Người chết có nhận được phước không?
Báo lỗi nội dung
Người chết có nhận được phước không?
Người chết có nhận được phước không?
Khi một người thân qua đời, nhiều gia đình Phật tử:
bố thí,
cúng dường,
tụng kinh,
làm thiện,
phóng sinh,
giúp người nghèo
rồi nói:
“Xin hồi hướng công đức này cho người đã mất.”
Từ đó xuất hiện một câu hỏi rất tự nhiên:
Người chết có thật sự nhận được phước không?
Nếu có:
phước được chuyển sang bằng cách nào?
Nếu nghiệp:
ai làm người ấy chịu,
thì tại sao:
người khác có thể hồi hướng?
Nếu người chết:
đã tái sinh,
thì ai đang nhận?
Nếu không biết họ:
tái sinh ở đâu,
việc hồi hướng:
còn ý nghĩa không?
Và quan trọng hơn:
đây có thật sự là lời dạy của Phật giáo,
hay chỉ là:
tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên được hòa vào Phật giáo?
Câu trả lời chính xác không phải đơn giản:
“Có.”
Cũng không phải:
“Không.”
Mà cần phân biệt:
nghiệp, phước, hồi hướng, tùy hỷ, tái sinh và sự phát triển khác nhau của các truyền thống Phật giáo.
1. Trước hết: phước không phải một vật
Nếu tưởng tượng:
phước
giống như:
tiền trong tài khoản,
thì hồi hướng rất dễ được hiểu thành:
tôi có 100 điểm phước,
chuyển 50 điểm cho cha tôi đã mất,
tôi còn 50.
Đó:
không phải mô hình thích hợp để hiểu nghiệp trong Phật giáo.
Phước:
puñña / puṇya
không phải:
một loại vật chất vô hình.
2. Nghiệp cũng không phải tài khoản ngân hàng vũ trụ
Nghiệp:
không phải một hệ thống điểm
do:
vũ trụ ghi sổ.
Trong giáo lý Phật giáo:
tác ý có vai trò trung tâm đối với nghiệp.
Hành động có chủ ý:
tạo những điều kiện và khuynh hướng đưa đến quả tương ứng khi đủ duyên.
Do đó:
không nên hình dung nghiệp như tiền có thể chuyển khoản tùy ý.
3. Vậy “hồi hướng phước” nghĩa là gì?
Đây chính là:
điểm cần giải thích.
Trong nhiều truyền thống Phật giáo, người sống:
thực hiện thiện nghiệp
rồi:
hướng thiện nghiệp ấy đến người khác,
hoặc:
mong người khác được lợi ích từ thiện nghiệp ấy.
Nhưng các truyền thống:
không nhất thiết giải thích cơ chế giống nhau.
I. NỀN TẢNG TRONG PHẬT GIÁO SỚM
4. Kinh điển Pāli có nói đến việc làm phước cho người đã mất không?
Có những văn bản:
thực sự nói đến điều này.
Vì vậy sẽ không chính xác nếu nói:
“Hồi hướng cho người chết hoàn toàn không có trong kinh điển Phật giáo.”
Một nguồn rất nổi tiếng là:
Tirokuḍḍa Sutta
thuộc:
Khuddakapāṭha
và cũng có truyền thống liên hệ với:
Petavatthu.
Nội dung mô tả:
thân quyến làm bố thí
và hướng thiện sự ấy:
đến những người thân đã qua đời.
5. Nhưng phải hiểu trong thế giới quan tái sinh của kinh điển
Phật giáo truyền thống không giả định:
tất cả người chết đều trở thành “vong” quanh nhà.
Sau khi chết:
tái sinh tùy theo nghiệp và duyên
là phần của thế giới quan Phật giáo truyền thống.
Do đó:
không phải mọi người chết đều ở cùng một trạng thái.
6. Đây là chỗ AN 10.177 đặc biệt đáng chú ý
Trong Jāṇussoṇi Sutta – AN 10.177, một vấn đề rất gần câu hỏi này được đặt ra:
đồ cúng dành cho người đã chết có thực sự đến với họ không?
Câu trả lời:
không phải trong mọi trường hợp.
Văn bản phân biệt:
những cảnh giới tái sinh khác nhau.
Ý chính:
chỉ trong điều kiện thích hợp thì người đã mất mới có thể hưởng lợi theo cách được mô tả.
7. Điều đó phá vỡ một quan niệm dân gian rất phổ biến
Không phải:
người chết nào cũng đang chờ cơm cúng.
Không phải:
cứ đốt hay đặt vật phẩm là người chết nhận được vật ấy.
Không phải:
mọi người chết đều trở thành cùng một loại linh hồn.
Đó:
không phải mô hình tái sinh của Phật giáo.
8. Vậy người chết “nhận” cái gì?
Theo cách giải thích Theravāda phổ biến:
họ không nhận phần nghiệp thiện của người sống như nhận một vật.
Thay vào đó:
người sống làm thiện,
người đã mất trong trạng thái thích hợp:
biết hoặc tùy hỷ với thiện sự ấy,
và chính:
thiện tâm tùy hỷ
trở thành điều kiện cho:
thiện quả của họ.
Đây là điểm:
rất quan trọng.
