Có thể tu Vipassanā mà không cần định không?
Báo lỗi nội dung
Có thể tu Vipassanā mà không cần định không?
Có thể tu Vipassanā mà không cần định không?
Một câu hỏi thường xuất hiện trong thực hành thiền là:
Muốn tu Vipassanā có phải trước tiên đạt thiền định hay không?
Có người trả lời:
“Phải đắc jhāna rồi mới có thể quán.”
Người khác lại nói:
“Vipassanā không cần định, cứ quan sát thân tâm là đủ.”
Hai câu trả lời này đều có thể gây hiểu lầm.
Điểm cần phân biệt là:
không cần đạt một tầng thiền định sâu trước khi bắt đầu phát triển tuệ
không đồng nghĩa với:
tuệ quán có thể phát triển mà hoàn toàn không cần định.
Nếu hiểu “định” theo nghĩa rộng của:
samādhi – sự ổn định, thu nhiếp và nhất quán của tâm,
thì rất khó nói Vipassanā hoàn toàn không cần định.
Bởi một tâm:
liên tục tán loạn,
không nhận ra đối tượng,
bị tham sân kéo đi,
không duy trì được quan sát
sẽ rất khó thấy rõ:
sinh–diệt,
Duyên khởi,
vô thường,
khổ,
vô ngã.
Nhưng nếu “định” được hiểu là:
phải thành tựu đầy đủ các tầng jhāna trước rồi mới được phép tu Vipassanā,
thì vấn đề phức tạp hơn nhiều.
Các kinh và truyền thống Phật giáo:
không chỉ trình bày một lộ trình duy nhất.
1. Trước hết: Vipassanā là gì?
Pāli:
vipassanā
thường được dịch:
minh sát,
tuệ quán,
quán chiếu sâu sắc.
Nó liên quan đến:
thấy các hiện tượng đúng như chúng là,
đặc biệt thấy:
vô thường,
khổ,
vô ngã,
Duyên khởi
tùy hệ thống diễn giải.
Vipassanā không đơn giản là:
quan sát mọi thứ đang xảy ra.
Nếu chỉ:
nhận biết hơi thở,
cảm giác,
suy nghĩ
mà chưa phát triển:
sự thấy biết có tính giải thoát,
thì chưa nên đồng nhất toàn bộ việc ấy với:
tuệ Vipassanā đã trưởng thành.
2. Samatha và Vipassanā
Hai thuật ngữ thường được đặt cạnh nhau:
samatha – chỉ/tịnh chỉ
và:
vipassanā – quán/minh sát.
Samatha nhấn mạnh:
làm tâm lắng dịu, ổn định, thu nhiếp.
Vipassanā nhấn mạnh:
thấy rõ bản chất của các pháp.
Một cách diễn đạt đơn giản:
Samatha làm tâm đủ ổn để nhìn.
Vipassanā giúp tâm thấy đúng điều đang nhìn.
Nhưng đây chỉ là:
mô hình nhập môn.
Trong thực hành thực tế:
chỉ và quán có thể hỗ trợ lẫn nhau rất sâu.
3. Kinh điển không nhất thiết xem chỉ và quán như hai “môn thiền” hoàn toàn tách biệt
Đây là điểm rất quan trọng.
Ngày nay ta thường nghe:
“Tôi tu Samatha.”
hoặc:
“Tôi chỉ tu Vipassanā.”
Điều đó dễ tạo cảm giác:
Đức Phật thiết lập hai trường phái thiền độc lập.
Nhưng trong nhiều kinh sớm:
samatha và vipassanā được trình bày như hai phẩm chất cần được phát triển.
Chúng có thể:
phối hợp,
hỗ trợ,
phát triển theo những thứ tự khác nhau.
4. AN 4.170 đưa ra một bức tranh rất đáng chú ý
Một bài kinh thường được viện dẫn trong vấn đề này là:
AN 4.170 – Yuganaddha Sutta.
Bài kinh trình bày những cách phát triển con đường khác nhau, trong đó có:
chỉ đi trước quán,
quán đi trước chỉ,
chỉ và quán được phát triển song hành.
Điều này rất quan trọng.
