Luân hồi trong Phật giáo và Ấn Độ giáo
Báo lỗi nội dung
Luân hồi trong Phật giáo và Ấn Độ giáo
Luân hồi trong Phật giáo và Ấn Độ giáo
Cả Phật giáo và Ấn Độ giáo đều tin luân hồi, vậy có phải cùng một giáo lý?
Không.
Hai truyền thống chia sẻ một số từ vựng và bối cảnh tư tưởng Ấn Độ:
saṃsāra – vòng sinh tử;
karma/kamma – nghiệp;
tái sinh;
giải thoát;
thiền định;
các cõi tồn tại.
Nhưng:
cùng sử dụng một từ không có nghĩa cùng xây dựng một học thuyết.
Khác biệt đặc biệt quan trọng nằm ở câu hỏi:
“Cái gì tiếp tục từ đời này sang đời khác?”
Nói rất khái quát:
Nhiều truyền thống Ấn Độ giáo giải thích luân hồi trong một cấu trúc thừa nhận một nguyên lý tự ngã hay chủ thể tiếp tục qua các đời, dù bản chất của nó được giải thích rất khác nhau giữa các trường phái.
Trong khi Phật giáo đặt giáo lý:
anattā/anātman – Vô ngã
ngay tại trung tâm của vấn đề.
Vì vậy:
Phật giáo chấp nhận tái sinh nhưng phủ nhận một ātman thường hằng chuyển từ thân này sang thân khác.
Đây là một trong những khác biệt triết học sâu nhất giữa Phật giáo và nhiều truyền thống Bà-la-môn/Hindu.
1. Trước hết: “luân hồi” là gì?
Thuật ngữ Sanskrit:
saṃsāra
có thể hiểu là:
sự trôi lăn trong tiến trình sinh tử.
Nó không chỉ có nghĩa:
“sau khi chết lại sinh ra.”
Mà là:
một cấu trúc tồn tại bị điều kiện hóa, trong đó sinh, già, bệnh, chết và tái sinh tiếp tục lặp lại.
Trong cả Phật giáo và nhiều truyền thống Ấn Độ:
saṃsāra là trạng thái cần được vượt qua.
2. Đây là điểm rất dễ bị người hiện đại hiểu ngược
Ngày nay đôi khi “luân hồi” được trình bày như:
một cơ hội thú vị để sống nhiều đời.
Nhưng trong nhiều hệ thống tôn giáo Ấn Độ cổ điển:
việc cứ phải sinh đi sinh lại chính là vấn đề.
Câu hỏi lớn không phải:
“Làm sao để đời sau thú vị hơn?”
Mà cuối cùng là:
“Làm sao chấm dứt sự trói buộc của saṃsāra?”
3. Nghiệp giữ vai trò gì?
Cả Phật giáo và nhiều truyền thống Hindu đều sử dụng khái niệm:
karma.
Nhưng:
không nên vì vậy cho rằng học thuyết nghiệp hoàn toàn giống nhau.
Các truyền thống:
giải thích bản chất, cơ chế và quan hệ giữa nghiệp với giải thoát theo những cách khác nhau.
4. Nghiệp trong Phật giáo
Trong kinh điển Phật giáo sớm:
tác ý – cetanā – giữ vai trò đặc biệt quan trọng trong nghiệp.
Hành động:
thân;
khẩu;
ý
được định hình bởi:
tác ý
và có thể tạo:
những hệ quả tương ứng khi đủ duyên.
Nghiệp:
không phải một ông thần xét xử.
5. Nghiệp trong các truyền thống Ấn Độ giáo
Ở đây cần đặc biệt cẩn thận.
“Ấn Độ giáo”:
không phải một hệ thống triết học duy nhất.
Ta có:
Vedānta;
Sāṃkhya;
Yoga;
Nyāya;
Vaiśeṣika;
Mīmāṃsā;
các truyền thống Vaiṣṇava;
Śaiva;
Śākta;
cùng nhiều trường phái nhỏ hơn.
Vì vậy:
không tồn tại một mô hình nghiệp duy nhất đại diện hoàn toàn cho Hinduism.
6. Vậy tại sao vẫn có thể so sánh?
Bởi trong rất nhiều truyền thống Hindu:
karma được liên hệ với saṃsāra.
Hành động:
tạo những điều kiện ảnh hưởng đến kinh nghiệm và tái sinh.
Giải thoát:
mokṣa
liên quan đến:
thoát khỏi sự trói buộc của saṃsāra.
Đây:
là vùng tương đồng lớn với Phật giáo.
7. Nhưng điểm rẽ lớn xuất hiện ở “ātman”
Một trong những khái niệm quan trọng của nhiều dòng tư tưởng Upaniṣad và Hindu là:
ātman.
Tùy trường phái, nó có thể được hiểu khác nhau.
Nhưng nói rất khái quát:
ātman chỉ một nguyên lý tự ngã sâu xa không đơn giản đồng nhất với thân thể và những biến đổi tâm lý bề mặt.
Đây:
không phải giáo lý Phật giáo.
8. Phật giáo dùng từ gần như đối lập
Phật giáo nói:
anattā – Pāli.
anātman – Sanskrit.
Nghĩa:
Vô ngã.
Đức Phật phân tích:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
và chỉ ra:
không nên xem chúng là “của tôi”, “tôi”, hay “tự ngã của tôi”.
9. Đây tạo ra một câu hỏi rất khó
Nếu:
không có linh hồn bất biến
thì:
cái gì tái sinh?
Đây:
chính là một trong những câu hỏi trung tâm khi so sánh Phật giáo với các hệ thống Ấn Độ khác.
10. Câu trả lời Phật giáo không phải “một linh hồn”
Phật giáo:
không giải quyết vấn đề bằng cách đặt một thực thể bất biến bên trong con người.
Thay vào đó:
tái sinh được giải thích bằng tính liên tục nhân quả.