II. HỒI HƯỚNG KHÔNG PHẢI CHUYỂN NGHIỆP
9. Giả sử tôi bố thí
Tôi:
dùng tài sản của mình.
Tôi:
khởi thiện tâm.
Tôi:
thực hiện hành động bố thí.
Thiện nghiệp ấy:
thuộc dòng nhân quả của tôi.
Sau đó tôi nghĩ:
“Xin hồi hướng thiện sự này đến mẹ tôi đã mất.”
Điều đó:
không có nghĩa nghiệp thiện của tôi bị lấy ra khỏi tôi.
10. Người cho không “mất phước”
Đây là một điểm rất khác:
chuyển tiền.
Nếu tôi có:
100.000 đồng
và đưa bạn:
50.000,
tôi:
mất 50.000.
Nhưng thiện nghiệp:
không hoạt động như vậy.
Tôi làm thiện:
thiện nghiệp đã được tạo.
Khi khởi thêm tâm:
mong người khác cùng được lợi ích,
tâm rộng lượng ấy:
lại là một trạng thái thiện.
11. Vì vậy hình ảnh “chia phước” rất dễ gây hiểu lầm
Nghe chữ:
chia
ta tưởng:
chia nhỏ một vật hữu hạn.
Nhưng trong truyền thống:
tùy hỷ không làm người làm thiện mất thiện nghiệp.
Một hình ảnh truyền thống thường dùng là:
ánh sáng từ một ngọn đèn có thể thắp những ngọn đèn khác mà ngọn ban đầu không vì thế mất ánh sáng.
Đây chỉ là:
phép minh họa,
không phải mô tả một năng lượng vật lý mang tên “phước.”
12. Không có “hạt phước” bay từ người sống sang người chết
Cần nói rất rõ.
Phật giáo không cần giả định:
có một loại vật chất tâm linh
rời:
cơ thể người bố thí,
bay qua:
không gian,
rồi nhập vào:
linh hồn người chết.
Đó là:
vật chất hóa một khái niệm đạo đức.
III. NẾU NGHIỆP AI LÀM NGƯỜI ẤY NHẬN, TẠI SAO HỒI HƯỚNG CÓ Ý NGHĨA?
13. Vì người khác có thể trở thành duyên cho nghiệp của ta
Nghiệp:
mang tính cá nhân
không có nghĩa:
con người tồn tại biệt lập.
Ví dụ:
tôi làm một việc thiện.
Bạn thấy:
và vui theo.
Tâm vui trước điều thiện của bạn:
là tâm của bạn.
Tôi:
không chuyển tâm mình sang bạn.
Nhưng việc tôi làm:
trở thành duyên
cho:
thiện tâm của bạn.
14. Đây là chìa khóa để hiểu tùy hỷ
Pāli thường dùng:
anumodanā
trong phạm vi:
hoan hỷ, tán đồng, vui theo thiện sự.
Nếu thấy người khác:
cứu người,
ta chân thành vui:
“Thật tốt vì người ấy được giúp.”
Tâm:
không ganh tị,
không khó chịu,
mà vui với điều thiện.
Đó:
tự nó là một trạng thái thiện.
15. Người sống cũng có thể “nhận phước” theo nghĩa này
Không cần:
đợi chết.
Bạn làm:
một việc thiện.
Tôi:
biết và tùy hỷ.
Bạn:
có thiện nghiệp của bạn.
Tôi:
có thiện tâm của tôi.
Không ai:
chuyển nghiệp cho ai.
Nhưng:
thiện pháp này làm duyên cho thiện pháp khác.
16. Đây là một mô hình rất phù hợp với Duyên khởi
Thay vì hỏi:
“Vật phước chạy từ A sang B bằng đường nào?”
ta hỏi:
“Thiện nghiệp của A có thể trở thành điều kiện cho thiện tâm của B như thế nào?”
Đây là:
một cách đặt câu hỏi gần với logic Duyên khởi hơn.
IV. NHƯNG NGƯỜI CHẾT LÀM SAO BIẾT ĐỂ TÙY HỶ?
17. Đây là điểm thuộc thế giới quan tôn giáo truyền thống
Các kinh văn liên quan giả định:
những loại hữu tình sau khi chết có thể, trong những điều kiện nhất định, biết được thiện sự dành cho họ.
Đây là:
một mệnh đề thuộc thế giới quan Phật giáo truyền thống về tái sinh.
Nó không phải:
điều khoa học hiện đại đã xác nhận.
Cần:
phân biệt hai phạm vi.
18. Không nên lấy khoa học để “chứng minh” hồi hướng
Không có cơ sở để nói:
“Vật lý lượng tử chứng minh phước truyền sang người chết.”
Hay:
“Năng lượng không mất nên công đức chuyển được.”
Đó là:
đánh đồng những khái niệm hoàn toàn khác nhau.
Định luật bảo toàn năng lượng trong vật lý:
không phải lý thuyết về nghiệp.
19. Cũng không nên tuyên bố khoa học đã chứng minh “không thể có”
Khoa học nghiên cứu:
các hiện tượng có thể quan sát và kiểm nghiệm bằng phương pháp khoa học.
Các tuyên bố truyền thống về:
tái sinh,
preta/peta,
nghiệp sau khi chết
thuộc:
một phạm vi tôn giáo–triết học khác.