Nó cho thấy:
không nhất thiết chỉ có một trình tự duy nhất “đạt định hoàn chỉnh trước rồi mới bắt đầu quán”.
5. Nhưng “quán đi trước chỉ” không có nghĩa hoàn toàn không có định
Đây là chỗ rất dễ suy luận quá xa.
Nếu kinh nói:
Vipassanā có thể được phát triển trước Samatha,
không thể lập tức kết luận:
“Vipassanā không cần bất kỳ sự ổn định tâm nào.”
Bởi ngay để:
duy trì Chánh niệm,
quan sát một tiến trình,
không bị mỗi suy nghĩ kéo đi,
tâm đã cần:
một mức thu nhiếp nhất định.
Vấn đề thực sự là:
mức định nào cần thiết?
chứ không đơn giản:
có định hay không.
6. Chánh niệm không thể hoạt động tốt trong một tâm hoàn toàn tán loạn
Hãy thử quan sát hơi thở.
Nếu tâm:
nghĩ chuyện công việc,
rồi:
nhớ chuyện hôm qua,
rồi:
tưởng tượng ngày mai,
rồi:
nổi giận,
rồi:
lập kế hoạch,
mà không hề nhận ra mình đã rời đối tượng,
thì:
khả năng quan sát rất yếu.
Khi Chánh niệm mạnh hơn:
nhận ra tâm đã chạy.
Khi định phát triển:
tâm ở với đối tượng ổn định hơn.
Khi ấy:
những thay đổi tinh tế trở nên dễ thấy hơn.
Do đó:
định hỗ trợ tuệ.
7. Tại sao định lại quan trọng đối với tuệ?
Hãy tưởng tượng muốn nhìn:
đáy hồ.
Nếu nước liên tục:
dao động,
đục,
nổi sóng,
ta khó nhìn rõ.
Khi nước lắng:
những gì ở dưới trở nên dễ thấy.
Tương tự:
tâm bị năm triền cái chi phối mạnh
rất khó quan sát chính xác.
Năm triền cái gồm:
tham dục,
sân,
hôn trầm–thụy miên,
trạo cử–hối quá,
nghi.
Định giúp:
làm suy yếu ảnh hưởng của chúng.
8. Nhưng định sâu cũng không tự động tạo ra tuệ
Đây là chiều ngược lại cần nhấn mạnh.
Một người có thể:
định rất sâu,
tâm rất an tĩnh,
trải nghiệm hỷ lạc,
nhưng chưa chắc:
thấy vô ngã.
Định:
không tự động đồng nghĩa giác ngộ.
Trong câu chuyện về con đường của Đức Phật, các thành tựu thiền định cao trước giác ngộ:
không được xem là mục tiêu cuối cùng.
Do đó:
định cần thiết không có nghĩa định là đủ.
9. Jhāna là gì?
Jhāna thường dịch:
thiền-na,
thiền định,
tầng thiền.
Trong kinh điển Pāli, bốn jhāna có vị trí:
rất quan trọng.
Đặc biệt:
Chánh định – sammā-samādhi
trong nhiều công thức kinh điển được mô tả qua:
bốn jhāna.
Điều này khiến ta không nên xem jhāna như:
một chi tiết không quan trọng của con đường sớm.
10. Chánh định trong Bát Chánh Đạo
Bát Chánh Đạo gồm:
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Nếu nói:
“Tôi chỉ cần Chánh niệm và Vipassanā, không cần định”
thì xuất hiện một vấn đề:
tại sao Chánh định lại là một chi phần của con đường?
Do đó, ít nhất trên bình diện cấu trúc:
Phật giáo sớm không trình bày con đường giải thoát như một con đường hoàn toàn không cần định.
11. Vậy có bắt buộc phải đắc jhāna trước khi quán không?
Đây mới là câu hỏi khó.
Nếu hỏi:
“Có cần tâm ổn định và định lực không?”
câu trả lời tương đối rõ:
Có.
Nhưng nếu hỏi:
“Có bắt buộc phải thành tựu trọn vẹn jhāna theo một tiêu chuẩn rất sâu trước khi bất kỳ Vipassanā nào có thể xuất hiện không?”
thì:
không thể trả lời đơn giản như vậy cho mọi văn bản và mọi truyền thống.
