SO SÁNH PHẬT GIÁO – LÃO GIÁO – KHỔNG HỌC – NHO GIÁO
Báo lỗi nội dung
SO SÁNH PHẬT GIÁO – LÃO GIÁO – KHỔNG HỌC – NHO GIÁO
Có một điểm thuật ngữ cần sửa trước khi so sánh: “Khổng giáo” và “Nho giáo” về cơ bản không phải hai tôn giáo độc lập. “Khổng giáo” thường nhấn mạnh truyền thống gắn với Khổng Tử; “Nho giáo/Nho gia” là phạm vi rộng hơn, gồm Khổng Tử, Mạnh Tử, Tuân Tử, Hán Nho, Tống–Minh Nho học và các phát triển về sau. Vì bạn muốn so sánh cả bốn, bài dưới đây vẫn tách Khổng học và Nho giáo phát triển để thấy sự khác biệt.
SO SÁNH PHẬT GIÁO – LÃO GIÁO – KHỔNG HỌC – NHO GIÁO
1. Tổng quan
Phật giáo, Đạo gia/Đạo giáo và Nho gia là ba truyền thống tư tưởng–tôn giáo có ảnh hưởng sâu sắc nhất đối với văn hóa Đông Á.
Tại Trung Quốc và Việt Nam, ba truyền thống thường được gọi chung là:
Tam giáo: Nho – Phật – Đạo.
Tuy nhiên chúng không xuất phát từ cùng một nguồn và cũng không hướng đến cùng một mục tiêu.
Phật giáo xuất hiện tại Ấn Độ.
Đạo gia hình thành trong môi trường tư tưởng Trung Hoa cổ đại.
Đạo giáo phát triển thành các truyền thống tôn giáo Trung Hoa với giáo đoàn, nghi lễ và hệ thống thần linh.
Khổng học/Nho gia bắt nguồn từ truyền thống học thuật và đạo đức Trung Hoa mà Khổng Tử là nhân vật trung tâm.
Nho giáo về sau phát triển thành một hệ thống đạo đức, chính trị, giáo dục, nghi lễ và triết học rộng lớn.
Vì vậy, khi so sánh cần tránh coi chúng đơn giản là bốn tôn giáo có cấu trúc giống nhau.
2. Phật giáo
Phật giáo bắt nguồn từ giáo pháp của Đức Phật Gautama tại Ấn Độ cổ đại.
Vấn đề trung tâm của Phật giáo là:
Khổ là gì?
Khổ phát sinh như thế nào?
Khổ có thể chấm dứt không?
Con đường nào dẫn đến chấm dứt khổ?
Cấu trúc này được thể hiện trong Tứ Thánh đế.
Con đường căn bản gồm:
Giới → Định → Tuệ
và được trình bày chi tiết qua Bát Thánh đạo.
Các khái niệm quan trọng gồm:
Duyên khởi;
nghiệp;
tái sinh;
vô thường;
khổ;
vô ngã;
thiền định;
trí tuệ;
Niết-bàn.
Phật giáo về sau phát triển thành nhiều truyền thống như Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa.
3. Lão giáo, Đạo gia và Đạo giáo
Trong tiếng Việt, “Lão giáo” đôi khi được dùng khá rộng. Nhưng cần phân biệt:
Đạo gia
Là truyền thống triết học liên hệ đặc biệt với các văn bản:
Đạo Đức Kinh;
Trang Tử.
Hai nhân vật biểu tượng là:
Lão Tử và Trang Tử.
Những tư tưởng quan trọng gồm:
Đạo;
Đức;
vô vi;
tự nhiên;
nhu thắng cương;
giảm dục vọng và sự cưỡng ép;
sống thuận theo Đạo.
Đạo giáo
Đạo giáo tôn giáo phát triển về sau thành nhiều truyền thống có:
giáo đoàn;
đạo sĩ;
kinh điển;
nghi lễ;
phù lục;
trai đàn;
các phương pháp dưỡng sinh;
nội đan;
hệ thống thần linh;
quan niệm về tiên và các cõi.
Vì vậy:
Lão Tử/Đạo gia ≠ toàn bộ Đạo giáo tôn giáo về sau.
Điều này tương tự việc không nên lấy một giai đoạn lịch sử rồi đồng nhất với mọi phát triển hàng nghìn năm sau đó.
