Upāli và sự truyền thừa Luật tạng
Báo lỗi nội dung
Upāli và sự truyền thừa Luật tạng
Upāli và sự truyền thừa Luật tạng
Trong lịch sử Phật giáo, nếu Ānanda thường được nhớ đến như người:
nghe nhiều và gìn giữ các bài kinh,
thì Upāli thường được nhớ đến như nhân vật đặc biệt gắn với:
Vinaya – Luật.
Theo truyền thống Phật giáo, sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, tại kỳ kết tập đầu tiên:
Mahākassapa chủ trì;
Ānanda được hỏi về Dhamma/Sutta;
Upāli được hỏi về Vinaya.
Từ đó xuất hiện một hình ảnh rất quen thuộc:
Ānanda – người gìn giữ Kinh.
Upāli – người gìn giữ Luật.
Nhưng lịch sử thực tế cần được hiểu tinh tế hơn.
Không nên tưởng tượng:
Đức Phật viết Luật → trao một cuốn sách cho Upāli → Upāli trao nguyên cuốn ấy cho thế hệ sau → Tam tạng ngày nay chính là bản sao nguyên vẹn của cuốn sách đó.
Giai đoạn đầu:
không có một “Luật tạng” dưới hình thức cuốn sách giống ngày nay.
Luật được:
thiết lập dần → ghi nhớ → tụng đọc → truyền khẩu → tổ chức thành các bộ sưu tập → truyền qua các cộng đồng → cuối cùng được ghi thành văn.
Upāli đứng ở một vị trí đặc biệt trong ký ức truyền thống về quá trình ấy.
1. Upāli là ai?
Pāli:
Upāli.
Sanskrit cũng thường là:
Upāli.
Ông là một trong những đệ tử nổi tiếng của Đức Phật.
Theo truyền thống, Upāli xuất thân là:
một người thợ cạo phục vụ những thanh niên quý tộc dòng Śākya.
Khi một nhóm thanh niên Śākya quyết định xuất gia, Upāli cũng đi theo.
Câu chuyện truyền thống kể rằng các vị Śākya để Upāli được xuất gia trước họ.
Điều này có một ý nghĩa rất mạnh.
2. Vì sao cho Upāli xuất gia trước những người Śākya?
Trong xã hội Ấn Độ cổ, địa vị xã hội và dòng tộc rất quan trọng.
Những người Śākya xuất thân cao hơn Upāli về địa vị xã hội.
Nếu Upāli được thọ giới trước, theo thứ tự thâm niên xuất gia:
những người quý tộc ấy phải kính một người trước đây có địa vị xã hội thấp hơn họ.
Câu chuyện truyền tải một thông điệp:
khi bước vào Tăng đoàn, địa vị dòng họ không còn là tiêu chuẩn tối cao.
Tuổi đạo:
vassa
và quy tắc của Vinaya trở thành những chuẩn mực mới.
3. Điều này có nghĩa Phật giáo lập tức xóa bỏ toàn bộ hệ thống giai cấp Ấn Độ không?
Không nên nói quá mức.
Phật giáo phê phán mạnh quan niệm cho rằng:
con người thanh tịnh hay cao quý chỉ vì sinh ra trong một giai cấp.
Tăng đoàn cũng tạo ra một không gian xã hội với những nguyên tắc khác đáng kể so với trật tự thế tục.
Nhưng Phật giáo lịch sử vẫn tồn tại:
bên trong những xã hội có phân tầng và bất bình đẳng.
Do đó câu chuyện Upāli nên được hiểu như:
một sự đảo ngược quan trọng của địa vị xã hội trong đời sống xuất gia,
không phải bằng chứng rằng mọi cấu trúc giai cấp ở Nam Á lập tức biến mất.
4. Vì sao Upāli đặc biệt gắn với Luật?
Trong kinh điển Pāli, Upāli được tôn vinh là người nổi bật về:
vinayadharānaṃ
tức:
những người thông hiểu/gìn giữ Vinaya.
Điều này cho thấy trong ký ức của truyền thống Theravāda:
Upāli không chỉ là một tỳ-kheo bình thường mà là một chuyên gia lớn về Luật.
Tên ông vì vậy xuất hiện nhiều trong những vấn đề liên quan đến:
giới luật;
tranh chấp;
thủ tục Tăng;
xác định phạm hay không phạm.
5. Luật tạng bắt đầu từ đâu?
Theo cách trình bày truyền thống, Đức Phật không ngồi ngay từ ngày đầu tiên rồi tuyên bố:
“Đây là toàn bộ hàng trăm giới cho Tăng đoàn.”
Vinaya được hình thành:
dần dần.
Một tình huống xảy ra.
Một hành vi gây vấn đề.
Đức Phật xem xét.
Một quy tắc được thiết lập.
