Lục thông
Báo lỗi nội dung
Lục thông
Lục thông
Lục thông là cách gọi sáu loại năng lực hoặc thắng trí được đề cập trong truyền thống Phật giáo. Trong hệ thuật ngữ Pāli, chúng thường được liên hệ với abhiññā, nghĩa là thắng trí, tri kiến cao hơn hoặc sự biết trực tiếp đặc biệt.
Sáu loại thường được trình bày gồm:
Thần túc thông – các năng lực thần thông.
Thiên nhĩ thông – khả năng nghe vượt phạm vi thông thường.
Tha tâm thông – biết trạng thái tâm của người khác.
Túc mạng thông – nhớ các đời sống trước.
Thiên nhãn thông – thấy sự sinh tử của chúng sinh.
Lậu tận thông – đoạn tận các lậu hoặc, chứng đạt giải thoát.
Trong sáu loại này, Lậu tận thông có vị trí đặc biệt. Năm loại đầu là những năng lực hoặc tri kiến đặc biệt nhưng tự chúng không đồng nghĩa với giác ngộ. Lậu tận thông liên quan trực tiếp đến sự đoạn tận phiền não và giải thoát.
1. Khái niệm “thông”
Chữ thông trong “Lục thông” có thể khiến người đọc hiện đại nghĩ ngay đến những khả năng siêu nhiên.
Tuy nhiên, khi nghiên cứu Phật giáo cần phân biệt giữa:
cách diễn đạt trong kinh điển;
hệ thống tu tập thiền định;
các cách giải thích của truyền thống về sau;
những tuyên bố thần bí hoặc ngoại cảm trong đời sống hiện đại.
Không nên mặc định rằng mọi hiện tượng ngày nay được gọi là “thần thông” đều tương đương với các khái niệm trong kinh điển Phật giáo.
Lục thông trước hết cần được hiểu trong bối cảnh giáo lý và thiền định Phật giáo.
2. Thần túc thông
Thần túc thông thường chỉ những năng lực phi thường liên quan đến thân và sự vận động.
Các kinh điển mô tả những khả năng như:
từ một thân hiện thành nhiều thân;
từ nhiều thân trở lại một thân;
hiện ra hoặc biến mất;
đi xuyên qua vật cản;
đi trên nước;
di chuyển trong không trung;
những hình thức năng lực đặc biệt khác.
Những mô tả này xuất hiện trong bối cảnh các thành tựu thiền định cao.
Tuy nhiên, Phật giáo không đặt mục tiêu giải thoát vào việc sở hữu những năng lực này.
Một người có năng lực đặc biệt vẫn chưa nhất thiết đoạn trừ được tham, sân và si.
3. Thiên nhĩ thông
Thiên nhĩ thông là khả năng nghe những âm thanh vượt khỏi giới hạn thông thường của tai người.
Trong các mô tả kinh điển, người đạt năng lực này có thể nghe:
âm thanh gần;
âm thanh xa;
âm thanh thuộc cõi người;
những âm thanh được mô tả thuộc các cõi khác.
Thiên nhĩ thông được trình bày như một loại tri kiến hoặc năng lực phát triển từ thiền định.
Nó không nên được đồng nhất một cách tùy tiện với những tuyên bố hiện đại về ngoại cảm nếu không có căn cứ thích hợp.
4. Tha tâm thông
Tha tâm thông là khả năng nhận biết trạng thái tâm của người khác.
Trong kinh điển, nội dung này không đơn giản chỉ là “đọc được câu người khác đang nghĩ”.
Các mô tả thường tập trung vào việc nhận biết đặc tính của tâm, chẳng hạn:
tâm có tham hay không có tham;
tâm có sân hay không có sân;
tâm có si hay không có si;
tâm định tĩnh hay tán loạn;
tâm được giải thoát hay chưa được giải thoát.
Như vậy, khái niệm này liên quan đến sự nhận biết trực tiếp trạng thái tâm hơn là hình ảnh phổ thông về “đọc suy nghĩ từng câu chữ”.
5. Túc mạng thông
Túc mạng thông là tri kiến nhớ lại các đời sống trước.
Các mô tả kinh điển có thể bao gồm việc nhớ:
một đời;
hai đời;
nhiều đời;
những chu kỳ sinh tử rất dài.
Nội dung được nhớ có thể bao gồm:
tên gọi;
hoàn cảnh sống;
kinh nghiệm;
thời gian sống;
sự chết;
sự tái sinh ở nơi khác.
Trong giáo lý Phật giáo, tri kiến này được đặt trong thế giới quan về nghiệp và tái sinh.
Tuy nhiên, việc nhớ đời trước tự nó vẫn chưa đồng nghĩa với giải thoát.
6. Thiên nhãn thông
Thiên nhãn thông được mô tả như một loại khả năng thấy vượt khỏi giới hạn thông thường.
Một nội dung đặc biệt quan trọng liên quan đến nó là việc thấy:
sự chết và tái sinh của chúng sinh tùy theo nghiệp.
Người có tri kiến này được mô tả là thấy chúng sinh:
chết ở nơi này;
sinh ở nơi khác;
có những hoàn cảnh khác nhau;
chịu những kết quả tương ứng với nghiệp.
Do đó, Thiên nhãn thông không chỉ được trình bày như “nhìn rất xa”.
Trong một số văn cảnh, nó có ý nghĩa liên hệ trực tiếp đến nghiệp, sinh tử và tái sinh.
7. Lậu tận thông
Lậu tận thông là loại thứ sáu và quan trọng nhất trong Lục thông.
“Lậu” chỉ những khuynh hướng ô nhiễm sâu xa khiến chúng sinh tiếp tục bị ràng buộc trong sinh tử.
Trong kinh điển Pāli thường gặp hệ thống các āsava – lậu hoặc, chẳng hạn:
dục lậu;
hữu lậu;
vô minh lậu.
Các hệ thống phân loại cụ thể có thể khác nhau tùy văn bản và truyền thống.
Lậu tận nghĩa là những lậu hoặc ấy đã được đoạn tận.
Vì vậy, Lậu tận thông không phải đơn giản là một “siêu năng lực”.
Nó liên quan trực tiếp đến trí tuệ giải thoát.
8. Vì sao Lậu tận thông khác năm thông còn lại?
Đây là điểm rất quan trọng khi tìm hiểu Lục thông.
Một người có thể được mô tả là có:
thần túc;
thiên nhĩ;
tha tâm;
túc mạng;
thiên nhãn;
nhưng điều đó không tự động chứng minh người ấy đã giải thoát.
Các năng lực này vẫn có thể tồn tại mà phiền não chưa được đoạn tận.
Ngược lại, Lậu tận thông liên quan trực tiếp đến việc chấm dứt các lậu hoặc.
Có thể tóm tắt:
| Loại | Nội dung chính | Tự nó đồng nghĩa giải thoát? |
|---|---|---|
| Thần túc thông | Năng lực đặc biệt | Không |
| Thiên nhĩ thông | Nghe đặc biệt | Không |
| Tha tâm thông | Biết trạng thái tâm khác | Không |
| Túc mạng thông | Nhớ đời trước | Không |
| Thiên nhãn thông | Thấy sinh tử chúng sinh | Không |
| Lậu tận thông | Đoạn tận lậu hoặc | Gắn trực tiếp với giải thoát |
9. Lục thông và thiền định
Trong nhiều văn bản Phật giáo, các thắng trí đặc biệt được trình bày trong bối cảnh một hành giả đã phát triển định ở mức độ cao.
Điều này cho thấy chúng không được mô tả đơn giản như những năng lực ngẫu nhiên.
Tiến trình tu tập căn bản vẫn dựa trên:
Giới → Định → Tuệ.
Giới giúp đời sống và hành vi được điều phục.
Định giúp tâm trở nên tập trung và ổn định.
Tuệ giúp thấy rõ bản chất của thực tại và đoạn trừ phiền não.
Các năng lực đặc biệt, nếu xuất hiện, không thay thế cho tiến trình này.
10. Lục thông và Tam minh
Lục thông có quan hệ gần với khái niệm Tam minh, nhưng hai hệ thống không hoàn toàn đồng nhất.
Ba minh thường được trình bày gồm:
Túc mạng minh – biết các đời sống trước.
Sinh tử minh/Thiên nhãn minh – thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh.
Lậu tận minh – biết và chứng nghiệm sự đoạn tận lậu hoặc.
Có thể thấy ba nội dung này tương ứng với ba thành phần trong Lục thông:
Túc mạng thông
Thiên nhãn thông
Lậu tận thông
Nhưng khi được gọi là Tam minh, trọng tâm nằm ở minh – tri kiến, đặc biệt trong bối cảnh giác ngộ và giải thoát.
Do đó không nên đơn giản cho rằng “Tam minh chỉ là ba thần thông được chọn ra”.
11. Đức Phật và việc biểu diễn thần thông
Trong kinh điển, Đức Phật được mô tả là có các năng lực đặc biệt.
Tuy nhiên, điều quan trọng là Phật giáo không lấy việc biểu diễn thần thông làm tiêu chuẩn tối cao để xác định giá trị của giáo pháp.
Một số văn bản còn thể hiện thái độ thận trọng đối với việc sử dụng thần thông nhằm gây ấn tượng hoặc thu hút tín đồ.
Điều được đặt cao hơn là:
giáo hóa;
hiểu biết Chánh pháp;
chuyển hóa tâm;
đoạn trừ tham, sân, si;
giải thoát khỏi khổ.
Do đó, nếu chỉ chú ý đến các hiện tượng kỳ lạ mà bỏ qua mục tiêu giải thoát thì có thể làm lệch trọng tâm của giáo lý.
12. Có thần thông có phải là A-la-hán không?
Không.
Đây là một nhầm lẫn phổ biến.
Theo hệ thống giáo lý Phật giáo, việc sở hữu một số năng lực đặc biệt không đủ để kết luận một người đã chứng quả A-la-hán.
Tiêu chuẩn căn bản của giải thoát nằm ở sự đoạn tận phiền não và lậu hoặc, không phải khả năng thực hiện hiện tượng kỳ lạ.
Vì vậy:
Có thần thông ≠ đã giác ngộ.
Có khả năng đặc biệt ≠ đã đoạn tận tham, sân, si.
13. Có phải A-la-hán nào cũng biểu diễn thần thông?
Không nên hiểu như vậy.
Giải thoát và việc biểu hiện các năng lực đặc biệt là hai vấn đề cần phân biệt.
