Ăn chay có phải điều kiện bắt buộc để trở thành Phật tử?
Báo lỗi nội dung
Ăn chay có phải điều kiện bắt buộc để trở thành Phật tử?
Ăn chay có phải điều kiện bắt buộc để trở thành Phật tử?
Trong đời sống Phật giáo Việt Nam, “ăn chay” gần như đã trở thành một trong những hình ảnh quen thuộc nhất của người học Phật.
Người mới đi chùa thường được hỏi:
“Có ăn chay không?”
Người ăn chay trường đôi khi được xem là tu tập nghiêm túc hơn người ăn mặn. Có người thậm chí nghĩ rằng:
“Đã là Phật tử thì bắt buộc phải ăn chay.”
Nhưng nếu khảo sát lịch sử và kinh điển của các truyền thống Phật giáo, vấn đề không đơn giản như vậy.
Có thể trả lời ngắn gọn:
Ăn chay không phải điều kiện phổ quát bắt buộc để một người trở thành Phật tử trong tất cả các truyền thống Phật giáo.
Tuy nhiên, điều đó không có nghĩa ăn gì cũng hoàn toàn không liên quan đến Phật pháp.
Phía sau vấn đề ăn chay là những câu hỏi sâu hơn về:
không sát sinh,
lòng từ bi,
nghiệp,
ý định,
tiêu dùng,
và trách nhiệm đối với sự đau khổ của chúng sinh.
Muốn hiểu đúng, trước hết phải phân biệt những vấn đề này.
1. Điều gì khiến một người trở thành Phật tử?
Theo cách hiểu truyền thống rộng rãi, nền tảng để trở thành người Phật tử tại gia là quy y Tam bảo:
Phật – Pháp – Tăng.
Nghĩa là người ấy nhận:
Đức Phật là bậc Đạo sư,
Pháp là con đường tu tập,
Tăng là cộng đồng thánh đệ tử và/hoặc Tăng đoàn tùy ngữ cảnh truyền thống.
Người Phật tử tại gia thường tiếp nhận Năm giới:
không sát sinh,
không lấy của không cho,
không tà hạnh,
không nói dối,
không sử dụng chất say theo cách dẫn đến phóng dật.
Điều đáng chú ý là:
Trong Năm giới không có một giới riêng nói: “Không được ăn thịt.”
Giới thứ nhất là:
không cố ý sát hại sinh mạng.
Đây là điểm khởi đầu của vấn đề.
2. Không sát sinh và ăn chay có phải cùng một điều?
Không hoàn toàn.
Có liên hệ rất mạnh nhưng về mặt giới luật, hai khái niệm không đồng nhất.
Ví dụ:
Một người có thể trực tiếp giết một con gà để ăn.
Ở đây:
sát sinh + ăn thịt
đi cùng nhau.
Nhưng một người khác mua thức ăn có thịt đã được bán sẵn.
Ở đây, mối quan hệ giữa hành vi của người ăn và hành vi sát sinh trở nên phức tạp hơn.
Phật giáo vì vậy phải đặt câu hỏi về:
ý định,
hành động trực tiếp,
sự yêu cầu giết,
mức độ tham gia
và các điều kiện liên quan.
Các truyền thống khác nhau đã đưa ra những câu trả lời khác nhau đối với vấn đề này.
3. Đức Phật và Tăng đoàn thời kỳ đầu có ăn thịt không?
Theo Luật tạng và kinh điển Pāli, các vị khất sĩ thời Đức Phật sống chủ yếu bằng khất thực.
Người xuất gia không phải mỗi ngày tự chọn thực đơn theo sở thích.
Họ nhận thức ăn do cư sĩ cúng dường.
Trong bối cảnh đó, kinh điển không đặt ra một quy định phổ quát rằng tất cả Tỳ-kheo phải tuyệt đối ăn chay.
Một nguồn quan trọng là MN 55 – Jīvaka Sutta.
Trong kinh này, Đức Phật bác bỏ lời cáo buộc rằng người ta cố ý giết động vật để chuẩn bị thức ăn cho Ngài.
Kinh đưa ra nguyên tắc thường được gọi là “tam tịnh nhục”:
thịt không nên được dùng khi vị Tỳ-kheo:
thấy,
nghe,
hoặc nghi
rằng con vật đã bị giết đặc biệt để cung cấp cho mình.