Sau đó nếu xuất hiện trường hợp mới:
quy tắc có thể được giải thích, bổ sung hoặc điều chỉnh.
Đây là đặc điểm rất quan trọng của Vinaya.
6. Vì vậy Luật không chỉ là danh sách điều cấm
Một điều luật Vinaya thường được truyền trong một cấu trúc rộng hơn:
hoàn cảnh phát sinh
↓
hành vi xảy ra
↓
Đức Phật được báo cáo
↓
quy tắc được thiết lập
↓
các trường hợp ngoại lệ hoặc điều chỉnh
↓
phân tích thế nào là phạm và không phạm.
Do đó Vinaya vừa là:
bộ quy tắc
vừa chứa:
những câu chuyện, tiền lệ và thủ tục pháp lý của Tăng đoàn.
7. Tại sao Tăng đoàn cần Luật?
Bởi một cộng đồng không thể tồn tại lâu dài chỉ bằng:
“mọi người tự giác.”
Khi Tăng đoàn phát triển, sẽ xuất hiện những vấn đề như:
thọ giới;
tài sản;
thức ăn;
y phục;
nơi ở;
quan hệ nam nữ;
tranh chấp;
hành vi sai phạm;
xử lý người phạm giới;
phục hồi hòa hợp.
Vinaya tạo ra:
một cấu trúc thể chế cho đời sống xuất gia.
8. Luật không chỉ quản lý cá nhân
Đây là điểm thường bị bỏ qua.
Nhiều người nghĩ giới luật chỉ là:
“nhà sư không được làm X.”
Nhưng Vinaya còn quy định:
Saṅghakamma – Tăng sự.
Ví dụ:
thọ giới;
bố-tát;
an cư;
tự tứ;
xử lý tranh chấp;
các thủ tục cộng đồng.
Vì vậy Vinaya không chỉ là:
đạo đức cá nhân.
Nó còn giống một dạng:
hiến chế và luật thủ tục của Tăng đoàn.
9. Upāli đóng vai trò gì trong kỳ kết tập thứ nhất?
Theo truyền thống về kỳ kết tập đầu tiên tại Rājagaha/Rājagṛha:
Mahākassapa
hỏi Upāli về Vinaya.
Các câu hỏi được trình bày theo kiểu:
Điều luật này được thiết lập ở đâu?
Liên quan đến ai?
Vì nguyên nhân gì?
Quy định là gì?
Những điều bổ sung liên quan là gì?
Upāli trả lời.
Thông qua hình thức vấn đáp này:
Vinaya được cộng đồng kết tập.
10. Có phải Upāli một mình sáng tác Luật tạng?
Không.
Theo chính truyền thống:
nguồn thẩm quyền của các giới luật là Đức Phật, không phải Upāli.
Vai trò của Upāli là:
ghi nhớ – giải thích – tụng lại – truyền thừa
theo ký ức của cộng đồng.
Do đó nói:
“Upāli là tác giả Luật tạng”
sẽ gây hiểu lầm.
Cách nói tốt hơn:
Upāli được truyền thống nhớ đến như một trong những người gìn giữ và truyền Luật quan trọng nhất của thế hệ đầu tiên.
11. Kỳ kết tập đầu tiên có được lịch sử xác nhận hoàn toàn không?
Cần phân biệt:
ký ức truyền thống
với:
khả năng tái dựng lịch sử.
Nhiều Vinaya của các trường phái bảo tồn những phiên bản về cuộc kết tập sau khi Đức Phật qua đời.
Điều này cho thấy:
ký ức về một nỗ lực tập thể nhằm bảo tồn Dhamma-Vinaya rất cổ và phổ biến.
Nhưng các phiên bản:
không giống nhau trong mọi chi tiết.
Sử học hiện đại không có biên bản đương thời để xác minh từng câu hỏi và từng câu trả lời.
Vì vậy:
Upāli tụng Luật tại kỳ kết tập thứ nhất là một truyền thống rất quan trọng, nhưng không nên trình bày mọi chi tiết của câu chuyện như dữ liệu lịch sử được chứng minh độc lập.
12. Đây là điểm rất quan trọng khi viết lịch sử Phật giáo
Có thể đồng thời nói hai điều:
Theo truyền thống
Upāli tụng lại Vinaya tại kỳ kết tập đầu tiên.
Theo sử học
Những bộ Vinaya hiện tồn đã trải qua:
một lịch sử truyền khẩu, tổ chức và phát triển văn bản lâu dài.
Hai phát biểu:
không nhất thiết loại trừ nhau.
13. Sau Upāli, Luật được truyền như thế nào?
Không nên hình dung chỉ có:
Upāli → một đệ tử → một đệ tử → một cuốn sách duy nhất.
Phương thức chủ yếu là:
truyền khẩu cộng đồng.
