN.
LÃO TỬ
Hãy hỏi:
“Con người đang hành động bằng cưỡng tác hay thuận theo Đạo?”
Cưỡng tác:
HỮU VI.
Không cưỡng tác:
VÔ VI.
Hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
22. Kết luận
Phật giáo và Lão Tử cùng sử dụng những chữ Hán “hữu vi” và “vô vi”, nhưng nội hàm khác nhau.
Trong Phật giáo
Hữu vi
do điều kiện mà thành → sinh → biến đổi → diệt.
Vô vi
không phải pháp được tạo thành bởi điều kiện; trong Nikāya/Theravāda là Niết-bàn.
Trong Lão Tử
Hữu vi
hành động mang tính tạo tác, can thiệp và trong nhiều ngữ cảnh là cưỡng tác.
Vô vi
không cưỡng tác, không can thiệp thái quá, hành động thuận với Đạo và tự nhiên.
Vì vậy, điểm quan trọng nhất là:
“Vô vi” của Lão Tử là một nguyên tắc về cách hành động; “vô vi” của Phật giáo là một phạm trù về tính chất của pháp.
Hai tư tưởng có thể gặp nhau ở thái độ:
giảm tham dục – giảm cưỡng cầu – giảm tranh chấp – không bám chấp quá mức.
Nhưng nền tảng hoàn toàn khác:
LÃO TỬ
Đạo → tự nhiên → vô vi → bất tranh.
PHẬT GIÁO
Duyên khởi → thấy vô thường, khổ, vô ngã → Giới–Định–Tuệ → đoạn tham–sân–si → Niết-bàn.
Do đó có thể đối chiếu Lão–Phật để làm sáng tỏ hai truyền thống, nhưng không nên vì giống thuật ngữ mà đồng nhất giáo lý của hai bên.