Một tiến trình:
làm duyên cho tiến trình tiếp theo
mà không cần:
một vật thể thường hằng chạy xuyên qua tất cả các đời.
11. “Không có linh hồn” không đồng nghĩa “không có gì tiếp tục”
Đây:
là nhầm lẫn cực kỳ phổ biến.
Phật giáo không nói:
“chết là hết nên chẳng có gì tiếp tục.”
Đó:
gần với đoạn kiến hơn là giáo lý tái sinh Phật giáo truyền thống.
Nhưng Phật giáo cũng không nói:
“một linh hồn nguyên vẹn rời thân này rồi chui vào thân khác.”
Đó:
gần với thường kiến.
12. Phật giáo tìm một Trung đạo
Có thể diễn đạt:
không hoàn toàn là cùng một người, nhưng cũng không hoàn toàn là một người không liên quan.
Có:
liên tục nhân quả.
Nhưng không có:
một tự ngã bất biến đứng sau chuỗi ấy.
13. Ví dụ ngọn lửa truyền sang ngọn đèn khác
Một ngọn đèn:
thắp ngọn đèn thứ hai.
Ta không thể nói:
ngọn lửa thứ hai hoàn toàn không liên quan ngọn thứ nhất.
Nhưng cũng khó nói:
một vật thể “ngọn lửa” bất biến đã nhảy nguyên vẹn từ đèn A sang đèn B.
Có:
quan hệ nhân duyên.
Đây:
là một ẩn dụ hữu ích cho tính liên tục mà không cần một thực thể bất biến.
Nhưng:
ẩn dụ không phải mô tả vật lý về cơ chế tái sinh.
14. Ví dụ sữa thành sữa chua
Một ví dụ khác trong truyền thống tranh luận Phật học:
sữa biến thành những trạng thái khác.
Trạng thái sau:
không hoàn toàn là trạng thái trước.
Nhưng:
không phải hoàn toàn không liên quan.
Điều quan trọng:
liên tục không nhất thiết đòi hỏi đồng nhất.
15. Đây là điểm Phật giáo khác nhiều mô hình linh hồn
Mô hình linh hồn thường dễ hình dung:
A sống trong thân 1 → chết → A rời thân → A vào thân 2.
Mô hình Phật giáo:
không chấp nhận một A bất biến như vậy.
Thay vào đó:
một chuỗi nhân duyên tiếp tục sinh khởi.
16. Duyên khởi giải thích điều này thế nào?
Cấu trúc Duyên khởi mô tả:
sự sinh khởi của Khổ qua những điều kiện.
Một công thức căn bản:
Cái này có nên cái kia có.
Cái này sinh nên cái kia sinh.
Và:
Cái này diệt nên cái kia diệt.
Do đó:
tồn tại được hiểu theo quan hệ điều kiện hơn là một bản thể tự tồn.
17. Mười hai chi Duyên khởi và tái sinh
Cấu trúc thường được trình bày:
vô minh;
hành;
thức;
danh sắc;
sáu xứ;
xúc;
thọ;
ái;
thủ;
hữu;
sinh;
già chết.
Các truyền thống:
có nhiều cách diễn giải cấu trúc này.
Có cách:
phân bố nó qua ba đời.
Có cách:
nhấn mạnh tiến trình đang xảy ra trong kinh nghiệm.
Không nên:
giả định chỉ có duy nhất một cách đọc trong toàn bộ lịch sử Phật giáo.
18. Điều gì làm luân hồi tiếp tục theo Phật giáo?
Nói rất giản lược:
vô minh, ái, thủ và nghiệp.
Con người:
chấp vào năm uẩn
như:
“đây là tôi.”
“đây là của tôi.”
“đây là tự ngã của tôi.”
Chính cấu trúc:
vô minh → ái → thủ → hữu
tiếp tục nuôi dưỡng:
saṃsāra.
19. Vì vậy vấn đề không phải “linh hồn đi đâu?”
Câu hỏi Phật giáo sâu hơn là:
“Những điều kiện nào khiến tiến trình sinh tử tiếp tục?”
Và:
“Nếu các điều kiện ấy chấm dứt thì chuyện gì xảy ra?”
Đây:
là cách đặt vấn đề rất khác.
20. Niết-bàn chính là điểm then chốt
Nếu:
vô minh được đoạn tận
và:
ái, thủ không còn,
thì:
những điều kiện duy trì saṃsāra được chấm dứt.
Đây:
là giải thoát trong Phật giáo.
21. Không phải linh hồn thoát khỏi luân hồi
Cách nói:
“linh hồn của vị A-la-hán thoát khỏi vòng luân hồi”
không chính xác với giáo lý Vô ngã.
Bởi:
Phật giáo không thiết lập một linh hồn bất biến trước đó để rồi giải phóng linh hồn ấy.
Chính:
ảo tưởng và chấp thủ vào tự ngã
là một phần của vấn đề cần đoạn trừ.
22. Mokṣa trong Ấn Độ giáo thì sao?
Mokṣa:
giải thoát.
Nhưng:
ý nghĩa chính xác khác nhau rất mạnh giữa các trường phái Hindu.
Không thể nói:
“Hinduism dạy mokṣa là X”
rồi áp dụng cho tất cả.
23. Advaita Vedānta
Trong Advaita Vedānta:
một trong những trường phái nổi tiếng nhất của Vedānta,
vấn đề căn bản liên quan đến:
vô minh về bản tính chân thật của ātman.
Giải thoát:
liên hệ đến tri kiến về ātman và Brahman.
Công thức nổi tiếng:
ātman và Brahman về chân lý tối hậu không phải hai thực tại độc lập.
24. Đây rất khác Phật giáo
Phật giáo:
không nói rằng đằng sau năm uẩn có một ātman chân thật cần được nhận ra.
Vì vậy:
Vô ngã không phải “hãy bỏ cái tôi giả để tìm Đại Ngã thật bên trong”.
Đó:
sẽ biến anātman thành một dạng ātman khác.