Có những vị chuyên:
học và trì Luật.
Họ thường được gọi theo ý nghĩa:
Vinayadhara
người thông hiểu/gìn giữ Vinaya.
Luật được:
học thuộc;
tụng đọc;
áp dụng;
giải thích;
truyền cho thế hệ sau.
14. Tại sao truyền Luật có thể ổn định?
Vinaya không chỉ là văn bản để đọc.
Nó được:
sử dụng trong đời sống cộng đồng.
Ví dụ một Tăng đoàn phải biết:
ai đủ điều kiện thọ giới;
thủ tục thọ giới thế nào;
thế nào là phạm;
cách thực hiện Uposatha;
cách giải quyết tranh chấp.
Do đó Luật có:
một môi trường thực hành sống động giúp bảo tồn nó.
Không phải chỉ nằm trong trí nhớ của một cá nhân.
15. Nhưng Luật có thay đổi trong quá trình truyền không?
Có khả năng và thực tế các bộ Vinaya hiện tồn có khác biệt.
Đây là bằng chứng rất quan trọng.
Nếu từ Upāli chỉ tồn tại một văn bản cố định hoàn toàn không thay đổi, ta có thể kỳ vọng:
mọi trường phái đều có Vinaya giống hệt nhau.
Nhưng thực tế không phải vậy.
16. Phật giáo cổ có nhiều bộ Vinaya
Nhiều trường phái Phật giáo Ấn Độ có:
Vinaya riêng của mình.
Những truyền thống Luật quan trọng còn được bảo tồn gồm:
Theravāda;
Dharmaguptaka;
Mahīśāsaka;
Mahāsāṃghika;
Sarvāstivāda;
Mūlasarvāstivāda;
và những nguồn khác.
Các bộ này có:
một lõi chung đáng kể
nhưng cũng:
nhiều khác biệt về chi tiết, tổ chức và quy tắc.
17. Điều đó có nghĩa một bên “giả” còn một bên “thật” không?
Không thể kết luận đơn giản như vậy.
Sự tồn tại của nhiều Vinaya cho thấy:
các cộng đồng Phật giáo cổ cùng thừa hưởng một di sản giới luật sớm nhưng truyền và phát triển nó qua những dòng khác nhau.
Đối với nghiên cứu lịch sử, điều thú vị chính là:
so sánh chúng.
Nếu nhiều Vinaya độc lập giữ cùng một quy tắc hay câu chuyện với cấu trúc tương tự:
khả năng nó thuộc một tầng rất cổ sẽ mạnh hơn.
18. Đây cũng giống việc đối chiếu Nikāya và Āgama
Trong nghiên cứu kinh điển:
Nikāya ↔ Āgama
giúp nhận diện những tầng kinh sớm.
Trong nghiên cứu giới luật:
Theravāda Vinaya ↔ Dharmaguptaka Vinaya ↔ Mahāsāṃghika Vinaya ↔ Mūlasarvāstivāda Vinaya...
cũng giúp nghiên cứu:
lịch sử Tăng đoàn thời kỳ đầu.
Do đó Vinaya là một nguồn sử liệu cực kỳ quý.
19. Tại sao số giới của tỳ-kheo lại khác nhau?
Ví dụ thường gặp:
Theravāda
Pātimokkha tỳ-kheo:
227 giới.
Dharmaguptaka
tỳ-kheo:
250 giới.
Mūlasarvāstivāda
thường được tính:
253 giới
trong hệ thống tương ứng.
Điều này không nhất thiết có nghĩa:
một bên đã giữ đúng lời Phật còn những bên kia tùy tiện thêm hàng chục giới.
Một phần khác biệt đến từ:
cách phân chia;
cách đếm;
tổ chức điều khoản;
lịch sử truyền thừa.
20. Cốt lõi của giới luật vẫn có sự tương đồng lớn
Dù số đếm khác nhau, nhiều cấu trúc cơ bản rất gần nhau.
Ví dụ các hệ thống Vinaya lớn đều có những loại quy tắc nghiêm trọng liên quan tới:
quan hệ tình dục;
lấy của không cho;
giết người;
tuyên bố gian dối về chứng đắc siêu nhân nghiêm trọng;
cùng nhiều quy định về:
y;
thực phẩm;
tài sản;
hành vi;
quan hệ cộng đồng.
Điều này cho thấy:
một nền tảng Vinaya chung đã tồn tại trước khi các dòng truyền thừa phân hóa hoàn toàn.
21. Pātimokkha là gì?
Pāli:
Pātimokkha.
Sanskrit:
Prātimokṣa.
Đây là tập hợp những giới điều căn bản dành cho người xuất gia đầy đủ.
Trong truyền thống Theravāda, các tỳ-kheo tụng Pātimokkha trong:
Uposatha – Bố-tát
theo chu kỳ.