Trọng tâm của quả A-la-hán là:
đoạn tận các lậu hoặc và hoàn tất con đường giải thoát.
Các mô tả kinh điển cho thấy có những vị nổi bật về các loại thắng trí hoặc năng lực khác nhau, nhưng thần thông không phải tiêu chuẩn để xác định sự giải thoát.
14. Lục thông và mục tiêu của Phật giáo
Nếu chỉ nhìn vào năm thông đầu, người đọc có thể nghĩ rằng mục tiêu của thiền Phật giáo là đạt được năng lực siêu nhiên.
Nhưng đó không phải trọng tâm cuối cùng.
Mục tiêu căn bản của con đường là:
nhận diện khổ → hiểu nguyên nhân của khổ → đoạn tận nguyên nhân ấy → chứng nghiệm sự chấm dứt khổ.
Do đó, trong Lục thông, loại có ý nghĩa quyết định đối với giải thoát là:
Lậu tận thông.
Điều này phản ánh một nguyên tắc rộng hơn:
Năng lực không quan trọng bằng sự giải thoát khỏi tham, sân và si.
15. Cách tiếp cận thận trọng đối với các tuyên bố thần thông
Khi nghiên cứu Lục thông ngày nay, cần phân biệt ít nhất ba tầng:
1. Nội dung kinh điển
Kinh điển thực sự mô tả những năng lực và thắng trí đặc biệt.
2. Cách giải thích của các truyền thống Phật giáo
Các truyền thống có thể phát triển những cách phân loại và giải thích chi tiết hơn.
3. Các tuyên bố hiện đại
Một cá nhân hiện đại tuyên bố có khả năng:
đọc tâm;
thấy tiền kiếp;
nhìn thấy cõi khác;
chữa bệnh bằng thần lực;
không có nghĩa tuyên bố đó đã được xác nhận chỉ vì kinh điển Phật giáo có khái niệm Lục thông.
Sự tồn tại của một khái niệm trong kinh điển không phải bằng chứng cho mọi tuyên bố hiện đại sử dụng cùng tên gọi.
Đây là sự phân biệt cần thiết giữa nghiên cứu giáo lý và đánh giá một tuyên bố thực nghiệm.
16. Ý nghĩa của Lục thông
Lục thông cho thấy trong thế giới quan Phật giáo, khả năng nhận thức của tâm không nhất thiết bị giới hạn ở kinh nghiệm giác quan thông thường.
Tuy nhiên, giáo lý đồng thời đặt ra một sự phân biệt rất quan trọng:
năng lực của tâm
không đồng nghĩa với
sự thanh tịnh của tâm.
Một người có năng lực đặc biệt vẫn có thể còn tham, sân và si.
Vì vậy, giá trị cao nhất không nằm ở việc:
“Tôi có thể làm được điều gì phi thường?”
mà nằm ở câu hỏi:
“Tham, sân và si đã được đoạn trừ đến đâu?”
17. Tóm tắt
Lục thông gồm sáu loại:
1. Thần túc thông
Các năng lực đặc biệt được mô tả liên quan đến thân và sự vận động.
2. Thiên nhĩ thông
Khả năng nghe vượt giới hạn thông thường.
3. Tha tâm thông
Nhận biết trạng thái tâm của người khác.
4. Túc mạng thông
Nhớ các đời sống trước.
5. Thiên nhãn thông
Thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh, đặc biệt trong quan hệ với nghiệp.
6. Lậu tận thông
Tri kiến gắn với sự đoạn tận lậu hoặc và giải thoát.
Điểm quan trọng nhất cần nhớ là:
Năm thông đầu không đồng nghĩa với giác ngộ.
Lậu tận thông mới trực tiếp liên hệ với sự đoạn tận phiền não và giải thoát.
Do đó, Lục thông không nên được hiểu đơn giản như danh sách “sáu siêu năng lực của Phật giáo”.
Trong toàn bộ con đường tu tập, Giới – Định – Tuệ và sự đoạn tận tham, sân, si vẫn là trọng tâm; các năng lực đặc biệt không thay thế được trí tuệ giải thoát.
Lục thông – Sáu loại thắng trí trong Phật giáo
Lục thông là cách gọi sáu loại năng lực hoặc tri kiến đặc biệt được trình bày trong truyền thống Phật giáo. Khi đối chiếu kinh điển Pāli, chủ đề này liên hệ mật thiết với khái niệm abhiññā, thường được dịch là thắng trí, thắng tri hoặc sự biết trực tiếp cao hơn.
Sáu loại thường được trình bày gồm:
Thần túc thông
Thiên nhĩ thông
Tha tâm thông
Túc mạng thông
Thiên nhãn thông
Lậu tận thông
Điểm quan trọng nhất khi tìm hiểu Lục thông là không xem cả sáu đơn thuần như “sáu phép thần thông”.
Năm loại đầu liên quan đến những khả năng hoặc tri kiến đặc biệt.
Lậu tận thông thuộc một cấp độ khác về ý nghĩa, vì liên hệ trực tiếp đến việc đoạn tận các lậu hoặc và giải thoát.
1. Abhiññā – Thắng trí
Thuật ngữ Pāli abhiññā có thể hiểu là một loại tri kiến trực tiếp hoặc sự biết vượt trội.
Trong các văn cảnh thiền định, những thắng trí được trình bày như những khả năng phát triển trên nền tảng tâm đã được định tĩnh mạnh mẽ.
Vì vậy, khi đọc “Lục thông”, cần tránh chỉ tập trung vào chữ thông theo nghĩa năng lực siêu nhiên.
Hệ thống này bao gồm cả:
năng lực đặc biệt;
tri kiến đặc biệt;
sự nhận biết trực tiếp;
và cuối cùng là tri kiến giải thoát.
2. Thần túc thông
Loại thứ nhất thường được gọi là Thần túc thông.
Kinh điển mô tả những khả năng phi thường như:
một thân hiện thành nhiều thân;
nhiều thân trở thành một;
hiện ra;
biến mất;
đi xuyên qua vật cản;
đi trên nước;
di chuyển trong không trung;
những khả năng đặc biệt khác.
Những mô tả này thuộc thế giới quan và ngôn ngữ của kinh điển Phật giáo.
Điều cần chú ý là kinh điển không lấy khả năng này làm bằng chứng đầy đủ cho sự giác ngộ.
Một hành giả có thể đạt những thành tựu định đặc biệt nhưng vẫn chưa đoạn tận hoàn toàn phiền não.
3. Thần túc và Tứ như ý túc
Hai khái niệm có tên tiếng Việt khá gần nhau nên dễ bị nhầm:
Thần túc thông
và
Tứ như ý túc.
Tứ như ý túc là:
dục như ý túc;
tinh tấn như ý túc;
tâm như ý túc;
quán như ý túc.
Đây là bốn cơ sở thành tựu, thuộc 37 phẩm trợ đạo.
Chúng có quan hệ với sự phát triển năng lực tâm và trong một số văn cảnh liên hệ với thần lực, nhưng:
Tứ như ý túc không đơn giản đồng nghĩa với Thần túc thông.
Khi xây dựng hệ thống giáo lý cần giữ hai mục riêng biệt.
4. Thiên nhĩ thông
Thiên nhĩ thông được mô tả là khả năng nghe những âm thanh vượt ngoài phạm vi nghe thông thường.
Trong kinh điển, phạm vi này có thể bao gồm:
âm thanh xa;
âm thanh gần;
âm thanh thuộc thế giới con người;
những âm thanh được mô tả thuộc các cõi khác.
Khái niệm này xuất hiện trong bối cảnh các thắng trí được phát triển nhờ định.
Nó không nên được sử dụng như bằng chứng mặc định để xác nhận những tuyên bố ngoại cảm hiện đại.
5. Tha tâm thông
Tha tâm thông là khả năng nhận biết tâm của người khác.
Điều này thường bị đơn giản hóa thành:
“Đọc được chính xác người khác đang nghĩ câu gì.”
Nhưng mô tả kinh điển có tính hệ thống hơn.
Hành giả được mô tả là nhận biết trạng thái tâm như:
tâm có tham;
tâm không tham;
tâm có sân;
tâm không sân;
tâm có si;
tâm không si;
tâm tán loạn;
tâm tập trung;
tâm rộng lớn;
tâm chưa đạt trạng thái cao hơn;
tâm giải thoát;
tâm chưa giải thoát.
Do đó, Tha tâm thông nên được hiểu trước hết là sự trực nhận trạng thái và phẩm chất của tâm người khác.
6. Tha tâm thông và chánh niệm về tâm
Cũng cần phân biệt Tha tâm thông với việc quan sát tâm trong thực hành thông thường.
Trong Tứ niệm xứ, hành giả quan sát chính tâm mình:
có tham biết có tham;
không tham biết không tham;
có sân biết có sân;
không sân biết không sân.
Điểm giống nhau nằm ở hệ thống phân loại trạng thái tâm.
Nhưng điểm khác biệt rất quan trọng là:
Tâm niệm xứ: quan sát tâm của chính mình.
Tha tâm thông: được mô tả là trực nhận tâm của người khác.
Hai nội dung không nên nhập thành một.
7. Túc mạng thông
Túc mạng thông là khả năng nhớ lại các đời sống trước.
Kinh điển mô tả khả năng nhớ:
một đời;
hai đời;
nhiều đời;
nhiều chu kỳ thành hoại của thế giới.
Những thông tin được nhớ có thể bao gồm:
tên;
gia đình hoặc hoàn cảnh;
hình thức tồn tại;
thức ăn;
kinh nghiệm vui khổ;
tuổi thọ;
sự chết;
nơi tái sinh tiếp theo.
Túc mạng thông vì vậy được đặt trong thế giới quan rộng hơn về sinh tử và tái sinh.
8. Túc mạng thông không đồng nghĩa giác ngộ
Một người biết hoặc nhớ các đời sống trước, theo cấu trúc giáo lý này, chưa chắc đã giải thoát.
Điều này rất quan trọng.
Tri kiến:
“Tôi đã từng sống như thế nào?”
khác với trí tuệ:
“Nguyên nhân nào duy trì toàn bộ tiến trình sinh tử này và làm thế nào nó chấm dứt?”
Vì vậy, biết quá khứ không đồng nghĩa với đoạn tận nguyên nhân của khổ.
9. Thiên nhãn thông
Thiên nhãn thông được mô tả như một loại thị giác hoặc tri kiến vượt giới hạn thông thường.
