Bồ-tát giới
Bồ-tát giới
Bồ-tát giới là hệ thống giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo, trong đó người thọ giới phát tâm hướng đến giác ngộ và thực hành vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Khác với cách hiểu đơn giản rằng giới chỉ là những điều “không được làm”, Bồ-tát giới nhấn mạnh đồng thời hai phương diện:
ngăn ngừa và từ bỏ hành vi bất thiện;
chủ động tu tập thiện pháp và làm lợi ích cho chúng sinh.
Bồ-tát giới có vị trí đặc biệt quan trọng trong nhiều truyền thống Phật giáo Đại thừa và được tiếp nhận dưới những hình thức khác nhau trong Phật giáo Đông Á, Tây Tạng và các truyền thống chịu ảnh hưởng Đại thừa.
Không có một danh sách Bồ-tát giới duy nhất được tất cả truyền thống Phật giáo sử dụng giống hệt nhau. Nội dung, số lượng và nghi thức thọ giới phụ thuộc vào kinh điển, hệ thống giới và truyền thừa.
1. Bồ-tát là gì?
Bồ-tát bắt nguồn từ Sanskrit bodhisattva.
Có thể hiểu khái quát là một người hướng đến giác ngộ, đồng thời phát nguyện thực hành con đường nhằm đem lại lợi ích và sự giải thoát cho chúng sinh.
Trong Đại thừa, lý tưởng Bồ-tát gắn chặt với:
Bồ-đề tâm;
trí tuệ;
từ bi;
Lục ba-la-mật;
việc lợi ích chúng sinh.
Bồ-tát giới là một phương diện đạo đức và thực hành của con đường này.
2. Bồ-tát giới là gì?
Có thể hiểu đơn giản:
Bồ-tát giới là những giới và nguyện giúp người thực hành sống phù hợp với Bồ-tát đạo.
Người thọ Bồ-tát giới không chỉ cố gắng tránh làm điều xấu mà còn hướng đến việc:
phát triển thiện pháp;
giúp đỡ chúng sinh;
nuôi dưỡng từ bi;
phát triển trí tuệ;
duy trì Bồ-đề tâm;
tiến đến giác ngộ.
Vì vậy, Bồ-tát giới có phạm vi rộng hơn việc chỉ liệt kê những hành vi bị cấm.
3. Ba phương diện lớn của Bồ-tát giới
Một cách trình bày rất quan trọng trong truyền thống Đại thừa là Tam tụ tịnh giới.
Ba nhóm gồm:
Nhiếp luật nghi giới
Giữ gìn giới hạnh, ngăn ngừa và từ bỏ những hành vi bất thiện.
Có thể hiểu đơn giản:
Không làm điều bất thiện.
Nhiếp thiện pháp giới
Chủ động thực hành và phát triển các thiện pháp.
Có thể hiểu:
Tích cực làm điều thiện.
Nhiêu ích hữu tình giới
Thực hành nhằm đem lại lợi ích cho chúng sinh.
Có thể hiểu:
Giúp đỡ chúng sinh.
Ba phương diện này cho thấy đạo đức Bồ-tát không chỉ mang tính kiềm chế mà còn mang tính chủ động.
Có thể ghi nhớ:
Không làm ác → Làm điều thiện → Lợi ích chúng sinh.
4. Bồ-đề tâm và Bồ-tát giới
Bồ-tát giới có quan hệ mật thiết với Bồ-đề tâm.
Bồ-đề tâm có thể hiểu khái quát là tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
Nếu một người chỉ giữ một số quy tắc đạo đức nhưng hoàn toàn tách khỏi lý tưởng Bồ-tát và Bồ-đề tâm, thì chưa thể hiểu đầy đủ ý nghĩa của Bồ-tát giới.
Do đó, tinh thần của Bồ-tát giới không chỉ nằm ở câu hỏi:
“Tôi có phạm một điều cấm hay không?”
mà còn ở câu hỏi:
“Tâm và hành động này có phù hợp với con đường giác ngộ và lợi ích chúng sinh hay không?”
5. Bồ-tát giới khác Ngũ giới như thế nào?
Ngũ giới là năm nguyên tắc đạo đức căn bản rất phổ biến dành cho cư sĩ:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không sử dụng các chất gây say theo cách làm mất sự tỉnh giác.
Bồ-tát giới có phạm vi và nền tảng phát nguyện khác.
Có thể so sánh khái quát:
| Ngũ giới | Bồ-tát giới |
|---|---|
| Nền tảng đạo đức căn bản | Gắn với Bồ-tát đạo |
| Chủ yếu tránh các hành vi bất thiện căn bản | Vừa tránh bất thiện vừa tích cực hành thiện |
| Rất phổ biến cho cư sĩ | Có những hệ thống dành cho cả cư sĩ và người xuất gia |
| Không đòi hỏi phải thuộc Bồ-tát đạo | Gắn với Bồ-đề tâm và lý tưởng Bồ-tát |
Hai hệ thống không nhất thiết loại trừ nhau.
Một người có thể giữ Ngũ giới đồng thời thọ và thực hành Bồ-tát giới theo truyền thống của mình.
6. Bồ-tát giới khác giới xuất gia như thế nào?
Giới xuất gia thuộc hệ thống Vinaya – Luật, điều chỉnh đời sống của Tăng và Ni.
Các giới này liên quan đến nhiều phương diện như:
đời sống phạm hạnh;
sinh hoạt cộng đồng;
tài sản;
y phục;
thực phẩm;
quan hệ giữa các thành viên Tăng đoàn;
xử lý các vi phạm;
duy trì trật tự của Tăng đoàn.
Bồ-tát giới lại được tổ chức quanh lý tưởng Bồ-tát đạo.
Do đó:
Bồ-tát giới không đơn giản là một phiên bản khác của giới Tỳ-kheo hay Tỳ-kheo-ni.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, một người xuất gia có thể đồng thời chịu sự điều chỉnh của:
giới Luật của người xuất gia
và
Bồ-tát giới.
Hai hệ thống có chức năng khác nhau.
7. Cư sĩ có thể thọ Bồ-tát giới không?
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, có.
Bồ-tát giới không chỉ dành riêng cho Tăng Ni.
Cư sĩ có thể phát Bồ-đề tâm và thọ Bồ-tát giới theo hệ thống được truyền thừa trong truyền thống của mình.
Tuy nhiên, nghi thức, điều kiện và nội dung cụ thể có thể khác nhau giữa các truyền thống.
Do đó không nên lấy quy định của một tông phái rồi áp dụng cho toàn bộ Đại thừa.
8. Có bao nhiêu Bồ-tát giới?
Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi truyền thống.
Đây là điểm rất dễ gây nhầm lẫn.
Người đọc có thể gặp những cách nói như:
10 giới trọng và 48 giới khinh;
các hệ thống giới Bồ-tát theo Du-già hành phái;
các hệ thống giới nguyện Bồ-tát trong truyền thống Tây Tạng;
những cách hệ thống hóa khác trong Phật giáo Đông Á.
Các danh sách này có quan hệ với lý tưởng Bồ-tát nhưng xuất phát từ những văn bản và truyền thống khác nhau.
Vì vậy, câu:
“Bồ-tát giới gồm đúng 58 giới.”
chỉ chính xác khi đang nói đến một hệ thống cụ thể gồm 10 giới trọng và 48 giới khinh, chứ không phải định nghĩa phổ quát của mọi Bồ-tát giới.
9. Mười giới trọng và bốn mươi tám giới khinh
Trong Phật giáo Đông Á, một hệ thống rất nổi tiếng gắn với Kinh Phạm Võng thường được trình bày thành:
10 giới trọng
và
48 giới khinh.
Hệ thống này có ảnh hưởng lớn trong lịch sử Phật giáo Trung Quốc và các khu vực tiếp nhận truyền thống Phật giáo Đông Á.
Mười giới trọng đề cập đến những vi phạm nghiêm trọng đối với đời sống Bồ-tát.
Bốn mươi tám giới khinh mở rộng sang nhiều phương diện của:
đạo đức;
tu học;
quan hệ với người khác;
việc truyền bá giáo pháp;
trách nhiệm của người thực hành Bồ-tát đạo.
Tuy nhiên, đây không phải hệ thống Bồ-tát giới duy nhất trong Phật giáo.
10. Hệ thống Bồ-tát giới theo truyền thống Du-già
Một dòng Bồ-tát giới quan trọng khác phát triển trong hệ thống liên hệ với Yogācāra – Du-già hành.
Ở đây, Bồ-tát giới được đặt trong một cấu trúc đạo đức rộng liên quan đến:
giới luật;
tu tập thiện pháp;
lợi ích chúng sinh.
Hệ thống này có ảnh hưởng lớn đến nhiều truyền thống Đại thừa, đặc biệt trong lịch sử Phật giáo Ấn Độ và Tây Tạng.
Do nguồn văn bản và lịch sử truyền thừa khác với hệ thống Phạm Võng, số lượng và cách phân chia giới không hoàn toàn giống nhau.
11. Bồ-tát giới trong Phật giáo Tây Tạng
Các truyền thống Phật giáo Tây Tạng tiếp nhận Bồ-tát giới chủ yếu thông qua các hệ thống Đại thừa Ấn Độ.
Trong cách trình bày phổ biến, giới nguyện Bồ-tát thường được phân thành những vi phạm căn bản và các vi phạm thứ yếu.
Chi tiết về số lượng và cách giải thích có thể khác tùy hệ thống luận giải và truyền thừa.
Bồ-tát giới cũng được đặt trong quan hệ với:
Bồ-đề tâm;
Lục ba-la-mật;
tu học Đại thừa;
và, đối với hành giả Kim Cương thừa, các giới nguyện Mật giáo thích hợp.
Cần phân biệt:
Bồ-tát giới
với
Samaya – giới/nguyện Mật giáo.
Chúng có thể cùng tồn tại trong một hành giả nhưng không phải một hệ thống.
12. Bồ-tát giới trong Phật giáo Đông Á
Bồ-tát giới có ảnh hưởng rất lớn tại:
Trung Quốc;
Triều Tiên;
Nhật Bản;
Việt Nam.
Trong môi trường Đông Á, hệ thống liên quan đến Kinh Phạm Võng trở nên đặc biệt nổi bật.
Bồ-tát giới được truyền cho cả:
người xuất gia;
cư sĩ;
tùy truyền thống và nghi thức.
Qua lịch sử, cách hiểu và thực hành Bồ-tát giới cũng phát triển khác nhau giữa các tông phái.
13. Bồ-tát giới và Lục ba-la-mật
Bồ-tát giới có quan hệ mật thiết với Lục ba-la-mật:
Bố thí.
Trì giới.
Nhẫn nhục.
Tinh tấn.
Thiền định.
Trí tuệ.
Trong đó trì giới – śīla-pāramitā là một ba-la-mật.
Nhưng việc giữ Bồ-tát giới không thể hoàn toàn tách khỏi năm ba-la-mật còn lại.
Ví dụ:
Bố thí giúp giảm tham và phát triển lợi tha.
Nhẫn nhục giúp giảm sân.
Tinh tấn duy trì việc thực hành thiện pháp.
Thiền định làm tâm ổn định.
Trí tuệ giúp hành giả không chấp thủ vào chính việc tu tập.
Do đó, Bồ-tát giới nằm trong một hệ thống thực hành rộng hơn.
14. Không làm ác chưa phải toàn bộ Bồ-tát giới
Đây là một điểm quan trọng.
Nếu một người nói:
“Tôi không làm hại ai là đủ.”
thì điều này chưa diễn tả đầy đủ lý tưởng Bồ-tát.
Bồ-tát giới còn có phương diện tích cực:
Khi có khả năng thích hợp, người thực hành chủ động làm lợi ích cho chúng sinh.
Ví dụ:
Thấy người gặp khó khăn nhưng hoàn toàn thờ ơ dù có khả năng giúp đỡ có thể được xem xét khác với đạo đức chỉ dựa trên nguyên tắc:
“Miễn là tôi không trực tiếp làm hại họ.”
Đây chính là ý nghĩa quan trọng của nhiêu ích hữu tình giới.
15. Giới và từ bi
Bồ-tát giới gắn rất chặt với từ bi.
Nhưng từ bi trong Phật giáo không đơn giản là làm bất cứ điều gì người khác mong muốn.
Một hành động có vẻ dễ chịu trước mắt nhưng gây hại lâu dài chưa chắc là hành động từ bi.
Do đó, lý tưởng Bồ-tát cần kết hợp:
Từ bi + Trí tuệ.
Từ bi giúp hành giả hướng về lợi ích chúng sinh.
Trí tuệ giúp nhận biết điều gì thực sự có lợi và tránh hành động chỉ dựa trên cảm xúc.
16. Giới và phương tiện thiện xảo
Trong Đại thừa còn có khái niệm:
upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo.
Điều này nhấn mạnh khả năng lựa chọn phương pháp thích hợp để giúp chúng sinh tùy hoàn cảnh.
Tuy nhiên, “phương tiện thiện xảo” không nên bị sử dụng như một lý do tùy tiện để:
phá giới;
làm hại người khác;
phục vụ lợi ích cá nhân;
hợp thức hóa tham, sân và si.
Những trường hợp đạo đức phức tạp trong văn học Bồ-tát thường được đặt trong những điều kiện rất nghiêm ngặt về:
động cơ;
trí tuệ;
lòng bi;
lợi ích thực sự của chúng sinh.
Do đó, người mới không nên hiểu:
“Bồ-tát có từ bi nên muốn làm gì cũng được.”