Việc tụng giới tập thể giúp:
duy trì ký ức và trách nhiệm cộng đồng.
22. Tụng giới không chỉ để nhớ
Mục đích còn là:
kiểm tra đời sống của chính mình.
Tăng chúng không chỉ hỏi:
“Chúng ta có nhớ điều luật này không?”
mà sâu hơn:
“Chúng ta có đang sống phù hợp với điều luật này không?”
Vinaya vì vậy là:
văn bản + thực hành + thiết chế.
23. Vì sao giới luật được truyền dễ hơn một bộ triết học thuần túy?
Bởi nó gắn trực tiếp với:
đời sống hàng ngày.
Ví dụ:
Một vị tỳ-kheo nhận vật này được không?
Có thể ăn lúc này không?
Thủ tục thọ giới có hợp lệ không?
Tranh chấp này giải quyết thế nào?
Luật phải được:
dùng.
Điều đó giúp nó được bảo tồn.
24. Kỳ kết tập thứ hai có liên quan gì đến Vinaya?
Theo các truyền thống Phật giáo, kỳ kết tập thứ hai diễn ra khoảng một thế kỷ sau Đức Phật và tập trung mạnh vào:
tranh luận về giới luật.
Các vấn đề thường được kể liên quan tới một nhóm thực hành gây tranh cãi, thường gọi là:
“mười vấn đề”.
Điều quan trọng ở đây không phải ghi nhớ mọi chi tiết.
Mà là thấy rằng:
chỉ vài thế hệ sau Đức Phật, cách hiểu và thực hành Vinaya đã trở thành một vấn đề lớn cần cộng đồng giải quyết.
25. Điều đó cho chúng ta biết gì?
Nó cho thấy Vinaya không phải một vật chết.
Tăng đoàn phải liên tục đối diện:
“Quy tắc này áp dụng thế nào trong hoàn cảnh thực tế?”
Đây là vấn đề tồn tại từ cổ đại đến hiện nay.
26. Luật tạng được viết xuống khi nào?
Đối với truyền thống Theravāda, cũng như phần còn lại của Pāli Tipiṭaka, truyền thống Sri Lanka kể rằng kinh điển được ghi thành văn vào khoảng:
thế kỷ I trước Công nguyên.
Trước đó:
truyền khẩu giữ vai trò chủ đạo.
Nhưng các truyền thống Vinaya khác cũng có lịch sử văn bản riêng.
Nhiều bộ được bảo tồn ngày nay qua:
Pāli;
Hán dịch;
Sanskrit fragments;
Tạng dịch.
27. Tại sao Hán tạng quan trọng đối với lịch sử Luật?
Bởi Hán tạng bảo tồn nhiều Vinaya của các trường phái Ấn Độ mà:
bản gốc Ấn Độ đầy đủ không còn tồn tại.
Nhờ các bản dịch Hán cổ, chúng ta có thể so sánh:
Dharmaguptaka Vinaya;
Mahīśāsaka Vinaya;
Mahāsāṃghika Vinaya;
Sarvāstivāda Vinaya;
và các tài liệu liên quan.
Đây là kho dữ liệu cực kỳ quan trọng cho nghiên cứu Phật giáo sơ kỳ.
28. Luật nào được Phật giáo Đông Á sử dụng?
Đối với việc truyền giới xuất gia đầy đủ tại nhiều truyền thống:
Trung Quốc;
Việt Nam;
Hàn Quốc;
một số truyền thống Đông Á khác,
Dharmaguptaka Vinaya
trở thành dòng Luật đặc biệt quan trọng.
Tỳ-kheo theo dòng này thường nói tới:
250 giới.
Tỳ-kheo-ni:
348 giới
theo cách đếm truyền thống phổ biến của hệ Dharmaguptaka.
29. Theravāda dùng Luật nào?
Theravāda sử dụng:
Theravāda Vinaya.
Pātimokkha của tỳ-kheo có:
227 điều.
Tỳ-kheo-ni Pātimokkha theo truyền thống Theravāda có:
311 điều.
Nhưng lịch sử truyền thừa giới đàn tỳ-kheo-ni trong Theravāda là một vấn đề phức tạp riêng, đặc biệt trong thời hiện đại.
30. Tây Tạng dùng Luật nào?
Phật giáo Tây Tạng chủ yếu dựa trên:
Mūlasarvāstivāda Vinaya.
Đây là dòng truyền giới xuất gia nam được duy trì trong truyền thống Tây Tạng.
Do đó một vị:
tỳ-kheo Theravāda;
tỳ-kheo Đông Á;
gelong Tây Tạng
không nhất thiết đang giữ:
cùng một phiên bản Prātimokṣa.
Nhưng tất cả đều đứng trong:
những dòng Vinaya có nguồn gốc từ Phật giáo Ấn Độ cổ.