12. Kinh điển sớm thường cho thấy định và tuệ phối hợp
Nhiều bài kinh mô tả tiến trình:
giữ giới,
phòng hộ căn,
Chánh niệm tỉnh giác,
đoạn năm triền cái,
vào các jhāna,
rồi:
hướng tâm đến các loại trí.
Đây là một mô hình rất nổi bật.
Do đó nếu nghiên cứu:
Phật giáo sơ kỳ,
không nên xóa jhāna khỏi bức tranh.
13. Nhưng cũng có những trình bày linh hoạt hơn
Như đã thấy trong:
AN 4.170,
con đường không nhất thiết luôn được diễn tả:
Samatha hoàn chỉnh → Vipassanā bắt đầu.
Có trường hợp:
quán đi trước chỉ.
Có trường hợp:
chỉ đi trước quán.
Có trường hợp:
hai yếu tố được phát triển song hành.
Điều này cho thấy:
quan hệ giữa định và tuệ mang tính động.
14. “Định trước” và “định đủ” là hai chuyện khác nhau
Đây là phân biệt rất hữu ích.
Một người có thể:
chưa đạt jhāna,
nhưng đã có:
Chánh niệm tương đối ổn,
tâm bớt tán,
khả năng quan sát thân–thọ–tâm–pháp,
khả năng nhận ra sinh–diệt.
Như vậy:
tuệ có thể bắt đầu phát triển.
Sau đó chính việc quán:
lại làm tâm ổn định hơn.
Định tăng:
tuệ sắc hơn.
Tuệ tăng:
tâm bớt chấp và bớt dao động.
Hai yếu tố:
hỗ trợ qua lại.
15. Theravāda về sau phân tích vấn đề chi tiết hơn
Trong truyền thống Theravāda hậu kỳ, đặc biệt trong các hệ thống chú giải và thiền hiện đại, xuất hiện những phân loại như:
samatha-yānika – người lấy chỉ làm phương tiện,
và:
suddha-vipassanā-yānika – người lấy thuần quán làm phương tiện
theo cách giải thích của truyền thống.
Từ đây phát triển:
những cuộc tranh luận về “dry insight” hay “khô quán.”
16. “Khô quán” có nghĩa hoàn toàn không có định không?
Không nên hiểu như vậy.
Ngay trong những hệ thống chấp nhận:
thuần quán,
vẫn cần:
mức độ định phát sinh cùng thực hành.
Một thuật ngữ thường được nhắc đến là:
khaṇika-samādhi – sát-na định.
Theo các hệ thống thiền Theravāda hiện đại sử dụng khái niệm này, tâm có thể:
liên tục bám sát các hiện tượng sinh-diệt
mà không nhất thiết phải đạt:
định an chỉ sâu trước đó.
Do đó:
“không lấy jhāna làm bước chuẩn bị bắt buộc”
không có nghĩa:
“không có samādhi.”
17. Sát-na định là gì?
Nói đơn giản:
tâm không đứng lâu trên một đối tượng cố định như trong một số phương pháp Samatha,
nhưng có thể:
liên tục nhận biết chính xác các hiện tượng nối tiếp nhau.
Ví dụ:
phồng,
xẹp,
cảm giác,
âm thanh,
ý nghĩ,
đau,
ý muốn.
Đối tượng thay đổi.
Nhưng:
sự ổn định của việc nhận biết không bị đứt hoàn toàn.
Theo cách giải thích này:
định nằm trong tính liên tục của Chánh niệm.
18. Tuy nhiên, không nên giả định “sát-na định” là thuật ngữ trung tâm của các kinh Nikāya
Đây là điểm lịch sử cần nói rõ.
Hệ thống:
sát-na định,
cận định,
an chỉ định
được hệ thống hóa mạnh trong:
truyền thống chú giải và thiền Theravāda về sau.
Do đó khi trình bày:
phải phân biệt tầng kinh sớm với hệ thống hậu kỳ.
Không nên nói:
Đức Phật trong Nikāya đã trực tiếp trình bày nguyên hệ thống phân loại hiện đại này.
19. Mahāsi và truyền thống Vipassanā hiện đại
Trong thế kỷ XX, phương pháp liên hệ với:
Mahāsi Sayadaw
trở thành một trong những hệ thống Vipassanā nổi tiếng nhất.
