Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa và khái niệm Phật tính
Báo lỗi nội dung
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa và khái niệm Phật tính
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa và khái niệm Phật tính
Trả lời ngắn
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa là một văn bản quan trọng của Phật giáo Đại thừa, đặc biệt có ảnh hưởng đối với tư tưởng:
Phật tính – Buddha-nature
và:
Như Lai tạng – tathāgatagarbha.
Một trong những tư tưởng nổi bật được gắn với kinh là:
Chúng sinh có Phật tính.
Nhưng câu này rất dễ bị hiểu sai.
Nó không nên lập tức được diễn giải thành:
“Trong mỗi người có một linh hồn bất tử tên là Phật tính.”
Đồng thời cũng không nên đơn giản hóa thành:
“Phật tính chẳng qua chỉ là một cách gọi khác của Không, không có nội dung gì thêm.”
Lịch sử tư tưởng Phật tính phức tạp hơn cả hai cách giải thích đó.
Đặc biệt, Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa sử dụng những ngôn ngữ rất mạnh như:
Thường
Lạc
Ngã
Tịnh
và nói về:
Phật tính
theo những cách thoạt nhìn dường như đối lập với giáo lý:
Vô thường – Khổ – Vô ngã.
Muốn hiểu đúng cần đặt chúng trong:
văn cảnh Đại thừa về Niết-bàn, Như Lai, Tánh Không và phương tiện giáo hóa.
Và trước hết phải phân biệt:
Đại Bát Niết-bàn kinh của Phật giáo sớm ≠ Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa.
1. Có hai nhóm văn bản rất dễ bị nhầm
Tên:
Đại Bát Niết-bàn
có thể khiến người đọc tưởng chỉ có:
một bộ kinh.
Nhưng cần phân biệt ít nhất hai truyền thống văn bản.
Nhóm thứ nhất
Các kinh về những ngày cuối đời và sự nhập Parinirvāṇa của Đức Phật lịch sử.
Ví dụ nổi tiếng:
Mahāparinibbāna Sutta – DN 16
trong Trường Bộ Pāli.
Ngoài ra còn có:
các bản song hành trong truyền thống Āgama và những truyền bản khác.
Nhóm thứ hai
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra
tức:
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa.
Đây là:
một kinh Đại thừa xuất hiện trong lịch sử văn bản muộn hơn.
Hai nhóm:
không phải cùng một văn bản.
2. Đây là phân biệt cực kỳ quan trọng
Nếu đọc:
“Trong Đại Bát Niết-bàn kinh Đức Phật dạy tất cả chúng sinh có Phật tính.”
phải hỏi ngay:
Đại Bát Niết-bàn kinh nào?
Nếu nói:
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta
thì:
không thể đơn giản gán hệ thống Phật tính của Đại thừa vào đó.
Nếu nói:
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra
thì:
Phật tính thực sự là một chủ đề nổi bật.
Do đó trên Wiki nên ghi rõ:
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa
khi nói đến:
Phật tính.
3. Hai kinh có cùng bối cảnh Niết-bàn nhưng mục tiêu khác nhau
Cả hai đều liên hệ đến:
Parinirvāṇa của Đức Phật.
Nhưng nội dung và tư tưởng:
khác nhau rất đáng kể.
Kinh sớm như DN 16 tập trung vào:
những ngày cuối đời Đức Phật;
các lời dạy cuối;
Tăng đoàn;
Pháp và Luật;
các thánh tích;
việc trà-tỳ;
xá lợi;
các sự kiện liên quan đến Parinirvāṇa.
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa lại phát triển mạnh:
bản chất của Như Lai;
Niết-bàn;
Phật tính;
Như Lai tạng;
thường–lạc–ngã–tịnh;
khả năng thành Phật của chúng sinh.
Đây là:
hai tầng phát triển văn bản khác nhau.
4. Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa xuất hiện khi nào?
Không thể xác định:
một ngày biên soạn duy nhất.
Giới nghiên cứu thường xem kinh là:
một văn bản tổng hợp được hình thành qua nhiều lớp.
Những phần của nó có thể đã:
phát triển và mở rộng theo thời gian.
Các truyền bản Sanskrit không còn nguyên vẹn toàn bộ như một số bản dịch.
Những bản dịch Hán và các chứng tích khác vì thế rất quan trọng đối với:
nghiên cứu lịch sử văn bản.
5. Vì vậy không nên hình dung thế này
Không nên tưởng:
Đức Phật lịch sử ngồi xuống một lần, đọc nguyên bộ Đại Bát Niết-bàn Đại thừa hiện còn, rồi người nghe ghi lại nguyên văn.
Đó không phải:
mô hình lịch sử văn bản mà nghiên cứu hiện đại thường sử dụng.
Theo truyền thống Đại thừa:
kinh được tiếp nhận như Buddhavacana – Phật thuyết.
Theo nghiên cứu lịch sử:
nó thuộc quá trình hình thành văn học Đại thừa về sau.
Hai cách nhìn cần:
được phân biệt rõ.
6. Phật tính là gì?
Sanskrit thường dùng:
buddha-dhātu.
Có thể dịch:
Phật tính
Phật giới
hoặc tùy văn cảnh:
yếu tố/nguyên lý Phật.
Một thuật ngữ liên hệ rất gần là:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng.
Hai thuật ngữ:
liên hệ sâu
nhưng không nên mặc nhiên nói:
mọi văn bản dùng chúng hoàn toàn giống nhau.
7. “Garbhа” nghĩa gì?
Garbha là một từ Sanskrit có trường nghĩa khá rộng.
Nó có thể gợi:
thai
bào thai
tử cung
phần bên trong
nơi chứa
hay:
cái được chứa bên trong, tùy cấu trúc và văn cảnh.
Do đó:
tathāgatagarbha
đã được dịch và giải thích theo nhiều cách.
Trong Hán truyền:
如來藏 – Như Lai tạng.
Không nên chỉ nhìn chữ:
“tạng”
rồi tưởng ngay:
“Có một chiếc hộp trong tâm chứa một vị Phật tí hon.”
Đó chỉ là:
hình dung quá thô.
8. Phật tính có nghĩa “trong người có một vị Phật nhỏ” không?
Không.
Không nên hình dung:
thân này
↓
bên trong có:
một linh thể
↓
linh thể ấy:
là một Đức Phật hoàn chỉnh đang ngủ.
Đây không phải cách hiểu thích hợp về:
Phật tính.
Phật tính là:
một khái niệm Phật học
chứ không phải:
một cơ quan bí mật trong cơ thể.
9. Vậy “chúng sinh có Phật tính” nghĩa gì?
Ở mức nhập môn, có thể hiểu:
Chúng sinh không bị khóa vĩnh viễn trong vô minh; giác ngộ là khả hữu.
Nhưng trong Kinh Đại Bát Niết-bàn và truyền thống Như Lai tạng:
ngôn ngữ có thể mạnh hơn rất nhiều
so với câu:
“ai cũng có khả năng tu tập.”
Vì vậy nếu chỉ dịch Phật tính thành:
“potential – tiềm năng”
thì:
dễ hiểu
nhưng có thể:
quá đơn giản đối với một số đoạn kinh.
10. Đây là điểm cần trung thực về văn bản
Có những cách giải thích hiện đại muốn làm cho Phật tính hoàn toàn tương thích với:
Tánh Không
bằng cách nói:
“Phật tính chỉ có nghĩa là vì chúng sinh Không tự tính nên họ có thể thay đổi và thành Phật.”
Đây là:
một cách diễn giải Phật học có cơ sở trong những truyền thống nhất định.
Nhưng nếu nghiên cứu lịch sử tư tưởng:
không nên mặc nhiên áp cách giải thích này lên mọi văn bản Như Lai tạng.