Một nội dung nổi bật là thấy:
chúng sinh chết và tái sinh.
Trong những mô tả quan trọng, hành giả thấy chúng sinh:
chết ở một trạng thái;
sinh vào trạng thái khác;
có hoàn cảnh khác nhau;
chịu kết quả liên quan đến nghiệp.
Do đó, Thiên nhãn thông có quan hệ đặc biệt với việc nhận biết nghiệp và tiến trình sinh tử.
10. Thiên nhãn và nghiệp
Trong những công thức kinh điển liên quan, sự sinh về cảnh giới thuận lợi hoặc bất lợi được giải thích trong quan hệ với:
hành vi thân;
hành vi khẩu;
hành vi ý;
quan điểm;
nghiệp đã tạo.
Điều này làm cho Thiên nhãn thông không chỉ là khả năng “nhìn xa”.
Nó có ý nghĩa nhận thức về:
chúng sinh → nghiệp → chết → tái sinh.
Đây cũng là lý do nội dung này có thể trở thành một trong Tam minh khi được đặt trong bối cảnh giác ngộ.
11. Lậu tận thông
Lậu tận thông là loại thứ sáu.
Đây là thành phần quan trọng nhất nếu xét theo mục tiêu giải thoát.
Thuật ngữ āsava – lậu chỉ những ô nhiễm hoặc dòng khuynh hướng sâu xa duy trì sự trói buộc.
Trong các hệ thống kinh điển thường gặp những loại như:
kāmāsava – dục lậu;
bhavāsava – hữu lậu;
avijjāsava – vô minh lậu.
Một số hệ thống phân loại có thêm thành phần khác.
Khaya có nghĩa là sự tiêu tận hay đoạn tận.
Do đó, āsavakkhaya có nghĩa là:
sự đoạn tận các lậu hoặc.
12. Lậu tận thông và Tứ Thánh đế
Lậu tận không đơn thuần là một năng lực đặc biệt.
Nó gắn với tri kiến về:
đây là khổ;
đây là nguyên nhân của khổ;
đây là sự chấm dứt khổ;
đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Đồng thời, hành giả nhận biết các lậu hoặc:
lậu hoặc;
nguyên nhân của lậu hoặc;
sự chấm dứt lậu hoặc;
con đường đưa đến sự chấm dứt ấy.
Khi các lậu hoặc được đoạn tận, sự giải thoát được chứng nghiệm.
Do đó, Lậu tận thông khác căn bản với việc chỉ sở hữu một khả năng phi thường.
13. Hai nhóm cần phân biệt
Để người mới dễ hiểu, có thể tạm chia Lục thông thành:
Năm thắng trí đặc biệt
Thần túc
Thiên nhĩ
Tha tâm
Túc mạng
Thiên nhãn
và:
Một thắng trí giải thoát
Lậu tận
Cách chia này giúp tránh một nhầm lẫn lớn:
Người có nhiều thần thông nhất chưa chắc là người giải thoát cao nhất.
Trong Phật giáo, tiêu chuẩn cuối cùng nằm ở đoạn tận phiền não, không phải biểu diễn năng lực.
14. Lục thông và Tam minh
Tam minh và Lục thông có ba nội dung giao nhau:
| Tam minh | Thành phần tương ứng trong Lục thông |
|---|---|
| Túc mạng minh | Túc mạng thông |
| Sinh tử minh/Thiên nhãn minh | Thiên nhãn thông |
| Lậu tận minh | Lậu tận thông |
Tuy nhiên, không nên vì vậy kết luận rằng hai hệ thống hoàn toàn giống nhau.
Khi được trình bày dưới khung Tam minh, ba tri kiến này đặc biệt gắn với tiến trình giác ngộ.
Đặc biệt:
Túc mạng → thấy quá trình sinh tử của chính mình
Thiên nhãn → thấy sinh tử của chúng sinh trong quan hệ với nghiệp
Lậu tận → thấy và đoạn tận nguyên nhân trói buộc
Ba tri kiến tạo thành một tiến trình có ý nghĩa giải thoát sâu sắc.
15. Đức Phật và Tam minh
Trong những mô tả kinh điển về đêm giác ngộ, ba tri kiến thường được trình bày theo ba giai đoạn:
Canh đầu: nhớ lại nhiều đời sống trước.
Canh giữa: thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp.
Canh cuối: nhận biết và đoạn tận các lậu hoặc.
Điểm cao nhất của tiến trình không phải việc thấy tiền kiếp hay thấy cảnh giới khác.
Điểm quyết định là:
Lậu hoặc được đoạn tận.
Điều này cho thấy rõ thứ tự ưu tiên của giáo lý.
16. Lục thông và thiền định
Các thắng trí đầu tiên thường được đặt trong bối cảnh hành giả đã phát triển định rất mạnh.
Một tâm tán loạn và liên tục bị tham, sân chi phối không phải nền tảng thích hợp cho các thành tựu thiền định cao.
Do đó, trình tự tu tập thường được hiểu trong cấu trúc:
Giới
↓
Định
↓
phát triển các năng lực hoặc tri kiến đặc biệt khi có điều kiện
↓
Tuệ
↓
đoạn tận lậu hoặc
Tuy nhiên, sơ đồ này chỉ nhằm minh họa.
Không nên hiểu rằng mọi hành giả bắt buộc phải đạt năm loại thần thông trước rồi mới có thể đạt giải thoát.
17. Có cần Lục thông để giác ngộ không?
Cần phân biệt năm thông đầu với Lậu tận thông.
Không nên kết luận rằng người tu bắt buộc phải:
bay được;
đọc tâm;
nghe âm thanh ở xa;
nhớ tiền kiếp;
thì mới có thể giải thoát.
Những năng lực này không phải tiêu chuẩn bắt buộc để xác định sự đoạn tận phiền não.
Điều có ý nghĩa quyết định là trí tuệ giải thoát và sự đoạn tận các lậu hoặc.
18. Thần thông không phải thước đo đạo đức
Giả sử một người có khả năng đặc biệt.
Điều đó không tự động chứng minh rằng người ấy:
có đạo đức cao;
có chánh kiến;
không còn tham;
không còn sân;
không còn si;
đã giác ngộ.
Đây là một nguyên tắc quan trọng để tránh thần tượng hóa cá nhân chỉ vì những tuyên bố về khả năng phi thường.
Trong Phật giáo, sự chuyển hóa của:
tham – sân – si
quan trọng hơn khả năng gây kinh ngạc.
19. Thần thông và việc giáo hóa
Kinh điển có những văn cảnh thể hiện thái độ thận trọng đối với việc phô diễn năng lực đặc biệt.
Nếu thần thông trở thành phương tiện để:
gây kinh ngạc;
thu hút tín đồ;
tìm danh tiếng;
tìm lợi dưỡng;
thì mục tiêu giải thoát rất dễ bị thay thế bằng chính những thứ mà người tu cần buông bỏ.
Do đó, giá trị của giáo pháp không được đặt trên nền tảng:
“Ai thực hiện được hiện tượng kỳ lạ hơn?”
Mà trên khả năng:
giúp con người hiểu và đoạn trừ nguyên nhân của khổ.
20. Ba loại “thần thông” trong một số kinh văn
Một cách phân loại quan trọng khác nói đến những hình thức kỳ diệu như:
thần thông bằng năng lực;
thần thông liên quan đến nhận biết tâm;
thần thông bằng sự giáo hóa/chỉ dạy.
Trong bối cảnh này, sự giáo hóa bằng Chánh pháp được đề cao đặc biệt.
Ý nghĩa là:
Một hiện tượng kỳ lạ có thể làm người khác kinh ngạc.
Nhưng một lời dạy đúng có thể giúp người khác:
nhận biết thiện và bất thiện;
chuyển hóa tâm;
phát triển trí tuệ;
tiến về giải thoát.
Do đó, sức mạnh giáo hóa có ý nghĩa trực tiếp hơn đối với mục tiêu của đạo Phật.
21. Lục thông trong Phật giáo sơ khai
Trong các kinh điển sớm, các thắng trí xuất hiện trong bối cảnh:
giới;
thiền định;
phát triển tâm;
tri kiến;
giải thoát.
Điều đáng chú ý là các năng lực phi thường không đứng độc lập như mục tiêu tối hậu.
Chúng nằm trong một con đường rộng hơn mà đỉnh điểm là:
đoạn tận lậu hoặc.
22. Lục thông trong Theravāda
Truyền thống Theravāda tiếp tục phát triển các giải thích chi tiết về:
thiền;
định;
các thắng trí;
phương pháp phát triển thần thông;
những điều kiện tâm lý liên quan.
Các trước tác hậu kỳ và chú giải có thể mô tả kỹ thuật chi tiết hơn nhiều so với những công thức cô đọng trong kinh.
Do đó, khi nghiên cứu cần phân biệt:
nội dung Nikāya
với
hệ thống giải thích của chú giải và truyền thống thiền về sau.
Hai tầng đều quan trọng nhưng không nên nhập làm một.
23. Lục thông trong Đại thừa
Các truyền thống Đại thừa tiếp tục tiếp nhận những khái niệm về thần thông và thắng trí.
Trong văn học Đại thừa, các vị Bồ-tát có thể được mô tả sở hữu những năng lực rất lớn.
Tuy nhiên, lý tưởng Bồ-tát đặt những năng lực ấy trong mục tiêu rộng hơn:
trí tuệ và lợi ích chúng sinh.
Vì vậy, thần thông không phải mục đích tự thân.
24. Lục thông trong Kim Cương thừa
Kim Cương thừa tiếp nhận nền tảng Đại thừa và phát triển thêm nhiều hệ thống thiền định, yoga và Mật giáo.
Trong văn học và truyền thống hagiography có nhiều câu chuyện về các thành tựu đặc biệt.
Tuy nhiên, cần phân biệt:
giáo lý;
phương pháp tu tập;
văn học tôn giáo;
truyền thuyết về các bậc hành giả;
tuyên bố lịch sử có thể kiểm chứng.
Không nên xem mọi câu chuyện truyền thống là cùng một loại bằng chứng lịch sử.
25. Lục thông và khoa học hiện đại
Lục thông thuộc hệ thống giáo lý và thế giới quan Phật giáo cổ điển.
Những mô tả như:
đọc tâm;
nhớ tiền kiếp;
thiên nhãn;
thiên nhĩ;
di chuyển phi thường;
không nên được trình bày như những sự kiện đã được khoa học hiện đại xác nhận chỉ vì chúng xuất hiện trong kinh điển.
