Thiền ≠ Ngồi yên
Báo lỗi nội dung
Thiền ≠ Ngồi yên
Thiền ≠ Ngồi yên – Ngồi bất động có phải là đang thiền?
Một người ngồi:
xếp bằng.
Lưng:
thẳng.
Mắt:
nhắm.
Thân:
gần như bất động.
Trong ba mươi phút.
Nhìn từ bên ngoài:
rất giống đang thiền.
Nhưng bên trong:
đang nghĩ chuyện công việc.
Rồi:
nhớ một cuộc cãi nhau.
Rồi:
tưởng tượng tương lai.
Rồi:
lập kế hoạch kiếm tiền.
Rồi:
nghĩ đến món ăn.
Rồi:
mong hết giờ.
Câu hỏi là:
người ấy đang thiền hay chỉ đang ngồi yên?
Ngược lại, một người:
đang đi.
Biết rõ:
mình đang đi.
Thân đang chuyển động:
biết thân đang chuyển động.
Cảm giác khó chịu xuất hiện:
biết khó chịu.
Sân xuất hiện:
biết tâm có sân.
Sân thay đổi:
biết nó thay đổi.
Không chạy theo:
câu chuyện của sân.
Người ấy:
không ngồi.
Nhưng:
có đang tu tập tâm hay không?
Đây là lý do cần phân biệt:
THIỀN ≠ NGỒI YÊN.
Nhưng cũng cần tránh cực đoan ngược lại:
KHÔNG PHẢI CỨ LÀM BẤT CỨ VIỆC GÌ RỒI GỌI NÓ LÀ “THIỀN”.
Thiền trong Phật giáo là:
sự tu tập tâm có định hướng.
Tư thế:
là phương tiện.
Sự chuyển hóa:
mới là vấn đề cốt lõi.
1. Tư thế ngồi không tự động tạo thành thiền
Một người có thể:
ngồi bất động một giờ
nhưng tâm:
hoàn toàn chạy theo vọng tưởng.
Ngược lại:
thân đang đi
nhưng tâm:
tỉnh giác rõ ràng.
Vì vậy:
hình dáng bên ngoài không đủ để xác định chất lượng thiền tập.
2. Nhưng điều này không làm tư thế ngồi trở nên vô nghĩa
Đừng đi sang cực đoan:
“Nếu thiền không phải ngồi thì khỏi cần ngồi.”
Tư thế ngồi có nhiều lợi thế:
thân tương đối ổn định,
ít hoạt động bên ngoài,
dễ quan sát tâm,
thuận lợi phát triển định,
dễ duy trì đề mục lâu hơn.
Vì vậy:
ngồi thiền vẫn là một phương pháp rất quan trọng.
3. Công thức đầu tiên
NGỒI YÊN ≠ TỰ ĐỘNG LÀ THIỀN.
Nhưng:
NGỒI YÊN CÓ THỂ LÀ MỘT ĐIỀU KIỆN RẤT TỐT ĐỂ THIỀN.
Hai mệnh đề:
phải giữ cùng lúc.
4. “Thiền” là một từ rất rộng
Trong tiếng Việt:
“thiền”
có thể được dùng cho rất nhiều thực hành.
Trong Phật học:
cần phân biệt nhiều thuật ngữ và hệ thống khác nhau.
Có:
bhāvanā – sự tu tập, phát triển.
Có:
samādhi – định.
Có:
jhāna/dhyāna – thiền-na.
Có:
sati – niệm.
Có:
samatha – chỉ/tịnh chỉ.
Có:
vipassanā – quán/minh sát.
Không nên:
gom tất cả thành “ngồi im và không nghĩ.”
5. Bhāvanā có nghĩa gần với sự phát triển
Một cách hiểu rất hữu ích:
thiền không chỉ là “ngồi.”
Mà là:
tu tập và phát triển tâm.
Phát triển:
thiện pháp.
Giảm:
bất thiện pháp.
Làm tâm:
ổn định hơn.
Sáng rõ hơn.
Ít bị:
tham–sân–si chi phối hơn.
6. Vì vậy phải hỏi: đang phát triển cái gì?
Một người ngồi một giờ:
nhưng nuôi giận.
Người ấy có thể:
đang tập trung rất mạnh vào người mình ghét.
Nhưng:
tập trung mạnh không tự động là Chánh định.
7. Tập trung ≠ Chánh định
Kẻ trộm:
có thể tập trung khi mở khóa.
Người chơi game:
có thể tập trung hàng giờ.
Người đang trả thù:
có thể tập trung cực mạnh vào kế hoạch.
Do đó:
CONCENTRATION ≠ SAMMĀ-SAMĀDHI một cách tự động.
Chánh định:
nằm trong Bát Chánh Đạo,
nên:
liên hệ với toàn bộ hướng đi của con đường.
8. Chánh định không đứng một mình
Bát Chánh Đạo gồm:
Chánh kiến.
Chánh tư duy.
Chánh ngữ.
Chánh nghiệp.
Chánh mạng.
Chánh tinh tấn.
Chánh niệm.
Chánh định.
Do đó:
không thể cắt Chánh định khỏi đạo đức và trí tuệ rồi cho rằng chỉ cần tập trung sâu là giải thoát.