Bởi một số kinh sử dụng:
ngôn ngữ tích cực và bản thể luận rất mạnh.
Kinh Đại Bát Niết-bàn là:
một trường hợp đặc biệt quan trọng.
11. Vấn đề lớn nhất: Phật tính và Vô ngã
Phật giáo sớm nhấn mạnh:
anattā/anātman – Vô ngã.
Năm uẩn:
không phải của tôi
không phải là tôi
không phải tự ngã của tôi.
Nhưng Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa lại sử dụng:
ngôn ngữ về “Ngã”.
Điều này lập tức tạo ra câu hỏi:
Có phải Đại thừa đưa Ātman trở lại Phật giáo?
Đây là:
một câu hỏi nghiêm túc
chứ không nên né tránh.
12. “Thường – Lạc – Ngã – Tịnh”
Một công thức rất nổi tiếng trong truyền thống Niết-bàn Đại thừa là:
Thường
Lạc
Ngã
Tịnh.
Thoạt nhìn, nó dường như đảo ngược những cách diễn đạt quen thuộc về:
Vô thường
Khổ
Vô ngã
Bất tịnh.
Nhưng văn cảnh ở đây liên quan đến:
Niết-bàn và Như Lai
chứ không phải tuyên bố rằng:
năm uẩn hữu vi là thường, lạc, ngã, tịnh.
Đây là khác biệt quyết định.
13. Kinh không nói thân năm uẩn là cái Ngã thường hằng
Nếu hiểu:
“Phật tính là Ngã”
thành:
“Thân–tâm năm uẩn hiện tại chính là linh hồn bất tử.”
thì đã:
đánh mất cấu trúc giáo lý.
Các pháp hữu vi:
vẫn vô thường.
Chấp năm uẩn là:
một tự ngã bất biến
vẫn là:
vấn đề.
Ngôn ngữ “Ngã” trong kinh được đặt vào:
một bình diện khác.
14. Tại sao kinh lại dùng chữ “Ngã”?
Có nhiều cách giải thích trong truyền thống.
Một cách quan trọng là:
phương tiện đối trị.
Người học có thể chấp:
cái ngã thế tục
↓
Phật dạy:
Vô ngã
↓
phá chấp ngã.
Nhưng sau đó người học có thể:
chấp Vô ngã thành hư vô
↓
nghĩ:
Niết-bàn là tuyệt đối không có gì.
Ngôn ngữ:
Thường – Lạc – Ngã – Tịnh
có thể được hiểu như:
một cách phá cực đoan đoạn diệt ấy.
15. Nhưng không nên giải thích quá nhanh rằng “Ngã chỉ là ẩn dụ”
Bởi chính văn bản có thể sử dụng:
ngôn ngữ rất khẳng định.
Do đó về mặt lịch sử tư tưởng, tốt hơn nên nói:
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa sử dụng ngôn ngữ “Ngã” theo cách đặc biệt để diễn tả Niết-bàn/Phật tính; các truyền thống Đại thừa về sau đã phát triển nhiều cách giải thích nhằm phân biệt điều này với ātman thường hằng của các hệ thống ngoài Phật giáo.
Cách viết này:
trung thực hơn.
16. Phật tính có phải linh hồn không?
Nếu “linh hồn” được định nghĩa là:
một cá thể thường hằng, độc lập, bất biến, mang nguyên vẹn bản sắc cá nhân từ đời này sang đời khác
thì:
không nên đồng nhất Phật tính với linh hồn ấy.
Phật tính không đơn giản là:
“cái tôi thật của Vũ, An, Bình…”
được bảo tồn vĩnh viễn.
17. Nhưng tại sao nghe vẫn giống Ātman?
Bởi ngôn ngữ:
thường
ngã
thanh tịnh
bất biến
rất dễ tạo:
sự tương đồng ngôn ngữ.
Đây chính là lý do Phật tính trở thành:
một trong những chủ đề gây tranh luận nhất của triết học Phật giáo.
Không nên giải quyết bằng câu:
“Không giống chút nào.”
Cũng không nên vội kết luận:
“Đó chính là Ātman của Ấn Độ giáo.”
Cần đọc:
chức năng của thuật ngữ trong từng văn bản.
18. Một câu hỏi quan trọng hơn là: “Ngã” này có đặc tính gì?
Khi so sánh hai khái niệm, không nên chỉ nhìn:
cùng một từ.
Phải hỏi:
nó có phải cá thể bất biến không?
có độc lập với nhân duyên không?
có phải chủ thể sở hữu năm uẩn không?
có phải tác giả tối cao của hành động không?
có phải thực thể chuyển từ thân này sang thân khác không?
quan hệ của nó với Tánh Không thế nào?
nó có được dùng như phương tiện giáo hóa không?
Chỉ khi đó mới có thể:
so sánh nghiêm túc.
19. Phật tính và Tánh Không
Đây là một trong những cách giải thích quan trọng nhất về sau.
Nếu Phật tính được hiểu trong ánh sáng:
Tánh Không
thì:
Phật tính không phải một thực thể tự tính.
Nó không phải:
“một cái gì”
nằm bên trong con người như:
viên ngọc vật chất.
Thay vào đó, nó có thể được hiểu trong quan hệ với:
tính Không của tâm
và:
khả năng giác ngộ.
20. Nhưng “Không” ở đây không có nghĩa trống rỗng tuyệt đối
Trong văn học Như Lai tạng xuất hiện một chiến lược ngôn ngữ đặc biệt:
Phật tính/Như Lai tạng có thể được nói là:
Không đối với các cấu uế
nhưng không phải:
Không theo nghĩa hoàn toàn không có phẩm tính giác ngộ.
Đây là hướng tư tưởng quan trọng dẫn đến những tranh luận rất tinh vi về:
Không
và:
Phật tính.
21. Ví dụ vàng bị bùn che
Một hình ảnh dễ hiểu:
vàng
bị phủ bởi:
bùn.
Bùn:
không phải bản chất của vàng.
Khi loại bỏ bùn:
vàng hiển lộ.
Trong văn học Như Lai tạng, những hình ảnh tương tự được dùng để diễn tả:
cấu uế che phủ
và:
tính thanh tịnh.
22. Nhưng ví dụ này cũng có nguy hiểm
Nếu hiểu quá vật chất, ta sẽ tưởng:
Phật tính = một cục vàng tâm linh bất biến nằm trong người.
Đó lại là:
thực thể hóa Phật tính.
Ẩn dụ chỉ muốn làm nổi bật:
cấu uế không nhất thiết là bản chất cuối cùng của tâm/chúng sinh.
Không nên ép:
mọi chi tiết của ẩn dụ thành bản thể luận.
23. Phật tính và khả năng thành Phật
Một hệ quả quan trọng của tư tưởng Phật tính là:
giác ngộ không bị giới hạn cho một nhóm bản chất đặc biệt.
Vô minh có thể:
che phủ.
Tham, sân, si có thể:
rất mạnh.
Nhưng chúng không nhất thiết:
định nghĩa vĩnh viễn chúng sinh.
Điều này tạo ra:
một quan niệm rất tích cực về khả năng chuyển hóa.
24. “Ai cũng có Phật tính” có nghĩa ai cũng đã là Phật hoàn toàn?
Không nên hiểu đơn giản như vậy.
Nếu một người:
đang tham
đang sân
đang si
thì không thể chỉ nói:
“Tôi vốn là Phật rồi nên không cần tu.”
Đó sẽ biến:
Phật tính
thành:
lý do để không thực hành.
Trong các truyền thống Phật tính, việc:
tu tập và loại bỏ chướng ngại
vẫn có vai trò quan trọng.
25. Phật tính ≠ chứng ngộ hiện tại
Có thể phân biệt:
Phật tính
≠
đã thành Phật.