17. Phạm Bồ-tát giới
Các hệ thống Bồ-tát giới có cách phân loại mức độ vi phạm khác nhau.
Mức độ nghiêm trọng thường không chỉ phụ thuộc vào hành vi bên ngoài mà còn liên quan đến:
động cơ;
trạng thái tâm;
mức độ cố ý;
đối tượng;
hậu quả;
thái độ sau hành động.
Một hành động xuất phát từ:
tham, sân, ích kỷ hoặc cố ý gây hại
khác với một hành động xảy ra do:
thiếu hiểu biết, bất cẩn hoặc hoàn cảnh đặc biệt.
Chi tiết phải được xem trong từng hệ thống giới cụ thể.
18. Nếu phạm giới thì sao?
Bồ-tát giới không nên được hiểu theo mô hình đơn giản:
“Phạm một lần là vĩnh viễn không thể tiếp tục Bồ-tát đạo.”
Các truyền thống có những phương pháp liên quan đến:
nhận lỗi;
sám hối;
khôi phục giới nguyện;
phát lại Bồ-đề tâm;
điều chỉnh hành vi;
tiếp tục tu tập.
Quy định cụ thể khác nhau giữa các hệ thống.
Tinh thần quan trọng là người thực hành nhận ra sai lầm và chuyển hóa, thay vì che giấu hoặc hợp thức hóa hành vi bất thiện.
19. Bồ-tát giới và động cơ
Một đặc điểm rất quan trọng của Bồ-tát giới là động cơ.
Hai người có thể thực hiện một hành động bên ngoài giống nhau nhưng động cơ rất khác.
Ví dụ, cùng giúp một người:
Người thứ nhất giúp vì:
“Tôi muốn họ biết ơn tôi.”
Người thứ hai giúp vì:
“Tôi thực sự muốn họ bớt khổ.”
Hành động bên ngoài đều là giúp đỡ.
Nhưng phẩm chất tâm lý không giống nhau.
Do đó, việc thực hành Bồ-tát giới luôn liên hệ với việc quan sát:
tâm mình đang hành động vì điều gì?
20. Bồ-tát giới và Tam độc
Bồ-tát giới cũng có thể được nhìn trong quan hệ với:
tham – sân – si.
Giữ giới giúp người thực hành nhận diện và hạn chế những hành động phát sinh từ Tam độc.
Ví dụ:
Tham có thể dẫn đến chiếm đoạt, lợi dụng hoặc tìm danh lợi.
Sân có thể dẫn đến làm hại hoặc bỏ rơi chúng sinh vì oán ghét.
Si có thể khiến người thực hành tưởng rằng hành động bất thiện của mình là đúng.
Vì vậy, Bồ-tát giới cần đi cùng:
chánh niệm, từ bi và trí tuệ.
21. Bồ-tát giới có phải chỉ dành cho người rất cao cấp?
Không nhất thiết.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, người bình thường vẫn có thể phát Bồ-đề tâm và thọ Bồ-tát giới theo nghi thức thích hợp.
Điều quan trọng không phải người thọ giới đã hoàn hảo.
Nếu đã hoàn toàn không còn sai lầm thì việc tu sửa bản thân không còn mang cùng ý nghĩa như đối với người đang trên đường tu tập.
Giới cung cấp một khuôn khổ để rèn luyện và định hướng đời sống.
22. Bồ-tát giới có phải giới luật của toàn bộ Phật giáo?
Không.
Bồ-tát giới đặc biệt thuộc môi trường và sự phát triển của Phật giáo Đại thừa.
Các nguồn Phật giáo sớm và hệ thống Vinaya có những cấu trúc giới luật riêng.
Do đó, không nên viết:
“Tất cả người Phật tử đều phải thọ Bồ-tát giới.”
Cách nói chính xác hơn là:
Bồ-tát giới giữ vị trí quan trọng trong các truyền thống Đại thừa và những truyền thống kế thừa lý tưởng Bồ-tát.
23. Bồ-tát giới và giới xuất gia có thể cùng tồn tại
Một vị xuất gia Đại thừa có thể đồng thời thực hành nhiều tầng giới nguyện.
Ví dụ về mặt cấu trúc:
Giới giải thoát cá nhân / Vinaya
Bồ-tát giới
trong một số truyền thống Kim Cương thừa:
Samaya hoặc giới nguyện Mật giáo.
Không nên nhập ba hệ thống thành một.
Mỗi hệ thống có:
nguồn gốc;
mục đích;
cấu trúc;
cách xác định vi phạm;
khác nhau.
24. Điểm cốt lõi của Bồ-tát giới
Nếu bỏ qua những khác biệt về số lượng giới giữa các truyền thống, có thể nhận ra một tinh thần chung:
Không gây hại.
Phát triển thiện pháp.
Làm lợi ích cho chúng sinh.
Nhưng tất cả được đặt trong mục tiêu rộng hơn:
thành tựu giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
Đây là điểm làm Bồ-tát giới khác với việc chỉ tuân thủ một danh sách quy tắc đạo đức.
25. Những nhầm lẫn thường gặp
“Bồ-tát giới luôn có đúng 58 giới.”
Không chính xác cho toàn bộ Phật giáo.
10 trọng + 48 khinh là một hệ thống rất nổi tiếng, đặc biệt trong Phật giáo Đông Á, nhưng không phải hệ thống duy nhất.
“Bồ-tát giới thay thế giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni.”
Không nên hiểu như vậy.
Bồ-tát giới và Vinaya là những hệ thống khác nhau và có thể cùng tồn tại.
“Chỉ người xuất gia mới được thọ Bồ-tát giới.”
Không đúng đối với nhiều truyền thống Đại thừa.
Cư sĩ cũng có thể thọ Bồ-tát giới.
“Giữ Bồ-tát giới chỉ cần không làm điều xấu.”
Chưa đầy đủ.
Bồ-tát giới còn nhấn mạnh chủ động tu thiện và lợi ích chúng sinh.
“Có lòng từ bi thì có thể phá mọi giới.”
Không chính xác.
Các trường hợp liên quan đến phương tiện thiện xảo phải được hiểu trong những hệ thống giáo lý và điều kiện rất cụ thể, không phải giấy phép để hợp thức hóa hành vi bất thiện.
26. Bảng phân biệt cơ bản
| Hệ thống | Đối tượng/định hướng chính | Đặc điểm |
|---|---|---|
| Ngũ giới | Cư sĩ | Nền tảng đạo đức căn bản |
| Bát giới | Cư sĩ thực hành tăng cường trong những thời kỳ nhất định | Đời sống tiết chế hơn |
| Giới Sa-di/Sa-di-ni | Người tập sự xuất gia | Chuẩn bị đời sống xuất gia |
| Giới Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni | Tăng/Ni | Thuộc hệ thống Vinaya |
| Bồ-tát giới | Người đi theo Bồ-tát đạo | Không ác, tu thiện, lợi sinh |
| Samaya/Mật giới | Hành giả trong những hệ thống Kim Cương thừa thích hợp | Giới nguyện Mật giáo |
Các hệ thống có thể cùng tồn tại tùy tư cách và truyền thống của người thực hành.
27. Bồ-tát giới trong đời sống
Tinh thần Bồ-tát giới không chỉ áp dụng trong chùa hay thời gian hành lễ.
Nó có thể liên hệ đến:
cách đối xử với gia đình;
nghề nghiệp;
sử dụng tài sản;
lời nói;
quan hệ xã hội;
cách phản ứng với người mình không thích;
thái độ đối với động vật và môi trường;
việc chia sẻ kiến thức;
giúp người đang gặp khó khăn.
Điểm cần quan sát là:
Hành động của mình đang làm tăng hay giảm khổ cho mình và người khác?
Và sâu hơn:
Nó đang được thúc đẩy bởi tham, sân, si hay bởi từ bi và trí tuệ?
28. Tóm tắt
Bồ-tát giới là hệ thống giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo trong Phật giáo Đại thừa.
Nền tảng của nó liên hệ mật thiết với:
Bồ-đề tâm – Từ bi – Trí tuệ – Lợi ích chúng sinh.
Một cấu trúc quan trọng là Tam tụ tịnh giới:
1. Nhiếp luật nghi giới
→ từ bỏ điều bất thiện.
2. Nhiếp thiện pháp giới
→ phát triển điều thiện.
3. Nhiêu ích hữu tình giới
→ làm lợi ích chúng sinh.
Bồ-tát giới không có một danh sách duy nhất được toàn bộ Phật giáo sử dụng.
Hệ thống 10 giới trọng + 48 giới khinh rất nổi tiếng trong Phật giáo Đông Á, nhưng còn có những dòng Bồ-tát giới khác, đặc biệt các hệ thống liên quan đến truyền thống Du-già và Phật giáo Tây Tạng.
Bồ-tát giới cũng cần được phân biệt với:
Ngũ giới
giới Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni
và
Samaya/Mật giới.
Nếu tóm gọn tinh thần Bồ-tát giới trong ba bước, có thể nói:
Không làm điều bất thiện.
Chủ động phát triển điều thiện.
Dùng từ bi và trí tuệ để đem lại lợi ích cho chúng sinh.
Và tất cả được đặt trong lý tưởng rộng hơn:
Hướng đến giác ngộ không chỉ vì bản thân mà vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Bồ-tát giới – Giới nguyện của con đường Bồ-tát
Bồ-tát giới là những giới nguyện đạo đức và tu tập gắn với Bồ-tát đạo trong Phật giáo Đại thừa. Người thọ Bồ-tát giới không chỉ nguyện tránh các hành vi bất thiện mà còn chủ động phát triển thiện pháp, nuôi dưỡng Bồ-đề tâm và hành động vì lợi ích của chúng sinh.
Vì vậy, tinh thần của Bồ-tát giới có thể tóm tắt bằng ba phương diện:
Ngăn điều ác
↓
Tu tập điều thiện
↓
Làm lợi ích chúng sinh
Ba phương diện này được hệ thống hóa nổi bật trong khái niệm Tam tụ tịnh giới.
Một điểm quan trọng cần xác định ngay từ đầu là:
Bồ-tát giới không có một danh sách duy nhất được tất cả các truyền thống Đại thừa sử dụng giống hệt nhau.
Các hệ thống Bồ-tát giới khác nhau phát triển dựa trên những kinh, luận và truyền thừa khác nhau.
1. Bồ-tát giới nằm ở đâu trong Bồ-tát đạo?
Bồ-tát giới không phải một hệ thống đạo đức đứng riêng biệt.
Nó liên hệ với toàn bộ con đường Bồ-tát, đặc biệt:
Bồ-đề tâm;
từ;
bi;
Lục ba-la-mật;
phương tiện thiện xảo;
trí tuệ;
lợi ích chúng sinh.
Nếu chỉ thuộc một danh sách giới nhưng không hiểu lý tưởng Bồ-tát thì mới nắm được phần hình thức.
Tinh thần sâu hơn của giới nằm ở việc chuyển hướng đời sống từ:
“Điều gì có lợi cho tôi?”
sang:
“Điều gì thực sự có lợi cho mình và chúng sinh trên con đường giác ngộ?”
2. Bồ-đề tâm là nền tảng quan trọng
Bodhicitta – Bồ-đề tâm là một trong những khái niệm trung tâm của Đại thừa.
Có thể hiểu khái quát là:
tâm nguyện hướng đến giác ngộ vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó, Bồ-tát giới không đơn thuần là:
“Tôi hứa không làm những việc này.”
Nó còn mang ý nghĩa:
“Tôi định hướng đời mình theo Bồ-tát đạo.”
Bồ-đề tâm tạo nên chiều hướng đặc biệt của giới nguyện Bồ-tát.
3. Tam tụ tịnh giới
Một trong những cách hệ thống hóa quan trọng nhất về đạo đức Bồ-tát là Tam tụ tịnh giới.
Ba nhóm gồm:
3.1. Nhiếp luật nghi giới
Đây là phương diện ngăn ngừa và từ bỏ bất thiện.
Nó liên quan đến việc kiểm soát:
thân;
khẩu;
ý;
để không tạo các hành vi gây hại.
Có thể nhớ:
Không làm điều bất thiện.
3.2. Nhiếp thiện pháp giới
Đạo đức Bồ-tát không dừng lại ở việc:
“Tôi không làm hại ai.”
Người thực hành còn chủ động phát triển thiện pháp.
Ví dụ:
bố thí;
học pháp;
thiền tập;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
phát triển trí tuệ;
nuôi dưỡng từ bi.
Có thể nhớ:
Chủ động làm và phát triển điều thiện.
3.3. Nhiêu ích hữu tình giới
Đây là phương diện đặc biệt nổi bật của Bồ-tát đạo:
chủ động làm lợi ích cho chúng sinh.
Điều này có thể bao gồm:
giúp người gặp khó khăn;
chia sẻ giáo pháp thích hợp;
bảo vệ người yếu thế;
chăm sóc người bệnh;
hướng dẫn người đang mê lầm;
hỗ trợ người khác phát triển thiện pháp.
Do đó, đạo đức Bồ-tát không hoàn toàn mang tính thụ động.
Không gây hại là nền tảng, nhưng lợi tha là một phần quan trọng của lý tưởng.
4. Công thức dễ nhớ của Tam tụ tịnh giới
Có thể tóm tắt:
Nhiếp luật nghi
→ Dừng điều xấu
Nhiếp thiện pháp
→ Làm điều tốt
Nhiêu ích hữu tình
→ Giúp chúng sinh
Hay ngắn hơn:
Không ác – Tu thiện – Lợi sinh.
