Chánh mạng — Giáo lý
↑ Bỏ qua điều hướng
GIÁO LÝ · TOPIC HUB

Chánh mạng

Phân loại truyền thống:

Nền tảng kinh điển

Chánh mạng là chi thứ năm của Bát Chánh Đạo.

Pāli:

Sammā-ājīva

Trong đó:

sammā

→ chân chánh, đúng đắn.

ājīva

→ sự nuôi sống, sinh kế, phương thức duy trì đời sống.

Có thể hiểu khái quát:

Chánh mạng là duy trì đời sống bằng phương thức không dựa trên tà mạng và không đi ngược những nguyên tắc đạo đức của con đường tu tập.

Trong SN 45.8, Chánh mạng được định nghĩa ngắn gọn:

vị Thánh đệ tử từ bỏ tà mạng và nuôi sống mình bằng Chánh mạng.

Điểm quan trọng là kinh không đưa ra một danh sách mọi nghề nghiệp “được phép” và “bị cấm”. Thay vào đó, Chánh mạng phải được hiểu trong toàn bộ cấu trúc:

CHÁNH KIẾN

↓

CHÁNH TƯ DUY

↓

CHÁNH NGỮ

↓

CHÁNH NGHIỆP

↓

CHÁNH MẠNG

↓

CHÁNH TINH TẤN

↓

CHÁNH NIỆM

↓

CHÁNH ĐỊNH.

Vì vậy, một sinh kế không thể được xem xét chỉ bằng:

tên nghề.

Còn phải xét:

cách kiếm sống

hành vi thực tế

phương tiện được sử dụng

và:

tác động đạo đức của hoạt động ấy.


I. Chánh mạng thuộc Giới học

Khi Bát Chánh Đạo được quy thành:

Giới – Định – Tuệ

thì:

Tuệ

Chánh kiến

Chánh tư duy

Giới

Chánh ngữ

Chánh nghiệp

Chánh mạng

Định

Chánh tinh tấn

Chánh niệm

Chánh định.

Như vậy:

Chánh mạng thuộc Giới học.

Nó đưa đạo đức Phật giáo từ:

những hành vi riêng lẻ

sang:

cách một người duy trì cả đời sống kinh tế của mình.


II. Vì sao cần Chánh mạng?

Một người có thể giữ giới trong một số hoàn cảnh nhưng lại kiếm sống bằng hoạt động:

gây hại

lừa dối

khuyến khích sát sinh

hoặc:

tạo điều kiện cho những hành vi bất thiện.

Nếu vậy:

đời sống nghề nghiệp

và:

đời sống đạo đức

bị tách rời.

Chánh mạng ngăn sự phân chia đó.

Có thể diễn đạt:

GIỚI

không kết thúc khi:

bắt đầu giờ làm việc.


III. Chánh mạng liên hệ trực tiếp với Chánh ngữ

Một số nghề có thể tạo áp lực phải:

nói dối

lừa khách hàng

che giấu sự thật

vu khống đối thủ

hoặc:

thao túng người khác.

Khi sinh kế phụ thuộc vào những hành vi như vậy:

Chánh mạng

không thể tách khỏi:

Chánh ngữ.

Do đó:

cách kiếm tiền

không thể hợp lý hóa:

lời nói bất thiện.


IV. Chánh mạng và Chánh nghiệp

Tương tự, một sinh kế thường xuyên đòi hỏi:

sát sinh

chiếm đoạt

gian lận

hoặc:

hành vi gây hại

sẽ xung đột với:

Chánh nghiệp.

Có thể hiểu:

CHÁNH NGỮ

→ đạo đức của lời nói.

CHÁNH NGHIỆP

→ đạo đức của hành động.

CHÁNH MẠNG

→ đạo đức của cách duy trì đời sống.

Ba yếu tố tạo thành:

nền tảng Giới của Bát Chánh Đạo.


V. Cần phân biệt cư sĩ và xuất gia

Đây là điểm rất quan trọng.

Kinh điển không áp dụng một mô hình sinh kế hoàn toàn giống nhau cho:

cư sĩ

và:

người xuất gia.

Cư sĩ

Thông thường:

lao động

sản xuất

kinh doanh

cung cấp dịch vụ

để nuôi:

bản thân và gia đình.

