Tâm có nằm trong bộ não không?
Báo lỗi nội dung
Tâm có nằm trong bộ não không?
Tâm có nằm trong bộ não không?
Nếu hỏi:
“Tâm nằm ở đâu?”
người hiện đại thường nghĩ ngay:
“Trong não.”
Điều này có vẻ hiển nhiên.
Não bị tổn thương có thể làm thay đổi:
trí nhớ,
ngôn ngữ,
cảm xúc,
nhân cách,
khả năng nhận biết,
và ý thức.
Thuốc, chất gây mê, giấc ngủ, chấn thương và bệnh thần kinh đều có thể làm trạng thái tâm thay đổi.
Nhưng khi đặt câu hỏi:
“Phật giáo có cho rằng tâm nằm trong não không?”
câu trả lời phức tạp hơn.
Bởi Phật giáo hình thành hơn hai nghìn năm trước khoa học thần kinh hiện đại. Các kinh điển cổ không sử dụng khái niệm brain – bộ não theo mô hình thần kinh học ngày nay để giải thích toàn bộ ý thức.
Mặt khác, cũng không nên từ đó kết luận:
“Phật giáo đã chứng minh tâm tồn tại độc lập với não.”
Hai mệnh đề đều đi xa hơn những gì chúng ta có thể khẳng định.
Trước hết: “tâm” trong Phật giáo là gì?
Tiếng Việt dùng một chữ tâm, nhưng kinh điển Phật giáo sử dụng nhiều thuật ngữ.
Ba từ thường gặp là:
citta – tâm,
mano – ý,
viññāṇa/vijñāna – thức.
Chúng có những phạm vi nghĩa chồng lấn nhưng không hoàn toàn đồng nhất trong mọi văn cảnh.
Vì vậy khi hỏi:
“Tâm nằm ở đâu?”
trước tiên phải hỏi:
“Tâm” nào?
Ta đang hỏi về:
ý thức?
cảm xúc?
suy nghĩ?
ký ức?
chủ thể nhận biết?
hay toàn bộ đời sống tâm lý?
Ngay trong khoa học hiện đại, những thứ này cũng không nhất thiết được quy về một “điểm tâm” duy nhất trong não.
Phật giáo không xem tâm là linh hồn
Đây là điểm đầu tiên cần xác định.
Một cách hiểu phổ biến là:
thân nằm trong thế giới vật chất,
còn:
tâm là một linh hồn vô hình sống bên trong thân.
Khi chết, “tâm-linh hồn” rời khỏi thân rồi đi sang một cơ thể khác.
Đó không phải cách mô tả chính xác giáo lý vô ngã (anattā/anātman).
Phật giáo phủ nhận một:
ātman – tự ngã thường hằng, độc lập, bất biến
đứng sau các tiến trình thân tâm.
Do đó không nên biến “tâm” thành một linh hồn rồi hỏi:
“Linh hồn ấy đang nằm ở vùng nào trong cơ thể?”
Ngũ uẩn đã cho thấy một mô hình khác
Con người được phân tích thành:
sắc,
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Không uẩn nào được xác định là:
“đây chính là cái Ta thật sự.”
Thân không phải tự ngã.
Cảm thọ không phải tự ngã.
Tưởng không phải tự ngã.
Các hành không phải tự ngã.
Thức cũng không phải tự ngã.
Điều này đặc biệt quan trọng.
Ngay cả thức cũng không được nâng lên thành:
“linh hồn thật đang quan sát mọi thứ.”
Thức cũng:
sinh do duyên,
thay đổi,
và diệt.
Thức phát sinh có điều kiện
Trong kinh điển sớm, thức thường được phân tích thành sáu loại:
nhãn thức – ý thức thị giác,
nhĩ thức – ý thức thính giác,
tỷ thức,
thiệt thức,
thân thức,
ý thức.
Ví dụ, khi có:
mắt + sắc
thì nhãn thức có điều kiện sinh khởi.
Từ sự gặp nhau của:
căn + cảnh + thức
có xúc.
Từ xúc có thọ.
Mô hình này rất đáng chú ý vì nó không nói:
“Có một tâm thường hằng nằm trong đầu và nhìn ra ngoài.”
Nó trình bày ý thức như một tiến trình phát sinh tùy điều kiện.
Vậy mắt thấy hay não thấy?
Nếu hỏi theo khoa học thần kinh hiện đại:
chỉ có nhãn cầu không đủ để tạo thị giác.
Ánh sáng tác động lên võng mạc, tín hiệu được xử lý qua hệ thần kinh và nhiều vùng não tham gia tạo nên kinh nghiệm thị giác.
Một tổn thương nhất định trong hệ thống thần kinh có thể khiến mắt vẫn hoạt động nhưng khả năng nhìn bị suy giảm hoặc biến đổi.