Thái độ trung thực là:
không giả vờ đã có bằng chứng khoa học khi chưa có.
V. NGƯỜI CHẾT ĐÃ TÁI SINH RỒI THÌ SAO?
20. Đây là một câu hỏi rất quan trọng
Nếu người thân:
đã tái sinh,
thì:
ta đang hồi hướng cho ai?
Trong Phật giáo:
không có một linh hồn bất biến mang nguyên vẹn danh tính cũ đi qua các đời.
Nhưng truyền thống nói đến:
sự tương tục nhân quả.
Vì vậy:
“người đã mất”
là cách gọi quy ước cho:
dòng tương tục có quan hệ nhân quả với người trước khi chết.
21. Không có linh hồn nhưng vẫn có tương tục
Đây là:
nguyên tắc chúng ta đã gặp trong giáo lý Vô ngã.
Không phải:
một linh hồn A
rời thân cũ rồi:
đi vào thân mới.
Nhưng cũng không phải:
hoàn toàn không có quan hệ gì giữa hai đời.
Cách diễn đạt an toàn là:
có tương tục nhân quả mà không cần một tự ngã bất biến.
22. Vì vậy đừng tưởng tượng “ông nội vẫn nguyên vẹn đang đứng đâu đó”
Đó có thể là:
hình ảnh tình cảm rất tự nhiên.
Nhưng không nên tự động:
đồng nhất nó với giáo lý Phật giáo về tái sinh.
Nếu có tái sinh:
điều kiện thân–tâm mới đã khác.
Danh tính:
không vận chuyển nguyên khối như một linh hồn.
VI. CÓ PHẢI MỌI NGƯỜI CHẾT ĐỀU NHẬN ĐƯỢC?
23. Theo các nguồn Theravāda: không
Đây là:
câu trả lời quan trọng.
Không phải:
cứ hồi hướng là người chết chắc chắn nhận theo cùng một cách.
AN 10.177:
đặc biệt đáng chú ý ở điểm này.
Khả năng hưởng lợi:
được trình bày phụ thuộc trạng thái tái sinh thích hợp.
24. Vậy nếu họ không nhận được thì việc thiện có mất không?
Không.
Đây là:
một trong những điểm đẹp của logic này.
Người sống:
đã làm thiện.
Thiện nghiệp:
không trở thành vô nghĩa
chỉ vì:
người được hồi hướng không ở trạng thái có thể hưởng lợi.
Việc tốt:
vẫn là việc tốt.
25. Có thể hồi hướng rộng hơn
Thay vì:
chỉ một người,
nhiều truyền thống khuyến khích:
mở rộng thiện tâm.
Ví dụ:
đến thân quyến đã mất,
đến nhiều hữu tình,
đến tất cả chúng sinh.
Tâm từ:
từ quan hệ gia đình
được mở:
rộng dần.
VII. THERAVĀDA GIẢI THÍCH RA SAO?
26. TH – Theravāda
Trong Theravāda, thực hành:
làm phước rồi chia sẻ/hồi hướng phước
rất phổ biến.
Các thuật ngữ thường gặp liên quan đến:
pattidāna
và:
pattānumodanā
trong hệ thống giải thích về các thiện hạnh.
Trọng tâm:
không cần hiểu như chuyển một chất liệu nghiệp.
27. Người sống làm thiện
Có thể:
bố thí.
Cúng dường.
giữ Giới.
Tu tập.
hỗ trợ người khó khăn.
Sau đó:
nhớ đến người đã mất
và mong:
họ tùy hỷ và được lợi ích.
Đây là:
mô hình quen thuộc.
28. Nước đổ không phải “phước chảy theo nước”
Trong một số nghi thức Theravāda:
có tục rót nước khi hồi hướng.
Nếu có:
nước chảy từ bình,
đó là:
biểu tượng nghi lễ.
Không nên hiểu:
nước chứa phước
rồi chảy:
đến cõi người chết.
Biểu tượng:
không phải cơ chế vật lý.
VIII. ĐẠI THỪA MỞ RỘNG KHÁI NIỆM HỒI HƯỚNG
29. ĐT – Đại thừa
Trong Đại thừa:
pariṇāmanā
– hồi hướng –
trở thành:
một thực hành cực kỳ quan trọng.
Nhưng phạm vi:
rộng hơn việc hồi hướng cho người chết.
Người tu có thể hồi hướng thiện căn:
cho tất cả chúng sinh
và:
cho sự thành tựu Vô thượng Bồ-đề.
30. Đây là một chuyển hướng rất quan trọng
Thay vì:
“Tôi làm phước để tôi được quả tốt,”
Bồ-tát đạo hướng:
“Nguyện thiện căn này góp phần vào lợi ích và giác ngộ của tất cả chúng sinh.”
Điều đó:
chống lại xu hướng chiếm hữu công đức.
31. Ngay cả công đức cũng không nên biến thành “của tôi”
“Tôi có:
rất nhiều công đức.”
“Tôi:
tích được nhiều hơn người khác.”
Đó có thể trở thành:
một hình thức ngã chấp.
Hồi hướng trong Đại thừa:
có thể được hiểu như một phương pháp phá bớt sự chiếm hữu ấy.
