Nghiệp và hoàn cảnh xã hội – Không nên dùng nghiệp để giải thích tất cả
Báo lỗi nội dung
Nghiệp và hoàn cảnh xã hội – Không nên dùng nghiệp để giải thích tất cả
Nghiệp và hoàn cảnh xã hội – Không nên dùng nghiệp để giải thích tất cả
Một người sinh ra trong gia đình nghèo.
Một đứa trẻ:
không được đi học.
Một người:
mất việc khi nền kinh tế suy thoái.
Một gia đình:
mất nhà vì thiên tai.
Một phụ nữ:
bị bạo hành.
Một người:
mắc bệnh nặng.
Một cộng đồng:
sống nhiều thế hệ trong chiến tranh.
Nếu giải thích tất cả bằng một câu:
“Đó là nghiệp của họ.”
thì nghe có vẻ:
rất “Phật giáo.”
Nhưng:
có thật sự đúng với giáo lý về nghiệp không?
Hay chúng ta đã biến một giáo lý tinh tế về:
hành động,
tác ý,
nhân,
duyên,
trách nhiệm
thành:
một thuyết định mệnh có màu sắc tôn giáo?
Đây là một trong những chỗ:
Chánh kiến về nghiệp đặc biệt quan trọng.
1. Nghiệp không có nghĩa là “mọi thứ xảy ra”
Pāli:
kamma
Sanskrit:
karma
căn bản liên hệ đến:
hành động.
Trong giáo lý Phật giáo:
tác ý – cetanā
có vai trò đặc biệt quan trọng đối với nghiệp.
Do đó:
nghiệp không đơn giản đồng nghĩa với “số phận.”
Cũng không đồng nghĩa với:
toàn bộ mọi nguyên nhân đang vận hành trong vũ trụ.
2. Một trong những sai lầm phổ biến nhất
Ta thường nghe:
“Nghèo là nghiệp.”
“Giàu là nghiệp.”
“Bệnh là nghiệp.”
“Tai nạn là nghiệp.”
“Bị lừa là nghiệp.”
“Bị bạo hành cũng là nghiệp.”
“Chiến tranh là cộng nghiệp.”
Nếu dùng chữ nghiệp theo cách ấy:
nó trở thành lời giải thích cho gần như mọi thứ.
Và khi một lý thuyết:
giải thích được mọi kết quả bất kể bằng chứng,
thì rất khó biết:
lúc nào nó thực sự đang giải thích điều gì.
3. Đức Phật không dạy rằng mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ
Đây là:
một điểm cực kỳ quan trọng.
Trong Sīvaka Sutta – SN 36.21, kinh điển Pāli bác bỏ quan điểm cho rằng:
mọi cảm thọ mà một người kinh nghiệm đều hoàn toàn do những gì đã làm trong quá khứ.
Bản kinh nêu:
nhiều nguyên nhân khác nhau
có thể liên quan đến:
đau đớn và cảm thọ.
Điểm cốt lõi:
không thể quy mọi kinh nghiệm hiện tại về nghiệp quá khứ.
4. Điều này thay đổi rất nhiều cách chúng ta nhìn đời
Nếu một người:
đau bụng vì ăn thực phẩm nhiễm khuẩn,
không cần trước tiên hỏi:
“Kiếp trước họ đã tạo nghiệp gì?”
Ta có thể hỏi:
“Thực phẩm nào gây bệnh?”
Nếu một người:
bị xe đâm vì tài xế say rượu,
ta cần nhìn:
hành vi của tài xế,
điều kiện giao thông,
luật pháp,
việc thực thi luật,
thiết kế đường sá.
Không cần biến mọi mắt xích:
thành nghiệp quá khứ của nạn nhân.
5. Phật giáo có một khái niệm rộng hơn nghiệp: Duyên
Đây là:
chìa khóa.
Một hiện tượng có thể sinh khởi do:
nhiều điều kiện cùng hội tụ.
Trong Phật giáo:
nhân và duyên
không nên bị thu nhỏ thành:
“nghiệp.”
Nghiệp:
là một loại điều kiện quan trọng.
Nhưng:
không phải điều kiện duy nhất.
6. “Có nguyên nhân” không đồng nghĩa “do nghiệp”
Một trận lũ có:
nguyên nhân.
Nhưng:
“có nguyên nhân”
không tự động đồng nghĩa:
“do nghiệp quá khứ.”
Một bệnh truyền nhiễm có:
điều kiện sinh học.
Một cuộc khủng hoảng kinh tế có:
điều kiện tài chính và chính sách.
Một cuộc chiến có:
nguyên nhân chính trị, lịch sử, kinh tế, quân sự và tâm lý.
Tất cả:
đều có nhân duyên.
Nhưng không vì thế:
tất cả đều phải được gọi là nghiệp.
7. Hãy lấy nghèo đói làm ví dụ
Một người nghèo có thể nghèo vì:
sinh ra trong gia đình thiếu tài sản.
không được tiếp cận giáo dục.
bệnh tật.
chiến tranh.
thiên tai.
thất nghiệp.
nền kinh tế suy thoái.
phân biệt đối xử.
bị bóc lột.
quản lý tài chính kém.
nghiện ngập.
những quyết định sai lầm.
Hoặc:
nhiều yếu tố cùng lúc.
Chỉ nói:
“nghiệp nghèo”
có thể che khuất:
toàn bộ mạng lưới điều kiện ấy.
8. Hoàn cảnh xã hội là một loại duyên rất thật
Con người không sinh ra:
trong chân không.
Ta sinh vào:
một gia đình.
Một:
nền kinh tế.
Một:
hệ thống giáo dục.
Một:
môi trường văn hóa.
Một:
thời kỳ lịch sử.
Một:
hệ thống pháp luật.
Một:
điều kiện y tế.
Một:
mạng lưới quan hệ.
Những điều ấy:
ảnh hưởng sâu sắc đến những lựa chọn có sẵn cho mỗi người.
9. Hai người không bắt đầu cuộc đời từ cùng một vị trí
Một đứa trẻ sinh ra:
trong gia đình ổn định,
có:
dinh dưỡng tốt,
giáo dục tốt,
môi trường an toàn,
cha mẹ hỗ trợ
có những điều kiện:
rất khác
một đứa trẻ sinh ra giữa:
chiến tranh,
đói nghèo,
bạo lực,
bệnh tật.
