
Nhân vật : 1089
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
ID:122 Nước Maccha (Matsya)
ID:122
Class:4
Section:A
Tên gọi |
: | Nước Maccha (Matsya) |
|---|---|---|
| Academic Year | : | 2020 |
| Gender | : | Không xác định |
| Religion | : | Group |
| blood | : | B+ |
Maccha/Matsya là một trong mười sáu Mahājanapada.
Maccha là tên Pāli của một quốc gia/dân tộc cổ ở miền bắc Ấn Độ.
Dạng Sanskrit tương ứng là:
Matsya.
Maccha được kinh điển Pāli liệt kê trong mười sáu Mahājanapada, vì vậy vị trí của Maccha trong bản đồ chính trị Ấn Độ cổ có cơ sở văn bản chắc chắn.
Tuy nhiên, khác với:
Magadha;
Kosala;
Vatsa/Vaṃsa;
Aṅga;
Avantī,
Maccha không nổi bật trong Nikāya như một địa bàn Đức Phật thường xuyên cư trú và thuyết pháp.
Do đó cần phân biệt:
Maccha trong Nikāya
với:
Matsya trong Mahābhārata và truyền thống Sanskrit.
Trong danh sách Mahājanapada quen thuộc của Aṅguttara Nikāya, Maccha xuất hiện cùng:
Aṅga, Magadha, Kāsi, Kosala, Vajji, Malla, Ceti, Vaṃsa, Kuru, Pañcāla, Maccha, Sūrasena, Assaka, Avantī, Gandhāra và Kamboja.
Do đó:
Maccha = một Mahājanapada
có mức chắc chắn rất cao.
Đây nên là dữ kiện nền tảng của record.
Hai tên:
Maccha
và:
Matsya
không phải hai quốc gia riêng biệt.
Có thể chuẩn hóa database:
Tên hiển thị: Maccha (Matsya)
Pāli: Maccha
Sanskrit: Matsya
Trong tiếng Sanskrit, matsya có nghĩa cơ bản là:
cá.
Dạng Pāli tương ứng là:
maccha.
Tuy nhiên trong record địa lý này, từ Maccha/Matsya chỉ:
một dân tộc hoặc quốc gia cổ.
Không nên tự động liên kết mọi occurrence của từ maccha “cá” với nước Maccha.
Maccha/Matsya thường được phục dựng ở vùng phía tây của:
Yamunā
và phía nam hoặc tây nam của:
Kuru – Pañcāla.
Trong địa lý hiện đại, Matsya thường được liên hệ với một phần:
Rajasthan phía đông
và các khu vực lân cận.
Những vùng thường được nhắc đến trong các phục dựng gồm khu vực quanh:
Jaipur – Alwar – Bharatpur
và các vùng kế cận.
Nhưng không nên coi các ranh giới này là chính xác tuyệt đối.
Bản đồ nên ghi:
“Maccha/Matsya – phạm vi phục dựng ước định.”
Vị trí phục dựng của Maccha khiến nó nằm trong mạng địa lý liên hệ với:
Kuru
Pañcāla
Sūrasena
Ceti
và các khu vực phía đông Rajasthan.
Điều này khiến Maccha có vị trí đáng chú ý trên các tuyến kết nối giữa:
vùng Gangetic
và:
miền tây/trung Ấn Độ.
Tuy nhiên quan hệ thương mại hoặc chính trị cụ thể phải được chứng minh riêng, không nên suy ra chỉ từ vị trí bản đồ.
Đây là trường cần ghi thận trọng.
Việc Maccha nằm trong danh sách 16 Mahājanapada chỉ chứng minh rằng:
Maccha thuộc thế giới địa–chính trị được kinh điển Pāli biết đến.
Nó không tự động chứng minh:
Đức Phật đã đến Maccha.
So với những địa danh như:
Sāvatthī, Rājagaha, Vesālī, Kosambī, Campā
không có một mạng địa danh–kinh điển nổi bật tương đương đối với Maccha.
Do đó cách ghi an toàn:
“Chưa có chứng cứ Nikāya mạnh và nổi bật cho thấy Maccha là một địa bàn hoạt động thường xuyên của Đức Phật.”
Không nên chuyển câu này thành:
“Đức Phật chắc chắn chưa từng đến Maccha.”
Hai mệnh đề đó không giống nhau.
Đây là một trường dễ bị điền quá chắc chắn.
Trong truyền thống Sanskrit, Matsya nổi tiếng gắn với:
Virāṭanagara
và vua:
Virāṭa.