32. Bát-nhã còn đi sâu hơn
Người làm thiện:
Duyên sinh.
Người nhận:
Duyên sinh.
Thiện nghiệp:
Duyên sinh.
Không có:
một cái Tôi tự hữu
đang sở hữu:
một kho công đức tự hữu.
Nhưng:
Tánh Không không phủ nhận Nhân quả.
33. “Không có công đức tự hữu” không có nghĩa “không có thiện nghiệp”
Đây là:
một ranh giới cực kỳ quan trọng.
Tánh Không:
không biến thiện và ác thành như nhau.
Trên bình diện quy ước:
hành động vẫn có hậu quả.
Người đói:
vẫn cần ăn.
Người đau:
vẫn cần được giúp.
Nghiệp:
vẫn vận hành theo duyên.
IX. CẦU SIÊU TRONG ĐẠI THỪA ĐÔNG Á
34. Các truyền thống Đông Á phát triển nghi lễ rất phong phú
Ở:
Trung Quốc,
Việt Nam,
Triều Tiên,
Nhật Bản
xuất hiện nhiều hình thức:
tụng kinh,
trai tăng,
bố thí,
cầu siêu,
làm thất,
tưởng niệm tổ tiên,
hồi hướng.
Những thực hành này:
không phải tất cả đều có cùng niên đại hay cùng nguồn kinh điển.
35. Vì vậy không nên gọi tất cả là “Đức Phật thời Nikāya đã dạy”
Một nghi thức có thể là:
Phật giáo Đại thừa chính thống,
nhưng:
hình thành về sau.
Một nghi thức khác có thể:
kết hợp với văn hóa thờ tổ tiên địa phương.
Một tập tục khác nữa có thể:
mang nhiều yếu tố dân gian.
Cần:
phân tầng nguồn gốc.
X. KINH ĐỊA TẠNG VÀ NGƯỜI CHẾT
36. Trong Phật giáo Đông Á, Kinh Địa Tạng có ảnh hưởng rất lớn
Kinh Địa Tạng:
thường được tụng
trong các nghi lễ:
liên quan người mất,
hiếu đạo,
cứu độ chúng sinh trong các cảnh giới khổ.
Đây là:
một kinh Đại thừa.
Không phải:
kinh thuộc Nikāya Pāli.
37. Vì vậy cần hai cách nói cùng lúc
Theo:
truyền thống Đại thừa Đông Á,
Kinh Địa Tạng:
là một kinh điển Phật giáo có ý nghĩa tôn giáo sâu sắc.
Theo:
nghiên cứu lịch sử văn bản,
nó thuộc:
một lớp văn học Phật giáo phát triển về sau so với các tầng kinh điển sớm.
Hai nhận định:
không cần phủ định nhau.
Một bên:
nói về địa vị truyền thống.
Một bên:
nói về lịch sử văn bản.
XI. “LÀM 49 NGÀY” CÓ PHẢI GIÁO LÝ CHUNG CỦA PHẬT GIÁO?
38. Không nên nói như thể toàn bộ Phật giáo có một mô hình duy nhất
Khái niệm:
49 ngày
rất quen thuộc trong:
nhiều truyền thống Đại thừa và đặc biệt trong các hệ thống liên quan trạng thái trung gian.
Nhưng:
không phải mọi truyền thống Phật giáo giải thích quá trình tái sinh giống nhau.
39. Theravāda truyền thống thường không xây dựng mô hình bardo 49 ngày như Phật giáo Tây Tạng
Trong nhiều hệ thống Theravāda:
tái sinh được giải thích theo cách khác.
Trong Phật giáo Tây Tạng:
bardo
được phát triển:
rất chi tiết.
Trong Phật giáo Đông Á:
các nghi lễ thất tuần cũng có lịch sử và hệ thống giải thích riêng.
Không nên:
trộn tất cả thành một giáo lý duy nhất của “Phật giáo.”
XII. KIM CƯƠNG THỪA VÀ NGƯỜI CHẾT
40. KC – Kim Cương thừa
Trong Vajrayāna Tây Tạng:
các thực hành cho người chết
được phát triển rất phong phú.
Có thể gồm:
tụng đọc,
cầu nguyện,
thực hành Bồ-đề tâm,
hồi hướng,
các nghi quỹ liên quan bardo,
những phương pháp khác tùy dòng truyền thừa.
41. Bardo không phải linh hồn
Đây là:
một điểm phải nói rõ.
Ngay khi một truyền thống nói đến:
trạng thái trung gian,
điều đó không có nghĩa:
truyền thống ấy chấp nhận một ātman bất biến.
Dòng tương tục:
vẫn được giải thích trong nền tảng Vô ngã và Duyên sinh.
42. Rigpa hay tâm thức cũng không nên biến thành linh hồn
Khi giải thích:
Vajrayāna,
Mahāmudrā,
Dzogchen,
rất dễ biến những thuật ngữ như:
tâm quang minh,
bản giác,
rigpa
thành:
một “linh hồn Phật giáo.”
Đó:
là sự đơn giản hóa nguy hiểm.
Các truyền thống này vẫn:
đặt mình trong nền tảng Vô ngã và Tánh Không của Đại thừa.