25. Đây là nơi thường xảy ra sự đồng nhất sai
Người ta đôi khi nói:
“Phật giáo gọi là Phật tính, Hindu gọi là Ātman, thật ra giống nhau.”
Đây:
là một kết luận quá nhanh.
Ngay trong Phật giáo Đại thừa:
Như Lai tạng và Phật tính được diễn giải rất đa dạng.
Không thể:
đơn giản đổi tên chúng thành ātman của Vedānta.
26. Phật tính không tự động phục hồi linh hồn
Nhiều truyền thống Đại thừa:
giải thích Phật tính trong khuôn khổ Tánh Không và Vô ngã.
Do đó:
không nên dùng Phật tính để xóa khác biệt giữa Buddhism và Vedānta.
Đây:
là một cuộc tranh luận triết học phức tạp cần giữ đúng ngữ cảnh từng truyền thống.
27. Dvaita Vedānta lại khác Advaita
Trong Dvaita:
ātman/jīva không được đồng nhất tuyệt đối với Brahman.
Có:
sự khác biệt thực sự giữa cá thể và Thượng đế.
Do đó:
ngay trong Vedānta, câu hỏi “linh hồn và Brahman có phải một?” đã có câu trả lời khác nhau.
28. Viśiṣṭādvaita cũng khác
Viśiṣṭādvaita:
không đơn giản là Advaita và cũng không phải Dvaita.
Nó phát triển:
một mô hình nhất thể có phẩm tính,
trong đó:
các linh hồn và thế giới có quan hệ thực sự với Brahman.
Vì vậy:
không thể lấy Advaita đại diện cho toàn bộ Hinduism.
29. Các truyền thống bhakti
Trong nhiều truyền thống sùng kính:
giải thoát gắn sâu với quan hệ giữa tín đồ và thần linh.
Ví dụ:
Viṣṇu;
Kṛṣṇa;
Śiva;
Devī.
Con đường:
bhakti – sùng kính
có thể giữ vai trò trung tâm.
Đây:
khác đáng kể với mô hình Phật giáo không đặt một Thượng đế sáng tạo tối cao làm nền tảng giải thoát.
30. Phật giáo có thần linh không?
Trong kinh điển Phật giáo:
có chư thiên và nhiều loại chúng sinh phi nhân.
Nhưng:
chư thiên không phải Đấng sáng tạo toàn năng.
Họ:
vẫn nằm trong saṃsāra.
Họ:
vẫn vô thường.
Và:
vẫn có thể chết và tái sinh.
31. Sinh lên cõi trời chưa phải giải thoát
Đây:
là điểm rất quan trọng của Phật giáo.
Một người tạo thiện nghiệp:
có thể sinh vào cảnh giới rất tốt.
Nhưng:
cõi trời vẫn thuộc saṃsāra.
Khi:
những điều kiện duy trì đời sống ấy chấm dứt,
tái sinh:
vẫn có thể tiếp tục.
32. Do đó mục tiêu Phật giáo không phải lên thiên đường
Niết-bàn:
không phải một cõi trời cao nhất.
Không phải:
một nơi linh hồn sống vĩnh viễn.
Mà:
liên hệ đến sự chấm dứt tham, sân, si và những điều kiện của sinh tử.
33. Hinduism cũng không thể giản lược thành “lên thiên đường”
Điều này cũng phải công bằng với Ấn Độ giáo.
Nhiều hệ thống Hindu:
phân biệt các cõi trời với mokṣa.
Một cõi trời:
có thể vẫn thuộc saṃsāra.
Mokṣa:
là giải thoát ở cấp độ sâu hơn.
Đây:
là một điểm tương đồng đáng chú ý với Phật giáo.
34. Vậy điểm giống thật sự là gì?
Cả hai truyền thống có thể cùng nói:
sinh lên cõi tốt chưa chắc đã giải quyết vấn đề căn bản.
Cả hai:
đều có những hệ thống trong đó nghiệp thiện có thể dẫn đến cảnh giới thuận lợi.
Nhưng:
giải thoát cuối cùng vượt khỏi việc chỉ tìm một đời sống sung sướng hơn trong saṃsāra.
35. Nhưng “ai được giải thoát?” lại khác
Đây:
là câu hỏi phân chia hai truyền thống rất sâu.
Trong nhiều Hindu systems:
một ātman/jīva được giải thoát khỏi sự trói buộc.
Trong Phật giáo:
không có một ātman thường hằng như vậy.
Giải thoát:
chính là sự chấm dứt vô minh và chấp thủ, bao gồm chấp ngã.
36. “Không có ai giải thoát” có đúng không?
Câu này:
dễ rơi sang cực đoan khác.
Ở bình diện quy ước:
Phật giáo vẫn nói người tu, Đức Phật, A-la-hán, chúng sinh, tái sinh và giải thoát.
Vô ngã:
không phủ nhận con người theo nghĩa quy ước.
Nó phủ nhận:
một tự thể độc lập, thường hằng và làm chủ tuyệt đối nằm sau tiến trình thân–tâm.
37. “Không có tôi” không nghĩa “không tồn tại”
Đây:
là một trong những hiểu lầm nghiêm trọng nhất về Vô ngã.
Phật giáo:
không biến con người thành hư vô.
Con người tồn tại:
theo nhân duyên và quy ước.
Nhưng:
không tồn tại như một ātman bất biến.
38. Ví dụ cỗ xe
Một ví dụ nổi tiếng trong văn học Phật giáo:
cỗ xe.
Ta gọi:
“cỗ xe”
dựa trên:
bánh;
trục;
khung;
các bộ phận;
sự sắp xếp;
chức năng.
Không cần:
một “bản thể cỗ xe” bí mật nằm ngoài tất cả bộ phận.
Tương tự:
“con người” là một quy ước hữu ích
nhưng:
không vì thế phải có một tự ngã thường hằng nằm sau năm uẩn.
39. Vậy ai chịu nghiệp?
Câu trả lời không phải:
một linh hồn bất biến.