Xuất gia

Sống dựa trên:

vật dụng được cúng dường

và chịu những giới hạn nghiêm ngặt hơn về:

cách tìm kiếm lợi dưỡng.

Do đó cần khảo sát:

hai bối cảnh riêng.


VI. Chánh mạng của cư sĩ

Đối với cư sĩ, kinh điển không cung cấp:

một danh mục đầy đủ tất cả nghề được phép.

Một chỉ dẫn nổi bật nằm trong:

AN 5.177 – Vāṇijjā Sutta.

Kinh nêu năm loại buôn bán mà người cư sĩ Phật tử không nên tham gia.


VII. Năm loại buôn bán cần tránh

Gồm:

1. Sattha-vaṇijjā

Buôn bán vũ khí.

2. Satta-vaṇijjā

Buôn bán chúng sinh.

3. Maṃsa-vaṇijjā

Buôn bán thịt.

4. Majja-vaṇijjā

Buôn bán chất say.

5. Visa-vaṇijjā

Buôn bán chất độc.

Đây là danh sách kinh điển quan trọng nhất khi bàn:

Chánh mạng của cư sĩ.


VIII. Buôn bán vũ khí

Sattha-vaṇijjā

liên quan đến:

phương tiện gây thương tích và giết hại.

Vấn đề đạo đức không chỉ nằm ở:

người trực tiếp sử dụng vũ khí

mà còn ở:

chuỗi cung cấp phương tiện gây hại.

Điều này thể hiện một nguyên tắc quan trọng:

Chánh mạng xét cả cách sinh kế liên hệ với việc gây hại cho chúng sinh.


IX. Buôn bán chúng sinh

Satta-vaṇijjā

nghĩa đen liên quan:

buôn bán các hữu tình/chúng sinh.

Trong bối cảnh lịch sử, điều này bao gồm những hình thức như:

buôn người, nô lệ

và việc biến chúng sinh thành:

đối tượng thương mại gây tổn hại.

Điểm nền tảng là:

không kiếm sống bằng việc mua bán và khai thác hữu tình theo những hình thức thuộc phạm vi bị kinh ngăn tránh.


X. Buôn bán thịt

Maṃsa-vaṇijjā

→ buôn bán thịt.

Điểm này cần trình bày cẩn thận.

Kinh nói:

buôn bán thịt

là một trong năm loại thương mại người cư sĩ Phật tử nên tránh.

Nhưng không nên tự động biến điều này thành mệnh đề:

“mọi Phật tử bắt buộc phải ăn chay.”

Đó là:

một vấn đề khác

cần được khảo sát qua giới sát sinh, quy định về thực phẩm và các truyền thống Phật giáo khác nhau.

Do đó:

BUÔN BÁN THỊT

và:

QUY ĐỊNH VỀ ĂN THỊT

không nên bị nhập thành một vấn đề duy nhất.


XI. Buôn bán chất say

Majja-vaṇijjā

liên hệ trực tiếp với:

các chất gây say và phóng dật.

Điều này phù hợp với giới cư sĩ:

tránh chất say là nguyên nhân của phóng dật.

Nguyên tắc ở đây không chỉ là:

“tôi có uống hay không.”

Mà còn:

“sinh kế của tôi có dựa trên việc cung cấp thứ làm người khác phóng dật hay không?”


XII. Buôn bán chất độc

Visa-vaṇijjā

→ buôn bán chất độc.

Điểm chính là:

không kiếm lợi từ những chất có chức năng gây độc hại.

Khi áp dụng vào thế giới hiện đại cần:

thận trọng theo bối cảnh.

Không nên tự động coi:

mọi hóa chất

mọi dược chất

hay:

mọi vật liệu nguy hiểm

là “buôn bán chất độc” theo cùng một nghĩa.

Phải xét:

mục đích

công dụng

ý định

và:

tác hại thực tế.


XIII. Năm loại thương mại không phải danh sách mọi tà mạng

Một lỗi thường gặp là nghĩ:

ngoài năm nghề này thì bất cứ nghề gì cũng mặc nhiên là Chánh mạng.

Không nhất thiết.

Ví dụ một nghề không nằm trong năm nhóm trên nhưng được thực hiện bằng:

lừa đảo

trộm cắp

tham nhũng

gian dối

bóc lột

hoặc:

cố ý gây hại

vẫn có vấn đề theo:

Chánh ngữ

Chánh nghiệp

và:

nguyên tắc Chánh mạng.

