Ni đoàn được thành lập như thế nào theo các truyền thống Luật?
Báo lỗi nội dung
Ni đoàn được thành lập như thế nào theo các truyền thống Luật?
Đối chiếu truyền thống Luật Theravāda, Dharmaguptaka và Mūlasarvāstivāda về sự hình thành Ni đoàn, Mahāpajāpatī Gotamī, tám kính pháp và việc thọ giới.
Ni đoàn được thành lập như thế nào theo các truyền thống Luật?
Trả lời ngắn gọn
Theo truyền thống Luật tạng Phật giáo, sự hình thành Ni đoàn (bhikkhunī-saṅgha) gắn với Mahāpajāpatī Gotamī (Ma-ha Ba-xà-ba-đề Kiều-đàm-di), người đã chăm sóc Đức Phật từ thuở nhỏ, và với lời thỉnh cầu được sống đời xuất gia của những phụ nữ dòng Sākya. Trong bản Luật Pāli thuộc truyền thống Theravāda, Tôn giả Ānanda góp phần chuyển lời thỉnh cầu, và việc Mahāpajāpatī chấp nhận tám nguyên tắc trọng kính được kể như bước mở đầu. Tuy nhiên, các bộ Luật được bảo tồn bởi những truyền thống khác nhau không đồng nhất ở mọi chi tiết. Vì thế cần phân biệt lời thuật trong từng bộ Luật, sự phát triển của nghi thức truyền giới và suy luận lịch sử của học giả hiện đại.
1. Ni đoàn là gì?
Bhikkhunī là nữ tu sĩ thọ cụ túc giới; saṅgha trong ngữ cảnh này là cộng đồng xuất gia có tổ chức và quy tắc sinh hoạt. Ni đoàn không chỉ là những phụ nữ có đời sống tâm linh riêng lẻ, mà là một tập thể cùng tu học, trì giới, bố-tát và thực hiện các thủ tục Tăng sự tương ứng với Luật của truyền thống. Cần phân biệt người nữ xuất gia thọ cụ túc giới với người tu tập tại gia hoặc người mới học giới.
2. Câu chuyện theo Luật Pāli của Theravāda
Trong Cullavagga X (Bhikkhunīkkhandhaka), Mahāpajāpatī Gotamī thỉnh cầu được xuất gia. Bản văn kể rằng sau những lần thỉnh cầu chưa được chấp thuận, bà cùng một nhóm phụ nữ Sākya đến gặp Đức Phật. Tôn giả Ānanda hỏi về khả năng chứng các thánh quả của phụ nữ khi tu tập Chánh pháp, rồi thỉnh cầu Đức Phật xét việc cho họ xuất gia. Câu chuyện tương ứng cũng xuất hiện ở AN 8.51 – Gotamī Sutta.
Theo trình thuật này, việc Mahāpajāpatī chấp nhận tám garudhamma (những nguyên tắc trọng kính) được xem là sự thọ giới của bà. Sau đó, bản Luật tiếp tục thuật những bước liên quan đến việc cho các phụ nữ khác thọ giới và quy định thủ tục trong sự hiện diện của cộng đồng Tỳ-kheo-ni. Đây là cách bản Luật Pāli kể về sự hình thành thiết chế Ni đoàn, không phải một biên bản lịch sử đương thời có thể kiểm chứng độc lập từng chi tiết.
3. Vì sao phải đọc thêm các truyền thống Luật khác?
Trong lịch sử truyền thừa, các trường phái Phật giáo lưu giữ các bộ Luật bằng ngôn ngữ khác nhau. Ngoài Luật Pāli của Theravāda, các tư liệu thường được đưa vào nghiên cứu đối chiếu gồm Luật Dharmaguptaka (Pháp Tạng bộ) lưu truyền chủ yếu qua Hán dịch và Luật Mūlasarvāstivāda (Căn bản Thuyết nhất thiết hữu bộ) được bảo tồn rộng rãi trong truyền thống Tây Tạng, cùng những bản Luật khác. Nhiều bản cùng đặt Mahāpajāpatī trong câu chuyện khởi đầu cộng đồng nữ xuất gia, nhưng cách kể và chi tiết pháp lý không hoàn toàn giống nhau.
Sự khác nhau có thể liên quan đến cách tổ chức câu chuyện, thứ tự những sự kiện, cách trình bày các nguyên tắc trọng kính và việc thiết lập thủ tục thọ cụ túc giới. Không nên tự động lấy một chi tiết của bản Luật này rồi gán cho tất cả các bản Luật khác. Muốn khẳng định một chỗ giống hay khác cụ thể cần dẫn đúng văn bản, đoạn và bản dịch tương ứng.
4. Tám nguyên tắc trọng kính được hiểu ra sao?
Garudhamma thường được dịch là trọng pháp hoặc kính pháp; trong câu chuyện Luật Pāli, đó là tám nguyên tắc về quan hệ sinh hoạt và kỷ luật giữa hai cộng đồng xuất gia. Chúng là chủ đề nghiên cứu và tranh luận do có sự khác biệt trong các bản Luật cũng như trong cách diễn giải quy phạm.
Có ít nhất ba vấn đề cần tách biệt: (1) văn bản hiện còn ghi gì; (2) trong một truyền thống, các điều khoản được áp dụng và giải thích về mặt Luật thế nào; (3) các quy định ấy hình thành ở giai đoạn lịch sử nào. Chứng cứ văn bản có thể hỗ trợ so sánh, nhưng không mặc nhiên chứng minh được chính xác thời điểm xuất hiện của từng câu chữ. Giới nghiên cứu chưa hoàn toàn thống nhất về niên đại hay quá trình hình thành toàn bộ các điều khoản.