Ngược lại, cũng không nên sửa nội dung kinh điển để làm cho nó có vẻ giống khoa học hiện đại.
Cách trình bày trung tính hơn là phân biệt:
Kinh điển nói gì
với
khoa học hiện nay đã xác nhận điều gì.
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
26. Cách đánh giá một tuyên bố thần thông hiện đại
Nếu một người ngày nay tuyên bố:
“Tôi có Tha tâm thông.”
Không nên kết luận ngay rằng điều đó đúng chỉ vì Phật giáo có khái niệm Tha tâm thông.
Có thể phân biệt:
Giáo lý: kinh điển có mô tả khả năng này hay không?
và
Sự kiện: cá nhân cụ thể này có thực sự sở hữu khả năng ấy hay không?
Câu hỏi thứ hai cần bằng chứng độc lập.
Đây là nguyên tắc quan trọng đối với một bài viết bách khoa.
27. Những nhầm lẫn thường gặp
“Lục thông nghĩa là sáu phép thuật.”
Quá đơn giản.
Hệ thống bao gồm cả năng lực đặc biệt và tri kiến giải thoát.
“Có thần thông là đã giác ngộ.”
Không đúng.
Năm thông đầu không đồng nghĩa với đoạn tận lậu hoặc.
“Muốn thành A-la-hán phải có đủ năm thần thông trước.”
Không nên hiểu như vậy.
Các năng lực đặc biệt không phải tiêu chuẩn bắt buộc để xác định giải thoát.
“Tam minh và Lục thông hoàn toàn giống nhau.”
Không chính xác.
Ba thành phần có nội dung tương ứng nhưng hai hệ thống có phạm vi và trọng tâm khác nhau.
“Mọi câu chuyện thần thông trong truyền thống đều là dữ kiện lịch sử đã được chứng minh.”
Không chính xác.
Cần phân biệt kinh điển, chú giải, truyền thống, văn học tôn giáo và bằng chứng lịch sử.
28. Bảng tổng hợp
| Lục thông | Nội dung khái quát | Liên quan trực tiếp đến giải thoát? |
|---|---|---|
| Thần túc thông | Năng lực phi thường | Không tự nó |
| Thiên nhĩ thông | Nghe vượt giới hạn thông thường | Không tự nó |
| Tha tâm thông | Nhận biết trạng thái tâm khác | Không tự nó |
| Túc mạng thông | Nhớ đời sống trước | Không tự nó |
| Thiên nhãn thông | Thấy sinh tử chúng sinh và quan hệ với nghiệp | Không tự nó |
| Lậu tận thông | Đoạn tận các lậu hoặc | Có |
Có thể nhớ:
5 thông đầu → khả năng/tri kiến đặc biệt
Thông thứ 6 → giải thoát
29. Ý nghĩa sâu hơn
Lục thông đặt ra một sự phân biệt rất quan trọng trong Phật giáo:
Năng lực của tâm không đồng nghĩa với sự thanh tịnh của tâm.
Một người có thể biết rất nhiều nhưng vẫn còn tham.
Có thể có khả năng đặc biệt nhưng vẫn còn sân.
Có thể có thành tựu thiền định nhưng vẫn chưa đoạn tận vô minh.
Vì vậy, câu hỏi cuối cùng của con đường không phải:
“Ta có bao nhiêu thần thông?”
mà là:
“Những nguyên nhân tạo nên khổ đã được đoạn tận chưa?”
30. Kết luận
Lục thông là hệ thống sáu loại thắng trí quan trọng trong Phật giáo:
Thần túc thông – Thiên nhĩ thông – Tha tâm thông – Túc mạng thông – Thiên nhãn thông – Lậu tận thông.
Năm loại đầu biểu thị những khả năng hoặc tri kiến đặc biệt được trình bày trong bối cảnh thiền định.
Loại thứ sáu – Lậu tận thông – khác biệt căn bản vì liên quan trực tiếp đến việc đoạn tận các lậu hoặc và chứng nghiệm giải thoát.
Ba thành phần:
Túc mạng – Thiên nhãn – Lậu tận
cũng có quan hệ đặc biệt với Tam minh, nhưng không nên vì thế đồng nhất hoàn toàn Tam minh với Lục thông.
Khi nghiên cứu Lục thông cần đồng thời tránh hai cực đoan:
thần bí hóa, xem mọi tuyên bố phi thường đều là bằng chứng của chứng ngộ;
và
hiện đại hóa cưỡng ép, diễn giải lại nội dung kinh điển như thể chúng chỉ là những khái niệm tâm lý thông thường.
Cách tiếp cận phù hợp hơn là trình bày trung thực:
kinh điển mô tả điều gì, truyền thống giải thích ra sao, và đâu là những tuyên bố cần bằng chứng độc lập.
Cuối cùng, thứ tự giá trị trong con đường Phật giáo vẫn rất rõ:
thần thông không thay thế giới;
thần thông không thay thế trí tuệ;
thần thông không đồng nghĩa giác ngộ.
Đích đến của con đường vẫn là đoạn tận tham, sân, si và giải thoát khỏi khổ, chứ không phải đạt được những khả năng khiến người khác kinh ngạc.
Lục thông – Sáu thắng trí: kinh điển, thuật ngữ và vị trí trong con đường giải thoát
1. Khái quát
Lục thông là tên gọi phổ biến trong Phật giáo Đông Á dành cho sáu loại năng lực hoặc tri kiến đặc biệt được phát triển trong quá trình tu tập.
Trong kinh điển Pāli, chủ đề này gắn với thuật ngữ:
abhiññā – thắng trí, thắng tri, tri kiến trực tiếp cao hơn.
Sáu loại thường được trình bày là:
Thần túc thông
Thiên nhĩ thông
Tha tâm thông
Túc mạng thông
Thiên nhãn thông
Lậu tận thông
Điểm quan trọng nhất về mặt giáo lý là:
Sáu loại này không có cùng địa vị đối với giải thoát.
Năm loại đầu biểu thị những khả năng hoặc tri kiến đặc biệt.
Loại thứ sáu – Lậu tận thông – liên hệ trực tiếp với sự đoạn tận lậu hoặc và giải thoát.
Do đó, không nên hiểu Lục thông đơn giản là “sáu phép thần thông”.
I. THUẬT NGỮ VÀ HỆ THỐNG PHÂN LOẠI
2. Abhiññā là gì?
Pāli abhiññā, Sanskrit abhijñā, có thể được dịch là:
thắng trí;
thắng tri;
tri kiến cao hơn;
sự biết trực tiếp đặc biệt.
Thuật ngữ này rộng hơn ý nghĩa thông thường của chữ “thần thông”.
Một số abhiññā biểu hiện thành khả năng phi thường, trong khi āsavakkhaya-ñāṇa, tri kiến về sự đoạn tận lậu hoặc, thuộc trực tiếp về giải thoát.
Vì vậy:
abhiññā ≠ chỉ có nghĩa là phép thuật hoặc năng lực siêu nhiên.
3. Cấu trúc sáu thắng trí
Có thể trình bày khái quát như sau:
| Thứ tự | Tên thường dùng | Nội dung |
|---|---|---|
| 1 | Thần túc thông | Những năng lực phi thường |
| 2 | Thiên nhĩ thông | Nghe vượt giới hạn thông thường |
| 3 | Tha tâm thông | Nhận biết trạng thái tâm người khác |
| 4 | Túc mạng thông | Nhớ các đời sống trước |
| 5 | Thiên nhãn thông | Thấy chúng sinh chết và tái sinh |
| 6 | Lậu tận thông | Đoạn tận các lậu hoặc |
Năm loại đầu có thể được xem như thắng trí thế gian theo cách phân loại truyền thống.
Loại cuối liên hệ với giải thoát siêu thế.
Đây là sự phân biệt căn bản để hiểu đúng hệ thống.
II. THẦN TÚC THÔNG
4. Nội dung
Loại thắng trí thứ nhất liên quan đến các iddhi – thần lực/năng lực đặc biệt.
Các công thức kinh điển mô tả những khả năng như:
từ một thân thành nhiều thân;
từ nhiều thân trở thành một;
hiện ra;
biến mất;
đi xuyên qua tường hoặc vật cản;
đi vào đất như đi trong nước;
đi trên nước như đi trên đất;
di chuyển trong không trung;
những biểu hiện thần lực khác.
Các mô tả này cần được trình bày đúng như nội dung của thế giới quan kinh điển, không nên tự ý giản lược chúng thành ẩn dụ tâm lý nếu văn bản không nói như vậy.
5. Iddhi và iddhipāda
Cần phân biệt:
iddhi – thần lực/thành tựu
với
iddhipāda – cơ sở của thành tựu, thường được dịch là Tứ như ý túc.
Tứ như ý túc gồm bốn nền tảng:
chanda – dục/ý muốn hướng đến mục tiêu;
viriya – tinh tấn;
citta – tâm;
vīmaṃsā – quán sát/thẩm sát.
Tứ như ý túc thuộc 37 phẩm trợ đạo.
Trong một số văn cảnh, sự phát triển Tứ như ý túc liên hệ với thần lực, nhưng không thể viết:
“Tứ như ý túc chính là Thần túc thông.”
Hai khái niệm có quan hệ nhưng không đồng nhất.
III. THIÊN NHĨ THÔNG
6. Dibba-sota
Thiên nhĩ thường liên hệ với thuật ngữ Pāli:
dibba-sota – thiên nhĩ.
Kinh điển mô tả hành giả với thiên nhĩ thanh tịnh vượt mức thông thường có thể nghe:
âm thanh thuộc cõi người;
âm thanh được mô tả thuộc cõi trời;
âm thanh gần;
âm thanh xa.
Điểm quan trọng về phương pháp nghiên cứu là:
kinh điển đang thực sự trình bày một khả năng vượt giác quan thông thường.
Không nên vì muốn hiện đại hóa Phật giáo mà tự động diễn giải nó thành:
khả năng lắng nghe tốt;
trực giác;
sự nhạy cảm tâm lý.
Những cách diễn giải biểu tượng có thể tồn tại, nhưng cần được ghi rõ là diễn giải, không phải thay thế nội dung văn bản.
IV. THA TÂM THÔNG
7. Ceto-pariya-ñāṇa
Tha tâm thông liên quan đến khả năng nhận biết tâm của người khác.
Công thức kinh điển thường không mô tả theo kiểu:
“Nghe được từng câu người khác đang nghĩ.”
Thay vào đó, nội dung tập trung vào trạng thái của tâm.
Ví dụ, hành giả biết:
tâm có tham là có tham;
tâm không tham là không tham;
tâm có sân là có sân;
tâm không sân là không sân;
tâm có si là có si;
tâm không si là không si;
tâm tán loạn;
tâm định tĩnh;
tâm rộng lớn;
tâm chưa rộng lớn;
tâm giải thoát;
tâm chưa giải thoát.
Vì vậy, thuật ngữ “đọc tâm” nếu sử dụng cần được giải thích cẩn thận.
8. Tha tâm thông và Tâm niệm xứ
Công thức mô tả trạng thái tâm có nét tương tự phần quán tâm trong Tứ niệm xứ, nhưng đối tượng khác nhau.
Tâm niệm xứ
Hành giả nhận biết tâm của chính mình.
Tha tâm thông
Hành giả được mô tả là nhận biết tâm của người khác.
Do đó:
Tha tâm thông ≠ Tâm niệm xứ.
Sự tương đồng trong cách phân loại tâm không làm hai pháp trở thành một.
V. TÚC MẠNG THÔNG
9. Pubbenivāsānussati-ñāṇa
Túc mạng thông liên quan đến tri kiến nhớ lại những đời sống trước.
Kinh điển mô tả hành giả có thể nhớ:
một đời;
hai đời;
ba đời;
hàng chục;
hàng trăm;
hàng nghìn đời;
hoặc những chu kỳ sinh thành và hoại diệt rất dài.
Các ký ức được mô tả có thể bao gồm:
tên;
dòng họ;
hình thức tồn tại;
thức ăn;
kinh nghiệm vui và khổ;
tuổi thọ;
cái chết;
sự tái sinh tiếp theo.
Túc mạng thông vì vậy nằm trong thế giới quan Phật giáo về saṃsāra – luân hồi/sinh tử.
10. Túc mạng thông và Túc mạng minh
Hai thuật ngữ có nội dung rất gần nhau nhưng ngữ cảnh cần được chú ý.
Khi tri kiến nhớ đời trước xuất hiện như một trong Tam minh, nó được gọi theo chức năng của minh – vijjā.
Đặc biệt trong mô tả về tiến trình giác ngộ của Đức Phật, Túc mạng minh là tri kiến đầu tiên trong ba minh.
Do đó:
cùng một loại tri kiến có thể được đặt trong những hệ thống phân loại khác nhau.
Không nên chỉ dựa vào bản dịch tiếng Việt “thông” hay “minh” để cho rằng chúng hoàn toàn không liên quan.
VI. THIÊN NHÃN THÔNG
11. Dibba-cakkhu
Dibba-cakkhu – thiên nhãn được mô tả là khả năng thấy vượt giới hạn của mắt thông thường.
Một chức năng quan trọng của thiên nhãn là nhận biết:
sự chết và tái sinh của chúng sinh.
Kinh điển mô tả hành giả thấy chúng sinh:
chết;
tái sinh;
ở trạng thái thấp hoặc cao;
đẹp hoặc xấu;
thuận lợi hoặc bất lợi;
trong mối liên hệ với nghiệp của họ.
12. Cutūpapāta-ñāṇa
Tri kiến về:
cuti – chết
và
upapāta – tái sinh
thường được gọi là tri kiến về sự chết và tái sinh của chúng sinh.
Trong bối cảnh Tam minh, đây là minh thứ hai.
Điểm quan trọng không chỉ nằm ở việc “thấy thế giới khác”, mà còn ở việc nhận biết:
chúng sinh là những người thừa tự nghiệp của mình.
Do đó, Thiên nhãn trong bối cảnh này có liên hệ trực tiếp với giáo lý nghiệp và tái sinh.
VII. LẬU TẬN THÔNG
13. Āsavakkhaya-ñāṇa
Loại thứ sáu là:
āsavakkhaya-ñāṇa – tri kiến về sự đoạn tận các lậu hoặc.
Đây là thành phần có địa vị đặc biệt.
Āsava thường được dịch là:
lậu;
lậu hoặc;
ô nhiễm sâu xa.
Khaya nghĩa là:
diệt tận;
tiêu tận;
đoạn tận.
Do đó:
āsavakkhaya = sự đoạn tận các lậu hoặc.
14. Các lậu hoặc
Trong nhiều văn cảnh kinh điển thường gặp:
Dục lậu – kāmāsava
Sự trói buộc liên quan đến dục.
Hữu lậu – bhavāsava
Sự trói buộc liên quan đến hữu/sự tồn tại.
Vô minh lậu – avijjāsava
Sự trói buộc do vô minh.
Một số hệ thống phân loại còn trình bày thêm kiến lậu – diṭṭhāsava.
Vì có những hệ phân loại khác nhau, bài bách khoa không nên khẳng định chỉ có một danh sách duy nhất trong mọi nguồn Phật giáo.
VIII. LẬU TẬN VÀ TỨ THÁNH ĐẾ
15. Tri kiến giải thoát
Trong những công thức quan trọng, hành giả biết như thật:
Đây là khổ.
Đây là nguồn gốc của khổ.
Đây là sự chấm dứt khổ.
Đây là con đường dẫn đến sự chấm dứt khổ.
Đồng thời hành giả biết các lậu hoặc, nguồn gốc, sự chấm dứt và con đường đưa đến sự chấm dứt chúng.
Khi thấy biết như vậy, tâm được giải thoát khỏi các lậu hoặc.
Đây là lý do Lậu tận thông khác về bản chất giải thoát so với năm thắng trí trước.
IX. NĂM THÔNG VÀ THÔNG THỨ SÁU
16. Phân biệt quan trọng
Có thể khái quát:
Năm thông đầu
Cho biết tâm có thể làm hoặc biết những gì đặc biệt.
Lậu tận thông
Cho biết những nguyên nhân trói buộc tâm đã được đoạn tận.
Hai câu hỏi hoàn toàn khác nhau.
Một người có thể sở hữu một năng lực đặc biệt nhưng vẫn còn:
tham;
sân;
chấp ngã;
kiêu mạn;
vô minh.
Vì vậy:
năng lực không phải bằng chứng đầy đủ của giải thoát.
X. LỤC THÔNG VÀ TAM MINH
17. Ba thành phần giao nhau
Ba nội dung cuối của Lục thông có quan hệ với Tam minh:
| Lục thông | Tam minh |
|---|---|
| Túc mạng thông | Túc mạng minh |
| Thiên nhãn thông | Sinh tử minh/Thiên nhãn minh |
| Lậu tận thông | Lậu tận minh |
Nhưng Tam minh không chỉ là cách nói rút gọn tùy ý của Lục thông.
Khi ba tri kiến được trình bày trong bối cảnh giác ngộ, chúng tạo thành một cấu trúc đặc biệt.
18. Ba minh và đêm giác ngộ
Trong mô tả kinh điển về sự giác ngộ, ba tri kiến được trình bày theo ba giai đoạn của đêm.
Canh đầu
Đức Phật nhớ lại nhiều đời sống trước.
→ Túc mạng minh
Canh giữa
Ngài thấy chúng sinh chết và tái sinh theo nghiệp.
→ Sinh tử minh
Canh cuối
Ngài nhận biết Tứ Thánh đế, các lậu hoặc và sự đoạn tận chúng.
→ Lậu tận minh
Đỉnh điểm là:
tâm được giải thoát.
Như vậy, tiến trình đi từ:
biết quá khứ
↓
thấy quy luật sinh tử
↓
đoạn tận nguyên nhân của sinh tử.
XI. LỤC THÔNG VÀ THIỀN ĐỊNH
19. Vai trò của định
Năm thắng trí đầu thường được đặt trong bối cảnh một tâm đã:
định tĩnh;
trong sáng;
thuần tịnh;
dễ sử dụng;
ổn định.
Điều này cho thấy trong cấu trúc kinh điển, các thắng trí không đơn giản xuất hiện như những “món quà siêu nhiên” không liên quan đến tu tập.
Chúng gắn với sự phát triển tâm.
20. Có phải phải đạt năm thông rồi mới giác ngộ?
Không nên hiểu như vậy.
Việc kinh điển liệt kê các thắng trí theo một trình tự không có nghĩa mọi người tu phải lần lượt:
bay → thiên nhĩ → đọc tâm → nhớ tiền kiếp → thiên nhãn → rồi mới giác ngộ.
Năm thắng trí đầu không phải điều kiện bắt buộc phổ quát để xác định một người đã giải thoát.
Yếu tố quyết định là:
đoạn tận lậu hoặc.
XII. LỤC THÔNG VÀ A-LA-HÁN
21. Không nên đồng nhất thần thông với quả vị
Một công thức cần ghi nhớ:
Có thần thông ≠ A-la-hán.
Và:
A-la-hán ≠ bắt buộc phải nổi tiếng vì biểu diễn thần thông.
Quả A-la-hán được xác định về phương diện giải thoát bởi sự đoạn tận những nguyên nhân trói buộc, không phải bởi khả năng tạo hiện tượng kỳ lạ.
Do đó, dùng những câu chuyện thần thông làm tiêu chuẩn duy nhất để đánh giá chứng ngộ là không phù hợp với cấu trúc giáo lý.
XIII. THÁI ĐỘ ĐỐI VỚI VIỆC PHÔ DIỄN THẦN THÔNG
22. Ba loại thần biến
Một số kinh văn trình bày ba loại kỳ diệu/thần biến:
Thần biến bằng năng lực
Biểu hiện các năng lực phi thường.
Thần biến liên quan đến tâm
Nhận biết hoặc tác động ở phương diện tâm.
Thần biến của giáo giới
Chỉ dạy:
hãy suy nghĩ như thế này;
đừng suy nghĩ như thế kia;
hãy từ bỏ điều này;
hãy an trú trong điều kia.
Trong sự so sánh này, sự giáo hóa bằng Chánh pháp được đề cao.
Điều này phản ánh một nguyên tắc quan trọng:
Làm người khác kinh ngạc chưa chắc giúp họ giải thoát; giúp họ nhận ra và đoạn trừ bất thiện mới trực tiếp liên hệ với mục tiêu của giáo pháp.
XIV. NGUY CƠ CỦA VIỆC CHẤP THỦ THẦN THÔNG
23. Năng lực cũng có thể trở thành đối tượng chấp thủ
Nếu một hành giả đạt một trải nghiệm đặc biệt rồi nghĩ:
“Tôi đặc biệt.”