4. Khổng học
Khổng Tử sống tại Trung Quốc cổ đại và đặc biệt quan tâm đến vấn đề:
Làm thế nào để con người trở thành người có đức và xã hội có trật tự?
Khổng học nhấn mạnh:
Nhân;
Nghĩa;
Lễ;
Trí;
Tín;
Hiếu;
học tập;
tu dưỡng;
trách nhiệm gia đình;
trách nhiệm xã hội;
chính danh;
đạo trị nước.
Hình mẫu quan trọng là:
Quân tử.
Mục tiêu chủ yếu không phải thoát khỏi luân hồi như Phật giáo mà là hoàn thiện con người và xây dựng trật tự đạo đức trong gia đình, xã hội và chính trị.
5. Nho giáo
Nho giáo rộng hơn tư tưởng riêng của Khổng Tử.
Sau Khổng Tử xuất hiện những phát triển quan trọng từ:
Mạnh Tử;
Tuân Tử;
Đổng Trọng Thư;
Chu Hy;
Vương Dương Minh;
nhiều học giả khác.
Qua lịch sử, Nho giáo trở thành một hệ thống liên quan đến:
cá nhân → gia đình → xã hội → nhà nước → thiên hạ.
Một công thức nổi tiếng thể hiện tinh thần ấy:
Tu thân → Tề gia → Trị quốc → Bình thiên hạ.
Đến Tống–Minh Nho học, Nho giáo phát triển những hệ thống siêu hình học tinh vi hơn với các khái niệm như:
Lý;
Khí;
Tâm;
Tính;
Thiên lý.
Do đó Nho giáo thời Chu Hy hay Vương Dương Minh không thể hoàn toàn đồng nhất với tư tưởng Khổng Tử ban đầu.
6. Bảng so sánh tổng quát
| Tiêu chí | Phật giáo | Đạo gia/Lão học | Khổng học | Nho giáo phát triển |
|---|---|---|---|---|
| Nơi hình thành | Ấn Độ | Trung Quốc | Trung Quốc | Trung Quốc/Đông Á |
| Nhân vật trung tâm | Đức Phật | Lão Tử, Trang Tử | Khổng Tử | Khổng Tử và nhiều Nho gia |
| Vấn đề trung tâm | Khổ và giải thoát | Sống thuận Đạo | Đạo đức con người và xã hội | Cá nhân–gia đình–xã hội–vũ trụ |
| Lý tưởng | Giác ngộ/giải thoát | Chân nhân/thánh nhân tùy văn bản | Quân tử/thánh nhân | Quân tử/thánh hiền |
| Khái niệm tối cao | Không đặt một Thượng đế sáng tạo làm trung tâm | Đạo | Thiên/đạo đức xã hội | Thiên, Lý, Tâm... tùy hệ |
| Linh hồn vĩnh cửu | Phủ nhận tự ngã thường hằng | Không có học thuyết duy nhất tương ứng | Không phải vấn đề trung tâm | Quan niệm thay đổi theo thời kỳ |
| Nghiệp | Trung tâm | Không tương đương nghiệp Phật giáo | Không | Không theo nghĩa Phật giáo |
| Tái sinh | Có | Không phải học thuyết trung tâm của Đạo gia cổ | Không phải trung tâm | Không phải học thuyết cốt lõi |
| Luân hồi | Có | Đạo giáo về sau có vũ trụ quan phức tạp | Không phải trung tâm | Không phải trung tâm |
| Giải thoát khỏi luân hồi | Trung tâm | Không theo nghĩa Phật giáo | Không | Không |
| Thiền | Rất quan trọng | Có các thực hành tĩnh tọa/dưỡng sinh về sau | Có tu dưỡng tâm | Tĩnh tọa và tu dưỡng phát triển mạnh về sau |
| Đạo đức | Giới và thiện nghiệp | Thuận tự nhiên, ít cưỡng ép | Nhân–Nghĩa–Lễ | Ngũ thường và hệ luân lý |
| Gia đình | Quan trọng nhưng không tuyệt đối | Ít hệ thống hóa hơn Nho giáo | Rất quan trọng | Cực kỳ quan trọng |
| Hiếu | Có | Có trong văn hóa chung | Trung tâm | Trung tâm |
| Chính trị | Có quan niệm đạo đức chính trị | Thường nghi ngại cai trị quá mức | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Xuất gia | Có | Đạo giáo tôn giáo có đạo sĩ xuất gia trong một số truyền thống | Không phải lý tưởng chính | Không |
| Thần linh | Có chư thiên nhưng không phải Đấng sáng tạo | Đạo giáo về sau có hệ thần linh lớn | Có nghi lễ với Trời/tổ tiên | Có yếu tố nghi lễ và thờ tổ tiên |
| Mục tiêu cuối | Niết-bàn/Phật quả tùy hệ | Hợp Đạo; Đạo giáo có thêm lý tưởng tiên đạo | Thành người có đức | Thánh hiền, xã hội có đạo |
7. Khác biệt về bản ngã
Đây là một trong những khác biệt triết học sâu nhất.