Nhưng mối liên hệ này đặc biệt nổi tiếng từ:
Mahābhārata.
Do đó không nên ghi đơn giản:
“Kinh đô Maccha thời Đức Phật: Virāṭanagara.”
Cách an toàn hơn:
“Virāṭanagara là trung tâm nổi tiếng của Matsya trong truyền thống sử thi Sanskrit; trung tâm chính trị của Maccha trong đúng thời Đức Phật chưa nên coi là đã được xác định chắc chắn từ Nikāya.”
Virāṭanagara có nghĩa:
thành của Virāṭa.
Địa danh này nổi tiếng đặc biệt trong Mahābhārata.
Một địa điểm hiện đại thường được liên hệ với Virāṭanagara là:
Bairat/Viratnagar ở Rajasthan.
Nhưng cần phân biệt ba lớp:
Virāṭanagara trong sử thi
→ truyền thống văn học.
Bairat/Viratnagar hiện đại
→ địa điểm khảo cổ/lịch sử.
Maccha thời Đức Phật
→ vấn đề phục dựng lịch sử.
Không nên coi ba lớp này là hoàn toàn đồng nhất mà không chú thích.
Một trong những nhân vật nổi tiếng nhất liên quan Matsya là:
Virāṭa.
Trong Mahābhārata, ông là vua của Matsya.
Nhưng Virāṭa không nên được đưa vào trường:
“Vua Maccha đương thời Đức Phật.”
Nếu database tạo nhân vật Virāṭa, quan hệ đúng hơn là:
Matsya
→ Virāṭa
→ Mahābhārata
→ truyền thống sử thi.
Matsya đóng vai trò rất nổi tiếng trong Mahābhārata.
Theo câu chuyện sử thi, các Pāṇḍava trải qua thời kỳ sống ẩn danh tại vương quốc của Virāṭa.
Vì vậy Matsya trở thành một địa danh quan trọng trong địa lý Mahābhārata.
Nhưng đây không phải bằng chứng cho hoạt động của Đức Phật.
Database cần có nhãn:
SỬ THI SANSKRIT
đối với lớp dữ liệu này.
Maccha là một trường hợp rất giống Ceti.
Do dữ liệu Nikāya tương đối ít, rất dễ lấy thông tin từ sử thi rồi điền:
Kinh đô: Virāṭanagara
Vua: Virāṭa
Sự kiện: Pāṇḍava trú ẩn
sau đó khiến người đọc hiểu rằng đây là tình hình Maccha vào thời Đức Phật.
Không nên làm như vậy.
Tốt hơn nên phân tầng:
Maccha = một trong 16 Mahājanapada.
Matsya → Virāṭa → Virāṭanagara → Mahābhārata.
Matsya → Rajasthan phía đông và khu vực lân cận.
Ba tầng này có thể liên kết nhưng không đồng nhất.
Kuru là một Mahājanapada riêng biệt.
Không nên gộp:
Maccha = Kuru.
Hai vùng được đặt tương đối gần nhau trong nhiều phục dựng địa lý cổ.
Kuru có bằng chứng Phật giáo trực tiếp rất mạnh tại:
Kammāsadhamma
và liên hệ với:
Satipaṭṭhāna.
Maccha không có một địa điểm Phật giáo nổi bật tương đương trong Nikāya.
Điều này rất hữu ích khi so sánh độ mạnh của dữ liệu.
Tương tự:
Maccha ≠ Pañcāla.
Pañcāla nằm về phía đông/bắc đông của vùng Matsya trong nhiều phục dựng.
Hai nước đều thuộc danh sách Mahājanapada.
Nhưng việc chúng gần nhau về địa lý không chứng minh một nước phụ thuộc nước kia trong đúng thời Đức Phật.
Sūrasena là một Mahājanapada khác, thường liên hệ với:
Mathurā.
Trong nhiều bản đồ phục dựng, Matsya nằm gần Sūrasena.
Đây là quan hệ địa lý rất hữu ích cho database:
Maccha ↔ Sūrasena
nhưng nên ghi:
“lân cận theo phục dựng địa lý”
thay vì tự động tạo quan hệ:
chư hầu / liên minh / chiến tranh
khi chưa có nguồn.
Ceti và Maccha đều là những Mahājanapada có tên chắc chắn trong kinh điển nhưng dữ liệu hoạt động trực tiếp của Đức Phật tương đối ít.
Hai record vì vậy nên dùng cùng một nguyên tắc:
Không có dữ liệu không có nghĩa phải lấp bằng truyền thuyết.
