Xem bói có phù hợp với lời Phật dạy?
Báo lỗi nội dung
Xem bói có phù hợp với lời Phật dạy?
Xem bói có phù hợp với lời Phật dạy?
Xem ngày tốt xấu, coi tử vi, bói bài, xem tướng, đoán vận mệnh, hỏi chuyện tình duyên, dự báo tài lộc… xuất hiện rất phổ biến trong nhiều xã hội Á Đông. Không ít nơi những hoạt động ấy còn diễn ra gần chùa, do người tự nhận là Phật tử thực hiện, hoặc sử dụng những thuật ngữ như “nghiệp”, “duyên”, “căn”, “phước”.
Điều đó dễ khiến người ta đặt câu hỏi:
Xem bói có phải một phần của Phật giáo không?
Nếu lấy kinh điển Phật giáo sớm làm chuẩn tham chiếu, câu trả lời khá rõ:
Bói toán và đoán vận mệnh không phải con đường Đức Phật dạy để đưa đến giải thoát; đối với đời sống xuất gia, nhiều hình thức bói đoán còn được nêu rõ là những nghề hay phương tiện sinh sống không thích hợp.
Nhưng vấn đề phức tạp hơn nếu xét toàn bộ lịch sử Phật giáo. Trong quá trình truyền bá qua nhiều nền văn hóa, Phật giáo đã cùng tồn tại và đôi khi hòa trộn với chiêm tinh, chọn ngày, bói toán và các tập tục bản địa.
Vì vậy cần phân biệt:
lời dạy cốt lõi của Phật giáo
với
những gì người sống trong xã hội Phật giáo đã và đang thực hành.
Hai điều ấy không phải lúc nào cũng giống nhau.
1. Kinh điển sớm nói gì về bói toán?
Một nguồn đặc biệt quan trọng là DN 1 – Brahmajāla Sutta (Kinh Phạm Võng).
Trong phần mô tả giới hạnh của sa-môn, kinh liệt kê nhiều cách kiếm sống dựa vào những loại “nghệ thuật” hoặc kỹ thuật dự đoán mà người xuất gia chân chính tránh xa.
Danh sách khá rộng, bao gồm những việc liên quan đến:
đoán điềm,
giải mộng,
xem dấu hiệu,
xem tướng,
dự báo tốt xấu,
dự đoán các hiện tượng,
chọn ngày giờ,
và nhiều hình thức bói đoán khác tồn tại trong xã hội Ấn Độ cổ đại.
Những hoạt động này thường được xếp vào phạm vi tiracchāna-vijjā, một thuật ngữ có thể hiểu theo ngữ cảnh là những loại tri thức/nghệ thuật không hướng đến mục tiêu giải thoát của đời sống sa-môn.
Điểm đáng chú ý là Đức Phật không xây dựng giáo pháp của mình trên việc:
“Hãy tìm cách biết trước tương lai.”
Ngài hướng người học về:
Hiểu khổ, hiểu nguyên nhân của khổ, chấm dứt nguyên nhân ấy và tu tập con đường đưa đến chấm dứt khổ.
Đây là hai định hướng rất khác nhau.
2. Vì sao con người muốn xem bói?
Trước khi phê phán bói toán, Phật giáo cho phép ta đặt một câu hỏi sâu hơn:
Tại sao chúng ta muốn biết tương lai?
Thông thường phía sau câu hỏi ấy là những điều rất con người:
sợ mất,
muốn được,
lo lắng,
mong kiểm soát,
muốn chắc chắn,
sợ lựa chọn sai.
Ta muốn biết:
Tôi có giàu không?
Người ấy có yêu tôi không?
Cuộc hôn nhân này có bền không?
Năm nay có gặp hạn không?
Công việc có thành công không?
Tôi sẽ sống bao lâu?
Nhìn từ Phật học, nhu cầu bói toán nhiều khi phản ánh một khó khăn sâu hơn:
Con người không chịu nổi sự bất định.
Ta muốn tương lai trở thành một thứ có thể biết trước để cảm thấy an toàn.