Nói:
“Ai cũng có cơ hội như nhau, chỉ do nghiệp và cố gắng”
không phản ánh:
thực tế của Duyên sinh.
10. Thấy Duyên khởi phải làm ta nhìn nhiều điều kiện hơn, không phải ít hơn
Nếu thực sự hiểu:
Duyên khởi,
ta không nên:
thu mọi thứ về một nguyên nhân duy nhất.
Ngược lại:
ta học nhìn mạng lưới điều kiện.
Một kết quả:
có thể được hình thành bởi nhiều duyên.
Đây là:
một trong những lý do không nên dùng nghiệp như chiếc chìa khóa mở mọi ổ khóa.
11. Nhưng nói vậy có phải phủ nhận nghiệp không?
Không.
Đây là:
cực đoan ngược lại cần tránh.
Không nên đi từ:
“mọi thứ đều do nghiệp”
sang:
“nghiệp chẳng có ý nghĩa gì.”
Trong thế giới quan Phật giáo:
hành động có chủ ý vẫn tạo hậu quả.
Cách ta:
suy nghĩ,
nói,
hành động
tạo ra:
những điều kiện mới cho tương lai.
12. Nghiệp đặc biệt quan trọng ở chiều trách nhiệm
Ta không kiểm soát:
toàn bộ hoàn cảnh.
Nhưng trong hoàn cảnh ấy:
cách ta phản ứng
có thể:
trở thành nghiệp mới.
Đây là:
một điểm rất quan trọng.
13. Ta không chọn mọi lá bài, nhưng ta vẫn đang chơi
Một phép so sánh hữu ích:
ta không tự chọn toàn bộ những lá bài được chia.
Nhưng:
cách chơi vẫn có ý nghĩa.
Tuy nhiên phép so sánh này cũng:
chỉ là minh họa.
Phật giáo không dạy:
có một người chia bài vũ trụ đang thưởng phạt chúng sinh.
14. Điều kiện giới hạn tự do nhưng không nhất thiết xóa sạch khả năng thay đổi
Một người nghèo:
có ít lựa chọn hơn trong nhiều lĩnh vực.
Một người nghiện:
khả năng tự chủ có thể bị thu hẹp.
Một người bị sang chấn:
có thể phản ứng khác người chưa từng trải qua sang chấn.
Một người được giáo dục tốt:
có nhiều công cụ hơn.
Nhưng:
điều kiện không nhất thiết đồng nghĩa với định mệnh tuyệt đối.
15. Đây là nơi nghiệp và Duyên khởi gặp nhau
Ta:
là kết quả của nhiều điều kiện.
Nhưng chính hành động hiện tại:
lại trở thành điều kiện mới.
Do đó:
quá khứ ảnh hưởng hiện tại,
nhưng:
hiện tại không chỉ là bản sao bất biến của quá khứ.
Nếu mọi thứ đã cố định:
tu tập sẽ vô nghĩa.
16. Phật giáo không phải thuyết định mệnh
Nếu:
mọi thứ đã được nghiệp quá khứ quyết định hoàn toàn,
thì:
giữ Giới để làm gì?
Thiền:
để làm gì?
Chánh tinh tấn:
để làm gì?
Bát Chánh Đạo:
để làm gì?
Chính khả năng tu tập cho thấy:
điều kiện hiện tại có thể được chuyển hóa.
17. “Nghiệp cũ” không phải bản án chung thân
Ta có:
những điều kiện đã hình thành.
Nhưng hiện tại:
vẫn tiếp tục tạo điều kiện mới.
Một người:
từng nóng giận
có thể:
học không phản ứng bằng bạo lực.
Một người:
từng nghiện
có thể:
điều trị và phục hồi.
Một người:
từng làm sai
có thể:
nhận trách nhiệm và thay đổi.
Đó chính là:
ý nghĩa thực hành của một thế giới Duyên sinh.
18. Nếu mọi thứ có bản chất cố định thì giải thoát không thể xảy ra
Nếu tham:
là bản chất bất biến của ta,
không thể:
hết tham.
Nếu sân:
là bản chất bất biến,
không thể:
chuyển hóa sân.
Nếu vô minh:
là tự tính vĩnh viễn,
không thể:
giác ngộ.
Phật pháp có ý nghĩa chính vì:
các pháp do duyên sinh có khả năng thay đổi khi duyên thay đổi.
19. Đây cũng là lý do Tánh Không không dẫn đến định mệnh
Trong Đại thừa, đặc biệt Madhyamaka:
vì các pháp không có tự tính độc lập,
nên:
chúng có thể vận hành theo duyên.
Tánh Không:
không phá Nhân quả.
Ngược lại:
tính Duyên sinh và tính Không gắn chặt với nhau trong lập luận Trung quán.
20. Một xã hội cũng là hệ thống Duyên sinh
Xã hội:
không phải thực thể cố định.
Luật:
do điều kiện tạo thành.
Thể chế:
do điều kiện tạo thành.
Tập quán:
do điều kiện tạo thành.
Bất bình đẳng:
cũng có lịch sử và điều kiện.
Vì vậy:
những điều kiện xã hội có thể được thay đổi.
21. Đây là nơi hiểu sai nghiệp có thể trở nên nguy hiểm
Nếu thấy:
một nhóm người bị áp bức
và nói:
“Nghiệp họ như vậy,”
ta có thể biến:
một bất công có thể thay đổi
thành:
một định mệnh siêu hình.
Khi ấy:
giáo lý nghiệp bị dùng để bảo vệ hiện trạng.
22. “Họ nghèo vì nghiệp” có thể trở thành cách không cần giúp họ
Nếu nghĩ:
họ đang trả nghiệp,
ta có thể kết luận:
“Đừng can thiệp.”
Nhưng đó là:
một bước suy luận rất đáng nghi.
Ngay cả nếu một hoàn cảnh có liên quan nghiệp:
sự giúp đỡ của ta cũng có thể là một duyên mới.
23. Duyên khởi không nói “hãy để mọi duyên xấu tiếp tục”
Ngược lại:
Bát Chánh Đạo chính là quá trình chủ động tạo duyên.
Ta:
ngăn điều bất thiện chưa sinh.
Bỏ:
điều bất thiện đã sinh.
Phát triển:
điều thiện chưa sinh.
Duy trì:
điều thiện đã sinh.
Tu tập:
chính là can thiệp vào điều kiện.
