Assaji – Không cần nói nhiều vẫn có thể truyền đạt cốt lõi của Pháp
Assaji truyền đạt cốt lõi Duyên khởi bằng lời ngắn gọn, giúp Upatissa phát sinh Pháp nhãn; bài học về khiêm tốn, đúng trọng tâm và thực chứng.
Thuật ngữ, giáo lý, câu hỏi trong các nhóm và nghiên cứu về đạo Phật.
Assaji truyền đạt cốt lõi Duyên khởi bằng lời ngắn gọn, giúp Upatissa phát sinh Pháp nhãn; bài học về khiêm tốn, đúng trọng tâm và thực chứng.
Năm vị Kiều-trần-như từ bỏ khổ hạnh, nghe Đức Phật dạy Trung đạo và Tứ Thánh đế; sau bài kinh Vô ngã tướng, cả năm chứng A-la-hán.
Mahāpajāpatī Gotamī và việc hình thành Ni đoàn: lời thỉnh cầu xuất gia, vai trò Ānanda, tám kính pháp và những lưu ý về văn bản lịch sử.
Đối chiếu truyền thống Luật Theravāda, Dharmaguptaka và Mūlasarvāstivāda về sự hình thành Ni đoàn, Mahāpajāpatī Gotamī, tám kính pháp và việc thọ giới.
Giải thích tám Bát Kỉnh Pháp theo AN 8.51, khác biệt giữa các bộ Luật, tranh luận lịch sử và khả năng tu chứng của phụ nữ.
Tìm hiểu Ni trưởng Khemā, quán sắc đẹp vô thường và đoạn trừ tham ái; phân biệt Trưởng lão Ni kệ, SN 44.1 với tiểu sử chú giải.
Câu chuyện Khemā giúp hiểu cách quán sắc đẹp như hiện tượng vô thường, giảm tham ái mà không chán ghét hay bỏ bê thân thể.
Tìm hiểu Tỳ-kheo-ni Uppalavaṇṇā, cuộc đối đáp với Māra trong SN 5.5, thần thông và ý nghĩa giải thoát trong Phật giáo sớm.
Dhammadinnā từ đời cư sĩ đến Tỳ-kheo-ni thuyết Pháp xuất sắc: MN 44, năm thủ uẩn, giới–định–tuệ và lời Đức Phật xác nhận.
MN 44 ghi cuộc đối thoại giữa Dhammadinnā và Visākha về năm thủ uẩn, thọ, định, ba hành, Diệt thọ tưởng định và giải thoát.
Visākhā Migāramātā là nữ cư sĩ hộ trì Tăng đoàn. Luật tạng ghi tám hình thức cúng dường thiết thực; bài học là sống thiện, giữ trách nhiệm gia đình và bố thí bằng trí tuệ.
Bố thí và hộ trì Tăng đoàn như Visākhā là phước thiện quý báu, nhưng con đường Phật giáo còn hướng đến giới, định, tuệ và đoạn tận tham ái, vô minh.
Theo truyền thống chú giải, Kisā Gotamī đi tìm hạt cải từ nhà chưa từng có người chết, qua đó nhận ra vô thường và nỗi đau chung của con người.
Câu chuyện Kisā Gotamī và hạt cải giúp hiểu không ai tránh khỏi cái chết, từ đó quán vô thường bằng trí tuệ và lòng từ bi.
Câu chuyện Paṭācārā chịu mất mát lớn, phân biệt chú giải với Therīgāthā 5.10 và bài học chuyển hóa khổ đau bằng giới, định, tuệ.
Từ dòng nước rửa chân đến ngọn đèn tắt: Paṭācārā tu tập và an định tâm theo Therīgāthā 5.10; phân biệt kinh và chú giải.
Ambapālī quán sắc đẹp biến đổi theo tuổi già trong Therīgāthā 13.1; DN 16 kể bà cúng dường vườn xoài. Bài học về vô thường không đồng nghĩa chán ghét thân thể.
Ambapālī cúng dường vườn xoài trong DN 16: lời thỉnh được Đức Phật tiếp nhận, cho thấy địa vị xã hội không thể thay thế thiện tâm, giới hạnh và trí tuệ.
Bhaddā Kuṇḍalakesā từ người tranh luận giỏi chuyển sang con đường giải thoát; phân biệt cuộc gặp Sāriputta trong chú giải với lời kệ Therīgāthā 5.9.
Isidāsī kể về các cuộc hôn nhân đổ vỡ, quyết định xuất gia và nghiệp trong Therīgāthā 15.1; cách đọc nhân ái, không đổ lỗi cho nạn nhân.
Subhā đối diện người quấy rối ở vườn xoài Jīvaka: sắc đẹp, tham dục, giới hạnh, quán thân và ranh giới an toàn theo Therīgāthā 14.1.
Trong SN 5.2, Tỳ-kheo-ni Somā bác bỏ thành kiến của Māra: giới tính không cản trở trí tuệ khi tâm có định và thấy đúng Pháp.
SN 5.2 ghi Māra dùng định kiến giới tính để phá định của Tỳ-kheo-ni Somā. Bà đáp rằng điều cốt yếu là định tâm và trí tuệ thấy Pháp, không phải nam hay nữ.
SN 5.10: Tỳ-kheo-ni Vajirā dùng ví dụ cỗ xe để giải thích chúng sinh là tên gọi quy ước dựa trên năm uẩn, không có tự ngã bất biến.
Thuật ngữ được tra từ các trang giáo lý đã xuất bản. Nhãn truyền thống theo phân loại từng bài; câu hỏi đang hoàn thiện có ghi chú riêng.
Mở trang tra cứu để lọc theo nhóm và duyệt toàn bộ kết quả.