Nhưng Phật giáo không hứa đem lại sự an toàn bằng cách cung cấp cho chúng ta một bản đồ định sẵn của tương lai.
Nó đi theo hướng khác:
Học cách sống sáng suốt trong một thế giới vốn vô thường và không hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát của mình.
3. Phật giáo có tin vào số phận không?
Không theo nghĩa một số phận bất biến đã được định trước.
Đây là điểm đặc biệt quan trọng.
Phật giáo dạy về nghiệp (kamma/karma), nhưng:
Nghiệp ≠ số phận.
Nghiệp theo nghĩa căn bản liên quan đến hành động có chủ ý.
Những gì xảy ra trong đời sống còn phụ thuộc vào rất nhiều điều kiện.
Quá khứ ảnh hưởng hiện tại.
Nhưng hiện tại cũng đang tạo ra những điều kiện mới.
Nếu mọi thứ đã được quyết định tuyệt đối từ trước, việc Đức Phật dạy:
giữ giới,
tu tập,
thay đổi hành vi,
phát triển tâm,
tạo nghiệp thiện,
đoạn trừ bất thiện,
sẽ mất phần lớn ý nghĩa.
Chính vì tương lai còn phụ thuộc vào điều kiện nên tu tập mới có ý nghĩa.
4. “Do nghiệp” không có nghĩa “đã được viết sẵn”
Một cách hiểu sai phổ biến là:
“Tôi gặp chuyện này vì nghiệp nên số tôi phải vậy.”
Đây rất dễ biến giáo lý nghiệp thành một dạng định mệnh luận.
Phật giáo không đơn giản nói:
mọi sự kiện = nghiệp quá khứ.
Một hiện tượng có thể xuất hiện do nhiều điều kiện tương tác.
Ngay cả khi nghiệp quá khứ có vai trò, phản ứng của chúng ta trong hiện tại lại tiếp tục tạo nghiệp mới.
Ví dụ:
Một người gặp khó khăn tài chính.
Nếu nghĩ:
“Thầy bói nói năm nay tôi phá tài, vậy chẳng làm gì được.”
đó là thái độ định mệnh.
Nhưng theo logic nhân duyên:
“Những điều kiện nào đang tạo ra vấn đề này và tôi có thể thay đổi điều kiện nào?”
lại là một câu hỏi gần với tinh thần Phật giáo hơn.
5. Duyên khởi gần như đi ngược với ý tưởng một tương lai bất biến
Giáo lý Duyên khởi (paṭicca-samuppāda / pratītya-samutpāda) cho thấy các hiện tượng xuất hiện tùy thuộc điều kiện.
Nói giản lược:
Cái này có thì cái kia có;
cái này sinh thì cái kia sinh;
cái này không có thì cái kia không có;
cái này diệt thì cái kia diệt.
Điều này không có nghĩa tương lai hoàn toàn ngẫu nhiên.
Nhưng cũng không có nghĩa mọi thứ đã được viết sẵn.
Có thể hình dung:
quá khứ tạo điều kiện → hiện tại
nhưng đồng thời:
cách sống hiện tại → tạo điều kiện cho tương lai.
Do đó, Phật giáo quan tâm nhiều đến:
“Tôi đang gieo nhân gì?”
hơn là:
“Số của tôi đã được viết như thế nào?”
6. Nếu một thầy bói đoán đúng thì sao?
Đây là câu hỏi thú vị.
Giả sử một người thực sự đoán đúng một vài sự kiện.
Điều đó vẫn chưa chứng minh rằng:
xem bói là con đường giải thoát.
Đây là sự phân biệt rất quan trọng trong Phật giáo.
Một khả năng đặc biệt, nếu có thật, không tự động đồng nghĩa với trí tuệ giải thoát.
Trong kinh điển, ngay cả những năng lực đặc biệt như thần thông cũng không phải cứu cánh tối hậu.
Một người có thể biết rất nhiều chuyện nhưng vẫn còn:
tham, sân, si, ngã mạn và chấp thủ.
Vì vậy câu hỏi của Phật giáo không chỉ là:
“Nó có đúng không?”