Đây là một trong những công thức dễ hiểu nhất để nắm tinh thần đạo đức Bồ-tát.
5. Vì sao Bồ-tát giới không chỉ là “điều cấm”?
Nếu giới chỉ được hiểu là:
“Không được làm A.”
“Không được làm B.”
thì mới thấy một phần của Bồ-tát giới.
Ví dụ, giả sử một người nhìn thấy người khác gặp nguy hiểm.
Người ấy không trực tiếp gây ra nguy hiểm nên có thể nói:
“Tôi đâu làm hại họ.”
Nhưng nếu hoàn toàn có khả năng giúp mà cố tình bỏ mặc chỉ vì ích kỷ, vấn đề đạo đức của Bồ-tát đạo không dừng ở câu:
“Tôi có trực tiếp gây hại hay không?”
Nó còn hỏi:
“Khi có khả năng thích hợp để giúp chúng sinh, tôi đã làm gì?”
Đây là điểm khác biệt quan trọng giữa đạo đức chỉ mang tính tránh né và đạo đức lợi tha chủ động.
6. Các hệ thống Bồ-tát giới
Không có một danh sách duy nhất gọi là “toàn bộ Bồ-tát giới” áp dụng giống nhau ở mọi nơi.
Có thể nhận diện một số dòng lớn.
Hệ thống Phạm Võng
Rất có ảnh hưởng trong Phật giáo Đông Á.
Nổi tiếng với:
10 giới trọng
và
48 giới khinh.
Hệ thống Du-già/Bồ-tát địa
Liên hệ với truyền thống Yogācāra và hệ thống đạo đức Bồ-tát phát triển trong Phật giáo Ấn Độ.
Có ảnh hưởng lớn đến các truyền thống Tây Tạng và cũng được tiếp nhận ở Đông Á.
Các hệ thống truyền thừa Tây Tạng
Bồ-tát giới thường được truyền và giải thích qua các dòng luận giải Đại thừa Ấn Độ khác nhau.
Vì vậy, số lượng, cách nhóm và cách xác định vi phạm có thể không giống hệ thống 10 trọng – 48 khinh.
7. Hệ thống 10 trọng – 48 khinh
Trong Phật giáo Đông Á, đây là một trong những hệ thống được biết đến rộng rãi nhất.
Nó gắn với Kinh Phạm Võng trong truyền thống Đại thừa Đông Á.
Hệ thống chia thành:
10 giới trọng
Các giới có tính chất nghiêm trọng.
48 giới khinh
Các giới điều chỉnh nhiều phương diện rộng hơn của đời sống và thực hành Bồ-tát.
Do ảnh hưởng lớn của hệ thống này tại Trung Quốc và Việt Nam, nhiều người quen với cách nói:
“Bồ-tát giới có 58 giới.”
Nhưng cách nói chính xác hơn là:
Một hệ thống Bồ-tát giới quan trọng của Phật giáo Đông Á gồm 10 giới trọng và 48 giới khinh.
Không nên biến con số 58 thành định nghĩa phổ quát cho toàn bộ Đại thừa.
8. Mười giới trọng – nội dung khái quát
Trong hệ thống Phạm Võng, mười giới trọng thường xoay quanh những hành vi nghiêm trọng như:
sát sinh;
trộm cắp;
hành vi tình dục bất thiện;
vọng ngữ nghiêm trọng;
các hành vi liên quan đến chất say;
nói lỗi của cộng đồng Phật giáo theo cách bất thiện;
tự khen mình và hủy báng người khác vì động cơ bất thiện;
bỏn sẻn;
nuôi dưỡng sân hận;
phỉ báng hoặc phá hoại Tam bảo.
Cách dịch và giải thích chi tiết có thể khác giữa các truyền thống.
Do đó, khi nghiên cứu từng giới cần trở lại văn bản và truyền thống chú giải cụ thể.
9. Bốn mươi tám giới khinh
Các giới khinh mở rộng phạm vi đạo đức sang nhiều lĩnh vực như:
quan hệ với thầy và bạn đạo;
thái độ đối với giáo pháp;
cách truyền dạy;
bố thí;
chăm sóc người bệnh;
giải quyết xung đột;
thái độ đối với chúng sinh;
trách nhiệm của người hành Bồ-tát đạo.
Chữ “khinh” không có nghĩa:
“Không quan trọng.”
Nó chủ yếu biểu thị sự phân loại mức độ so với các giới trọng.
Người thực hành vẫn cần nghiêm túc đối với chúng.
10. Hệ thống Du-già
Một dòng quan trọng khác về Bồ-tát giới liên hệ với Yogācāra – Du-già hành và truyền thống Bodhisattvabhūmi – Bồ-tát địa.
Trong hệ thống này, đạo đức Bồ-tát được phân tích rất chặt chẽ trong quan hệ với:
động cơ;
Bồ-đề tâm;
thiện pháp;
lợi ích chúng sinh;
hoàn cảnh;
trí tuệ.
Tam tụ tịnh giới giữ vị trí quan trọng trong cách hiểu này.
Dòng giới này có ảnh hưởng đáng kể đến cả Đông Á lẫn Phật giáo Tây Tạng.
11. Bồ-tát giới trong truyền thống Tây Tạng
Trong Phật giáo Tây Tạng, Bồ-tát giới thường được đặt sau nền tảng:
quy y
và
phát Bồ-đề tâm.
Các truyền thống có thể dựa vào những hệ thống luận giải khác nhau của Phật giáo Đại thừa Ấn Độ.
Người học có thể gặp những cách phân loại:
giới nguyện căn bản;
giới nguyện thứ yếu;
các hành vi làm suy yếu Bồ-đề tâm;
các phương pháp phục hồi giới nguyện.
Các chi tiết có thể khác giữa truyền thừa.
Vì vậy, không nên lấy danh sách của một trường phái Tây Tạng rồi gọi đó là “danh sách Bồ-tát giới duy nhất”.
12. Bồ-tát giới và giới biệt giải thoát
Một khái niệm cần phân biệt là các giới hướng đến biệt giải thoát cá nhân, thường liên hệ với Sanskrit prātimokṣa và Pāli pātimokkha.
Hệ thống này bao gồm những giới dành cho các tư cách khác nhau như:
cư sĩ;
người tập sự;
người xuất gia.
Bồ-tát giới có nền tảng phát nguyện khác.
Có thể khái quát:
Giới biệt giải thoát
Nhấn mạnh sự điều phục hành vi và con đường giải thoát tương ứng với tư cách người thọ giới.
Bồ-tát giới
Đặt việc trì giới trong lý tưởng:
thành tựu giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Hai hệ thống có thể cùng tồn tại.
13. Một người có thể giữ nhiều tầng giới không?
Có, tùy truyền thống và tư cách của người đó.
Ví dụ, một cư sĩ Đại thừa có thể giữ:
Ngũ giới
Bồ-tát giới.
Một vị xuất gia Đại thừa có thể có:
giới Vinaya
Bồ-tát giới.
Trong một số truyền thống Kim Cương thừa, hành giả còn có:
giới/nguyện Mật giáo – samaya.
Có thể hình dung:
Prātimokṣa/Vinaya
→ nền tảng kỷ luật thích hợp với tư cách
Bồ-tát giới
→ lý tưởng Bồ-tát
Samaya
→ giới nguyện đặc thù của thực hành Mật giáo.
Không nên trộn các tầng này thành một danh sách duy nhất.
14. Bồ-tát giới và Lục ba-la-mật
Lục ba-la-mật gồm:
Bố thí.
Trì giới.
Nhẫn nhục.
Tinh tấn.
Thiền định.
Trí tuệ.
Bồ-tát giới có quan hệ trực tiếp với Trì giới ba-la-mật, nhưng không tách khỏi năm ba-la-mật còn lại.
Ví dụ:
Bố thí
Giúp chống lại tâm bỏn sẻn và phát triển lợi tha.
Nhẫn nhục
Giúp hành giả không phản ứng bằng sân hận khi bị xúc phạm.
Tinh tấn
Giúp duy trì việc tu thiện và lợi sinh.
Thiền định
Giúp tâm ổn định.
Trí tuệ
Giúp nhận biết đúng bản chất của hành động, động cơ và các pháp.
Vì vậy, Bồ-tát giới nằm trong toàn bộ hệ thống tu tập của Bồ-tát.
15. Động cơ quan trọng như thế nào?
Động cơ có vị trí rất quan trọng trong đạo đức Bồ-tát.
Một hành động bề ngoài có vẻ tốt chưa chắc xuất phát từ tâm Bồ-tát.
Ví dụ:
Một người bố thí một số tiền lớn.
Động cơ có thể là:
“Tôi muốn người khác khen mình.”
Hoặc:
“Tôi muốn người này thật sự bớt khổ.”
Hình thức bên ngoài tương tự.
Nhưng trạng thái tâm khác nhau.
Do đó, Bồ-tát giới yêu cầu người thực hành không chỉ quan sát:
“Tôi đang làm gì?”
mà còn:
“Tại sao tôi đang làm điều này?”
16. Bồ-tát giới và Tam độc
Có thể nhìn nhiều vi phạm giới qua ba căn bất thiện:
Tham
Sân
Si.
Ví dụ:
Tham
Có thể thúc đẩy:
trộm cắp;
bóc lột;
bỏn sẻn;
tìm danh lợi;
lợi dụng người khác.
Sân
Có thể thúc đẩy:
sát hại;
trả thù;
nhục mạ;
bỏ rơi người khác vì oán ghét.
Si
Có thể khiến hành giả:
không phân biệt thiện bất thiện;
hiểu sai giáo pháp;
hợp thức hóa hành vi bất thiện;
tưởng rằng động cơ ích kỷ là từ bi.
Vì vậy, trì giới phải đi cùng với việc chuyển hóa tâm.
17. Từ bi có đủ không?
Chưa đủ.
Bồ-tát đạo nhấn mạnh:
Từ bi + Trí tuệ.
Từ bi mà thiếu trí tuệ có thể dẫn đến hành động có ý tốt nhưng hậu quả xấu.
Trí tuệ mà thiếu từ bi có thể trở thành sự hiểu biết lạnh lùng, không hướng đến lợi ích chúng sinh.
Bồ-tát giới vì vậy cố gắng duy trì cả hai.
18. Phương tiện thiện xảo
Upāya-kauśalya – phương tiện thiện xảo là một khái niệm quan trọng trong Đại thừa.
Bồ-tát cần biết cách giúp những chúng sinh khác nhau bằng những phương pháp thích hợp.
Nhưng đây cũng là một trong những khái niệm dễ bị lạm dụng nhất.
Không thể nói:
“Tôi làm điều này vì phương tiện thiện xảo.”
rồi mặc nhiên xem hành động là đúng.
Một hành động được biện minh bằng phương tiện thiện xảo phải được xem xét trong quan hệ với:
động cơ;
từ bi;
trí tuệ;
mức độ chấp ngã;
hậu quả;
lợi ích thực sự của chúng sinh.
Do đó:
Phương tiện thiện xảo không phải giấy phép để tùy tiện phá giới.
19. Những trường hợp đạo đức khó
Văn học Đại thừa có những câu chuyện trong đó Bồ-tát đứng trước lựa chọn đạo đức rất khó.
Một số câu chuyện mô tả hành động mà nếu chỉ nhìn vào hình thức có vẻ vi phạm giới thông thường, nhưng được giải thích trong bối cảnh:
lòng đại bi;
không có động cơ ích kỷ;
ngăn chặn tổn hại lớn;
sẵn sàng tự chịu hậu quả;
trí tuệ đặc biệt của Bồ-tát.
Những trường hợp này không nên được chuyển thành nguyên tắc:
“Ai nghĩ mình có ý tốt thì có thể phá giới.”
Đây là sự đơn giản hóa nguy hiểm.
Các câu chuyện ấy cần được nghiên cứu trong đúng văn bản và bối cảnh giáo lý của chúng.
20. Phạm giới được xác định như thế nào?
Các hệ thống Bồ-tát giới không hoàn toàn giống nhau về tiêu chí.
Tuy nhiên, việc đánh giá thường không chỉ nhìn vào hành động vật lý.
Có thể cần xem xét:
người thực hiện có biết việc mình làm không;
có cố ý không;
động cơ là gì;
mức độ tham, sân, si;
hậu quả;
thái độ sau hành động;
có hối lỗi hay tiếp tục bảo vệ hành vi hay không.
Do đó, hai hành động bề ngoài giống nhau chưa chắc có mức độ vi phạm hoàn toàn giống nhau.
21. Giới trọng và giới khinh
Trong những hệ thống có phân loại này:
Giới trọng
Liên quan đến những vi phạm nghiêm trọng hơn, có khả năng gây tổn hại lớn đến giới nguyện và con đường Bồ-tát.
Giới khinh
Liên quan đến những vi phạm mức độ nhẹ hơn hoặc những quy tắc hỗ trợ đời sống Bồ-tát.
Tuy nhiên:
“Khinh” không có nghĩa là có thể bỏ qua.
Nó là một thuật ngữ phân loại tương đối.
22. Phạm giới có mất Bồ-tát giới không?
Không thể trả lời bằng một công thức duy nhất cho tất cả truyền thống.
Các hệ thống có tiêu chuẩn khác nhau về:
vi phạm căn bản;
mất giới;
làm suy yếu giới;
sám hối;
phục hồi;
thọ lại.