Phật giáo
Phật giáo chủ trương anattā/anātman – vô ngã.
Con người được phân tích thành những tiến trình duyên sinh như:
sắc – thọ – tưởng – hành – thức.
Không tìm thấy một tự ngã độc lập, bất biến và làm chủ tuyệt đối.
Đạo gia
Đạo gia không xây dựng học thuyết vô ngã giống Phật giáo.
Tuy nhiên Trang Tử có nhiều tư tưởng về:
quên mình;
phá bỏ phân biệt cứng nhắc;
tự do khỏi những định kiến;
hòa mình với sự biến hóa.
Điều này có thể trông giống một số tư tưởng Phật giáo nhưng nền tảng triết học khác nhau.
Nho giáo
Nho giáo quan tâm nhiều hơn đến việc tu dưỡng con người đạo đức.
Con người phải phát triển:
Nhân – Nghĩa – Lễ – Trí – Tín.
Do đó trọng tâm không phải phá bỏ quan niệm về ngã theo cách Phật giáo.
8. Phật giáo và Đạo gia giống nhau ở đâu?
Hai truyền thống có một số điểm dễ tạo cảm giác tương đồng:
giảm tham dục;
không quá bám víu danh lợi;
chú trọng nội tâm;
nhìn thấy tính biến đổi của đời sống;
không lấy quyền lực vật chất làm mục tiêu tối hậu;
có truyền thống thiền/tĩnh tọa phát triển.
Nhưng nền tảng khác nhau.
Phật giáo giải thích thực tại thông qua:
Duyên khởi → vô thường → vô ngã → khổ → giải thoát.
Đạo gia tập trung vào:
Đạo → tự nhiên → vô vi → thuận theo sự vận hành tự nhiên.
Niết-bàn không phải Đạo, và Đạo không phải một tên khác của Niết-bàn.
9. Vô vi của Đạo gia và Phật giáo có giống nhau không?
Không nên đồng nhất.
Wu wei – 無為 trong Đạo gia thường mang nghĩa hành động không cưỡng ép, không can thiệp trái tự nhiên, hành xử thuận với Đạo.
Trong văn bản Phật giáo Hán ngữ, 無為 – vô vi lại được dùng để dịch khái niệm về pháp không do tạo tác/điều kiện theo những hệ thống phân loại Phật học.
Cùng hai chữ Hán:
無為
nhưng nằm trong hai hệ tư tưởng khác nhau.
Đây là một điểm Wiki nên đặc biệt lưu ý.
10. Phật giáo và Nho giáo giống nhau ở đâu?
Cả hai đều coi trọng đạo đức.
Phật giáo dạy:
không sát sinh;
không trộm cắp;
không tà hạnh;
không nói dối;
phát triển từ bi;
biết ơn cha mẹ.
Nho giáo nhấn mạnh:
Nhân;
Nghĩa;
Lễ;
Trí;
Tín;
Hiếu.
Do đó trong đời sống xã hội, hai truyền thống có nhiều điểm có thể bổ trợ nhau.
Nhưng mục tiêu khác nhau.
Nho giáo:
con người đạo đức
→ gia đình có trật tự
→ xã hội ổn định
→ thiên hạ có đạo.
Phật giáo:
đạo đức
→ định
→ trí tuệ
→ đoạn trừ vô minh và tham ái
→ giải thoát.
11. Quan niệm về hiếu
Đây là lĩnh vực hai truyền thống gặp nhau rất mạnh tại Đông Á.
Nho giáo
Hiếu là một đức tính trung tâm.
Quan hệ:
cha mẹ – con cái
là nền tảng của đạo đức gia đình và trật tự xã hội.
Phật giáo
Kinh điển Phật giáo cũng đánh giá rất cao công ơn cha mẹ.