Mà còn là:
“Nó có đưa đến đoạn trừ tham, sân và si không?”
Hai câu hỏi này hoàn toàn khác nhau.
7. Biết trước tương lai chưa chắc làm chúng ta tự do hơn
Giả sử có người nói:
“Ba năm nữa bạn sẽ gặp một tai họa.”
Từ ngày đó, người nghe có thể sống ba năm trong sợ hãi.
Hoặc:
“Năm sau bạn sẽ giàu.”
Người ấy có thể bắt đầu chờ đợi, tham cầu hoặc đưa ra những quyết định thiếu sáng suốt.
Như vậy, ngay cả một lời tiên đoán được tin là đúng vẫn có thể trở thành một đối tượng của:
tham,
sợ hãi,
hy vọng,
chấp thủ.
Phật giáo quan tâm đến một khả năng khác:
Không cần biết toàn bộ tương lai nhưng vẫn có thể sống đúng trong hiện tại.
8. Đức Phật có biết tương lai không?
Kinh điển Phật giáo truyền thống quy cho Đức Phật những tri kiến vượt xa nhận thức thông thường.
Nhưng từ đó không thể suy ra:
“Vì Đức Phật có những tri kiến đặc biệt nên người học Phật nên đi xem bói.”
Đây là hai vấn đề khác nhau.
Điều quan trọng là Đức Phật không xây dựng con đường giải thoát thành một hệ thống dự đoán:
ngày nào phát tài,
tuổi nào kết hôn,
hướng nhà nào may mắn,
năm nào gặp hạn.
Trọng tâm giáo pháp vẫn là:
Giới – Định – Tuệ
và
đoạn trừ tham – sân – si.
9. Phật giáo sơ kỳ: bói toán không thuộc con đường giải thoát
Nếu xét các Nikāya và những lớp kinh điển sớm, lập trường tương đối rõ.
Đời sống sa-môn không nên dựa vào những nghề bói đoán.
Người tu được hướng về:
chánh kiến,
chánh tư duy,
chánh ngữ,
chánh nghiệp,
chánh mạng,
chánh tinh tấn,
chánh niệm,
chánh định.
Điều đáng chú ý là trong Bát Chánh Đạo không có “chánh bói toán” hay “chánh dự đoán tương lai”.
Trọng tâm là chuyển hóa nhận thức và hành vi trong hiện tại.
10. Theravāda: kinh điển và văn hóa dân gian cần được phân biệt
Trong các quốc gia Theravāda như Sri Lanka, Myanmar, Thái Lan, Campuchia hay Lào, lịch sử thực tế phức tạp hơn lý tưởng kinh điển.
Trong đời sống dân gian có thể xuất hiện:
chiêm tinh,
xem ngày,
bùa hộ mệnh,
dự đoán vận hạn,
tín ngưỡng linh thần,
nghi thức cầu an.
Một số hoạt động thậm chí có thể liên hệ với chùa hoặc người xuất gia tại một số địa phương.
Nhưng:
Việc một thực hành tồn tại trong xã hội Theravāda không đồng nghĩa thực hành đó là giáo lý cốt lõi của Theravāda.
Đây là nguyên tắc rất quan trọng khi nghiên cứu tôn giáo.
Cần phân biệt:
Phật giáo kinh điển
với
Phật giáo như một hiện tượng văn hóa–xã hội.
11. Đại thừa: tình hình cũng tương tự
Khi Phật giáo truyền sang Trung Quốc, Việt Nam, Triều Tiên và Nhật Bản, nó gặp những nền văn hóa đã có sẵn nhiều hệ thống:
lịch pháp,
chọn ngày,
xem tướng,
phong thủy,
bói quẻ,
tín ngưỡng tổ tiên,
tín ngưỡng thần linh.
Qua hàng thế kỷ, ranh giới văn hóa đôi khi trở nên rất khó phân biệt.
Một người có thể:
đi chùa, tụng kinh, xem ngày, thờ tổ tiên và xem tử vi
mà không cảm thấy các hoạt động ấy thuộc những hệ tư tưởng khác nhau.