Phương pháp này không bắt buộc:
đạt jhāna sâu trước.
Thay vào đó:
Chánh niệm liên tục đối với các hiện tượng thân–tâm
được dùng để phát triển:
định và tuệ song song.
Đây là một ví dụ điển hình của cách tiếp cận:
Vipassanā không cần jhāna làm điều kiện tiên quyết tuyệt đối, nhưng không phải Vipassanā không cần định.
20. Goenka cũng không xây toàn bộ khóa thiền trên việc đắc jhāna trước
Trong truyền thống Vipassanā của:
S. N. Goenka
người thực hành trước tiên sử dụng:
hơi thở
để ổn định và làm sắc bén tâm.
Sau đó chuyển sang:
quan sát cảm thọ trên thân.
Điểm đáng chú ý là:
vẫn có giai đoạn phát triển sự ổn định của tâm.
Nghĩa là:
không phải “bỏ định.”
Mà là:
định được phát triển theo mức phục vụ quán.
21. Pa-Auk đại diện một cách tiếp cận khác
Một số truyền thống Theravāda hiện đại, tiêu biểu như hệ thống:
Pa-Auk
nhấn mạnh mạnh hơn việc:
phát triển Samatha và jhāna
trước khi đi sâu vào:
Vipassanā.
Cách tiếp cận này dựa nhiều vào:
hệ thống Abhidhamma và chú giải Theravāda.
Do đó trong chính Theravāda hiện đại đã có:
nhiều mô hình thực hành.
Không nên nói:
chỉ một mô hình duy nhất mới là “Vipassanā thật.”
22. Tranh luận thật sự không phải “định hay không định”
Nếu nhìn kỹ, nhiều tranh luận thực ra là:
định cần sâu đến mức nào trước khi quán?
Một phía nhấn mạnh:
jhāna mạnh làm nền cho tuệ sắc bén.
Phía khác nhấn mạnh:
Chánh niệm liên tục có thể phát triển mức định cần thiết ngay trong quá trình quán.
Như vậy điểm tranh luận là:
mức độ và trình tự
hơn là:
có cần bất kỳ định nào hay không.
23. Có thể quán ngay khi tâm còn tán loạn không?
Có thể bắt đầu:
quan sát chính sự tán loạn.
Ví dụ:
“Tâm đang nghĩ.”
“Tâm đang bất an.”
“Tâm đang muốn bỏ thiền.”
Điều này hoàn toàn có thể trở thành:
đối tượng của Chánh niệm.
Nhưng nếu tâm:
bị cuốn đi 20 phút
mà không nhận ra,
thì khả năng quán:
rất yếu.
Khi nhận biết ngày càng liên tục:
chính định đang phát triển.
24. “Quan sát tán loạn” không có nghĩa cứ để tâm tán loạn
Đây là một lỗi thực hành phổ biến.
Người ta có thể nghĩ:
“Vipassanā là quan sát mọi thứ nên tôi không cần làm tâm ổn.”
Nhưng nếu tâm liên tục:
chạy theo câu chuyện,
tưởng tượng,
phân tích,
hồi tưởng,
thì ta có thể đang:
suy nghĩ về kinh nghiệm
nhiều hơn:
thấy kinh nghiệm.
Do đó vẫn cần:
huấn luyện sự ổn định.
25. Ví dụ: đau chân
Khi ngồi thiền:
đau xuất hiện.
Tâm không định:
“Đau quá.”
“Còn bao lâu nữa?”
“Tại sao mình lại đăng ký khóa này?”
“Ngày mai chắc còn đau hơn.”
Một cảm giác:
sinh ra cả câu chuyện.
Khi có Chánh niệm và định hơn:
nóng,
căng,
nhói,
co,
thay đổi,
dễ chịu–khó chịu
được nhận biết rõ hơn.
Ta bắt đầu thấy:
cái gọi là “cơn đau”
không phải một khối bất biến.
Đây là nơi:
định hỗ trợ tuệ.
26. Định làm tăng độ phân giải của Chánh niệm
Có thể hình dung:
Chánh niệm là nhìn.