Nhưng cũng không phải:
một người hoàn toàn không liên quan.
Tiến trình sau:
có quan hệ nhân quả với tiến trình trước.
Do đó:
trách nhiệm nghiệp vẫn có nghĩa.
40. Ví dụ bạn của ngày mai
Bạn ngày mai:
không hoàn toàn giống bạn hôm nay.
Tế bào thay đổi.
Tâm trạng thay đổi.
Ký ức thay đổi.
Nhưng:
bạn ngày mai vẫn chịu hậu quả từ hành động của bạn hôm nay.
Ta không cần:
một bản thể bất biến
để:
quan hệ nhân quả có ý nghĩa.
41. Phật giáo mở rộng logic ấy qua cái chết
Theo thế giới quan Phật giáo truyền thống:
cái chết không nhất thiết chấm dứt toàn bộ chuỗi nhân quả của nghiệp.
Nhưng:
thứ tiếp tục không phải linh hồn bất biến.
Đó:
là tính liên tục có điều kiện của tiến trình sinh tử.
42. Có “thức” rời thân đi tìm thân mới không?
Cần:
rất thận trọng với cách nói này.
Nếu biến thức thành:
một vật thể thường hằng di chuyển từ thân này sang thân khác,
ta:
đã biến thức thành linh hồn.
Trong Phật giáo:
thức cũng là pháp duyên sinh.
43. Thức không phải ātman bí mật
Đây:
là điều cực kỳ quan trọng.
Trong năm uẩn:
thức cũng thuộc năm uẩn.
Và năm uẩn:
đều phải được thấy là Vô ngã.
Do đó:
không thể nói thân vô ngã nhưng thức chính là linh hồn thật.
44. Dòng tâm thức thì sao?
Một số truyền thống Phật giáo sử dụng:
ngôn ngữ về dòng tâm thức.
Điều này:
có thể hữu ích để mô tả tính liên tục.
Nhưng:
dòng tâm thức không nên bị biến thành một linh hồn vĩnh cửu.
Nó:
vẫn là dòng duyên sinh.
45. A-lại-da thức thì sao?
Duy thức học phát triển khái niệm:
ālaya-vijñāna – A-lại-da thức.
Nó:
giúp giải quyết nhiều vấn đề về tính liên tục, chủng tử nghiệp và kinh nghiệm.
Nhưng:
A-lại-da thức không phải ātman.
Nó:
vẫn là duyên sinh và cần được chuyển y trên con đường giác ngộ.
46. Bhavaṅga của Theravāda cũng không phải linh hồn
Trong hệ thống Abhidhamma và chú giải Theravāda:
bhavaṅga
được sử dụng trong mô hình dòng tâm.
Nhưng:
bhavaṅga không phải một tự ngã thường hằng.
Và:
không nên đồng nhất bhavaṅga với ālaya-vijñāna.
Đây:
là hai hệ thống Phật học khác nhau.
47. Thân trung gian thì sao?
Các truyền thống Phật giáo:
không hoàn toàn đồng ý về tiến trình giữa chết và tái sinh.
Theravāda chính thống về sau:
thường nhấn mạnh tái sinh nối tiếp mà không cần một thân trung gian kéo dài.
Một số truyền thống Phật giáo Ấn Độ khác:
chấp nhận antarābhava – trạng thái trung gian.
Phật giáo Tây Tạng:
phát triển hệ thống bardo rất chi tiết.
48. Nhưng bardo vẫn không phải linh hồn
Ngay trong các truyền thống chấp nhận:
trạng thái trung gian,
điều đó:
không tự động khôi phục ātman.
Dòng kinh nghiệm:
vẫn được hiểu trong khuôn khổ Vô ngã và Duyên khởi.
49. Ấn Độ giáo có “linh hồn chuyển thân” không?
Nói:
“Hinduism dạy linh hồn nhảy từ xác này sang xác khác”
là:
một mô tả quá thô.
Nhiều truyền thống sử dụng những khái niệm như:
ātman;
jīva;
thân vi tế;
dấu ấn nghiệp;
các yếu tố tâm lý vi tế.
Nhưng:
cách chúng được kết nối khác nhau theo trường phái.
50. Bhagavad Gītā và hình ảnh thay áo
Một hình ảnh nổi tiếng trong Bhagavad Gītā:
như người bỏ quần áo cũ và mặc quần áo mới, chủ thể mang thân bỏ thân cũ và nhận thân mới.
Hình ảnh này:
rất trực quan cho một mô hình tái sinh có chủ thể tiếp tục.
Nó:
không phải mô hình Vô ngã của Phật giáo.
51. Nếu dùng hình ảnh đó cho Phật giáo thì sao?
Nếu nói:
“linh hồn giống người thay quần áo, thân thể giống áo”
để giải thích Phật giáo:
rất dễ sai.
Bởi:
Phật giáo không thừa nhận người mặc áo bất biến nằm sau các đời sống.
52. Đây là khác biệt có thể nhớ rất dễ
Mô hình phổ biến trong nhiều hệ Hindu
Người mặc áo thay áo.
Mô hình Phật giáo
Một tiến trình làm duyên cho tiến trình tiếp theo mà không tìm thấy một “người mặc áo” bất biến phía sau.
Đây:
không phải khác biệt ngôn từ.
Mà là:
khác biệt bản thể luận rất sâu.
53. Tuy nhiên đừng biến Hinduism thành “thuyết linh hồn đơn giản”
Các trường phái Hindu:
đã tranh luận rất tinh vi về bản chất của chủ thể.
Ātman:
không nhất thiết đồng nghĩa với “personality” hay cái tôi tâm lý thường ngày.
Đặc biệt trong Vedānta:
cái tôi thông thường có thể bị xem là nhận thức sai hoặc giới hạn.
Vì vậy:
so sánh cần công bằng với cả hai phía.
54. Cái tôi tâm lý ≠ Ātman
Một người Hindu theo Vedānta:
không nhất thiết nói tính cách Nguyễn Văn A sống nguyên vẹn mãi mãi.