Danh sách năm loại thương mại:

không thay thế toàn bộ Giới học.


XIV. Nghề nghiệp và cách hành nghề

Hai người có thể cùng:

một nghề

nhưng hành nghề:

rất khác nhau.

Một người:

trung thực

không gian lận

không cố ý gây hại.

Người kia:

lừa khách

hối lộ

làm giả

che giấu nguy hiểm.

Do đó đánh giá Chánh mạng không thể chỉ hỏi:

“Anh làm nghề gì?”

Mà còn phải hỏi:

“Anh làm nghề ấy như thế nào?”


XV. Thu nhập cao không phải tự nó là tà mạng

Kinh điển không định nghĩa:

kiếm nhiều tiền = tà mạng.

Vấn đề nằm ở:

phương thức tạo ra thu nhập

và:

tâm, lời nói, hành động liên quan.

Một người có tài sản không vì thế tự động:

sai Chánh mạng.

Ngược lại:

nghèo

cũng không tự động đồng nghĩa:

Chánh mạng.


XVI. Lợi nhuận cũng không tự nó là tà mạng

Hoạt động kinh tế có:

lợi nhuận

không tự động trở thành:

tham bất thiện theo nghĩa nghề nghiệp.

Cần phân biệt:

thu nhập hợp pháp và chính đáng

với:

tham lam

lừa đảo

bóc lột

và:

làm giàu bằng gây hại.

Chánh mạng không phải:

chủ trương rằng cư sĩ không được tạo ra của cải.


XVII. Cư sĩ và trách nhiệm kinh tế

Đời sống cư sĩ có những trách nhiệm như:

nuôi bản thân

gia đình

cha mẹ

người phụ thuộc

và có thể:

bố thí

hỗ trợ cộng đồng

hộ trì Tam bảo.

Vì vậy lao động và tạo thu nhập:

không đối lập với tu tập.

Vấn đề là:

kiếm sống bằng cách nào

và:

sử dụng tài sản như thế nào.


XVIII. Chánh mạng không chỉ là nghề “Phật giáo”

Một người không cần phải:

làm việc trong chùa

bán sách Phật

dạy thiền

hay:

làm công việc tôn giáo

mới có Chánh mạng.

Một nghề bình thường có thể phù hợp nếu:

không dựa trên hành vi bất thiện

và được thực hiện:

có trách nhiệm, trung thực và hạn chế gây hại.


XIX. Ngược lại, nghề mang danh Phật giáo chưa chắc là Chánh mạng

Nếu một người sử dụng:

Phật pháp

hình ảnh tôn giáo

niềm tin

hoặc:

sự kính tín

để:

lừa đảo

thao túng

trục lợi bất chính,

thì việc hoạt động mang nhãn:

“Phật giáo”

không tự động biến nó thành:

Chánh mạng.

Điều này đặc biệt quan trọng khi chuyển sang:

đời sống xuất gia.


XX. Chánh mạng của người xuất gia

Đối với người xuất gia, hoàn cảnh hoàn toàn khác.

Tỳ-kheo không được xây dựng đời sống trên:

mô hình kinh doanh thông thường của cư sĩ.

Đời sống xuất gia lý tưởng dựa trên:

vật dụng được cúng dường

và:

tri túc.

Do đó “tà mạng” của người xuất gia tập trung nhiều vào:

cách tìm kiếm lợi dưỡng.


XXI. MN 117 và tà mạng

MN 117 – Mahācattārīsaka Sutta nêu những hình thức tà mạng như:

kuhanā

→ gian trá/mưu mẹo.

lapanā

→ lời lẽ nhằm lấy lòng, thuyết phục để cầu lợi.

nemittikatā

→ ám chỉ/gợi ý để được cúng dường.

nippesikatā

→ gây sức ép, hạ thấp hoặc thao túng.

lābhena lābhaṃ nijigīsanatā

→ dùng lợi để tìm thêm lợi.

Điểm chung:

biến quan hệ tín thí thành phương tiện thao túng để thu lợi.


XXII. Vì sao điều này nghiêm trọng?

Người cư sĩ cúng dường dựa trên:

niềm tin.