Điều này cho thấy trong hệ thống kinh điển sớm, vấn đề không đơn giản là:
“Có thịt = phạm giới.”
Trọng tâm rất lớn nằm ở sát sinh và tác ý liên quan đến sát sinh.
4. “Tam tịnh nhục” nghĩa là gì?
Có thể hiểu đơn giản:
Một vị khất sĩ không nên ăn thịt nếu:
thấy con vật bị giết cho mình;
nghe rằng nó bị giết cho mình;
hoặc có lý do nghi ngờ rằng nó bị giết đặc biệt để phục vụ mình.
Mục đích quan trọng của nguyên tắc này là tránh biến người xuất gia thành nguyên nhân đặt hàng cho việc sát sinh.
Ví dụ:
“Hôm nay tôi muốn ăn gà, hãy giết một con làm cho tôi.”
rõ ràng khác với việc:
nhận thức ăn đã được gia chủ chuẩn bị mà không yêu cầu họ giết một con vật cho mình.
Nhưng đây mới chỉ là cách tiếp cận của một số nguồn Phật giáo sớm và truyền thống kế thừa chúng.
Về sau, Đại thừa phát triển những lập luận mạnh hơn ủng hộ việc kiêng thịt.
5. Đức Phật có từ chối đề nghị bắt toàn bộ Tăng đoàn ăn chay không?
Trong truyền thống Luật tạng, câu chuyện Devadatta – Đề-bà-đạt-đa rất quan trọng.
Devadatta đề nghị một số quy định khổ hạnh bắt buộc đối với Tăng đoàn.
Trong đó có yêu cầu kiêng cá thịt hoàn toàn.
Đức Phật không biến các thực hành khổ hạnh ấy thành quy định bắt buộc cho tất cả Tỳ-kheo.
Điều này thường được Theravāda viện dẫn để chứng minh rằng:
ăn chay tuyệt đối không phải giới luật phổ quát bắt buộc của Tăng đoàn thời kỳ đầu.
Tuy nhiên, từ đây cũng không nên suy ngược thành:
“Đức Phật khuyến khích ăn thịt.”
Hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
Không bắt buộc ăn chay không đồng nghĩa với khuyến khích ăn thịt.
6. Theravāda: ăn chay thường không phải điều kiện bắt buộc
Trong Theravāda (TH), cách hiểu phổ biến tiếp tục dựa trên kinh tạng Pāli và Luật tạng.
Do đó, cả người tại gia lẫn người xuất gia không nhất thiết phải ăn chay để được xem là Phật tử hoặc người tu đúng giới luật.
Ở nhiều quốc gia Theravāda như:
Sri Lanka,
Thái Lan,
Myanmar,
Lào,
Campuchia,
việc các vị Tăng sử dụng thức ăn có thịt không phải điều bất thường.
Nhưng giới không sát sinh vẫn rất quan trọng.
Vì vậy cần phân biệt:
“Không bắt buộc ăn chay”
với
“Sát sinh không quan trọng.”
Theravāda không nói điều thứ hai.
7. Vậy tại sao Phật giáo Đại thừa Đông Á lại nhấn mạnh ăn chay?
Khi đến với Đại thừa (ĐT), bức tranh thay đổi đáng kể.
Một số kinh điển Đại thừa phê phán việc ăn thịt mạnh hơn các nguồn kinh điển sớm.
Các văn bản thường được nhắc đến trong thảo luận này bao gồm:
Laṅkāvatāra Sūtra – Kinh Lăng Già,
Mahāparinirvāṇa Sūtra của truyền thống Đại thừa,
cùng một số văn bản và giới pháp Đại thừa khác.
Trong những truyền thống này, vấn đề được đặt mạnh trên nền tảng:
từ bi đối với tất cả chúng sinh.
Lập luận có thể được mở rộng:
Nếu ta phát nguyện cứu độ chúng sinh, tại sao lại sử dụng thân thể của chúng sinh làm thức ăn khi có thể tránh?
Từ đây, ăn chay trở thành một thực hành đạo đức quan trọng trong nhiều cộng đồng Đại thừa.
8. Nhưng “Đại thừa = tất cả đều bắt buộc ăn chay” cũng không chính xác
Phật giáo Đại thừa trải rộng qua rất nhiều nền văn hóa.
Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên, Nhật Bản và các truyền thống Himalaya có lịch sử rất khác nhau.
Ngay trong Đông Á, quy định và tập tục đối với:
Tăng sĩ,
Ni giới,
cư sĩ
cũng không hoàn toàn giống nhau.
Đặc biệt, không thể nhìn phong tục ăn chay của Phật giáo Trung Hoa–Việt Nam rồi suy ra:
“Tất cả Phật giáo trên thế giới từ thời Đức Phật đều như vậy.”
Đó là lấy một hình thức lịch sử cụ thể để đại diện cho toàn bộ Phật giáo.
9. Kim Cương thừa: tại sao nhiều người Tây Tạng không ăn chay?
Đây là một ví dụ rất hữu ích để thấy mối quan hệ giữa giáo lý và điều kiện sống.
Kim Cương thừa (KC) đặt lòng từ bi và Bồ-đề tâm ở vị trí cực kỳ quan trọng.
Nhưng trong lịch sử Tây Tạng, việc ăn thịt vẫn phổ biến.
Một phần nguyên nhân liên quan đến:
khí hậu,
độ cao,
điều kiện nông nghiệp,
nguồn thực phẩm truyền thống,
và cấu trúc kinh tế của xã hội Tây Tạng.
Điều này cho thấy lịch sử tôn giáo không diễn ra trong chân không.
Con người thực hành giáo pháp trong những điều kiện địa lý và xã hội cụ thể.
Trong thời hiện đại, một số vị thầy và cộng đồng Phật giáo Tây Tạng khuyến khích giảm thịt hoặc ăn chay mạnh hơn khi điều kiện thực phẩm cho phép.
Do đó:
Kim Cương thừa đề cao từ bi
không thể đơn giản biến thành:
mọi hành giả Kim Cương thừa trong lịch sử đều ăn chay.
10. Phật giáo sơ kỳ nhìn vấn đề thế nào?
Đối với Phật giáo sơ kỳ (SK), bằng chứng từ Nikāya và Luật tạng cho thấy:
không sát sinh là nguyên tắc đạo đức nền tảng;
nhưng
ăn chay tuyệt đối không phải điều kiện phổ quát bắt buộc đối với mọi Phật tử.
Một người có thể quy y, giữ Năm giới và vẫn sử dụng thức ăn có thịt trong những điều kiện được truyền thống chấp nhận.
Đây là điểm cần trình bày trung thực dù nó có thể khác với hình ảnh Phật giáo quen thuộc tại Việt Nam.
11. SK – TH – ĐT – KC khác nhau thế nào?
Có thể tóm tắt thận trọng:
Phật giáo sơ kỳ – SK
Nhấn mạnh không sát sinh và tác ý. Kinh điển sớm không đặt ăn chay tuyệt đối thành điều kiện phổ quát để trở thành Phật tử.
Theravāda – TH
Tiếp tục nguyên tắc ấy. Ăn chay có thể được thực hành và được tôn trọng nhưng thường không phải yêu cầu bắt buộc đối với toàn bộ Tăng đoàn hay cư sĩ.
Đại thừa – ĐT
Một số kinh điển Đại thừa đưa ra lập trường mạnh hơn chống việc ăn thịt, đặc biệt trên nền tảng lòng từ bi. Vì vậy ăn chay trở thành chuẩn mực quan trọng trong nhiều truyền thống Đông Á.
Kim Cương thừa – KC
Đề cao Bồ-đề tâm và lòng từ bi nhưng lịch sử thực hành, đặc biệt tại Tây Tạng và Himalaya, không đồng nhất với chế độ ăn chay tuyệt đối. Ngày nay thái độ đối với ăn chay cũng rất đa dạng.
Như vậy:
Không có một quy tắc ăn uống duy nhất áp dụng đồng nhất cho toàn bộ lịch sử Phật giáo.
12. Nếu không ăn chay thì có phạm giới sát sinh không?
Không thể mặc nhiên nói như vậy.
Giới sát sinh liên quan đến hành động cố ý giết sinh vật.
Trong phân tích giới luật truyền thống, một hành vi sát sinh đầy đủ thường liên quan đến những yếu tố như:
có một sinh vật sống,
biết đó là sinh vật sống,
có ý định giết,
thực hiện hành động dẫn đến cái chết,
sinh vật chết do hành động ấy.