Định là giữ máy ảnh ổn định.
Tuệ là thấy cấu trúc của điều được chụp.
Nếu máy rung liên tục:
hình mờ.
Nếu máy rất ổn nhưng:
không hiểu mình đang nhìn gì,
thì cũng chưa đủ.
Do đó:
định mà không tuệ chưa giải thoát.
Nhưng:
tuệ mà tâm hoàn toàn không ổn định cũng rất khó trưởng thành.
27. Có thể có định mà không có Vipassanā
Có.
Một người có thể:
phát triển trạng thái tâm rất an tĩnh,
nhưng chưa quán:
vô thường,
Duyên khởi,
vô ngã
theo hướng giải thoát.
Do đó:
samādhi ≠ paññā.
28. Có thể có Vipassanā mà không có jhāna trước không?
Theo nhiều truyền thống Theravāda:
có.
Một người không nhất thiết phải:
thành tựu jhāna trước
mới bắt đầu:
quan sát thân–tâm và phát triển tuệ.
Nhưng quá trình ấy vẫn cần:
Chánh niệm,
Chánh tinh tấn,
sự ổn định tâm ngày càng tăng.
Do đó:
không có jhāna trước ≠ không có định.
29. Có thể có Vipassanā mà hoàn toàn không có samādhi không?
Nếu hiểu samādhi theo nghĩa:
bất kỳ sự thu nhiếp và ổn định hữu ích nào của tâm,
thì câu trả lời hợp lý là:
không.
Một tâm hoàn toàn không có khả năng:
duy trì quan sát,
nhận diện đối tượng,
không bị triền cái cuốn đi
khó có thể phát triển:
tuệ quán sâu sắc.
30. Đức Phật có dạy “Vipassanā meditation” như một thương hiệu riêng không?
Cần thận trọng.
Trong cách nói hiện đại:
“Vipassanā”
thường trở thành tên của:
một loại thiền hoặc một hệ thống khóa thiền.
Trong kinh điển sớm:
samatha và vipassanā thường được hiểu rộng hơn như:
hai phẩm chất/phương diện của sự tu tập tâm.
Do đó:
“đi học Vipassanā”
là cách nói hiện đại hợp lệ,
nhưng không nên dùng nó để tưởng tượng rằng:
thời Đức Phật đã tồn tại một trường phái thiền mang cấu trúc tổ chức y hệt các khóa Vipassanā hiện nay.
31. Chánh niệm, định và tuệ liên hệ thế nào?
Có thể hình dung:
Chánh niệm giữ cho tâm không quên điều đang được quan sát.
Định làm sự quan sát ổn định và ít bị nhiễu.
Tuệ thấy bản chất của điều đang được quan sát.
Ba yếu tố:
không hoàn toàn đồng nhất.
Nhưng:
hỗ trợ lẫn nhau.
32. Giới còn đứng trước cả câu chuyện định–tuệ
Một sai lầm khác là chỉ tranh luận:
định hay Vipassanā
mà quên:
giới.
Trong cấu trúc truyền thống:
Giới – Định – Tuệ.
Nếu đời sống đầy:
lừa dối,
gây hại,
nghiện ngập,
xung đột,
hối hận,
thì tâm:
khó an định.
Giới tạo:
điều kiện cho định.
Định tạo:
điều kiện thuận lợi cho tuệ.
Do đó con đường không phải:
chọn một trong ba.
33. Tại sao người mới thường cần một đối tượng tương đối ổn định?
Bởi nếu ngay từ đầu cố:
“quan sát tất cả,”
người mới rất dễ:
không biết mình đang quan sát gì.
Hơi thở là đối tượng hữu ích vì:
luôn có mặt,
tương đối trung tính,
phản ánh trạng thái thân–tâm.
Quan sát hơi thở giúp:
phát triển Chánh niệm và định.
Sau đó:
phạm vi quan sát có thể mở rộng.
34. Nhưng bám vào sự yên tĩnh cũng có thể thành chướng ngại
Khi định tạo:
dễ chịu,
an tĩnh,
hỷ,
người tu có thể nghĩ:
“Đây là mục tiêu.”
Rồi:
không muốn quan sát sự thay đổi.
