Thức có phải linh hồn chuyển từ đời này sang đời khác?
Báo lỗi nội dung
Thức có phải linh hồn chuyển từ đời này sang đời khác?
Thức có phải linh hồn chuyển từ đời này sang đời khác?
Trả lời ngắn: Không.
Trong Phật giáo, thức – viññāṇa không nên được hiểu như một linh hồn thường hằng rời thân này rồi di chuyển sang một thân khác.
Thức:
cũng là pháp duyên sinh.
Nó:
sinh khi có điều kiện;
thay đổi;
phụ thuộc căn và cảnh;
thuộc năm uẩn;
không phải tự ngã.
Vì vậy không nên hình dung tái sinh như:
THÂN A CHẾT
↓
LINH HỒN / THỨC BAY RA
↓
di chuyển trong không gian
↓
CHUI VÀO THÂN B.
Đó gần với mô hình:
một thực thể trường tồn chuyển chỗ
hơn là phân tích Vô ngã và Duyên khởi của Phật giáo.
Nhưng chiều ngược lại cũng cần tránh:
“Không có linh hồn nên chết là hoàn toàn hết, đời sau chẳng liên hệ gì với đời trước.”
Phật giáo trình bày một hướng khác:
KHÔNG CÓ MỘT THỰC THỂ BẤT BIẾN DI CHUYỂN,
nhưng:
CÓ TÍNH LIÊN TỤC NHÂN DUYÊN.
1. Tại sao người ta dễ biến thức thành linh hồn?
Khi nghe:
“Không có tự ngã.”
người ta lập tức hỏi:
“Vậy cái gì tái sinh?”
Rồi cần một thứ để lấp vào vị trí của linh hồn.
Ứng viên dễ nhất là:
thức.
Ta bắt đầu tưởng tượng:
thân chết
↓
thức rời thân
↓
mang ký ức và nghiệp
↓
đi tìm thân mới.
Như vậy từ:
linh hồn
ta chỉ đổi tên thành:
thức.
Nhưng vấn đề triết học vẫn còn nguyên.
2. Thức là một trong năm uẩn
Năm uẩn:
Sắc
Thọ
Tưởng
Hành
Thức
Nếu năm uẩn đều được quán:
vô thường
không phải của tôi
không phải tôi
không phải tự ngã của tôi,
thì không hợp lý khi lấy uẩn thứ năm:
Thức
rồi biến nó thành:
linh hồn bất biến.
3. Thức cũng do duyên sinh
Hãy xét kinh nghiệm hiện tại.
Có:
MẮT
SẮC
↓
NHÃN THỨC.
Có:
TAI
ÂM THANH
↓
NHĨ THỨC.
Tương tự có:
tỷ thức;
thiệt thức;
thân thức;
ý thức.
Thức được gọi theo:
điều kiện mà nó nương vào để sinh.
Do đó:
THỨC KHÔNG PHẢI MỘT KHỐI BẤT BIẾN.
4. Nếu thức là linh hồn, một vấn đề xuất hiện
Nếu có một:
Thức tuyệt đối
không thay đổi từ khi sinh ra cho đến chết rồi tiếp tục sang đời sau,
thì tại sao kinh nghiệm ý thức:
lúc tỉnh;
lúc ngủ;
lúc thấy;
lúc nghe;
lúc suy nghĩ;
lúc định;
lúc mê;
lại khác nhau?
Phật giáo phân tích thức theo:
điều kiện phát sinh
thay vì đặt một:
chủ thể nhận biết bất biến
phía sau tất cả các loại thức.
5. Nhưng kinh điển có nói thức liên quan đến tái sinh không?
Có.
Đây là chỗ cần hết sức tinh tế.
Không nên vì:
thức không phải linh hồn
mà đi đến:
thức chẳng liên quan gì đến tái sinh.
Trong Duyên khởi ta gặp:
VÔ MINH
↓
HÀNH
↓
THỨC
↓
DANH–SẮC
↓
SÁU XỨ
↓
XÚC
↓
THỌ
↓
ÁI
↓
THỦ
↓
HỮU
↓
SINH
↓
GIÀ – CHẾT.
Thức giữ vị trí rất quan trọng trong mạng lưới này.
Nhưng:
có vai trò trong sự tiếp nối tái sinh
không đồng nghĩa:
là một linh hồn trường tồn thực hiện chuyến đi.