Vì vậy:
ăn thịt ≠ tự động đồng nhất với trực tiếp sát sinh.
Nhưng vấn đề đạo đức chưa kết thúc ở đó.
13. Một câu hỏi hiện đại khó hơn: nếu tôi mua thịt thì sao?
Đây là nơi điều kiện xã hội hiện đại làm vấn đề phức tạp hơn.
Trong xã hội khất thực cổ đại:
một Tỳ-kheo nhận thức ăn được đặt vào bát.
Trong nền kinh tế hiện đại:
người tiêu dùng chủ động lựa chọn và mua sản phẩm.
Việc mua tạo ra nhu cầu thị trường.
Nhu cầu ảnh hưởng sản xuất.
Sản xuất thịt liên quan trực tiếp đến việc giết động vật.
Vì vậy một Phật tử hiện đại hoàn toàn có thể đặt câu hỏi:
“Dù tôi không trực tiếp giết, lựa chọn tiêu dùng của tôi có góp phần duy trì việc sát sinh hay không?”
Đây là một câu hỏi đạo đức hợp lý.
Kinh điển cổ đại không mô tả chuỗi cung ứng công nghiệp hiện đại, nên không nên giả vờ rằng mọi vấn đề hiện nay đã có sẵn một câu trả lời chi tiết từ 2.500 năm trước.
Ta phải vận dụng các nguyên tắc:
không gây hại,
từ bi,
tác ý,
nhân duyên
và trách nhiệm
vào hoàn cảnh mới.
14. Ăn chay có thể là một thực hành rất có ý nghĩa
Dù không phải điều kiện phổ quát để trở thành Phật tử, ăn chay có thể là một pháp thực hành đáng quý.
Một người có thể ăn chay vì:
không muốn động vật bị giết cho nhu cầu của mình;
muốn nuôi dưỡng lòng từ;
muốn giảm mức độ tham gia vào ngành chăn nuôi và giết mổ;
muốn tập biết đủ;
muốn thực hành Bồ-tát hạnh theo truyền thống của mình.
Trong những trường hợp ấy, ăn chay không chỉ là một chế độ ăn.
Nó trở thành một phương tiện tu tập.
15. Nhưng ăn chay không tự động khiến một người có từ bi
Đây cũng là điểm cần nói rõ.
Một người có thể:
không ăn một miếng thịt nào,
nhưng lại:
nói lời làm tổn thương người khác,
khinh thường người ăn mặn,
sân hận,
lừa dối,
tham lam.
Nếu vậy, chế độ ăn chưa đủ để chứng minh mức độ tu tập.
Một người ăn chay nhưng thường xuyên nghĩ:
“Tôi thanh tịnh hơn những người ăn thịt”
có thể đã giảm một loại tiêu thụ nhưng lại nuôi dưỡng ngã mạn.
Phật giáo không đo toàn bộ phẩm chất đạo đức của con người bằng thực đơn.
16. Ngược lại, “tâm tốt là đủ, ăn gì cũng được” cũng quá đơn giản
Có một cực đoan ngược lại:
“Chỉ cần tâm tốt. Ăn gì không quan trọng.”
Nếu một lựa chọn của chúng ta góp phần tạo đau khổ cho sinh vật khác, thì người thực hành lòng từ hoàn toàn có lý do để xem xét lựa chọn ấy.
Phật giáo không chỉ quan sát:
“Tôi trực tiếp phạm giới hay chưa?”
mà còn có thể đặt câu hỏi:
“Tôi có thể giảm bớt đau khổ nào mà không gây ra một tổn hại lớn hơn không?”
Đây là nơi ăn chay, giảm thịt hoặc lựa chọn thực phẩm có ý thức có thể trở thành một phần của tu tập.
17. Ăn chay kỳ có ý nghĩa không?
Trong Phật giáo Việt Nam, nhiều cư sĩ ăn chay vào:
mùng một,
ngày rằm,
hoặc một số ngày nhất định trong tháng.
Xét về lịch sử, hình thức cụ thể này chịu ảnh hưởng của truyền thống Phật giáo Đông Á và văn hóa địa phương.
Nhưng về mặt thực hành, nó vẫn có thể có ý nghĩa nếu được sử dụng để:
nhắc nhớ giới không sát sinh,
nuôi dưỡng lòng từ,
tập giảm ham muốn,
và tạo một nhịp sống tu tập.
Ăn chay hai ngày một tháng không phải “vé miễn nghiệp”.
Nhưng nó có thể là bước đầu giúp một người nhìn lại mối quan hệ của mình với thức ăn và sinh mạng.
18. Người bệnh, trẻ em hay người có nhu cầu dinh dưỡng đặc biệt thì sao?
Đây là nơi lòng từ phải đi cùng trí tuệ.
Không nên biến ăn chay thành một cuộc thi đạo đức khiến người bệnh cảm thấy:
“Nếu bác sĩ yêu cầu tôi thay đổi chế độ ăn thì tôi là Phật tử kém.”
Một chế độ ăn cần phù hợp với:
tuổi,
sức khỏe,
tình trạng bệnh,
thai kỳ,
khả năng tiếp cận thực phẩm,
và điều kiện cá nhân.
Nếu lựa chọn ăn chay, cần bảo đảm dinh dưỡng phù hợp.
Phật giáo không lấy việc làm hại thân thể vì thiếu hiểu biết làm mục tiêu tu tập.
19. Có nên ép trẻ em hoặc người trong gia đình ăn chay?
Nếu mục đích của ăn chay là phát triển lòng từ mà việc thực hành lại biến thành:
ép buộc,
tranh cãi,
khinh miệt,
chia rẽ gia đình,
thì cần xem lại phương pháp.
Một người có thể giải thích lý do mình ăn chay và khuyến khích người khác.
Nhưng:
từ bi không nên được truyền bằng sân hận.
Đặc biệt với trẻ em, vấn đề dinh dưỡng và sự phát triển cần được đặt lên hàng đầu thay vì áp dụng máy móc một lý tưởng tôn giáo.
20. Một người ăn mặn có thể là Phật tử tốt không?
Có thể.
Nếu chỉ căn cứ vào toàn bộ lịch sử Phật giáo thì không thể nói:
“Ăn thịt = không phải Phật tử.”
Nếu nói như vậy, ta sẽ phải loại bỏ một phần rất lớn Phật tử Theravāda và nhiều cộng đồng Phật giáo Himalaya khỏi Phật giáo.
Điều đó rõ ràng không phản ánh thực tế lịch sử.
Một Phật tử ăn thịt vẫn có thể:
giữ giới,
bố thí,
thiền tập,
chăm sóc cha mẹ,
sống trung thực,
phát triển lòng từ,
học Pháp.
Ngược lại, một người ăn chay vẫn có thể sống đầy tham, sân và si.
Chế độ ăn quan trọng.
Nhưng nó không phải toàn bộ con đường.
21. Một người ăn chay có tiến gần Phật pháp hơn không?
Không thể đánh giá chỉ từ thực đơn.
Nếu ăn chay giúp:
lòng từ tăng lên,
tham giảm xuống,
ý thức về sinh mạng sâu hơn,
sự tiêu thụ có trách nhiệm hơn,
thì đó là một thực hành có giá trị.
Nhưng nếu nó làm tăng:
tự hào,
chấp kiến,
khinh người,
ám ảnh về sự “thanh tịnh” của bản thân,
thì chính thực hành ấy cần được soi lại.
Câu hỏi Phật giáo cuối cùng vẫn là:
Tham, sân và si đang giảm hay tăng?
22. Có lẽ câu hỏi tốt hơn không phải “Tôi có bắt buộc ăn chay không?”
Câu hỏi:
“Tối thiểu tôi phải làm gì để vẫn được gọi là Phật tử?”
rất dễ biến tu tập thành việc tìm ranh giới thấp nhất có thể chấp nhận.
Một câu hỏi sâu hơn là:
“Trong hoàn cảnh của mình, tôi có thể giảm đau khổ cho chúng sinh đến mức nào?”
Người này có thể ăn chay trường.
Người khác bắt đầu bằng một vài ngày.
Người khác giảm lượng thịt.
Người khác trước hết từ bỏ việc tự tay giết động vật.
Người khác thay đổi cách tiêu dùng.
Không nhất thiết mọi người phải bắt đầu từ cùng một điểm.
Điều quan trọng là hướng chuyển động của tâm và hành vi.
23. Từ giới không sát sinh đến lòng từ
Giới luật thường bắt đầu bằng:
“Tôi nguyện tránh xa việc sát sinh.”