Nhưng kinh điển Phật giáo cổ không được viết như một giáo trình thần kinh học.
Do đó câu:
“Phật nói nhãn thức sinh do mắt và sắc, vậy não không cần thiết”
là lấy một mô hình hiện tượng học/tâm lý cổ đại để đối đầu với giải phẫu thần kinh hiện đại.
Điều đó không cần thiết.
Khoa học hiện đại cho thấy điều gì?
Bằng chứng hiện đại cho thấy có mối liên hệ cực kỳ chặt chẽ giữa hoạt động não và đời sống tâm lý.
Thay đổi não có thể thay đổi:
trí nhớ,
nhận thức,
cảm xúc,
khả năng kiểm soát hành vi,
ý thức về bản thân,
ngôn ngữ,
và mức độ tỉnh thức.
Gây mê có thể làm mất ý thức thông thường.
Tổn thương vùng não có thể làm mất những khả năng tâm lý cụ thể.
Bệnh thoái hóa thần kinh có thể làm biến đổi sâu sắc ký ức và nhân cách.
Vì vậy một quan điểm Phật giáo hiện đại nghiêm túc không nên phủ nhận:
não có vai trò thiết yếu đối với đời sống tâm thức của con người khi đang sống.
Nhưng khoa học có chứng minh “tâm nằm trong não” không?
Câu này cần chính xác hơn.
Khoa học có rất nhiều bằng chứng về:
neural correlates and mechanisms of mental processes – những tương quan và cơ chế thần kinh của các quá trình tâm lý.
Nhưng câu:
“Tâm nằm trong não giống như tim nằm trong lồng ngực”
lại là một cách diễn đạt quá đơn giản.
Ví dụ:
“Nỗi buồn nằm ở đâu?”
Không nhất thiết có một điểm duy nhất trong não mà ta có thể chỉ:
“Nỗi buồn nằm đúng ở đây.”
Các trạng thái tâm thường liên hệ với mạng lưới hoạt động phức tạp, cơ thể, nội tiết, cảm giác nội thân, ký ức và môi trường.
Do đó “não rất quan trọng đối với tâm” không nhất thiết đồng nghĩa với hình ảnh:
“tâm là một vật nhỏ nằm bên trong hộp sọ.”
Câu hỏi “tâm nằm ở đâu?” có thể đã chứa một giả định
Khi hỏi:
“Tâm nằm ở đâu?”
ta thường giả định tâm là một vật thể.
Giống như:
tim nằm trong ngực,
gan nằm bên phải ổ bụng,
nên:
tâm chắc cũng phải nằm ở một tọa độ.
Nhưng nếu “tâm” là tên gọi cho một tập hợp các tiến trình thì câu hỏi cần thay đổi.
Ví dụ:
“Một trận bóng đá nằm ở đâu?”
Ta có thể nói nó diễn ra trên sân.
Nhưng “trận bóng” không phải một vật thể nằm ở một tọa độ giống quả bóng.
Nó là một quá trình gồm nhiều quan hệ và sự kiện.
Tâm có thể cần được suy nghĩ theo cách gần với quá trình hơn là một vật.
Phật giáo sơ kỳ có nói tâm nằm trong tim không?
Đây là một vấn đề cần thận trọng.
Trong các văn hóa cổ Ấn Độ, tim thường có liên hệ với đời sống tinh thần và tâm lý.
Các truyền thống chú giải Phật giáo về sau cũng phát triển những khái niệm liên quan đến hadaya/hadaya-vatthu – cơ sở của tâm, đặc biệt trong truyền thống Abhidhamma/chú giải Theravāda.
Nhưng không nên từ đó kết luận đơn giản:
“Đức Phật dạy tâm vật lý nằm trong quả tim.”
Cũng không nên cố sửa kinh cổ thành:
“Thực ra chữ tim ấy bí mật có nghĩa là bộ não.”
Cả hai đều dễ rơi vào việc ép văn bản cổ phải nói theo khoa học hiện đại.
Theravāda và hadaya-vatthu
Trong hệ thống Abhidhamma Theravāda phát triển về sau, hadaya-vatthu thường được nói đến như một cơ sở vật chất liên quan đến một số loại tâm/thức.
Nhưng cần phân biệt:
đây là một phần của hệ thống Phật học truyền thống,
không phải kết luận của khoa học thần kinh.
Một Phật tử hiện đại có thể tôn trọng giá trị lịch sử và thực hành của Abhidhamma mà vẫn thừa nhận:
giải phẫu và sinh lý thần kinh cần được khảo sát bằng phương pháp khoa học.
Không cần biến một mô hình cổ thành sách giải phẫu hiện đại.
Đại thừa có cho rằng tất cả chỉ là tâm không?
Không thể trả lời đơn giản “có”.