Do đó định cần được sử dụng:
như nền tảng,
không nhất thiết trở thành:
đối tượng chấp thủ mới.
35. Vipassanā cũng có thể trở thành một dạng suy luận trí thức
Một người có thể ngồi:
rồi tự nhắc:
“Vô thường.”
“Vô ngã.”
“Cái này duyên sinh.”
Nhưng chỉ lặp lại khái niệm:
chưa chắc là tuệ trực tiếp.
Vipassanā không chỉ là:
nghĩ đúng về vô thường.
Mà phải tiến tới:
thấy tính sinh-diệt và không đáng chấp thủ của kinh nghiệm.
Định giúp:
chuyển từ suy nghĩ về kinh nghiệm
sang:
quan sát kinh nghiệm rõ hơn.
36. Theravāda – TH: có nhiều cách tiếp cận
Không nên nói:
“Theravāda dạy phải đắc jhāna trước.”
Cũng không nên nói:
“Theravāda dạy không cần jhāna.”
Bởi trong Theravāda:
văn bản,
chú giải,
các dòng thiền
có những nhấn mạnh khác nhau.
Có truyền thống:
Samatha mạnh trước.
Có truyền thống:
Vipassanā trực tiếp hơn.
Có truyền thống:
kết hợp.
Điểm chung vẫn là:
tâm cần được huấn luyện.
37. Phật giáo sơ kỳ – SK
Nếu ưu tiên Nikāya/Āgama, cần ghi nhận:
jhāna giữ vị trí rất quan trọng.
Chánh định trong nhiều công thức:
được định nghĩa bằng bốn jhāna.
Đồng thời:
samatha và vipassanā được trình bày như những phẩm chất hỗ trợ giải thoát,
với những cách phát triển:
không hoàn toàn chỉ có một trình tự.
Vì vậy một cách trình bày cân bằng là:
kinh điển sớm không ủng hộ việc xem định là không cần thiết, nhưng cũng không đơn giản chứng minh rằng mọi tuệ quán chỉ có thể bắt đầu sau khi hoàn thành một chương trình jhāna riêng biệt.
38. Đại thừa – ĐT
Trong Đại thừa, mối quan hệ:
śamatha – vipaśyanā
tiếp tục cực kỳ quan trọng.
Nhiều hệ thống nhấn mạnh:
chỉ và quán cần phối hợp.
Śamatha:
làm tâm ổn định.
Vipaśyanā:
quán sát thực tại,
đặc biệt trong nhiều hệ thống:
Tính Không.
Một tâm quá tán:
khó quán Tính Không sâu.
Nhưng chỉ an định:
không tự động thấy Tính Không.
39. Truyền thống Tây Tạng thường dùng hình ảnh hai cánh
Trong nhiều cách trình bày Đại thừa Tây Tạng:
śamatha và vipaśyanā
được phát triển:
hỗ trợ nhau.
Đặc biệt, khi quán:
vô ngã hoặc Tính Không,
cần một tâm:
đủ ổn định để không đánh mất đối tượng quán.
Nhưng:
phân tích đúng
cũng giúp:
sinh tuệ.
Do đó một lần nữa:
định và quán không phải kẻ cạnh tranh.
40. Thiền tông thì sao?
Thiền không nhất thiết chia quá trình thực hành theo đúng:
“30 phút Samatha rồi 30 phút Vipassanā.”
Nhưng điều đó không có nghĩa:
không có định.
Tọa thiền:
đòi hỏi sự ổn định,
tỉnh giác,
không chạy theo vọng tưởng.
Đồng thời:
trí tuệ không bị giản lược thành trạng thái tâm yên.
Do đó ngay khi thuật ngữ khác:
vấn đề cân bằng định–tuệ vẫn tồn tại.
41. Kim Cương thừa – KC
Trong nhiều hệ thống Kim Cương thừa:
śamatha và vipaśyanā
vẫn là nền tảng quan trọng.
Ngay cả các phương pháp cao như:
Mahāmudrā,
Dzogchen
cũng không nên được hiểu đơn giản:
“không cần định, chỉ nhận ra bản tâm.”
Khả năng:
ổn định sự nhận biết,
không bị phóng tâm kéo đi,
phát triển trí tuệ
vẫn rất quan trọng, dù:
ngôn ngữ và kỹ thuật khác nhau.