XIII. ĐỐI CHIẾU BỐN TRUYỀN THỐNG
43. Có thể tóm tắt như sau
| Truyền thống | Người chết có thể hưởng lợi từ thiện nghiệp người sống? |
|---|---|
| SK – Phật giáo sơ kỳ | Có văn bản nói đến thiện sự dành cho thân quyến đã mất; nhưng không phải mọi trạng thái tái sinh đều được mô tả là có thể hưởng theo cùng cách |
| TH – Theravāda | Nhấn mạnh làm phước, chia sẻ phước và sự tùy hỷ của hữu tình thích hợp; không cần hiểu như chuyển một vật chất nghiệp |
| ĐT – Đại thừa | Phát triển mạnh hồi hướng thiện căn cho người mất và rộng hơn là cho tất cả chúng sinh, hướng đến Bồ-đề |
| KC – Kim Cương thừa | Kế thừa hồi hướng Đại thừa và phát triển thêm nhiều thực hành liên quan người chết, bardo và các nghi quỹ tùy dòng truyền thừa |
Điểm chung có thể thấy:
người sống được khuyến khích làm thiện.
Điểm khác:
cách giải thích người đã mất hưởng lợi như thế nào không hoàn toàn giống nhau.
XIV. ĐỐT VÀNG MÃ THÌ SAO?
44. Đây cần được tách khỏi giáo lý nghiệp
Quan niệm:
đốt nhà giấy,
xe giấy,
tiền âm phủ,
điện thoại giấy
để:
người chết nhận và sử dụng
không phải:
nguyên lý nghiệp căn bản của Phật giáo.
Nó liên hệ nhiều hơn với:
tín ngưỡng dân gian và văn hóa thờ người chết.
45. Không nên đồng nhất vàng mã với hồi hướng công đức
Hai mô hình:
rất khác nhau.
Mô hình vàng mã:
gửi vật phẩm tượng trưng cho người chết.
Mô hình thiện nghiệp:
người sống thực hiện hành động thiện rồi hướng thiện tâm/lợi ích ấy đến người đã mất.
Không nên:
trộn hai việc.
46. “Cúng cơm thì người chết ăn” cũng cần hiểu thận trọng
Trong văn hóa:
mâm cơm tưởng niệm
có thể có giá trị:
gia đình,
tưởng nhớ,
biết ơn,
kết nối thế hệ.
Nhưng nếu khẳng định:
người chết luôn trở về ăn phần vật chất ấy
như một giáo lý phổ quát của Phật giáo:
đó là đi xa hơn điều có thể nói một cách cẩn trọng.
XV. VẬY CÁCH TỐT NHẤT ĐỂ “GIÚP” NGƯỜI ĐÃ MẤT LÀ GÌ?
47. Nếu đứng trong thế giới quan Phật giáo truyền thống
Một cách rất hợp lý là:
làm điều thiện thật sự.
Ví dụ:
giúp người khó khăn.
cúng dường đúng pháp.
chăm sóc người bệnh.
hỗ trợ giáo dục.
giữ Giới.
tu tập.
Rồi:
hồi hướng thiện sự ấy.
48. Đây là điểm rất đẹp của thực hành hồi hướng
Dù người đã mất:
có nhận được theo nghĩa truyền thống hay không,
một người đang sống:
vẫn thực sự được giúp.
Một người đói:
được ăn.
Một bệnh nhân:
được thuốc.
Một học sinh:
được học.
Một Tăng đoàn:
được hỗ trợ tu học.
Một hành động tưởng nhớ người chết:
tạo lợi ích cho người sống.
49. Như vậy đau buồn có thể được chuyển thành thiện hành
Thay vì chỉ:
chìm trong mất mát,
ta có thể nghĩ:
“Tôi muốn làm một điều tốt để tưởng nhớ mẹ.”
Rồi:
giúp một người.
Đây có thể là:
một sự chuyển hóa rất lành mạnh.
Tình thương:
không còn chỉ là ký ức.
Nó trở thành:
hành động.
50. Nhưng đừng biến hồi hướng thành giao dịch với người chết
“Con làm việc này:
cha phải phù hộ con.”
“Con cúng:
mẹ phải giúp con làm ăn.”
Khi đó:
thiện nghiệp dễ biến thành thương lượng.
Hồi hướng đúng nghĩa:
gần với lòng biết ơn và Từ bi hơn
là:
hợp đồng trao đổi.
XVI. NGƯỜI CHẾT CÓ THỂ “PHÙ HỘ” KHÔNG?
51. Đây là câu hỏi khác
Hồi hướng phước:
không đồng nghĩa
với giáo lý rằng:
mọi tổ tiên đã chết đều có quyền năng bảo hộ con cháu.
Một số truyền thống và văn hóa:
có niềm tin về các hữu tình vô hình có khả năng ảnh hưởng người sống.
Nhưng:
không nên trộn tất cả vào một khái niệm.
52. “Có thờ có thiêng” không phải là tóm tắt giáo lý nghiệp
Phật giáo không dạy đơn giản:
cúng nhiều → người chết phù hộ nhiều.
Nếu vậy:
đạo đức lại biến thành mua bán.
Trọng tâm của Phật pháp:
vẫn là hành động và chuyển hóa của chính người sống.