Nếu người xuất gia dùng:

thủ thuật tâm lý

ám chỉ

khoe khoang

nịnh bợ

hoặc:

thao túng

để khiến tín đồ cung cấp tài vật,

thì đời sống:

khất thực/cúng dường

đã bị chuyển thành:

công cụ cầu lợi.

Đó là điều Chánh mạng xuất gia muốn ngăn chặn.


XXIII. Không ám chỉ để xin lợi dưỡng

Ví dụ nguyên tắc:

không nên cố ý nói:

“Dạo này phòng của tôi nóng quá…”

chỉ nhằm khiến người nghe:

mua máy lạnh cho mình.

Hay:

“Người đệ tử tốt thường biết cúng những thứ quý…”

nhằm:

gợi ý tài vật.

Vấn đề không nằm ở câu chữ đơn thuần.

Nó nằm ở:

ý định thao túng để thu lợi.


XXIV. Không dùng Pháp như công cụ thương mại

Người xuất gia giảng Pháp có thể:

được cúng dường.

Nhưng về nguyên tắc, không nên biến:

Pháp

thành:

phương tiện mặc cả lợi dưỡng.

Khác biệt quan trọng là giữa:

người nghe tự nguyện cúng dường

và:

người giảng thao túng để buộc hoặc kích thích cúng dường.


XXV. DN 2 và những hình thức sinh kế không thích hợp

DN 2 – Sāmaññaphala Sutta mô tả người xuất gia tránh nhiều hình thức kiếm sống bằng những “nghệ thuật” hoặc dịch vụ không thích hợp với đời sống Sa-môn.

Các danh sách bao gồm nhiều hoạt động thuộc bối cảnh Ấn Độ cổ đại như:

đoán điềm

xem tướng

bói toán

dự báo

các nghi thức cầu lợi

và nhiều hình thức tương tự.

Ý nghĩa chính:

người xuất gia không biến địa vị tôn giáo thành nghề cung cấp dịch vụ huyền thuật để kiếm sống.


XXVI. Không nên áp DN 2 máy móc cho mọi cư sĩ

Các đoạn này được trình bày trong:

bối cảnh đời sống Sa-môn.

Do đó không nên lấy toàn bộ danh sách:

nghề không thích hợp với Tỳ-kheo

rồi tuyên bố:

mọi cư sĩ làm những nghề tương ứng đều phạm cùng một quy định.

Hai đối tượng:

khác nhau.

Đây là lý do Wiki nên luôn tách:

CƯ SĨ

và:

XUẤT GIA.


XXVII. Bảng phân biệt cư sĩ và xuất gia

Nội dungCư sĩXuất gia
Phương thức sốngLao động, nghề nghiệp, kinh doanhChủ yếu nương vật dụng cúng dường theo giới luật
Trọng tâm Chánh mạngNghề và cách kiếm thu nhậpCách nhận và tìm kiếm lợi dưỡng
Chỉ dẫn nổi bậtTránh năm loại buôn bánTránh thủ đoạn cầu lợi và sinh kế không thích hợp
Nguồn tiêu biểuAN 5.177MN 117, DN 2
Quan hệ với tài sảnCó thể sở hữu và quản lý tài sảnBị giới luật hạn chế mạnh hơn
Nguy cơ điển hìnhGây hại, gian lận, kinh doanh bất thiệnDùng tín ngưỡng/địa vị xuất gia để cầu lợi
Mục tiêu chungNuôi sống đúng phápDuy trì đời sống phạm hạnh đúng pháp

XXVIII. Chánh mạng và ý định

Trong Phật giáo:

cetanā

→ tác ý/ý định

có vai trò rất quan trọng trong nghiệp.

Do đó khi xét sinh kế cần xem:

mình biết điều gì?

mình muốn điều gì?

mình đang góp phần vào điều gì?

Không phải mọi hậu quả gián tiếp mà một người:

không biết và không thể kiểm soát

đều có cùng trọng lượng đạo đức với:

cố ý gây hại để kiếm tiền.


XXIX. Nhưng “không trực tiếp làm” không phải lúc nào cũng đủ

Nếu một người:

biết rõ

rằng công việc của mình được thiết kế để:

gây hại

nhưng nói:

“tôi chỉ là người trung gian”

thì vẫn cần xem xét:

vai trò thực tế của mình trong chuỗi hành động.

Chánh mạng không chỉ hỏi:

“tay tôi có trực tiếp làm hay không?”