Ātman:
có ý nghĩa triết học sâu hơn cái tôi xã hội.
Do đó:
không nên dựng một phiên bản Hinduism quá đơn giản rồi cho Phật giáo thắng dễ dàng.
55. Nhưng Vô ngã vẫn là khác biệt thật
Dù hiểu ātman tinh tế đến đâu:
Phật giáo vẫn nổi bật bởi việc từ chối xem bất kỳ pháp duyên sinh nào là một tự ngã thường hằng.
Do đó:
anātman không thể đơn giản được giải thích là một cách nói khác của ātman.
56. Phật giáo có vay luân hồi từ Ấn Độ giáo không?
Câu này:
cần sửa về mặt lịch sử.
Vào thời Đức Phật:
“Ấn Độ giáo” theo nghĩa tôn giáo thống nhất như cách gọi hiện đại chưa tồn tại dưới một hình thức đơn giản.
Ấn Độ cổ đại:
có nhiều truyền thống Bà-la-môn và Śramaṇa cùng tranh luận.
57. Đức Phật xuất hiện trong môi trường tư tưởng Ấn Độ rộng lớn
Trong môi trường ấy:
nghiệp, tái sinh, thiền, giải thoát và khổ hạnh đã là những vấn đề được nhiều nhóm thảo luận.
Phật giáo:
không phát triển trong khoảng trống.
Nhưng:
Đức Phật tái cấu trúc nhiều khái niệm theo cách riêng.
58. Vì vậy không nên nói đơn giản
“Hinduism có luân hồi trước, Buddhism sao chép lại.”
Cách nói đó:
quá đơn giản về lịch sử.
Chính xác hơn:
Phật giáo và những truyền thống về sau được gọi chung là Hinduism đều phát triển trong môi trường tôn giáo–triết học Ấn Độ, tiếp nhận, tranh luận và tái định nghĩa nhiều vấn đề chung.
59. Phật giáo thay đổi câu hỏi như thế nào?
Thay vì:
“Làm sao giải phóng ātman?”
Phật giáo đặt vấn đề:
“Chính sự chấp thủ vào ‘tôi’ và ‘của tôi’ đóng vai trò gì trong Khổ?”
Đây:
là một bước ngoặt quan trọng.
60. Vô ngã không phải chi tiết phụ
Nếu bỏ Vô ngã:
rồi vẫn giữ nghiệp và tái sinh,
ta:
có thể tạo ra một hệ thống rất khác Phật giáo.
Vô ngã:
không phải phụ chú bên cạnh luân hồi.
Nó:
thay đổi cách toàn bộ luân hồi được hiểu.
61. Nghiệp cũng được tái định nghĩa theo tác ý
Trong môi trường tôn giáo Ấn Độ:
karma từng có nhiều tầng nghĩa, bao gồm hành vi và nghi lễ.
Phật giáo:
đặt tác ý vào vị trí đặc biệt quan trọng.
Điều đó:
đạo đức hóa sâu sắc khái niệm nghiệp theo một cách đặc trưng của Phật giáo.
62. Nghi lễ không tự động giải quyết nghiệp
Trong Phật giáo:
không phải chỉ thực hiện đúng nghi lễ là có thể thanh toán toàn bộ nghiệp.
Điều quan trọng:
là tâm, tác ý, hành động và trí tuệ.
Đây:
là một phần của cuộc tranh luận rộng hơn với môi trường tôn giáo Ấn Độ đương thời.
63. Đẳng cấp có quyết định giải thoát không?
Phật giáo:
không đặt khả năng giác ngộ trên việc một người sinh ra thuộc varṇa nào.
Đây:
là một khác biệt xã hội–tôn giáo quan trọng trong bối cảnh Ấn Độ cổ.
Phẩm chất:
được đánh giá mạnh qua hành vi và sự tu tập.
64. Nhưng không nên biến lịch sử thành khẩu hiệu
Không nên nói quá đơn giản:
“Phật giáo xóa ngay toàn bộ chế độ caste ở Ấn Độ.”
Đó:
không chính xác về lịch sử xã hội.
Nhưng về nguyên tắc giải thoát:
sự sinh ra không phải điều kiện độc quyền để đạt Niết-bàn.
65. Luân hồi có phải sự trừng phạt?
Trong cả hai truyền thống:
không nên giản lược saṃsāra thành nhà tù do một vị thần dựng lên để trừng phạt.
Saṃsāra:
gắn với vô minh, nghiệp và sự trói buộc theo những cách khác nhau.
Đặc biệt trong Phật giáo:
không có một Đấng sáng tạo quyết định bắt chúng sinh phải tái sinh.
66. Ai tạo ra saṃsāra theo Phật giáo?
Câu hỏi:
“Ai tạo ra luân hồi?”
đã mang sẵn giả định:
phải có một người tạo ra nó.
Phật giáo:
không cần giả định đó.
Saṃsāra:
tiếp tục khi các điều kiện duy trì nó tiếp tục.
67. Giống như lửa
Ta không cần hỏi:
“Ai ra lệnh cho lửa tiếp tục cháy?”
Nếu:
có nhiên liệu và điều kiện phù hợp,
lửa:
tiếp tục.
Khi:
nhiên liệu hết,
lửa:
không tiếp tục theo cách cũ.
Đây:
là một ẩn dụ gần với logic điều kiện của Phật giáo.
68. Ái giống “nhiên liệu” theo nghĩa nào?
Trong nhiều cách giải thích Phật giáo:
ái và thủ nuôi dưỡng hữu.
Khi:
vô minh và ái được đoạn tận,
cơ chế:
tạo sinh hữu mới chấm dứt.
Do đó:
giải thoát không cần một vị thần mở cửa cho linh hồn ra ngoài.
69. Mokṣa có cần thần linh không?
Tùy truyền thống Hindu.
Một số hệ thống
nhấn mạnh tri kiến.