Trong nhiều cách giải thích, một hành động nghiêm trọng còn được xét cùng các yếu tố tâm lý như:
hoàn toàn cố ý;
không hối tiếc;
vui thích với hành động;
muốn tiếp tục thực hiện.
Vì vậy, cần tham khảo chính hệ thống giới mà hành giả đã thọ.
23. Sám hối và phục hồi
Khi phạm giới, mục tiêu không phải để người tu rơi vào tuyệt vọng.
Các truyền thống thường nhấn mạnh việc:
nhận ra lỗi
↓
thành thật thừa nhận
↓
phát tâm sửa đổi
↓
thực hành pháp sám hối thích hợp
↓
khôi phục hoặc củng cố giới nguyện theo truyền thống
↓
tiếp tục Bồ-tát đạo.
Sám hối theo nghĩa này không chỉ là đọc một nghi thức.
Điểm quan trọng là chuyển hóa hành vi và tâm.
24. Có phải Bồ-tát giới tồn tại trong Phật giáo sơ khai?
Cần phân biệt lịch sử giáo lý.
Hệ thống Bồ-tát giới theo nghĩa Đại thừa phát triển hoàn chỉnh thuộc môi trường Phật giáo Đại thừa.
Kinh điển Phật giáo sớm có:
giới;
đạo đức;
Vinaya;
Bát Thánh đạo;
nhiều giáo lý về từ bi và lợi ích chúng sinh;
nhưng không nên lấy hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa về sau rồi gán nguyên trạng cho Nikāya/Pāli Canon.
Đây là một phân biệt quan trọng trong nghiên cứu lịch sử Phật giáo.
25. Theravāda và Bồ-tát giới
Theravāda có khái niệm Bodhisatta – Bồ-tát, đặc biệt khi nói về Đức Phật trước khi giác ngộ.
Tuy nhiên, hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa không phải cấu trúc giới luật chuẩn của Theravāda.
Do đó, cần phân biệt:
có lý tưởng hoặc khái niệm Bồ-tát
với
có hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa.
Hai điều không hoàn toàn giống nhau.
26. Đại thừa Đông Á
Tại Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, Bồ-tát giới phát triển thành một phần rất quan trọng của đời sống Phật giáo.
Hệ thống Phạm Võng có ảnh hưởng đặc biệt mạnh.
Tùy thời kỳ và tông phái, Bồ-tát giới có thể được áp dụng cho:
cư sĩ;
người xuất gia;
hoặc cả hai.
Một số truyền thống còn phát triển cách hiểu Bồ-tát giới có vai trò rất lớn trong việc xác lập căn tính xuất gia.
Vì vậy, lịch sử Bồ-tát giới Đông Á khá đa dạng và không nên giản lược thành một mô hình duy nhất.
27. Phật giáo Tây Tạng
Trong Phật giáo Tây Tạng, thường có thể thấy ba tầng giới nguyện được phân biệt:
Giới biệt giải thoát
Liên quan đến kỷ luật cá nhân và tư cách cư sĩ/xuất gia.
Bồ-tát giới
Gắn với Bồ-đề tâm và Bồ-tát đạo.
Giới nguyện Mật thừa
Liên quan đến những thực hành Kim Cương thừa thích hợp.
Một người có thể đồng thời mang nhiều tầng giới nguyện.
Khi đó, việc hiểu mối quan hệ giữa chúng là một phần quan trọng của đào tạo truyền thống.
28. Bồ-tát giới và Samaya
Samaya thường xuất hiện trong Kim Cương thừa.
Nó có thể bao gồm những cam kết đặc biệt liên quan đến:
guru;
pháp tu;
mandala;
các hành giả khác;
những nguyên tắc Mật giáo.
Không nên viết:
“Samaya chính là Bồ-tát giới.”
Chính xác hơn:
Một hành giả Kim Cương thừa có thể đồng thời có Bồ-tát giới và Samaya, nhưng đây là những tầng giới nguyện khác nhau.
29. Bồ-tát giới trong đời sống hiện đại
Tinh thần Bồ-tát giới có thể được áp dụng vào nhiều tình huống đời thường.
Trong gia đình
Không chỉ tránh làm tổn thương người thân mà còn chủ động:
lắng nghe;
chăm sóc;
giúp đỡ.
Trong công việc
Không chỉ tránh gian dối mà còn:
làm việc có trách nhiệm;
không bóc lột người khác;
cân nhắc hậu quả của công việc.
Trên mạng xã hội
Không chỉ tránh nói dối mà còn:
tránh kích động thù hận;
không cố tình làm nhục người khác;
kiểm tra thông tin trước khi chia sẻ;
sử dụng lời nói có trách nhiệm.
Khi gặp người mình không thích
Đây là nơi Bồ-tát giới trở nên khó hơn.
Lợi ích chúng sinh không chỉ có nghĩa là giúp:
“những người tôi yêu quý.”
Lý tưởng Bồ-tát mở rộng lòng từ bi đến cả những chúng sinh mà ta khó có thiện cảm.
30. Bảng so sánh các tầng giới
| Hệ thống | Trọng tâm | Đối tượng điển hình |
|---|---|---|
| Ngũ giới | Đạo đức căn bản | Cư sĩ |
| Bát giới | Đời sống tiết chế tăng cường | Cư sĩ trong thời gian thực hành |
| Giới Sa-di/Sa-di-ni | Huấn luyện xuất gia | Người tập sự |
| Giới Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni | Vinaya và đời sống Tăng đoàn | Người xuất gia đầy đủ |
| Bồ-tát giới | Bồ-đề tâm, tu thiện, lợi sinh | Cư sĩ và xuất gia Đại thừa tùy truyền thống |
| Samaya/Mật giới | Cam kết Mật thừa | Hành giả Kim Cương thừa thích hợp |
Các hệ thống không nhất thiết loại trừ nhau.
31. Những nhầm lẫn quan trọng
“Bồ-tát giới có đúng 58 giới.”
Không phải trong mọi truyền thống.
10 trọng + 48 khinh thuộc một hệ thống đặc biệt có ảnh hưởng lớn ở Đông Á.
“Bồ-tát giới là giới của Tăng Ni Đại thừa.”
Chưa đầy đủ.
Nhiều truyền thống truyền Bồ-tát giới cho cả cư sĩ.
“Thọ Bồ-tát giới thì không cần Ngũ giới hoặc Vinaya.”
Không đúng theo cách hiểu chung của các truyền thống duy trì nhiều tầng giới.
“Bồ-tát chỉ cần có lòng tốt.”
Chưa đủ.
Lý tưởng nhấn mạnh cả:
Từ bi + Trí tuệ.
“Phương tiện thiện xảo cho phép phá giới.”
Không thể hiểu đơn giản như vậy.
“Phạm giới một lần là hết đường tu.”
Không nên khái quát như vậy.
Các truyền thống có những cơ chế sám hối, phục hồi và thọ lại giới tùy trường hợp.
“Bồ-tát giới có nguyên trạng từ Phật giáo sơ khai.”
Không chính xác về lịch sử phát triển của hệ thống giới Đại thừa.
32. Cấu trúc dễ ghi nhớ
Nếu người mới chưa thể nhớ các danh sách giới khác nhau, chỉ cần nắm cấu trúc:
Nền tảng
Bồ-đề tâm
↓
Ba phương diện
Không làm bất thiện
Phát triển thiện pháp
Lợi ích chúng sinh
↓
Phương pháp
Bố thí – Trì giới – Nhẫn nhục – Tinh tấn – Thiền định – Trí tuệ
↓
Hai phẩm chất cần đi cùng nhau
Từ bi + Trí tuệ
↓
Mục tiêu
Giác ngộ vì lợi ích chúng sinh
Đây là cấu trúc cơ bản giúp hiểu tinh thần Bồ-tát giới trước khi học từng điều giới cụ thể.
33. Ý nghĩa của Bồ-tát giới
Điểm đặc biệt của Bồ-tát giới nằm ở việc mở rộng đạo đức từ:
“Tôi không làm điều xấu.”
sang:
“Tôi chủ động phát triển điều thiện.”
và tiếp tục:
“Tôi dùng khả năng của mình để đem lại lợi ích cho chúng sinh.”
Nhưng lợi tha không thể tách khỏi trí tuệ.
Nếu không có trí tuệ, người thực hành có thể:
giúp sai cách;
nuôi dưỡng sự lệ thuộc;
hành động theo cảm xúc;
hoặc lấy danh nghĩa từ bi để che giấu chấp thủ của mình.
Vì vậy, đạo đức Bồ-tát hướng đến sự kết hợp:
Giới + Từ bi + Trí tuệ.
34. Kết luận
Bồ-tát giới là hệ thống giới nguyện gắn với con đường Bồ-tát của Phật giáo Đại thừa.
Nền tảng quan trọng của nó là Bồ-đề tâm: hướng đến giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
Một cấu trúc cốt lõi là Tam tụ tịnh giới:
Nhiếp luật nghi giới
→ từ bỏ bất thiện.
Nhiếp thiện pháp giới
→ phát triển thiện pháp.
Nhiêu ích hữu tình giới
→ làm lợi ích chúng sinh.
Bồ-tát giới không có một danh sách duy nhất áp dụng giống nhau cho mọi truyền thống.
Hệ thống 10 giới trọng – 48 giới khinh có ảnh hưởng rất lớn trong Phật giáo Đông Á, trong khi các dòng liên hệ với Du-già/Bồ-tát địa có lịch sử và hệ thống phân loại khác, đồng thời ảnh hưởng mạnh đến truyền thống Tây Tạng.
Bồ-tát giới cũng cần được phân biệt với:
Ngũ giới
giới biệt giải thoát
Vinaya của Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni
và
Samaya/Mật giới.
Điểm quan trọng nhất không phải chỉ là:
“Tôi đã thọ bao nhiêu giới?”
mà là:
“Giới đang giúp tôi giảm tham, sân, si; phát triển thiện pháp; nuôi dưỡng Bồ-đề tâm và đem lại lợi ích cho chúng sinh như thế nào?”
Nếu cô đọng toàn bộ tinh thần Bồ-tát giới thành một công thức:
Không làm ác → Tích cực làm thiện → Lợi ích chúng sinh → Hướng đến giác ngộ bằng từ bi và trí tuệ.
Bồ-tát giới – Nguồn gốc, hệ thống giới nguyện và đạo đức của Bồ-tát đạo
1. Khái quát
Bồ-tát giới là tên gọi chung cho những hệ thống giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo trong Phật giáo Đại thừa.
Mục đích của Bồ-tát giới không chỉ là ngăn người thực hành thực hiện những hành vi bất thiện.
Nó còn hướng người thọ giới đến ba phương diện:
từ bỏ bất thiện;
phát triển mọi thiện pháp;
chủ động làm lợi ích cho chúng sinh.
Tất cả được đặt trong nền tảng của Bồ-đề tâm và mục tiêu thành tựu giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Vì vậy, Bồ-tát giới vừa là:
giới luật đạo đức;
phương pháp huấn luyện tâm;
biểu hiện của Bồ-đề tâm;
khuôn khổ của hành động lợi tha;
một phần của con đường Bồ-tát.
Điều đặc biệt quan trọng về mặt lịch sử là:
Không tồn tại một danh sách Bồ-tát giới duy nhất được toàn bộ Phật giáo Đại thừa sử dụng giống hệt nhau.
Các hệ thống Bồ-tát giới phát triển qua nhiều kinh, luận và truyền thừa khác nhau.
I. BỒ-TÁT GIỚI TRONG CẤU TRÚC BỒ-TÁT ĐẠO
2. Bodhisattva – Bồ-tát
Sanskrit bodhisattva thường được dịch là Bồ-tát.
Trong Đại thừa, Bồ-tát là người phát tâm hướng đến giác ngộ viên mãn đồng thời lấy lợi ích và giải thoát của chúng sinh làm một định hướng căn bản của con đường.
Do đó, đạo đức Bồ-tát không chỉ hỏi:
“Làm thế nào để bản thân tôi không tạo nghiệp bất thiện?”
Mà còn hỏi:
“Tôi có thể phát triển những phẩm chất nào và hành động thế nào để thực sự đem lại lợi ích cho chúng sinh?”
Đây là một trong những nền tảng để hiểu sự phát triển của Bồ-tát giới.
II. BỒ-ĐỀ TÂM
3. Bodhicitta
Bodhicitta – Bồ-đề tâm là khái niệm trung tâm của Bồ-tát đạo.
Có thể hiểu khái quát:
Tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
Vì vậy, Bồ-tát giới không chỉ là một hợp đồng đạo đức gồm các điều cấm.
Nếu tách khỏi Bồ-đề tâm, người đọc sẽ khó hiểu tại sao nhiều giới Bồ-tát yêu cầu người thực hành chủ động giúp người khác, chứ không chỉ tránh gây hại.
4. Bồ-đề tâm nguyện và Bồ-đề tâm hành
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, người ta phân biệt giữa:
Bồ-đề tâm nguyện
Nguyện thành tựu giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Có thể hình dung như:
Muốn lên đường.
Bồ-đề tâm hành
Thực sự bước vào việc tu tập những hạnh của Bồ-tát.
Có thể hình dung như:
Bắt đầu đi trên con đường.
Bồ-tát giới có quan hệ đặc biệt với phương diện thực hành Bồ-tát hạnh.
Không chỉ phát nguyện:
“Nguyện cứu giúp chúng sinh.”
mà còn phải biến nguyện ấy thành:
hành vi;
lời nói;
cách sống;
sự tu tập;
những lựa chọn đạo đức cụ thể.