Mà còn:

“sinh kế này dựa trên điều gì?”


XXX. Chánh mạng và mức độ liên hệ

Đời sống hiện đại có:

chuỗi cung ứng rất phức tạp.

Một người có thể làm việc trong một công ty lớn với:

hàng trăm sản phẩm

và:

nhiều hoạt động khác nhau.

Do đó không phải mọi trường hợp đều có:

câu trả lời nhị phân đơn giản.

Có thể xem xét:

vai trò trực tiếp

ý định

mức độ biết

khả năng lựa chọn

tác động

và:

mức độ tham gia.


XXXI. Không nên biến Chánh mạng thành danh sách nghề hiện đại cứng nhắc

Kinh điển không trực tiếp nói về:

AI

mạng xã hội

ngân hàng hiện đại

quảng cáo số

game

công nghệ sinh học

hay:

thị trường tài chính hiện đại.

Do đó không nên tùy tiện viết:

“Đức Phật cấm nghề X hiện đại.”

Cách chính xác hơn là:

đem nguyên tắc kinh điển áp vào hoàn cảnh mới.


XXXII. Bộ câu hỏi để xét nghề hiện đại

Có thể hỏi:

Công việc có trực tiếp dựa trên sát hại không?

Có dựa trên chiếm đoạt không?

Có buộc mình phải nói dối hoặc lừa đảo không?

Có thuộc năm loại thương mại được AN 5.177 nêu không?

Có cố ý làm người khác nghiện, say hoặc mất tự chủ không?

Có chủ ý gây tổn hại cho chúng sinh không?

Có lợi dụng niềm tin để trục lợi không?

Có thể thực hiện công việc theo cách ít gây hại hơn không?

Đây là cách:

suy xét theo nguyên tắc

thay vì:

tự tạo thêm giới luật.


XXXIII. Chánh mạng không đòi hỏi nghề hoàn hảo tuyệt đối

Trong đời sống kinh tế phức tạp:

hầu như mọi hoạt động đều có tác động gián tiếp nào đó.

Nếu đặt tiêu chuẩn:

“không có bất kỳ tác động tiêu cực nào ở bất cứ đâu”

thì gần như:

không nghề nào tồn tại.

Kinh điển tập trung mạnh vào:

hành vi

ý định

phương thức sinh kế

và:

những loại thương mại cụ thể cần tránh.

Vì vậy cần tránh:

đẩy Chánh mạng thành chủ nghĩa hoàn hảo bất khả thi.


XXXIV. Nhưng cũng không nên dùng sự phức tạp để biện hộ

Ngược lại:

“mọi nghề đều có tác hại”

không phải lý do để kết luận:

“vậy nghề nào cũng như nhau.”

Có khác biệt rõ giữa:

tác hại gián tiếp khó tránh

và:

một mô hình kinh doanh được xây dựng trực tiếp trên việc gây hại.

Chánh kiến cần giúp:

phân biệt hai trường hợp.


XXXV. Chánh mạng và tham

Một nghề tự nó có thể:

không thuộc tà mạng

nhưng người làm nghề vẫn có thể bị:

lobha – tham

chi phối.

Ví dụ:

đã đủ nhưng vẫn gian lận để kiếm thêm.

Do đó Chánh mạng không chỉ liên quan:

ngành nghề

mà còn liên quan:

cách tâm vận hành trong nghề nghiệp.


XXXVI. Chánh mạng và tri túc

Đối với người xuất gia, yếu tố:

santuṭṭhi

→ tri túc

đặc biệt quan trọng.

Nếu nhu cầu vật chất liên tục tăng:

cầu lợi tăng.

Khi cầu lợi tăng:

nguy cơ thao túng tín thí tăng.

Do đó:

tri túc

hỗ trợ:

Chánh mạng.


XXXVII. Cư sĩ có cần tri túc không?

Có thể thực hành.

Nhưng không nên áp mô hình:

sống của Tỳ-kheo

nguyên xi cho:

cư sĩ.

Cư sĩ có thể cần:

nhà ở

chi phí gia đình

giáo dục

chăm sóc cha mẹ

dự phòng

và:

tài chính lâu dài.

Tri túc ở đây không nhất thiết là:

không được phát triển kinh tế.

Mà là:

không để tham vô hạn điều khiển đời sống.