6. Đây là khác biệt giữa “truyền một vật” và “tiếp nối nhân quả”
Hãy phân biệt hai mô hình.
Mô hình linh hồn
A
↓
một thực thể X rời A
↓
X di chuyển
↓
B
X vẫn là:
cùng một thực thể.
Mô hình Duyên khởi
A
↓
tạo điều kiện
↓
B
↓
tạo điều kiện
↓
C
Không cần có:
một vật X bất biến chạy xuyên qua A → B → C.
Nhưng:
B không vô cớ xuất hiện.
Nó có quan hệ nhân duyên với:
A.
7. Ví dụ ngọn lửa truyền sang cây nến khác
Một ẩn dụ truyền thống thường được dùng để giúp hiểu vấn đề.
Có:
ngọn nến A.
Ta dùng nó châm:
ngọn nến B.
Hỏi:
“Lửa B có phải chính xác là lửa A?”
Không thể đơn giản nói:
hoàn toàn giống nhau.
Nhưng cũng không thể nói:
hoàn toàn chẳng liên hệ.
Lửa B:
phát sinh trong quan hệ nhân duyên với lửa A.
Không cần một:
“linh hồn của ngọn lửa”
bay từ tim nến A sang tim nến B.
8. Nhưng đừng hiểu tái sinh đơn giản chỉ là hai cây nến
Ẩn dụ có giới hạn.
Nó chỉ minh họa một điểm:
tính liên tục nhân quả không bắt buộc phải có một thực thể bất biến được truyền đi.
Nó không phải mô hình vật lý hoàn chỉnh của tái sinh.
Không nên hỏi tiếp:
“Vậy nghiệp có tốc độ bao nhiêu?”
“Nó bay qua không gian bằng gì?”
Ẩn dụ không nhằm trả lời những câu hỏi đó.
9. Ví dụ đời này đã cho thấy tính liên tục mà không bất biến
Không cần đợi đến tái sinh.
Hãy nhìn chính mình:
bạn lúc 5 tuổi
và:
bạn hôm nay.
Có phải hoàn toàn giống nhau?
Không.
Cơ thể khác.
Ý nghĩ khác.
Kiến thức khác.
Cảm xúc khác.
Nhiều tế bào khác.
Nhưng có phải:
hoàn toàn không liên quan?
Cũng không.
Có:
một chuỗi liên tục nhân quả.
10. Không phải một, cũng không hoàn toàn khác
Đây là công thức rất hữu ích.
Người hiện tại so với người quá khứ:
không hoàn toàn đồng nhất
nhưng:
không hoàn toàn khác biệt.
Có:
LIÊN TỤC
nhưng không cần:
BẤT BIẾN.
Phân biệt này cực kỳ quan trọng đối với:
Vô ngã;
nghiệp;
trách nhiệm;
tái sinh.
11. Nếu không cùng một người, tại sao phải chịu nghiệp?
Câu hỏi thường gặp:
“Nếu đời sau không phải chính xác là tôi, tại sao nó nhận quả nghiệp của tôi?”
Nhưng vấn đề này đã tồn tại ngay trong một đời.
Người 20 tuổi:
uống rượu quá mức.
Người 40 tuổi:
chịu hậu quả sức khỏe.
Người 40 tuổi không giống hoàn toàn người 20 tuổi.
Nhưng không ai nói:
“Đó là người khác nên không liên quan.”
Tại sao?
Vì có:
quan hệ nhân quả liên tục.
12. Trách nhiệm không cần một linh hồn bất biến
Một hành động:
thay đổi người hành động.
Ví dụ:
nói dối
↓
tạo thói quen
↓
thay đổi tâm
↓
ảnh hưởng hành động tiếp theo
↓
ảnh hưởng người khác
↓
tạo thêm điều kiện.
Tất cả có thể vận hành bằng:
DUYÊN KHỞI
mà không cần:
một linh hồn giữ hồ sơ nghiệp.
13. Vậy nghiệp được “cất” ở đâu?
Câu hỏi này cũng dễ bị vật thể hóa.
Ta tưởng:
nghiệp giống dữ liệu.
Rồi hỏi:
“Ổ cứng chứa nghiệp nằm ở đâu?”
Sau đó biến:
thức
thành ổ cứng.
