Khổ thọ biến thành Sân bằng cách nào?
Khổ thọ không tự động thành sân: MN 148 và SN 36.6 chỉ rõ vai trò của phản ứng chống đối, cách quán sát để không tăng thêm khổ tâm.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Khổ thọ không tự động thành sân: MN 148 và SN 36.6 chỉ rõ vai trò của phản ứng chống đối, cách quán sát để không tăng thêm khổ tâm.
Cảm thọ trung tính không phải vô minh; MN 148 giải thích tùy miên vô minh liên hệ đến việc không thấy rõ sự sinh diệt và lối thoát của cảm thọ.
Giải thích vì sao thọ giữ vai trò then chốt giữa xúc và ái; phân biệt lạc, khổ, trung tính và cách quán thọ để giảm chấp thủ.
Thọ làm duyên cho Ái nhưng không phải mọi cảm thọ tất yếu thành tham ái; MN 148 và SN 36.6 cho thấy khả năng không nuôi dưỡng dính mắc nhờ trí tuệ.
Cảm giác dễ chịu không đồng nghĩa với tham ái. MN 148 phân biệt lạc thọ với sự thích thú và bám víu làm tăng trưởng tùy miên tham.
Có thể cảm nhận đau mà không sân: phân biệt khổ thọ và phản ứng chống đối qua SN 36.6, MN 148, kèm cách thực hành và lưu ý chăm sóc sức khỏe.
Ái (taṇhā) gồm dục ái, hữu ái, phi hữu ái; còn được phân thành sáu nhóm theo đối tượng giác quan. Phân biệt ái với thọ, thủ và cách đoạn trừ ái.
Giải thích ba dạng tham ái trong Tập đế: dục ái, hữu ái, phi hữu ái; phân biệt với cảm thọ và Niết-bàn, kèm ví dụ và cách thực hành.
Hữu ái (bhava-taṇhā) là khát khao tiếp tục hiện hữu hay trở thành, khác với chăm sóc đời sống có trách nhiệm; tìm hiểu qua SN 56.11.
Phi hữu ái (vibhava-taṇhā) là khát ái hướng đến sự không hiện hữu, khác với sự đoạn tận ái và Niết-bàn; đối chiếu SN 56.11 và SN 22.85.
Tự hủy không phải con đường diệt khổ: SN 56.11 bác bỏ tự hành xác, dạy Trung đạo, đoạn trừ tham ái và Bát Chánh Đạo.
Taṇhā là khát ái cần đoạn trừ; chanda là ý muốn làm, có thể thiện hoặc bất thiện tùy động cơ. Vì sao tu tập vẫn cần ý nguyện và chánh tinh tấn?
Ý muốn tu tập có thể là chanda thiện lành, không đồng nghĩa tham ái. Phân biệt động lực tu học với chấp thủ thành tựu qua SN 51.15.
Chí nguyện giải thoát là động lực thiện nếu dẫn đến chánh tinh tấn; khi chấp vào thành tựu, danh phận hoặc cái tôi, chí nguyện có thể bị tham ái chi phối.
Bốn loại chấp thủ trong MN 9: dục thủ, kiến thủ, giới cấm thủ, ngã luận thủ; ý nghĩa, ví dụ và con đường đoạn tận.
Dục thủ là bám víu khoái lạc giác quan, khác với lạc thọ. Tìm hiểu bốn loại thủ, vị ngọt, nguy hiểm và con đường giảm chấp thủ theo MN 9, MN 13.
Kiến thủ (diṭṭhupādāna) là bám chặt vào quan điểm. Tìm hiểu sự khác biệt giữa quan điểm, kiến thủ, Chánh kiến và cách giảm cố chấp theo MN 9, MN 11.
Giải thích giới cấm thủ (sīlabbatupādāna), phân biệt chấp vào nghi thức với giữ giới đúng đắn, dựa trên MN 9 và MN 11.
Ngã luận thủ (attavādupādāna) là chấp vào học thuyết về cái Ta; tìm hiểu sự liên hệ với năm uẩn, thân kiến và con đường đoạn thủ.
Chấp kiến và chấp dục đều có thể trói buộc tâm: một bên bám vào quan điểm, bên kia bám vào khoái lạc. Đối chiếu MN 11 và MN 22, hướng dẫn phân biệt Chánh kiến với kiến thủ.
Tranh luận Phật pháp trở thành kiến thủ khi bám chặt quan điểm như bản ngã, chỉ muốn thắng và nuôi dưỡng sân; học cách trao đổi dựa trên kinh văn và trí tuệ.
Tìm hiểu khi nào việc học và bảo vệ Chánh pháp biến thành chấp thủ, ngã mạn; đối chiếu MN 22, MN 11 và phương pháp tranh luận đúng.
Thọ là cảm giác dễ chịu, khó chịu hay trung tính; Ái là khao khát bám víu. Học nhận diện cảm thọ trước khi nuôi dưỡng tham, sân và chấp thủ.
Giải thích tiến trình Ái → Thủ qua SN 12.2 và MN 9; phân biệt mong muốn, nhu cầu thật và bám víu; có ví dụ và cách thực hành.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.