Cũng như:
khả năng giác ngộ
≠
giác ngộ đã hoàn tất.
Đây là phân biệt rất quan trọng đối với:
thực hành.
26. Người ác có Phật tính không?
Theo hướng giáo lý Phật tính phổ quát:
có.
Đây là một khẳng định rất mạnh.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
hành vi ác trở thành thiện.
Có thể đồng thời nói:
Người ấy có khả năng giác ngộ
và:
hành động hiện tại của người ấy là bất thiện và gây Khổ.
Phật tính:
không xóa trách nhiệm đạo đức.
27. Đây là ý nghĩa thực hành rất sâu
Thông thường ta nói:
“Anh ta là người xấu.”
Rồi biến:
một chuỗi hành vi
thành:
bản chất vĩnh viễn của con người.
Tư tưởng Phật tính mở ra khả năng:
“Hành vi này là bất thiện, nhưng con người không nhất thiết bị đóng đinh vĩnh viễn vào trạng thái ấy.”
Điều này tạo không gian cho:
sám hối
giáo dục
tu tập
chuyển hóa.
28. Nhưng Phật tính không có nghĩa ai rồi cũng tự động thành Phật
Có Phật tính không nên được hiểu:
“Không cần làm gì, cuối cùng tự nhiên cũng giác ngộ.”
Con đường vẫn đòi hỏi:
nhân
duyên
tu tập
trí tuệ
đạo đức
và trong Đại thừa:
Bồ-tát hạnh.
Phật tính không phải:
giấy chứng nhận giác ngộ sẵn.
29. Phật tính và icchantika
Một chủ đề đặc biệt quan trọng của Kinh Đại Bát Niết-bàn là:
icchantika.
Thuật ngữ này liên quan đến những chúng sinh được mô tả trong một số văn cảnh như:
rất xa lìa thiện căn hoặc rất khó hướng đến giải thoát.
Vấn đề đặt ra:
Icchantika có Phật tính không?
Đây trở thành:
một tranh luận quan trọng trong lịch sử tiếp nhận kinh.
30. Tại sao vấn đề icchantika quan trọng?
Bởi nó đụng trực tiếp tới câu hỏi:
Phật tính có thật sự phổ quát không?
Nếu có một nhóm chúng sinh:
vĩnh viễn không thể thành Phật
thì:
Phật tính không hoàn toàn phổ quát.
Nếu ngay cả icchantika cuối cùng cũng:
có khả năng giác ngộ
thì:
Phật tính phổ quát được đẩy đến mức rất mạnh.
Các lớp văn bản và truyền thống giải thích vấn đề này:
không hoàn toàn đơn giản.
31. Điều này cho thấy kinh có lịch sử phát triển nội bộ
Những căng thẳng liên quan đến:
icchantika
là một trong những dấu hiệu cho thấy:
Mahāparinirvāṇa Sūtra có lịch sử biên tập và phát triển phức tạp.
Không nên đọc toàn bộ kinh như:
một hệ thống triết học được viết hoàn chỉnh trong một lần.
Có thể tồn tại:
những lớp tư tưởng và nhấn mạnh khác nhau.
32. Phật tính có trong Phật giáo sớm không?
Nếu hỏi:
“Nikāya–Āgama có dạy nguyên hệ thống Buddha-nature của Kinh Đại Bát Niết-bàn không?”
Câu trả lời là:
không nên nói như vậy.
Thuật ngữ và hệ thống Phật tính/Như Lai tạng:
thuộc sự phát triển Đại thừa về sau.
33. Nhưng có tiền đề nào trong giáo lý sớm không?
Có thể tìm thấy:
những điểm có khả năng được các truyền thống về sau khai triển, chẳng hạn:
tâm có thể được tu tập;
cấu uế có thể đoạn trừ;
vô minh không phải định mệnh;
giải thoát là khả hữu;
không nên đồng nhất năm uẩn với tự ngã.
Một đoạn Pāli nổi tiếng nói về:
tâm sáng chói nhưng bị các cấu uế từ bên ngoài làm ô nhiễm, thường được đưa vào các thảo luận sau này.
Nhưng:
tiền đề có thể liên hệ ≠ hệ thống Phật tính đã hiện diện đầy đủ.
34. Đây là nguyên tắc lịch sử rất quan trọng
Không nên làm:
Nikāya
↓
rồi tìm một câu hơi giống
↓
và kết luận:
“Đức Phật đã dạy đầy đủ Như Lai tạng.”
Cũng không nên làm ngược lại:
“Không có chữ Buddha-nature trong kinh sớm nên tư tưởng này hoàn toàn không có bất kỳ quan hệ nào với giáo lý trước đó.”
Lịch sử tư tưởng thường phức tạp hơn:
kế thừa + tái diễn giải + phát triển mới.
35. Phật tính và Như Lai tạng có hoàn toàn đồng nghĩa?
Trong cách sử dụng phổ thông:
thường được đặt rất gần nhau.
Nhưng khi nghiên cứu văn bản:
không nên mặc nhiên coi mọi cách dùng hoàn toàn đồng nhất.
Các kinh Như Lai tạng khác nhau có thể:
nhấn mạnh những phương diện khác nhau.
Và các truyền thống:
Trung quán
Duy thức
Hoa Nghiêm
Thiên Thai
Thiền
Tây Tạng
cũng diễn giải chúng:
khác nhau.
36. Những kinh nào quan trọng đối với tư tưởng Như Lai tạng?
Ngoài Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa, thường cần nghiên cứu thêm:
Tathāgatagarbha Sūtra – Như Lai Tạng Kinh
Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra – Thắng Man Sư Tử Hống
và những văn bản liên quan.
Ở tầng luận:
Ratnagotravibhāga / Uttaratantra
trở thành một văn bản cực kỳ quan trọng trong:
hệ thống hóa tư tưởng Phật tính.
Không nên lấy:
một kinh duy nhất
làm đại diện tuyệt đối cho:
mọi học thuyết Buddha-nature.
37. Như Lai Tạng Kinh dùng nhiều ẩn dụ
Một chiến lược nổi bật của văn học Như Lai tạng là:
ẩn dụ cái quý giá bị che phủ.
Ví dụ theo các truyền thống văn bản:
vật quý trong thứ ô uế
hạt giống
kho báu
hình tượng quý bị bao bọc
v.v.
Cấu trúc chung là:
giá trị/khả năng giác ngộ
↓
bị:
phiền não che phủ
↓
nhưng không vì thế:
hoàn toàn mất đi.
38. Thắng Man Kinh thêm điều gì?
Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra là một nguồn quan trọng cho:
Như Lai tạng.
Nó giúp cho thấy Phật tính không nên chỉ được nghiên cứu bằng:
một câu “ai cũng có Phật tính.”
Các vấn đề về:
Không
Như Lai tạng
pháp thân
phiền não
và:
giải thoát
đan xen rất sâu.
39. Phật tính và Pháp thân
Trong nhiều phát triển Đại thừa, Phật tính liên hệ mật thiết với:
Dharmakāya – Pháp thân.
Nhưng cần tránh hình dung:
Pháp thân
như:
một linh hồn vũ trụ khổng lồ.
Dharmakāya có:
lịch sử khái niệm rất phức tạp
và được các trường phái giải thích:
khác nhau.
40. Phật tính và Hoa Nghiêm
Trong thế giới tư tưởng Hoa Nghiêm, những ý niệm về:
Pháp giới
Phật
tâm
Tánh Không
Như Lai tạng
và:
khả năng giác ngộ
được tổng hợp theo:
những cách rất sáng tạo.
Do đó tư tưởng Phật tính có ảnh hưởng sâu đối với:
Phật giáo Đông Á.
Nhưng:
Kinh Hoa Nghiêm ≠ Kinh Đại Bát Niết-bàn.