Nhưng nghiệp trong Phật giáo trước hết liên quan đến:
hành động có tác ý và những hệ quả nhân duyên của nó.
Không nhất thiết phải tưởng tượng:
mỗi nghiệp là một vật được cất trong một kho.
14. “Thức mang nghiệp” có thể gây hiểu lầm
Trong cách nói phổ thông, người ta đôi khi nói:
“thức mang nghiệp đi tái sinh.”
Câu này có thể được dùng như một cách nói giản lược trong một số ngữ cảnh.
Nhưng nếu hiểu theo nghĩa:
có một khối thức ổn định chứa nghiệp rồi rời xác,
thì rất dễ biến:
viññāṇa
thành:
ātman.
Cách nói chặt chẽ hơn là:
tiến trình tái sinh tiếp tục theo quan hệ nhân duyên của vô minh, hành, thức, ái, thủ, hữu và các điều kiện tương ứng.
15. Ái và Thủ quan trọng không kém Thức
Nếu chỉ nói:
“Thức đi tái sinh”
ta bỏ mất cấu trúc Duyên khởi.
Tái sinh trong Duyên khởi liên hệ đến:
THỌ
↓
ÁI
↓
THỦ
↓
HỮU
↓
SINH.
Do đó nguyên nhân tiếp tục luân hồi không phải đơn giản:
vì có một thức không chết.
Mà liên hệ đến:
vô minh – ái – thủ – hữu.
16. Điều này giải thích tại sao A-la-hán không tái sinh
Nếu thức tự nó là một:
linh hồn bất tử
thì ngay cả A-la-hán chết:
thức ấy vẫn phải tiếp tục.
Nhưng trong mô hình giải thoát:
Vô minh đoạn
↓
Ái đoạn
↓
Thủ đoạn
↓
Hữu dẫn đến tái sinh không còn được thiết lập
↓
KHÔNG CÓ TÁI SINH MỚI.
Điều quyết định là:
các điều kiện của luân hồi đã chấm dứt.
Không phải:
một linh hồn được tiêu diệt.
17. Đây là lý do Niết-bàn không phải tiêu diệt thức-linh-hồn
Nếu ta đã biến thức thành:
linh hồn,
thì khi nghe:
“A-la-hán không còn tái sinh,”
ta sẽ tưởng:
“Thức bị tiêu diệt.”
Rồi kết luận:
Niết-bàn = hư vô.
Nhưng chuỗi suy luận sai ngay từ đầu:
thức chưa bao giờ được xác lập là một tự ngã bất tử để sau đó phải bị tiêu diệt.
18. Một dòng sông là ẩn dụ khác
Ta gọi:
sông Mekong
hôm qua và hôm nay bằng cùng một tên.
Nhưng nước:
liên tục thay đổi.
Dòng chảy:
thay đổi.
Bờ:
thay đổi.
Điều kiện:
thay đổi.
Vẫn có:
tính liên tục.
Nhưng không có một:
“khối nước Mekong bất biến”
được giữ nguyên qua từng khoảnh khắc.
Tương tự, tính liên tục của một dòng sống:
không nhất thiết chứng minh có một linh hồn bất biến.
19. Nhưng thức và danh–sắc còn có quan hệ phức tạp hơn
Trong Duyên khởi, không nên luôn hình dung:
Thức xuất hiện một lần rồi tạo danh–sắc và xong.
Một số kinh điển sớm trình bày mối quan hệ:
thức và danh–sắc nương nhau.
Điều này nhấn mạnh tính:
quan hệ
hơn là:
một thực thể độc lập.
Thức không phải ông chủ đứng bên ngoài thân–tâm.
Nó nằm:
trong mạng lưới điều kiện của kinh nghiệm.
20. Có phải não tạo thức?
Đây là câu hỏi hiện đại khác với câu hỏi kinh điển về Vô ngã và tái sinh.
Khoa học thần kinh nghiên cứu rất mạnh quan hệ giữa:
não và kinh nghiệm ý thức.
Phật giáo cổ đại không sử dụng mô hình thần kinh học hiện đại.
Do đó không nên lấy một câu trong kinh rồi tuyên bố:
“Phật giáo đã chứng minh khoa học rằng thức tồn tại độc lập với não.”