5. Từ câu chuyện khởi đầu đến thủ tục thọ giới
Việc chấp nhận một người xuất gia đầu tiên và việc vận hành một Ni đoàn ổn định là hai vấn đề khác nhau. Bản Luật Pāli thuật lại những sự điều chỉnh thủ tục khi cộng đồng nữ xuất gia đã hình thành. Về sau, trong các truyền thống có đầy đủ hai cộng đồng, thọ giới qua hai bộ Tăng là một vấn đề pháp lý quan trọng. Tuy nhiên, thủ tục, điều kiện và cách giải thích những trường hợp thiếu Ni đoàn không thể giản lược thành một công thức áp dụng cho mọi bộ Luật.
Ngày nay, câu hỏi phục hồi hay công nhận truyền thừa Tỳ-kheo-ni liên quan đến nhiều khía cạnh: nguyên tắc Luật của truyền thống, tính liên tục của dòng truyền giới, cách hành trì thực tế và sự chấp thuận của cộng đồng. Đây là lĩnh vực có các lập trường pháp lý khác nhau, nên người tìm hiểu cần đọc lập luận của từng bên thay vì kết luận mọi truyền thống đều đồng ý.
6. Giá trị tu tập vượt lên trên tranh luận thủ tục
Cốt lõi giáo pháp không chỉ nằm ở lịch sử một nghi thức. Trong AN 8.51, Đức Phật xác nhận phụ nữ có khả năng chứng đạt các cấp độ giải thoát khi thực hành con đường được chỉ dạy. Điều này cần được đọc cùng các chứng tích về đời sống và kinh nghiệm giải thoát của những vị trưởng lão Ni, chẳng hạn Therīgāthā (Trưởng lão Ni kệ). Việc Ni đoàn được kể trong các bản Luật thể hiện nhu cầu tổ chức đời sống tu học, truyền giới và duy trì kỷ luật cộng đồng.
7. Những ngộ nhận nên tránh
- “Mọi bản Luật đều thuật giống hệt nhau”: không đúng; phải chỉ rõ đang dựa trên truyền thống nào.
- “Có khác biệt văn bản thì mọi chi tiết đều giả”: đây là suy luận quá mức; dị bản không tự nó quyết định toàn bộ tính lịch sử.
- “Tám kính pháp chắc chắn có nguyên dạng như hiện nay ngay từ ngày đầu”: điều này cần nghiên cứu văn bản và không thể khẳng định chỉ dựa vào một bản kể.
- “Thảo luận lịch sử Ni đoàn nghĩa là phủ nhận khả năng giác ngộ của phụ nữ”: câu hỏi về cơ chế truyền giới và câu hỏi về khả năng chứng đạo là hai vấn đề riêng.
- “Có thể tự áp quy trình truyền giới giữa các truyền thống”: thực hành Luật phải được đối chiếu theo bộ Luật và cộng đồng có thẩm quyền của truyền thống đó.
8. Cách tự nghiên cứu và đối chiếu
- Đọc AN 8.51 để nắm câu chuyện cơ bản trong Kinh tạng Pāli.
- Đọc Cullavagga X để thấy ngữ cảnh Luật và sự phát triển thủ tục trong bản Pāli.
- Đọc công trình nghiên cứu so sánh trực tiếp các bản Luật Dharmaguptaka, Mūlasarvāstivāda và Theravāda; chú ý đâu là bản dịch và đâu là kết luận của tác giả.
- Đối chiếu Therīgāthā nhằm hiểu tiếng nói tu tập của chính các vị trưởng lão Ni, tránh chỉ nhìn Ni đoàn qua quy định tổ chức.
Kết luận
Ni đoàn được truyền thống Phật giáo ghi nhận là hình thành từ nhu cầu xuất gia và tu chứng của những phụ nữ, tiêu biểu là Mahāpajāpatī Gotamī. Các bản Luật cùng bảo tồn ký ức về sự khởi đầu ấy, nhưng có dị biệt cần khảo sát thận trọng. Cách tiếp cận phù hợp là tôn trọng từng truyền thống văn bản, không đồng nhất quy phạm Luật với sự kiện lịch sử đã được kiểm chứng độc lập, và không quên mục đích tối hậu của đời sống xuất gia: tu tập nhằm chấm dứt khổ đau.
Nguồn tham khảo và lưu ý về xuất xứ
- AN 8.51 – Gotamī Sutta, nguồn Kinh tạng Pāli về lời thỉnh cầu cho nữ giới xuất gia: https://suttacentral.net/an8.51
- Vinayapiṭaka – Cullavagga X, Bhikkhunīkkhandhaka, truyền thống Luật Pāli, phần thành lập cộng đồng Tỳ-kheo-ni.
- Bhikkhu Anālayo, Bhikṣuṇī Ordination, trong The Oxford Handbook of Buddhist Ethics (2018), đối chiếu Luật Theravāda, Dharmaguptaka và Mūlasarvāstivāda.
- Bhikkhu Anālayo, nghiên cứu về lịch sử truyền giới Ni đoàn (tập hợp bài nghiên cứu): https://agamaresearch.dila.edu.tw/wp-content/uploads/2023/06/bhikkhuni-ordination-en-my.pdf
- Bhikkhu Ṭhānissaro, The Question of Bhikkhunī Ordination, một lập trường khác về phương pháp giải thích Luật và tái dựng lịch sử: https://www.dhammatalks.org/books/QuestionofBhikkhuniOrdination/Section0004.html