9. Đây là lý do Giới đi cùng thiền
Nếu một người:
ngồi thiền mỗi ngày
nhưng:
thường xuyên lừa dối,
cố ý gây hại,
nuôi thù,
sống bằng hành vi bất thiện,
thì:
có một mâu thuẫn lớn trong quá trình tu tập.
Thiền Phật giáo:
không phải kỹ thuật tách rời đời sống đạo đức.
10. Giới giúp tâm bớt xáo động
Khi hành vi:
ít gây hại,
tâm thường:
ít hối hận hơn.
Ít:
phải che giấu.
Ít:
xung đột.
Đây:
tạo điều kiện thuận lợi cho Định.
11. Giới – Định – Tuệ là một cấu trúc
Có thể hình dung:
GIỚI
điều chỉnh hành vi.
↓
ĐỊNH
huấn luyện và ổn định tâm.
↓
TUỆ
thấy đúng bản chất các pháp.
↓
LY THAM – GIẢI THOÁT.
Thiền:
nằm trong một con đường lớn hơn.
12. Ngồi yên nhưng tâm chạy khắp nơi có phải thất bại?
Không nhất thiết.
Đây:
là điều người mới rất dễ hiểu sai.
Khi bắt đầu ngồi:
ta mới nhận ra tâm chạy nhiều đến mức nào.
Trước đó:
tâm cũng chạy,
nhưng:
ta không nhận ra.
13. Nhận ra mình đang phóng tâm đã là một bước quan trọng
Ví dụ:
theo hơi thở.
Một lúc sau:
nghĩ chuyện khác.
Bỗng nhận ra:
“Tâm vừa đi mất.”
Khoảnh khắc ấy:
Chánh niệm đã trở lại.
Việc cần làm:
không phải tự mắng mình.
Mà:
biết rồi trở lại đề mục.
14. Thiền không phải cuộc chiến chống suy nghĩ
Một hiểu lầm phổ biến:
“Thiền là phải làm đầu óc hoàn toàn không nghĩ.”
Người mới ngồi năm phút:
ý nghĩ xuất hiện.
Liền kết luận:
“Tôi thiền không được.”
Không đúng.
Ý nghĩ xuất hiện:
là một hiện tượng tâm.
Nó có thể:
trở thành đối tượng được nhận biết.
15. Vấn đề không phải mọi ý nghĩ đều phải biến mất ngay
Quan trọng là:
ta có nhận ra chúng không?
có bị kéo đi không?
có nuôi chúng không?
có thấy chúng sinh rồi diệt không?
Từ:
“Tôi đang nghĩ”
dần có thể chuyển thành:
“Có một tiến trình suy nghĩ đang được nhận biết.”
16. Không đàn áp cũng không chạy theo
Hai cực:
Đàn áp
“Không được nghĩ!”
Buông thả
nghĩ đến đâu chạy theo đến đó.
Con đường huấn luyện:
nhận biết,
không cần đàn áp,
không nhất thiết đi theo,
trở lại đối tượng thích hợp.
17. Hơi thở là một đề mục quan trọng
Trong Ānāpānasati – niệm hơi thở, hành giả:
biết hơi thở.
Biết:
thở dài.
Biết:
thở ngắn.
Dần phát triển:
sự tỉnh giác và định tâm theo cấu trúc của pháp hành.
Điều quan trọng:
không chỉ là ngồi cạnh hơi thở.
Mà:
huấn luyện cách biết.
18. Hơi thở không phải mục tiêu cuối cùng
Người tu:
không cố trở thành chuyên gia quan sát hơi thở vì chính hơi thở.
Hơi thở:
là phương tiện tu tập.
Thông qua đó:
tâm được huấn luyện,
định được phát triển,
các hiện tượng được thấy rõ hơn.
19. Thiền không chỉ có hơi thở
Trong truyền thống Phật giáo:
có nhiều đề mục.
Ví dụ:
thân.
cảm thọ.
tâm.
các pháp.
từ tâm.
bất tịnh.
tử niệm.
các đề mục định.
Và trong những truyền thống về sau:
còn phát triển nhiều phương pháp khác.
Vì vậy:
thiền Phật giáo không đồng nhất với theo dõi hơi thở.
20. Tứ Niệm Xứ phá rất rõ ý niệm “thiền = ngồi”
Bốn lĩnh vực:
thân,
thọ,
tâm,
pháp.
Trong phần quán thân:
không chỉ có ngồi.
Còn có:
đi.
đứng.
nằm.
21. Bốn tư thế
Hành giả biết:
khi đi, đang đi.
khi đứng, đang đứng.
khi ngồi, đang ngồi.
khi nằm, đang nằm.
Như vậy:
Chánh niệm không bị khóa vào tư thế hoa sen.
22. Thiền hành là ví dụ rõ nhất
Người hành thiền:
đi tới,
đi lui.
Thân:
chuyển động.
Nhưng:
sự chú ý và tỉnh giác được huấn luyện.
Do đó:
chuyển động không đối nghịch với thiền.
23. Thiền hành không phải đi dạo bình thường
Nếu chỉ:
đi bộ
và:
nghĩ đủ thứ,
không nên chỉ vì đi chậm mà kết luận:
đang thiền.
Điểm khác:
có chủ đích tu tập.
có đối tượng nhận biết.
có Chánh niệm.
có tỉnh giác.
24. Sampajañña – tỉnh giác rõ ràng
Trong thực hành:
Chánh niệm thường đi cùng tỉnh giác.
Không chỉ:
biết mình đang làm gì.
Mà còn:
nhận thức rõ hoạt động và bối cảnh thích hợp.
Điều này làm thiền:
đi vào đời sống.
25. Khi co tay, duỗi tay
Có thể:
biết.
Khi mặc áo:
biết.
Khi ăn:
biết.
Khi đi:
biết.
Khi nhìn:
biết.
Khi nói:
có khả năng biết trạng thái tâm đang thúc đẩy lời nói.
Như vậy:
đời sống trở thành nơi tu tập.
26. Nhưng “mọi hoạt động đều là thiền” cần nói cẩn thận
Một người:
đang lướt mạng ba giờ.
Rồi nói:
“Tôi biết mình đang lướt, nên đây là thiền.”
Không đủ.
Chỉ có một chút nhận biết:
không tự động biến mọi hành vi thành Chánh niệm hoàn chỉnh.
27. Chánh niệm không phải giấy phép cho bất cứ hành vi nào
Ví dụ:
“Tôi đang rất tỉnh thức khi nổi giận.”
Nhận biết sân:
tốt hơn không biết.
Nhưng nếu:
vẫn cố tình nuôi sân,
nói lời gây hại,
thì:
không thể dùng chữ Chánh niệm để hợp thức hóa toàn bộ tiến trình.
28. Sati ≠ chỉ chú ý
Đây là một phân biệt quan trọng.
Một người:
có thể chú ý rất mạnh vào đối tượng bất thiện.
Nhưng Chánh niệm trong Bát Chánh Đạo:
nằm trong một hệ thống đạo đức và trí tuệ.
Vì vậy:
mindfulness không nên bị rút gọn thành “attention.”
29. Chánh niệm biết điều gì đang có mặt
Ví dụ:
tâm có tham.
Biết:
tâm có tham.
Tâm không tham:
biết tâm không tham.
Tâm có sân:
biết tâm có sân.
Tâm có si:
biết tâm có si.
Đây:
là khả năng nhìn trạng thái tâm mà không hoàn toàn đồng nhất với nó.
30. “Tôi đang giận” có thể được nhìn sâu hơn
Thông thường:
“Tôi giận.”
Cái Tôi và cơn giận:
dính chặt.
Trong quan sát:
“Sân đang có mặt.”
Không có nghĩa:
phủ nhận trách nhiệm.
Mà:
tạo khoảng cách nhận thức để thấy trạng thái này là một pháp có điều kiện.
31. Sân sinh
Ta biết:
sinh.
Sân mạnh lên:
biết.
Sân suy yếu:
biết.
Sân diệt:
biết.
Từ đó thấy:
nó không phải một bản chất bất biến của “Tôi.”
Đây:
là nơi thiền bắt đầu gặp Vô ngã.
32. Thiền không chỉ để thư giãn
Thiền:
có thể giúp thư giãn.
Nhưng nếu định nghĩa:
thiền = relaxation,
thì:
quá hẹp.
Một buổi thiền có thể:
không hề dễ chịu.
Ta có thể gặp:
đau.
buồn.
sân.
sợ.
ký ức.
bất an.
Mục tiêu không chỉ:
làm chúng biến mất ngay.
33. Có khi thiền làm ta thấy rõ điều trước đây bị che
Khi cuộc sống bận:
nhiều trạng thái tâm bị lấp bởi kích thích.
Ngồi xuống:
chúng nổi rõ.
Ta tưởng:
“Thiền làm tôi bất an.”
Nhưng có khi:
bất an đã ở đó,
thiền chỉ:
làm ta nhìn thấy nó.
34. Thấy không phải tạo ra
Giống như:
bật đèn trong căn phòng bụi.
Ánh sáng:
không tạo bụi.
Nó:
làm bụi hiện ra.
Chánh niệm:
nhiều khi có chức năng tương tự.
35. Nhưng không phải mọi khó chịu trong thiền đều nên chịu đựng
Một cực đoan khác:
“Đau càng nhiều càng tiến bộ.”
Không nhất thiết.
Đau có thể:
là đối tượng quan sát.
Nhưng cũng có thể:
báo tư thế không phù hợp hoặc vấn đề thân thể.
Trí tuệ:
không phải hành xác.
36. Trung đạo cũng áp dụng vào thiền
Không:
chạy khỏi mọi khó chịu ngay lập tức.
Nhưng cũng không:
cố gây đau để chứng minh mình tu giỏi.
Quan sát.
Đánh giá.
Điều chỉnh:
khi thích hợp.
37. Thiền không phải cuộc thi ngồi lâu
Một người ngồi:
bốn giờ
không tự động:
tu sâu hơn người ngồi ba mươi phút.
Thời lượng:
có ý nghĩa.
Nhưng:
chất lượng tâm,
phương pháp,
sự đều đặn,
Chánh kiến
cũng rất quan trọng.
38. “Tôi ngồi được lâu” có thể trở thành ngã mạn
“Tôi ngồi hai giờ.”
“Người kia chỉ ba mươi phút.”
“Tôi không động.”
“Tôi nhập sâu.”
Thiền:
vốn để nhìn và giảm chấp.
Nhưng thành tựu thiền:
lại có thể trở thành đối tượng của chấp.
39. Đây là “lõi cây” trong thiền
Đừng nhầm:
ngồi lâu
với:
giải thoát.
Đừng nhầm:
an lạc
với:
giải thoát.
Đừng nhầm:
trạng thái lạ
với:
giải thoát.
Đừng nhầm:
ánh sáng
với:
giải thoát.
Đừng nhầm:
không có ý nghĩ
với:
giải thoát.
Câu hỏi sâu hơn:
tham–sân–si đã được chuyển hóa đến đâu?
40. Định rất quan trọng nhưng chưa phải toàn bộ cứu cánh
Tâm định:
ít tán loạn.
Có khả năng:
ở với đối tượng.
Có thể:
rất an lạc.
Nhưng:
trạng thái định vẫn là trạng thái có điều kiện.
Nếu ra khỏi định:
sân lại bùng lên,
thì:
gốc sân chưa được đoạn.
41. Samatha – tịnh chỉ
Samatha hướng đến:
làm tâm lắng,
ổn định,
nhất tâm,
giảm tán loạn.
Đây:
là một chiều rất quan trọng của tu tập.
Nhưng:
sự yên lặng của tâm
không tự động đồng nghĩa:
trí tuệ giải thoát đã hoàn thành.
42. Vipassanā – quán/minh sát
Vipassanā nhấn mạnh:
thấy rõ các hiện tượng.
Thấy:
sinh.
diệt.
điều kiện.
Vô thường.
Khổ.
Vô ngã.
Nhưng cũng không nên biến:
samatha và vipassanā
thành:
hai phe đối nghịch tuyệt đối.
43. Định và Tuệ hỗ trợ nhau
Tâm quá tán loạn:
khó thấy sâu.
Tâm rất định nhưng:
thiếu Chánh kiến,
có thể:
dừng ở an tĩnh.
Vì vậy:
sự ổn định của tâm hỗ trợ quan sát,
và:
trí tuệ định hướng việc sử dụng Định.
44. Thiền-na – jhāna
Jhāna:
là những trạng thái thiền định sâu được trình bày quan trọng trong kinh điển.
Không nên:
đồng nhất jhāna với mọi lần ngồi thiền.
Cũng không nên:
đồng nhất jhāna với Niết-bàn.
45. Tại sao jhāna chưa phải Niết-bàn?
Bởi:
jhāna là trạng thái có điều kiện.
Có thể:
nhập.
Có thể:
xuất.
Trong khi giải thoát:
liên quan đến sự đoạn tận những trói buộc căn bản.
Một người có:
định rất cao
chưa chắc:
đã đoạn mọi kiết sử.
46. Chính câu chuyện trước giác ngộ của Đức Phật cho thấy giới hạn của định
Theo truyền thống kinh điển:
trước giác ngộ,
Bồ-tát học với:
Āḷāra Kālāma
và:
Uddaka Rāmaputta,
đạt những tầng thiền rất cao.
Nhưng:
không xem đó là giải thoát cuối cùng.
Điều này:
là cảnh báo mạnh mẽ trước việc đồng nhất định sâu với cứu cánh.
47. Thiền không phải săn trải nghiệm
Người mới có thể mong:
ánh sáng.
hỷ lạc.
xuất thần.
cảm giác thân biến mất.
thấy cảnh giới.
kinh nghiệm huyền bí.
Rồi:
mỗi buổi ngồi trở thành cuộc săn.
Khi ấy:
thiền lại bị Ái dẫn dắt.
48. “Hôm nay tôi chẳng thấy gì” không có nghĩa buổi thiền vô ích
Có thể buổi ấy:
chỉ thấy tâm rất tán.
Nhưng nếu:
thấy rõ tán loạn,
không chạy theo quá nhiều,
kiên trì quay lại,
thì:
đang huấn luyện.
Tiến bộ:
không nhất thiết phải ngoạn mục.
49. Thiền có thể rất bình thường
Biết:
một hơi thở.
Rồi:
hơi thở tiếp theo.
Biết:
chân đang bước.
Biết:
cảm giác đang đổi.
Biết:
sân vừa sinh.
Biết:
tâm muốn phản ứng.
Không làm theo ngay.
Đó:
đã là một sự thay đổi rất lớn trong cơ chế tâm.
50. Khoảng cách giữa Thọ và Ái
Thiền trở nên đặc biệt quan trọng tại đây.
XÚC
↓
THỌ
↓
thông thường:
ÁI
↓
THỦ.
Nhưng khi có Chánh niệm:
THỌ
↓
“Có cảm giác dễ chịu/khó chịu.”
↓
thấy:
nó thay đổi.
↓
không nhất thiết:
lập tức chạy theo hoặc chống lại.
Đây:
là một điểm thực hành rất sâu.
51. Thiền không ngăn mọi cảm thọ
Một hành giả giỏi:
vẫn cảm thấy đau.
Vẫn:
cảm nhận dễ chịu.
Vẫn:
nghe âm thanh.
Vẫn:
gặp cảnh trái ý.
Điều thay đổi là:
cách tâm quan hệ với chúng.
52. Mũi tên thứ hai và thiền
Đau thân:
mũi tên thứ nhất.
Tâm:
“Tại sao lại đau?”
“Tôi chịu không nổi.”
“Nó phải hết ngay.”
“Thiền hôm nay hỏng rồi.”
Đó có thể là:
những mũi tên tiếp theo.
Chánh niệm:
giúp nhận ra quá trình ấy.
53. Không phải cứ đau thì ngồi chịu
Một lần nữa:
Chánh niệm không phải cố chấp.
Nếu cần:
đổi tư thế.
Đổi:
có ý thức.
Biết:
ý định đổi.
Biết:
thân chuyển động.
Biết:
cảm giác thay đổi.
Ngay việc đổi tư thế:
cũng có thể nằm trong quá trình tu tập.
54. Vì vậy chuyển động không phá thiền một cách tự động
Nếu:
phải ho,
phải nuốt,
phải đổi chân,
phải đứng lên,
không có nghĩa:
“buổi thiền thất bại.”
Điều cần quan sát:
phản ứng tâm.
55. Thiền hành bổ sung rất tốt cho thiền ngồi
Ngồi:
thuận lợi cho ổn định sâu.
Đi:
giúp duy trì tỉnh giác trong chuyển động.
Hai hình thức:
có thể hỗ trợ nhau.
Người tu không cần:
biến chúng thành đối thủ.
56. Thiền nằm cũng có mặt trong kinh điển
Nằm:
không tự động là ngủ.
Có thể:
tỉnh giác về tư thế nằm.
Nhưng:
vì dễ buồn ngủ,
người thực hành cần:
biết trạng thái tâm.
Một lần nữa:
tư thế không quyết định toàn bộ chất lượng tu tập.
57. Đứng cũng có thể tu tập
Khi:
đứng chờ,
có thể:
biết thân đứng.
Biết:
cảm giác ở chân.
Biết:
tâm sốt ruột.
Biết:
ý muốn “nhanh lên.”
Đời sống:
cung cấp rất nhiều cơ hội quan sát Ái và Thủ.
58. Nhưng thiền chính thức vẫn có giá trị riêng
Không nên nói:
“Tôi chánh niệm cả ngày nên không cần ngồi.”
Trong thực tế:
thời gian thực hành có cấu trúc
có thể tạo:
độ sâu,
tính liên tục,
khả năng quan sát
mà sinh hoạt bình thường khó cung cấp.
59. Có thể phân biệt hai không gian thực hành
Formal practice – thời khóa chính thức
ngồi thiền,
thiền hành,
các bài thực hành có cấu trúc.
Daily-life practice – thực hành trong đời sống
ăn,
đi,
làm việc,
giao tiếp,
phản ứng cảm xúc.
Hai phần:
bổ sung nhau.
60. Nếu chỉ ngồi mà đời sống không đổi
Đây là câu hỏi quan trọng.
Một người:
mỗi sáng ngồi một giờ.
Nhưng trong ngày:
nổi nóng liên tục.
nói lời tổn thương.
tham lam.
lừa dối.
thiếu trách nhiệm.
Thì cần hỏi:
thiền đã được nối với đời sống chưa?
61. Thiền phải đi ra khỏi tọa cụ
Tọa cụ:
là phòng tập.
Cuộc sống:
là nơi kiểm tra.
Khi bị:
chê.
Khi:
mất lợi ích.
Khi:
được khen.
Khi:
gặp người mình ghét.
Khi:
ham muốn xuất hiện.
Đó là:
lúc thấy việc tu đã đi sâu đến đâu.
62. Một giờ ngồi có thể chuẩn bị cho hai mươi ba giờ còn lại
Mục tiêu không phải:
chỉ bình an trong giờ thiền.
Mà:
khả năng nhận biết được mang vào cuộc sống.
Nếu Chánh niệm:
chỉ tồn tại khi phòng yên tĩnh,
thì:
vẫn còn nhiều việc để phát triển.
63. Nhưng cũng đừng đòi người mới phải chánh niệm 24 giờ
Đây lại là:
một dạng tham thành tích.
Khả năng tỉnh giác:
được huấn luyện dần.
Quên:
rồi nhớ.
Tán:
rồi nhận ra.
Lặp lại:
rất nhiều lần.
Đó:
là một phần của quá trình.
64. “Nhớ lại” rất quan trọng trong sati
Chánh niệm không chỉ:
một luồng chú ý trần trụi.
Nó còn mang chiều:
không quên đối tượng và khuôn khổ thực hành.
Ta đang:
quan sát gì?
Tâm đang:
ở đâu?
Pháp nào:
đang có mặt?
Đây:
sâu hơn chỉ “sống trong hiện tại.”
65. Chánh niệm ≠ chỉ ở hiện tại
Một người có thể:
nhớ lại quá khứ
một cách tỉnh giác.
Hoặc:
lập kế hoạch tương lai
một cách tỉnh giác.
Vấn đề không phải:
tâm tuyệt đối không bao giờ nghĩ quá khứ/tương lai.
Mà:
có bị vô minh, Ái và Thủ kéo đi hay không.
66. Nếu thiền chỉ là “ở hiện tại”, động vật cũng có thể bị hiểu là thiền
Do đó:
định nghĩa ấy quá đơn giản.
Thiền Phật giáo có:
hướng đạo đức,
Chánh kiến,
khả năng phân biệt thiện–bất thiện,
quan sát sinh diệt,
và mục tiêu giải thoát.
67. Thiền không chỉ là quan sát
Chánh tinh tấn còn yêu cầu:
phát triển thiện.
