Tái sinh và phục sinh là hai quan niệm khác nhau thế nào?
Báo lỗi nội dung
Tái sinh và phục sinh là hai quan niệm khác nhau thế nào?
Tái sinh và phục sinh là hai quan niệm khác nhau thế nào?
Câu trả lời ngắn
Tái sinh và phục sinh không phải hai tên gọi cho cùng một hiện tượng.
Nói khái quát:
Tái sinh là quan niệm rằng sau cái chết, tiến trình tồn tại tiếp tục dưới một đời sống mới; trong Phật giáo, sự tiếp tục này không được giải thích bằng một linh hồn bất biến chuyển từ thân này sang thân khác.
Trong khi:
Phục sinh trong Kitô giáo là niềm tin rằng người đã chết được Thiên Chúa làm cho sống lại, với căn tính của chính người ấy được bảo toàn và được biến đổi trong sự sống phục sinh.
Vì vậy:
Tái sinh nhấn mạnh sự tiếp nối qua những đời sống khác nhau.
Phục sinh nhấn mạnh chính người đã chết được sống lại.
Hai mô hình khác nhau từ:
quan niệm về con người;
cái chết;
thời gian;
thân thể;
linh hồn/tự ngã;
nguyên nhân của sự sống sau chết;
mục tiêu tối hậu;
vai trò của Thiên Chúa.
1. Vì sao hai khái niệm thường bị lẫn?
Cả hai đều liên quan đến câu hỏi:
“Sau khi chết thì sao?”
Và cả hai đều không đồng nhất với quan điểm:
“Chết là tuyệt đối chấm hết mọi sự.”
Nhưng từ điểm chung rất rộng đó:
hai hệ thống đi theo những hướng hoàn toàn khác nhau.
Nói:
“Kitô giáo cũng có tái sinh, chỉ gọi là phục sinh”
là không chính xác.
Ngược lại, nói:
“Phật giáo cũng tin phục sinh, chỉ là sống trong thân khác”
cũng không chính xác.
2. Tái sinh là gì?
“Tái sinh” trong tiếng Việt thường được dùng cho những quan niệm về:
sự tiếp tục của đời sống sau cái chết trong một đời sống mới.
Nhưng:
không phải mọi tôn giáo có tái sinh đều giải thích cái tiếp tục giống nhau.
Phật giáo, Hinduism và Jainism:
đều có những học thuyết về tái sinh,
nhưng:
không có cùng một lý thuyết về linh hồn hay tự ngã.
3. Tái sinh trong Phật giáo
Trong thế giới quan Phật giáo truyền thống:
chết không nhất thiết là điểm kết thúc của saṃsāra.
Khi:
vô minh;
ái;
thủ;
nghiệp;
những điều kiện của hữu
vẫn còn,
thì:
tiến trình sinh tử tiếp tục.
Nhưng:
không có một ātman thường hằng được Đức Phật đặt vào trung tâm của tiến trình này.
4. Vì vậy tái sinh Phật giáo không phải “linh hồn đổi xác”
Đây là điểm cực kỳ quan trọng.
Một mô hình phổ biến trong trí tưởng tượng là:
Thân A chết → linh hồn X rời khỏi A → X nhập vào thân B.
Nếu:
X là một thực thể bất biến, trường tồn và chính là “con người thật”,
thì:
đó không phải cách giải thích phù hợp với giáo lý Vô ngã của Phật giáo.
5. Vậy cái gì tiếp tục?
Phật giáo:
nhấn mạnh tính liên tục nhân duyên.
Tiến trình sau:
có quan hệ nhân quả với tiến trình trước,
nhưng:
không cần một bản thể bất biến đi xuyên qua tất cả các đời.
Có thể tóm tắt:
liên tục nhưng không đồng nhất tuyệt đối.
6. Ví dụ ngọn đèn
Một ngọn đèn:
thắp sáng ngọn đèn khác.
Ngọn lửa thứ hai:
không hoàn toàn không liên quan đến ngọn thứ nhất.
Nhưng:
không nhất thiết phải giả định một vật thể “ngọn lửa bất biến” đã nhảy từ đèn A sang đèn B.
Đây:
chỉ là một ẩn dụ cho quan hệ nhân duyên,
không phải:
bằng chứng vật lý về tái sinh.
7. Tái sinh có thể xảy ra nhiều lần
Trong Phật giáo:
saṃsāra không chỉ có hai đời.
Không phải:
đời này → một đời sau → kết thúc.
Mà:
sinh tử có thể tiếp tục hết đời này đến đời khác chừng nào những điều kiện duy trì nó chưa được đoạn tận.
8. Mục tiêu của Phật giáo không phải tái sinh mãi mãi
Điều này đôi khi bị hiểu ngược.
Phật giáo:
không xem luân hồi vô tận là món quà tối hậu.
Ngay cả:
tái sinh vào cảnh giới rất tốt
vẫn:
thuộc saṃsāra nếu chưa giải thoát.
Mục tiêu cuối cùng:
không phải được tái sinh mãi mãi.
Mà là:
Niết-bàn – chấm dứt những điều kiện của Khổ và sinh tử.