Một số
nhấn mạnh bhakti và ân sủng của thần linh.
Một số
nhấn mạnh yoga.
Một số
kết hợp nhiều con đường.
Vì vậy:
không có một câu trả lời duy nhất.
70. Đây khác với Phật giáo như thế nào?
Phật giáo:
không đặt một Thượng đế sáng tạo toàn năng làm điều kiện tối hậu của giải thoát.
Ngay cả:
chư Phật
cũng không:
“xóa nghiệp” cho chúng sinh bằng quyền lực sáng tạo.
Các Ngài:
chỉ đường.
Người tu:
phải thực hành con đường.
71. Tịnh độ có làm thay đổi điều này không?
Các truyền thống Tịnh độ:
nhấn mạnh tha lực và đại nguyện của Phật A-di-đà rất mạnh.
Nhưng:
A-di-đà không phải Thượng đế sáng tạo.
Sukhāvatī:
không đơn giản là thiên đường của một Creator God.
Và:
toàn bộ cấu trúc vẫn nằm trong thế giới quan Đại thừa về giác ngộ.
72. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa:
có hệ thống tái sinh, bardo và tulku phát triển rất sâu.
Nhưng:
vẫn giữ Vô ngã và Tánh Không làm nền tảng.
Tulku:
không nên được hiểu đơn giản là một linh hồn cố định nhảy từ thân này sang thân khác.
73. Đại thừa có thay Vô ngã bằng một Đại Ngã không?
Nói chung:
không thể nói như vậy.
Đại thừa:
mở rộng phân tích Vô ngã thành Tánh Không của các pháp.
Madhyamaka:
phủ nhận svabhāva – tự tính độc lập.
Do đó:
càng khó biến nó thành một học thuyết linh hồn vĩnh cửu.
74. Nhưng một số kinh Đại thừa dùng ngôn ngữ rất tích cực
Đúng.
Một số văn bản:
Như Lai tạng
sử dụng những ngôn ngữ có thể nghe gần:
tự tính thanh tịnh, thường, lạc, ngã...
Nhưng:
cách diễn giải chúng trong truyền thống Phật giáo rất phức tạp.
Không nên:
chỉ dựa vào vài chữ rồi kết luận Phật giáo quay lại ātman.
75. So sánh cần phân biệt từng hệ thống
Thay vì:
“Buddhism vs Hinduism”
như hai khối hoàn toàn đồng nhất,
đôi khi cần so:
Phật giáo sớm với Upaniṣad.
Madhyamaka với Advaita.
Yogācāra với Vedānta.
Tịnh độ với bhakti.
Vajrayāna với các truyền thống Śaiva/Tantra.
Khi đó:
cả điểm giống lẫn khác mới hiện rõ.
76. Phật giáo và Hindu Tantra có giống nhau không?
Có:
những tương tác lịch sử đáng kể.
Các truyền thống tantric:
chia sẻ một số môi trường văn hóa, biểu tượng và kỹ thuật.
Nhưng:
cùng dùng mantra, maṇḍala hay yoga không có nghĩa cùng triết học.
Một hệ thống Phật giáo tantric:
vẫn có thể đặt toàn bộ thực hành trong Bồ-đề tâm và Tánh Không.
77. Một kỹ thuật giống nhau có thể phục vụ hai thế giới quan khác nhau
Ví dụ:
mantra.
Có thể xuất hiện:
trong Hindu traditions và Buddhist traditions.
Nhưng:
đối tượng, giáo lý, mục tiêu và cách lý giải có thể khác.
Tương tự:
thiền
không phải một kỹ thuật duy nhất thuộc độc quyền của một tôn giáo.
78. Luân hồi có phải đầu thai không?
Hai từ:
thường được dùng thay nhau trong tiếng Việt.
Nhưng “đầu thai”:
dễ gợi hình ảnh một linh hồn rời thân rồi nhập vào bào thai khác.
Với Phật giáo:
hình ảnh đó dễ gây hiểu lầm.
“Tái sinh”:
thường là từ an toàn hơn
nếu muốn nhấn mạnh:
liên tục nhân duyên mà không khẳng định linh hồn bất biến.
79. Với nhiều Hindu traditions, “đầu thai” gần hơn nhưng vẫn chưa hoàn hảo
Bởi:
các trường phái có lý thuyết rất tinh vi về jīva, ātman và thân vi tế.
Do đó:
hình ảnh linh hồn đơn giản bay từ xác này sang xác khác vẫn có thể quá thô.
80. Một bảng so sánh căn bản
| Vấn đề | Phật giáo | Nhiều truyền thống Ấn Độ giáo |
|---|---|---|
| Saṃsāra | Có | Có |
| Karma | Có | Có |
| Tái sinh | Có | Có |
| Giải thoát | Nirvāṇa/Nibbāna | Mokṣa |
| Ātman thường hằng | Phủ nhận | Nhiều trường phái khẳng định theo những cách khác nhau |
| Vô ngã | Nền tảng | Không phải giáo lý chung tương đương |
| Cái tiếp tục | Liên tục nhân duyên, không có tự ngã bất biến | Thường liên quan jīva/ātman/thân vi tế tùy trường phái |
| Thượng đế sáng tạo | Không cần | Tùy trường phái |
| Brahman | Không phải nền tảng Phật giáo | Trung tâm trong nhiều Vedānta |
| Mục tiêu | Chấm dứt Khổ và saṃsāra | Mokṣa khỏi saṃsāra |
| Thiện nghiệp | Có thể dẫn đến quả tốt/tái sinh tốt | Có vai trò quan trọng |
| Thiện nghiệp = giải thoát? | Không | Thường cũng không đơn giản như vậy |
| Cõi trời | Vẫn có thể thuộc saṃsāra | Nhiều hệ cũng phân biệt trời và mokṣa |
| Định nghĩa giải thoát | Đoạn vô minh, ái, thủ; Niết-bàn | Khác nhau tùy Vedānta, Yoga, bhakti... |
81. Điểm giống không nên bị xem nhẹ
Cũng không nên:
chỉ chăm chăm tìm khác biệt.