Nếu sân xuất hiện:
biết sân.
Nhưng con đường không kết thúc ở:
“Tôi quan sát sân.”
Ta còn cần:
không nuôi sân,
tạo điều kiện để sân suy yếu,
phát triển trạng thái đối trị thích hợp.
68. Ví dụ sân
BỊ XÚC PHẠM
↓
thọ khó chịu.
↓
sân sinh.
↓
CHÁNH NIỆM
“Sân đang có.”
↓
CHÁNH KIẾN
sân là pháp có điều kiện, không phải “Ta.”
↓
CHÁNH TINH TẤN
không nuôi thêm.
↓
có thể phát triển:
từ,
nhẫn,
hiểu biết.
↓
sân suy yếu.
Đây:
là tu tập,
không chỉ:
ngồi nhìn.
69. Thiền Từ là ví dụ về phát triển chủ động
Mettā-bhāvanā:
không đơn giản ngồi trống rỗng.
Hành giả:
phát triển thiện ý.
làm tâm quen với không sân.
Điều này cho thấy:
bhāvanā còn mang nghĩa vun trồng.
70. Thiền giống làm vườn hơn là tắt máy
Không phải:
tắt toàn bộ tâm.
Mà:
nhận biết đất.
nhổ cỏ.
gieo hạt.
tưới cây.
Trong ngôn ngữ tu tập:
đoạn bất thiện
và:
phát triển thiện.
71. “Tâm trống rỗng” không phải tiêu chuẩn duy nhất
Một người:
có rất ít ý nghĩ
có thể chỉ:
buồn ngủ.
Hoặc:
hôn trầm.
Do đó:
ít suy nghĩ
không tự động:
là thiền sâu.
72. Hôn trầm khác an tĩnh
Hôn trầm:
mờ.
nặng.
thiếu sáng.
Định:
ổn định nhưng tỉnh.
Đây:
là phân biệt quan trọng.
Người mới dễ nghĩ:
“Không nghĩ gì, chắc định sâu.”
Trong khi thực tế:
có thể sắp ngủ.
73. Năm triền cái là bản đồ quan trọng
Năm triền cái thường được trình bày:
dục tham,
sân,
hôn trầm–thụy miên,
trạo cử–hối quá,
nghi.
Chúng:
cản trở sự phát triển tâm.
Ngồi thiền:
là cơ hội rất rõ để nhận diện chúng.
74. Một buổi thiền có thể là buổi học về năm triền cái
Muốn cảm giác dễ chịu:
dục tham.
Khó chịu với tiếng động:
sân.
Buồn ngủ:
hôn trầm.
Tâm chạy:
trạo cử.
“Thiền thế này có ích không?”
có thể liên hệ:
nghi.
Như vậy:
chính khó khăn trở thành dữ liệu để học tâm.
75. Không cần ghét triền cái
Nếu thấy dục tham rồi nghĩ:
“Tôi tệ quá,”
ta:
thêm một vấn đề.
Nếu thấy sân rồi:
sân với chính sân,
ta:
tạo thêm sân.
Thực hành:
nhận diện,
hiểu điều kiện,
không nuôi,
phát triển yếu tố thích hợp.
76. Thiền và Thất giác chi
Khi thực hành phát triển:
niệm,
trạch pháp,
tinh tấn,
hỷ,
khinh an,
định,
xả,
ta thấy:
thiền Phật giáo là một quá trình phát triển nhiều phẩm chất.
Không chỉ:
bất động thân thể.
77. Thiền và 37 phẩm trợ đạo
Tứ Niệm Xứ.
Tứ Chánh Cần.
Tứ Như Ý Túc.
Ngũ Căn.
Ngũ Lực.
Thất Giác Chi.
Bát Chánh Đạo.
Toàn bộ mạng lưới này cho thấy:
tu tập bao gồm nhận biết, nỗ lực, định, trí tuệ và nhiều phẩm chất hỗ trợ.
Không thể:
rút gọn thành một tư thế.
78. Thiền và Vô thường
Khi quan sát:
hơi thở thay đổi.
Cảm giác:
thay đổi.
Ý nghĩ:
thay đổi.
Tâm:
thay đổi.
Ta không chỉ học:
“mọi thứ vô thường”
bằng khái niệm.
Ta:
quan sát sự thay đổi.
Đây:
là bước từ Pháp học sang Pháp hành.
79. Thiền và Khổ
Khi tâm muốn:
giữ cảm giác dễ chịu,
ta có thể thấy:
căng thẳng xuất hiện.
Khi muốn:
đẩy cảm giác khó chịu đi,
căng thẳng:
lại xuất hiện.
Ta bắt đầu thấy trực tiếp:
quan hệ giữa Ái–Thủ và Khổ.
80. Thiền và Vô ngã
Một ý nghĩ:
tự xuất hiện.
Một âm thanh:
được nghe.
Một cảm giác:
sinh.
Một cơn sân:
xuất hiện rồi thay đổi.
Quan sát sâu đặt câu hỏi:
cái gì trong những tiến trình ấy thật sự nằm dưới quyền kiểm soát tuyệt đối của một cái Ta?
81. Nhưng không nên ép mình lặp “không phải tôi”
Nếu cứ:
“Không phải tôi, không phải tôi…”
mà chỉ là:
khẩu hiệu,
thì:
chưa chắc có Tuệ.
