
Nhân vật : 1089
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
ID:126 Nước Kamboja
ID:126
Class:4
Section:A
Tên gọi |
: | Nước Kamboja |
|---|---|---|
| Academic Year | : | 2020 |
| Gender | : | Không xác định |
| Religion | : | Group |
| blood | : | B+ |
Kamboja là một trong mười sáu Mahājanapada.
Kamboja (Pāli: Kamboja; Sanskrit: Kāmboja) là một trong mười sáu Mahājanapada – mười sáu quốc gia/chính thể lớn được truyền thống Pāli biết đến trong thời Đức Phật.
Kamboja nằm ở vùng tây bắc của thế giới Ấn Độ cổ đại, ngoài khu vực Majjhimadesa – Trung Quốc độ, và thường được nhắc trong mối liên hệ với Gandhāra và Yona.
So với Magadha, Kosala, Vajji hay Kāsi, Kamboja xuất hiện khá ít trong các trình thuật về cuộc đời Đức Phật.
Không có chứng cứ Nikāya mạnh cho thấy Đức Phật đã trực tiếp đến Kamboja.
Tuy nhiên Kamboja rất có giá trị đối với việc nghiên cứu:
phạm vi địa lý mà kinh điển Pāli biết đến;
xã hội vùng biên phía tây bắc;
quan niệm về giai cấp;
quan hệ Kamboja–Yona;
ngựa Kamboja trong truyền thống Ấn Độ cổ;
và mạng giao thương giữa Ấn Độ với các vùng Iran–Trung Á.
Kamboja xuất hiện trong danh sách mười sáu Mahājanapada cùng với:
Aṅga, Magadha, Kāsi, Kosala, Vajji, Malla, Ceti, Vamsa, Kuru, Pañcāla, Maccha, Sūrasena, Assaka, Avantī, Gandhāra và Kamboja.
Vì vậy việc xếp Kamboja vào nhóm:
Quốc gia thời Đức Phật / Mahājanapada
là phù hợp.
Tuy nhiên từ Mahājanapada không nhất thiết có nghĩa tất cả mười sáu đơn vị đều có cùng cơ cấu chính trị.
Không nên tự động gọi:
“Vương quốc Kamboja”
nếu chưa có nguồn xác định rõ chế độ chính trị của Kamboja trong đúng giai đoạn đang xét.
Tên database an toàn nhất vẫn là:
Nước Kamboja
hoặc:
Kamboja – một Mahājanapada vùng tây bắc.
Kamboja cùng Gandhāra thuộc không gian phía tây bắc, cách xa vùng trung tâm hoạt động của Đức Phật.
Các trung tâm Đức Phật thường xuyên đi lại như:
Rājagaha;
Sāvatthī;
Vesālī;
Bārāṇasī;
Kosambī;
Kapilavatthu;
đều nằm rất xa về phía đông hoặc đông nam so với Kamboja.
Điều này giải thích phần nào vì sao Kamboja có mặt trong danh sách các quốc gia nổi tiếng nhưng lại xuất hiện rất ít trong các hành trình trực tiếp của Đức Phật.
Đây là điểm nên ghi rõ trong database.
Kamboja thuộc thế giới địa lý được Nikāya biết đến.
Nhưng:
biết đến một quốc gia
không đồng nghĩa với:
Đức Phật đã từng đến quốc gia ấy.
Hiện không có chứng cứ Nikāya mạnh cho một chuyến hoằng pháp trực tiếp của Đức Phật tới Kamboja.
Vì vậy không nên tạo quan hệ:
Đức Phật → cư trú tại Kamboja
hoặc:
Đức Phật → thuyết pháp tại Kamboja
nếu không có nguồn cụ thể.
Một trong những đoạn kinh quan trọng nhất liên quan Kamboja xuất hiện trong:
MN 93 – Assalāyana Sutta.
Bài kinh là cuộc đối thoại giữa Đức Phật và Bà-la-môn trẻ Assalāyana.
Chủ đề lớn của cuộc đối thoại là quan niệm cho rằng Bà-la-môn là giai cấp cao nhất và có địa vị đặc biệt do sinh ra.
Đức Phật đưa ra nhiều lập luận để chất vấn quan niệm này.
Trong quá trình đó, Ngài nhắc đến:
Yona và Kamboja.
MN 93 đưa ra một ví dụ đặc biệt đáng chú ý.
Đức Phật hỏi Assalāyana về những vùng:
Yona và Kamboja
cũng như một số vùng biên lân cận.
Ở những nơi này, kinh mô tả một cấu trúc xã hội khác với hệ thống bốn varṇa quen thuộc của vùng trung tâm Ấn Độ.
Có hai địa vị chính được đề cập:
ayya – chủ/người tự do
và
dāsa – nô lệ/người lệ thuộc.