Cũng không nên giả vờ rằng các mô hình cổ điển về tái sinh đã được khoa học thực nghiệm hiện đại xác nhận chỉ vì chúng có hệ thống triết học chặt chẽ.
Đây là hai phạm vi nghiên cứu cần phân biệt.
21. Vậy tái sinh là giáo lý hay sự thật khoa học?
Trong các truyền thống Phật giáo lịch sử:
tái sinh là một phần quan trọng của thế giới quan và giáo lý nghiệp–luân hồi.
Nhưng nếu hỏi:
khoa học hiện đại đã xác nhận toàn bộ cơ chế tái sinh của Phật giáo chưa?
thì không nên nói quá mức.
Một bài Phật học cần phân biệt:
Phật giáo truyền thống khẳng định điều gì
với:
khoa học thực nghiệm hiện nay đã thiết lập điều gì.
Đây là sự trung thực cần thiết.
22. Có “thức tái sinh” trong Theravāda không?
Theravāda hậu kỳ phát triển hệ thống kỹ thuật chi tiết hơn về tiến trình chết và tái sinh.
Trong Abhidhamma và chú giải, ta gặp những khái niệm như:
cuti-citta – tâm tử
và:
paṭisandhi-citta – tâm tục sinh/nối kết tái sinh.
Nhưng ngay cả ở đây:
không nên hiểu có một tâm tử vật chất hóa rồi bay sang thân mới.
Một sát-na:
làm điều kiện cho tiến trình tiếp nối theo hệ thống nhân quả tương ứng.
Không cần:
một linh hồn trường tồn.
23. Paṭisandhi không phải linh hồn đổi tên
Đây là điểm cần đặc biệt nhấn mạnh.
Nếu nói:
“Không có linh hồn, nhưng có paṭisandhi tồn tại xuyên suốt mọi đời,”
thì lại sai.
Paṭisandhi:
là một khái niệm kỹ thuật trong mô hình Theravāda về sự nối kết tái sinh.
Nó không phải:
một thực thể bất biến.
24. Vậy bhavaṅga có phải linh hồn không?
Cũng không.
Trong Abhidhamma Theravāda, bhavaṅga được dùng trong mô hình dòng tâm.
Nhưng không nên hiểu:
bhavaṅga = linh hồn Phật giáo.
Nó vẫn thuộc:
tiến trình tâm có điều kiện.
Bất cứ khi nào ta lấy một thuật ngữ Phật học rồi gán cho nó:
thường hằng + độc lập + chủ thể thật
thì phải kiểm tra xem mình có đang:
đưa ātman trở lại bằng tên Pāli hay không.
25. Đại thừa thì sao?
Đại thừa có nhiều hệ thống giải thích tính liên tục của nghiệp và tâm thức.
Đặc biệt Duy thức phát triển khái niệm:
ālaya-vijñāna – a-lại-da thức / tàng thức.
Đây là một trong những khái niệm dễ bị hiểu thành:
linh hồn nhất.
Người ta có thể tưởng:
“A-lại-da thức là cái kho bất tử đi từ đời này sang đời khác.”
Nhưng cách hiểu đó quá đơn giản.
26. A-lại-da thức có phải linh hồn?
Trong hệ thống Duy thức, ālaya-vijñāna được dùng để giải thích:
tính liên tục của dòng tâm;
chủng tử;
nghiệp;
kinh nghiệm;
tái sinh.
Nhưng nó không được thiết lập như:
một ātman thường hằng, độc lập và bất biến.
Nó:
cũng nằm trong tiến trình duyên sinh và chuyển biến.
Do đó:
A-LẠI-DA THỨC ≠ LINH HỒN.
27. Nếu tàng thức cũng thay đổi thì tại sao gọi là “tàng”?
“Tàng” gợi ý:
chứa.
Nhưng đừng vật thể hóa thành:
một nhà kho bên trong con người.
Các khái niệm:
chủng tử
huân tập
tàng thức
thuộc một hệ thống triết học giải thích sự liên tục và hình thành kinh nghiệm.
Nếu tưởng tượng:
một cái hộp siêu hình chứa toàn bộ nghiệp,
ta đã biến ẩn dụ/hệ khái niệm thành:
một vật thể.
28. Phật tính cũng không nên bị biến thành linh hồn
Một số kinh điển và truyền thống Đại thừa dùng ngôn ngữ rất tích cực về:
Phật tính.