Nhưng về mặt nghiên cứu Phật học, cần phân biệt.
Ví dụ:
Tử vi không phải Tứ Thánh đế.
Phong thủy không phải Duyên khởi.
Bói quẻ không phải Bát Chánh Đạo.
Chúng có thể cùng tồn tại trong một nền văn hóa, nhưng nguồn gốc và chức năng không giống nhau.
12. Kim Cương thừa thì sao?
Đây là trường hợp cần trình bày tinh tế hơn.
Trong các nền văn hóa Phật giáo Tây Tạng và Himalaya thực sự tồn tại những hệ thống:
chiêm tinh,
lịch pháp,
dự đoán,
nghi lễ,
mo và những hình thức divination khác.
Một số trong đó đã được tích hợp vào đời sống tôn giáo của các cộng đồng Kim Cương thừa.
Vì vậy sẽ không chính xác nếu nói:
“Trong toàn bộ Kim Cương thừa hoàn toàn không có bói đoán.”
Nhưng cũng sai nếu từ đó kết luận:
“Bói toán là cốt lõi của Kim Cương thừa.”
Nền tảng giải thoát của Phật giáo Tây Tạng vẫn là những giáo lý căn bản như:
quy y,
nghiệp và nhân quả,
Bồ-đề tâm,
tính Không,
giới luật,
thiền định và trí tuệ.
Các hình thức divination, nơi chúng tồn tại, không thay thế những nền tảng ấy.
13. SK – TH – ĐT – KC khác nhau thế nào?
Có thể tóm tắt thận trọng:
Phật giáo sơ kỳ (SK)
Bói toán và những nghề dự đoán không phải con đường Đức Phật dạy cho đời sống giải thoát; kinh điển đặc biệt cảnh báo người xuất gia không kiếm sống bằng những hoạt động ấy.
Theravāda (TH)
Tiếp tục lấy kinh tạng Pāli và giới luật làm nền; tuy nhiên trong thực tế lịch sử, nhiều xã hội Theravāda có các thực hành chiêm tinh và tín ngưỡng dân gian cùng tồn tại.
Đại thừa (ĐT)
Không lấy bói toán làm nền tảng của con đường Bồ-tát. Nhưng khi Đại thừa đi vào các nền văn hóa Đông Á, nhiều thực hành bản địa đã hòa nhập với đời sống Phật giáo dân gian.
Kim Cương thừa (KC)
Một số truyền thống Tây Tạng thực sự có các phương pháp divination và chiêm tinh trong đời sống tôn giáo. Tuy nhiên chúng không thay thế Bồ-đề tâm, tính Không, giới–định–tuệ hay con đường giải thoát.
Vì vậy không nên lấy thực hành của một cộng đồng Phật giáo cụ thể rồi tuyên bố:
“Đức Phật dạy như vậy.”
14. Người Phật tử xem tử vi có phải phạm tội?
Cần tránh chuyển Phật giáo thành một hệ thống phán xét đơn giản.
Đối với người tại gia, câu hỏi hữu ích hơn là:
Việc xem bói đang làm gì với tâm của mình?
Nếu xem cho vui nhưng không phụ thuộc, vấn đề khác với việc:
mọi quyết định đều phải hỏi thầy,
không dám kết hôn vì “khắc tuổi”,
không dám làm việc vì “năm hạn”,
nghi ngờ người khác vì lời bói,
tốn tiền để “giải nghiệp”,
sống trong sợ hãi vì một lời tiên đoán.
Khi ấy bói toán không còn là trò giải trí.
Nó đã bắt đầu chi phối đời sống và khả năng phán đoán của con người.
15. “Giải hạn” có xóa được nghiệp không?
Theo nguyên lý nghiệp của Phật giáo, không thể hiểu đơn giản rằng:
một người tạo nghiệp bất thiện → trả tiền làm lễ → nghiệp biến mất.
Nếu như vậy, luật nhân quả đạo đức sẽ trở thành một hệ thống giao dịch.