Quan trọng là:
thấy trực tiếp tính duyên sinh,
biến đổi,
không thể nắm giữ.
Từ đó:
sự đồng nhất tự suy yếu.
82. “Người quan sát” cũng không nên bị biến thành linh hồn
Một cạm bẫy tinh tế:
“Thân không phải tôi.”
“Cảm xúc không phải tôi.”
“Ý nghĩ không phải tôi.”
Rồi kết luận:
“Vậy cái người đang quan sát mới là Tôi thật.”
Phật giáo:
không cần đặt một tự ngã bất biến phía sau sự biết.
83. Chính cảm giác “người đang quan sát” cũng có thể được quan sát
Cảm giác:
“Tôi đang biết.”
Cũng có:
điều kiện.
Cũng:
thay đổi.
Vì vậy:
đừng di chuyển ātman từ thân sang một “người chứng kiến thuần túy.”
84. Thiền không nhằm tìm linh hồn bên trong
Ngồi yên:
không phải để đào xuống tìm một bản thể bí mật.
Mà:
để thấy các tiến trình rõ hơn.
Thân.
Thọ.
Tâm.
Pháp.
Tất cả:
sinh khởi theo điều kiện.
85. Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm:
thiền gắn chặt với Bát Chánh Đạo,
Tứ Niệm Xứ,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định,
các tầng thiền,
và trí tuệ giải thoát.
Nhiều tư thế:
được đề cập.
Do đó:
“thiền = ngồi yên”
rõ ràng là:
quá hẹp.
86. Theravāda
Theravāda:
bảo tồn và hệ thống hóa nhiều phương pháp samatha và vipassanā.
Các truyền thống thiền Theravāda hiện đại:
cũng có những phương pháp và cách nhấn mạnh khác nhau.
Không nên nghĩ:
chỉ có một kỹ thuật duy nhất đại diện cho toàn bộ Theravāda.
87. Đại thừa
Đại thừa tiếp tục:
thiền định,
Chánh niệm,
trí tuệ,
đồng thời phát triển:
quán Tánh Không,
Bồ-đề tâm,
các phương pháp quán chiếu và truyền thống thiền khác nhau.
Thiền:
không tách khỏi Bồ-tát hạnh.
88. Thiền trong Đại thừa không nhất thiết có nghĩa rút khỏi đời
Một Bồ-tát:
phát triển Định và Tuệ
nhưng vẫn:
hành động vì chúng sinh.
Điều này một lần nữa cho thấy:
tu tâm không đồng nghĩa bất động.
89. Thiền tông càng không đơn giản là “ngồi không”
Trong các truyền thống Thiền/Chan/Zen:
tọa thiền có vị trí rất quan trọng.
Nhưng nếu chỉ:
bắt chước tư thế
mà không hiểu:
giới,
định,
tuệ,
Chánh kiến,
truyền thống thực hành,
thì:
hình thức không đủ.
90. Kim Cương thừa
Kim Cương thừa có:
quán tưởng,
mantra,
nghi quỹ,
bổn tôn,
các thực hành về thân–khẩu–ý
và nhiều hệ thống thiền khác.
Một số thực hành:
rất chủ động về mặt tưởng tượng, âm thanh và biểu tượng.
Vì vậy:
thiền càng không thể được định nghĩa chỉ bằng “ngồi không làm gì.”
91. Nhưng mọi truyền thống đều cần cảnh giác với trải nghiệm
Dù là:
định sâu,
quán Tánh Không,
công án,
quán tưởng,
mantra,
kinh nghiệm sáng tỏ,
nếu người tu nghĩ:
“Tôi đặc biệt,”
thì:
trải nghiệm đã trở thành nhiên liệu cho ngã chấp.
92. Bảng phân biệt
| Không nên đồng nhất | Vì sao? |
|---|---|
| Thiền = ngồi yên | Ngồi chỉ là một tư thế |
| Thiền = không suy nghĩ | Ý nghĩ có thể là đối tượng được nhận biết |
| Thiền = thư giãn | Thư giãn có thể là lợi ích nhưng không phải toàn bộ mục tiêu |
| Thiền = tập trung | Tập trung chưa chắc là Chánh định |
| Thiền = trạng thái đặc biệt | Trải nghiệm đặc biệt chưa chắc giải thoát |
| Thiền = Chánh niệm đơn thuần | Con đường còn Giới, Tinh tấn, Định, Tuệ |
| Thiền = tránh cuộc đời | Đời sống chính là nơi kiểm chứng tu tập |
| Thiền = giác ngộ | Thiền là con đường/phương tiện tu tập, không tự động là cứu cánh |
93. Bốn câu hỏi sau một buổi thiền
Thay vì chỉ hỏi:
“Hôm nay tôi ngồi được bao lâu?”
hãy hỏi:
Tôi có nhận ra tâm đi đâu không?
Tôi hiểu thêm điều kiện nào làm tham–sân–si sinh không?
Tôi có bớt chạy theo cảm thọ không?
Khả năng tỉnh giác có đi vào đời sống không?
Những câu hỏi này:
gần mục tiêu tu tập hơn số phút ngồi.
94. Bốn câu hỏi trong đời sống
Khi được khen:
tâm làm gì?
Khi bị chê:
tâm làm gì?
Khi gặp thứ mình thích:
tâm làm gì?