Hai truyền thống cùng phát triển trong:
không gian tư tưởng Ấn Độ.
Do đó có những câu hỏi chung rất sâu:
Tại sao chúng sinh bị trói buộc?
Nghiệp hoạt động thế nào?
Tại sao cứ tái sinh?
Có thể thoát khỏi sinh tử không?
Thiền đóng vai trò gì?
Vô minh liên quan thế nào đến trói buộc?
82. Nhưng câu trả lời khác nhau
Đặc biệt:
“Ta thực sự là gì?”
Trong một số Vedānta:
phải nhận ra ātman chân thật.
Trong Phật giáo:
chính việc tìm kiếm và chấp thủ một tự ngã thường hằng bị đặt dưới sự khảo sát.
Hai hướng:
không nên bị hòa tan thành một.
83. Một bên “tìm Chân Ngã”, một bên “thấy Vô ngã”?
Có thể dùng:
như một công thức nhập môn,
nhưng phải:
cẩn thận.
“Hinduism tìm Chân Ngã”:
đúng hơn với một số hệ Vedānta,
không đại diện:
mọi Hindu traditions.
“Buddhism thấy Vô ngã”:
phù hợp rộng hơn với các truyền thống Phật giáo.
84. Advaita và Madhyamaka có giống nhau không?
Hai hệ:
có thể tạo ra những điểm tương đồng thú vị trong ngôn ngữ phi nhị nguyên.
Nhưng:
không nên đồng nhất.
Advaita:
khẳng định Brahman là thực tại tối hậu.
Madhyamaka:
không thiết lập một Brahman hay bản thể tối hậu có tự tính.
Tánh Không:
cũng là Không.
85. “Tất cả là Một” không phải công thức của Trung quán
Nếu nói:
“Tánh Không nghĩa là tất cả vạn vật thực ra là Một”,
ta:
đang đưa một mô hình nhất nguyên vào Trung quán.
Nāgārjuna:
không cần thiết lập một Đại Thể phía sau mọi pháp.
86. Đây cũng liên quan trực tiếp đến luân hồi
Nếu có:
một thực thể tối hậu bất biến
thì câu hỏi giải thoát:
có thể là nhận ra bản tính thật của thực thể ấy.
Nếu:
mọi pháp đều duyên sinh và vô tự tính
thì:
giải thoát được cấu trúc rất khác.
Đây:
là lý do cuộc tranh luận không chỉ là chuyện “có tái sinh hay không”.
87. Phật giáo có thể tồn tại nếu bỏ tái sinh không?
Về lịch sử:
tái sinh là thành phần rõ ràng của Phật giáo từ các tầng kinh điển sớm.
Do đó:
không chính xác nếu nói tái sinh chỉ là một yếu tố Hindu được thêm vào Phật giáo về sau.
Có những cách diễn giải Phật giáo hiện đại:
tập trung gần như hoàn toàn vào đời hiện tại.
Nhưng:
đó là một sự tái diễn giải hiện đại, không phải bằng chứng rằng kinh điển sớm không có tái sinh.
88. Nhưng tin tái sinh không đủ để thành Phật tử
Rất nhiều truyền thống Ấn Độ:
cũng tin tái sinh.
Do đó:
tái sinh không phải đặc điểm độc quyền của Phật giáo.
Điểm đặc trưng nằm ở:
cách nghiệp, Vô ngã, Duyên khởi và Niết-bàn được kết nối.
89. Tin nghiệp cũng không đủ
Jainism:
có một học thuyết nghiệp rất phát triển.
Nhiều Hindu traditions:
có nghiệp.
Phật giáo:
có nghiệp.
Nhưng:
ba hệ thống không vì thế giống nhau.
Cùng từ:
không đồng nghĩa cùng triết học.
90. Điều gì đặc trưng cho cách Phật giáo hiểu tái sinh?
Có thể tóm tắt bằng bốn điểm:
1. Duyên khởi
Không có hiện tượng độc lập tự sinh.
2. Vô ngã
Không có ātman bất biến chuyển đời.
3. Nghiệp
Tác ý và hành động tạo điều kiện cho kinh nghiệm tiếp theo.
4. Niết-bàn
Mục tiêu không phải hoàn thiện vòng tái sinh mà chấm dứt những điều kiện duy trì nó.
91. Một câu hỏi thường gặp: “Nếu không phải tôi tái sinh thì tại sao tôi phải quan tâm?”
Bởi:
“tôi tương lai” ngay trong đời này cũng không hoàn toàn giống “tôi hiện tại”.
Nhưng:
ta vẫn quan tâm đến hậu quả ngày mai.
Nếu uống độc hôm nay:
không thể nói ngày mai là người khác nên không liên quan.
Tính liên tục nhân quả:
đủ để trách nhiệm có ý nghĩa mà không cần một tự ngã bất biến.
92. “Người đời sau không phải tôi” cũng quá đơn giản
Theo logic Phật giáo:
không thể nói hoàn toàn là một.
Nhưng:
cũng không thể nói hoàn toàn khác.
Nếu hoàn toàn khác:
nghiệp mất ý nghĩa.
Nếu hoàn toàn một:
rơi vào một bản ngã bất biến.
Do đó:
Trung đạo nằm ở quan hệ nhân duyên.
93. Đây là một trong những ý tưởng khó nhất của Phật giáo
Tâm thường muốn chọn:
“hoặc là cùng một người”
hoặc:
“hoặc hoàn toàn khác.”
Phật giáo:
thách thức chính cấu trúc nhị nguyên đó.
Một tiến trình:
có thể liên tục mà không đồng nhất.
94. Sông là một ví dụ khác
Ta nói:
“sông Hằng.”
Ngày hôm qua:
là sông Hằng.
Hôm nay:
vẫn gọi là sông Hằng.
Nhưng:
nước đã thay đổi.