42. Vậy người mới nên làm gì?
Không cần chờ:
“Tôi phải đắc jhāna rồi mới được phép quan sát.”
Có thể bắt đầu ngay:
nhận biết hơi thở,
thân,
cảm thọ,
trạng thái tâm.
Nhưng cũng đừng nghĩ:
“Tôi tu Vipassanā nên không cần rèn sự ổn định.”
Thay vào đó:
hãy để Chánh niệm, định và tuệ phát triển hỗ trợ lẫn nhau.
43. Một tiến trình thực hành đơn giản
Có thể bắt đầu:
Bước 1 – Giữ giới
Giảm những hành vi khiến:
tâm bất an và hối hận.
Bước 2 – Chọn đối tượng tương đối ổn định
Ví dụ:
hơi thở.
Bước 3 – Nhận ra khi tâm chạy
Không tự trách.
Chỉ:
biết.
Bước 4 – Trở lại
Mỗi lần trở lại:
Chánh niệm được rèn.
Bước 5 – Tâm dần ổn định
Định:
bắt đầu phát triển.
Bước 6 – Quan sát rộng hơn
Nhận biết:
thọ,
tâm,
suy nghĩ,
phản ứng.
Bước 7 – Thấy đặc tính
Quan sát:
sinh,
biến đổi,
diệt,
điều kiện sinh khởi,
sự chấp thủ.
Định và quán:
phát triển cùng nhau.
44. Khi nào nên tăng Samatha?
Nếu thực hành Vipassanā mà thường xuyên:
không thể giữ đối tượng,
tâm suy nghĩ liên tục,
bất an mạnh,
không phân biệt được quan sát với phân tích,
dễ bị cảm xúc cuốn đi,
thì:
tăng thời gian phát triển Samatha
có thể rất hữu ích.
Không nên xem đó là:
“lùi khỏi Vipassanā.”
Đó có thể chính là:
xây nền cho Vipassanā.
45. Khi nào định trở thành nơi trú ẩn?
Nếu người tu:
chỉ muốn yên,
sợ mọi cảm giác khó chịu,
không muốn quan sát vô thường,
chấp vào hỷ lạc thiền định,
thì định có thể:
trở thành nơi trú ẩn mới.
Khi ấy cần:
tuệ.
Do đó:
Samatha sửa vấn đề tán loạn.
Vipassanā sửa vấn đề không thấy.
Nhưng cả hai cuối cùng:
cần phối hợp.
46. Bốn mệnh đề cần phân biệt
“Vipassanā không cần jhāna làm điều kiện tiên quyết tuyệt đối.”
Có thể đúng theo nhiều hệ thống thực hành.
“Vipassanā không cần định sâu trước.”
Có thể đúng theo nhiều dòng Theravāda hiện đại.
“Vipassanā không cần bất kỳ định nào.”
Rất dễ gây hiểu lầm và khó phù hợp với cấu trúc con đường.
“Chỉ cần định là giác ngộ.”
Cũng sai.
Đây là bốn câu:
không nên trộn thành một.
47. Điểm cốt lõi không phải chọn phe Samatha hay Vipassanā
Nếu hỏi:
“Samatha hay Vipassanā quan trọng hơn?”
thì có thể câu hỏi đã đặt sai.
Giống như hỏi:
“Muốn nhìn rõ thì mắt phải đứng yên hay phải mở?”
Ta cần:
cả hai chức năng.
Một tâm:
ổn định nhưng không thấy
chưa đủ.
Một tâm:
muốn thấy nhưng không thể đứng yên
cũng khó.
Con đường cần:
sự ổn định đủ để thấy và sự thấy đúng để giải thoát.
Kết luận
Có thể tu Vipassanā mà không cần định không?
Nếu “định” nghĩa là:
phải thành tựu jhāna sâu trước khi bắt đầu bất kỳ sự quán sát nào,
thì:
nhiều truyền thống Phật giáo, đặc biệt nhiều dòng Vipassanā Theravāda, không xem đó là điều kiện tiên quyết tuyệt đối.