“Tôi cao hơn người khác.”
“Mọi người phải kính trọng tôi.”
thì trải nghiệm đó có thể trở thành điều kiện cho:
tham;
danh lợi;
ngã mạn;
chấp thủ.
Điều này cho thấy tại sao năng lực đặc biệt không thể thay thế trí tuệ.
Nếu tham – sân – si vẫn còn, mục tiêu giải thoát vẫn chưa hoàn thành.
XV. PHẬT GIÁO SƠ KHAI
24. Vị trí của thắng trí
Trong các nguồn kinh điển sớm, các thắng trí thường xuất hiện trong một cấu trúc rộng hơn:
Giới
↓
hộ trì các căn
↓
chánh niệm và tỉnh giác
↓
thiền định
↓
tri kiến
↓
đoạn tận lậu hoặc
Vì vậy, thần thông không phải một giáo lý biệt lập.
Nó nằm trong một hệ thống tu tập mà đích cuối là giải thoát.
XVI. THERAVĀDA
25. Sự hệ thống hóa về sau
Trong Theravāda, đặc biệt ở các hệ thống chú giải và thiền học, phương pháp phát triển các thắng trí được trình bày chi tiết hơn.
Các chủ đề có thể bao gồm:
kasina;
thiền sắc giới;
khả năng làm chủ định;
cách hướng tâm đến từng thắng trí.
Những hệ thống này rất quan trọng đối với lịch sử tư tưởng Theravāda.
Tuy nhiên, khi viết bách khoa cần phân tầng:
Nikāya nói gì
và
chú giải/hệ thống thiền Theravāda về sau giải thích thêm điều gì.
Không nên đưa toàn bộ nội dung chú giải vào rồi gán trực tiếp cho kinh điển sớm.
XVII. ĐẠI THỪA
26. Ṣaḍabhijñā
Trong truyền thống Sanskrit và Đại thừa, hệ thống sáu abhijñā tiếp tục được sử dụng.
Các vị Bồ-tát trong kinh luận Đại thừa thường được mô tả có những năng lực đặc biệt.
Nhưng lý tưởng Bồ-tát đặt các năng lực này trong mục tiêu:
lợi ích chúng sinh
và
thành tựu trí tuệ giác ngộ.
Do đó, năng lực không được xem là mục đích cuối cùng tự thân.
XVIII. KIM CƯƠNG THỪA
27. Siddhi và các thành tựu đặc biệt
Trong các truyền thống Kim Cương thừa còn xuất hiện khái niệm siddhi – thành tựu.
Một số văn bản và truyền thống phân biệt:
những thành tựu thông thường;
thành tựu tối thượng liên quan đến giác ngộ.
Có nhiều câu chuyện về các mahāsiddha – đại thành tựu giả với những năng lực phi thường.
Tuy nhiên:
siddhi không nên tự động đồng nhất với sáu abhiññā.
Đây là các hệ thuật ngữ có quan hệ nhưng có lịch sử và cấu trúc riêng.
XIX. KINH ĐIỂN, TRUYỀN THỐNG VÀ LỊCH SỬ
28. Ba tầng bằng chứng
Khi Wiki Tâm Học trình bày một câu chuyện về thần thông, nên xác định nó thuộc tầng nào.
Tầng 1 – Kinh điển
Một kinh cụ thể mô tả hiện tượng.
Tầng 2 – Chú giải hoặc truyền thống
Câu chuyện xuất hiện trong chú giải, truyện thánh nhân hoặc truyền thống tôn giáo về sau.
Tầng 3 – Khẳng định lịch sử/thực nghiệm
Tuyên bố rằng hiện tượng thực sự xảy ra theo nghĩa có thể kiểm chứng độc lập.
Ba tầng này không tương đương nhau.
Việc một văn bản tôn giáo kể một sự kiện chứng minh rằng văn bản có kể sự kiện đó, nhưng không tự động giải quyết câu hỏi lịch sử hoặc khoa học về sự kiện.
XX. LỤC THÔNG VÀ KHOA HỌC
29. Hai câu hỏi khác nhau
Đối với một bách khoa Phật học, nên phân biệt:
Câu hỏi Phật học
Kinh điển Phật giáo nói gì về thần thông?
Câu hỏi thực nghiệm
Những khả năng ấy đã được khoa học hiện đại xác nhận đến mức nào?
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
Không nên sửa nghĩa văn bản cổ để làm cho nó phù hợp với khoa học.
Cũng không nên nói:
“Kinh điển nói có, vì vậy khoa học đã chứng minh.”
Đó là một bước suy luận không hợp lệ.
Cách trình bày trung tính là mô tả chính xác nội dung tôn giáo và phân biệt nó với mức độ bằng chứng thực nghiệm hiện có.
XXI. NHỮNG NHẦM LẪN CẦN TRÁNH
30. “Lục thông là sáu phép thuật”
Không đầy đủ.
Khái niệm abhiññā bao gồm cả tri kiến, và Lậu tận thông trực tiếp liên quan đến giải thoát.
31. “Có thần thông tức là chứng quả”
Không đúng.
Năm thắng trí đầu không chứng minh sự đoạn tận lậu hoặc.
32. “A-la-hán bắt buộc phải có đầy đủ mọi thần thông”
Không nên kết luận như vậy.
Giải thoát được xác định bởi sự đoạn tận phiền não, không phải danh sách năng lực biểu hiện.
33. “Tha tâm thông chỉ là hiểu tâm lý người khác”
Không phản ánh đầy đủ mô tả kinh điển.
Kinh điển trình bày nó như một tri kiến trực tiếp đặc biệt về tâm người khác.
34. “Thiên nhãn chỉ là trí tưởng tượng”
Đây cũng là diễn giải vượt quá văn bản nếu được trình bày như nghĩa nguyên thủy duy nhất.
Kinh điển thực sự mô tả khả năng đặc biệt liên quan đến việc thấy sự chết và tái sinh.
35. “Túc mạng thông chứng minh khoa học đã xác nhận tái sinh”
Không đúng về phương pháp.
Kinh điển có giáo lý về tái sinh là một sự kiện văn bản.
Việc khoa học xác nhận một hiện tượng là một câu hỏi bằng chứng riêng.
36. “Tam minh chính là Lục thông”
Không chính xác.
Ba thành phần của Tam minh có nội dung tương ứng với ba thành phần của Lục thông, nhưng phạm vi và chức năng của hai hệ thống không hoàn toàn giống nhau.
37. “Tứ như ý túc chính là Thần túc thông”
Không chính xác.
Iddhipāda là bốn cơ sở thành tựu.
Iddhi chỉ năng lực/thành tựu.
Chúng có quan hệ nhưng không đồng nhất.
XXII. BẢNG ĐỐI CHIẾU
| Khái niệm | Ý nghĩa | Có phải Lục thông? |
|---|---|---|
| Abhiññā | Thắng trí | Khung thuật ngữ chính |
| Iddhi | Thần lực/thành tựu đặc biệt | Liên quan thông thứ nhất |
| Iddhipāda | Bốn cơ sở thành tựu | Không phải một thông |
| Dibba-sota | Thiên nhĩ | Có |
| Ceto-pariya-ñāṇa | Tri kiến tâm người khác | Có |
| Pubbenivāsānussati-ñāṇa | Nhớ đời trước | Có |
| Dibba-cakkhu | Thiên nhãn | Có |
| Āsavakkhaya-ñāṇa | Tri kiến đoạn tận lậu hoặc | Có |
| Vijjā | Minh | Khung phân loại khác |
| Siddhi | Thành tựu | Không tự động đồng nghĩa Lục thông |
XXIII. CẤU TRÚC DỄ GHI NHỚ
Có thể chia sáu thắng trí thành ba tầng để học:
Tầng 1 – Năng lực đặc biệt
Thần túc
Thiên nhĩ
Tha tâm
Tầng 2 – Tri kiến về sinh tử
Túc mạng
Thiên nhãn
Tầng 3 – Tri kiến giải thoát
Lậu tận
Cách chia này chỉ nhằm hỗ trợ ghi nhớ, không phải một hệ phân loại kinh điển độc lập.
Nhưng nó giúp thấy rõ hướng đi:
năng lực
↓
thấy sinh tử
↓
đoạn tận nguyên nhân sinh tử.
XXIV. Ý NGHĨA GIÁO LÝ
Lục thông cho thấy một điểm rất đáng chú ý trong cấu trúc giáo lý Phật giáo:
Khả năng phi thường không phải giá trị tối hậu.
Ngay cả khi chấp nhận toàn bộ thế giới quan kinh điển về các thắng trí, câu hỏi cuối cùng vẫn không phải:
“Người này có thể nhìn xa đến đâu?”
“Người này nhớ được bao nhiêu kiếp?”
“Người này có thể biểu diễn năng lực gì?”
Mà là:
“Lậu hoặc đã được đoạn tận chưa?”
Đây chính là ranh giới giữa năng lực và giải thoát.
XXV. KẾT LUẬN
Lục thông là hệ thống sáu thắng trí gồm:
Thần túc thông
Thiên nhĩ thông
Tha tâm thông
Túc mạng thông
Thiên nhãn thông
Lậu tận thông.
Năm loại đầu mô tả những khả năng hoặc tri kiến đặc biệt được đặt trong bối cảnh thiền định.
Loại thứ sáu – Lậu tận thông – có vị trí hoàn toàn đặc biệt vì liên quan trực tiếp đến sự đoạn tận các lậu hoặc và giải thoát.
Ba thành phần:
Túc mạng – Thiên nhãn – Lậu tận
cũng xuất hiện trong cấu trúc Tam minh, đặc biệt nổi bật trong mô tả về sự giác ngộ của Đức Phật.
Khi nghiên cứu Lục thông cần giữ rõ những phân biệt:
Thần túc thông ≠ Tứ như ý túc
Tha tâm thông ≠ Tâm niệm xứ
Lục thông ≠ Tam minh
Abhiññā ≠ chỉ có nghĩa là phép thuật
Siddhi ≠ tự động đồng nghĩa Lục thông
và quan trọng nhất:
Thần thông ≠ giác ngộ.
Trong hệ giá trị của con đường Phật giáo, khả năng phi thường vẫn đứng sau mục tiêu căn bản:
đoạn tận tham, sân, si; chấm dứt các lậu hoặc; và giải thoát khỏi khổ.