Nhưng Phật giáo đặt hiếu trong một hệ thống rộng hơn của:
nghiệp;
từ bi;
bố thí;
đạo đức;
hỗ trợ cha mẹ về vật chất và tinh thần.
Khi Phật giáo truyền vào Trung Quốc, chủ đề hiếu được phát triển mạnh để đối thoại với văn hóa Nho giáo.
12. Khác biệt về gia đình và xuất gia
Đây từng là một điểm căng thẳng lịch sử.
Nho giáo nhấn mạnh:
gia đình → dòng họ → trách nhiệm xã hội.
Trong khi Phật giáo có thiết chế:
xuất gia → sống không gia đình → Tăng đoàn.
Một người rời gia đình xuất gia từng có thể bị một số nhà Nho nhìn như đi ngược trách nhiệm gia tộc.
Phật giáo Đông Á vì vậy phát triển rất mạnh các giải thích về hiếu của người xuất gia và lợi ích tinh thần dành cho cha mẹ.
13. Quan niệm về chính trị
Nho giáo
Chính trị là một phần rất quan trọng.
Người cai trị phải có đức.
Một xã hội tốt cần:
chính danh;
lễ;
giáo dục;
đạo đức;
trách nhiệm giữa vua–tôi, cha–con và các quan hệ xã hội.
Đạo gia
Lão Tử thường nghi ngại việc cai trị quá mức.
Lý tưởng gần với:
ít cưỡng chế → ít can thiệp → dân sống tự nhiên.
Phật giáo
Phật giáo có giáo lý về vị vua chân chính, đạo đức xã hội và trách nhiệm của người cai trị, nhưng giải thoát khỏi khổ vẫn là mục tiêu tôn giáo sâu hơn.
14. Quan niệm về tự nhiên
Đạo gia đặc biệt nhấn mạnh:
人法地
地法天
天法道
道法自然
Tinh thần tổng quát là con người không nên cưỡng ép thế giới theo dục vọng của mình mà cần sống thuận với Đạo và tự nhiên.
Phật giáo không xây dựng một học thuyết “thuận tự nhiên” giống Đạo gia.
Phật giáo nhìn thế giới theo:
cái này có → cái kia có
cái này sinh → cái kia sinh.
Đó là Duyên khởi.
Hai tư tưởng có thể gặp nhau về thái độ không cưỡng ép, nhưng nền tảng khác nhau.
15. Quan niệm về cái chết
Phật giáo
Nghiệp → tái sinh → tiếp tục luân hồi
cho đến khi đạt giải thoát.
Không có một linh hồn bất biến chuyển nguyên vẹn từ đời này sang đời khác.
Đạo gia
Trang Tử có cách nhìn đặc biệt về sinh tử như những giai đoạn trong sự biến hóa.
Đạo giáo tôn giáo về sau phát triển những hệ thống phong phú hơn về:
linh hồn;
thần tiên;
cõi trời;
âm giới;
nghi lễ cho người chết.
Nho giáo
Trọng tâm thường nằm nhiều hơn ở cách người sống thực hiện đúng:
lễ;
hiếu;
tang chế;
thờ tổ tiên.
Khổng Tử nổi tiếng với thái độ thận trọng đối với việc suy đoán thế giới sau cái chết.
16. Thần linh
Phật giáo có:
devas/chư thiên;
Phạm thiên;
nhiều loại phi nhân;
Bồ-tát và chư Phật trong các truyền thống về sau.
Nhưng không đặt một Thượng đế sáng tạo toàn năng làm nguyên nhân đầu tiên của vũ trụ.
Đạo giáo có một hệ thống thần linh rất phong phú phát triển qua lịch sử.
Nho giáo có:
Thiên;
tế lễ;
tổ tiên;
nhưng cấu trúc thần học không giống Đạo giáo.
17. Phật giáo có chịu ảnh hưởng Đạo giáo và Nho giáo không?
Khi Phật giáo từ Ấn Độ truyền vào Trung Quốc, quá trình tiếp xúc văn hóa chắc chắn xảy ra.
Phật giáo phải diễn đạt những khái niệm Ấn Độ bằng ngôn ngữ Trung Hoa vốn đã chịu ảnh hưởng của Nho gia và Đạo gia.
Trong lịch sử về sau:
Phật giáo ↔ Nho giáo ↔ Đạo giáo
liên tục:
tranh luận;
vay mượn thuật ngữ;
ảnh hưởng văn hóa;
cạnh tranh;
dung hợp.