31. Đây là lý do không nên hỏi “Tại sao sư bên kia không giữ đúng 227 giới?”
Bởi:
227 là số của Theravāda Pātimokkha.
Một vị tỳ-kheo theo Dharmaguptaka không thuộc hệ thống 227 ấy.
Tương tự:
không thể lấy toàn bộ chi tiết của một Vinaya để mặc định rằng mọi truyền thống xuất gia phải có cách đếm giống nhau.
Cần hỏi trước:
Vị ấy thọ giới theo Vinaya nào?
32. Nhưng nếu các Luật khác nhau, Tăng đoàn có còn là một truyền thống của Đức Phật không?
Theo lịch sử Phật giáo:
các cộng đồng khác nhau đều tự xem mình đang truyền Vinaya có nguồn gốc từ Đức Phật.
Sử học có thể nghiên cứu:
phần chung;
phần khác;
lịch sử phát triển.
Điều quan trọng là không biến sự khác biệt thành kết luận quá nhanh:
“Khác tôi = giả.”
33. Upāli có phải tổ đầu tiên của một “Luật tông” không?
Cần cẩn thận.
Có thể nói:
Upāli là hình tượng tổ sư quan trọng của truyền thống trì Luật.
Nhưng không nên tưởng tượng ngay thời Đức Phật đã có:
“Luật tông”
theo nghĩa các tông phái Đông Á nhiều thế kỷ sau.
Các trường phái chuyên nghiên cứu Vinaya phát triển trong những bối cảnh lịch sử về sau.
34. Luật tông Trung Hoa có phải dòng truyền trực tiếp duy nhất từ Upāli?
Không nên nói như vậy.
Luật tông Trung Hoa đặc biệt gắn với:
Dharmaguptaka Vinaya
và về sau với những vị tổ, học giả Luật học Trung Hoa như:
Đạo Tuyên (Daoxuan).
Upāli có thể được tôn kính như một tổ nguồn của Luật.
Nhưng giữa Upāli và Luật học Trung Hoa là:
nhiều thế kỷ lịch sử Phật giáo Ấn Độ, dịch thuật và phát triển truyền thống.
35. Upāli có phải người duy nhất hiểu Luật?
Không.
Ngay khi một cộng đồng lớn tồn tại, không thể chỉ có một người biết Luật.
Upāli được tôn vinh là:
người nổi bật về Vinaya.
Điều đó không có nghĩa:
mọi tỳ-kheo khác không biết giới luật.
Vinaya phải là kiến thức sống của cộng đồng.
36. Tại sao câu chuyện Upāli quan trọng hơn việc nhớ tên một nhân vật?
Bởi nó biểu tượng cho một nguyên tắc:
Phật pháp không thể tồn tại lâu dài chỉ nhờ những bài giảng hay.
Một cộng đồng còn cần:
quy tắc;
trách nhiệm;
thủ tục;
cách xử lý vi phạm;
phương pháp giải quyết tranh chấp;
cơ chế truyền giới.
Nếu Ānanda tượng trưng cho:
ký ức về lời dạy,
Upāli tượng trưng cho:
ký ức về kỷ luật cộng đồng.
37. Dhamma và Vinaya đi cùng nhau
Đức Phật thường được trình bày là người thiết lập:
Dhamma-Vinaya
chứ không chỉ:
Dhamma.
Điều này rất quan trọng.
Dhamma cho biết:
con đường và mục tiêu.
Vinaya tạo điều kiện:
cộng đồng sống con đường ấy một cách có tổ chức.
Có Pháp mà không có Luật:
Tăng đoàn có thể mất cấu trúc.
Có Luật mà quên mục tiêu của Pháp:
giới luật có thể biến thành hình thức và quan liêu.
Hai phần cần hỗ trợ nhau.
38. Vinaya có phải hình phạt của Đức Phật không?
Không nên hiểu chủ yếu như:
bộ luật hình sự do một vị thần ban xuống.
Vinaya hướng tới:
ngăn bất thiện;
bảo vệ người tu;
bảo vệ cộng đồng;
tạo niềm tin cho cư sĩ;
duy trì hòa hợp;
hỗ trợ con đường tu tập.
Các mức phạm khác nhau cũng có:
cách xử lý khác nhau.
Không phải mọi lỗi đều giống nhau.
39. Pārājika cho thấy điều gì?
Các vi phạm:
Pārājika – Ba-la-di
là mức nghiêm trọng nhất đối với tỳ-kheo/tỳ-kheo-ni trong Vinaya.
Trong Theravāda, tỳ-kheo có bốn Pārājika.
Nếu phạm đầy đủ điều kiện của một Pārājika:
người ấy mất tư cách tỳ-kheo trong hệ thống Vinaya đó.