Hai truyền thống văn bản:
có thể ảnh hưởng lẫn nhau trong lịch sử giải thích
nhưng phải:
phân biệt nguồn.
41. Phật tính và Thiền tông
Trong Thiền Đông Á, ngôn ngữ như:
kiến tính
thấy bản tính
bản tâm
trở nên rất quan trọng.
Điều này chịu ảnh hưởng của:
nhiều dòng tư tưởng Đại thừa, trong đó có Phật tính/Như Lai tạng.
Nhưng không nên suy ngược:
“Mọi câu trong Kinh Đại Bát Niết-bàn chính là Thiền tông.”
Thiền:
phát triển sau
trong một môi trường tư tưởng rộng lớn hơn.
42. “Kiến tính thành Phật” có nghĩa gì?
Trong ngôn ngữ Thiền:
kiến tính
không nên hiểu đơn giản:
“Nhìn thấy một linh hồn thật nằm trong người.”
Nếu “tính” bị biến thành:
một cái Tôi bất biến để sở hữu
thì lại rơi vào:
chấp ngã.
Các truyền thống Thiền tinh tế thường cảnh giác:
chấp vào chính kinh nghiệm giác ngộ.
43. Phật tính và Thiên Thai
Tư tưởng Phật tính cũng có:
ảnh hưởng quan trọng
trong sự phát triển Phật giáo Thiên Thai.
Nhưng Thiên Thai xây dựng:
hệ thống giáo lý riêng
với:
Tam đế
nhất niệm tam thiên
và nhiều khái niệm khác.
Không nên coi:
mọi tư tưởng Phật tính Đông Á
là:
cùng một hệ thống.
44. Phật tính trong Phật giáo Tây Tạng
Trong Phật giáo Tây Tạng, tathāgatagarbha trở thành:
một chủ đề tranh luận rất sâu.
Một câu hỏi lớn là:
Phật tính nên được hiểu chủ yếu như Tánh Không của tâm, hay còn phải nói đến những phẩm tính giác ngộ hiện diện theo một nghĩa tích cực hơn?
Các trường phái và luận sư:
không hoàn toàn đồng ý.
45. Rangtong và Shentong
Trong một số tranh luận Tây Tạng, người ta gặp:
rang stong – tự Không
và:
gzhan stong – tha Không.
Đây là:
những hệ thống giải thích tinh vi về Tánh Không và thực tại giác ngộ.
Không nên đơn giản hóa:
Rangtong = không có Phật tính
và:
Shentong = có linh hồn Phật.
Cả hai cách nói ấy đều:
quá thô.
46. Theravāda có Phật tính không?
Nếu hỏi:
“Theravāda có học thuyết Buddha-nature giống Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa không?”
thì:
không.
Đó không phải:
hệ thống giáo lý chuẩn của Theravāda.
Theravāda có các phân tích riêng về:
tâm
phiền não
Niết-bàn
con đường giác ngộ.
Không nên lấy:
Phật tính
rồi áp lên Theravāda như:
thuật ngữ bản địa của truyền thống ấy.
47. Nhưng Theravāda có nói con người có thể giác ngộ không?
Có.
Điều đó không cần:
học thuyết Phật tính.
Một truyền thống có thể khẳng định:
khả năng giải thoát
mà không cần giải thích bằng:
tathāgatagarbha.
Do đó:
Khả năng giác ngộ ≠ bắt buộc phải có học thuyết Phật tính.
Đây là phân biệt rất quan trọng.
48. A-la-hán có Phật tính không?
Nếu đứng trong:
hệ thống Phật tính Đại thừa
thì câu hỏi phải được trả lời theo:
cấu trúc giáo lý Đại thừa ấy.
Nhưng nếu đứng trong:
Theravāda
thì thuật ngữ:
Phật tính
không phải khung chuẩn để phân loại:
A-la-hán.
Không nên lấy:
hệ thống A
rồi buộc:
hệ thống B
phải trả lời bằng cùng thuật ngữ.
49. Phật tính có phải “bản tính con người vốn thiện”?
Không hoàn toàn.
Phật tính không đơn giản là:
thuyết tính thiện.
Nó không chỉ nói:
“Con người sinh ra vốn tốt.”
Bởi vấn đề Phật tính liên quan đến:
giác ngộ
Như Lai
Pháp thân
Tánh Không
Niết-bàn
và:
phiền não.
Đây là:
một phạm trù giải thoát học
chứ không chỉ:
tâm lý học đạo đức.
50. Trẻ sơ sinh có phải gần Phật tính hơn người lớn?
Không thể suy như vậy.
Trẻ nhỏ có thể:
ít khái niệm phức tạp hơn
nhưng điều đó không đồng nghĩa:
đã giác ngộ.
Không có kiến thức:
≠
Bát-nhã.
Ngây thơ:
≠
Phật quả.
Phật tính không phải:
trạng thái trẻ thơ.
51. Phật tính có phải một thứ “năng lượng” không?
Không.
Không có cơ sở để đồng nhất:
Buddha-nature
với:
năng lượng vật lý
tần số
rung động
hay:
trường lượng tử.
Đó là:
các khái niệm thuộc những hệ thống khác.
52. Phật tính có thể được khoa học phát hiện không?
Nếu Phật tính được hiểu như:
khái niệm giải thoát học/triết học
thì không thể đơn giản:
đưa vào máy quét não rồi tìm một vùng “Phật tính”.
Khoa học thần kinh có thể nghiên cứu:
thiền
chú ý
cảm xúc
hành vi
và:
hoạt động não.
Nhưng điều đó khác với:
xác nhận hay phủ nhận một học thuyết siêu hình–giải thoát học.
53. Phật tính có nằm trong não không?
Không nên nói:
có.
Phật tính không phải:
một cấu trúc giải phẫu.
Nếu một vùng não bị tổn thương:
khả năng nhận thức có thể thay đổi.
Nhưng đó là:
vấn đề thần kinh học.
Không thể từ đó đơn giản kết luận:
Phật tính nằm ở thùy não nào.
54. Phật tính có phải “cái biết thuần túy”?
Một số cách giảng hiện đại có thể nói:
Phật tính là cái biết
hoặc:
nhận biết thuần túy.
Cách nói này có thể hữu ích:
trong một số truyền thống thực hành.
Nhưng không nên dùng nó làm:
định nghĩa duy nhất cho toàn bộ lịch sử Buddha-nature.
Các văn bản Phật tính:
rộng hơn nhiều.
55. Nguy hiểm của việc biến “cái biết” thành linh hồn
Nếu nói:
“Mọi thứ thay đổi nhưng có một Cái Biết bất biến đứng sau tất cả, đó là Tôi thật.”
ta phải rất cẩn thận.
Bởi rất dễ:
tái lập một ātman
dưới tên:
“awareness.”
Trong Phật học, ngay cả những ngôn ngữ rất tích cực về:
tâm sáng
Phật tính
hay:
trí giác
cũng cần được đọc trong:
toàn bộ hệ thống giáo lý tương ứng.
56. Phật tính có sinh và diệt không?
Đây là câu hỏi mà các truyền thống trả lời:
bằng những ngôn ngữ khác nhau.
Văn học Như Lai tạng có thể sử dụng:
ngôn ngữ bất sinh, bất diệt, thường trụ.
Nhưng cách hiểu những từ ấy phụ thuộc:
hệ thống triết học.
Nếu hiểu chúng như:
một linh hồn cá nhân bất biến
thì sẽ tạo:
xung đột trực tiếp với Vô ngã.
Các truyền thống Đại thừa vì thế đã xây dựng:
nhiều cách giải thích tinh vi.
57. Có thể dùng Tánh Không để giải quyết vấn đề không?
Một hướng rất có ảnh hưởng là:
Phật tính không có tự tính.