24. Vì vậy giúp người không phải “cản nghiệp”
Đây là một quan niệm dân gian:
“Đừng giúp, họ phải trả nghiệp.”
Nếu áp dụng nhất quán:
bác sĩ không nên chữa bệnh.
Người cứu hộ:
không nên cứu người.
Cha mẹ:
không nên cứu con.
Phật tử:
không nên bố thí.
Điều này:
mâu thuẫn với cả Từ bi lẫn đời sống đạo đức Phật giáo.
25. Nếu gặp người bị thương, việc của ta không phải điều tra tiền kiếp
Ta có thể:
sơ cứu.
Gọi:
cấp cứu.
Đảm bảo:
an toàn.
Sau đó mới:
tìm nguyên nhân nếu cần.
Câu hỏi:
“Kiếp trước người này làm gì?”
không giúp:
cầm máu.
26. Đây rất gần tinh thần ví dụ mũi tên độc
Khi vấn đề cấp thiết là:
chấm dứt Khổ,
không nên để:
suy đoán siêu hình không cần thiết
thay thế:
hành động phù hợp.
Người đang đau:
cần được giúp.
Không cần trước tiên:
xây dựng tiểu sử nghiệp quá khứ của họ.
27. Bạo lực gia đình là ví dụ đặc biệt quan trọng
Nếu một người bị đánh:
không nên nói:
“Chắc kiếp trước chị nợ anh ấy.”
Câu nói này:
không có bằng chứng.
Tệ hơn:
nó có thể khiến nạn nhân ở lại trong nguy hiểm.
Đó là:
sử dụng nghiệp để hợp thức hóa bạo lực.
28. Nghiệp của kẻ gây bạo lực cũng phải được nhìn thấy
Nếu muốn nói về nghiệp:
tại sao chỉ nói nghiệp của nạn nhân?
Người đánh:
đang tạo hành động có chủ ý.
Người lừa đảo:
đang tạo hành động.
Người bóc lột:
đang tạo hành động.
Nghiệp:
không phải khái niệm chỉ dùng để giải thích tại sao nạn nhân chịu khổ.
29. Đây là một phép kiểm tra rất hữu ích
Khi ai đó nói:
“Đó là nghiệp của nạn nhân,”
hãy hỏi:
“Còn hành động hiện tại của người gây hại thì sao?”
Câu hỏi này:
đưa trách nhiệm trở về hiện tại.
30. Nghiệp không được dùng để xóa trách nhiệm pháp lý
Nếu một người:
phạm tội,
không thể nói:
“Nạn nhân có nghiệp nên tôi không có lỗi.”
Đó là:
đảo ngược nhân quả.
Hành động của thủ phạm:
chính là một phần quan trọng của chuỗi điều kiện gây ra tổn hại.
31. Pháp luật và nghiệp không phải cùng một hệ thống
Pháp luật:
quy định trách nhiệm xã hội và pháp lý.
Nghiệp:
là khái niệm đạo đức–tôn giáo rộng hơn.
Một hành động:
có thể hợp pháp nhưng bất thiện.
Một hành động:
có thể vi phạm một quy định nhưng bối cảnh đạo đức phức tạp hơn.
Không nên:
dùng nghiệp thay cho hệ thống pháp luật.
32. Nghiệp cũng không thay thế y học
Nếu bệnh:
chỉ được giải thích là nghiệp,
người bệnh có thể:
bỏ điều trị.
Đó:
có thể gây hại.
Trong thực hành hợp lý:
bệnh cần được khám và điều trị bằng phương pháp phù hợp.
Tu tập:
có thể hỗ trợ cách đối diện đau đớn,
nhưng không cần:
phủ nhận y học.
33. Không phải ung thư nào cũng cần một câu chuyện tiền kiếp
Có:
yếu tố di truyền.
Môi trường.
tuổi tác.
Lối sống.
nhiễm trùng.
Ngẫu nhiên sinh học theo cách khoa học mô tả.
Và:
những yếu tố khác.
Không có cơ sở để nhìn một bệnh nhân rồi tuyên bố:
“Anh bị bệnh vì nghiệp xấu đời trước.”
34. Nói như vậy còn tạo thêm “mũi tên thứ hai”
Người bệnh đã:
chịu đau.
Sau đó nghe:
“Chắc anh từng làm điều xấu.”
Bây giờ họ còn:
mặc cảm,
tội lỗi,
xấu hổ.
Một cách giải thích tôn giáo:
có thể vô tình tạo thêm Khổ.
35. Nghiệp cũng không thay thế kinh tế học
Thất nghiệp hàng loạt có thể liên quan:
suy thoái.
Công nghệ.
chính sách.
Cấu trúc ngành.
chiến tranh.
Khủng hoảng tài chính.
Không cần:
hàng triệu người đồng thời có “nghiệp thất nghiệp” như một lời giải thích duy nhất.
36. Nghiệp không thay thế xã hội học
Tỷ lệ:
tội phạm,
giáo dục,
tuổi thọ,
nghèo đói,
bạo lực
có thể liên quan đến:
rất nhiều điều kiện xã hội có thể nghiên cứu.
Nhìn những điều kiện ấy:
không chống lại Phật giáo.
Nó rất phù hợp với:
tư duy về điều kiện.
37. Nghiệp không thay thế khoa học khí hậu
Nếu một cộng đồng:
chịu hạn hán,
ta có thể nghiên cứu:
khí hậu,
địa lý,
sử dụng đất,
nguồn nước,
chính sách.
Không cần:
kết luận họ có nghiệp thiếu nước.
Tìm nguyên nhân thực tế:
giúp ta thay đổi điều kiện thực tế.
38. “Cộng nghiệp” cũng cần được sử dụng rất thận trọng
Đây là thuật ngữ:
thường được dùng để giải thích tai họa tập thể.
Ví dụ:
động đất,
sóng thần,
chiến tranh,
dịch bệnh.
Rồi nói:
“Những người chết cùng nhau vì cộng nghiệp.”
Cách nói ấy:
không nên được dùng như một lời giải thích chắc chắn khi ta không có cơ sở để biết.
39. “Cộng nghiệp” rất dễ trở thành giả thuyết không thể kiểm chứng
Nếu:
một người sống sót,
ta nói:
nghiệp riêng của họ tốt.
Nếu:
một người chết,
ta nói:
cộng nghiệp.
Bất kỳ kết quả nào:
cũng có thể được giải thích sau sự kiện.
Đó là:
lý do cần khiêm tốn.
40. Không biết nghiệp quá khứ của người khác là một giới hạn quan trọng
Ta thường:
không biết.
Không thấy:
đời trước.
Không biết:
toàn bộ tác ý.
Không biết:
toàn bộ điều kiện.
Vậy tại sao lại nói chắc chắn:
“Anh khổ vì nghiệp X”?
Chánh kiến cần:
đi cùng khiêm tốn nhận thức.
41. “Tôi không biết” đôi khi Phật giáo hơn một câu chuyện nghiệp rất đẹp
Có những câu hỏi:
ta không đủ dữ liệu để trả lời.
Nói:
“Tôi không biết nguyên nhân nghiệp của người này.”
có thể trung thực hơn:
dựng một câu chuyện tiền kiếp.
Không biết:
không phải thất bại của trí tuệ.
Biết giới hạn của mình:
cũng là trí tuệ.
42. Vậy nghiệp quá khứ có vai trò gì?
Trong thế giới quan Phật giáo truyền thống:
nghiệp quá khứ có thể là một điều kiện ảnh hưởng đến kinh nghiệm hiện tại và tái sinh.
Không cần:
phủ nhận điều đó.
Nhưng từ:
“có thể là một điều kiện”
không được nhảy thành:
“là nguyên nhân của mọi thứ.”
Đó là:
hai mệnh đề hoàn toàn khác nhau.
43. Đây là sự khác biệt giữa đa nhân duyên và đơn nhân luận
Đơn nhân luận:
mọi thứ do một nguyên nhân.
Duyên sinh:
kết quả xuất hiện tùy thuộc mạng lưới điều kiện.
Phật giáo:
có lý do rất mạnh để tránh cách giải thích đơn giản hóa.
44. Một hạt giống không tự mình tạo thành cây
Cần:
đất.
Nước.
nhiệt độ.
Ánh sáng.
thời gian.
Không bị:
sâu bệnh phá hủy.
Hạt giống:
có vai trò.
Nhưng:
hạt giống không phải toàn bộ câu chuyện.
Nghiệp có thể được hiểu:
tương tự ở mức minh họa.
45. Đừng biến ví dụ thành cơ chế vật lý
Nghiệp:
không thật sự là hạt giống vật chất.
“Hạt giống nghiệp”:
là một mô hình được sử dụng theo những cách khác nhau trong lịch sử tư tưởng Phật giáo.
Đặc biệt:
Yogācāra phát triển ngôn ngữ chủng tử rất sâu.
Không nên:
lấy ẩn dụ rồi biến thành vật chất vô hình.
46. Phật giáo sơ kỳ nhìn vấn đề thế nào?
SK – Phật giáo sơ kỳ
Trong các kinh sớm:
nghiệp có vai trò rất quan trọng.
Nhưng:
không phải mọi cảm thọ đều được quy về nghiệp quá khứ.
SN 36.21:
là một bằng chứng quan trọng chống lại cách hiểu cực đoan ấy.
Đồng thời:
Duyên khởi cho thấy Khổ sinh do điều kiện
và:
có thể chấm dứt khi những điều kiện tương ứng được chấm dứt.
47. Đức Phật cũng bác bỏ những quan điểm làm suy yếu trách nhiệm hiện tại
Nếu mọi việc ta làm:
hoàn toàn do nghiệp quá khứ,
thì:
hành động hiện tại mất ý nghĩa đạo đức.
Trong các kinh sớm:
những quan điểm kiểu định mệnh như vậy không được chấp nhận như Chánh kiến.
Con đường tu:
đòi hỏi nỗ lực hiện tại có hiệu lực.
48. Theravāda thì sao?
TH – Theravāda
Theravāda phát triển:
phân tích nghiệp rất chi tiết
qua:
Abhidhamma,
chú giải,
các hệ thống phân loại nghiệp.
Những hệ thống này:
rất quan trọng đối với truyền thống.
Nhưng cần phân biệt:
đâu là lời kinh sớm,
đâu là hệ thống hóa hậu kỳ.
Không nên:
đưa toàn bộ sơ đồ chú giải về nghiệp vào miệng Đức Phật lịch sử.
49. Theravāda cũng không cần dẫn đến thái độ thụ động xã hội
Bố thí.
Giữ Giới.
Chăm sóc cha mẹ.
giúp người bệnh.
Từ.
Bi.
Đều:
là những thực hành quan trọng.
Nếu một cách hiểu nghiệp khiến ta:
ít Từ bi hơn,
có lý do:
kiểm tra lại cách hiểu ấy.
50. Đại thừa thì sao?
ĐT – Đại thừa
Đại thừa:
giữ nền tảng nghiệp và tái sinh
nhưng phát triển mạnh:
Bồ-tát đạo.
Bồ-tát thấy:
chúng sinh đang Khổ
không chỉ đứng bên cạnh nói:
“Nghiệp của họ.”
Lý tưởng là:
tìm cách cứu giúp,
giáo hóa,
tạo điều kiện thiện,
giảm Khổ.
51. Bồ-tát đạo khiến câu hỏi thay đổi
Thay vì chỉ hỏi:
“Tại sao họ khổ?”
ta còn hỏi:
“Tôi có thể làm gì để giảm điều kiện của Khổ?”
Đây là:
một chuyển hướng cực kỳ quan trọng.
Từ:
giải thích
sang:
trách nhiệm.
52. Tánh Không càng chống lại bản chất hóa hoàn cảnh
Nếu một người:
nghèo
không có nghĩa:
“người nghèo” là bản chất vĩnh viễn của họ.
Nếu một người:
phạm tội
không có nghĩa:
“kẻ xấu” là tự tính bất biến.
Nếu xã hội:
bất công
không có nghĩa:
bất công là cấu trúc không thể thay đổi.
Các pháp:
Duyên sinh
nên:
có khả năng biến đổi khi duyên biến đổi.
53. Nhưng Đại thừa cũng không nên được lý tưởng hóa
Trong lịch sử:
các xã hội Phật giáo
cũng từng:
chịu ảnh hưởng của cấu trúc quyền lực,
phân tầng,
chiến tranh,
định kiến.
Không thể nói:
cứ mang nhãn Đại thừa là tự động có công bằng xã hội.
Giáo lý:
và thực hành lịch sử
cần được:
phân biệt.
54. Kim Cương thừa thì sao?
KC – Kim Cương thừa
Vajrayāna:
kế thừa nghiệp, Tánh Không và Bồ-đề tâm của Đại thừa.
Các truyền thống Tây Tạng đặc biệt nhấn mạnh:
nghiệp và quả,
thân người quý báu,
Khổ của luân hồi,
Bồ-đề tâm
trong những thực hành sơ khởi.
Nhưng:
nghiệp vẫn không nên trở thành công cụ đổ lỗi cho người đau khổ.
55. “Thanh tịnh kiến” không có nghĩa gọi bất công là thanh tịnh
Một số giáo lý Vajrayāna:
sử dụng ngôn ngữ rất đặc thù về thanh tịnh kiến.
Không nên lấy chúng để nói:
bạo hành không phải bạo hành,
bóc lột không phải bóc lột,
nạn nhân chỉ cần thấy mọi thứ thanh tịnh.
Đó:
có thể trở thành sự lạm dụng giáo lý.
56. Đối chiếu bốn truyền thống
| Truyền thống | Nghiệp và hoàn cảnh |
|---|---|
| SK – Phật giáo sơ kỳ | Nghiệp có vai trò quan trọng nhưng không phải mọi cảm thọ đều do nghiệp quá khứ; Duyên khởi nhấn mạnh điều kiện |
| TH – Theravāda | Phát triển hệ thống phân tích nghiệp rất sâu; vẫn cần tránh biến nghiệp thành định mệnh và phân biệt kinh sớm với chú giải hậu kỳ |
| ĐT – Đại thừa | Giữ nghiệp–Nhân quả nhưng kết hợp Tánh Không, Từ bi và Bồ-tát hạnh; Khổ của người khác là lời gọi hành động chứ không chỉ là đối tượng giải thích |
| KC – Kim Cương thừa | Kế thừa nghiệp, Tánh Không và Bồ-đề tâm; giáo lý nghiệp hay thanh tịnh kiến không phải giấy phép phủ nhận tổn hại thực tế |
Điểm chung có thể giữ:
nghiệp quan trọng nhưng không phải lời giải thích duy nhất cho mọi hiện tượng.
57. Có phải hoàn cảnh xã hội hoàn toàn tách khỏi nghiệp?
Cũng không cần:
cực đoan như vậy.
Hành động của con người:
tạo xã hội.
Tham:
có thể ảnh hưởng kinh tế.
Sân:
có thể tạo bạo lực.
Vô minh:
có thể duy trì định kiến.
Tham nhũng:
là những hành động có chủ ý.
Bóc lột:
liên quan đến hành động con người.
Theo nghĩa đó:
nghiệp của con người góp phần tạo nên điều kiện xã hội.
58. Nhưng “nghiệp xã hội” không nên biến thành một thực thể huyền bí
Có thể nói:
nhiều hành động cá nhân tạo ra cấu trúc tập thể.
Ví dụ:
hàng triệu quyết định,
chính sách,
thói quen,
lợi ích,
định kiến
có thể:
duy trì một hệ thống.
Không nhất thiết phải giả định:
có một kho “nghiệp tập thể” vô hình điều khiển mọi người.
59. Cấu trúc xã hội rồi lại tác động ngược lên cá nhân
Đây là:
vòng phản hồi Duyên sinh.
Con người:
tạo thể chế.
Thể chế:
định hình lựa chọn của con người.
Con người:
tạo văn hóa.
Văn hóa:
ảnh hưởng con người mới sinh.
Không cần:
chọn cá nhân hoặc xã hội.
Hai bên:
điều kiện hóa lẫn nhau.
60. Đây là cách nhìn rất phù hợp với tư duy Duyên khởi
Không hỏi:
“Tất cả do cá nhân hay tất cả do xã hội?”
Mà hỏi:
“Những điều kiện nào đang tương tác?”
Có:
sinh học.
Tâm lý.
gia đình.
Giáo dục.
kinh tế.
Văn hóa.
chính trị.
Hành vi cá nhân.
thói quen.
Và trong thế giới quan Phật giáo:
nghiệp.
Một hiện tượng:
có thể nằm trong mạng lưới ấy.
61. Ví dụ: nghiện
Nói:
“Người này nghiện vì nghiệp”
quá đơn giản.
Nói:
“Người này hoàn toàn không có trách nhiệm”
cũng có thể:
quá đơn giản.
Cần nhìn:
sinh học,
tâm lý,
sang chấn,
môi trường,
bạn bè,
khả năng tiếp cận chất gây nghiện,
nghèo đói,
điều trị,
và lựa chọn của chính người ấy.
62. Trách nhiệm không cần đồng nghĩa với kết án
Đây là:
một nguyên tắc quan trọng.
Ta có thể nói:
“Anh chịu trách nhiệm cho hành động này.”
mà không nói:
“Anh là người xấu vĩnh viễn.”
Vô ngã:
cho phép tách hành vi khỏi một bản chất cố định của con người.
63. Hiểu điều kiện có thể làm trách nhiệm chính xác hơn
Nếu chỉ nói:
“Do họ xấu,”
ta bỏ qua:
điều kiện.
Nếu chỉ nói:
“Do hoàn cảnh,”
ta có thể xóa:
trách nhiệm cá nhân.
Cách nhìn Duyên sinh hỏi:
điều kiện nào góp phần,
ai có khả năng thay đổi điều kiện nào,
trách nhiệm nằm ở đâu.
Đó:
tinh tế hơn.
64. Một đứa trẻ phạm lỗi và một người trưởng thành có quyền lực không hoàn toàn giống nhau
Khả năng:
hiểu,
lựa chọn,
kiểm soát,
chịu áp lực
khác nhau.
Đạo đức có Trí tuệ:
phải quan tâm đến năng lực và hoàn cảnh.
Không thể:
dùng một thước đo máy móc cho mọi trường hợp.
65. Đây cũng là lý do cetanā quan trọng
Tác ý:
không phải yếu tố duy nhất để đánh giá toàn bộ hậu quả,
nhưng:
rất quan trọng trong nghiệp.
Tai nạn:
khác cố ý giết.
Sai sót:
khác lừa đảo có kế hoạch.
Thiếu hiểu biết:
khác biết rõ mà vẫn cố tình gây hại.
Nhưng:
sơ suất và bất cẩn cũng không vì “không cố ý” mà luôn vô trách nhiệm.
66. Hoàn cảnh khó khăn có thể giải thích mà không hoàn toàn biện minh
Một người:
lớn lên trong bạo lực
có thể:
dễ phát triển hành vi bạo lực hơn.
Hiểu điều đó:
giúp Từ bi và điều trị.
Nhưng nếu họ:
đánh người khác,
nạn nhân:
vẫn cần được bảo vệ.
Giải thích:
≠
hợp thức hóa.
67. Đây là Trung đạo giữa hai cực đoan đạo đức
Một cực:
“Tất cả lỗi của cá nhân.”
Cực kia:
“Tất cả lỗi của hoàn cảnh.”
Cách nhìn nhân duyên:
thấy cả hai.
Con người:
bị điều kiện hóa
và đồng thời:
hành động của họ lại tạo điều kiện mới.
68. Vậy người nghèo có phải chịu trách nhiệm về nghèo đói của mình?
Không thể:
trả lời chung.
Một số yếu tố:
họ có thể thay đổi.
Một số:
gần như ngoài khả năng.
Một số:
do quyết định cá nhân.
Một số:
do cấu trúc xã hội.
Một số:
do biến cố bất ngờ.
Chánh kiến:
không thích những câu trả lời một nguyên nhân.
69. Người giàu có phải do “phước đời trước”?
Đây cũng:
không nên được khẳng định máy móc.
Giàu có hiện tại có thể đến từ:
lao động,
thừa kế,
giáo dục,
cơ hội,
kỹ năng,
hệ thống kinh tế,
may mắn,
hoặc cả những hành vi bất thiện.
Không thể nhìn:
số dư ngân hàng
rồi suy ra:
phẩm chất nghiệp của một người.
70. Giàu không phải bằng chứng đạo đức
Một người giàu:
có thể rất thiện.
Có thể:
rất bất thiện.
Một người nghèo:
cũng vậy.
Tài sản:
không phải máy đo Thánh quả.
Nếu giàu = nghiệp tốt một cách đơn giản:
ta rất dễ biến quyền lực kinh tế thành phẩm giá tâm linh.
71. Nghèo cũng không phải bằng chứng nghiệp xấu
Đây là:
điều cần nói thật rõ.
Không nên nhìn người nghèo rồi nghĩ:
“Họ chắc từng làm ác.”
Ta:
không biết.
Và thái độ ấy:
rất dễ làm giảm Từ bi.
Người đang cần giúp:
không cần bị xét xử về một tiền kiếp mà không ai chứng minh được.
72. Bệnh tật cũng không phải thước đo đạo đức
Người tốt:
vẫn có thể bệnh.
Người xấu:
vẫn có thể khỏe.
Nếu sức khỏe:
phản ánh trực tiếp phẩm hạnh,
thì y học và thực tế:
đã cho ta một thế giới rất khác.
Nhân quả Phật giáo:
không phải hệ thống thưởng phạt tức thời dễ nhìn bằng mắt.
73. Đây là lý do không nên nói “ở hiền gặp lành” như định luật tuyệt đối tức thời
Sống thiện:
có ý nghĩa.
Nhưng:
không có nghĩa người thiện sẽ không bao giờ gặp tai nạn.
Hay:
người bất thiện lập tức bị trừng phạt.
Quả của hành động:
phụ thuộc nhiều điều kiện.
Đời sống:
phức tạp hơn khẩu hiệu đạo đức.
74. Nếu người tốt vẫn gặp nạn thì nghiệp có vô nghĩa không?
Không nhất thiết.
Điều này chỉ cho thấy:
không nên dùng nghiệp như một công thức dự báo đơn giản.
Trong thế giới quan Phật giáo:
mạng lưới nhân duyên rộng hơn điều ta có thể quan sát trực tiếp.
Và trong đời sống thực tế:
ta nên giải quyết những điều kiện mà ta thực sự có thể nhận biết.
75. Phật pháp không cần ta giải thích mọi tai họa
Đây là:
một thái độ quan trọng.
Không biết:
tại sao một đứa trẻ mắc bệnh nặng
không có nghĩa:
ta phải lấp khoảng trống bằng câu:
“Nghiệp đời trước.”
Có lúc:
không biết là câu trả lời trung thực nhất.
76. Điều ta biết là đứa trẻ đang Khổ
Và:
ta có thể giúp.
Đây có thể là:
câu trả lời Phật giáo thực tế hơn rất nhiều.
Thay vì:
suy đoán quá khứ không thể kiểm chứng,
hãy tạo:
duyên thiện trong hiện tại.
77. Đây là nơi Từ bi sửa chữa cách hiểu nghiệp lạnh lùng
Nếu Chánh kiến về nghiệp chỉ tạo ra:
sự phán xét,
thì:
có gì đó cần xem lại.
Hiểu nghiệp đúng hơn nên khiến ta:
cẩn trọng với hành động của mình.
Không phải:
tự tin phán quyết quá khứ của người khác.
78. Một nguyên tắc rất hữu ích
Dùng nghiệp trước hết để soi hành động của mình, không phải để kết án hoàn cảnh của người khác.
Khi tôi muốn:
nói dối,
hãy nhớ:
nghiệp.
Khi tôi muốn:
làm tổn thương,
hãy nhớ:
nghiệp.
Khi người khác đang:
đau khổ,
hãy nhớ:
Từ bi.
Đây là:
một sự cân bằng rất lành mạnh.
79. “Nghiệp của họ” đôi khi chỉ là cách bảo vệ mình khỏi cảm giác bất lực
Nhìn người khác Khổ:
rất khó chịu.
Ta muốn:
một lời giải thích.
Nếu nói:
“Họ đáng phải chịu vì nghiệp,”
thế giới trở nên:
dễ hiểu hơn.
Ta cũng:
bớt cảm thấy trách nhiệm.
Nhưng sự dễ chịu tâm lý ấy:
không chứng minh lời giải thích đúng.
80. Niềm tin vào một thế giới hoàn toàn công bằng có thể trở thành nguy hiểm
Ta muốn tin:
người tốt luôn được thưởng.
Người xấu:
luôn bị phạt.
Người đang Khổ:
chắc phải có lý do xứng đáng.
Nhưng từ đó rất dễ:
đổ lỗi cho nạn nhân.
Phật giáo về nghiệp:
tinh tế hơn một học thuyết “ai gặp gì cũng đáng gặp.”
81. Nghiệp không có nghĩa “người ấy đáng bị như vậy”
Đây có lẽ là:
một trong những câu quan trọng nhất của bài.
Ngay cả khi một tình trạng có:
liên hệ nghiệp,
không thể tự động suy ra:
“Họ đáng phải đau.”
Phật giáo phát triển:
Từ bi
chính vì:
Khổ là điều cần được nhận diện và giảm bớt.
82. Một bác sĩ không hỏi bệnh nhân có xứng đáng được chữa hay không
Bác sĩ hỏi:
bệnh gì?
Nguyên nhân:
có thể là gì?
Điều trị:
thế nào?
Đây thực ra:
rất gần cấu trúc thực dụng của Tứ Thánh Đế.
Có:
Khổ.
Có:
nguyên nhân.
Có:
khả năng chấm dứt hoặc giảm Khổ.
Có:
con đường can thiệp.
83. Tứ Thánh Đế hướng đến chữa bệnh hơn là kết tội bệnh nhân
Đức Phật thường được ví:
như người chỉ con đường chữa Khổ.
Trọng tâm:
không phải tìm ai để đổ lỗi.
Mà:
nhận diện cơ chế Khổ
và:
thay đổi điều kiện.
Đây là:
tinh thần rất quan trọng khi áp dụng Phật pháp vào xã hội.
84. Nếu xã hội tạo điều kiện gây Khổ, thay đổi xã hội có phải tu không?
Có thể:
là một hành động thiện
nếu được thực hiện với:
Trí tuệ,
Từ bi,
phương tiện phù hợp,
không nuôi thêm hận thù.
Phật giáo không bắt người tu:
thờ ơ trước điều kiện xã hội.
Nhưng các truyền thống khác nhau:
có thể nhấn mạnh mức độ và hình thức tham gia xã hội khác nhau.
85. Không phải mọi hoạt động chính trị đều tự động là Phật pháp
Cũng cần:
cảnh giác chiều ngược lại.
Mang danh:
công bằng,
từ bi,
cứu người
không tự động khiến:
mọi phương tiện trở thành thiện.
Sân hận.
Dối trá.
Phi nhân hóa đối thủ.
Bạo lực.
Vẫn:
cần được soi xét.
Mục đích tốt:
không tự động thanh tịnh mọi phương tiện.
86. Phật giáo nhập thế là một phát triển đáng chú ý nhưng không phải toàn bộ Phật giáo
Trong thời hiện đại:
nhiều phong trào Phật giáo nhấn mạnh hoạt động xã hội.
Điều này có:
cơ sở đạo đức trong Từ bi và Bồ-tát hạnh.
Nhưng không nên:
chiếu nguyên toàn bộ ngôn ngữ “Phật giáo nhập thế” hiện đại ngược về thời Đức Phật.
Cần:
phân biệt lịch sử.
87. Người tu thiền và người làm công tác xã hội không nhất thiết đối lập
Một người:
thay đổi tâm mình.
Một người:
thay đổi điều kiện xã hội.
Lý tưởng:
hai chiều có thể hỗ trợ nhau.
Nếu chỉ thay xã hội mà:
tham–sân–si vẫn điều khiển,
vấn đề có thể:
tái xuất hiện dưới hình thức mới.
Nếu chỉ tu nội tâm mà:
mặc kệ điều kiện gây Khổ có thể thay đổi,
Từ bi có thể:
trở nên quá hẹp.
88. Nội tâm và cấu trúc tác động lẫn nhau
Tham cá nhân:
có thể tạo hệ thống bóc lột.
Hệ thống bóc lột:
lại nuôi tham, sợ hãi và cạnh tranh.
Định kiến cá nhân:
tạo thiết chế phân biệt.
Thiết chế:
lại truyền định kiến cho thế hệ sau.
Đây là:
mạng lưới Duyên sinh.
89. Vì vậy không cần chọn “tu tâm” hoặc “sửa xã hội”
Câu hỏi tốt hơn:
điều kiện nào đang tạo Khổ và tôi có thể tác động vào điều kiện nào?
Có lúc:
cần thiền.
Có lúc:
cần xin lỗi.
Có lúc:
cần thuốc.
Có lúc:
cần tiền.
Có lúc:
cần luật pháp.
Có lúc:
cần giáo dục.
Có lúc:
cần bảo vệ một nạn nhân khỏi người gây hại.
Chánh kiến:
không ép mọi vấn đề vào một công cụ.
90. Đây cũng là Trung đạo trong trách nhiệm
Không nói:
“Tôi hoàn toàn là nạn nhân của hoàn cảnh nên không thể thay đổi gì.”
Nhưng cũng không nói:
“Mọi thứ xảy ra với tôi đều do tôi đáng phải chịu.”
Một cách nhìn trưởng thành hơn:
Tôi đang ở trong những điều kiện mà tôi không hoàn toàn lựa chọn, nhưng trong phạm vi có thể, hành động hiện tại của tôi vẫn tạo những điều kiện mới.
91. Điều này đặc biệt quan trọng với người đang gặp nghịch cảnh
Đừng nói với họ:
“Tất cả do nghiệp của bạn.”
Có thể nói:
“Có những điều bạn không chọn.”
Và:
“Hãy xem phần nào chúng ta có thể thay đổi từ bây giờ.”
Đó:
không phủ nhận trách nhiệm.
Nó đặt trách nhiệm:
vào nơi có khả năng hành động.
92. Chánh niệm giúp thấy điều kiện trước khi biến thành hành động
Một xúc chạm:
phát sinh.
Một cảm thọ:
xuất hiện.
Một phản ứng:
bắt đầu.
Nếu có Chánh niệm:
ta có thể nhận ra sớm hơn.
Khoảng trống ấy:
tạo khả năng không lặp lại thói quen.
Đây là:
một dạng tự do trong điều kiện.
93. Chánh kiến giúp ta nhìn rộng hơn “tôi”
Ta thấy:
mình chịu ảnh hưởng từ gia đình.
Giáo dục.
văn hóa.
Thân thể.
ký ức.
Kinh tế.
người khác.
Không cần:
một cái Tôi độc lập tuyệt đối.
Nhưng cũng không vì thế:
không có trách nhiệm.
94. Vô ngã làm trách nhiệm mềm hơn nhưng không biến mất
Thay vì:
“Tôi là người thất bại,”
ta có thể thấy:
“Những điều kiện này đã dẫn đến kết quả này.”
Rồi hỏi:
“Điều kiện nào có thể thay đổi?”