XVII. NẾU NGƯỜI ĐÃ MẤT TỪNG LÀM NHIỀU ĐIỀU XẤU THÌ SAO?
53. Người sống có thể xóa nghiệp cho họ không?
Không nên nói:
có.
Ta không thể:
quay ngược thời gian
và biến hành động của người khác thành:
chưa từng xảy ra.
Nghiệp của họ:
không thể đơn giản được người thân thanh toán thay.
54. Đây là ranh giới quan trọng của hồi hướng
Hồi hướng:
≠ xóa nghiệp.
Hồi hướng:
≠ gánh nghiệp thay.
Hồi hướng:
≠ mua giấy miễn quả báo.
Nếu có lợi ích:
lợi ích vẫn phải vận hành theo điều kiện nhân quả phù hợp.
55. Không ai có thể tu thay hoàn toàn cho người khác
Cha mẹ:
không giác ngộ thay con.
Con:
không giác ngộ thay cha mẹ.
Thầy:
không giác ngộ thay đệ tử.
Phật:
chỉ đường,
nhưng người học:
phải đi.
Đây là:
chiều kích trách nhiệm cá nhân rất mạnh của Phật giáo.
XVIII. VẬY TỤNG KINH CHO NGƯỜI CHẾT CÓ Ý NGHĨA GÌ?
56. Có thể có nhiều tầng ý nghĩa
Đối với người sống:
nghe Pháp.
Nhắc:
Vô thường.
Khởi:
Từ bi.
Tạo:
không gian tưởng niệm.
Đưa gia đình:
trở về với thiện pháp.
Trong thế giới quan truyền thống:
còn có mục đích tạo và hồi hướng thiện duyên cho người đã mất.
57. Nhưng tụng kinh không phải thần chú xóa nghiệp tự động
Nếu một người:
sống cả đời gây hại,
rồi gia đình:
thuê thật nhiều người tụng
không thể đơn giản suy ra:
toàn bộ nghiệp đã bị xóa.
Nếu hiểu như vậy:
đạo đức trở thành hệ thống mua chuộc sau khi chết.
Đó:
không phải tinh thần nhân quả.
58. Số lượng kinh tụng cũng không phải máy đo hiệu quả
Không thể khẳng định:
tụng 100 biến chắc chắn hơn 10 biến theo tỷ lệ 10 lần.
Nghi lễ:
có cấu trúc truyền thống riêng.
Nhưng nghiệp:
không nên bị biến thành toán học thương mại.
XIX. CÓ CẦN MỜI TĂNG MỚI HỒI HƯỚNG ĐƯỢC KHÔNG?
59. Không nhất thiết
Một người cư sĩ có thể:
tự làm thiện.
Tự:
giữ Giới.
Tự:
bố thí.
Tự:
phát tâm.
Tự:
tưởng nhớ người mất.
Tự:
hồi hướng.
Không có nguyên tắc chung rằng:
chỉ người xuất gia mới có quyền hồi hướng.
60. Vậy mời Tăng có ý nghĩa gì?
Có thể:
tạo cơ hội cúng dường.
Được:
nghe Pháp.
Có:
cộng đồng tu tập hỗ trợ nghi lễ.
Tạo:
không khí trang nghiêm.
Giúp gia đình:
hướng tâm về thiện pháp.
Nhưng:
Tăng không phải nhân viên chuyển khoản công đức sang thế giới bên kia.
XX. CÚNG DƯỜNG TĂNG RỒI HỒI HƯỚNG CHO NGƯỜI MẤT
61. Đây là thực hành có lịch sử lâu dài
Người sống:
cúng dường
rồi:
hồi hướng thiện sự đến thân nhân đã mất.
Nó kết nối:
bố thí,
biết ơn,
Tăng đoàn,
tưởng niệm,
thiện nghiệp.
Nhưng một lần nữa:
không nên hiểu thành mua phước từ Tăng rồi gửi cho người chết.
62. Tăng không “sản xuất phước” để bán
Tăng đoàn:
có thể là đối tượng cúng dường đáng kính.
Nhưng phước:
không nằm trong tay Tăng như hàng hóa.
Người bố thí:
tự tạo thiện nghiệp qua tác ý và hành động của mình.
Đây là:
điểm cần giữ rất rõ.
XXI. NẾU KHÔNG TIN CÓ NGƯỜI CHẾT NHẬN PHƯỚC THÌ VIỆC HỒI HƯỚNG CÒN Ý NGHĨA KHÔNG?
63. Vẫn có thể có một ý nghĩa đạo đức rất sâu
Giả sử một người:
chưa thể xác quyết về tái sinh.
Họ vẫn có thể:
làm thiện để tưởng nhớ người đã mất.
Ví dụ:
“Mẹ tôi từng thương trẻ em. Hôm nay tôi hỗ trợ một em nhỏ để tưởng nhớ mẹ.”
Hành động ấy:
hoàn toàn có giá trị thực tế.
64. Nhưng cần phân biệt hai cách giải thích
Một:
giải thích truyền thống –
người đã mất trong điều kiện thích hợp có thể hưởng lợi từ thiện sự được hồi hướng.
Hai:
giải thích tâm lý–đạo đức hiện đại –
hồi hướng giúp người sống chuyển đau buồn và lòng biết ơn thành hành động thiện.