Khi không được điều muốn:
tâm làm gì?
Đây:
là phòng thiền lớn nhất.
95. Nhưng phòng thiền chính thức vẫn rất cần
Cuộc sống:
quá nhiều kích thích.
Thời khóa riêng:
làm chậm quá trình.
Cho phép:
quan sát chi tiết hơn.
Giống như:
vận động viên có trận đấu
nhưng vẫn:
cần phòng tập.
96. Bản đồ sai lầm
NGỒI XUỐNG
↓
“Tôi phải không nghĩ.”
↓
ý nghĩ xuất hiện.
↓
“Tôi thất bại.”
↓
sân với bản thân.
↓
cố đàn áp.
↓
căng thẳng.
↓
“Tôi không hợp thiền.”
Đây:
là vòng lặp rất phổ biến.
97. Bản đồ thực hành
NGỒI XUỐNG
↓
chọn đề mục.
↓
tâm ở với đề mục.
↓
tâm đi.
↓
NHẬN RA.
↓
không tự trách.
↓
trở lại.
↓
lại đi.
↓
lại nhận ra.
↓
khả năng nhận biết và ổn định dần phát triển.
Đây:
mới gần với huấn luyện tâm.
98. Bản đồ sâu hơn
XÚC
↓
THỌ
↓
CHÁNH NIỆM
↓
thấy:
sinh – diệt.
↓
thấy:
Vô thường.
↓
không lập tức đồng nhất:
“Tôi” / “của tôi.”
↓
Ái giảm.
↓
Thủ giảm.
↓
tham–sân–si mất dần nhiên liệu.
↓
LY THAM – GIẢI THOÁT.
Đây là lý do:
thiền có vị trí trong con đường Phật giáo.
99. Vậy khi nào một người thực sự “đang thiền”?
Không thể chỉ nhìn:
chân có xếp bằng không.
Cần nhìn theo nghĩa tu tập:
tâm có đang được huấn luyện không?
Chánh niệm có mặt không?
bất thiện có được nhận diện không?
thiện pháp có được phát triển không?
định có được vun bồi không?
thực tại có được thấy rõ hơn không?
tham–sân–si có đang được hiểu và tháo gỡ không?
Đó:
mới là những câu hỏi quan trọng.
100. Kết luận – Thiền không nằm ở tư thế, nhưng tư thế vẫn có giá trị
Một người có thể:
ngồi rất đẹp
mà:
không biết tâm mình đang đi đâu.
Một người khác:
đang bước từng bước
nhưng:
biết rõ thân,
biết cảm thọ,
biết tâm,
biết sân đang sinh,
biết sân đang diệt.
Vì vậy:
THIỀN ≠ NGỒI YÊN.
Nhưng cũng không nên đi sang cực đoan:
“Vậy khỏi cần ngồi thiền.”
Ngồi:
là một phương tiện rất quan trọng.
Thiền hành:
là một phương tiện.
Đứng:
có thể thực hành.
Nằm:
có thể thực hành.
Sinh hoạt:
có thể trở thành môi trường thực hành.
Nhưng điều nối tất cả chúng lại không phải:
hình dáng cơ thể.
Mà là:
sự tu tập tâm.
Có thể cô đọng:
NGỒI YÊN là một tư thế.
CHÚ Ý là một năng lực.
CHÁNH NIỆM là một yếu tố của con đường.
ĐỊNH là sự phát triển tâm ổn định.
TUỆ là thấy đúng bản chất các pháp.
GIẢI THOÁT là sự tháo gỡ những trói buộc căn bản.
Không nên:
đồng nhất các tầng ấy.
Và cũng không nên nghĩ:
chỉ cần cơ thể bất động là tâm đã tu.
Một bản đồ dễ nhớ là:
GIỚI
↓
tạo nền.
↓
CHÁNH TINH TẤN
↓
điều chỉnh và phát triển tâm.
↓
CHÁNH NIỆM
↓
nhận biết thân – thọ – tâm – pháp.
↓
CHÁNH ĐỊNH
↓
tâm ổn định.
↓
TUỆ
↓
thấy Duyên khởi – Vô thường – Khổ – Vô ngã.
↓
LY THAM
↓
GIẢI THOÁT.
Vì thế, câu hỏi quan trọng sau một buổi thiền không chỉ là:
“Hôm nay tôi ngồi được bao lâu?”
Mà là:
“Tôi đã thấy tâm mình rõ hơn bao nhiêu?”
“Tôi nhận ra Ái–Thủ sớm hơn không?”
“Khi sân xuất hiện, tôi còn bị nó kéo đi như trước không?”
“Khi cảm giác dễ chịu xuất hiện, tôi có nhất thiết phải nắm giữ không?”
“Khi đứng dậy khỏi tọa cụ, Chánh niệm có đi cùng tôi không?”
Bởi mục đích cuối cùng không phải:
trở thành một người ngồi thật yên.
Mà là:
trở thành một người ngày càng thấy rõ hơn, ít bị tham–sân–si chi phối hơn và tiến gần hơn đến sự không còn bị trói buộc.
Nói ngắn gọn:
THIỀN KHÔNG PHẢI CHỈ LÀ LÀM CHO THÂN ĐỨNG YÊN.
THIỀN LÀ HUẤN LUYỆN ĐỂ TÂM THẤY RÕ.