Nếu nó có:
svabhāva độc lập
thì chính Phật tính trở thành:
một thực thể để chấp.
Do đó:
Phật tính
không nên bị:
vật hóa.
Điều này nối chủ đề với:
“Sắc tức thị Không.”
58. Nhưng nếu Phật tính cũng Không thì còn gì?
Đây là câu hỏi rất hay.
Không
không có nghĩa:
không tồn tại gì.
Như bài trước:
Không = không tự tính.
Do đó nói:
Phật tính Không
không nhất thiết có nghĩa:
Phật tính là hư vô.
Nó có thể có nghĩa:
không được nắm như một thực thể độc lập bất biến.
59. Phật tính và Duyên khởi
Một cách giải thích hiện đại có thể lập luận:
chúng sinh Không tự tính
↓
nên:
không bị cố định trong vô minh
↓
điều kiện có thể thay đổi
↓
phiền não có thể đoạn trừ
↓
trí tuệ có thể phát triển
↓
giác ngộ khả hữu.
Theo cách đọc này:
Chính Tánh Không làm cho Phật quả khả hữu.
Đây là:
một cách nối rất mạnh giữa Madhyamaka và Buddha-nature.
Nhưng cần nhớ:
không phải mọi văn bản Phật tính tự trình bày chính xác theo công thức này.
60. Phật tính và “bản lai thanh tịnh”
Một chủ đề liên hệ là:
tâm vốn thanh tịnh
hay:
bản tính thanh tịnh.
Điều này có thể được giải thích:
theo nhiều cách.
Nếu hiểu:
“Tâm có một chất thanh tịnh vĩnh viễn nằm bên dưới mọi hiện tượng.”
ta đang tiến gần:
bản thể luận mạnh.
Nếu hiểu:
“Cấu uế không có tính tất yếu và có thể đoạn trừ.”
thì:
cách đọc khác hẳn.
Cần luôn hỏi:
văn bản/truyền thống nào đang nói?
61. Phiền não có phải hoàn toàn “ở ngoài” không?
Một số ngôn ngữ Như Lai tạng gọi cấu uế:
khách trần
hay tương tự ý:
adventitious – ngẫu nhiễm/khách tính.
Ý nghĩa là:
phiền não không định nghĩa bản tính giác ngộ.
Nhưng không nên tưởng:
phiền não là vật thể từ ngoài bay vào não.
Đây là:
ngôn ngữ phân tích tâm và giải thoát.
62. Nếu phiền não không phải bản chất, tại sao chúng mạnh đến vậy?
Bởi:
không phải bản chất vĩnh viễn
không có nghĩa:
yếu hoặc dễ bỏ.
Một thói quen có thể:
không phải bản chất
nhưng đã được:
lặp hàng chục năm.
Nó vẫn:
rất mạnh.
Do đó Phật tính không thay thế:
Giới – Định – Tuệ
hay:
Bồ-tát hạnh.
63. Phật tính có thể trở thành một dạng ngã chấp tâm linh
Một người có thể nghĩ:
“Bản ngã thường ngày không thật, nhưng bên trong tôi có một Đại Ngã là Phật tính.”
Nếu “Đại Ngã” ấy được tưởng tượng như:
một chủ thể cá nhân bất biến
thì:
ngã chấp chỉ đổi tên.
Đây là lý do phải đọc Phật tính cùng:
Vô ngã
và:
Tánh Không.
64. Nhưng cũng có nguy cơ ngược lại
Một người nghe:
Vô ngã
rồi nghĩ:
“Tôi chẳng là gì, đời sống chẳng có ý nghĩa, giác ngộ cũng chẳng có gì.”
Đó lại là:
đoạn kiến.
Ngôn ngữ tích cực về:
Phật tính
có thể có chức năng:
chống lại sự rơi vào hư vô.
Đây là một lý do khiến tư tưởng này:
có sức hấp dẫn rất lớn.
65. Hai cực cần tránh
Cực 1 – Thường kiến
Có một linh hồn Phật bất biến bên trong tôi.
Cực 2 – Đoạn kiến
Không có gì cả; giác ngộ chỉ là biến mất.
Một số cách đọc Đại thừa tìm:
Trung đạo
giữa hai cực ấy.
66. “Như Lai thường trụ” nghĩa gì?
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa sử dụng:
ngôn ngữ mạnh về tính thường của Như Lai.
Điều này không nên được hiểu đơn giản:
“Thân vật lý của Đức Phật Gotama sống mãi và không chết.”
Thân lịch sử:
sinh
già
bệnh
và:
qua đời.
Ngôn ngữ “thường” liên hệ với:
Như Lai/Niết-bàn/Pháp thân
trong hệ thống Đại thừa.
67. Điều này khác Mahāparinibbāna Sutta như thế nào?
Trong kinh sớm, trọng tâm sau khi Đức Phật nhập Niết-bàn là:
Pháp và Luật
cùng những vấn đề liên quan đến:
Tăng đoàn và giáo pháp.
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa phát triển:
một thần học/Phật học về sự thường trụ của Như Lai
theo cách mạnh hơn.
Đây là một dấu hiệu rõ của:
sự phát triển tư tưởng Đại thừa.
68. Có phải Đại thừa phủ nhận Đức Phật đã chết?
Không nên nói như vậy.
Ở bình diện lịch sử:
Śākyamuni nhập Parinirvāṇa.
Nhưng Đại thừa phát triển:
nhiều tầng hiểu về Phật
vượt quá:
thân lịch sử.
Điều này sau đó liên hệ với:
Pháp thân
và:
Tam thân.
69. Tam thân có nằm nguyên hệ thống trong kinh này không?
Cần thận trọng.
Học thuyết:
Dharmakāya – Pháp thân
Saṃbhogakāya – Báo thân
Nirmāṇakāya – Hóa thân
được:
hệ thống hóa qua quá trình phát triển Đại thừa.
Không nên lấy hệ thống Tam thân hậu kỳ hoàn chỉnh rồi:
đặt nguyên vẹn vào mọi kinh Đại thừa sớm hơn.
Đây lại là nguyên tắc:
phân tầng văn bản.
70. Phật tính có liên hệ Niết-bàn như thế nào?
Trong Kinh Đại Bát Niết-bàn, các chủ đề:
Niết-bàn
Như Lai
Phật tính
và:
Thường–Lạc–Ngã–Tịnh
được đặt:
rất gần nhau.
Niết-bàn không được trình bày như:
hư vô tuyệt đối.
Đây là một điểm:
rất quan trọng.
71. Niết-bàn ≠ hư vô
Ngay cả trước khi có tư tưởng Phật tính, việc nói:
“Niết-bàn = không còn tồn tại gì”
đã là:
cách diễn đạt nguy hiểm.
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa càng:
chống lại cách đọc đoạn diệt
bằng việc sử dụng:
ngôn ngữ tích cực rất mạnh.
72. Nhưng ngôn ngữ tích cực cũng tạo nguy cơ
Khi nói:
Thường
Ngã
Tịnh
người đọc có thể:
thực thể hóa Niết-bàn.
Do đó lịch sử Phật học phải liên tục xử lý:
một căng thẳng.
Nói quá phủ định:
→ dễ thành:
hư vô.
Nói quá khẳng định:
→ dễ thành:
bản thể thường hằng.
Phật tính nằm:
ngay giữa cuộc tranh luận ấy.
73. Có thể gọi Phật tính là “bản thể” không?
Từ:
“bản thể”
rất dễ gây hiểu nhầm.
Nếu dùng nó theo nghĩa:
một thực thể độc lập, tự hữu, bất biến làm nền cho mọi hiện tượng
thì:
không nên mặc nhiên gán cho Phật tính.