Nhưng con đường không nhất thiết dừng ở:
“Tôi không giết.”
Sâu hơn có thể là:
“Tôi không muốn chúng sinh phải đau khổ.”
Sâu hơn nữa:
“Tôi muốn chúng sinh được an vui.”
Đây là sự chuyển từ:
không làm hại
sang
lòng từ và lòng bi.
Ăn chay có thể trở thành một biểu hiện của quá trình ấy.
Nhưng nó là phương tiện, không phải toàn bộ cứu cánh.
Kết luận
Vậy:
Ăn chay có phải điều kiện bắt buộc để trở thành Phật tử không?
Nếu xét toàn bộ lịch sử và các truyền thống Phật giáo:
Không.
Nền tảng phổ quát hơn của người Phật tử là:
quy y Tam bảo, học và thực hành Pháp, giữ giới và phát triển tâm.
Giới thứ nhất yêu cầu tránh sát sinh, nhưng trong Phật giáo sơ kỳ và Theravāda, điều đó không được đồng nhất tuyệt đối với một quy định bắt buộc tất cả Phật tử phải ăn chay.
Tuy nhiên, nhiều truyền thống Đại thừa – đặc biệt Phật giáo Đông Á – đã phát triển lý tưởng ăn chay rất mạnh dựa trên lòng từ bi và Bồ-tát hạnh.
Kim Cương thừa lại cho thấy một lịch sử khác, nơi lý tưởng từ bi cùng tồn tại với những điều kiện văn hóa và sinh thái từng khiến việc ăn thịt khá phổ biến.
Do đó, hai kết luận cực đoan đều không chính xác:
“Không ăn chay thì không phải Phật tử.”
và
“Ăn gì hoàn toàn không liên quan đến việc tu tập.”
Cách nhìn cân bằng hơn là:
Ăn chay không phải thước đo duy nhất của một Phật tử, nhưng cách chúng ta ăn có thể trở thành một phần của việc thực hành không gây hại và nuôi dưỡng lòng từ.
Một người không cần đợi đến khi ăn chay trường mới bắt đầu học Phật.
Và một người cũng không nên nghĩ rằng chỉ cần ăn chay là đã hoàn thành việc tu tập.
Có lẽ câu hỏi quan trọng hơn:
“Bữa ăn của tôi liên hệ thế nào với đau khổ của những sinh vật khác, và trong điều kiện hiện tại tôi có thể giảm phần đau khổ ấy đến đâu?”
Khi câu hỏi chuyển từ:
“Tôi có bắt buộc phải ăn chay không?”
sang:
“Tôi có thể sống ít gây tổn hại hơn như thế nào?”
thì vấn đề ăn uống đã trở thành một phần thực sự của con đường tu tập.
Kinh và văn bản gợi ý đối chiếu
MN 55 – Jīvaka Sutta: nguồn đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu việc sử dụng thịt trong Tăng đoàn thời kỳ đầu và nguyên tắc không ăn khi thấy, nghe hoặc nghi con vật bị giết đặc biệt cho mình.
Vinaya – Luật tạng: cần đối chiếu câu chuyện Devadatta đề nghị các pháp khổ hạnh, trong đó có việc kiêng cá thịt, để hiểu vì sao chế độ ăn chay tuyệt đối không trở thành quy định phổ quát của Tăng đoàn trong truyền thống Luật này.
Năm giới (pañca-sīla): nền tảng để phân biệt giới tránh sát sinh với một quy định ăn chay tuyệt đối.
Laṅkāvatāra Sūtra – Kinh Lăng Già: nguồn Đại thừa quan trọng có những đoạn phản đối việc ăn thịt và thường được viện dẫn trong truyền thống ăn chay Đại thừa.
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra – Kinh Đại Bát Niết-bàn của Đại thừa: một nguồn quan trọng khác trong lịch sử lập luận Đại thừa về việc kiêng thịt.
Khi sử dụng các nguồn này cần ghi rõ chúng thuộc những lớp văn bản và truyền thống khác nhau, tránh lấy một kinh Đại thừa để nói thay cho Phật giáo sơ kỳ, hoặc ngược lại lấy quy định Theravāda để phủ nhận sự phát triển đạo đức thực sự đã diễn ra trong các truyền thống Đại thừa.