Phật giáo đặt trọng tâm vào:
nhận lỗi,
ngừng hành vi bất thiện,
sửa đổi,
tạo điều kiện thiện mới,
tu dưỡng tâm,
và sống có trách nhiệm với hậu quả hành động.
Nghi lễ có thể mang ý nghĩa tâm lý, cộng đồng hoặc tôn giáo trong một số truyền thống.
Nhưng không nên biến nó thành lời hứa:
“Trả một khoản tiền thì nghiệp xấu được xóa.”
Điều đó rất dễ trở thành lợi dụng nỗi sợ của người khác.
16. “Ngày xấu” có quyết định kết quả hay không?
Phật giáo nhấn mạnh nhân và duyên hơn là một thời điểm tự nó mang quyền lực tuyệt đối.
Ví dụ, một cuộc hôn nhân bền vững phụ thuộc rất nhiều vào:
cách hai người sống,
trung thực,
trách nhiệm,
khả năng giao tiếp,
kinh tế,
gia đình,
sức khỏe,
cách giải quyết xung đột.
Nếu chọn được một “ngày cực tốt” nhưng hai người sống với nhau bằng sân hận, lừa dối và ích kỷ thì ngày cưới không thể thay thế những nhân duyên ấy.
Ngược lại, chọn ngày thuận tiện cho gia đình, thời tiết và tổ chức là điều hoàn toàn thực tế.
Khác biệt nằm ở chỗ:
chọn ngày vì điều kiện thực tế
không giống với
tin rằng ngày ấy tự nó quyết định vận mệnh.
17. Một câu hỏi rất Phật giáo: “Tôi có thể làm gì ngay bây giờ?”
Giả sử ta lo:
“Năm tới công việc của tôi có thất bại không?”
Bói toán hỏi:
“Tương lai sẽ xảy ra điều gì?”
Cách tiếp cận theo nhân duyên có thể hỏi:
“Những nhân nào hiện đang dẫn đến thành công hoặc thất bại?”
Ví dụ:
năng lực của tôi thế nào?
tài chính ra sao?
thị trường thay đổi thế nào?
quyết định nào đang sai?
điều gì có thể cải thiện?
hành vi nào đang gây hại?
tôi đang tạo thêm điều kiện nào cho tương lai?
Đây là sự chuyển đổi rất lớn:
từ dự đoán → quan sát nhân duyên
và
từ số phận → trách nhiệm.
18. Phật giáo không hứa cho ta một tương lai chắc chắn
Có lẽ đây là phần khó chấp nhận nhất.
Con người muốn một câu trả lời:
“Chuyện đó chắc chắn có xảy ra không?”
Nhưng đời sống duyên sinh không phải lúc nào cũng cho chúng ta sự chắc chắn ấy.
Phật giáo đưa ra một loại an toàn khác.
Không phải:
“Tôi biết chắc ngày mai sẽ xảy ra chuyện gì.”
Mà là:
“Dù ngày mai xảy ra điều gì, hôm nay tôi có thể sống bằng giới, định, tuệ và tạo những nhân lành.”
Đây là một sự thay đổi sâu sắc.
Thay vì kiểm soát tương lai, ta học cách chịu trách nhiệm cho hiện tại.
19. Nếu đang lo lắng về tương lai thì nên làm gì?
Thay vì hỏi ngay:
“Số tôi thế nào?”
có thể thử bốn câu hỏi:
Điều gì tôi biết chắc?
Điều gì chỉ là suy đoán?
Nhân duyên nào đang tạo nên tình trạng hiện tại?
Điều thiện và sáng suốt nào tôi có thể làm ngay bây giờ?
Ví dụ:
Lo về sức khỏe → khám bệnh, điều chỉnh lối sống.
Lo về tài chính → xem lại thu nhập, chi tiêu và rủi ro.
Lo về tình cảm → đối thoại và quan sát cách hai người thực sự đối xử với nhau.
Lo về công việc → nâng kỹ năng và đánh giá điều kiện thực tế.
Những việc ấy không bảo đảm ta kiểm soát được toàn bộ tương lai.
Nhưng chúng tạo ra nhân duyên thực tế cho một tương lai tốt hơn.
20. Điều quan trọng không phải “số của tôi là gì?”
Từ góc nhìn Phật giáo, có lẽ một câu hỏi quan trọng hơn là:
“Hiện giờ tôi đang tạo nghiệp gì?”
Thầy bói có thể nói:
“Năm nay anh gặp hạn.”
Nhưng Phật pháp khiến ta hỏi:
“Tâm tôi hiện đang đầy tham, sân, si hay đang phát triển từ, bi và trí tuệ?”
Người ta có thể dành rất nhiều thời gian để tìm hiểu:
“Tương lai tôi sẽ trở thành ai?”
mà quên mất:
“Ngay hôm nay tôi đang trở thành người như thế nào?”
Đây chính là nơi Phật giáo chuyển trọng tâm từ tiên đoán sang tu tập.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Xem bói có phải là con đường Đức Phật dạy để đi đến giải thoát không?”
Câu trả lời là:
Không.
Trong kinh điển Phật giáo sớm, nhiều hình thức bói đoán, xem điềm và dự báo tốt xấu được nêu là những hoạt động người xuất gia nên tránh, đặc biệt khi dùng chúng làm phương tiện sinh sống.
Nhưng nếu hỏi:
“Trong lịch sử các xã hội Phật giáo có tồn tại bói toán, chiêm tinh và xem ngày không?”
Câu trả lời lại là:
Có.
Điều đó xảy ra trong những mức độ và hình thức khác nhau ở nhiều nền văn hóa Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa.
Hai câu trả lời này không mâu thuẫn.
Chúng cho thấy cần phân biệt:
Phật pháp – truyền thống Phật giáo – và văn hóa dân gian quanh Phật giáo.
Điểm sâu hơn của giáo lý không nằm ở việc thay thế một thầy bói bằng một thầy bói “Phật giáo”.
Đức Phật hướng con người từ câu hỏi:
“Tương lai sẽ xảy ra chuyện gì với tôi?”
sang một câu hỏi có tính chuyển hóa hơn:
“Những nhân duyên nào đang tạo nên đời sống này, và ngay bây giờ tôi có thể làm gì để giảm tham, sân, si và tạo những nhân thiện?”
Bói toán tìm kiếm sự an tâm bằng cách biết trước tương lai.
Phật pháp tìm kiếm một sự tự do sâu hơn:
không cần biết trước toàn bộ tương lai vẫn có thể sống tỉnh thức, có trách nhiệm và không bị nỗi sợ tương lai điều khiển.
Đó là một khác biệt rất lớn.
Kinh và văn bản nên đối chiếu
DN 1 – Brahmajāla Sutta (Kinh Phạm Võng): nguồn đặc biệt quan trọng vì liệt kê nhiều hình thức bói đoán, xem điềm, giải mộng và dự báo mà người xuất gia tránh dùng làm phương tiện sinh sống.
DN 2 – Sāmaññaphala Sutta (Kinh Sa-môn quả): cũng hữu ích khi khảo sát tiêu chuẩn đời sống và nghề nghiệp của sa-môn trong kinh điển sớm.
AN 3.61 – Titthāyatana Sutta: hữu ích khi nghiên cứu những quan điểm khiến con người quy toàn bộ kinh nghiệm vào một nguyên nhân duy nhất hoặc làm suy yếu ý nghĩa của nỗ lực và trách nhiệm hiện tại.
Giáo lý nghiệp và Duyên khởi trong Nikāya/Āgama: nền tảng để phân biệt nhân quả Phật giáo với định mệnh luận.
Vinaya – Luật tạng: cần tham khảo khi muốn đi sâu hơn vào những giới hạn nghề nghiệp và sinh kế của người xuất gia.
Khi nghiên cứu Đại thừa và Kim Cương thừa, cần tiếp tục phân biệt giáo lý giải thoát, nghi lễ của từng truyền thống và những tập tục chiêm tinh–bói đoán của từng nền văn hóa, thay vì quy tất cả cho “lời Phật dạy”.