XXXVIII. Chánh mạng và bố thí

Tài sản kiếm được đúng đắn có thể được dùng cho:

gia đình

người cần giúp

bố thí

hộ trì Tăng đoàn

và:

các hoạt động thiện.

Như vậy kinh tế không chỉ được nhìn:

tiêu cực.

Tài sản có thể trở thành:

phương tiện tạo thiện nghiệp

nếu:

được kiếm và sử dụng đúng cách.


XXXIX. Tiền không tự nó là thiện hay bất thiện

Một sai lầm là:

“tiền là xấu.”

Phật giáo đặt trọng tâm nhiều hơn vào:

cách kiếm

cách dùng

tâm đối với tài sản

và:

chấp thủ.

Cùng một số tiền có thể được dùng để:

cứu người

hoặc:

gây hại.

Do đó vấn đề không thể giản lược thành:

có tiền hay không có tiền.


XL. Chánh mạng và thành công

Chánh mạng không hứa rằng:

người sống đúng nhất sẽ giàu nhất.

Mục tiêu của Bát Chánh Đạo không phải:

tối đa hóa lợi nhuận.

Mục tiêu là:

đoạn Khổ.

Do đó đôi khi Chánh mạng có thể đòi hỏi:

từ bỏ một nguồn lợi

nếu nguồn lợi ấy:

xung đột nghiêm trọng với Giới.


XLI. Chánh mạng và Chánh kiến

MN 117 nhấn mạnh vai trò tiên phong của:

Chánh kiến.

Trước hết phải nhận biết:

tà mạng là tà mạng

và:

Chánh mạng là Chánh mạng.

Nếu quan niệm:

“miễn kiếm được tiền thì cách nào cũng được,”

thì vấn đề bắt đầu từ:

cách nhìn.

Do đó:

Chánh kiến

định hướng:

Chánh mạng.


XLII. Chánh mạng và Chánh tinh tấn

Khi nhận ra:

một phương thức kiếm sống bất thiện,

cần:

nỗ lực từ bỏ

và:

phát triển phương thức đúng hơn.

Đây là vai trò của:

Chánh tinh tấn.

Thay đổi sinh kế đôi khi:

không thể diễn ra ngay lập tức.

Nhưng hướng tu tập là:

giảm và từ bỏ nguyên nhân bất thiện

thay vì:

hợp lý hóa chúng.


XLIII. Chánh mạng và Chánh niệm

Chánh niệm giúp nhận ra trong công việc:

tham đang sinh

sân đang sinh

ý định lừa dối đang sinh

áp lực khiến mình muốn phá giới

hoặc:

tâm đang bị lợi nhuận cuốn đi.

Do đó Chánh mạng không chỉ được quyết định:

một lần khi chọn nghề.

Nó được thực hành:

hằng ngày.


XLIV. Chánh mạng và Chánh định

Một đời sống đầy:

lừa dối

gây hại

sợ bị phát hiện

hối hận

có thể làm tâm:

bất an.

Giới trong sạch tạo điều kiện cho:

không hối hận

↓

an ổn

↓

định.

Do đó Chánh mạng là một phần của:

nền tảng cho thiền định.


XLV. Hai cấp độ Chánh mạng trong MN 117

MN 117 trình bày một phân biệt quan trọng giữa:

Chánh mạng còn thuộc hữu lậu

và:

Chánh mạng thuộc Thánh đạo, vô lậu, siêu thế.

Điều này cho thấy Bát Chánh Đạo có thể được nhìn ở:

bình diện tu tập thế gian

và:

bình diện Thánh đạo.

Ở bình diện thông thường:

từ bỏ tà mạng

là thiện nghiệp và nền tảng tu tập.

Ở bình diện Thánh đạo:

Chánh mạng trở thành một yếu tố của con đường siêu thế.


XLVI. Chánh mạng không phải toàn bộ đạo đức kinh tế

Kinh điển không xây dựng:

một học thuyết kinh tế hiện đại hoàn chỉnh.

Chánh mạng là:

một yếu tố đạo đức của con đường giải thoát.

Từ đó có thể:

suy luận và ứng dụng

vào các vấn đề kinh tế mới.

Nhưng cần phân biệt:

lời kinh trực tiếp

với:

ứng dụng hiện đại.


