Vì sao hạnh phúc không lỗi được đánh giá cao hơn tài sản?
AN 4.62 đề cao hạnh phúc không lỗi lầm vì thân, lời nói và ý nghĩ thiện lành mang lại giá trị đạo đức vượt lên niềm vui sở hữu và hưởng dụng tài sản.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
AN 4.62 đề cao hạnh phúc không lỗi lầm vì thân, lời nói và ý nghĩ thiện lành mang lại giá trị đạo đức vượt lên niềm vui sở hữu và hưởng dụng tài sản.
Kinh Parābhava (Sn 1.6) trình bày 12 nguyên nhân dẫn đến suy bại: xa Chánh pháp, bạn xấu, biếng nhác, vô ơn, gian dối, ích kỷ, phóng dật và tham vọng.
Kinh Maṅgala dạy điềm lành tối thượng là sống với người trí, đạo đức, trách nhiệm, trí tuệ và tâm không dao động, không chỉ là dấu hiệu may mắn.
Kinh Maṅgala dạy điềm lành tối thượng đến từ sống gần người trí, đạo đức, học hỏi, biết ơn và tu dưỡng giải thoát, không phải chỉ chọn giờ ngày tốt.
Kinh Maṅgala thay đổi cách hiểu may mắn: vun bồi đạo đức, trí tuệ và tâm không dao động thay vì chỉ mong điềm tốt.
Phước được vun bồi qua bố thí, trì giới, tu dưỡng tâm và tác ý thiện; không phải phép màu bảo đảm tài lộc hay tránh khổ.
Phật pháp cho người cư sĩ không chỉ là tụng kinh, đi chùa, mà còn là giữ giới, sống có trách nhiệm, sinh kế chân chính, bố thí và tu dưỡng tâm.
Đời sống Phật tử tại gia được xây bằng trách nhiệm hỗ tương trong gia đình và xã hội, giới hạnh, sinh kế chân chính và sự rèn luyện tâm.
MN 63 giải thích vì sao Đức Phật không xác nhận thế giới thường còn hay không thường còn: các lập trường ấy không thay thế con đường đoạn tận khổ.
Đức Phật không xác quyết thế giới hữu hạn hay vô hạn trong MN 63 và MN 72; điều Ngài nhấn mạnh là con đường chấm dứt khổ, không phải một đáp án vũ trụ học.
MN 63 và MN 72 không xác nhận sinh mạng là một với thân hay hoàn toàn khác thân; Đức Phật hướng sự chú ý về việc hiểu khổ và thực hành giải thoát.
MN 72 không xác nhận bốn mệnh đề về Như Lai sau khi thân hoại. Ví dụ ngọn lửa tắt giúp hiểu giới hạn của cách hỏi và nhấn mạnh ly tham, chấm dứt khổ.
Đức Phật không khẳng định Như Lai không tồn tại sau khi chết. MN 72 bác bỏ việc chấp thủ cả bốn mệnh đề; ví dụ ngọn lửa và SN 22.86 giúp hiểu vì sao không thể dùng các phạm trù thông thường để định nghĩa giải thoát.
MN 72 không xác nhận mệnh đề Như Lai vừa tồn tại vừa không tồn tại sau khi chết. Đọc cùng SN 22.86 để thấy giới hạn của cách mô tả dựa trên năm uẩn và mục tiêu giải thoát khỏi chấp thủ.
Đức Phật không nhận mệnh đề Như Lai chẳng tồn tại cũng chẳng không tồn tại sau khi chết; MN 72 lý giải giới hạn của bốn quan điểm và hướng đến đoạn tận chấp thủ.
Bốn mệnh đề về Như Lai sau khi chết đều không được xác nhận vì không thể quy Như Lai vào một bản ngã được định nghĩa qua tồn tại và không tồn tại.
Đức Phật không tuyên bố một số vấn đề siêu hình vì chúng không dẫn đến đoạn tận khổ; không thể suy từ đó rằng Ngài thiếu hiểu biết hoặc biết mọi dữ kiện khoa học.
MN 63 dùng ví dụ người trúng tên độc để dạy ưu tiên thực hành Tứ Thánh đế, thay vì trì hoãn tu tập để giải quyết mọi câu hỏi siêu hình.
Không cần hiểu hết vũ trụ mới giải thoát: MN 63 và SN 56.31 ưu tiên Tứ Thánh đế, thực hành giảm chấp thủ và chấm dứt khổ.
Suy tư triết học có thể giúp hiểu Khổ nhưng cũng có thể thành cách né tránh thực hành. MN 63 và MN 2 chỉ ra cách đặt ưu tiên và tác ý như lý.
Một câu hỏi có thể hợp lý và đáng nghiên cứu nhưng chưa trực tiếp giúp đoạn tận khổ. MN 63 và SN 56.31 đề cao những điều thiết thực cho giải thoát.
Đức Phật ưu tiên dạy các pháp đưa đến đoạn tận khổ (SN 56.31), và nói lời chân thật, có lợi ích, đúng thời điểm (MN 58).
Kinh Nắm lá Simsapā (SN 56.31) phân biệt điều Đức Phật biết và điều Ngài chọn dạy vì mục tiêu ly tham, đoạn khổ: Bốn Thánh đế.
Đức Phật ưu tiên giảng dạy Tứ Thánh đế vì Khổ, nguyên nhân, sự chấm dứt và con đường thực hành trực tiếp hướng đến ly tham, giác ngộ và Niết-bàn.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.