Người thực hành có thể bắt đầu:
quán thân,
quán thọ,
quán tâm,
quán pháp
trong khi:
định lực tiếp tục được phát triển.
Nhưng nếu “không cần định” nghĩa là:
tâm có thể hoàn toàn tán loạn mà vẫn phát triển Vipassanā sâu sắc,
thì:
không.
Vipassanā cần:
một mức ổn định của tâm.
Mức ấy có thể được xây dựng:
trước khi quán,
trong khi quán,
hoặc cùng quán mà ngày càng mạnh lên
tùy phương pháp.
Do đó câu hỏi tốt hơn không phải:
“Có định hay không?”
mà là:
“Cần mức định nào, được phát triển vào lúc nào và phối hợp với tuệ ra sao?”
Trong Phật giáo sơ kỳ:
jhāna và Chánh định có vị trí rất quan trọng.
Trong Theravāda hậu kỳ:
xuất hiện những hệ thống phân biệt các mức định và những con đường thiên về chỉ hoặc quán.
Trong các dòng Vipassanā hiện đại:
một số không yêu cầu jhāna trước nhưng vẫn phát triển định qua Chánh niệm liên tục.
Trong Đại thừa:
śamatha và vipaśyanā tiếp tục được xem như hai mặt cần phối hợp.
Trong Kim Cương thừa:
sự ổn định và trí tuệ vẫn là nền tảng dù phương pháp và thuật ngữ có thể khác.
Vì vậy, hai khẩu hiệu:
“Phải đắc jhāna rồi mới được Vipassanā”
và:
“Vipassanā hoàn toàn không cần định”
đều quá tuyệt đối.
Một công thức cân bằng hơn là:
Giới làm tâm bớt xung đột.
Chánh niệm giữ tâm không quên.
Định làm tâm đủ ổn để thấy.
Vipassanā làm phát sinh cái thấy sâu sắc.
Tuệ giúp buông chấp.
Định không phải:
đối thủ của Vipassanā.
Và Vipassanā cũng không phải:
phương án thay thế cho định.
Trong con đường Phật giáo:
định và tuệ được phát triển để hỗ trợ nhau.
Câu cô đọng nhất có thể là:
Không nhất thiết phải có định thật sâu rồi mới bắt đầu quán; nhưng không có một mức định nào thì quán khó trở thành Vipassanā sâu sắc.
Kinh và văn bản nên đối chiếu
AN 4.170 – Yuganaddha Sutta: đặc biệt quan trọng vì trình bày những cách quan hệ khác nhau giữa samatha và vipassanā, giúp tránh quan niệm chỉ có một trình tự thực hành duy nhất.
SN 45 – Magga-saṃyutta: cần đối chiếu để thấy Chánh định là một chi phần thực sự của Bát Chánh Đạo chứ không phải phần phụ có thể tùy ý loại bỏ.
MN 10 – Satipaṭṭhāna Sutta và DN 22 – Mahāsatipaṭṭhāna Sutta: nền tảng cho thực hành Tứ Niệm Xứ và mối liên hệ giữa Chánh niệm, quán sát và con đường giải thoát.
MN 39 – Mahā-Assapura Sutta: hữu ích để khảo sát một tiến trình tu tập trong đó giới hạnh, phòng hộ, Chánh niệm tỉnh giác, đoạn triền cái, jhāna và trí tuệ nằm trong một con đường liên tục.
DN 2 – Sāmaññaphala Sutta: một ví dụ quan trọng về mô hình tuần tự của con đường trong kinh điển sớm, trong đó các tầng thiền giữ vị trí rõ rệt trước những tri kiến cao hơn.
Visuddhimagga và truyền thống chú giải Theravāda: cần tham khảo khi nghiên cứu những phân loại định và các mô hình chỉ–quán về sau. Cần phân biệt những hệ thống hóa này với cách diễn đạt trực tiếp trong Nikāya.
Khi viết về vấn đề này, câu cần tránh nhất là “Vipassanā không cần định.” Cách diễn đạt chính xác hơn là: “Một số truyền thống không yêu cầu thành tựu jhāna sâu trước khi bắt đầu Vipassanā; điều đó không có nghĩa Vipassanā vận hành mà không cần sự ổn định và thu nhiếp của tâm.”