Có thể để:
Vua thời Đức Phật: chưa xác định chắc chắn.
Kinh đô thời Đức Phật: chưa xác định chắc chắn.
Đây là dữ liệu tốt hơn một giá trị được suy đoán.
Trong phục dựng địa lý lịch sử, vùng Matsya nằm tại vị trí kết nối giữa các khu vực của miền bắc và miền tây Ấn Độ.
Tuy nhiên không nên tự động gắn Maccha với:
Uttarāpatha
như một địa danh hành chính cố định.
Uttarāpatha có thể mang nghĩa rộng về:
phía bắc / tuyến đường phía bắc / vùng phía bắc
tùy nguồn và thời kỳ.
Do đó chỉ nên tạo quan hệ khi văn bản cụ thể hỗ trợ.
Khu vực Bairat/Viratnagar đặc biệt thú vị vì có bằng chứng Phật giáo thời Maurya.
Nơi đây nổi tiếng với:
Bhabru/Bairat Edict
của vua:
Aśoka.
Đây là một liên kết Phật giáo rất quan trọng.
Nhưng nó thuộc thời:
Aśoka – thế kỷ III TCN
tức là sau thời Đức Phật.
Do đó cần tách:
Maccha/Matsya thời Đức Phật
khỏi:
Bairat – di tích Phật giáo Maurya thời Aśoka.
Sắc lệnh Bairat của Aśoka có giá trị đặc biệt vì nhà vua thể hiện sự tôn kính đối với:
Buddha, Dhamma và Saṅgha
và đề cập đến một số bài/nhóm giáo pháp mà ông khuyến khích Tăng Ni và cư sĩ học tập.
Đây là dữ liệu quan trọng cho lịch sử Phật giáo.
Nếu website có record:
Bairat
nên tạo:
Bairat
→ Aśoka
→ Bairat/Bhabru Edict
→ lịch sử Phật giáo hậu Phật.
Nhưng không dùng sắc lệnh này để chứng minh Đức Phật đã đến Maccha.
Có thể có ba giai đoạn khác nhau trong cùng một vùng:
Matsya/Maccha trong truyền thống địa lý cổ
Maccha trong danh sách Mahājanapada của kinh điển Pāli
Bairat dưới thời Aśoka
Chúng có liên hệ địa lý, nhưng không được gom thành một thời điểm lịch sử duy nhất.
Matsya thường được liên hệ với:
Rajasthan phía đông, Ấn Độ.
Những khu vực thường xuất hiện trong các phục dựng gồm:
Jaipur;
Alwar;
Bharatpur;
Bairat/Viratnagar;
và các vùng lân cận.
Tuy nhiên đây là:
phục dựng khu vực
chứ không phải ranh giới quốc gia chắc chắn.
Không nên vẽ Maccha bằng một đường biên sắc nét rồi ghi:
“Biên giới Maccha năm 500 TCN.”
Nên dùng:
vùng tô mờ
hoặc:
polygon bán trong suốt
và chú thích:
“Phạm vi Matsya/Maccha – phục dựng ước định.”
Các nước lân cận có thể hiển thị:
Kuru
Pañcāla
Sūrasena
Ceti
Vatsa
Avantī
nhưng không cần khẳng định toàn bộ đường biên.
Lõi chắc chắn:
16 Mahājanapada
↓
Maccha
Tên:
Maccha
↔ Matsya
Phục dựng địa lý:
Maccha
→ Rajasthan phía đông
→ ước định
Truyền thống sử thi:
Matsya
→ Virāṭa
→ Virāṭanagara
→ Mahābhārata
Lịch sử Phật giáo hậu kỳ:
Bairat/Viratnagar
→ Aśoka
→ Bhabru/Bairat Edict
Như vậy database có thể chứa rất nhiều dữ liệu mà vẫn không trộn nguồn.
Maccha thuộc thế giới địa–chính trị được kinh điển Pāli biết đến.
Chưa có chứng cứ Nikāya mạnh và nổi bật cho thấy Maccha là địa bàn Đức Phật thường xuyên hoạt động.
Vua Matsya nổi tiếng trong Mahābhārata.
Nguồn: sử thi Sanskrit.
Không nên gắn là vua đương thời Đức Phật.
Hoàng đế Maurya hậu thời Đức Phật.
Liên hệ với:
Bairat/Bhabru Edict.
Đây là một lớp lịch sử Phật giáo khác với Mahājanapada thời Đức Phật.
Mahājanapada.
Trung tâm Matsya nổi tiếng trong truyền thống Mahābhārata.