Không có:
một khối nước bất biến làm “linh hồn của dòng sông”.
Tuy vậy:
không thể nói hai dòng hoàn toàn không liên quan.
95. Nhưng đừng biến ẩn dụ thành lý thuyết vật lý
Sông:
chỉ giúp hiểu tính liên tục trong biến đổi.
Nó:
không chứng minh tái sinh.
Ngọn đèn:
cũng không chứng minh tái sinh.
Những ví dụ ấy:
giải thích cấu trúc triết học của học thuyết,
không phải:
bằng chứng thực nghiệm cho học thuyết.
96. Khoa học đã chứng minh bên nào chưa?
Hiện nay:
khoa học chưa xác lập tái sinh như một sự kiện đã được chứng minh theo đồng thuận khoa học.
Có:
những nghiên cứu về các trường hợp được cho là ký ức tiền kiếp,
đặc biệt ở trẻ em.
Một số trường hợp:
đáng nghiên cứu.
Nhưng:
chưa đủ để xác lập cơ chế tái sinh.
97. Và ngay cả nếu tái sinh được chứng minh thì sao?
Đây là một điểm rất quan trọng.
Giả sử một ngày nào đó khoa học chứng minh:
có một dạng thông tin tiếp tục sau cái chết.
Điều đó:
vẫn chưa tự động chứng minh mô hình Phật giáo.
Cần tiếp tục hỏi:
Có ātman không?
Có jīva không?
Có dòng tâm thức không?
Cơ chế là gì?
Nghiệp đóng vai trò thế nào?
Do đó:
“có tái sinh” chưa đủ để quyết định Phật giáo hay Hinduism đúng.
98. Và nếu không chứng minh được tái sinh?
Điều đó:
không có nghĩa khoa học đã chứng minh tái sinh sai.
Cần phân biệt:
chưa có đủ bằng chứng
với:
đã có bằng chứng bác bỏ.
Đây:
là nguyên tắc quan trọng khi đối thoại tôn giáo–khoa học.
99. Cách trình bày trung thực nhất
Ta có thể nói:
Tái sinh là một giáo lý truyền thống rõ ràng của Phật giáo và của nhiều truyền thống Ấn Độ giáo.
Nhưng:
hai bên giải thích chủ thể, nghiệp, sự trói buộc và giải thoát khác nhau.
Và:
khoa học hiện đại chưa xác nhận toàn bộ mô hình siêu hình của bên nào như một lý thuyết khoa học đã được chứng minh.
100. Kết luận
Luân hồi trong Phật giáo và Ấn Độ giáo:
có chung một phần ngôn ngữ và cùng phát triển trong môi trường tư tưởng Ấn Độ.
Cả hai đều có thể nói về:
saṃsāra.
Cả hai:
có karma.
Cả hai:
có tái sinh.
Cả hai:
không nhất thiết xem sinh lên cõi trời là giải thoát cuối cùng.
Cả hai:
đều phát triển những con đường nhằm vượt khỏi sự trói buộc của sinh tử.
Nhưng:
điểm giống dừng lại trước một khác biệt cực kỳ sâu.
Nhiều truyền thống Hindu:
thừa nhận ātman hoặc jīva theo những cách khác nhau và giải thích mokṣa dựa trên cấu trúc ấy.
Phật giáo:
đặt Vô ngã vào trung tâm.
Do đó:
không có một linh hồn bất biến được Đức Phật đặt vào thân này, rồi sau khi chết chuyển nguyên vẹn sang thân khác.
Thay vào đó:
có tính liên tục của nhân duyên mà không cần một tự ngã thường hằng.
Vì vậy câu:
“Nếu không có linh hồn thì ai tái sinh?”
được Phật giáo chuyển thành một câu hỏi khác:
“Tại sao ta phải giả định một thực thể bất biến thì tính liên tục nhân quả mới có thể tồn tại?”
Hôm nay:
không hoàn toàn là con người của ngày hôm qua.
Nhưng:
vẫn chịu hậu quả của ngày hôm qua.
Đời sống:
liên tục
mà:
không bất biến.
Phật giáo mở rộng nguyên lý ấy vào:
nghiệp và tái sinh.
Do đó, công thức ngắn nhất để phân biệt là:
Nhiều hệ thống Hindu: saṃsāra là sự trói buộc của một chủ thể/ātman/jīva được giải thích theo từng trường phái; mokṣa là sự giải thoát khỏi sự trói buộc ấy.
Trong khi:
Phật giáo: saṃsāra tiếp tục do vô minh, ái, thủ và nghiệp; không có ātman thường hằng chuyển qua các đời; Niết-bàn là sự chấm dứt những điều kiện duy trì tiến trình ấy.
Vì thế:
Phật giáo không phủ nhận tái sinh khi phủ nhận linh hồn.
Nó:
phủ nhận rằng phải có một linh hồn bất biến thì tái sinh mới có thể xảy ra.
Và đây chính là nghịch lý bề ngoài nhưng cũng là nét đặc trưng của giáo lý Phật giáo:
Có nghiệp nhưng không có một “ông chủ nghiệp” bất biến.
Có tái sinh nhưng không có một linh hồn thường hằng chuyển thân.
Có tính liên tục nhưng không có đồng nhất tuyệt đối.
Có trách nhiệm nhưng không cần một cái Ta vĩnh cửu.
Có con đường giải thoát, nhưng giải thoát không phải giải phóng một linh hồn bất tử khỏi thân xác.
Nếu phải cô đọng toàn bộ sự khác biệt vào một câu:
Nhiều truyền thống Ấn Độ giáo hỏi cách giải thoát chủ thể khỏi luân hồi; Phật giáo đi xa hơn và đặt chính giả định về một chủ thể thường hằng dưới ánh sáng của Vô ngã.
Đó là lý do:
luân hồi Phật giáo và luân hồi Ấn Độ giáo có họ hàng lịch sử rất gần, nhưng không phải cùng một học thuyết được gọi bằng hai tên khác nhau.