XLVII. Bảng nguồn kinh điển chính

NguồnNội dung nổi bật
SN 45.8Định nghĩa tổng quát Chánh mạng
MN 117Tà mạng; Chánh mạng thế gian và siêu thế; vai trò Chánh kiến
AN 5.177Năm loại thương mại cư sĩ nên tránh
DN 2Những phương thức sinh kế không thích hợp đối với Sa-môn
Các giới luật và kinh về đời sống cư sĩBổ sung nền đạo đức cho cách kiếm và sử dụng tài sản

XLVIII. Bảng năm loại thương mại cần tránh

PāliNghĩa khái quát
Sattha-vaṇijjāBuôn bán vũ khí
Satta-vaṇijjāBuôn bán chúng sinh
Maṃsa-vaṇijjāBuôn bán thịt
Majja-vaṇijjāBuôn bán chất say
Visa-vaṇijjāBuôn bán chất độc

Đây là:

chỉ dẫn trực tiếp cho cư sĩ

trong AN 5.177.


XLIX. Bảng ba yếu tố thuộc Giới trong Bát Chánh Đạo

Đạo chiPhạm vi
Chánh ngữCách nói
Chánh nghiệpCách hành động
Chánh mạngCách duy trì đời sống

Ba yếu tố không tách biệt.

Ví dụ:

LỪA ĐẢO TRONG KINH DOANH

có thể đồng thời liên quan:

Chánh ngữ


Chánh nghiệp


Chánh mạng.


L. Một mô hình xét Chánh mạng

Có thể dùng:

NGHỀ NGHIỆP

↓

TÔI ĐANG LÀM GÌ?

↓

TÔI LÀM BẰNG CÁCH NÀO?

↓

CÓ PHẢI NÓI DỐI/GIAN LẬN KHÔNG?

↓

CÓ TRỰC TIẾP GÂY HẠI KHÔNG?

↓

CÓ THUỘC NHÓM KINH ĐIỂN KHUYÊN TRÁNH KHÔNG?

↓

ĐỘNG CƠ CHỦ ĐẠO LÀ GÌ?

↓

CÔNG VIỆC NÀY ĐANG NUÔI DƯỠNG HAY GIẢM THAM – SÂN – SI?

Đây là cách áp dụng Chánh mạng:

có nguyên tắc

nhưng không:

máy móc.


LI. Những điều cần tránh

Chánh mạng = nghề có thu nhập thấp.

→ Không.

Người giàu không thể có Chánh mạng.

→ Không.

Kiếm lợi nhuận tự nó là tà mạng.

→ Không.

Mọi hoạt động kinh doanh đều là tham.

→ Không.

Chỉ cần nghề không thuộc năm loại AN 5.177 thì chắc chắn là Chánh mạng.

→ Không.

Năm loại thương mại là toàn bộ mọi hình thức tà mạng.

→ Không.

Buôn bán thịt và việc ăn thịt là cùng một vấn đề giới luật.

→ Không nên đồng nhất.

Mọi hóa chất đều là “chất độc” theo AN 5.177.

→ Không.

Mọi nghề liên quan gián tiếp đến tác hại đều có nghiệp giống người trực tiếp cố ý gây hại.

→ Không thể khái quát như vậy.

Chỉ cần không trực tiếp ra tay thì nghề nào cũng được.

→ Cũng không.

Chánh mạng chỉ xét tên nghề.

→ Không.

Ý định tốt làm mọi nghề trở thành Chánh mạng.

→ Không.

Chánh mạng chỉ dành cho cư sĩ.

→ Không.

Quy định sinh kế của Tỳ-kheo có thể áp nguyên xi cho cư sĩ.

→ Không.

Người xuất gia được dùng thủ thuật tâm lý để tăng cúng dường miễn dùng tiền cho chùa.

→ Không phù hợp nguyên tắc tà mạng được nêu trong kinh.

Mang danh Phật giáo thì tự động là Chánh mạng.

→ Không.

Chánh mạng chỉ là một quy tắc nghề nghiệp.

→ Không.

Nó là:

một chi của Bát Chánh Đạo.


LII. Quan hệ với các giáo lý khác

Bài Chánh mạng nên liên kết với:

Bát Chánh Đạo

→ vị trí của Sammā-ājīva.

Giới – Định – Tuệ

→ Chánh mạng thuộc Giới học.

Giới học

→ nền đạo đức tổng quát.