Địa điểm hiện đại tại Rajasthan thường được liên hệ với Virāṭanagara.
Có giá trị khảo cổ và đặc biệt quan trọng đối với lịch sử Phật giáo thời Aśoka.
Mahājanapada lân cận trong phục dựng.
Mahājanapada lân cận.
Mahājanapada thường được đặt về phía đông của Matsya.
Mahājanapada ở khu vực trung Ấn theo các phục dựng tổng quát.
Không nên ghi:
“Đức Phật nhiều lần đến Maccha.”
Không nên ghi:
“Virāṭa là vua Maccha thời Đức Phật.”
Không nên ghi:
“Virāṭanagara chắc chắn là kinh đô Maccha vào thế kỷ V TCN.”
Không nên dùng Mahābhārata làm chứng cứ trực tiếp cho lịch sử Nikāya.
Không nên dùng Bairat Edict để chứng minh Đức Phật từng đến Maccha.
Không nên coi ranh giới Matsya trên bản đồ hiện đại là chắc chắn.
Không nên nhầm từ Pāli:
maccha = cá
với mọi occurrence của:
Maccha = tên quốc gia/dân tộc.
“Maccha (Sanskrit: Matsya) là một trong mười sáu Mahājanapada được kinh điển Pāli biết đến, thường được phục dựng tại khu vực Rajasthan phía đông và vùng lân cận của miền bắc Ấn Độ. So với Magadha, Kosala hay Vatsa, Maccha ít nổi bật trong Nikāya như một địa bàn hoạt động trực tiếp của Đức Phật. Truyền thống Sanskrit, đặc biệt Mahābhārata, liên hệ Matsya với vua Virāṭa và Virāṭanagara, nhưng những dữ liệu sử thi này cần được phân biệt với lịch sử thời Đức Phật. Khu vực Bairat/Viratnagar về sau có ý nghĩa quan trọng đối với lịch sử Phật giáo dưới thời vua Aśoka.”
Tên hiển thị: Maccha (Matsya)
Pāli: Maccha
Sanskrit: Matsya
Loại: Mahājanapada
Chính thể: chưa nên mô tả chi tiết nếu chỉ dựa vào Nikāya
Kinh đô thời Đức Phật: chưa xác định chắc chắn từ Nikāya
Trung tâm theo sử thi: Virāṭanagara
Vua thời Đức Phật: chưa xác định chắc chắn
Vua theo Mahābhārata: Virāṭa
Địa điểm hiện đại liên quan: Bairat/Viratnagar, Rajasthan
Vùng phục dựng: Rajasthan phía đông và khu vực lân cận
Mahājanapada lân cận: Kuru, Pañcāla, Sūrasena, Ceti – tùy phục dựng
Liên hệ Phật giáo hậu kỳ: Aśoka – Bairat/Bhabru Edict
Đức Phật trực tiếp đến: chưa có chứng cứ Nikāya mạnh/nổi bật
Ranh giới: ước định
RẤT CAO – Maccha thuộc danh sách 16 Mahājanapada.
RẤT CAO – Maccha là dạng Pāli tương ứng với Sanskrit Matsya.
CAO – Matsya nằm ở khu vực tây/trung-bắc Ấn Độ theo phục dựng tổng quát.
TRUNG BÌNH–CAO – liên hệ Matsya với Rajasthan phía đông và khu vực Bairat/Jaipur/Alwar theo địa lý lịch sử.
CHƯA XÁC ĐỊNH – vua Maccha đương thời Đức Phật.
CHƯA XÁC ĐỊNH CHẮC CHẮN TỪ NIKĀYA – kinh đô Maccha thời Đức Phật.
SỬ THI SANSKRIT – Virāṭa là vua Matsya và Virāṭanagara là trung tâm trong Mahābhārata.
CAO VỀ GIAI ĐOẠN MAURYA – Bairat có ý nghĩa Phật giáo dưới thời Aśoka.
CHƯA CÓ CHỨNG CỨ NIKĀYA MẠNH – Đức Phật trực tiếp đến hoặc thường xuyên cư trú tại Maccha.
THẤP – ranh giới chính xác của Maccha trong thời Đức Phật.
.
Yet another one, at 15:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sic amet, today at 12:00 PM
Another meeting today, at 12:00 PM
Yet another one, at 15:00 PM
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur eiusmdd tempor incididunt ut labore et dolore magna elit enim at minim veniam quis nostrud
Lorem ipsum dolor sit amit,consectetur elit enim at minim veniam quis nostrud
Yet another one, at 15:00 PM