Điều này cho thấy:
chiếc y không đặt cá nhân cao hơn Luật.
40. Đây là một nguyên tắc rất quan trọng về quyền lực
Một vị tỳ-kheo có thể:
nổi tiếng;
nhiều đệ tử;
làm trụ trì;
có danh hiệu lớn.
Nhưng về nguyên tắc Vinaya:
địa vị không xóa điều luật.
Điều này có liên hệ trực tiếp với vai trò của Upāli.
Người trì Luật bảo vệ nguyên tắc:
Tăng đoàn được điều hành bằng Dhamma-Vinaya, không chỉ bằng uy tín cá nhân.
41. Tại sao người cư sĩ cũng nên biết một phần Vinaya?
Không phải để cư sĩ:
đi săn lỗi nhà sư.
Nhưng hiểu căn bản giúp cư sĩ biết:
đời sống xuất gia là gì;
điều gì phù hợp để cúng;
tại sao tu sĩ hành xử theo một số cách;
đâu là quy định của Luật;
đâu chỉ là phong tục địa phương.
Điều này cũng giúp tránh:
thần thánh hóa người xuất gia.
42. Nhưng cư sĩ có nên tự làm “quan tòa Vinaya” không?
Cũng cần thận trọng.
Vinaya có:
định nghĩa kỹ thuật;
điều kiện cấu thành;
ngoại lệ;
thủ tục xử lý.
Nhìn một hành động từ bên ngoài rồi nói:
“Vị này chắc chắn phạm Pārājika”
có thể rất thiếu căn cứ.
Xác định một vi phạm nghiêm trọng đòi hỏi:
hiểu đúng điều luật và dữ kiện.
Vì vậy:
minh bạch không đồng nghĩa kết án tùy tiện.
43. Vinaya có thể thay đổi theo thời đại không?
Đây là một câu hỏi phức tạp.
Theo DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta, có truyền thống ghi rằng trước khi qua đời, Đức Phật nói Tăng đoàn có thể bỏ:
những giới nhỏ nhặt và thứ yếu
nếu muốn.
Nhưng Ānanda không hỏi:
những giới nào được tính là nhỏ nhặt.
Tại kỳ kết tập thứ nhất, theo truyền thống, các trưởng lão quyết định:
không bỏ những giới đã được thiết lập.
Câu chuyện này trở thành một điểm rất quan trọng trong lịch sử Vinaya.
44. Nhưng các truyền thống vẫn thích nghi
Đúng.
Ngay khi giữ nguyên văn bản Vinaya, các cộng đồng vẫn phải giải thích cách áp dụng vào:
tiền giấy;
ngân hàng;
điện thoại;
ô tô;
máy bay;
bệnh viện;
internet;
xã hội hiện đại.
Đức Phật không thể đưa ra điều luật cụ thể về:
thẻ tín dụng
ở thế kỷ V trước Công nguyên.
Vì vậy luôn tồn tại sự phân biệt giữa:
điều luật cổ
và:
cách áp dụng điều luật trong hoàn cảnh mới.
45. Đây chính là lý do cần người hiểu Luật
Nếu chỉ đọc một câu rồi áp dụng máy móc:
Vinaya có thể bị hiểu sai.
Người thông Luật phải hiểu:
văn bản;
hoàn cảnh;
định nghĩa;
tiền lệ;
thủ tục;
truyền thống giải thích.
Vai trò mà Upāli tượng trưng vì thế vẫn còn ý nghĩa:
Tăng đoàn cần những người thực sự hiểu Vinaya, không chỉ thuộc số lượng giới.
46. Ba dòng Luật lớn đang có ảnh hưởng mạnh hiện nay
Có thể giản lược:
| Khu vực/truyền thống | Vinaya nổi bật |
|---|---|
| Theravāda Nam và Đông Nam Á | Theravāda Vinaya |
| Phật giáo Đông Á | Dharmaguptaka Vinaya |
| Phật giáo Tây Tạng | Mūlasarvāstivāda Vinaya |
Đây là một trong những lý do:
hình thức đời sống xuất gia giữa các nước Phật giáo không hoàn toàn giống nhau.
47. Upāli thuộc dòng nào trong ba dòng ấy?
Đây là câu hỏi thú vị.
Không nên nói:
“Upāli là tỳ-kheo Theravāda”
theo nghĩa lịch sử chính xác.
Theravāda với tư cách truyền thống bộ phái phát triển trong lịch sử sau Đức Phật.
Tương tự không thể nói Upāli là:
Dharmaguptaka;
Mūlasarvāstivādin.
Các trường phái này:
hình thành về sau.
Upāli thuộc về:
ký ức chung về cộng đồng đệ tử thời kỳ đầu, trước những phân chia bộ phái phát triển đầy đủ.
Do đó nhiều truyền thống có thể cùng kính Upāli.