Nhưng cũng phải thừa nhận:
một số văn bản Như Lai tạng sử dụng ngôn ngữ có vẻ bản thể luận rất mạnh.
Do đó tốt nhất là:
mô tả chính xác ngôn ngữ của văn bản
rồi:
trình bày các cách giải thích.
74. Không nên “sửa” kinh cho phù hợp với hệ thống mình thích
Có hai kiểu đọc thiên lệch:
Kiểu thứ nhất
“Phật tính rõ ràng là linh hồn.”
Rồi bỏ qua:
Vô ngã và Tánh Không.
Kiểu thứ hai
“Phật tính chỉ là Tánh Không, mọi ngôn ngữ Thường–Ngã không có ý nghĩa gì.”
Rồi bỏ qua:
ngôn ngữ tích cực thực sự tồn tại trong văn bản.
Nghiên cứu tốt hơn là:
giữ nguyên sự căng thẳng của nguồn tư liệu trước khi giải thích nó.
75. Phật tính trong các truyền thống không hoàn toàn giống nhau
| Truyền thống/văn cảnh | Cách tiếp cận khái quát |
|---|---|
| Nikāya–Āgama | Không có hệ thống Buddha-nature Đại thừa hoàn chỉnh |
| Kinh Như Lai tạng | Dùng nhiều hình ảnh về giác tính bị phiền não che phủ |
| Đại Bát Niết-bàn Đại thừa | Nhấn mạnh Phật tính, Như Lai và ngôn ngữ Thường–Lạc–Ngã–Tịnh |
| Madhyamaka | Cần bảo đảm Phật tính không biến thành tự tính |
| Yogācāra | Phật tính được giải thích trong quan hệ với các hệ thống tâm thức theo nhiều cách |
| Hoa Nghiêm | Tích hợp Phật tính với pháp giới và thế giới quan Đại thừa |
| Thiền | Phát triển mạnh ngôn ngữ kiến tính/bản tâm |
| Phật giáo Tây Tạng | Có nhiều cách giải thích và tranh luận về tathāgatagarbha |
Đây chỉ là:
bản đồ nhập môn.
Không nên coi mỗi truyền thống:
chỉ có một quan điểm duy nhất.
76. So sánh Vô ngã và Phật tính
| Vấn đề | Vô ngã | Phật tính |
|---|---|---|
| Phủ nhận linh hồn cá nhân bất biến? | Có | Không nên dùng Phật tính để phục hồi linh hồn ấy |
| Năm uẩn có phải Ta? | Không | Phật tính không đơn giản là năm uẩn được gọi lại thành Ngã |
| Chúng sinh có thể chuyển hóa? | Có | Được nhấn mạnh rất mạnh |
| Phiền não là bản chất vĩnh viễn? | Không | Không; thường được mô tả như che phủ |
| Giác ngộ khả hữu? | Có | Là một trọng tâm |
| Dùng chữ “Ngã”? | Thường phá chấp ngã | Một số văn bản Niết-bàn dùng theo nghĩa đặc biệt |
| Nguy cơ hiểu sai | Hư vô luận | Thường kiến/bản thể hóa |
Hai bên không thể:
ghép cơ học
nhưng cũng không nhất thiết:
bắt buộc mâu thuẫn
nếu phân tích đúng hệ thống.
77. Một cách hiểu thực hành
Giả sử một người rất nóng giận.
Nếu nghĩ:
“Tôi vốn là người sân. Đây là bản chất của tôi.”
thì:
đóng cứng con người thành một tự tính.
Tư tưởng Phật tính có thể nhắc:
Sân không phải định mệnh cuối cùng của tâm.
Nó có:
điều kiện.
Điều kiện có thể:
thay đổi.
Sân có thể:
được nhận diện
được tu tập
và:
được đoạn trừ.
78. Nhưng không nên nói “Sân không phải Phật tính nên cứ mặc kệ”
Nếu phiền não được gọi là:
khách trần
thì điều đó không có nghĩa:
không cần xử lý.
Ngược lại:
chính vì có thể đoạn trừ
nên:
cần tu tập.
Phật tính không phải:
giấy phép dung túng phiền não.
79. Phật tính và tự ti
Một người có thể nghĩ:
“Tôi hỏng rồi. Tôi không thể thay đổi.”
Tư tưởng Phật tính đưa ra:
một phản đề rất mạnh:
Không nên đồng nhất hoàn toàn con người với những cấu uế hiện tại.
Điều này có thể:
khích lệ tu tập.
Nhưng không nên biến thành:
“Tôi hoàn hảo sẵn rồi nên không cần sửa gì.”
Hai cực đều:
sai hướng.
80. Phật tính và kiêu mạn
Ngược lại, một người có thể nói:
“Tôi có Phật tính nên tôi chính là Phật.”
rồi cho rằng:
mình vượt giới luật
không cần học
không cần sửa sai.
Đây là:
ngã mạn tâm linh.
Phật tính đúng nghĩa không nên làm:
cái Tôi lớn hơn.
81. Phật tính và bình đẳng
Một ý nghĩa rất mạnh của Phật tính phổ quát là:
khả năng giác ngộ không thuộc độc quyền của một giai cấp tinh thần cố định.
Nếu mọi chúng sinh đều có:
Phật tính
thì không nên nhìn người khác như:
một bản chất thấp kém vĩnh viễn.
Điều này tạo:
nền tảng tôn giáo mạnh cho lòng tôn trọng chúng sinh.
82. Nhưng bình đẳng Phật tính ≠ mọi người giống nhau hiện tại
Hai người có thể:
khác trình độ tu tập
khác nghiệp
khác trí tuệ
khác hành vi
khác trách nhiệm.
Phật tính không xóa:
những khác biệt quy ước ấy.
Nó phủ nhận việc biến chúng thành:
bản chất vĩnh viễn không thể chuyển hóa.
83. Phật tính và động vật
Nếu Phật tính được hiểu:
phổ quát cho chúng sinh
thì động vật cũng nằm trong:
chân trời giác ngộ.
Điều này có thể tăng cường:
lòng từ đối với các loài hữu tình.
Nhưng không nên biến nó thành:
một khẳng định sinh học.
Đây là:
một tuyên bố thuộc hệ thống Phật học Đại thừa.
84. Cây cỏ có Phật tính không?
Đây là một câu hỏi:
phức tạp hơn nhiều.
Trong quá trình phát triển Phật giáo Đông Á, xuất hiện những tranh luận về:
vô tình hữu tính
hay:
cây cỏ, đất đá và Phật tính.
Những tư tưởng ấy:
không thể tự động gán cho mọi văn bản Buddha-nature ban đầu.
Đây là ví dụ về:
sự phát triển hậu kỳ của Phật giáo Đông Á.
85. “Tất cả chúng sinh đều có Phật tính” có phải câu nguyên văn giống nhau trong mọi bản?
Cần thận trọng.
Các bản dịch, lớp văn bản và cách diễn đạt:
không hoàn toàn đồng nhất.
Đặc biệt, lịch sử tiếp nhận câu:
“nhất thiết chúng sinh tất hữu Phật tính”
cần được nghiên cứu cùng:
các bản Hán và lịch sử dịch thuật.
Do đó khi nghiên cứu học thuật:
nên dẫn đúng bản kinh.
86. Đây là lý do bản dịch rất quan trọng
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa có:
lịch sử dịch thuật phức tạp.
Những khác biệt giữa:
các truyền bản
có thể ảnh hưởng tới:
cách hiểu giáo lý.
Không nên lấy:
một bản dịch tiếng Việt hiện đại
rồi mặc nhiên coi:
từng chữ
là:
nguyên văn duy nhất của Sanskrit cổ.
87. Khi trích dẫn nên làm thế nào?
Nên ghi rõ:
tên kinh
bản dịch/truyền bản
phẩm hoặc vị trí
nếu có thể.