Lục thông là gì? Hiểu đơn giản về sáu loại thắng trí trong Phật giáo
Lục thông có thể hiểu đơn giản là sáu loại năng lực hoặc tri kiến đặc biệt được nói đến trong Phật giáo.
Sáu loại gồm:
Thần túc thông – những năng lực phi thường.
Thiên nhĩ thông – nghe vượt khả năng thông thường.
Tha tâm thông – biết trạng thái tâm của người khác.
Túc mạng thông – nhớ các đời sống trước.
Thiên nhãn thông – thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh.
Lậu tận thông – đoạn tận những ô nhiễm sâu xa của tâm và đạt giải thoát.
Nếu mới tìm hiểu, điều quan trọng nhất cần nhớ là:
Lục thông không đơn giản là sáu “phép thuật”.
Đặc biệt, năm thông đầu không đồng nghĩa với giác ngộ.
Thông thứ sáu – Lậu tận thông – mới trực tiếp liên quan đến giải thoát.
1. Có thể nhớ Lục thông như thế nào?
Một cách rất đơn giản:
Thần túc → làm được những việc phi thường
Thiên nhĩ → nghe
Tha tâm → biết tâm người khác
Túc mạng → nhớ đời trước
Thiên nhãn → thấy sinh tử
Lậu tận → giải thoát khỏi phiền não
Có thể chia để dễ nhớ thành:
Ba năng lực đặc biệt
Thần túc – Thiên nhĩ – Tha tâm
Hai tri kiến về sinh tử
Túc mạng – Thiên nhãn
Một tri kiến giải thoát
Lậu tận
Đây chỉ là cách chia giúp người mới ghi nhớ, không phải một hệ phân loại kinh điển riêng.
2. Thần túc thông là gì?
Đây là loại dễ khiến người mới nghĩ đến chữ “thần thông” nhất.
Kinh điển mô tả những khả năng phi thường như:
một thân hiện thành nhiều;
nhiều thân trở thành một;
hiện ra hoặc biến mất;
đi xuyên vật cản;
đi trên nước;
di chuyển trong không trung.
Nói đơn giản:
Thần túc thông là những năng lực vượt khả năng thân thể thông thường được mô tả trong kinh điển.
Nhưng cần nhớ ngay một điều:
Làm được việc phi thường không có nghĩa là đã giác ngộ.
3. Thiên nhĩ thông là gì?
Thiên nhĩ thông được mô tả là khả năng nghe vượt giới hạn thông thường.
Theo các mô tả kinh điển, người có thiên nhĩ có thể nghe những âm thanh:
ở gần;
ở xa;
thuộc thế giới con người;
và những âm thanh được mô tả thuộc các cõi khác.
Có thể nhớ đơn giản:
Thiên nhĩ = khả năng nghe đặc biệt.
4. Tha tâm thông là gì?
Tha tâm thông thường được gọi nôm na là:
“Biết tâm người khác.”
Nhưng không nên hình dung đơn giản như trong phim:
“Người kia đang nghĩ chính xác câu này trong đầu.”
Các mô tả kinh điển chú trọng đến việc biết trạng thái của tâm.
Ví dụ:
tâm đang có tham;
tâm không có tham;
tâm đang có sân;
tâm không có sân;
tâm có si;
tâm không có si;
tâm tán loạn;
tâm định tĩnh;
tâm giải thoát;
tâm chưa giải thoát.
Vì vậy, cách hiểu gần hơn là:
Tha tâm thông = trực tiếp nhận biết trạng thái tâm của người khác.
5. Tha tâm thông có giống hiểu tâm lý không?
Không nên đồng nhất hai điều này.
Một người có kinh nghiệm sống có thể nhìn nét mặt, giọng nói và hành vi rồi đoán:
“Người này đang buồn.”
Đó có thể đơn giản là khả năng quan sát và hiểu tâm lý.
Tha tâm thông trong kinh điển lại được trình bày như một thắng trí đặc biệt.
Vì vậy:
Hiểu tâm lý tốt ≠ Tha tâm thông.
6. Túc mạng thông là gì?
Túc mạng thông là khả năng nhớ lại những đời sống trước.
Kinh điển mô tả việc nhớ:
một đời;
hai đời;
nhiều đời;
thậm chí những khoảng thời gian sinh tử rất dài.
Không chỉ nhớ rằng:
“Tôi từng sống trước đây.”
Mà các mô tả còn có thể bao gồm:
tên;
hoàn cảnh;
đời sống;
vui và khổ;
cái chết;
rồi tái sinh ở nơi khác.
Có thể nhớ đơn giản:
Túc mạng = nhớ những đời trước.
7. Nhớ đời trước có nghĩa là giác ngộ chưa?
Chưa.
Đây là điểm rất quan trọng.
Giả sử một người biết:
“Kiếp trước tôi từng sống ở đâu.”
Điều đó vẫn chưa trả lời được:
“Tại sao sinh tử tiếp tục?”
và:
“Làm thế nào để chấm dứt nguyên nhân của khổ?”
Vì vậy:
biết quá khứ
không đồng nghĩa với
giải thoát khỏi sinh tử.
8. Thiên nhãn thông là gì?
Thiên nhãn thường được hiểu đơn giản là khả năng thấy đặc biệt.
Nhưng trong nội dung Phật giáo, một chức năng rất quan trọng của thiên nhãn là:
thấy chúng sinh chết và tái sinh trong mối quan hệ với nghiệp.
Do đó, nó không chỉ có nghĩa:
“Nhìn được rất xa.”
Điểm quan trọng hơn là nhận biết tiến trình:
chúng sinh → tạo nghiệp → chết → tái sinh.
9. Thiên nhãn khác Túc mạng như thế nào?
Hai khái niệm này rất dễ nhầm.
Có thể nhớ đơn giản:
Túc mạng
Nhìn về những đời sống trước của chính mình.
Thiên nhãn
Thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh.
Nói cực ngắn:
Túc mạng → quá khứ của mình
Thiên nhãn → sinh tử của chúng sinh
Đây là cách giải thích giản lược dành cho người mới; các mô tả kinh điển chi tiết hơn.
10. Lậu tận thông là gì?
Đây là phần quan trọng nhất của Lục thông.
“Lậu” có thể hiểu đơn giản là những ô nhiễm và khuynh hướng sâu xa khiến con người tiếp tục bị trói buộc trong khổ và sinh tử.
Ví dụ, chúng liên quan đến:
dục;
sự chấp vào tồn tại;
vô minh.
Lậu tận nghĩa là:
những lậu hoặc ấy được đoạn tận.
Do đó, Lậu tận thông không đơn giản là một “siêu năng lực”.
Nó liên quan trực tiếp đến:
trí tuệ và giải thoát.
11. Vì sao thông thứ sáu quan trọng nhất?
Hãy tưởng tượng có hai người.
Người thứ nhất
Có thể:
biết chuyện đời trước;
biết tâm người khác;
có những khả năng phi thường.
Nhưng người ấy vẫn:
tham;
tức giận;
kiêu ngạo;
ham danh tiếng.
Người thứ hai
Không nổi tiếng vì những khả năng kỳ lạ nhưng đã đoạn tận:
tham;
sân;
si;
các lậu hoặc.
Theo mục tiêu giải thoát của Phật giáo, điều quyết định nằm ở sự đoạn tận phiền não, không phải ở khả năng gây kinh ngạc.
Đây là lý do Lậu tận có địa vị đặc biệt.
12. Có thần thông có phải là A-la-hán không?
Không.
Đây là một trong những điều quan trọng nhất cần nhớ.
Có thể viết thành công thức:
Có thần thông ≠ đã giác ngộ.
Một người có một hoặc nhiều khả năng đặc biệt vẫn có thể còn phiền não.
Tiêu chuẩn căn bản của giải thoát không phải:
“Người này làm được bao nhiêu điều kỳ lạ?”
Mà là:
“Các nguyên nhân trói buộc tâm đã được đoạn tận chưa?”
13. Muốn giác ngộ có bắt buộc phải biết bay hay đọc tâm không?
Không nên hiểu như vậy.
Người tu không bắt buộc phải đạt:
khả năng bay;
thiên nhĩ;
đọc tâm;
nhớ tiền kiếp;
rồi mới có thể tiến đến giải thoát.
Năm thông đầu không phải những “cửa ải bắt buộc” mà mọi người phải lần lượt vượt qua.
Điều có ý nghĩa quyết định đối với giải thoát là:
đoạn tận phiền não và lậu hoặc.
14. Lục thông và Tam minh khác nhau thế nào?
Ba nội dung trong Lục thông cũng có quan hệ rất gần với Tam minh:
Túc mạng
Thiên nhãn/Sinh tử
Lậu tận
Có thể nhớ:
Lục thông có 6
nhưng
Tam minh tập trung vào 3 tri kiến đặc biệt quan trọng.
Trong mô tả về sự giác ngộ của Đức Phật, ba minh có thể hiểu rất đơn giản theo tiến trình:
Nhớ đời trước
↓
Thấy chúng sinh sinh tử theo nghiệp
↓
Thấy và đoạn tận nguyên nhân trói buộc
Điểm cuối cùng vẫn là:
giải thoát.
15. Thần túc thông có phải Tứ như ý túc không?
Không.
Hai tên tiếng Việt khá giống nhau nên rất dễ nhầm.
Thần túc thông
Là một trong Lục thông, liên quan đến những năng lực phi thường.
Tứ như ý túc
Là bốn cơ sở của thành tựu:
dục;
tinh tấn;
tâm;
quán sát/thẩm sát.
Tứ như ý túc thuộc 37 phẩm trợ đạo.
Hai hệ thống có quan hệ nhưng không phải một.
16. Lục thông từ đâu mà có?
Trong nhiều mô tả Phật giáo, các thắng trí đặc biệt được đặt trong bối cảnh thiền định phát triển rất cao.
Có thể hình dung đơn giản:
Giữ giới
↓
tâm bớt bất ổn
↓
phát triển định
↓
tâm trở nên mạnh và tập trung
↓
có thể phát triển những thắng trí đặc biệt
Tuy nhiên, có định hoặc có thần thông vẫn chưa phải điểm cuối.
Con đường còn cần:
Tuệ
↓
đoạn tận phiền não
↓
giải thoát.
17. Đức Phật có thần thông không?
Trong kinh điển Phật giáo, Đức Phật được mô tả có những thắng trí và năng lực đặc biệt.