Đó:
là một cách dùng Vô ngã rất thực tế.
95. Với người phạm sai lầm cũng vậy
Thay vì:
“Anh là kẻ xấu không thể cứu,”
có thể nói:
“Hành động này gây hại và anh phải chịu trách nhiệm.”
Đồng thời:
“Nếu điều kiện thay đổi và anh thực sự tu sửa, con người có khả năng thay đổi.”
Đó:
vừa có trách nhiệm
vừa có:
Từ bi.
96. Với xã hội cũng vậy
Không nói:
“Xã hội này bản chất xấu.”
Ta hỏi:
điều kiện nào đang tạo tham nhũng?
Điều kiện nào:
khuyến khích bạo lực?
Điều kiện nào:
duy trì nghèo đói?
Điều kiện nào:
có thể thay đổi?
Đây là:
cách tư duy Duyên sinh chuyển thành hành động thực tế.
97. Nghiệp nên làm ta cẩn trọng với quyền lực
Người có:
nhiều quyền lực
có khả năng tạo:
hậu quả rộng hơn.
Một quyết định của:
một cá nhân bình thường
có phạm vi khác:
quyết định của người quản lý hàng nghìn người.
Do đó:
trách nhiệm đạo đức không thể tách khỏi năng lực gây ảnh hưởng.
98. Và Từ bi nên làm ta chú ý đến người ít quyền lực
Một đứa trẻ.
Người bệnh.
Người nghèo.
Người bị bạo hành.
Người khuyết tật.
Người mất việc.
Không nên trở thành:
đối tượng để ta trình diễn lý thuyết nghiệp.
Trước hết:
họ là những hữu tình đang có Khổ.
99. Một công thức thực hành có thể rất đơn giản
Khi gặp một hoàn cảnh đau khổ, thay vì hỏi ngay:
“Họ đã tạo nghiệp gì?”
hãy thử hỏi:
“Khổ đang ở đâu?”
“Những điều kiện nào tôi thực sự biết đang góp phần tạo Khổ?”
“Điều kiện nào có thể thay đổi?”
“Tôi có thể làm gì mà không tạo thêm tham, sân và si?”
Đó:
gần với tinh thần thực hành hơn việc suy đoán tiền kiếp.
100. Nghiệp tốt nhất được dùng để soi mình
Khi chuẩn bị:
nói một lời ác,
hãy nhớ nghiệp.
Khi muốn:
gian dối,
hãy nhớ nghiệp.
Khi có quyền:
bóc lột người yếu hơn,
hãy nhớ nghiệp.
Khi đang:
nuôi hận thù,
hãy nhớ nghiệp.
Nhưng khi nhìn:
một người đang Khổ,
hãy nhớ thêm:
Từ bi.
Kết luận
Nghiệp và hoàn cảnh xã hội – Không nên dùng nghiệp để giải thích tất cả.
Phật giáo:
không phủ nhận nghiệp.
Hành động có chủ ý:
có hậu quả.
Quá khứ:
có thể tạo điều kiện cho hiện tại.
Hiện tại:
đang tạo điều kiện cho tương lai.
Nhưng:
nghiệp không phải nguyên nhân duy nhất của mọi điều xảy ra.
Kinh điển sớm đã cho chúng ta lý do để rất thận trọng với quan niệm:
mọi cảm thọ hiện tại đều do nghiệp quá khứ.
Con người sống trong:
thân thể,
gia đình,
môi trường,
kinh tế,
văn hóa,
chính trị,
lịch sử,
quan hệ xã hội
và vô số:
điều kiện khác.
Vì vậy:
nghèo không tự động chứng minh nghiệp xấu.
Giàu không chứng minh phước lớn.
Bệnh không chứng minh người ấy từng làm ác.
Bị bạo hành không có nghĩa nạn nhân đáng bị bạo hành.
Tai nạn không cho phép ta dựng ngay một câu chuyện tiền kiếp.
Thiên tai không tự động chứng minh “cộng nghiệp.”
Và:
“Tôi không biết nghiệp quá khứ của người này”
thường trung thực hơn:
một lời giải thích đầy tự tin nhưng không thể kiểm chứng.
Chánh kiến về nghiệp không nên làm ta:
phán xét người Khổ.
Nó nên khiến ta:
cẩn trọng hơn với chính hành động của mình.
Duyên khởi không dạy:
chấp nhận mọi hoàn cảnh như số phận.
Nó dạy:
vì mọi thứ phụ thuộc điều kiện,
nên:
thay đổi điều kiện có thể thay đổi kết quả.
Đó chính là lý do:
giáo dục có ý nghĩa.
y tế có ý nghĩa.
pháp luật có ý nghĩa.
giúp người nghèo có ý nghĩa.
bảo vệ nạn nhân có ý nghĩa.
thay đổi những cấu trúc gây Khổ có ý nghĩa.
và tu tập cũng có ý nghĩa.
Nếu tất cả đã được nghiệp quá khứ quyết định:
Bát Chánh Đạo sẽ trở nên vô nghĩa.
Nhưng Phật pháp đặt vào tay con người:
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Tất cả đều là:
những điều kiện mới có thể được tạo ngay trong hiện tại.
Vì thế, trước một người đang đau khổ, câu hỏi Phật giáo trưởng thành không chỉ là:
“Nghiệp gì khiến họ ra nông nỗi này?”
Mà còn là:
“Những nhân duyên nào đang tạo nên nỗi Khổ này?”
Và quan trọng hơn:
“Tôi có thể trở thành một thiện duyên nào để nỗi Khổ ấy được giảm bớt?”
Có lẽ đây là một trong những cách hiểu nghiệp vừa giữ được:
trách nhiệm cá nhân
mà không rơi vào:
đổ lỗi cho nạn nhân;
vừa thừa nhận:
Nhân quả
mà không biến nó thành:
định mệnh;
vừa thấy:
hoàn cảnh xã hội
mà không phủ nhận:
khả năng tu tập và thay đổi của mỗi người.
Nói ngắn gọn:
Nghiệp nhắc ta chịu trách nhiệm về điều mình làm.
Duyên khởi nhắc ta rằng không điều gì chỉ do một nguyên nhân.
Từ bi nhắc ta rằng trước nỗi Khổ của người khác, việc cần làm không phải là vội phán xét quá khứ của họ, mà là xem mình có thể tạo thêm một thiện duyên nào trong hiện tại.