9. Phục sinh là gì?
Trong Kitô giáo:
phục sinh không phải một chu kỳ đời này sang đời khác.
Niềm tin trung tâm là:
người chết được Thiên Chúa làm cho sống lại.
Đặc biệt:
sự phục sinh của Đức Giêsu Kitô giữ vị trí trung tâm trong đức tin Kitô giáo.
Và:
sự phục sinh của người chết thuộc về viễn tượng cánh chung của Kitô giáo.
10. Phục sinh không phải đầu thai
Trong mô hình phục sinh:
Nguyễn Văn A chết rồi không trở thành Nguyễn Văn B, sống một cuộc đời mới và quên rằng mình từng là A.
Ý tưởng căn bản là:
A chính là người được phục sinh.
Do đó:
căn tính cá nhân có tầm quan trọng hoàn toàn khác với mô hình Vô ngã của Phật giáo.
11. Phục sinh cũng không đơn giản là xác chết hoạt động trở lại
Đây là một hiểu lầm phổ biến.
Nếu nói:
“phục sinh chỉ là Thiên Chúa sửa xác chết rồi cho nó hoạt động trở lại giống trước”,
thì:
quá đơn giản hóa thần học Kitô giáo.
Phục sinh:
mang ý nghĩa biến đổi,
không chỉ:
quay trở lại trạng thái sinh học cũ.
12. Đây là lý do cần phân biệt “hồi sinh” và “phục sinh”
Giả sử:
một người chết rồi được đưa trở lại đời sống bình thường,
sau đó:
vẫn già và chết lần nữa,
thì về mặt khái niệm:
đó gần với hồi sinh hơn là sự phục sinh cánh chung.
Trong các trình thuật Kitô giáo:
việc Đức Giêsu sống lại không được hiểu đơn giản là trở về đời sống trước đó rồi tiếp tục già đi như cũ.
13. Lazarus là ví dụ hữu ích
Trong Tin Mừng Gioan:
Lazarus được Đức Giêsu gọi ra khỏi mồ.
Nhưng sự kiện này:
không hoàn toàn đồng nghĩa với sự Phục Sinh của chính Đức Kitô theo thần học Kitô giáo.
Lazarus:
trở lại đời sống trần thế.
Trong khi Phục Sinh của Đức Kitô:
mở ra một dạng sống được biến đổi mang ý nghĩa cánh chung.
14. “Cùng thân xác” có nghĩa gì?
Đây là câu hỏi triết học khó.
Cơ thể con người:
luôn thay đổi ngay trong một đời.
Vậy nếu phục sinh:
có phải từng nguyên tử cũ phải được gom lại không?
Thần học Kitô giáo:
không nhất thiết phải giản lược căn tính thân xác thành việc thu hồi chính xác từng nguyên tử từng thuộc về cơ thể.
Điều cốt yếu:
là tính liên tục của chính con người được Thiên Chúa phục sinh và biến đổi.
15. Thánh Phaolô và “thân thể phục sinh”
Trong 1 Côrintô 15:
Thánh Phaolô sử dụng hình ảnh hạt giống và sự biến đổi để bàn về sự phục sinh.
Điểm quan trọng:
có cả tính liên tục lẫn biến đổi.
Không phải:
một người hoàn toàn khác thay thế người đã chết.
Nhưng cũng không đơn giản:
quay lại đúng tình trạng sinh học cũ.
16. “Thân thể thiêng liêng” không có nghĩa là “không còn thân thể”
Một cách đọc quá nhanh có thể biến:
“spiritual body”
thành:
“một linh hồn không thân xác”.
Nhưng trong tư tưởng Phaolô:
đối lập không đơn giản là vật chất với phi vật chất.
Ý tưởng:
là một thân thể được biến đổi và thuộc về trật tự phục sinh.
17. Đây là khác biệt lớn với quan niệm linh hồn bất tử đơn thuần
Kitô giáo truyền thống:
không thể bị giản lược thành “thân xác không quan trọng, linh hồn bay lên trời mãi mãi”.
Phục sinh:
cho thấy thân thể và toàn thể con người có ý nghĩa trong viễn tượng cứu độ.
Do đó:
“linh hồn bất tử” và “phục sinh thân xác” là những vấn đề liên quan nhưng không đồng nghĩa.
18. Phật giáo lại không xây học thuyết trên linh hồn bất tử
Phật giáo:
không cần một linh hồn trường tồn chờ ngày nhập lại thân.
Vô ngã:
phủ nhận việc tìm một ātman bất biến trong năm uẩn.
Vì vậy:
cấu trúc nhân học của hai truyền thống đã khác nhau từ nền tảng.
19. Hai mô hình thời gian cũng khác nhau
Một cách khái quát:
Tái sinh trong Phật giáo
Có tính:
chu kỳ.
Sinh:
→ chết → tái sinh → chết → tái sinh...
cho đến:
giải thoát khỏi saṃsāra.
Phục sinh Kitô giáo
Có tính:
lịch sử–cánh chung mạnh hơn.
Sáng tạo:
→ lịch sử → chết → sự hoàn tất cánh chung/phục sinh → đời sống trong trật tự cuối cùng của Thiên Chúa.