Nếu tách khỏi toàn bộ bối cảnh Vô ngã và tính Không, người đọc có thể nghĩ:
“Đó chính là linh hồn thật.”
Nhưng các truyền thống Đại thừa có những cách giải thích Phật tính khác nhau.
Không nên đơn giản hóa:
Phật tính = ātman bí mật.
29. Kim Cương thừa và “bản tính tâm”
Tương tự, trong Kim Cương thừa có thể gặp:
bản tính tâm;
quang minh;
tâm cực vi tế;
trí tuệ nguyên sơ;
tùy hệ thống.
Những khái niệm này:
không nên tự động đồng nhất với linh hồn bất tử.
Chúng phải được đọc cùng:
Vô ngã
và:
tính Không.
Nếu lấy:
“tâm cực vi tế”
rồi nói:
“Đây chính là cái Tôi thật tồn tại mãi mãi,”
thì đã thay đổi ý nghĩa của hệ thống.
30. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sơ kỳ | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Thức là tự ngã? | Không | Không | Không | Không |
| Thức có điều kiện? | Có | Có | Có | Có |
| Thức liên hệ tái sinh? | Có | Có | Có, tùy hệ thống | Có, tùy hệ thống |
| Có linh hồn bất biến di chuyển? | Không phải mô hình Vô ngã | Không | Không | Không |
| Giải thích tính liên tục | Duyên khởi | Dòng nhân quả; hệ Abhidhamma phát triển thêm | Nhiều hệ; Duy thức có ālaya-vijñāna | Nhiều mô hình tùy truyền thống |
| A-lại-da/bản tính tâm = linh hồn? | — | — | Không nên hiểu vậy | Không nên hiểu vậy |
31. “Không có linh hồn” không có nghĩa “không có sự liên tục”
Đây có lẽ là câu quan trọng nhất của toàn bộ vấn đề.
Hai cực đoan:
Thường kiến
Có một Tôi bất biến đi xuyên qua các đời.
Đoạn kiến
Chết là một sự cắt đứt tuyệt đối; không có quan hệ nhân quả nào tiếp tục.
Phật giáo trình bày Duyên khởi như một con đường tránh việc phải đặt:
một thực thể thường hằng
vào giữa chuỗi nhân quả.
32. “Ai tái sinh?” có thể là câu hỏi đặt chưa đúng
Khi hỏi:
“Ai tái sinh?”
ta đã có thể giả định sẵn:
phải có một “ai đó” như vật thể được chuyển từ A sang B.
Một câu hỏi gần với Duyên khởi hơn là:
“Do những điều kiện nào mà sau khi đời sống này chấm dứt, tiến trình sinh hữu tiếp tục?”
Theo khung Phật giáo truyền thống, câu trả lời liên hệ đến:
vô minh
ái
thủ
nghiệp
hữu
và các điều kiện tương ứng.
33. Hỏi “cái gì đi?” dễ dẫn sai hướng
Ta thường hỏi:
“Nếu không phải linh hồn thì CÁI GÌ đi?”
Nhưng Duyên khởi có thể trả lời:
không nhất thiết có một vật phải “đi”.
Ví dụ:
Một ngọn lửa:
làm cháy vật kế tiếp.
Ta có:
quan hệ nhân quả
mà không cần một vật bất biến tên:
“bản thể lửa”
chạy xuyên qua chuỗi.
Tương tự, câu hỏi trọng tâm chuyển từ:
CÁI GÌ ĐI?
sang:
CÁI GÌ LÀM ĐIỀU KIỆN CHO CÁI GÌ?
34. Một sơ đồ dễ hiểu
Không nên hình dung:
ĐỜI 1
TÔI + LINH HỒN/THỨC
↓
chết
↓
THỨC BAY ĐI
↓
ĐỜI 2
CÙNG MỘT TÔI
Mà nên hiểu khung Duyên khởi gần hơn với:
ĐỜI 1
VÔ MINH
ÁI
THỦ
NGHIỆP
HỮU
↓
ĐIỀU KIỆN NHÂN QUẢ
↓
SỰ TIẾP NỐI SINH HỮU
↓
ĐỜI SAU
Không:
hoàn toàn cùng một thực thể.
Cũng không:
hoàn toàn chẳng liên quan.