Hai cách:
có thể cùng tồn tại.
Nhưng không nên nói:
cách thứ hai chứng minh cách thứ nhất.
XXII. ĐỪNG DÙNG HỒI HƯỚNG ĐỂ TRỐN KHỎI ĐAU BUỒN
65. Người thân chết vẫn có thể làm ta đau
Hiểu Vô thường:
không bắt con người trở thành vô cảm.
Làm phước:
không phải cách bắt mình ngừng khóc.
Hồi hướng:
không phải kỹ thuật xóa ký ức.
Đau buồn:
có thể cần thời gian.
66. Phật pháp không yêu cầu “đã hiểu Vô thường thì không được buồn”
Ta có thể:
hiểu rằng mọi thứ phải chia lìa
và vẫn:
nhớ người thân.
Điều cần học là:
không để đau buồn biến thành tuyệt vọng không lối thoát,
không phủ nhận thực tại,
không tự hủy hoại mình.
67. Làm thiện có thể trở thành cách tiếp tục tình thương
Không phải:
giữ người chết lại.
Mà là:
để những điều tốt đẹp từ mối quan hệ ấy tiếp tục tạo duyên lành.
Cha từng:
giúp người.
Con tiếp tục:
giúp người.
Mẹ từng:
thương trẻ.
Con tiếp tục:
chăm trẻ.
Ký ức:
trở thành thiện nghiệp hiện tại.
XXIII. HỒI HƯỚNG KHÔNG NÊN TRỞ THÀNH ÁP LỰC TÀI CHÍNH
68. Gia đình nghèo không cần vay tiền làm đám lớn để “cứu” người chết
Đây là:
một ứng dụng rất quan trọng.
Không cần:
mâm lễ thật lớn.
Không cần:
nghi thức thật đắt.
Không cần:
vay nợ
chỉ vì sợ:
“không làm thì người chết không siêu.”
Nếu nghi lễ khiến:
người sống rơi vào nợ nần,
cần:
xem lại.
69. Một thiện nghiệp nhỏ nhưng chân thật vẫn là thiện nghiệp
Có thể:
cho một bữa ăn.
Giúp:
một người bệnh.
Giữ:
một ngày sống thiện lành.
Không sát sinh.
Không nói dối.
Ngồi:
thiền.
Rồi:
nhớ đến người đã mất với lòng biết ơn.
Không cần:
phô trương.
XXIV. CÓ THỂ HỒI HƯỚNG GIỚI VÀ THIỀN KHÔNG?
70. Trong nhiều truyền thống: có
Hồi hướng không nhất thiết:
chỉ sau khi cho tiền.
Người ta có thể hồi hướng thiện căn từ:
bố thí,
trì giới,
tụng kinh,
thiền tập,
học Pháp,
giúp người,
các thiện hạnh khác.
Điều đó càng cho thấy:
phước không đồng nhất với tiền cúng.
71. Nhưng vẫn không nên nghĩ “tôi thiền thay cho họ”
Người sống:
tu tập.
Người sống:
phát triển tâm.
Sau đó:
hướng thiện tâm và nguyện lành đến người mất.
Không có nghĩa:
người chết tự động đạt mức thiền mà người sống vừa đạt.
Đó là:
hai vấn đề khác nhau.
XXV. HỒI HƯỚNG CHO NGƯỜI MÌNH GHÉT ĐƯỢC KHÔNG?
72. Đây lại là một thực hành rất sâu
Ta thường hồi hướng cho:
cha mẹ,
người thân.
Nhưng nếu có thể hướng thiện tâm đến:
người từng làm mình tổn thương,
đó có thể là:
một bước chuyển hóa sân hận.
Không có nghĩa:
phủ nhận điều họ đã làm.
Mà là:
không muốn tiếp tục nuôi thù hận.
73. Tha thứ và hồi hướng không xóa trách nhiệm
Một người đã làm:
điều sai
vẫn:
có trách nhiệm về hành động ấy.
Ta mong họ:
thoát Khổ
không có nghĩa:
nói họ vô tội.
Từ bi:
và công lý
không nhất thiết:
loại trừ nhau.
XXVI. HỒI HƯỚNG CHO TẤT CẢ CHÚNG SINH
74. Đây là bước mở rộng đặc biệt mạnh trong Đại thừa
Từ:
“phước này cho người thân tôi”
đến:
“nguyện thiện căn này vì lợi ích tất cả hữu tình.”
Tâm:
vượt khỏi biên giới gia đình.
Đây là:
hướng đi của Bồ-đề tâm.
75. Khi ấy hồi hướng không còn chỉ là nghi lễ tang lễ
Nó trở thành:
phương pháp huấn luyện tâm.
Sau mỗi thiện hạnh:
không giữ chặt:
“Công đức này là của tôi.”
Mà mở:
“Nguyện nó trở thành duyên cho lợi ích rộng lớn hơn.”
Đây là:
một cách chống lại sự chiếm hữu ngay cả đối với việc thiện.
XXVII. VÀ CUỐI CÙNG, NGAY CẢ “PHƯỚC CỦA TÔI” CŨNG LÀ ĐỐI TƯỢNG CHẤP THỦ
76. Ta có thể tham cả công đức
Không chỉ tham:
tiền.
Ta có thể tham:
phước.
Muốn:
đời sau đẹp.
Muốn:
hơn người.
Muốn:
được thần linh bảo vệ.
Muốn:
có bảng thành tích tâm linh.
Khi đó:
việc thiện vẫn có thể đi kèm chấp thủ.
77. Điều đó không có nghĩa ngừng làm thiện
Đây là:
lỗi cực đoan ngược.
“Phước cũng Không:
vậy khỏi làm.”
Sai.
Ta vẫn:
bố thí.
Vẫn:
giữ Giới.
Vẫn:
giúp người.
Nhưng học:
không biến thiện nghiệp thành tài sản của cái Tôi.
78. Đây là điểm phước hữu lậu gặp con đường giải thoát
Ban đầu:
làm thiện để được quả lành.
Dần dần:
làm thiện vì thấy điều thiện đáng làm.
Sâu hơn:
làm mà bớt chấp người làm.
Rồi:
hồi hướng mà không sở hữu công đức.
Đó là:
sự chuyển từ tích lũy thiện nghiệp sang phát triển Trí tuệ.
XXVIII. VẬY NGƯỜI CHẾT CÓ NHẬN ĐƯỢC PHƯỚC KHÔNG?
Câu trả lời chính xác nhất cần chia thành nhiều tầng.
Theo thế giới quan Phật giáo truyền thống:
Có khả năng người đã mất hưởng lợi từ thiện nghiệp được làm và hồi hướng trong những điều kiện thích hợp.
Nhưng:
không phải mọi người chết đều được mô tả là nhận theo cùng một cách.
Theo cách giải thích Theravāda phổ biến:
không phải chuyển một “cục phước” từ người sống sang người chết.
Người sống:
tạo thiện nghiệp.
Người đã mất, nếu ở trạng thái thích hợp:
tùy hỷ,
và thiện tâm ấy:
trở thành thiện duyên cho chính họ.
Theo Đại thừa:
hồi hướng được phát triển rộng hơn thành việc hướng thiện căn đến người mất, mọi hữu tình và Vô thượng Bồ-đề.
Theo Kim Cương thừa:
thực hành này tiếp tục được mở rộng trong các hệ thống nghi lễ và giáo lý liên quan đến chết, tái sinh và bardo.
Theo khoa học hiện đại:
chưa có cơ sở để tuyên bố rằng việc “truyền phước cho người chết” đã được khoa học xác nhận.
Do đó:
không nên lấy vật lý, năng lượng hay lượng tử để chứng minh.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Người chết có nhận được phước không?”
thì không nên trả lời bằng hình ảnh:
người sống có một kho phước rồi chuyển một phần sang tài khoản của người chết.
Đó:
quá giống một giao dịch vật chất.
Trong Phật giáo:
nghiệp không phải tiền.
Phước không phải vật chất.
Hồi hướng không phải chuyển khoản.
Trong kinh điển và các truyền thống Phật giáo thực sự tồn tại:
việc làm thiện rồi hướng đến người đã mất.
Nhưng cơ chế được giải thích:
tinh tế hơn nhiều.
Người sống:
làm thiện.
Người sống:
phát tâm.
Người sống:
tưởng nhớ người đã mất.
Trong cách giải thích truyền thống:
hữu tình đã mất, nếu ở điều kiện thích hợp, có thể tùy hỷ và hưởng lợi từ thiện duyên ấy.
Nếu họ:
không ở điều kiện đó,
việc thiện:
vẫn không mất.
Một người:
vẫn được giúp.
Một thiện nghiệp:
vẫn được tạo.
Một tâm keo kiệt:
vẫn được mở ra.
Một gia đình đang đau buồn:
vẫn có thể chuyển ký ức thành Từ bi.
Vì vậy cách tưởng nhớ người đã mất rất phù hợp với tinh thần Phật giáo không nhất thiết là:
đốt thật nhiều thứ cho họ,
làm lễ càng đắt càng tốt,
vay tiền để cầu siêu,
hay cố mua một kết quả ở thế giới bên kia.
Có thể đơn giản là:
làm một điều thiện thật sự.
Rồi nghĩ:
“Nguyện thiện sự này trở thành duyên lành cho người tôi thương và cho nhiều chúng sinh khác.”
Và sâu hơn nữa:
hãy sống một đời tốt đẹp hơn vì người ấy đã từng có mặt trong đời mình.
Nếu cha mẹ đã mất:
sống tử tế để tiếp nối điều tốt của cha mẹ.
Nếu người ấy từng giúp người:
tiếp tục giúp người.
Nếu ta từng làm họ đau:
dùng sự hối tiếc để thay đổi cách mình đối xử với những người còn sống.
Bởi có một điều:
chúng ta có thể biết chắc ngay trong đời này:
một người đã mất có thể không còn ở đây để nhận món quà vật chất của chúng ta, nhưng tình thương dành cho họ vẫn có thể trở thành nhân duyên để một người đang sống bớt khổ.
Và như vậy:
tưởng nhớ người chết không chỉ là hướng về quá khứ.
Nó có thể trở thành:
một nguyên nhân làm cho hiện tại thiện lành hơn.