48. Đây là một nguyên tắc quan trọng khi đọc lịch sử Phật giáo
Không nên chiếu các nhãn hiện đại ngược về thời Đức Phật.
Đức Phật không tự nhận:
“Ta thuộc Theravāda.”
Ānanda không phải:
“một nhà sư Đại thừa.”
Upāli không phải:
“một luật sư Dharmaguptaka.”
Những phân loại ấy:
xuất hiện trong lịch sử về sau.
49. Upāli cho thấy Luật quan trọng ngang với việc nghe Pháp như thế nào?
Một cộng đồng có thể có:
giáo lý rất sâu
nhưng nếu:
không có trách nhiệm;
không xử lý sai phạm;
người có quyền lực đứng trên quy tắc;
tranh chấp không có thủ tục giải quyết;
thì cộng đồng ấy có thể:
tự phá hủy từ bên trong.
Vinaya chính là nỗ lực giải quyết vấn đề đó.
50. Luật có phải mục tiêu cuối cùng không?
Không.
Mục tiêu của Phật giáo không phải:
trở thành người thuộc luật nhất.
Vinaya phục vụ:
giải thoát.
Một người có thể thuộc hàng nghìn điều khoản nhưng vẫn:
tham;
sân;
ngã mạn;
chấp thủ.
Do đó:
Luật là phương tiện bảo hộ con đường, không phải bản thân Niết-bàn.
51. Nhưng không thể vì vậy mà xem nhẹ Luật
Cực đoan ngược lại là:
“Chỉ cần tâm tốt, luật không quan trọng.”
Điều này cũng nguy hiểm.
Một người có thể luôn nói:
“Tâm tôi thanh tịnh.”
nhưng không ai kiểm chứng được tuyên bố ấy.
Quy tắc cộng đồng tạo ra:
những chuẩn mực hành vi có thể quan sát.
Đó là lý do một Tăng đoàn không thể vận hành chỉ bằng:
tuyên bố chủ quan về tâm.
52. Upāli và Ānanda tượng trưng cho hai mặt nào?
Có thể dùng một hình ảnh đơn giản:
Ānanda
“Đức Phật đã dạy gì?”
Upāli
“Cộng đồng những người thực hành lời dạy ấy phải sống với nhau như thế nào?”
Một bên:
Dhamma.
Một bên:
Vinaya.
Hai bên hợp lại:
Dhamma-Vinaya.
53. Đây cũng là điều Đức Phật để lại sau khi qua đời
Theo DN 16, Đức Phật nói rằng sau khi Ngài qua đời:
Dhamma và Vinaya đã được giảng dạy và thiết lập sẽ là thầy của các đệ tử.
Điểm này rất quan trọng.
Đức Phật không thiết lập:
một giáo hoàng Phật giáo duy nhất
để cai quản toàn bộ Tăng đoàn sau Ngài.
Chuẩn mực được đặt vào:
Pháp và Luật.
54. Vì vậy sự truyền thừa của Upāli không chỉ là truyền một danh sách giới
Ý nghĩa sâu hơn là truyền:
ký ức về các quy tắc;
tinh thần trách nhiệm;
thủ tục cộng đồng;
cách phân xử;
đời sống có kỷ luật.
Nếu chỉ còn:
227, 250 hay 253 con số
mà mất:
mục đích bảo vệ đời sống tu tập và hòa hợp,
thì ta đã giữ:
vỏ của Vinaya
nhưng có thể quên:
chức năng của Vinaya.
Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Theravāda | Đông Á | Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Upāli | Đại đệ tử nổi bật về Vinaya | Được kính như nhân vật nguồn của truyền thống Luật | Được thừa nhận trong truyền thống Phật giáo Ấn Độ |
| Vinaya chính hiện nay | Theravāda | Dharmaguptaka | Mūlasarvāstivāda |
| Giới tỳ-kheo thường tính | 227 | 250 | khoảng 253 theo cách đếm truyền thống tương ứng |
| Hình thức truyền | Pāli | Hán dịch từ các nguồn Ấn Độ | Tạng dịch từ truyền thống Ấn Độ |
| Có phải chính văn bản Upāli viết? | Không | Không | Không |
| Nguồn gốc tự nhận | Dhamma-Vinaya của Đức Phật | Dhamma-Vinaya của Đức Phật | Dhamma-Vinaya của Đức Phật |
Sự khác nhau cho thấy:
một di sản chung đã được truyền qua nhiều dòng lịch sử.
Những cách hiểu cần tránh
“Upāli viết Luật tạng.”
Không chính xác.
Truyền thống xem ông là người đặc biệt thông hiểu và tụng truyền Vinaya, không phải tác giả của toàn bộ Luật theo nghĩa hiện đại.
“Đức Phật đưa cho Upāli một cuốn Vinaya.”