20. Một bên chu kỳ, một bên tuyến tính?
Có thể dùng:
như cách nhập môn.
Nhưng:
đừng tuyệt đối hóa.
Phật giáo:
không đơn giản lặp lại một vòng tròn y hệt,
vì:
nghiệp và duyên luôn thay đổi.
Kitô giáo:
cũng có chu kỳ phụng vụ và nhiều tầng thời gian biểu tượng.
Nhưng xét về cấu trúc cứu độ:
saṃsāra và lịch sử cánh chung vẫn rất khác nhau.
21. Nguyên nhân của tái sinh theo Phật giáo là gì?
Nói rất khái quát:
vô minh, ái, thủ, nghiệp và hữu.
Không có:
một Đấng sáng tạo quyết định hôm nay người này sẽ đầu thai thành người kia.
Tái sinh:
nằm trong mạng lưới Duyên khởi và nghiệp.
22. Ai thực hiện phục sinh trong Kitô giáo?
Ở đây khác biệt rất rõ:
Thiên Chúa.
Phục sinh:
không phải một cơ chế tự động của nghiệp.
Nó:
thuộc quyền năng và hành động cứu độ của Thiên Chúa.
23. Vì vậy nghiệp và ân sủng không thể tráo đổi
Phật giáo:
không có một vị Thượng đế sáng tạo ban phục sinh cho người chết.
Kitô giáo:
không giải thích phục sinh bằng nghiệp tích lũy qua vô số kiếp.
Hai mô hình:
đặt sự sống sau cái chết trong hai cấu trúc nhân quả và thần học khác nhau.
24. Có “phán xét” trong Phật giáo không?
Phật giáo:
không cần một vị Thẩm phán tối cao phán quyết nghiệp theo mô hình pháp đình.
Nghiệp:
không phải bản án do Đức Phật tuyên.
Đức Phật:
không ngồi phân phối người chết vào các cõi.
25. Kitô giáo lại có phán xét
Trong Kitô giáo:
phán xét của Thiên Chúa là một thành phần quan trọng của cánh chung học.
Tuy nhiên:
các truyền thống Kitô giáo có những cách trình bày thần học khác nhau về phán xét, ân sủng, cứu độ và đời sau.
Không nên:
biến toàn bộ Kitô giáo thành một sơ đồ quá đơn giản kiểu “làm tốt được điểm, làm xấu bị trừ điểm”.
26. Nghiệp cũng không phải hệ thống cộng điểm
Tương tự:
nghiệp Phật giáo không phải sổ điểm vũ trụ.
Nghiệp:
đặc biệt liên quan đến tác ý và hành động,
và quả:
sinh khi hội đủ điều kiện.
Không có:
một kế toán viên siêu nhiên cộng trừ nghiệp.
27. Vậy hai bên đều nói đạo đức có hậu quả?
Có.
Đây:
là một điểm tương đồng thực sự.
Cả hai:
đều phản đối quan niệm rằng hành vi đạo đức hoàn toàn vô nghĩa.
Nhưng:
cơ chế giải thích khác nhau.
28. Tái sinh có giữ nguyên ký ức không?
Trong quan niệm Phật giáo:
không có yêu cầu rằng một người bình thường phải nhớ đời trước.
Truyền thống:
có nói đến khả năng nhớ tiền kiếp trong một số trường hợp và một số chứng đạt.
Nhưng:
ký ức liên tục không phải điều kiện bắt buộc để nghiệp có tính liên tục.
29. Phục sinh thì căn tính cá nhân rất quan trọng
Nếu:
người được phục sinh hoàn toàn không phải người đã chết,
thì:
khái niệm phục sinh mất phần lớn ý nghĩa.
Do đó:
tính đồng nhất/căn tính của con người có vị trí quan trọng trong thần học phục sinh.
30. Đây là một đối lập rất sâu
Phật giáo hỏi:
Tại sao ta phải giả định một tự ngã thường hằng để có tính liên tục?
Kitô giáo hỏi theo một cấu trúc khác:
Làm sao chính con người được Thiên Chúa tạo dựng có thể được cứu chuộc và phục sinh?
Hai câu hỏi:
không thể chuyển đổi đơn giản sang nhau.
31. Tái sinh có phải một “cơ hội thứ hai”?
Đôi khi người hiện đại nghĩ:
“Không sao, đời này chưa tốt thì đời sau làm lại.”
Đây:
không phản ánh đầy đủ thái độ Phật giáo đối với saṃsāra.
Tái sinh:
không bảo đảm đời sau tốt hơn.
Và:
được sinh làm người với điều kiện thuận lợi cho tu tập được xem là quý giá.
32. Phục sinh có phải “kiếp sau”?
Cũng:
không nên gọi như vậy.
Trong tiếng Việt:
“kiếp sau” thường gợi mô hình tái sinh.
Phục sinh:
không phải bắt đầu một kiếp mới với một căn tính mới trong vòng luân hồi.
33. Một ví dụ đơn giản
Giả sử một người tên A chết.
Mô hình tái sinh Phật giáo
Các điều kiện của tiến trình A làm duyên cho một đời sống mới.