Chánh kiến

→ nhận biết chánh mạng và tà mạng.

Chánh tư duy

→ động cơ ly tham, vô sân, bất hại.

Chánh ngữ

→ trung thực trong nghề nghiệp.

Chánh nghiệp

→ hành động đúng trong nghề nghiệp.

Chánh tinh tấn

→ từ bỏ phương thức sinh kế bất thiện.

Chánh niệm

→ nhận biết động cơ và hành vi trong công việc.

Ngũ giới

→ nền đạo đức của cư sĩ.

Giới Tỳ-kheo – Tỳ-kheo-ni

→ các giới hạn nghiêm ngặt hơn của đời sống xuất gia.

Nghiệp

→ vai trò của tác ý và hành động.

Bố thí

→ sử dụng tài sản đúng hướng.

Tri túc

→ giảm sự chi phối của tham.

Không cần lặp toàn bộ các bài trên trong:

Chánh mạng.


LIII. Kết luận

Chánh mạng đưa Bát Chánh Đạo vào một lĩnh vực rất thực tế:

con người sống bằng gì?

Bởi phần lớn đời sống cư sĩ dành cho:

lao động

kinh doanh

tạo thu nhập

và:

sử dụng tài sản.

Nếu đạo đức chỉ tồn tại:

ngoài giờ làm việc,

thì con đường bị chia đôi.

Chánh mạng nối:

TU TẬP

với:

ĐỜI SỐNG KINH TẾ.

Đối với cư sĩ:

LAO ĐỘNG

không phải vấn đề.

TẠO TÀI SẢN

không tự nó là vấn đề.

LỢI NHUẬN

không tự nó là vấn đề.

Vấn đề là:

TẠO RA CHÚNG BẰNG CÁCH NÀO?

AN 5.177 đưa ra một ranh giới quan trọng:

VŨ KHÍ

CHÚNG SINH

THỊT

CHẤT SAY

CHẤT ĐỘC

→ năm loại thương mại người cư sĩ Phật tử được khuyên tránh.

Nhưng Chánh mạng còn phải được đọc cùng:

Chánh ngữ

và:

Chánh nghiệp.

Do đó:

LỪA ĐẢO

GIAN LẬN

CHIẾM ĐOẠT

CỐ Ý GÂY HẠI

không trở thành đúng chỉ vì:

tên nghề không nằm trong danh sách năm loại thương mại.

Đối với người xuất gia, vấn đề chuyển trọng tâm:

không phải chọn một nghề để làm giàu

mà là:

duy trì đời sống phạm hạnh mà không biến tín tâm của người khác thành công cụ cầu lợi.

Do đó cần tránh:

MƯU MẸO

↓

NỊNH BỢ

↓

ÁM CHỈ

↓

THAO TÚNG

↓

CẦU LỢI.

Nhìn rộng hơn:

CHÁNH KIẾN

↓

biết sinh kế nào đang dẫn đến thiện hay bất thiện.

CHÁNH TƯ DUY

↓

giảm tham, sân và ý muốn gây hại.

CHÁNH NGỮ

↓

không dùng lời nói bất thiện để kiếm lợi.

CHÁNH NGHIỆP

↓

không dùng hành vi bất thiện để kiếm lợi.

CHÁNH MẠNG

↓

duy trì đời sống bằng phương thức phù hợp với con đường.

Vì vậy Chánh mạng không đơn giản là:

“chọn đúng nghề.”

Đầy đủ hơn, nó là:

CHỌN NGHỀ


CÁCH HÀNH NGHỀ


ĐỘNG CƠ


PHƯƠNG TIỆN


TÁC ĐỘNG


CÁCH SỬ DỤNG ĐỜI SỐNG KINH TẾ

được đặt dưới sự hướng dẫn của:

Giới và Chánh kiến.

Mục tiêu cuối cùng không phải tạo ra:

một danh sách nghề nghiệp Phật giáo.

Mà là làm cho:

CÁCH KIẾM SỐNG

không trở thành nguồn nuôi dưỡng:

THAM

SÂN

SI

và:

TỔN HẠI,

để đời sống hằng ngày trở thành một phần thống nhất của:

BÁT CHÁNH ĐẠO

↓

GIỚI

↓

ĐỊNH

↓

TUỆ

↓

GIẢI THOÁT.