Ví dụ về nguyên tắc:
“Theo bản Hán dịch X của Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa…”
Tốt hơn:
“Đức Phật chắc chắn đã nói nguyên văn rằng…”
khi đang bàn:
một văn bản Đại thừa có lịch sử truyền bản phức tạp.
88. Đừng nhầm Phật tính với “linh hồn tái sinh”
Phật giáo không cần giả định:
một linh hồn cá nhân bất biến
đi từ:
thân A
sang:
thân B.
Do đó không nên nói:
“Phật tính chính là thứ rời thân khi chết rồi nhập vào thai mới.”
Đây không phải:
định nghĩa chuẩn của Buddha-nature.
89. Đừng nhầm Phật tính với thức tái sinh
Trong các hệ thống Phật học có:
những cách khác nhau giải thích tính liên tục của nghiệp và tái sinh.
Nhưng:
Phật tính
không đơn giản đồng nghĩa:
thức tái sinh.
Hai vấn đề:
liên hệ trong hệ thống rộng hơn
nhưng:
không phải một thuật ngữ.
90. Đừng nhầm Phật tính với A-lại-da thức
Ālayavijñāna – A-lại-da thức
thuộc:
hệ thống Yogācāra.
Tathāgatagarbha – Như Lai tạng
thuộc:
một dòng tư tưởng khác có lịch sử riêng.
Về sau có những văn bản và hệ thống:
kết nối hai khái niệm.
Nhưng không nên viết:
“A-lại-da thức chính là Phật tính.”
như một định nghĩa:
đúng trong mọi truyền thống.
91. Đừng nhầm Phật tính với “chân tâm” trong mọi trường hợp
Chân tâm
là một thuật ngữ rất phổ biến trong:
Phật giáo Đông Á.
Nó có thể được sử dụng trong:
những hệ thống chịu ảnh hưởng Phật tính.
Nhưng:
Phật tính = chân tâm = Như Lai tạng = A-lại-da = Pháp thân
không thể được viết như:
một phương trình tuyệt đối.
Các thuật ngữ có:
lịch sử và chức năng khác nhau.
92. Một sơ đồ lịch sử đơn giản
Có thể hình dung:
Phật giáo sớm
Duyên khởi – Vô thường – Vô ngã – Niết-bàn
↓
Đại thừa sơ kỳ
Bồ-tát đạo – Bát-nhã – Tánh Không
↓
Văn học Như Lai tạng
ngôn ngữ tích cực về khả năng/bản tính giác ngộ
↓
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa
Phật tính – Như Lai – Niết-bàn – Thường/Lạc/Ngã/Tịnh
↓
Các luận và truyền thống Đại thừa
hệ thống hóa và giải thích Phật tính
↓
Trung Quốc – Tây Tạng – Triều Tiên – Nhật Bản – Việt Nam
phát triển nhiều mô hình khác nhau.
Đây là:
sơ đồ khái quát
chứ không phải:
một chuỗi tuyến tính tuyệt đối.
93. Những hiểu lầm cần tránh
“Đại Bát Niết-bàn kinh nào cũng dạy Phật tính.”
Sai.
Phải phân biệt:
kinh sớm
với:
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra.
“Phật tính là linh hồn.”
Không nên đồng nhất như vậy.
“Phật tính là một vị Phật nhỏ nằm trong người.”
Không.
“Có Phật tính nghĩa là đã giác ngộ.”
Không.
“Có Phật tính nên không cần tu.”
Sai.
“Người ác có Phật tính nên hành động ác không quan trọng.”
Sai.
“Phật tính chỉ đơn giản là Tánh Không.”
Có những cách giải thích theo hướng này, nhưng không nên dùng như định nghĩa lịch sử duy nhất cho mọi văn bản.
“Phật tính hoàn toàn tách khỏi Tánh Không.”
Cũng quá đơn giản đối với nhiều hệ thống Đại thừa.
“Ngã trong Đại Bát Niết-bàn chính là ātman của mọi hệ thống Ấn Độ.”
Không thể kết luận chỉ từ một từ giống nhau.
“Vì kinh dùng chữ Ngã nên Đại thừa bỏ Vô ngã.”
Quá đơn giản.
Cần đọc:
văn cảnh và lịch sử giải thích.
“Theravāda cũng có đúng học thuyết Phật tính, chỉ gọi tên khác.”
Không nên nói vậy.
“Phật tính là A-lại-da thức.”
Không phải định nghĩa phổ quát.
“Phật tính là năng lượng.”
Không.
“Phật tính đã được khoa học chứng minh.”
Không có cơ sở.
94. Một cách trình bày trung lập cho Wiki
Có thể viết:
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa là một văn bản quan trọng trong sự phát triển của tư tưởng Phật tính và Như Lai tạng. Kinh sử dụng ngôn ngữ tích cực về Như Lai, Niết-bàn và Phật tính, bao gồm công thức Thường–Lạc–Ngã–Tịnh. Trong các truyền thống Đại thừa về sau, những cách diễn đạt này được giải thích theo nhiều hướng nhằm khẳng định khả năng giác ngộ của chúng sinh mà không phục hồi quan niệm về một linh hồn cá nhân thường hằng. Tuy nhiên, lịch sử và ý nghĩa triết học của Phật tính vẫn là chủ đề có nhiều cách diễn giải; vì vậy không nên đơn giản đồng nhất Phật tính với linh hồn, cũng không nên mặc nhiên thu gọn mọi văn bản Phật tính thành một định nghĩa duy nhất về Tánh Không.
Cách viết này giữ được:
truyền thống
lịch sử
tranh luận triết học.
95. Ý nghĩa thực hành
Phật tính có thể được tiếp cận không phải bằng câu hỏi:
“Trong tôi có một thứ bí mật nào bất tử?”
mà bằng câu hỏi:
“Tham, sân và si có phải bản chất không thể thay đổi của tôi không?”
Nếu:
không
thì:
chuyển hóa là khả hữu.
Nếu:
vô minh không phải định mệnh
thì:
tu tập có ý nghĩa.
Nếu:
một người không bị đóng cứng mãi trong những lỗi lầm hiện tại
thì:
sám hối và giáo dục có ý nghĩa.
Nếu:
người khác cũng không bị đóng cứng
thì:
từ bi có cơ sở.
96. Nhưng Phật tính không phải lời tự khẳng định bản ngã
Không phải:
“Tôi đặc biệt vì trong tôi có Phật.”
Mà có thể dẫn đến điều gần như ngược lại:
Nếu Phật tính không phải tài sản riêng của tôi mà là khả năng giác ngộ được nói đến nơi chúng sinh, thì không có cơ sở để tôi dùng nó nâng cái Tôi lên trên người khác.
Phật tính đúng nghĩa phải:
giảm ngã chấp
chứ không:
trang sức cho ngã chấp.
97. Từ Vô ngã đến Phật tính
Một cách nối hai chủ đề mà không đồng nhất chúng:
Vô ngã
↓
không có:
cái Tôi bất biến trong năm uẩn
↓
Tánh Không
↓
không pháp nào:
tự tồn bằng tự tính
↓
do không cố định:
chuyển hóa khả hữu
↓
phiền não:
có thể đoạn trừ
↓
trí tuệ:
có thể hiển lộ/phát triển
↓
Phật quả khả hữu.
Trong một số cách giải thích Đại thừa:
Phật tính
được đặt vào:
chân trời này.
Nhưng cần nhớ:
Đây là một cách tổng hợp giáo lý, không phải chứng minh rằng toàn bộ chuỗi thuật ngữ đã tồn tại nguyên vẹn trong kinh Phật giáo sớm.