Không.
Giai đoạn đầu chủ yếu là truyền khẩu.
“Upāli nhớ Luật, rồi văn bản ngày nay được sao chép nguyên vẹn từ trí nhớ của một mình ông.”
Quá đơn giản.
Vinaya được truyền trong cộng đồng qua nhiều thế hệ.
“Kỳ kết tập thứ nhất được sử học xác nhận từng chi tiết.”
Không thể nói như vậy.
Đó là truyền thống rất cổ và quan trọng, nhưng nhiều chi tiết không thể được xác minh độc lập.
“Tất cả các truyền thống Phật giáo đều giữ 227 giới.”
Sai.
227 thuộc Pātimokkha tỳ-kheo Theravāda.
“250 giới chứng minh Đông Á thêm 23 giới vào lời Phật.”
Quá đơn giản.
Các Vinaya có cách phân loại, đếm và lịch sử truyền thừa khác nhau.
“Upāli là người Theravāda.”
Không chính xác về lịch sử.
Ông sống trước khi các bộ phái về sau hình thành đầy đủ.
“Luật chỉ là danh sách điều cấm.”
Sai.
Vinaya còn chứa thủ tục và cơ cấu vận hành của Tăng đoàn.
“Giữ Luật hoàn hảo tự động giác ngộ.”
Không.
Giới là nền tảng của con đường, không thay thế Định và Tuệ.
“Đã có trí tuệ thì không cần Luật.”
Đây cũng là cực đoan.
Một cộng đồng cần những chuẩn mực hành vi và trách nhiệm có thể kiểm chứng.
Kết luận
Upāli là một trong những nhân vật quan trọng nhất để hiểu:
Phật giáo đã cố gắng bảo tồn đời sống xuất gia như thế nào sau Đức Phật.
Theo truyền thống:
Đức Phật thiết lập giới luật dần dần trong quá trình Tăng đoàn phát triển.
Upāli trở thành người đặc biệt nổi tiếng về:
Vinaya.
Sau khi Đức Phật nhập Parinibbāna, truyền thống kể rằng tại kỳ kết tập thứ nhất:
Mahākassapa hỏi – Upāli trả lời và tụng lại Luật.
Nhưng không nên biến câu chuyện ấy thành một lịch sử quá đơn giản:
Đức Phật → Upāli → một cuốn sách → Luật tạng ngày nay.
Thực tế truyền thừa gần hơn với:
Đức Phật thiết lập giới
↓
Tăng đoàn ghi nhớ và thực hành
↓
những người thông Luật như Upāli giữ vai trò quan trọng
↓
tụng đọc tập thể
↓
truyền khẩu qua nhiều thế hệ
↓
các cộng đồng Phật giáo phát triển thành những dòng truyền thừa khác nhau
↓
hình thành nhiều Vinaya
↓
được ghi thành văn, dịch thuật và tiếp tục truyền đến hiện nay.
Chính vì vậy ngày nay tồn tại:
Theravāda Vinaya,
Dharmaguptaka Vinaya,
Mūlasarvāstivāda Vinaya
và các Vinaya cổ khác được bảo tồn trong văn bản.
Chúng:
không giống hệt nhau,
nhưng có:
một nền tảng chung rất đáng kể.
Đối với sử học, chính việc so sánh những bộ Luật này giúp chúng ta tiến gần hơn tới:
đời sống của Tăng đoàn Phật giáo thời kỳ sớm.
Và ý nghĩa của Upāli cuối cùng không nằm ở việc:
ông thuộc được bao nhiêu điều luật.
Điều quan trọng hơn là ông trở thành biểu tượng của một nguyên tắc:
không một cộng đồng tâm linh nào có thể tồn tại lành mạnh nếu chỉ có giáo lý cao siêu mà không có kỷ luật, trách nhiệm và cơ chế xử lý hành vi.
Ānanda nhắc chúng ta:
đừng để lời dạy bị quên.
Upāli nhắc chúng ta:
đừng để cộng đồng thực hành lời dạy ấy mất kỷ luật.
Và khi Đức Phật không còn hiện diện về thân, thứ được đặt ở trung tâm không phải một cá nhân kế vị có quyền lực tuyệt đối.
Mà là:
Dhamma-Vinaya – Pháp và Luật.
Có thể cô đọng vai trò của hai vị đại đệ tử bằng hai câu hỏi:
Ānanda: “Đức Phật đã dạy điều gì?”
Upāli: “Những người đi theo lời dạy ấy phải sống với nhau như thế nào?”
Khi hai câu hỏi ấy còn được giữ cùng nhau:
Pháp không trở thành lý thuyết suông,
và:
Luật không trở thành những quy tắc vô hồn.
Đó chính là ý nghĩa sâu xa của sự truyền thừa Luật tạng.