III. TAM TỤ TỊNH GIỚI
5. Ba nhóm giới thanh tịnh
Một trong những cấu trúc quan trọng nhất của đạo đức Bồ-tát là Tam tụ tịnh giới.
Có thể trình bày thành:
1. Nhiếp luật nghi giới
Ngăn ngừa và từ bỏ những điều bất thiện.
2. Nhiếp thiện pháp giới
Chủ động thực hành và phát triển các thiện pháp.
3. Nhiêu ích hữu tình giới
Chủ động đem lại lợi ích cho chúng sinh.
Cấu trúc này cho thấy Bồ-tát giới có cả:
đạo đức ngăn ngừa
và
đạo đức chủ động.
IV. NHIẾP LUẬT NGHI GIỚI
6. Không làm điều bất thiện
Nhiếp luật nghi giới bao gồm phương diện kiềm chế những hành vi bất thiện của:
thân – khẩu – ý.
Ví dụ:
không sát hại;
không chiếm đoạt;
không lừa dối;
không cố ý gây chia rẽ;
không hành động vì sân hận;
không sử dụng người khác để thỏa mãn lòng tham.
Đây là phương diện gần với cách người mới thường hiểu chữ giới:
Có những hành vi cần tránh.
Nhưng trong Bồ-tát giới, đây mới chỉ là tầng đầu.
V. NHIẾP THIỆN PHÁP GIỚI
7. Không làm ác vẫn chưa đủ
Giả sử một người cả ngày không:
sát sinh;
trộm cắp;
nói dối;
gây hại.
Điều đó rất quan trọng.
Nhưng Bồ-tát đạo còn hỏi:
Người ấy đã phát triển những phẩm chất thiện nào?
Người thực hành cần chủ động nuôi dưỡng:
bố thí;
trì giới;
nhẫn nhục;
tinh tấn;
thiền định;
trí tuệ;
từ;
bi;
chánh niệm;
những phẩm chất hỗ trợ giác ngộ.
Đây là Nhiếp thiện pháp giới.
VI. NHIÊU ÍCH HỮU TÌNH GIỚI
8. Chủ động lợi ích chúng sinh
Đây là phương diện làm cho đạo đức Bồ-tát mang tính lợi tha đặc biệt rõ rệt.
Người thực hành không chỉ hỏi:
“Tôi có gây hại cho họ không?”
mà còn:
“Trong hoàn cảnh này, tôi có thể giúp họ như thế nào?”
Ví dụ:
giúp người bệnh;
giúp người gặp nguy hiểm;
hỗ trợ người đang đau khổ;
chỉ dẫn điều hữu ích;
giúp người khác phát triển thiện pháp;
bảo vệ người đang bị tổn hại khi có khả năng thích hợp.
Tất nhiên, việc giúp đỡ phải đi cùng trí tuệ.
Không phải mọi điều người khác muốn đều thực sự có lợi cho họ.
VII. TAM TỤ TỊNH GIỚI VÀ TOÀN BỘ ĐẠO ĐỨC BỒ-TÁT
9. Công thức tổng quát
Tam tụ tịnh giới có thể cô đọng:
Không làm ác
↓
Làm điều thiện
↓
Làm lợi ích chúng sinh
Nhưng tầng sâu hơn là:
điều phục bản thân
↓
phát triển phẩm chất giác ngộ
↓
dùng những phẩm chất ấy để lợi ích chúng sinh.
Do đó, Bồ-tát giới không chỉ là một danh sách luật lệ mà là một mô hình đào tạo con người.
VIII. KHÔNG CÓ MỘT BỘ BỒ-TÁT GIỚI DUY NHẤT
10. Tại sao có nhiều danh sách?
Bồ-tát giới hình thành và được hệ thống hóa trong nhiều dòng văn học Đại thừa.
Vì vậy, người học có thể gặp:
hệ thống liên quan đến Kinh Phạm Võng của Đại thừa Đông Á;
hệ thống Bồ-tát địa/Du-già hành;
các hệ thống được giải thích trong truyền thống Madhyamaka;
những truyền thừa Bồ-tát giới của Phật giáo Tây Tạng;
các cách tổ chức riêng trong những truyền thống Đông Á.
Chúng chia sẻ lý tưởng Bồ-tát nhưng không hoàn toàn giống nhau về:
số lượng;
cách phân nhóm;
điều kiện phạm giới;
nghi thức thọ giới;
cách phục hồi giới.
IX. HỆ THỐNG PHẠM VÕNG
11. Mười trọng và bốn mươi tám khinh
Trong Phật giáo Đông Á, một trong những hệ thống Bồ-tát giới nổi tiếng nhất liên hệ với Kinh Phạm Võng Đại thừa.
Hệ thống này trình bày:
10 giới trọng
48 giới khinh.
Tổng cộng là:
58 điều giới.
Do ảnh hưởng sâu rộng tại Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam, hệ thống này đôi khi được gọi đơn giản là:
“Bồ-tát giới.”
Điều đó có thể phù hợp trong bối cảnh truyền thống cụ thể.
Nhưng xét toàn bộ lịch sử Đại thừa:
Bồ-tát giới không đồng nghĩa tuyệt đối với 10 trọng + 48 khinh.
X. MƯỜI GIỚI TRỌNG
12. Nội dung tổng quát
Trong truyền thống Phạm Võng, mười giới trọng thường được trình bày quanh các chủ đề:
Sát sinh.
Trộm cắp.
Hành vi tình dục bất thiện.
Vọng ngữ.
Những hành vi liên quan đến chất say.
Nói lỗi của người trong cộng đồng Phật giáo theo cách vi phạm giới.
Tự khen mình và hủy báng người khác.
Bỏn sẻn.
Sân hận.
Phỉ báng Tam bảo.
Tên gọi và cách dịch chi tiết có thể khác nhau.
Khi xây dựng từng bài riêng cho từng giới, cần dựa vào văn bản và hệ chú giải cụ thể thay vì chỉ dựa vào tên tiếng Việt.
XI. BỐN MƯƠI TÁM GIỚI KHINH
13. Phạm vi rộng hơn
Bốn mươi tám giới khinh điều chỉnh nhiều phương diện của đời sống Bồ-tát.
Chúng có thể liên quan đến:
kính trọng thầy;
học giáo pháp;
chăm sóc người bệnh;
bố thí;
giảng pháp;
thái độ với người khác;
bảo vệ sinh mạng;
trách nhiệm của người tu;
các quan hệ trong cộng đồng.
Chữ khinh ở đây là sự phân loại tương đối với trọng.
Không nên hiểu:
“Giới khinh không quan trọng nên có thể bỏ qua.”
XII. HỆ THỐNG BỒ-TÁT ĐỊA – DU-GIÀ HÀNH
14. Bodhisattvabhūmi
Một nguồn quan trọng khác của đạo đức Bồ-tát là truyền thống Bodhisattvabhūmi – Bồ-tát địa, nằm trong môi trường tư tưởng Du-già hành.
Ở đây, giới Bồ-tát được phân tích trong một hệ thống đạo đức rất rộng.
Tam tụ tịnh giới giữ vai trò nổi bật:
giới luật nghi
giới nhiếp thiện pháp
giới lợi ích hữu tình.
Hệ thống này có ảnh hưởng lớn đến lịch sử Bồ-tát giới ở cả:
Đông Á
và
Tây Tạng.
XIII. HAI DÒNG TRUYỀN THỪA TRONG PHẬT GIÁO TÂY TẠNG
15. Các cách hệ thống hóa khác nhau
Trong các truyền thống Tây Tạng, Bồ-tát giới thường được giải thích thông qua các dòng truyền thừa bắt nguồn từ các luận sư Đại thừa Ấn Độ.
Người học thường gặp sự phân biệt giữa những hệ thống liên hệ với:
truyền thống của Asaṅga – Vô Trước;
truyền thống gắn với Śāntideva – Tịch Thiên và dòng Madhyamaka.
Cách giải thích lịch sử và quan hệ giữa các dòng có thể phức tạp hơn những tên gọi giản lược này.
Điểm quan trọng đối với người mới là:
Ngay trong Phật giáo Tây Tạng cũng không nên giả định chỉ có một cách duy nhất để liệt kê và giải thích Bồ-tát giới.
XIV. BỒ-TÁT GIỚI VÀ PRĀTIMOKṢA
16. Hai tầng giới khác nhau
Sanskrit prātimokṣa, tương ứng Pāli pātimokkha, liên quan đến hệ thống giới biệt giải thoát.
Trong các truyền thống Phật giáo, các tầng giới có thể bao gồm:
giới cư sĩ;
giới người tập sự;
giới xuất gia.
Bồ-tát giới không đơn giản thay thế toàn bộ những giới này.
Một hành giả Đại thừa có thể đồng thời giữ:
Prātimokṣa/Vinaya
và
Bồ-tát giới.
XV. BỒ-TÁT GIỚI VÀ VINAYA
17. Người xuất gia Đại thừa
Một hiểu lầm phổ biến là:
“Người xuất gia Đại thừa chỉ giữ Bồ-tát giới.”
Điều này không thể áp dụng chung cho mọi truyền thống.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, người xuất gia vẫn thọ và duy trì giới thuộc một dòng Vinaya, đồng thời thọ Bồ-tát giới.
Có thể hình dung:
Vinaya
→ điều chỉnh đời sống xuất gia và Tăng đoàn.
Bồ-tát giới
→ định hướng người thực hành theo Bồ-tát đạo.
Hai hệ thống có những vùng giao nhau về đạo đức nhưng không đồng nhất về chức năng và lịch sử.
XVI. CƯ SĨ VÀ BỒ-TÁT GIỚI
18. Không chỉ dành cho người xuất gia
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, cư sĩ cũng có thể thọ Bồ-tát giới.
Một cư sĩ có thể có cấu trúc:
Quy y
↓
Ngũ giới
↓
phát Bồ-đề tâm
↓
Bồ-tát giới
tùy theo truyền thống và nghi thức.
Do đó:
Bồ-tát giới không phải độc quyền của Tăng Ni.
XVII. BỒ-TÁT GIỚI VÀ LỤC BA-LA-MẬT
19. Śīla-pāramitā – Trì giới ba-la-mật
Lục ba-la-mật gồm:
Bố thí.
Trì giới.
Nhẫn nhục.
Tinh tấn.
Thiền định.
Trí tuệ.
Bồ-tát giới liên hệ trực tiếp với Trì giới ba-la-mật.
Nhưng sáu ba-la-mật hoạt động cùng nhau.
Ví dụ:
Giới không có nhẫn
→ dễ bị sân phá hoại.
Giới không có trí tuệ
→ dễ trở thành máy móc.
Giới không có từ bi
→ có thể trở nên khô cứng.
Từ bi không có giới và trí tuệ
→ có thể biến thành hành động cảm tính.
Vì vậy, đạo đức Bồ-tát là một hệ thống tích hợp.
XVIII. ĐỘNG CƠ TRONG ĐẠO ĐỨC BỒ-TÁT
20. Không chỉ nhìn hành vi bên ngoài
Đạo đức Bồ-tát đặc biệt chú trọng trạng thái tâm.
Một người có thể thực hiện hành động có vẻ tốt vì:
muốn được khen;
muốn có danh tiếng;
muốn người khác mắc nợ mình;
muốn đạt lợi ích về sau.
Một người khác thực hiện cùng hành động vì:
từ bi;
mong người khác bớt khổ;
không tìm lợi ích cá nhân.
Hành vi bên ngoài có thể giống nhau nhưng nghiệp và phẩm chất đạo đức không hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy, người thực hành cần thường xuyên hỏi:
“Động cơ thật sự của tôi là gì?”
XIX. BỒ-TÁT GIỚI VÀ TAM ĐỘC
21. Tham
Tham có thể làm hỏng Bồ-tát hạnh qua:
chiếm đoạt;
bỏn sẻn;
tìm danh;
tìm lợi;
lợi dụng người khác.
22. Sân
Sân có thể dẫn đến:
làm hại;
trả thù;
nhục mạ;
từ chối giúp người chỉ vì oán ghét.
23. Si
Si có thể khiến người thực hành:
không hiểu hậu quả hành động;
nhầm bất thiện thành thiện;
hiểu sai giáo pháp;
dùng giáo lý để hợp thức hóa bản ngã.
Do đó, giữ Bồ-tát giới cuối cùng cũng liên quan đến việc chuyển hóa:
tham – sân – si.
XX. TỪ BI VÀ TRÍ TUỆ
24. Hai mặt cần đi cùng nhau
Bồ-tát đạo đặc biệt nhấn mạnh sự kết hợp:
Karunā – Bi
và
Prajñā – Trí tuệ.
Từ bi trả lời:
“Tại sao tôi muốn giúp?”
Trí tuệ trả lời:
“Giúp như thế nào mới thực sự có lợi?”
Chỉ có ý tốt không đảm bảo hành động sẽ tạo kết quả tốt.
Do đó:
Bồ-tát giới không phải đạo đức của cảm xúc đơn thuần.
Nó yêu cầu sự kết hợp giữa động cơ lợi tha và khả năng nhận biết đúng.
XXI. PHƯƠNG TIỆN THIỆN XẢO
25. Upāya-kauśalya
Phương tiện thiện xảo là khả năng sử dụng phương pháp thích hợp với hoàn cảnh và căn cơ của chúng sinh.
Đây là một đặc điểm quan trọng của Đại thừa.
Tuy nhiên, nó cũng rất dễ bị hiểu sai.