Điều đáng chú ý hơn là:
một người thuộc địa vị chủ có thể trở thành nô lệ,
và một người nô lệ có thể trở thành chủ.
Đức Phật sử dụng ví dụ này trong cuộc tranh luận với Assalāyana về việc địa vị xã hội không thể được giải thích đơn giản bằng một hệ thống đẳng cấp cố định dựa hoàn toàn trên sinh ra.
Đây là một trong những dữ kiện Nikāya quan trọng nhất về Kamboja.
Quan hệ rất mạnh nên được tạo là:
Kamboja
↔ Yona
→ Assalāyana
→ Đức Phật
→ MN 93 Assalāyana Sutta.
Điểm đặc biệt ở đây là:
Kamboja không phải bối cảnh nơi bài kinh được giảng.
Kamboja được Đức Phật nhắc đến như một ví dụ địa lý–xã hội.
Database cần phân biệt hai loại quan hệ:
“Kinh diễn ra tại địa danh”
và
“Địa danh được nhắc đến trong kinh”.
Đối với MN 93, Kamboja thuộc loại thứ hai.
Kamboja thường xuất hiện bên cạnh Yona trong các nguồn cổ.
Yona trong truyền thống Ấn Độ về sau đặc biệt gắn với các cộng đồng Ionia/Hy Lạp và những cộng đồng phía tây.
Nhưng không nên đơn giản hóa toàn bộ lịch sử Yona thành:
“Yona = người Hy Lạp hiện đại”.
Ý nghĩa của tên gọi thay đổi theo thời gian và bối cảnh.
Đối với database thời Đức Phật, điều chắc chắn nhất là:
MN 93 trực tiếp đặt Yona và Kamboja cạnh nhau khi bàn về xã hội vùng biên.
Do đó:
Kamboja ↔ Yona
là một liên kết kinh điển mạnh.
Kamboja và Gandhāra đều nằm trong không gian tây bắc và cùng xuất hiện trong danh sách Mahājanapada của truyền thống Pāli.
Hai vùng có quan hệ địa lý và văn hóa gần nhau hơn so với các nước miền đông như Magadha.
Do đó database nên liên kết:
Kamboja ↔ Gandhāra.
Nhưng tuyệt đối không đồng nhất hai nước.
Gandhāra ≠ Kamboja.
Đây là hai tên địa lý–chính trị riêng.
Trong hình ảnh và bản đồ cũng cần giữ chúng tách biệt.
Một đặc điểm rất nổi tiếng của Kamboja trong văn học Pāli và Ấn Độ cổ là:
ngựa Kamboja.
Truyền thống Pāli nhắc Kamboja như một vùng nổi tiếng về nguồn ngựa tốt.
Điều này phù hợp với vị trí của Kamboja trong không gian tây bắc, nơi có những tuyến giao thương nối tiểu lục địa Ấn Độ với các khu vực Iran và Trung Á.
Vì vậy một quan hệ dữ liệu thú vị là:
Kamboja → ngựa Kamboja → thương mại đường bộ vùng tây bắc.
Nhưng cần phân biệt:
kinh điển/chú giải nói Kamboja nổi tiếng về ngựa
với
các phục dựng hiện đại về toàn bộ nền kinh tế Kamboja.
Không nên suy diễn quá mức từ một đặc sản nổi tiếng.
Trong văn học Jātaka có những câu chuyện liên quan đến cách người Kamboja bắt và thuần ngựa.
Một truyền thống kể việc sử dụng thực vật/thức ăn có mật để dụ ngựa đến khu vực bắt giữ.
Đây là một chi tiết thú vị về hình ảnh Kamboja trong văn học Phật giáo.
Tuy nhiên nguồn này thuộc:
Jātaka/chú giải.
Không nên đưa nó vào phần “dữ kiện lịch sử chắc chắn” mà không ghi nguồn.
Có thể tạo mục:
“Kamboja trong Jātaka và truyền thống Pāli.”
Đây là phần cần thận trọng nhất.
Kamboja thường được đặt tại vùng tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ và khu vực Hindu Kush, liên quan đến những vùng ngày nay thuộc Afghanistan, Pakistan và các khu vực lân cận.
Tuy nhiên:
vị trí chính xác và phạm vi của Kamboja cổ vẫn là vấn đề học thuật có nhiều cách phục dựng.
Các nguồn thuộc những thời kỳ khác nhau có thể sử dụng tên Kamboja cho những không gian không hoàn toàn giống nhau.
Vì vậy database không nên đưa một tọa độ duy nhất rồi ghi:
“đây chính xác là Kamboja”.
Cách phù hợp:
Vị trí: vùng tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ/Hindu Kush – phạm vi ước định và còn tranh luận.
Khác Gandhāra, nơi Takkasilā có một vị trí rất nổi bật trong truyền thống, việc xác định một kinh đô duy nhất của Kamboja thời Đức Phật không đủ chắc chắn.