Điều này đặc biệt rõ tại Trung Quốc và Việt Nam.
Nhưng không nên vì có sự giao thoa mà kết luận ba truyền thống vốn là một.
18. Tam giáo đồng nguyên có đúng không?
“Tam giáo đồng nguyên”, “Tam giáo hợp nhất” hay “Tam giáo nhất trí” là những quan điểm xuất hiện trong lịch sử tư tưởng Đông Á.
Có thể hiểu chúng như nỗ lực tìm sự hòa hợp giữa:
Nho – Phật – Đạo.
Nhưng xét về lịch sử:
Phật giáo xuất phát từ Ấn Độ;
Nho gia xuất phát từ Trung Hoa;
Đạo gia/Đạo giáo xuất phát từ Trung Hoa;
nên không thể hiểu “đồng nguyên” theo nghĩa chúng có cùng một nguồn lịch sử.
“Đồng nguyên” thích hợp hơn khi được hiểu như một quan điểm dung hợp triết học hoặc tôn giáo, không phải kết luận lịch sử.
19. Tam giáo tại Việt Nam
Văn hóa Việt Nam là một ví dụ rất rõ về sự giao thoa.
Một người trong xã hội truyền thống có thể:
theo đạo đức gia đình của Nho giáo
↓
thờ cúng tổ tiên
↓
đi chùa lễ Phật
↓
tiếp nhận một số tín ngưỡng và nghi lễ chịu ảnh hưởng Đạo giáo
mà không nhất thiết cảm thấy mình đang chuyển đổi giữa ba tôn giáo đối lập.
Do đó Tam giáo ở Việt Nam thường tồn tại theo hình thức đan xen văn hóa hơn là những ranh giới tuyệt đối.
20. Những khái niệm dễ bị đồng nhất sai
| Khái niệm | Không nên đồng nhất với |
|---|---|
| Đạo của Lão Tử | Niết-bàn |
| Vô vi Đạo gia | Vô vi trong mọi hệ thống Phật học |
| Thiên của Nho giáo | Đức Phật |
| Khí | Nghiệp |
| Âm–Dương | Duyên khởi |
| Tiên | A-la-hán |
| Chân nhân | Phật |
| Tĩnh tọa Đạo/Nho | Thiền Phật giáo |
| Lễ Nho giáo | Giới Phật giáo |
| Hiếu Nho giáo | Toàn bộ quan niệm hiếu trong Phật giáo |
| Thần tiên Đạo giáo | Chư thiên Phật giáo |
| Đạo | Pháp (Dhamma) |
Chúng có thể có những nét tương đồng nhưng xuất phát từ các hệ thống khác nhau.
21. Khác biệt sâu nhất về mục tiêu
Nếu giản lược để dễ nhớ:
Nho
Hỏi:
Làm thế nào trở thành một con người tốt và xây dựng một xã hội có đạo?
Trọng tâm:
CON NGƯỜI ↔ GIA ĐÌNH ↔ XÃ HỘI
Đạo
Hỏi:
Làm thế nào sống không trái với Đạo và tính tự nhiên của sự vật?
Trọng tâm:
CON NGƯỜI ↔ ĐẠO ↔ TỰ NHIÊN
Phật
Hỏi:
Vì sao chúng sinh khổ và làm thế nào chấm dứt nguyên nhân của khổ?
Trọng tâm:
KHỔ → NGUYÊN NHÂN → ĐOẠN DIỆT → CON ĐƯỜNG
Đây là một cách giản lược, nhưng nó giúp thấy sự khác biệt về định hướng.
22. Ba hình mẫu lý tưởng
Có thể dùng ba hình tượng để dễ nhớ:
Nho giáo
Quân tử
Người có đạo đức, trách nhiệm và biết sống đúng quan hệ xã hội.
Đạo gia
Chân nhân/Thánh nhân
Người thuận Đạo, tự nhiên, không bị trói buộc bởi những phân biệt và ham muốn giả tạo.
Phật giáo
Bậc giác ngộ
Người đoạn trừ vô minh, tham ái và những nguyên nhân của khổ.
Các hình tượng này đôi khi có những phẩm chất giống nhau nhưng mục tiêu triết học không đồng nhất.
23. Ba truyền thống có thể bổ sung nhau không?
Trong lịch sử Đông Á, nhiều người cho rằng có thể.