98. Phật tính và Trung đạo
Có thể thấy hai nguy cơ:
Thường kiến
“Có một Đại Ngã bất tử trong tôi.”
Đoạn kiến
“Không có gì cả; giác ngộ cũng chỉ là hư vô.”
Tư tưởng Phật tính trong nhiều cách đọc Đại thừa tìm cách:
khẳng định giác ngộ mà không biến nó thành linh hồn.
Đây là:
một bài toán triết học rất khó.
Và chính vì khó nên lịch sử Phật giáo có:
nhiều lời giải khác nhau.
99. Câu hỏi đúng không phải chỉ là “Phật tính có thật không?”
Khi nghiên cứu, nên tách thành nhiều câu:
Văn bản nào đang nói?
Thuật ngữ Sanskrit nào được dùng?
Bản dịch nào?
Phật tính được mô tả thế nào?
Nó liên hệ với Tánh Không ra sao?
Nó liên hệ với Pháp thân ra sao?
Nó có bị hiểu như tự tính không?
Truyền thống nào đang giải thích?
Đây là lời kinh hay chú giải hậu kỳ?
Chỉ khi phân biệt như vậy, chủ đề:
Phật tính
mới không bị biến thành:
một khẩu hiệu.
100. Kết luận
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa là một trong những nguồn quan trọng nhất đối với sự phát triển của:
Phật tính
và:
Như Lai tạng
trong Phật giáo Đại thừa.
Nhưng trước hết phải phân biệt nó với:
Mahāparinibbāna Sutta và các kinh Đại Bát Niết-bàn thuộc truyền thống kinh sớm.
Hai nhóm văn bản:
không phải một.
Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa thuộc:
văn học Đại thừa phát triển về sau
và sử dụng những cách diễn đạt đặc biệt mạnh về:
Như Lai
Niết-bàn
Phật tính
và:
Thường – Lạc – Ngã – Tịnh.
Điều đó tạo nên câu hỏi lớn:
Nếu Phật giáo dạy Vô ngã, tại sao kinh lại nói “Ngã”?
Không nên trả lời quá dễ:
“Đại thừa quay lại tin linh hồn.”
Nhưng cũng không nên né vấn đề bằng:
“Chữ Ngã hoàn toàn chẳng có ý nghĩa gì.”
Cần nhìn nhận rằng:
văn học Như Lai tạng sử dụng một chiến lược ngôn ngữ mới và tích cực hơn
để nói về:
Niết-bàn và khả năng giác ngộ.
Các truyền thống về sau cố gắng giải thích ngôn ngữ ấy sao cho:
không rơi vào thường kiến
và cũng:
không rơi vào đoạn kiến.
Vì vậy:
Phật tính ≠ linh hồn cá nhân bất tử.
Nhưng:
Phật tính cũng không nên bị giản lược một cách máy móc thành một khẩu hiệu duy nhất.
Trong một số truyền thống, nó được nhấn mạnh như:
khả năng thành Phật.
Trong những văn bản khác, ngôn ngữ về nó:
mạnh hơn khái niệm “tiềm năng”.
Trong nhiều hệ thống Trung quán:
Phật tính được đọc qua Tánh Không.
Trong Hoa Nghiêm, Thiên Thai và Thiền:
nó được tích hợp vào những hệ thống Đông Á mới.
Trong Phật giáo Tây Tạng:
nó trở thành chủ đề của những tranh luận rất tinh vi.
Do đó không có một công thức đơn giản có thể:
thay thế toàn bộ lịch sử Phật tính.
Tuy nhiên, ở tầng thực hành, có thể rút ra một ý nghĩa rất mạnh:
Phiền não không nhất thiết là bản chất cuối cùng của chúng sinh.
Tham có thể:
được đoạn trừ.
Sân có thể:
được đoạn trừ.
Si có thể:
được đoạn trừ.
Một người hiện đang:
lầm lỗi
không nhất thiết phải:
lầm lỗi vĩnh viễn.
Một người đang:
vô minh
không phải vì thế có:
“bản chất vô minh” bất biến.
Nhưng điều đó không có nghĩa:
đã là Phật nên khỏi cần tu.
Ngược lại:
Chính vì giác ngộ khả hữu nên tu tập có ý nghĩa.
Do đó có thể cô đọng:
Phật tính không phải một cái Tôi bí mật để ta tìm ra và sở hữu.
Nó cũng không phải:
một linh hồn chuyển từ đời này sang đời khác.
Và không nên biến nó thành:
một bản thể vĩnh viễn đứng sau năm uẩn.
Trong nhiều cách đọc Đại thừa, Phật tính là cách nói mạnh mẽ rằng:
vô minh không phải định mệnh cuối cùng của chúng sinh.
Nhưng để hiểu đầy đủ câu ấy phải đọc nó cùng:
Vô ngã
Tánh Không
Duyên khởi
Niết-bàn
và:
Bồ-tát đạo.
Nếu tách Phật tính khỏi:
Vô ngã
ta rất dễ tạo:
một linh hồn mới.
Nếu tách Phật tính khỏi:
Tánh Không
ta rất dễ tạo:
một tự tính mới.
Nếu tách Phật tính khỏi:
tu tập
ta rất dễ nghĩ:
“Tôi đã là Phật nên chẳng cần làm gì.”
Nếu tách Phật tính khỏi:
từ bi
ta rất dễ biến nó thành:
một danh hiệu để tôn vinh bản thân.
Nhưng khi đặt đúng trong con đường Đại thừa, câu:
“Chúng sinh có Phật tính”
không nhất thiết nhằm làm:
cái Tôi trở nên vĩnh cửu.
Nó có thể làm điều ngược lại:
mở khả năng rằng không một chúng sinh nào phải bị đóng đinh vĩnh viễn vào vô minh hiện tại của mình.
Đó là một trong những lý do tư tưởng Phật tính có ảnh hưởng sâu rộng đến:
Phật giáo Đại thừa Đông Á và Tây Tạng.
Kinh điển và nguồn nên đối chiếu
Mahāyāna Mahāparinirvāṇa Sūtra – Kinh Đại Bát Niết-bàn Đại thừa: nguồn trung tâm của bài; cần lưu ý lịch sử nhiều lớp và các truyền bản.
DN 16 – Mahāparinibbāna Sutta cùng các bản song hành Āgama: dùng để phân biệt rõ Đại Bát Niết-bàn của truyền thống sớm với Đại Bát Niết-bàn Đại thừa.
Tathāgatagarbha Sūtra – Như Lai Tạng Kinh: nguồn quan trọng cho các ẩn dụ về Như Lai tạng bị phiền não che phủ.
Śrīmālādevī Siṃhanāda Sūtra – Thắng Man Sư Tử Hống: quan trọng đối với Như Lai tạng, Tánh Không và Pháp thân.
Ratnagotravibhāga / Uttaratantra: nguồn luận quan trọng trong quá trình hệ thống hóa học thuyết Phật tính.
Các kinh Nikāya–Āgama về Vô ngã: cần đối chiếu để không biến Phật tính thành một linh hồn cá nhân bất biến.
Văn học Prajñāpāramitā và Madhyamaka: quan trọng để nghiên cứu mối quan hệ giữa Phật tính và Tánh Không.
Các truyền thống Hoa Nghiêm, Thiên Thai, Thiền và Phật giáo Tây Tạng: nên nghiên cứu như những tầng diễn giải về sau, không gộp toàn bộ vào chính văn Kinh Đại Bát Niết-bàn.
Khi trích dẫn các mệnh đề như “tất cả chúng sinh đều có Phật tính”, “Thường–Lạc–Ngã–Tịnh” hay vấn đề icchantika, nên kiểm tra đúng truyền bản, bản dịch và lớp văn bản, thay vì giả định mọi bản Đại Bát Niết-bàn đều hoàn toàn giống nhau.