Nhưng điều rất đáng chú ý là giá trị của Đức Phật không được đặt đơn thuần ở việc Ngài có thể thực hiện những điều phi thường.
Điều cốt lõi là:
Ngài giác ngộ con đường chấm dứt khổ và chỉ dạy con đường ấy cho người khác.
Nếu chỉ chú ý đến các câu chuyện thần thông mà bỏ qua Tứ Thánh đế, Bát Thánh đạo, Giới – Định – Tuệ và sự đoạn tận tham sân si, người đọc có thể bỏ mất trọng tâm của Phật giáo.
18. Tại sao Phật giáo không khuyến khích khoe thần thông?
Một vấn đề rất dễ phát sinh là:
Người có trải nghiệm đặc biệt bắt đầu nghĩ:
“Tôi giỏi hơn người khác.”
Sau đó có thể xuất hiện:
kiêu mạn;
ham danh tiếng;
mong người khác kính phục;
lợi dưỡng;
sự chấp trước vào năng lực.
Như vậy, chính “thần thông” lại có thể trở thành đối tượng của tham và chấp thủ.
Đây là nghịch lý rất dễ hiểu:
Có khả năng đặc biệt nhưng nếu còn chấp vào khả năng ấy thì vấn đề căn bản của tâm vẫn chưa được giải quyết.
19. Điều gì quan trọng hơn biểu diễn thần thông?
Trong một số kinh văn, việc giáo hóa bằng Chánh pháp được đề cao hơn việc chỉ làm người khác kinh ngạc bằng những hiện tượng phi thường.
Ví dụ:
Một người bay lên không trung có thể khiến hàng nghìn người kinh ngạc.
Nhưng sau khi hết kinh ngạc, tham, sân và si của họ vẫn có thể còn nguyên.
Ngược lại, nếu một lời dạy giúp người nghe:
bỏ một hành động xấu;
sống có đạo đức hơn;
hiểu tâm mình;
bớt tham;
bớt sân;
phát triển trí tuệ;
thì lời dạy ấy trực tiếp giúp chuyển hóa đời sống.
Đây là lý do giáo pháp và giải thoát quan trọng hơn việc gây kinh ngạc.
20. Kinh điển nói có thần thông, vậy khoa học đã chứng minh chưa?
Đây là hai câu hỏi khác nhau.
Câu hỏi thứ nhất
Phật giáo cổ điển có nói về những năng lực này không?
Có. Những mô tả về thắng trí và năng lực đặc biệt thực sự tồn tại trong kinh điển và truyền thống Phật giáo.
Câu hỏi thứ hai
Khoa học hiện đại đã xác nhận tất cả những khả năng ấy chưa?
Không thể kết luận như vậy chỉ dựa trên việc kinh điển có mô tả chúng.
Một văn bản tôn giáo nói về một hiện tượng và việc hiện tượng đó được chứng minh bằng phương pháp thực nghiệm là hai vấn đề khác nhau.
Vì vậy, cách tìm hiểu cân bằng là:
Không xóa bỏ nội dung kinh điển để làm cho nó giống khoa học hiện đại, nhưng cũng không lấy kinh điển làm bằng chứng khoa học cho mọi tuyên bố siêu nhiên.
21. Nếu ngày nay có người tuyên bố mình có thần thông thì sao?
Giả sử một người nói:
“Tôi có Tha tâm thông.”
Không nên suy luận:
“Phật giáo có Tha tâm thông → người này chắc chắn nói thật.”
Đó là hai vấn đề khác nhau.
Ta cần phân biệt:
Kinh điển có mô tả khả năng đó không?
với:
Người cụ thể này có thực sự có khả năng đó không?
Tuyên bố thứ hai cần được xem xét bằng bằng chứng riêng.
22. Truyện thần thông trong Phật giáo có phải tất cả đều là lịch sử không?
Không nên gom tất cả thành một loại.
Một câu chuyện có thể xuất hiện trong:
kinh điển;
luật;
chú giải;
truyện tiền thân;
tiểu sử tôn giáo;
truyền thuyết địa phương;
văn học Phật giáo về sau.
Ví dụ, việc một bản chú giải kể rằng một vị cao tăng thực hiện thần thông cho phép chúng ta nói:
“Bản chú giải này kể như vậy.”
Nhưng nếu muốn khẳng định:
“Sự kiện lịch sử chắc chắn xảy ra đúng như vậy.”
thì cần một loại bằng chứng khác.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi đọc Wiki hoặc nghiên cứu lịch sử Phật giáo.
23. Các truyền thống Phật giáo có giống nhau hoàn toàn về Lục thông không?
Không hoàn toàn.
Phật giáo sơ khai
Các thắng trí xuất hiện trong bối cảnh thiền định, tri kiến và giải thoát.
Theravāda
Tiếp tục hệ thống này và phát triển những phân tích chi tiết hơn trong Abhidhamma, chú giải và các trước tác thiền học.
Đại thừa
Tiếp tục nói đến sáu loại thắng trí; các vị Bồ-tát cũng thường được mô tả có những năng lực đặc biệt.
Nhưng các năng lực được đặt trong mục tiêu rộng hơn của trí tuệ, từ bi và lợi ích chúng sinh.
Kim Cương thừa
Có nhiều hệ thống nói đến các thành tựu – siddhi và những khả năng đặc biệt.
Tuy nhiên:
siddhi không tự động đồng nghĩa với Lục thông.
Các thuật ngữ cần được hiểu trong đúng hệ thống của chúng.
24. Những điều người mới thường hiểu nhầm
“Lục thông là sáu phép thuật.”
Chưa chính xác.
Lục thông gồm cả năng lực đặc biệt và tri kiến giải thoát.
“Có thần thông tức là đã giác ngộ.”
Không.
“A-la-hán nào cũng phải biết bay.”
Không nên hiểu như vậy.
“Tha tâm thông chỉ là giỏi tâm lý.”
Không.
Kinh điển mô tả nó như một thắng trí đặc biệt.
“Tứ như ý túc chính là Thần túc thông.”
Không.
Chúng có quan hệ nhưng là hai khái niệm khác nhau.
“Tam minh và Lục thông là một.”
Không hoàn toàn.
Ba nội dung có quan hệ trực tiếp nhưng hai hệ thống có phạm vi khác nhau.
“Kinh điển nói có nghĩa khoa học đã chứng minh.”
Không.
Đó là hai loại câu hỏi khác nhau.
25. Bảng ghi nhớ nhanh
| Loại | Hiểu đơn giản |
|---|---|
| Thần túc thông | Làm những việc phi thường |
| Thiên nhĩ thông | Nghe đặc biệt |
| Tha tâm thông | Biết trạng thái tâm người khác |
| Túc mạng thông | Nhớ đời trước |
| Thiên nhãn thông | Thấy sinh tử của chúng sinh |
| Lậu tận thông | Đoạn tận lậu hoặc, liên hệ trực tiếp với giải thoát |
Nếu chỉ nhớ một điểm, hãy nhớ:
Năm thông đầu nói nhiều về khả năng; thông thứ sáu nói đến giải thoát.
26. Ví dụ giúp hiểu toàn bộ Lục thông
Hãy tưởng tượng một người có thể:
nhìn rất xa,
nghe rất xa,
biết tâm người khác,
nhớ hàng trăm đời trước.
Nghe có vẻ phi thường.
Nhưng nếu người ấy vẫn nghĩ:
“Tôi giỏi hơn tất cả mọi người.”
và vẫn:
tham danh;
tham lợi;
tức giận;
ganh ghét;
chấp ngã;
thì theo con đường giải thoát của Phật giáo, vấn đề căn bản vẫn còn.
Ngược lại, mục tiêu sâu nhất của đạo Phật là:
tham được đoạn trừ,
sân được đoạn trừ,
si được đoạn trừ,
lậu hoặc được đoạn tận.
Đây là lý do Lậu tận được đặt ở vị trí đặc biệt.
27. Lục thông có phải mục tiêu của người học Phật không?
Nếu hiểu mục tiêu cuối cùng của Phật giáo là chấm dứt khổ, thì việc tìm kiếm những khả năng kỳ lạ không phải trọng tâm tối hậu.
Người mới có thể tập trung vào những điều căn bản hơn:
hiểu Chánh pháp;
giữ giới;
nhận biết tâm mình;
phát triển định;
phát triển trí tuệ;
giảm tham, sân và si.
Nếu chỉ say mê thần thông nhưng tham sân si ngày càng lớn thì đã đi xa khỏi mục tiêu giải thoát.
28. Cách nhớ cuối cùng
Có thể nhớ Lục thông bằng sáu từ:
Làm – Nghe – Tâm – Nhớ – Thấy – Giải thoát
Tương ứng:
Làm → Thần túc
Nghe → Thiên nhĩ
Tâm → Tha tâm
Nhớ → Túc mạng
Thấy → Thiên nhãn
Giải thoát → Lậu tận
Nhưng điều quan trọng hơn việc thuộc tên sáu thông là hiểu thứ tự giá trị:
Thần thông không quan trọng hơn đạo đức.
Thần thông không quan trọng hơn trí tuệ.
Thần thông không chứng minh giác ngộ.
Giải thoát mới là mục tiêu cuối cùng.
29. Tóm tắt dành cho người mới
Lục thông là sáu loại thắng trí được nói đến trong Phật giáo:
1. Thần túc thông: năng lực phi thường.
2. Thiên nhĩ thông: khả năng nghe đặc biệt.
3. Tha tâm thông: nhận biết trạng thái tâm người khác.
4. Túc mạng thông: nhớ các đời sống trước.
5. Thiên nhãn thông: thấy sự chết và tái sinh của chúng sinh.
6. Lậu tận thông: đoạn tận các lậu hoặc.
Trong đó:
5 thông đầu ≠ giác ngộ.
Lậu tận thông → trực tiếp liên hệ với giải thoát.
Ba nội dung Túc mạng – Thiên nhãn – Lậu tận còn có quan hệ đặc biệt với Tam minh.
Vì vậy, khi gặp những câu chuyện về thần thông trong Phật giáo, người mới không nên chỉ hỏi:
“Điều kỳ lạ này mạnh đến mức nào?”
Một câu hỏi quan trọng hơn theo tinh thần con đường giải thoát là:
“Điều này có giúp đoạn trừ tham, sân, si và chấm dứt khổ hay không?”
Đó cũng là chìa khóa để hiểu tại sao trong Phật giáo, trí tuệ giải thoát được đặt cao hơn khả năng phi thường.