Đời sống mới:
không hoàn toàn là A,
nhưng:
không hoàn toàn không liên quan đến A.
Không có:
linh hồn A bất biến được chuyển nguyên vẹn.
Mô hình phục sinh Kitô giáo
A chết và chính A được Thiên Chúa phục sinh.
A:
không trở thành B qua một đời sống luân hồi mới.
Đây:
là hai cấu trúc hoàn toàn khác nhau.
34. Nhưng đừng hiểu mô hình Phật giáo thành “A tạo ra B rồi biến mất”
Điều đó:
cũng quá cơ học.
Các trường phái Phật giáo:
đã xây dựng nhiều mô hình tinh vi để giải thích tính liên tục của nghiệp và tâm thức.
Theravāda:
phát triển lý thuyết paṭisandhi và dòng tâm.
Một số trường phái Phật giáo Ấn Độ:
chấp nhận trạng thái trung gian.
Duy thức:
phát triển ālaya-vijñāna.
Phật giáo Tây Tạng:
phát triển hệ thống bardo.
35. Nhưng tất cả vẫn phải đối diện Vô ngã
Dù mô hình khác nhau:
Phật giáo không thể đơn giản biến dòng tâm thành một ātman bất biến mà không tạo căng thẳng với Vô ngã.
Do đó:
“dòng tâm thức” không nên được bí mật đổi tên thành “linh hồn”.
36. Phục sinh có cần linh hồn không?
Đây:
phức tạp hơn cách nói phổ thông.
Các truyền thống Kitô giáo:
đã phát triển nhiều mô hình về linh hồn, thân thể và trạng thái giữa chết và phục sinh.
Có những ảnh hưởng triết học:
đặc biệt từ triết học Hy Lạp và các truyền thống thần học về sau.
Do đó:
không nên giả định mọi Kitô hữu trong mọi thời đại có đúng một mô hình nhân học.
37. Nhưng phục sinh thân xác vẫn là điểm căn bản
Dù các mô hình linh hồn khác nhau:
Kitô giáo lịch sử không thể giản lược hy vọng cuối cùng chỉ thành “linh hồn thoát khỏi thân”.
Phục sinh:
khẳng định một tương lai của toàn thể con người.
Đây:
là một điểm rất quan trọng để phân biệt Kitô giáo với một số cách hiểu nhị nguyên đơn giản.
38. Đức Giêsu phục sinh có phải tái sinh thành người khác?
Không.
Theo đức tin Kitô giáo:
Đức Giêsu chịu đóng đinh và chính Đức Giêsu sống lại.
Ngài:
không tái sinh thành một đứa trẻ khác.
Do đó:
Phục Sinh của Đức Kitô không phải reincarnation.
39. Đức Phật nhập Niết-bàn có phải phục sinh không?
Không.
Trong Phật giáo:
Đức Phật không được trình bày như chết rồi được một Thượng đế làm cho sống lại với thân phục sinh.
Parinibbāna:
thuộc một cấu trúc giáo lý hoàn toàn khác.
40. Đức Phật có tái sinh sau Parinibbāna không?
Theo Phật giáo:
một vị Phật đã đoạn tận những điều kiện dẫn đến tái sinh.
Do đó:
không còn tái sinh theo vòng saṃsāra.
Vì vậy:
Parinibbāna không phải chuyển sang một kiếp mới.
41. Có thể hỏi “Đức Phật sau Parinibbāna đang ở đâu?” không?
Kinh điển Phật giáo sớm:
rất thận trọng với kiểu câu hỏi này.
Các phạm trù:
tồn tại;
không tồn tại;
vừa tồn tại vừa không;
không cả hai
không:
được dùng một cách đơn giản để mô tả Như Lai sau khi chết.
Điều này:
khác xa mô hình một linh hồn đang cư trú tại một địa điểm vĩnh viễn.
42. Kitô giáo lại nhấn mạnh hy vọng sống lại
Trong Kitô giáo:
cái chết không phải lời cuối cùng.
Hy vọng:
không phải thoát khỏi sự tồn tại,
mà:
sự sống được Thiên Chúa đổi mới và hoàn tất.
Do đó:
phục sinh có tính khẳng định mạnh đối với công trình sáng tạo.
43. Phật giáo có coi sự tồn tại là xấu không?
Không nên nói:
“Phật giáo ghét sự sống nên muốn biến mất.”
Phật giáo:
không đặt vấn đề theo kiểu tồn tại = xấu.
Vấn đề là:
Khổ và những điều kiện tạo Khổ – đặc biệt vô minh, ái và thủ.
Niết-bàn:
không nên giản lược thành tự hủy diệt.
44. Vì vậy Niết-bàn ≠ cái chết
Nếu:
chỉ cần chết là Niết-bàn,
thì:
mọi chúng sinh chết đều đã giải thoát.
Nhưng:
đó rõ ràng không phải giáo lý Phật giáo.
Chết:
không tự động chấm dứt vô minh và nghiệp.
45. Phục sinh ≠ bất tử sinh học
Tương tự:
phục sinh không có nghĩa kéo dài vô hạn cơ thể hiện tại bằng công nghệ hoặc thuốc men.
Một người:
sống 500 năm nhờ y học
vẫn:
không phải “đã phục sinh”.
Phục sinh:
là phạm trù thần học cánh chung.
46. Tái sinh ≠ trường sinh
Một người:
tái sinh nhiều đời
cũng:
không phải bất tử theo nghĩa một cơ thể sống mãi.
Mỗi đời:
vẫn nằm dưới vô thường.
47. Ba ý tưởng cần tách
Trường sinh
Cơ thể/cá thể hiện tại tiếp tục sống rất lâu hoặc mãi mãi.
Tái sinh
Sau chết có đời sống tiếp theo trong tiến trình sinh tử.
Phục sinh
Người chết được làm cho sống lại trong viễn tượng cánh chung.
Ba khái niệm:
không đồng nghĩa.
48. Thêm một khái niệm: linh hồn bất tử
Cũng cần tách:
linh hồn bất tử ≠ phục sinh.
Một linh hồn:
tiếp tục tồn tại sau khi thân chết
là:
một mệnh đề khác
với:
người chết sẽ được phục sinh.
Trong một số thần học Kitô giáo:
hai ý tưởng có thể cùng tồn tại trong một hệ thống,
nhưng:
không phải cùng một khái niệm.
49. Reincarnation và resurrection khác ngay trong tiếng Anh
Reincarnation
tái nhập thể/tái sinh vào một đời sống mới.
Resurrection
phục sinh – người chết sống lại.
Việc:
dịch cả hai thành “sống lại”
sẽ:
làm mất khác biệt quan trọng.
50. Rebirth và reincarnation cũng không hoàn toàn giống nhau trong cách dùng
Trong nghiên cứu Phật giáo:
rebirth
thường được ưa dùng hơn:
reincarnation
vì “reincarnation”:
có thể gợi một thực thể cố định tái nhập vào thân xác.
“Rebirth”:
dễ tương thích hơn với Vô ngã.
51. Một bảng so sánh tổng quát
| Vấn đề | Tái sinh trong Phật giáo | Phục sinh trong Kitô giáo |
|---|---|---|
| Sau chết | Tiến trình sinh tử có thể tiếp tục | Người chết được Thiên Chúa làm sống lại |
| Số lần | Có thể vô số đời | Không phải chu kỳ vô số lần phục sinh |
| Căn tính | Liên tục nhân duyên, không có ātman bất biến | Chính người đã chết được phục sinh |
| Linh hồn bất biến | Không | Tùy mô hình thần học về linh hồn, nhưng căn tính cá nhân được giữ |
| Thân thể | Đời sống mới có thân/cảnh giới tương ứng | Thân thể phục sinh được biến đổi |
| Cơ chế | Duyên khởi, nghiệp, ái, thủ, hữu | Hành động và quyền năng của Thiên Chúa |
| Thượng đế sáng tạo | Không cần | Trung tâm |
| Nghiệp | Trung tâm | Không phải cơ chế phục sinh |
| Phán xét thần linh | Không cần một Thẩm phán nghiệp | Có vai trò quan trọng trong cánh chung Kitô giáo |
| Cấu trúc thời gian | Saṃsāra có tính chu kỳ | Lịch sử cứu độ có hướng cánh chung |
| Mục tiêu | Chấm dứt saṃsāra – Niết-bàn | Sự sống phục sinh và hoàn tất trong Thiên Chúa |
| Người sáng lập | Phật nhập Parinibbāna, không phục sinh theo Kitô giáo | Đức Kitô phục sinh là trung tâm đức tin |
| “Sống lại” thành người khác | Có đời sống mới nhưng không theo mô hình linh hồn bất biến | Không; chính người ấy được phục sinh |
| Đích cuối | Không còn tái sinh do đoạn tận nguyên nhân | Phục sinh không nhằm quay lại vòng chết–sống vô tận |
52. Điểm khác sâu nhất: quan niệm về con người
Nếu chỉ hỏi:
“Sau khi chết có gì không?”
thì:
hai truyền thống có vẻ gần nhau.
Nhưng nếu hỏi:
“Con người là gì?”
khác biệt:
lập tức trở nên rất lớn.
53. Phật giáo: Vô ngã
Con người:
không có một tự ngã độc lập, thường hằng và bất biến nằm phía sau năm uẩn.
Năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
đều:
duyên sinh và Vô ngã.
54. Kitô giáo: con người có căn tính trước Thiên Chúa
Dù:
các trường phái thần học giải thích thân–hồn khác nhau,
Kitô giáo:
không xây cứu độ trên việc phủ nhận căn tính cá nhân theo nghĩa Vô ngã Phật giáo.
Con người:
được Thiên Chúa biết, yêu thương, phán xét và cứu độ như một hữu thể có căn tính.
55. Do đó không thể đồng nhất anattā với “linh hồn Kitô giáo”
Hai khái niệm:
không chỉ dùng từ khác nhau.
Chúng:
nằm trong hai hệ thống nhân học khác nhau.
Nếu bỏ điểm này:
so sánh tái sinh và phục sinh sẽ trở nên rất hời hợt.
56. Điểm khác thứ hai: vấn đề cần được giải quyết
Trong Phật giáo:
vấn đề căn bản là Khổ và vòng Duyên khởi được duy trì bởi vô minh, ái và thủ.
Trong Kitô giáo:
tội lỗi, sự chết, sự xa cách Thiên Chúa và cứu độ giữ vai trò trung tâm,
dù:
cách diễn giải khác nhau giữa các truyền thống Kitô giáo.
Do đó:
hai hệ thống chẩn đoán tình trạng con người khác nhau.
57. Vì chẩn đoán khác nên “thuốc” cũng khác
Phật giáo:
Bát Chánh Đạo – Giới, Định, Tuệ.
Kitô giáo:
cứu độ gắn với Thiên Chúa, Đức Kitô, ân sủng, đức tin, đời sống biến đổi và những cấu trúc thần học khác tùy truyền thống.
Không thể:
thay “nghiệp” bằng “tội”
hay:
thay “Niết-bàn” bằng “Thiên đàng”
rồi cho rằng hai hệ thống giống nhau.
58. Nghiệp ≠ tội
Nghiệp:
không phải hành vi vi phạm mệnh lệnh của một Đấng sáng tạo theo định nghĩa căn bản.
Tội trong Kitô giáo:
có chiều kích quan hệ với Thiên Chúa.
Hai khái niệm:
có thể cùng liên quan đến đạo đức,
nhưng:
không đồng nhất.
59. Niết-bàn ≠ Thiên đàng
Niết-bàn:
không phải một nơi linh hồn đến sống với Đức Phật mãi mãi.
Thiên đàng trong Kitô giáo:
không phải trạng thái chấm dứt Duyên khởi và ái theo mô hình Phật giáo.
Do đó:
dịch một khái niệm bằng khái niệm kia gây sai lệch lớn.
60. Phục sinh cũng không chỉ là “lên thiên đàng”
Trong Kitô giáo phổ thông:
người ta thường tập trung vào câu “chết rồi lên thiên đàng”.
Nhưng:
học thuyết phục sinh còn rộng hơn chuyện linh hồn sau chết.
Nó:
hướng tới sự hoàn tất cánh chung của con người và tạo thành.
Đây:
là một phần rất quan trọng nhưng đôi khi bị bỏ quên trong cách nói bình dân.
61. Thế giới có được cứu hay phải thoát khỏi thế giới?
Đây:
là một khác biệt thú vị.
Kitô giáo:
có viễn tượng tạo thành được đổi mới.
Phật giáo:
hướng đến giải thoát khỏi saṃsāra,
nhưng:
không nên diễn giải thành căm ghét vũ trụ vật chất.
Hai hệ:
đặt vấn đề cứu độ/giải thoát trong những cấu trúc khác nhau.
62. Đại thừa làm vấn đề phức tạp hơn
Đại thừa:
không chỉ nói “chạy khỏi thế giới”.
Bồ-tát đạo:
nhấn mạnh cứu độ chúng sinh.
Trung quán:
phân tích saṃsāra và Nirvāṇa qua Tánh Không.
Nhưng:
điều đó vẫn không biến Đại thừa thành thần học phục sinh Kitô giáo.
63. Tịnh độ có giống Thiên đàng không?
Bề ngoài:
có một số điểm dễ khiến người ta liên tưởng.
Ví dụ:
một cảnh giới thanh tịnh;
niềm tin;
nguyện;
sự trợ lực của Phật A-di-đà.
Nhưng:
Sukhāvatī không phải Thiên đàng Kitô giáo.
Phật A-di-đà:
không phải Creator God.
Vãng sinh:
không phải phục sinh thân xác theo Kitô giáo.
64. Người vãng sinh Tịnh độ có phải được phục sinh?
Không.
Trong cấu trúc Tịnh độ:
đó vẫn thuộc thế giới quan Phật giáo về tái sinh và con đường giác ngộ.
Không phải:
Thiên Chúa làm cho chính xác thân xác đã chết sống lại trong ngày phục sinh.
65. Còn Tây Tạng và bardo?
Bardo:
là hệ thống giải thích trạng thái trung gian trong một số truyền thống Phật giáo Tây Tạng.
Nó:
không tương đương luyện ngục hay trạng thái trung gian Kitô giáo.
Một lần nữa:
cùng nói về “sau chết” không có nghĩa cùng học thuyết.
66. Có thể có một điểm chung đạo đức không?
Có.
Cả hai truyền thống:
đều làm suy yếu ý tưởng rằng đời sống hiện tại hoàn toàn vô nghĩa và hành vi không có hậu quả.
Cả hai:
đều đặt đời sống con người trong một chân trời rộng hơn cái chết sinh học trước mắt.
Điều này:
có thể ảnh hưởng mạnh đến đạo đức và cách con người sống.
67. Nhưng động lực đạo đức không giống nhau hoàn toàn
Một Phật tử có thể suy nghĩ:
hành động có nghiệp quả và tham–sân–si duy trì Khổ.
Một Kitô hữu có thể suy nghĩ:
đời sống được sống trước Thiên Chúa, trong tình yêu, trách nhiệm, tội lỗi, ân sủng và hy vọng phục sinh.
Cả hai:
có thể dẫn đến lòng từ thiện và trách nhiệm,
nhưng:
nền tảng thần học khác nhau.
68. Có phải tái sinh công bằng hơn phục sinh?
Không thể:
kết luận chỉ bằng trực giác.
Có người cho rằng:
nhiều đời giải thích bất bình đẳng bằng nghiệp.
Nhưng nếu dùng nghiệp quá mức:
có thể dẫn đến đổ lỗi cho nạn nhân.
Phật giáo:
không nên bị biến thành công thức “mọi tai họa đều do nghiệp đời trước”.
69. Phục sinh cũng không đơn giản giải quyết bài toán đau khổ
Kitô giáo:
có cả một truyền thống thần học về sự dữ, đau khổ, tự do, tội lỗi, thập giá, hy vọng và cứu độ.
Chỉ nói:
“sau này phục sinh nên đau khổ hiện tại không quan trọng”
là:
một cách trình bày nghèo nàn và có thể vô cảm.
70. Hai truyền thống đều không nên được dùng để xem nhẹ đau khổ hiện tại
Không nên nói với người đang đau:
“Đó là nghiệp của anh, chịu đi.”
Cũng không nên:
“Sau này phục sinh nên đau bây giờ không đáng kể.”
Tín ngưỡng về đời sau:
không thay thế lòng từ bi và trách nhiệm trong hiện tại.
71. Tái sinh có được khoa học chứng minh chưa?
Hiện nay:
chưa có đồng thuận khoa học xác nhận tái sinh như một sự kiện đã được chứng minh.
Có:
những nghiên cứu về các trường hợp trẻ em được cho là nhớ đời trước và những hiện tượng liên quan.
Một số:
đáng nghiên cứu.
Nhưng:
hiện tượng chưa giải thích ≠ cơ chế tái sinh đã được chứng minh.
72. Khoa học có chứng minh phục sinh không?
Phục sinh:
là một tuyên bố tôn giáo–lịch sử và thần học đặc biệt,
không phải:
một hiện tượng lặp lại theo điều kiện kiểm soát như thí nghiệm vật lý thông thường.
Do đó:
cách đánh giá nó không giống kiểm tra một định luật vật lý.
73. Lịch sử và khoa học thực nghiệm không phải một
Sử học có thể hỏi:
những văn bản nào tồn tại;
chúng được viết khi nào;
cộng đồng đầu tiên tin điều gì;
các nhân chứng được truyền lại thế nào;
truyền thống phát triển ra sao.
Nhưng từ đó đến:
“Thiên Chúa thực sự đã làm người chết sống lại”
là:
một bước siêu hình–thần học lớn hơn những gì phương pháp sử học tự nó có thể xác nhận theo cùng cách một thí nghiệm vật lý xác nhận hiện tượng.
74. Điều tương tự áp dụng cho Phật giáo
Sử học có thể xác nhận:
các văn bản Phật giáo cổ dạy nghiệp và tái sinh.
Nhưng:
việc một văn bản cổ dạy điều gì không tự động chứng minh điều ấy là một cơ chế tự nhiên đã được khoa học xác nhận.
Cần phân biệt:
“Đức tin/truyền thống dạy gì?”
với:
“Khoa học thực nghiệm đã xác nhận gì?”
75. Đây là ranh giới quan trọng khi đối thoại tôn giáo
Không cần:
biến giáo lý thành vật lý
để:
cho rằng nó có ý nghĩa.
Và cũng không nên:
mượn từ “quantum”, “năng lượng”, “tần số”
để:
giả vờ rằng tái sinh hoặc phục sinh đã được khoa học chứng minh.
76. “Không chứng minh được” có nghĩa là sai?
Không.
Nhưng:
“chưa bị bác bỏ” cũng không có nghĩa là đúng.
Thái độ khách quan là:
nói đúng mức độ chứng cứ hiện có.
77. Phật giáo và Kitô giáo thực sự bất đồng ở đâu?
Không chỉ:
“sau chết xảy ra chuyện gì?”
Mà sâu hơn:
Phật giáo
Có một tự ngã thường hằng không?
Kitô giáo
Con người được Thiên Chúa tạo dựng và cứu độ như thế nào?
Phật giáo
Vì sao saṃsāra tiếp tục?
Kitô giáo
Tội lỗi và sự chết được chiến thắng thế nào?
Phật giáo
Làm sao chấm dứt vô minh, ái, thủ và Khổ?
Kitô giáo
Làm sao con người được hòa giải, cứu độ và bước vào sự sống phục sinh?
Đây:
là những bản đồ tôn giáo khác nhau.
78. Không nên cố chứng minh hai bên “thật ra giống nhau”
Đối thoại liên tôn:
không đòi hỏi xóa bỏ khác biệt.
Ta có thể:
tôn trọng cả hai
mà vẫn nói:
hai bên bất đồng thật sự.
Đó:
trung thực hơn việc biến mọi tôn giáo thành những cách gọi khác nhau của một học thuyết duy nhất.
79. Nhưng cũng không nên phóng đại khác biệt thành đối địch
Cả hai:
đều đối diện cái chết một cách nghiêm túc.
Cả hai:
đều đặt câu hỏi về ý nghĩa đời sống.
Cả hai:
đều khuyến khích chuyển hóa đạo đức.
Cả hai:
đều không xem quyền lực, tiền bạc và khoái lạc trần thế là câu trả lời tối hậu cho cái chết.
Đó:
là những vùng đối thoại thực sự.
80. Một ví dụ cực ngắn để nhớ
Hãy tưởng tượng một người tên A.
Tái sinh Phật giáo
A chết.
Do các điều kiện nhân duyên và nghiệp, tiến trình sinh tử tiếp tục thành một đời sống mới B.
B không phải linh hồn A mặc một cơ thể mới.
B cũng không hoàn toàn không liên quan đến A.
Đó là:
liên tục nhân quả không có tự ngã bất biến.
Phục sinh Kitô giáo
A chết.
Thiên Chúa phục sinh A.
Không phải:
A biến thành B.
Mà:
chính A được sống lại và biến đổi.
Chỉ với ví dụ này:
sự khác nhau căn bản đã khá rõ.
81. Công thức so sánh ngắn
Tái sinh ≠ phục sinh.
Tái sinh ≠ linh hồn nhất thiết đổi xác.
Phục sinh ≠ đầu thai.
Phục sinh ≠ hồi sức xác chết.
Niết-bàn ≠ Thiên đàng.
Nghiệp ≠ tội.
Duyên khởi ≠ ý muốn của Thiên Chúa.
Ân sủng ≠ nghiệp tốt.
Parinibbāna ≠ phục sinh.
Vãng sinh Tịnh độ ≠ phục sinh Kitô giáo.
Bardo ≠ luyện ngục.
Vô ngã ≠ linh hồn Kitô giáo.
82. Kết luận
Tái sinh và phục sinh:
đều là những cách trả lời tôn giáo cho câu hỏi về cái chết,
nhưng:
chúng không phải cùng một câu trả lời.
Trong Phật giáo:
tái sinh nằm trong saṃsāra.
Tiến trình ấy:
được duy trì bởi vô minh, ái, thủ, nghiệp và các điều kiện tương ứng.
Điều tiếp tục:
không phải một ātman bất biến chuyển nguyên vẹn từ cơ thể này sang cơ thể khác.
Do đó:
tái sinh Phật giáo là tính liên tục nhân duyên mà không cần một tự ngã thường hằng.
Một đời:
làm duyên cho đời tiếp theo.
Nhưng mục tiêu cuối cùng:
không phải tiếp tục tái sinh mãi mãi.
Mà:
đoạn tận những điều kiện duy trì sinh tử – Niết-bàn.
Trong Kitô giáo:
phục sinh không phải một vòng tái sinh.
Người chết:
không chuyển thành một con người khác trong một kiếp mới.
Hy vọng phục sinh là:
chính người ấy được Thiên Chúa làm cho sống lại và biến đổi.
Do đó:
căn tính cá nhân và thân thể có vị trí quan trọng.
Và:
sự phục sinh không phải kết quả tự động của nghiệp,
mà:
thuộc hành động cứu độ và quyền năng của Thiên Chúa.
Nếu phải cô đọng sự khác biệt vào một hình ảnh:
Tái sinh Phật giáo giống một dòng nhân duyên tiếp tục chảy qua những đời sống khác nhau mà không có một “hạt nhân linh hồn” bất biến nằm giữa dòng.
Trong khi:
phục sinh Kitô giáo là hy vọng rằng chính con người đã chết được Thiên Chúa gọi vào một sự sống được biến đổi.
Vì thế câu hỏi của hai truyền thống cũng khác.
Phật giáo hỏi:
“Điều gì khiến sinh tử tiếp tục, và làm sao vô minh, ái, thủ chấm dứt để Khổ chấm dứt?”
Kitô giáo hỏi:
“Làm sao sự chết bị chiến thắng và con người được cứu độ trong Thiên Chúa?”
Một bên:
hướng đến chấm dứt vòng tái sinh.
Một bên:
hướng đến sự phục sinh và hoàn tất sự sống.
Một bên:
không đặt một tự ngã thường hằng làm nền tảng.
Một bên:
giữ căn tính của chính con người được phục sinh.
Vì vậy:
tái sinh và phục sinh không chỉ khác nhau ở chuyện “thân nào sống lại”.
Chúng khác nhau từ:
cách hiểu con người, cái chết, thời gian, đạo đức, cứu độ, giải thoát và thực tại tối hậu.
Hiểu được điểm này giúp ta:
không biến Phật giáo thành một phiên bản Kitô giáo có nhiều kiếp,
và cũng:
không biến Kitô giáo thành một học thuyết luân hồi chỉ có một lần.
Tôn trọng hai truyền thống:
không đòi hỏi phải chứng minh chúng giống nhau.
Ngược lại:
thấy đúng cả điểm gặp nhau lẫn bất đồng thực sự mới là nền tảng của một sự đối chiếu trung thực.