Không thể đơn giản nói:
“Mục đích tốt nên phương tiện nào cũng được.”
Đó không phải nguyên tắc chung của Bồ-tát đạo.
Một hành động cần được đánh giá trong quan hệ với:
động cơ;
hậu quả;
trí tuệ;
lòng bi;
mức độ chấp ngã;
khả năng thực sự đem lại lợi ích.
XXII. TRƯỜNG HỢP BỒ-TÁT LÀM ĐIỀU BÌNH THƯỜNG BỊ CẤM
26. Những câu chuyện đạo đức đặc biệt
Một số văn bản Đại thừa kể những trường hợp Bồ-tát thực hiện hành động mà xét theo hình thức thông thường có vẻ trái giới.
Các câu chuyện này thường được đặt trong điều kiện đặc biệt:
động cơ hoàn toàn vị tha;
lòng đại bi;
không có sân hận;
ngăn tổn hại rất lớn;
sẵn sàng tự chịu hậu quả;
có mức độ trí tuệ đặc biệt.
Ý nghĩa của những câu chuyện này không phải:
“Nếu nghĩ mình có ý tốt thì được phép phá giới.”
Ngược lại, chúng đặt ra tiêu chuẩn đạo đức cực kỳ cao.
Người bình thường rất dễ nhầm:
tham của mình thành phương tiện,
sân của mình thành chính nghĩa,
hoặc
chấp ngã của mình thành lòng từ bi.
Vì vậy, không nên dùng những trường hợp đặc biệt để tùy tiện hợp thức hóa hành vi gây hại.
XXIII. CÁC YẾU TỐ CỦA MỘT VI PHẠM
27. Không phải mọi trường hợp đều giống nhau
Các truyền thống phân tích vi phạm Bồ-tát giới theo những cách khác nhau.
Một số yếu tố có thể được xem xét gồm:
nhận thức;
ý định;
động cơ;
mức độ cố ý;
đối tượng;
hành động;
hậu quả;
mức độ hài lòng với hành động;
có hối tiếc hay không.
Do đó:
lỡ làm
khác với
cố ý làm.
làm vì nhầm lẫn
khác với
làm vì sân hận và vui thích với hậu quả.
XXIV. MẤT GIỚI VÀ SUY GIẢM GIỚI
28. Không nên đơn giản hóa
Không phải cứ vi phạm bất kỳ điều giới nào một lần là toàn bộ Bồ-tát giới lập tức mất hoàn toàn.
Các hệ thống có những phân biệt như:
vi phạm nhẹ;
vi phạm nặng;
làm suy yếu giới;
vi phạm căn bản;
mất giới nguyện.
Điều kiện cụ thể khác nhau giữa các truyền thừa.
Vì vậy, khi xử lý một trường hợp thực tế cần dựa vào hệ thống giới mà người ấy thực sự đã thọ.
XXV. SÁM HỐI
29. Ý nghĩa
Sám hối không chỉ có nghĩa là:
đọc một bài văn rồi xem lỗi đã tự động biến mất.
Về phương diện thực hành, nó bao gồm:
nhận biết lỗi
↓
không che giấu
↓
hối tiếc hành vi bất thiện
↓
phát tâm không tái phạm
↓
thực hiện pháp đối trị
↓
tiếp tục tu tập.
Mục tiêu là chuyển hóa, không phải tự kết án bản thân.
XXVI. PHỤC HỒI BỒ-TÁT GIỚI
30. Tiếp tục con đường
Tùy truyền thống và mức độ vi phạm, có thể có những phương pháp như:
sám hối;
phát lại Bồ-đề tâm;
phục hồi giới nguyện;
thọ lại Bồ-tát giới.
Điều quan trọng là:
Nhận ra sai lầm phải dẫn đến thay đổi hành vi.
Nếu một người liên tục cố ý làm cùng một việc rồi dùng nghi thức sám hối như cách để tránh trách nhiệm thì đã bỏ mất tinh thần của giới.
XXVII. BỒ-TÁT GIỚI VÀ PHẬT GIÁO SƠ KHAI
31. Phân biệt lịch sử
Khi nghiên cứu lịch sử Phật giáo cần tránh chiếu ngược hệ thống Đại thừa về thời kỳ sớm.
Trong Nikāya/Āgama và các hệ Vinaya sớm đã có:
giới;
định;
tuệ;
từ;
bi;
bố thí;
đạo đức;
lợi ích chúng sinh.
Nhưng hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa với các văn bản và cấu trúc phát triển về sau không nên được gán nguyên trạng cho Phật giáo thời kỳ sớm.
Nói cách khác:
Nhiều nền tảng đạo đức có trước, nhưng Bồ-tát giới với tư cách một hệ thống Đại thừa có lịch sử phát triển riêng.
XXVIII. THERAVĀDA
32. Bodhisatta không đồng nghĩa hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa
Theravāda có khái niệm Bodhisatta, đặc biệt dùng cho Đức Phật Gotama trong các đời trước khi giác ngộ.
Truyền thống cũng có các lý tưởng và văn học liên quan đến con đường thành Phật.
Tuy nhiên:
Điều đó không có nghĩa hệ thống 10 trọng – 48 khinh hoặc các hệ Bồ-tát giới Đại thừa là giới luật chuẩn của Theravāda.
Cần phân biệt:
khái niệm Bồ-tát
và
hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa.
XXIX. ĐẠI THỪA ĐÔNG Á
33. Một hệ thống rất có ảnh hưởng
Tại Đông Á, Bồ-tát giới trở thành một thành phần quan trọng trong:
đời sống cư sĩ;
đời sống xuất gia;
nghi lễ;
đạo đức;
căn tính tông phái.
Kinh Phạm Võng có ảnh hưởng đặc biệt lớn.
Tuy nhiên, các truyền thống Trung Quốc, Triều Tiên, Nhật Bản và Việt Nam không phải lúc nào cũng áp dụng Bồ-tát giới theo cách hoàn toàn giống nhau.
Do đó, ngay trong Phật giáo Đông Á cũng cần chú ý bối cảnh lịch sử và tông phái.
XXX. KIM CƯƠNG THỪA
34. Bồ-tát giới vẫn là một tầng riêng
Trong nhiều hệ thống Kim Cương thừa, hành giả có thể mang đồng thời:
giới biệt giải thoát
↓
Bồ-tát giới
↓
Samaya/Mật giới.
Các tầng này có quan hệ nhưng không đồng nhất.
Đặc biệt:
Samaya không phải tên gọi khác của Bồ-tát giới.
Bồ-tát giới vẫn giữ nền tảng Bồ-đề tâm và lợi ích chúng sinh, trong khi Samaya liên quan đến những cam kết đặc thù của Mật thừa.
XXXI. BẢNG SO SÁNH
35. Các hệ giới chính
| Hệ thống | Trọng tâm | Đối tượng |
|---|---|---|
| Ngũ giới | Đạo đức cư sĩ căn bản | Cư sĩ |
| Bát giới | Tiết chế tăng cường | Cư sĩ trong thời gian thực hành |
| Sa-di/Sa-di-ni | Huấn luyện xuất gia | Người tập sự |
| Vinaya Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni | Đời sống xuất gia và Tăng đoàn | Người xuất gia |
| Bồ-tát giới | Bồ-đề tâm, tu thiện, lợi sinh | Cư sĩ và xuất gia Đại thừa tùy truyền thống |
| Samaya | Cam kết Mật thừa | Hành giả Mật thừa thích hợp |
Một người có thể mang nhiều tầng giới phù hợp với tư cách và truyền thống của mình.
XXXII. SO SÁNH CÁC DÒNG BỒ-TÁT GIỚI
36. Khái quát
| Đặc điểm | Phạm Võng Đông Á | Du-già/Bồ-tát địa | Truyền thống Tây Tạng |
|---|---|---|---|
| Nền tảng | Bồ-tát đạo | Bồ-tát đạo | Bồ-tát đạo |
| Bồ-đề tâm | Quan trọng | Quan trọng | Đặc biệt quan trọng |
| Tam tụ tịnh giới | Có liên hệ trong hệ thống Đại thừa Đông Á | Rất nổi bật | Được tiếp nhận và giải thích |
| Danh sách nổi tiếng | 10 trọng + 48 khinh | Hệ phân loại riêng | Các giới căn bản và thứ yếu tùy dòng |
| Cư sĩ có thể thọ | Có | Có trong các truyền thống thích hợp | Có |
| Người xuất gia có thể thọ | Có | Có | Có |
| Đồng nhất với Vinaya? | Không | Không | Không |
Bảng chỉ nhằm định hướng.
Chi tiết lịch sử và giới văn của từng truyền thống cần được nghiên cứu riêng.
XXXIII. BỒ-TÁT GIỚI TRONG ĐỜI SỐNG HIỆN ĐẠI
37. Lời nói
Trong môi trường hiện đại, giới liên quan đến lời nói có thể được áp dụng cả trên:
mạng xã hội;
diễn đàn;
tin nhắn;
video;
bình luận trực tuyến.
Một lời nói bất thiện không trở thành vô hại chỉ vì được viết qua bàn phím.
38. Bố thí và tài sản
Bố thí không nhất thiết chỉ là tiền.
Một người có thể bố thí:
thời gian;
kiến thức;
công sức;
sự chăm sóc;
sự bảo vệ;
giáo pháp phù hợp.
Nhưng Bồ-tát giới cũng nhắc rằng việc giúp đỡ phải có trí tuệ.
Giúp người duy trì hành vi gây hại chưa chắc là từ bi.
39. Nghề nghiệp
Người thực hành có thể tự hỏi:
Công việc của tôi ảnh hưởng thế nào đến chúng sinh?
Không phải mọi tình huống nghề nghiệp đều có câu trả lời đơn giản.
Nhưng Bồ-tát giới cung cấp một khuôn khổ để xem xét:
mức độ gây hại;
lợi ích;
động cơ;
hậu quả;
trách nhiệm;
khả năng thay đổi.
40. Người mình không thích
Một thử thách lớn của Bồ-tát đạo là:
lòng từ bi không chỉ dành cho người mình yêu quý.
Nếu chỉ muốn giúp:
gia đình mình;
bạn bè mình;
người cùng quan điểm;
thì lòng lợi tha vẫn còn giới hạn.
Bồ-tát đạo hướng đến việc mở rộng tâm đối với tất cả hữu tình, dù khả năng thực tế của mỗi hành giả còn khác nhau.
XXXIV. NHỮNG NHẦM LẪN CẦN TRÁNH
41. “Bồ-tát giới luôn có 58 giới”
Không chính xác.
10 trọng + 48 khinh là một hệ thống quan trọng, không phải toàn bộ Bồ-tát giới của mọi truyền thống.
42. “Bồ-tát giới thay thế Vinaya”
Không thể áp dụng như nguyên tắc chung.
Trong nhiều truyền thống, hai hệ thống cùng tồn tại.
43. “Chỉ Tăng Ni mới được thọ Bồ-tát giới”
Không đúng đối với nhiều truyền thống Đại thừa.
Cư sĩ cũng có thể thọ.
44. “Giữ giới chỉ cần không làm điều ác”
Chưa đầy đủ đối với Bồ-tát giới.
Tam tụ tịnh giới còn bao gồm:
tu thiện
và
lợi ích chúng sinh.
45. “Ý tốt thì làm gì cũng được”
Không đúng.
Động cơ tốt cần đi cùng:
trí tuệ, hậu quả, trách nhiệm và giới.
46. “Phương tiện thiện xảo cho phép phá mọi giới”
Không đúng.
Đây là cách hiểu nguy hiểm về upāya.
47. “Phạm một giới là mất toàn bộ Bồ-tát giới”
Không thể khái quát như vậy.
Cần xem:
loại giới;
mức độ;
ý định;
hệ thống truyền thừa;
điều kiện được quy định trong hệ thống đó.
48. “Bồ-tát giới là hệ giới nguyên trạng của Phật giáo sơ khai”
Không chính xác về lịch sử.
Hệ thống Bồ-tát giới có lịch sử phát triển trong môi trường Đại thừa.
XXXV. CẤU TRÚC GHI NHỚ
49. Sáu bước
Có thể nhớ toàn bộ tinh thần Bồ-tát giới qua sáu bước:
Bồ-đề tâm
↓
Không làm bất thiện
↓
Phát triển thiện pháp
↓
Lợi ích chúng sinh
↓
Từ bi + Trí tuệ
↓
Giác ngộ vì lợi ích chúng sinh
Nếu chỉ học thuộc danh sách giới mà bỏ mất cấu trúc này thì rất dễ biến Bồ-tát giới thành một hệ thống luật lệ khô cứng.
XXXVI. Ý NGHĨA SÂU HƠN
50. Từ “không gây hại” đến “gánh trách nhiệm”
Đạo đức thông thường có thể dừng ở nguyên tắc:
“Đừng làm hại người khác.”
Bồ-tát giới tiến thêm một bước:
“Nếu có khả năng thích hợp để giúp, hãy học cách giúp.”
Nhưng nó lại tiến thêm một bước nữa:
“Hãy phát triển trí tuệ để biết thế nào mới thực sự là giúp.”
Vì vậy, tinh thần của Bồ-tát giới có thể diễn đạt:
Không gây hại
↓
Không thờ ơ
↓
Chủ động giúp
↓
Giúp bằng trí tuệ
↓
Không chấp vào chính công đức của mình.
XXXVII. KẾT LUẬN
Bồ-tát giới là hệ thống đạo đức và giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo trong Phật giáo Đại thừa.