Một công thức văn hóa thường thấy có thể diễn đạt:
Nho – đạo đức và trách nhiệm xã hội.
Đạo – sự tự nhiên, giản dị và hài hòa.
Phật – chuyển hóa tâm và giải thoát khỏi khổ.
Tuy nhiên đây là cách dung hợp Đông Á, không có nghĩa ba hệ thống hoàn toàn tương thích ở mọi vấn đề triết học.
Khi nghiên cứu nghiêm túc vẫn phải giữ rõ sự khác biệt.
24. Khổng giáo và Nho giáo có phải hai đạo khác nhau?
Thông thường không.
“Khổng giáo” thường được dùng để chỉ truyền thống gắn với Khổng Tử.
“Nho giáo” là thuật ngữ rộng hơn cho toàn bộ truyền thống Nho gia qua lịch sử.
Có thể hình dung:
Khổng Tử
↓
Khổng học ban đầu
↓
Mạnh Tử – Tuân Tử và các dòng phát triển
↓
Hán Nho
↓
Tống–Minh Nho học
↓
Nho học Đông Á
↓
Nho giáo/Nho gia theo nghĩa rộng.
Vì vậy nếu xây dựng hệ thống phân loại cho Wiki Tâm Học, không nên đặt “Khổng giáo” và “Nho giáo” thành hai tôn giáo ngang hàng.
25. Bảng tóm tắt bản chất
| Phật giáo | Đạo gia/Đạo giáo | Nho giáo | |
|---|---|---|---|
| Trọng tâm | Giải thoát khỏi khổ | Thuận Đạo | Tu dưỡng con người và xã hội |
| Vấn đề căn bản | Vô minh và tham ái | Xa rời Đạo/tự nhiên | Mất Nhân, Nghĩa, Lễ |
| Phương pháp | Giới–Định–Tuệ | Vô vi, tự nhiên; Đạo giáo có nhiều phép tu | Học, Lễ, tu thân |
| Đạo đức | Giới | Đức, tự nhiên | Nhân–Nghĩa–Lễ–Trí–Tín |
| Xã hội | Quan trọng nhưng không phải cứu cánh | Ít cưỡng chế | Rất quan trọng |
| Gia đình | Quan trọng | Không phải trọng tâm lớn nhất | Trung tâm |
| Thiền/tĩnh tâm | Trung tâm | Có | Có trong các phát triển về sau |
| Nghiệp–tái sinh | Trung tâm | Không phải nền tảng Đạo gia cổ | Không phải nền tảng |
| Mục tiêu tối hậu | Niết-bàn/giác ngộ | Hợp Đạo; mục tiêu Đạo giáo đa dạng | Quân tử/thánh hiền và xã hội có đạo |
26. Kết luận
Phật giáo, Đạo gia/Đạo giáo và Nho giáo đã cùng tồn tại tại Đông Á trong gần hai thiên niên kỷ và ảnh hưởng sâu sắc lẫn nhau, nhưng chúng không phải ba phiên bản của cùng một giáo lý.
Phật giáo đặt vấn đề khổ, vô minh, tham ái, nghiệp, tái sinh và giải thoát ở trung tâm.
Đạo gia đặt Đạo, tự nhiên và vô vi ở vị trí đặc biệt, trong khi Đạo giáo tôn giáo về sau phát triển thêm một thế giới nghi lễ, thần linh và phương pháp tu luyện rộng lớn.
Khổng học bắt đầu với việc tu dưỡng con người, đạo đức, gia đình và trật tự xã hội.
Nho giáo là sự phát triển rộng lớn của truyền thống ấy qua nhiều thế kỷ, không phải một tôn giáo hoàn toàn khác với Khổng giáo.
Có thể cô đọng sự khác biệt bằng ba câu:
Nho giáo hỏi: Con người nên sống với con người như thế nào?
Đạo gia hỏi: Con người nên sống thuận với Đạo và tự nhiên như thế nào?
Phật giáo hỏi: Khổ phát sinh như thế nào và làm thế nào đoạn tận nguyên nhân của khổ?
Chính vì trả lời những câu hỏi khác nhau nên ba truyền thống vừa có thể gặp nhau trong đạo đức và tu dưỡng, vừa duy trì những khác biệt rất sâu về thế giới quan, con người, sinh tử và mục tiêu tối hậu.