Một số công trình và truyền thống hiện đại đưa ra các tên như:
Rājapura/Rājapura
hoặc những địa điểm khác.
Nhưng bằng chứng không đủ để website trình bày:
“Kinh đô Kamboja = X”
như một dữ kiện chắc chắn ngang:
Magadha → Rājagaha
hay
Kosala → Sāvatthī.
Do đó trường database nên ghi:
Kinh đô: chưa xác định chắc chắn.
Nếu muốn lưu các giả thuyết, hãy đặt chúng trong trường:
“Các đề xuất học thuật”.
Tương tự, không nên cố gắng tìm một “vua Kamboja thời Đức Phật” để điền vào database nếu nguồn Pāli không cho phép xác định chắc chắn.
Điều này khác với:
Magadha → Bimbisāra / Ajātasattu
Kosala → Pasenadi
Vatsa → Udena
hoặc truyền thống:
Gandhāra → Pukkusāti.
Đối với Kamboja, tốt hơn nên để:
Vua/người cai trị thời Đức Phật: chưa xác định chắc chắn từ Nikāya.
Không có dữ liệu vẫn tốt hơn dữ liệu đoán.
Trong truyền thống địa lý Ấn Độ, vùng tây bắc thường được liên hệ với:
Uttarāpatha – con đường/vùng phương Bắc.
Gandhāra và Kamboja thường được đặt trong không gian này.
Uttarāpatha vừa có ý nghĩa địa lý vừa gắn với những tuyến giao thông và thương mại lớn.
Điều này giúp giải thích tại sao những vùng rất xa lưu vực Gaṅgā vẫn nằm trong thế giới mà kinh điển biết đến.
Có thể thiết lập:
Uttarāpatha
→ Gandhāra
→ Kamboja
nhưng không nên biến Uttarāpatha thành một quốc gia.
Vị trí tây bắc khiến Kamboja nằm gần các hành lang giao thông nối:
tiểu lục địa Ấn Độ
với
Afghanistan – Iran – Trung Á.
Những tuyến này tạo điều kiện cho:
thương mại;
trao đổi ngựa;
di chuyển con người;
trao đổi văn hóa;
và về sau là sự truyền bá các truyền thống tôn giáo.
Tuy nhiên phần này chủ yếu thuộc phục dựng lịch sử–địa lý hiện đại.
Nó nên bổ trợ cho dữ kiện Nikāya, không thay thế dữ kiện Nikāya.
Tên Kamboja thường được nghiên cứu trong bối cảnh các cộng đồng vùng biên Ấn–Iran.
Vị trí địa lý, văn hóa ngựa và những đặc điểm xã hội được kinh điển ghi nhận khiến Kamboja trở thành một địa danh quan trọng khi nghiên cứu vùng chuyển tiếp giữa thế giới Ấn Độ và Iran cổ.
Nhưng không nên từ đó khẳng định chắc chắn:
“Kamboja là người Iran”
hoặc
“Kamboja là người Ấn”
theo các khái niệm dân tộc hiện đại.
Danh tính của các cộng đồng cổ đại phức tạp hơn nhiều.
Database địa danh nên ưu tiên:
vị trí, nguồn văn bản và quan hệ lịch sử
thay vì gán một sắc tộc hiện đại.
Đây là một đính chính rất đáng đưa vào database.
Tên Cambodia/Kampuchea về mặt từ nguyên lịch sử có liên hệ với dạng Sanskrit Kambuja.
Nhưng:
Kamboja Mahājanapada thời Đức Phật
không phải:
Campuchia ngày nay.
Kamboja cổ trong danh sách Mahājanapada thuộc không gian tây bắc của thế giới Ấn Độ cổ.
Campuchia nằm ở Đông Nam Á và mang tên này qua những truyền thống lịch sử xuất hiện nhiều thế kỷ sau.
Do đó tuyệt đối không đặt Kamboja thời Đức Phật lên bản đồ Campuchia.
Mối quan hệ phù hợp nhất không phải:
Đức Phật đến Kamboja
mà là:
Đức Phật biết và nhắc đến Kamboja.
MN 93 đặc biệt quan trọng vì cho thấy Kamboja nằm trong phạm vi địa lý–xã hội được sử dụng trong lập luận của Đức Phật.
Điều đó giúp chúng ta thấy thế giới trong Nikāya rộng hơn nhiều so với những nơi Đức Phật trực tiếp đi bộ hoằng pháp.
Kamboja có ít nhất năm ý nghĩa.
Kamboja giúp hoàn chỉnh bản đồ mười sáu Mahājanapada.
Đây là một trong những vùng xa nhất về phía tây bắc được kinh điển biết đến.
Kamboja cung cấp một ví dụ quan trọng trong cuộc tranh luận về giai cấp và nguồn gốc xã hội.