35. Khi giác ngộ thì điều gì chấm dứt?
Không phải:
giết chết một linh hồn.
Mà:
VÔ MINH
↓
được đoạn.
ÁI
↓
được đoạn.
THỦ
↓
được đoạn.
Do đó:
HỮU dẫn đến tái sinh
↓
không còn được thiết lập.
Vì vậy:
SINH MỚI KHÔNG CÒN.
Đây là:
chấm dứt điều kiện
chứ không phải:
tiêu diệt một thực thể.
36. Và đây là lý do Vô ngã không mâu thuẫn với tái sinh
Thoạt nhìn:
Vô ngã
và:
tái sinh
dường như mâu thuẫn.
Nếu không có linh hồn:
cái gì tái sinh?
Nhưng mâu thuẫn chỉ bắt buộc nếu ta định nghĩa tái sinh là:
một thực thể bất biến chuyển từ thân này sang thân khác.
Trong Duyên khởi:
tính liên tục không đòi hỏi đồng nhất tuyệt đối.
Ta có thể có:
NHÂN QUẢ LIÊN TỤC
mà không có:
TỰ NGÃ BẤT BIẾN.
37. Công thức nên ghi nhớ
Không phải:
LINH HỒN → TÁI SINH.
Cũng không phải:
KHÔNG LINH HỒN → CHẾT LÀ HẾT.
Mà là:
VÔ MINH + ÁI + THỦ + NGHIỆP/HỮU
↓
DÒNG NHÂN DUYÊN TIẾP TỤC
↓
SINH.
Và:
VÔ MINH DIỆT
↓
ÁI DIỆT
↓
THỦ DIỆT
↓
HỮU DẪN ĐẾN TÁI SINH DIỆT
↓
SINH DIỆT
↓
GIẢI THOÁT.
Kết luận
Thức không phải linh hồn chuyển từ đời này sang đời khác.
Trong Phật giáo:
thức thuộc năm uẩn.
Thức:
do duyên sinh.
Thức:
vô thường.
Thức:
không phải tự ngã.
Do đó không nên tưởng tượng:
một khối thức bất tử rời xác chết rồi bay sang một cơ thể mới.
Nhưng điều này cũng không dẫn đến:
“chết là hết và chẳng có gì liên hệ với đời sau.”
Theo thế giới quan Phật giáo truyền thống:
có sự tiếp nối của tiến trình nhân duyên mà không cần một thực thể bất biến được chuyển đi.
Đây là điểm cực kỳ tinh tế:
KHÔNG CÓ “MỘT CÁI” BẤT BIẾN ĐI QUA,
nhưng:
CÓ QUAN HỆ NHÂN QUẢ TIẾP NỐI.
Do đó đời sau:
không hoàn toàn là cùng một người
nhưng cũng:
không hoàn toàn là một người chẳng liên quan.
Cách đặt câu hỏi:
“Cái gì đi tái sinh?”
dễ khiến ta tìm một vật thể.
Duyên khởi chuyển câu hỏi thành:
“Những điều kiện nào khiến tiến trình sinh hữu tiếp tục?”
Và câu trả lời tập trung vào:
VÔ MINH
↓
ÁI
↓
THỦ
↓
HỮU
↓
SINH.
Khi những điều kiện ấy còn:
luân hồi tiếp tục.
Khi chúng được đoạn tận:
không còn sinh hữu mới.
Không có một linh hồn được cứu.
Không có một linh hồn bị tiêu diệt.
Mà:
CƠ CHẾ TẠO RA SỰ TIẾP NỐI CỦA KHỔ ĐƯỢC ĐOẠN TẬN.
Vì vậy câu trả lời cô đọng nhất là:
THỨC CÓ VAI TRÒ TRONG DÒNG DUYÊN KHỞI VÀ TÁI SINH, NHƯNG THỨC KHÔNG PHẢI MỘT LINH HỒN THƯỜNG HẰNG ĐI TỪ THÂN NÀY SANG THÂN KHÁC.
Và đây chính là Trung đạo giữa hai cách hiểu:
“Có một cái Tôi bất tử đi mãi qua các đời.”
và:
“Không có cái Tôi bất tử nên mọi quan hệ nhân quả phải chấm dứt hoàn toàn khi chết.”
Phật giáo đặt trọng tâm ở một khả năng thứ ba: