Duyên khởi không phủ nhận lựa chọn
Báo lỗi nội dung
Duyên khởi không phủ nhận lựa chọn
Duyên khởi không phủ nhận khả năng lựa chọn: tác ý, chánh niệm và trí tuệ là những yếu tố có thể được rèn luyện để thay đổi hành động.
Duyên khởi không phủ nhận lựa chọn
Trả lời ngắn gọn: Duyên khởi không phủ nhận khả năng lựa chọn, mà giúp hiểu sự lựa chọn ấy phát sinh và được rèn luyện trong các điều kiện. Con người không phải một “cái tôi” độc lập tuyệt đối, nhưng cũng không phải cỗ máy bị quá khứ điều khiển hoàn toàn. Tác ý, sự chú tâm, hiểu biết và thói quen đang được nuôi dưỡng có vai trò trong những hành động tiếp theo.
1. Lựa chọn không đứng ngoài nhân duyên
Trong giáo lý Duyên khởi, hiện tượng tâm lý và hành động đều có điều kiện. Việc một người lựa chọn đúng hay sai có liên hệ đến những gì họ tiếp xúc, cảm nhận, ghi nhớ, được giáo dục, quen làm và đang chú ý đến. Nói có điều kiện không có nghĩa là không có lựa chọn; trái lại, hiểu điều kiện là cách tạo điều kiện cho lựa chọn khôn ngoan hơn.
Kinh Các Duyên (SN 12.20) nhấn mạnh tính quy luật của các điều kiện và sự vô thường của các pháp do duyên sinh. Không nên suy từ đây ra một linh hồn hoàn toàn tự do, cũng không nên suy ra rằng mọi hành vi đã bất biến từ trước.
2. Tác ý và trách nhiệm về hành động
Kinh Nibbedhika (AN 6.63) xác định tác ý (cetanā) là nghiệp (kamma); do có tác ý mà tạo nghiệp qua thân, lời nói và ý. Điều này chỉ rõ chiều kích đạo đức của hành vi có chủ ý. Tác ý cũng là một hiện tượng có điều kiện; vì vậy có thể được huân tập, chuyển hóa, không phải quyền năng bất biến của một bản ngã độc lập.
Trách nhiệm đạo đức không đòi hỏi một khả năng toàn năng muốn gì được nấy. Người học đạo phải chịu trách nhiệm về việc họ đang bồi dưỡng động cơ nào và phải biết sửa sai trong giới hạn hoàn cảnh cụ thể.
3. Không đồng nhất Duyên khởi với quyết định luận
AN 3.61 bác bỏ cách nghĩ mọi cảm thọ đều do việc đã làm trong quá khứ và cảnh báo quan điểm như vậy có thể làm mất động lực làm điều nên làm. Điều này không có nghĩa người ta kiểm soát hoàn toàn số phận, hoặc mọi hậu quả đều có thể thay đổi theo mong muốn. Nó có nghĩa không thể dùng một sự giải thích cực đoan để phủ nhận giá trị của tinh tấn hiện tại.
4. Chọn lựa ở đâu trong chuỗi Xúc – Thọ – Ái?
Giả sử thấy người khác được khen thưởng, một người phát sinh cảm thọ khó chịu. Từ đó có thể nảy sinh ganh tị và ý định nói xấu, hoặc họ có thể nhận ra phản ứng, nhìn lại nỗ lực của mình, rồi chúc mừng đồng nghiệp. Điều kiện ban đầu không nhất thiết dẫn đến một cách ứng xử duy nhất khi những điều kiện mới như chánh niệm, hiểu biết và giới hạnh được phát triển.
Đây chỉ là một ví dụ ứng dụng về các điều kiện tâm lý; không phải lời khẳng định rằng mỗi lần đổi một quyết định đã chấm dứt toàn bộ mười hai chi hay hoàn tất giải thoát.
5. Lựa chọn có giới hạn nhưng tu tập vẫn có ý nghĩa
Đói, đau bệnh, áp lực kinh tế hoặc sang chấn có thể giới hạn phạm vi hành động của một người. Nói đến sự lựa chọn không được dùng để đổ hết trách nhiệm cho người gặp bất hạnh. Người tu học vừa rèn luyện tác ý thiện, vừa chủ động cải thiện môi trường, tìm sự trợ giúp, chăm sóc sức khỏe và tránh gây hại cho người khác.
Giới giúp bớt những lựa chọn gây hại; định giúp có khoảng sáng suốt trước khi phản ứng; tuệ giúp nhận diện vô thường, khổ và vô ngã. Cả ba đều là những điều kiện có thể được nuôi dưỡng.
6. Bốn bước thực hành trong ngày
- Dừng lại: biết mình vừa gặp cảnh gì và đang có cảm thọ nào.
- Nhìn tác ý: động lực đang là tham, sân, si hay thiện chí và hiểu biết?
- Chọn điều nên làm: nói hoặc hành động phù hợp, không xem phản ứng đầu tiên là số phận.
- Học sau hành động: nhận lỗi khi cần, sửa hậu quả và xây dựng điều kiện tốt cho lần sau.
Kết luận
Duyên khởi không phủ nhận lựa chọn; giáo lý này đặt sự lựa chọn trong mạng lưới điều kiện. Nhờ hiểu và chuyển đổi điều kiện, con người có thể giảm những tác ý bất thiện, tăng trưởng hành động thiện và tiến tới con đường chấm dứt khổ.
Nguồn tham khảo
- AN 6.63, Nibbedhika Sutta: bản dịch Thanissaro Bhikkhu.
- AN 3.61, Titthāyatana Sutta: bản dịch Bhikkhu Sujato.
- SN 12.20, Paccaya Sutta: bản dịch Bhikkhu Bodhi.