Nền tảng quan trọng là:
Bồ-đề tâm.
Cấu trúc nổi bật là:
Tam tụ tịnh giới:
Nhiếp luật nghi giới – từ bỏ bất thiện.
Nhiếp thiện pháp giới – phát triển thiện pháp.
Nhiêu ích hữu tình giới – làm lợi ích chúng sinh.
Không có một danh sách Bồ-tát giới duy nhất được mọi truyền thống sử dụng giống hệt nhau.
Cần đặc biệt phân biệt:
Hệ Phạm Võng với 10 trọng + 48 khinh
với
hệ Bồ-tát địa/Du-già
và
những hệ truyền thừa Bồ-tát giới trong Phật giáo Tây Tạng.
Đồng thời:
Bồ-tát giới ≠ Ngũ giới
Bồ-tát giới ≠ Vinaya
Bồ-tát giới ≠ Samaya/Mật giới.
Chúng có thể cùng tồn tại trong đời sống của một hành giả tùy truyền thống và tư cách.
Điểm cốt lõi của Bồ-tát giới không nằm ở việc có thể tuyên bố:
“Tôi đã thọ một bộ giới cao hơn.”
Mà ở việc giới ấy thực sự chuyển hóa:
thân
khẩu
ý
và làm giảm:
tham – sân – si.
Nếu phải cô đọng toàn bộ Bồ-tát giới thành một dòng:
Phát Bồ-đề tâm, ngăn điều bất thiện, phát triển mọi thiện pháp, dùng từ bi và trí tuệ để lợi ích chúng sinh, hướng đến giác ngộ vì tất cả hữu tình.
Bồ-tát giới là gì? Giải thích dễ hiểu cho người mới
Bồ-tát giới là những giới nguyện dành cho người thực hành Bồ-tát đạo trong Phật giáo Đại thừa.
Hiểu đơn giản, người thọ Bồ-tát giới không chỉ cố gắng:
“Không làm điều xấu.”
mà còn nguyện:
“Tích cực làm điều tốt và giúp đỡ chúng sinh.”
Vì vậy, tinh thần Bồ-tát giới có thể nhớ bằng ba câu:
Không làm điều ác.
Chủ động làm điều thiện.
Làm lợi ích cho chúng sinh.
Tất cả được đặt trên nền tảng Bồ-đề tâm – tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
1. Bồ-tát là ai?
Trong Phật giáo Đại thừa, Bồ-tát là người đi theo con đường hướng đến giác ngộ, đồng thời phát nguyện đem sự tu tập của mình hướng đến lợi ích của chúng sinh.
Vì vậy, Bồ-tát đạo không chỉ đặt câu hỏi:
“Làm sao để bản thân tôi hết khổ?”
mà còn mở rộng thành:
“Làm sao tôi có thể phát triển trí tuệ và từ bi để giúp mình và những chúng sinh khác thoát khổ?”
Bồ-tát giới giúp người thực hành biến lý tưởng ấy thành cách sống cụ thể.
2. Bồ-tát giới có phải chỉ là những điều cấm không?
Không.
Đây là điểm quan trọng nhất đối với người mới.
Thông thường khi nghe chữ “giới”, chúng ta nghĩ:
không được làm việc này;
không được làm việc kia.
Bồ-tát giới cũng có những điều cần tránh.
Nhưng nó còn yêu cầu người thực hành chủ động phát triển điều thiện và giúp chúng sinh.
Ví dụ:
Một người thấy người khác gặp khó khăn.
Nếu mình không gây ra khó khăn đó, có thể nói:
“Tôi đâu làm hại họ.”
Nhưng tinh thần Bồ-tát còn hỏi:
“Nếu có khả năng giúp một cách thích hợp, tại sao mình không giúp?”
Đây là điểm rất đặc trưng của đạo đức Bồ-tát.
3. Tam tụ tịnh giới là gì?
Một trong những cách dễ nhất để hiểu Bồ-tát giới là Tam tụ tịnh giới.
Nó gồm ba phần.
1. Nhiếp luật nghi giới
Có thể hiểu đơn giản:
Không làm điều bất thiện.
Ví dụ:
không sát hại;
không trộm cắp;
không lừa dối;
không cố ý làm người khác đau khổ.
2. Nhiếp thiện pháp giới
Có nghĩa:
Chủ động phát triển điều thiện.
Ví dụ:
bố thí;
học pháp;
nhẫn nhục;
thiền tập;
phát triển trí tuệ;
phát triển lòng từ bi.
3. Nhiêu ích hữu tình giới
Có nghĩa:
Làm lợi ích cho chúng sinh.
Ví dụ:
giúp người bệnh;
giúp người gặp khó khăn;
bảo vệ người đang gặp nguy hiểm khi có khả năng thích hợp;
chia sẻ kiến thức hữu ích;
giúp người khác phát triển thiện pháp.
Có thể nhớ toàn bộ bằng:
Không ác → Làm thiện → Lợi sinh.
4. Bồ-đề tâm là gì?
Muốn hiểu Bồ-tát giới cần biết Bồ-đề tâm.
Hiểu đơn giản, đó là:
Tâm hướng đến giác ngộ vì lợi ích của chúng sinh.
Ví dụ, một người muốn tu tập chỉ vì:
“Tôi muốn mình có năng lực đặc biệt.”
Động cơ này khác với:
“Tôi muốn phát triển trí tuệ và từ bi để có khả năng giúp mình và chúng sinh thoát khổ.”
Động cơ thứ hai gần với tinh thần Bồ-đề tâm hơn.
5. Bồ-tát giới có bao nhiêu giới?
Không có một con số duy nhất áp dụng cho mọi truyền thống.
Đây là điều rất dễ nhầm.
Người Việt thường gặp cách nói:
Bồ-tát giới gồm 10 giới trọng và 48 giới khinh.
Đây là một hệ thống rất nổi tiếng trong Phật giáo Đại thừa Đông Á, liên hệ với truyền thống Kinh Phạm Võng.
Nhưng đó không phải hệ thống Bồ-tát giới duy nhất.
Các truyền thống khác có những cách phân loại khác.
Vì vậy:
Bồ-tát giới không phải lúc nào cũng = 58 giới.
6. 10 giới trọng và 48 giới khinh là gì?
Trong hệ thống Phạm Võng phổ biến ở Đông Á, Bồ-tát giới được chia thành:
10 giới trọng
Những giới liên quan đến các vi phạm nghiêm trọng.
48 giới khinh
Những giới điều chỉnh nhiều phương diện khác của đời sống Bồ-tát.
“Khinh” ở đây có nghĩa là nhẹ hơn so với giới trọng, chứ không có nghĩa:
“Không quan trọng.”
Người đã thọ hệ thống này vẫn cần nghiêm túc thực hành cả hai nhóm.
7. Những vấn đề nào xuất hiện trong Bồ-tát giới?
Tùy hệ thống, Bồ-tát giới có thể đề cập đến những vấn đề như:
sát sinh;
trộm cắp;
hành vi tình dục;
nói dối;
sân hận;
bỏn sẻn;
tự đề cao mình và hạ thấp người khác;
thái độ đối với Tam bảo;
học và truyền bá giáo pháp;
bố thí;
chăm sóc người bệnh;
giúp đỡ chúng sinh.
Như vậy, phạm vi của Bồ-tát giới khá rộng.
Nó không chỉ điều chỉnh:
“Không được làm gì?”
mà còn:
“Nên làm gì?”
8. Bồ-tát giới khác Ngũ giới như thế nào?
Ngũ giới là nền tảng đạo đức rất phổ biến dành cho cư sĩ:
Không sát sinh.
Không lấy của không cho.
Không tà hạnh trong dục.
Không nói dối.
Không sử dụng chất gây say theo cách làm mất sự tỉnh giác.
Bồ-tát giới có định hướng rộng hơn.
| Ngũ giới | Bồ-tát giới |
|---|---|
| Nền tảng đạo đức căn bản | Gắn với Bồ-tát đạo |
| Chủ yếu ngăn những hành vi bất thiện căn bản | Vừa tránh bất thiện vừa tích cực làm thiện |
| Phổ biến cho cư sĩ | Có thể dành cho cư sĩ và xuất gia tùy truyền thống |
| Không nhất thiết đòi hỏi Bồ-đề tâm | Gắn chặt với Bồ-đề tâm |
Hai hệ thống không nhất thiết loại trừ nhau.
Một người có thể giữ Ngũ giới và Bồ-tát giới cùng lúc.
9. Cư sĩ có được thọ Bồ-tát giới không?
Trong nhiều truyền thống Đại thừa:
Có.
Bồ-tát giới không chỉ dành cho Tăng Ni.
Một cư sĩ có thể:
Quy y
↓
giữ Ngũ giới
↓
phát Bồ-đề tâm
↓
thọ Bồ-tát giới
tùy theo truyền thống và nghi thức.
Do đó, câu:
“Chỉ người xuất gia mới được thọ Bồ-tát giới”
không đúng đối với nhiều truyền thống Đại thừa.
10. Người xuất gia thì sao?
Người xuất gia có thể có nhiều tầng giới khác nhau.
Ví dụ:
Giới xuất gia/Vinaya
Bồ-tát giới.
Trong một số truyền thống Kim Cương thừa còn có thêm những giới nguyện Mật giáo.
Điều quan trọng là:
Bồ-tát giới không tự động thay thế giới Tỳ-kheo hoặc Tỳ-kheo-ni.
Đây là những hệ thống có nguồn gốc và chức năng khác nhau.
11. Giới xuất gia và Bồ-tát giới khác nhau ở đâu?
Có thể hiểu rất đơn giản:
Giới xuất gia
Điều chỉnh đời sống của người xuất gia và cộng đồng Tăng Ni.
Bồ-tát giới
Định hướng người thực hành theo Bồ-tát đạo:
phát triển Bồ-đề tâm;
tu thiện;
lợi ích chúng sinh.
Một vị xuất gia Đại thừa trong nhiều truyền thống có thể giữ cả hai.
12. Bồ-tát giới có trong tất cả các truyền thống Phật giáo không?
Không theo cùng một hình thức.
Hệ thống Bồ-tát giới như được biết đến trong Đại thừa có lịch sử phát triển riêng.
Phật giáo sơ khai
Có hệ thống đạo đức, giới và Vinaya, nhưng không nên lấy nguyên bộ Bồ-tát giới Đại thừa về sau rồi gán ngược cho thời kỳ này.
Theravāda
Có khái niệm Bodhisatta – Bồ-tát, đặc biệt khi nói về Đức Phật trước khi giác ngộ.
Nhưng hệ thống Bồ-tát giới Đại thừa không phải hệ thống giới luật chuẩn của Theravāda.
Đại thừa Đông Á
Bồ-tát giới giữ vị trí rất quan trọng; hệ 10 trọng – 48 khinh đặc biệt nổi tiếng.
Phật giáo Tây Tạng
Có các dòng truyền thừa Bồ-tát giới dựa trên những hệ thống Đại thừa Ấn Độ.
Kim Cương thừa
Bồ-tát giới tiếp tục giữ vai trò quan trọng, đồng thời hành giả có thể có thêm các giới nguyện Mật thừa.
13. Bồ-tát giới và Mật giới có giống nhau không?
Không.
Đây là điểm cần phân biệt.
Trong một số hệ thống Kim Cương thừa, một hành giả có thể có:
giới biệt giải thoát
↓
Bồ-tát giới
↓
Mật giới/Samaya.
Chúng có quan hệ với nhau nhưng không phải cùng một hệ thống.
Vì vậy:
Bồ-tát giới ≠ Samaya.
14. Bồ-tát giới liên quan gì đến Lục ba-la-mật?
Lục ba-la-mật gồm:
Bố thí.
Trì giới.
Nhẫn nhục.
Tinh tấn.
Thiền định.
Trí tuệ.
Bồ-tát giới liên quan trực tiếp đến Trì giới ba-la-mật.
Nhưng không thể tách trì giới khỏi những ba-la-mật còn lại.
Ví dụ:
Có giới nhưng không có nhẫn nhục thì khi bị xúc phạm rất dễ nổi sân.
Có lòng tốt nhưng thiếu trí tuệ thì có thể giúp sai cách.
Có trí tuệ nhưng thiếu từ bi thì việc tu tập có thể trở nên lạnh lùng.
Do đó, Bồ-tát đạo nhấn mạnh sự phát triển đồng bộ.
15. Động cơ có quan trọng không?
Rất quan trọng.
Hãy lấy một ví dụ.
Hai người cùng cho người nghèo một triệu đồng.
Người thứ nhất nghĩ:
“Tôi muốn mọi người thấy tôi hào phóng.”
Người thứ hai nghĩ:
“Tôi mong số tiền này thực sự giúp họ bớt khó khăn.”
Hành động bên ngoài giống nhau:
đều cho một triệu đồng.
Nhưng động cơ khác nhau.
Bồ-tát giới không chỉ yêu cầu người thực hành nhìn:
“Tôi đang làm gì?”
mà còn:
“Tôi đang làm điều này vì động cơ gì?”
16. Có lòng tốt là đủ chưa?
Chưa.
Bồ-tát đạo đặc biệt cần:
Từ bi + Trí tuệ.
Ví dụ:
Một người nghiện một thứ gây hại xin bạn tiền để tiếp tục sử dụng nó.
Nếu chỉ nghĩ:
“Họ muốn gì tôi cho cái đó mới là từ bi.”
thì việc giúp ấy có thể làm vấn đề nặng hơn.