Hai tên giúp nghiên cứu xã hội vùng biên và quan hệ giữa thế giới Ấn Độ với phía tây.
Danh tiếng về ngựa phản ánh một đặc trưng nổi bật của Kamboja trong văn học Ấn Độ cổ.
Không nên tạo một danh sách vua Kamboja không chắc chắn.
Những nhân vật có thể liên kết thông qua kinh:
Đức Phật Gotama;
Assalāyana.
Quan hệ:
Đức Phật ↔ Assalāyana → MN 93 → Yona/Kamboja.
Gandhāra
Yona
Uttarāpatha
Hindu Kush
vùng tây bắc tiểu lục địa Ấn Độ
các tuyến giao thương hướng Iran–Trung Á
→ Kamboja là một trong mười sáu chính thể lớn.
→ Yona và Kamboja được Đức Phật nhắc đến trong cuộc thảo luận về cấu trúc xã hội và quan niệm giai cấp.
→ Kamboja nổi tiếng về ngựa và các truyền thống liên quan đến ngựa Kamboja.
Các nguồn lịch sử và địa lý hiện đại:
→ dùng để thảo luận vị trí Kamboja, nhưng cần ghi rõ mức độ giả thuyết.
Điểm này có cơ sở Pāli mạnh.
Kamboja tuy ít xuất hiện trong hành trình Đức Phật nhưng có dữ kiện Nikāya rất đáng giá.
Đây nên là liên kết kinh điển quan trọng nhất của record.
Quan hệ:
Kamboja ↔ Yona
có chứng cứ trực tiếp từ MN 93.
Quan hệ địa lý:
Kamboja ↔ Gandhāra.
Nên ghi:
“Chưa xác định chắc chắn.”
Nikāya không cung cấp cho Kamboja một nhân vật tương đương Bimbisāra, Pasenadi hoặc Udena đủ chắc chắn để sử dụng.
Không có chứng cứ Nikāya mạnh.
Đây là hai không gian lịch sử hoàn toàn khác nhau.
Vị trí và phạm vi Kamboja cổ vẫn còn tranh luận.
“Kamboja là một trong mười sáu Mahājanapada được kinh điển Pāli biết đến, nằm ở vùng tây bắc của thế giới Ấn Độ cổ và thường được liên hệ địa lý với Gandhāra và Yona. Trong MN 93 – Assalāyana Sutta, Đức Phật nhắc đến Yona và Kamboja như những vùng có cấu trúc xã hội khác với hệ thống bốn giai cấp quen thuộc ở miền trung Ấn Độ. Kamboja cũng nổi tiếng trong truyền thống Pāli về ngựa. Vị trí và ranh giới chính xác của Kamboja cổ vẫn còn được nghiên cứu, và không có chứng cứ Nikāya mạnh cho thấy Đức Phật từng trực tiếp đến vùng này.”
Tên: Kamboja
Sanskrit: Kāmboja
Loại: Mahājanapada
Khu vực: Tây bắc thế giới Ấn Độ cổ
Không gian rộng: Uttarāpatha
Vùng liên quan: Gandhāra, Yona
Kinh đô: Chưa xác định chắc chắn
Vua thời Đức Phật: Chưa xác định chắc chắn từ Nikāya
Đặc trưng truyền thống: Ngựa Kamboja
Kinh quan trọng: MN 93 – Assalāyana Sutta
Quan hệ kinh điển: Yona ↔ Kamboja
Đức Phật trực tiếp đến: Không có chứng cứ Nikāya mạnh
Vị trí hiện đại: vùng Afghanistan–Pakistan/Hindu Kush và lân cận, chỉ ở mức phục dựng rộng
Chứng cứ là Mahājanapada: Rất cao
Độ chắc chắn ranh giới: Thấp
RẤT CAO – Kamboja xuất hiện trong truyền thống Pāli như một trong mười sáu Mahājanapada.
RẤT CAO – MN 93 trực tiếp nhắc Yona và Kamboja.
CAO – Kamboja thuộc không gian tây bắc, ngoài Majjhimadesa.
CAO/TRUYỀN THỐNG PĀLI – Kamboja nổi tiếng về ngựa.
KHÔNG CÓ CHỨNG CỨ NIKĀYA MẠNH – Đức Phật trực tiếp đến Kamboja.
KHÔNG CHẮC CHẮN – kinh đô của Kamboja thời Đức Phật.
KHÔNG CHẮC CHẮN – vị vua cụ thể của Kamboja thời Đức Phật.
CÒN TRANH LUẬN – vị trí và đường biên chính xác của Kamboja cổ.
SAI NẾU ĐỒNG NHẤT – Kamboja Mahājanapada với Campuchia hiện đại.
.
Yet another one, at 15:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Yet another one, at 15:00 PM