Do đó:
Từ bi khiến ta muốn giúp.
Trí tuệ giúp ta biết nên giúp như thế nào.
17. Phương tiện thiện xảo là gì?
Trong Đại thừa có khái niệm phương tiện thiện xảo.
Hiểu đơn giản:
Biết sử dụng cách phù hợp để giúp những người khác nhau trong những hoàn cảnh khác nhau.
Ví dụ:
Hai người cùng mắc một lỗi.
Một người cần được khuyên nhẹ nhàng.
Người kia có thể cần được nhắc nhở rõ ràng hơn.
Mục tiêu giống nhau nhưng phương pháp khác nhau.
Đó là cách rất đơn giản để hình dung về phương tiện thiện xảo.
18. Phương tiện thiện xảo có nghĩa muốn làm gì cũng được không?
Không.
Đây là một hiểu lầm nguy hiểm.
Không thể nói:
“Tôi làm việc này vì từ bi.”
hoặc:
“Đây là phương tiện thiện xảo.”
rồi mặc nhiên cho rằng mọi hành động đều đúng.
Cần xem xét:
động cơ;
hậu quả;
mức độ gây hại;
trí tuệ;
lòng từ bi;
lợi ích thật sự của chúng sinh.
Đặc biệt, người bình thường rất dễ nhầm:
sân hận của mình thành chính nghĩa
hoặc
ham muốn của mình thành phương tiện thiện xảo.
19. Có trường hợp Bồ-tát làm việc bình thường bị xem là phạm giới không?
Một số văn bản Đại thừa có những câu chuyện đạo đức rất đặc biệt.
Trong đó, Bồ-tát có thể đứng trước tình huống mà bất kỳ lựa chọn nào cũng gây hậu quả nghiêm trọng.
Các câu chuyện ấy thường nhấn mạnh những điều kiện rất cao như:
hoàn toàn không vì lợi ích cá nhân;
không hành động do sân;
xuất phát từ đại bi;
nhằm ngăn tổn hại lớn;
sẵn sàng tự chịu hậu quả.
Những câu chuyện này không có nghĩa:
“Chỉ cần tự cho rằng mình có ý tốt thì có quyền phá giới.”
Đối với người mới, nguyên tắc an toàn hơn là:
Không dùng “phương tiện thiện xảo” để hợp thức hóa tham, sân hoặc hành vi gây hại của mình.
20. Phạm Bồ-tát giới thì sao?
Điều này phụ thuộc:
giới nào;
hệ thống nào;
mức độ vi phạm;
động cơ;
có cố ý hay không;
thái độ sau đó.
Không nên hiểu rằng:
“Chỉ cần phạm một lỗi nhỏ là toàn bộ Bồ-tát giới mất ngay.”
Các truyền thống thường phân biệt mức độ vi phạm.
21. Cố ý và vô ý có giống nhau không?
Không hoàn toàn.
Ví dụ:
Trường hợp thứ nhất
Một người vô tình làm điều gây hại mà trước đó không biết.
Trường hợp thứ hai
Một người biết rõ hành động gây hại nhưng vẫn cố tình làm vì sân hận.
Hành động và hậu quả cần được xem xét, nhưng trạng thái tâm và ý định cũng rất quan trọng.
Đây là lý do Bồ-tát giới không chỉ là hệ thống kiểm tra:
“Đã làm hay chưa làm?”
Nó còn là phương pháp quan sát tâm.
22. Phạm giới có thể sám hối không?
Trong các truyền thống Bồ-tát giới có những phương pháp sám hối và phục hồi tùy trường hợp.
Tinh thần cơ bản có thể hiểu:
Nhận ra mình sai
↓
Không che giấu
↓
Hối tiếc điều bất thiện
↓
Quyết tâm sửa
↓
Thực hành pháp đối trị
↓
Tiếp tục tu tập.
Sám hối không có nghĩa:
“Làm sai → đọc bài sám hối → tiếp tục cố ý làm sai.”
Nếu hành vi không thay đổi thì ý nghĩa chuyển hóa của sám hối chưa được thực hiện.
23. Bồ-tát giới có liên quan đến Tam độc không?
Có thể hiểu rất rõ qua Tam độc:
Tham
Có thể khiến ta:
chiếm đoạt;
bỏn sẻn;
lợi dụng người khác;
tìm danh lợi.
Sân
Có thể khiến ta:
làm hại;
trả thù;
nói lời độc ác;
không muốn giúp người mình ghét.
Si
Có thể khiến ta:
không phân biệt thiện ác;
hiểu sai giáo pháp;
tưởng hành động ích kỷ của mình là từ bi.
Vì vậy, giữ Bồ-tát giới cuối cùng cũng nhằm hỗ trợ chuyển hóa:
Tham – Sân – Si.
24. Bồ-tát giới có áp dụng vào đời sống bình thường không?
Có.
Bồ-tát giới không chỉ dành cho lúc ở chùa.
Trong gia đình
Không chỉ tránh làm tổn thương người thân mà còn học:
lắng nghe;
chăm sóc;
nhẫn nhục.
Trong công việc
Không chỉ tránh gian dối mà còn:
làm việc có trách nhiệm;
không lợi dụng người khác;
cân nhắc hậu quả công việc.
Trên mạng xã hội
Không chỉ tránh nói dối mà còn:
không cố tình xúc phạm;
không tung thông tin sai;
không kích động thù ghét;
suy nghĩ trước khi chia sẻ.
Với người mình không thích
Đây lại là một phần khó của Bồ-tát đạo.
Từ bi không chỉ dành cho:
“Người tốt với tôi.”
Lý tưởng Bồ-tát hướng đến việc mở rộng tâm đối với tất cả chúng sinh.
25. Bồ-tát giới có khó không?
Nếu hiểu đầy đủ thì đây là một con đường đòi hỏi sự rèn luyện lâu dài.
Ví dụ:
Không đánh người mình ghét đã là một mức.
Không nói lời trả thù là một mức khác.
Không nuôi sân trong tâm khó hơn nữa.
Vẫn có thể mong người ấy bớt khổ lại càng khó.
Và giúp họ bằng cách có trí tuệ còn khó hơn.
Bồ-tát giới vì vậy không chỉ nhằm tạo ra:
“Một người không làm việc xấu.”
Mà hướng đến:
“Một người có khả năng chủ động đem lại lợi ích bằng từ bi và trí tuệ.”
26. Có phải thọ càng nhiều giới thì tu càng cao?
Không thể kết luận như vậy.
Một người có thể thuộc rất nhiều giới nhưng:
kiêu mạn;
khinh người;
sân hận;
không thực hành.
Ngược lại, ý nghĩa của việc thọ giới nằm ở việc giới thực sự giúp chuyển hóa đời sống.
Do đó, không nên dùng:
“Tôi đã thọ giới gì?”
như một thước đo để tự cho mình cao hơn người khác.
Câu hỏi thiết thực hơn là:
“Sau khi thọ giới, tham, sân và si của tôi có giảm không?”
27. Bồ-tát giới có phải “cao hơn” Ngũ giới không?
Không nên hiểu các hệ giới đơn giản như bảng xếp hạng.
Ngũ giới có chức năng và đối tượng riêng.
Giới xuất gia có chức năng riêng.
Bồ-tát giới có định hướng Bồ-tát đạo.
Mật giới có bối cảnh riêng.
Một hệ thống giới phù hợp hay không còn tùy:
tư cách;
truyền thống;
lời nguyện;
con đường tu tập của người thọ.
Vì vậy, hiểu chức năng của từng hệ thống quan trọng hơn việc hỏi:
“Giới nào cao cấp nhất?”
28. Bảng phân biệt nhanh
| Loại giới | Hiểu đơn giản |
|---|---|
| Ngũ giới | Nền tảng đạo đức của cư sĩ |
| Bát giới | Thực hành tiết chế tăng cường |
| Giới Sa-di/Sa-di-ni | Huấn luyện người tập sự xuất gia |
| Giới Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni | Kỷ luật đầy đủ của người xuất gia theo Vinaya |
| Bồ-tát giới | Giới nguyện của Bồ-tát đạo |
| Samaya/Mật giới | Cam kết đặc thù trong Kim Cương thừa |
Các hệ thống này có thể có những nội dung giao nhau nhưng không phải cùng một thứ.
29. Những nhầm lẫn thường gặp
“Bồ-tát giới luôn có đúng 58 giới.”
Không.
10 trọng + 48 khinh là một hệ thống nổi tiếng, đặc biệt ở Đông Á.
“Chỉ người xuất gia mới được thọ.”
Không.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, cư sĩ cũng có thể thọ Bồ-tát giới.
“Thọ Bồ-tát giới rồi thì không cần Ngũ giới.”
Không nên hiểu như vậy.
Các tầng giới có thể cùng tồn tại.
“Bồ-tát giới thay thế giới Tỳ-kheo và Tỳ-kheo-ni.”
Không phải nguyên tắc chung.
Bồ-tát giới và Vinaya là những hệ thống khác nhau.
“Bồ-tát chỉ cần không làm điều xấu.”
Chưa đủ.
Bồ-tát giới còn yêu cầu phát triển thiện pháp và lợi ích chúng sinh.
“Có lòng tốt thì làm gì cũng được.”
Không.
Từ bi cần đi cùng trí tuệ.
“Phương tiện thiện xảo nghĩa là có thể phá giới tùy ý.”
Không.
“Phạm một giới là không còn cơ hội tu nữa.”
Không nên khái quát như vậy.
Các truyền thống có phương pháp sám hối và phục hồi giới tùy loại vi phạm.
30. Cách nhớ Bồ-tát giới trong 30 giây
Nếu chưa nhớ được những hệ thống phức tạp, chỉ cần nhớ:
Bước 1
Phát Bồ-đề tâm
Muốn giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Bước 2
Không làm điều bất thiện
Không gây hại.
Bước 3
Phát triển điều thiện
Không ngừng rèn luyện bản thân.
Bước 4
Lợi ích chúng sinh
Có khả năng thích hợp thì chủ động giúp.
Bước 5
Từ bi + Trí tuệ
Muốn giúp và biết cách giúp.
Bước 6
Hướng đến giác ngộ
Không chỉ giải quyết lợi ích trước mắt mà hướng đến sự chấm dứt khổ sâu xa.
31. Ví dụ rất đơn giản
Giả sử bạn gặp một người bị ngã trên đường.
Mức thứ nhất
Bạn không phải người làm họ ngã.
→ Không gây hại.
Mức thứ hai
Bạn chủ động đến giúp.
→ Làm thiện và lợi sinh.
Mức thứ ba
Bạn quan sát tình trạng trước khi hành động để tránh làm chấn thương nặng hơn.
→ Trí tuệ.
Mức thứ tư
Bạn giúp mà không nghĩ:
“Mọi người phải khen tôi.”
→ Giảm chấp ngã và động cơ vụ lợi.
Ví dụ này không thể bao quát toàn bộ Bồ-tát giới, nhưng cho thấy tinh thần:
Không gây hại + Chủ động giúp + Giúp đúng cách + Không lấy bản thân làm trung tâm.
32. Điểm sâu nhất của Bồ-tát giới
Bồ-tát giới mở rộng đạo đức qua nhiều tầng:
Tầng 1
Tôi không làm hại bạn.
Tầng 2
Tôi chủ động làm điều thiện.
Tầng 3
Khi có thể, tôi giúp bạn bớt khổ.
Tầng 4
Tôi học trí tuệ để không giúp sai cách.
Tầng 5
Tôi không biến việc giúp người thành phương tiện nuôi lớn cái tôi.
Tầng 6
Tôi hướng toàn bộ quá trình ấy về giác ngộ và giải thoát.
Đây là lý do Bồ-tát giới không thể hiểu đầy đủ chỉ bằng việc học thuộc một danh sách điều cấm.
33. Tóm tắt dành cho người mới
Bồ-tát giới là giới nguyện gắn với Bồ-tát đạo của Phật giáo Đại thừa.
Nền tảng của nó là:
Bồ-đề tâm – hướng đến giác ngộ vì lợi ích chúng sinh.
Ba phương diện quan trọng nhất là Tam tụ tịnh giới:
1. Nhiếp luật nghi giới
→ Không làm điều bất thiện.
2. Nhiếp thiện pháp giới
→ Chủ động phát triển điều thiện.
3. Nhiêu ích hữu tình giới
→ Làm lợi ích cho chúng sinh.
Bồ-tát giới không phải lúc nào cũng có đúng 58 giới.
Hệ thống:
10 giới trọng + 48 giới khinh
là một hệ thống rất quan trọng trong Phật giáo Đại thừa Đông Á, nhưng còn những hệ thống Bồ-tát giới khác.
Cũng cần phân biệt:
Bồ-tát giới ≠ Ngũ giới
Bồ-tát giới ≠ giới Tỳ-kheo/Tỳ-kheo-ni
Bồ-tát giới ≠ Samaya/Mật giới.
Người thực hành Bồ-tát giới không chỉ hỏi:
“Tôi có phạm điều cấm nào không?”
mà còn phải hỏi:
“Tôi có đang phát triển thiện pháp không?”
“Tôi có đang thực sự giúp chúng sinh không?”
“Việc tôi làm xuất phát từ tham, sân, si hay từ từ bi và trí tuệ?”
Nếu chỉ cần nhớ một câu về Bồ-tát giới, có thể nhớ:
Không làm điều bất thiện, chủ động làm điều thiện, dùng từ bi và trí tuệ để lợi ích chúng sinh, hướng tất cả về giác ngộ.