Đặc biệt trong Yogācāra/Duy Thức, vai trò của thức được phân tích rất sâu.
Các khái niệm như:
A-lại-da thức,
chủng tử,
huân tập,
mạt-na
được dùng để giải thích kinh nghiệm và sự tiếp nối của nghiệp.
Điều này đôi khi bị diễn dịch thành:
“Não không quan trọng; tất cả chỉ là tâm.”
Nhưng đó là một bước nhảy.
Duy Thức là một hệ thống Phật học về nhận thức, nghiệp và giải thoát được phát triển trong bối cảnh triết học Ấn Độ cổ đại.
Nó không phải một lý thuyết thần kinh học cạnh tranh trực tiếp với neuroscience thế kỷ XXI.
Trung quán đặt câu hỏi khác
Madhyamaka/Trung quán có thể đặt câu hỏi:
Não có tự tính độc lập không?
Không.
Não cũng tồn tại nhờ:
tế bào,
máu,
oxy,
gene,
dinh dưỡng,
cơ thể,
môi trường,
và vô số điều kiện.
Rồi:
Tâm có tự tính độc lập không?
Cũng không.
Các trạng thái tâm cũng xuất hiện tùy điều kiện.
Vì vậy Trung quán không nhất thiết phải lựa chọn giữa hai bản thể:
“chỉ vật chất thật”
và
“chỉ tâm thật”.
Cả cái gọi là thân và tâm đều được khảo sát dưới nguyên lý Duyên khởi và tính Không.
Não và tâm có phải một?
Đây là một câu hỏi triết học và khoa học lớn hơn nhiều so với Phật giáo.
Có nhiều cách tiếp cận hiện đại:
physicalism/materialism – các hiện tượng tâm lý phụ thuộc hoàn toàn vào các quá trình vật lý;
emergentism – tâm được xem như đặc tính nổi lên từ những hệ thống vật lý phức tạp;
cùng nhiều lý thuyết khác về ý thức.
Khoa học thần kinh đã làm sáng tỏ rất nhiều cơ chế.
Nhưng “hard problem of consciousness”, bản chất của kinh nghiệm chủ quan và cách hiểu đầy đủ về ý thức vẫn là những vấn đề triết học–khoa học đang được tranh luận.
Do đó không nên nói:
“Khoa học đã giải quyết hoàn toàn tâm là gì.”
Nhưng cũng không nên dùng phần chưa giải quyết để suy ra:
“Vì khoa học chưa giải thích hết nên chắc chắn có linh hồn độc lập với não.”
Không biết đầy đủ không phải bằng chứng cho bất kỳ giả thuyết cụ thể nào.
Một người bị tổn thương não và thay đổi tính cách thì “nghiệp” ở đâu?
Đây là một câu hỏi rất quan trọng.
Một người trước đây:
điềm tĩnh,
có khả năng tự kiểm soát,
nhớ tốt.
Sau chấn thương não, họ có thể:
dễ kích động,
mất trí nhớ,
hoặc thay đổi khả năng ra quyết định.
Điều này cho thấy trạng thái vật lý của não có thể trở thành duyên rất mạnh đối với biểu hiện tâm lý và hành vi.
Một cách tiếp cận Phật giáo theo Duyên khởi không cần phủ nhận điều này.
Ngược lại:
cái này có điều kiện nên cái kia có điều kiện.
Tâm con người không cần được tưởng tượng như một thực thể hoàn toàn biệt lập khỏi cơ thể.
Nhưng nếu tâm phụ thuộc não thì tái sinh thế nào?
Đây là điểm cuộc đối thoại giữa Phật giáo truyền thống và khoa học hiện đại trở nên khó nhất.
Phật giáo truyền thống nhìn chung chấp nhận:
tái sinh và sự tiếp nối của nghiệp qua đời sống.
Nhưng đồng thời Phật giáo phủ nhận một linh hồn thường hằng chuyển từ thân này sang thân khác.
Các truyền thống phát triển những mô hình khác nhau để giải thích sự tiếp nối ấy:
Phật giáo sơ kỳ nói về dòng nhân duyên của thức và nghiệp mà không cần một ātman;
Theravāda phát triển các phân tích về tiến trình tâm và tái sinh;
Yogācāra sử dụng mô hình ālaya-vijñāna – A-lại-da thức;
Phật giáo Tây Tạng phát triển những hệ thống rất chi tiết về tiến trình chết, trung ấm và tái sinh.
Nhưng những mô hình ấy là giáo lý Phật giáo truyền thống.
Không nên nói:
“Khoa học thần kinh đã chứng minh A-lại-da thức.”
Khoa học hiện nay chưa thiết lập tái sinh như một cơ chế thần kinh được xác nhận.
Ngược lại, có thể nói khoa học đã bác bỏ tái sinh không?
Cũng cần diễn đạt chính xác.
Khoa học thần kinh cung cấp bằng chứng rất mạnh rằng đời sống tâm thức bình thường của con người phụ thuộc sâu sắc vào não đang hoạt động.
Nhưng câu hỏi:
“Có bất kỳ hình thức tiếp nối nào của kinh nghiệm hoặc nghiệp sau cái chết sinh học hay không?”
là một tuyên bố rộng hơn.
Muốn xác nhận nó cần bằng chứng thích hợp.
Từ quan điểm khoa học, ta nên phân biệt:
điều đã được chứng minh,
điều đang được nghiên cứu,
và
niềm tin siêu hình/tôn giáo.
Phật giáo truyền thống khẳng định tái sinh.
Khoa học hiện đại chưa cho phép chúng ta đơn giản biến khẳng định tôn giáo ấy thành một sự kiện khoa học đã được thiết lập.
“Tâm không ở trong não” cũng có thể là một câu quá mạnh
Một số diễn giải Phật giáo hiện đại đi sang cực đoan ngược lại:
“Khoa học sai vì tâm hoàn toàn độc lập với não.”
Điều này gặp ngay những dữ liệu rất khó bỏ qua.
Nếu não hoàn toàn không liên quan đến tâm thì rất khó giải thích tại sao:
thuốc mê làm mất ý thức,
rượu thay đổi hành vi,
Alzheimer làm mất ký ức,
đột quỵ làm mất ngôn ngữ,
chấn thương não làm thay đổi nhân cách.
Một quan điểm Duyên khởi nghiêm túc không cần phủ nhận các quan hệ này.
Có lẽ nên hỏi: tâm phụ thuộc những điều kiện nào?
Câu hỏi này gần với Phật giáo hơn:
“Tâm nằm ở đâu?”
có thể đổi thành:
“Những điều kiện nào khiến trạng thái tâm này sinh khởi?”
Ví dụ cơn sân.
Thay vì tìm:
“sân nằm ở tọa độ nào?”
ta có thể khảo sát:
một lời nói,
ký ức,
cảm thọ khó chịu,
cách diễn giải,
thói quen,
trạng thái cơ thể,
thiếu ngủ,
hormone,
hoạt động thần kinh,
và chấp ngã.
Tất cả có thể tham gia.
Đây là một cách nhìn rất gần tinh thần Duyên khởi.
Não cũng không tách khỏi cơ thể
Khoa học hiện đại ngày càng cho thấy không nên tưởng tượng:
não = toàn bộ con người
và cơ thể chỉ là phương tiện chuyên chở.
Hoạt động tâm lý còn liên quan đến:
hệ thần kinh ngoại biên,
hormone,
nhịp tim,
hô hấp,
giấc ngủ,
hệ miễn dịch,
tín hiệu từ nội tạng,
và môi trường.
Điều này tạo ra một điểm đối thoại thú vị với cách Phật giáo quan sát thân–thọ–tâm như những quá trình liên hệ với nhau.
Nhưng một lần nữa:
tương đồng không có nghĩa Phật giáo cổ đã biết khoa học thần kinh hiện đại.
Thiền có thay đổi não không?
Nghiên cứu hiện đại cho thấy các hình thức thiền và huấn luyện chú ý có thể liên hệ với những thay đổi về:
chú ý,
điều hòa cảm xúc,
stress,
và hoạt động hoặc cấu trúc của một số mạng lưới thần kinh.
Điều này rất thú vị.
Nhưng cũng cần tránh khẩu hiệu:
“Thiền làm não biến đổi nên Phật giáo đã được khoa học chứng minh.”
Khoa học có thể nghiên cứu một số hiệu ứng của thực hành thiền.
Điều đó không tự động chứng minh:
nghiệp qua nhiều đời,
tái sinh,
Niết-bàn,
hay toàn bộ hệ thống triết học Phật giáo.
Hai lĩnh vực có thể đối thoại mà không cần giả vờ rằng chúng hoàn toàn giống nhau.
Đối chiếu các truyền thống Phật giáo
Phật giáo sơ kỳ
Tâm/thức được mô tả chủ yếu theo chức năng và điều kiện sinh khởi, không phải bằng bản đồ giải phẫu não hiện đại.
Thức không phải tự ngã.
Nó sinh tùy duyên.
Mô hình sáu thức gắn với:
sáu căn và sáu trần.
Do đó cách tiếp cận sớm mang tính tiến trình và duyên sinh hơn là tìm một “linh hồn nằm ở đâu”.
Theravāda
Theravāda phát triển phân tích cực kỳ chi tiết về:
citta – tâm
và:
cetasika – tâm sở.
Truyền thống Abhidhamma/chú giải còn có khái niệm hadaya-vatthu.
Nhưng đây cần được hiểu trong hệ thống Phật học lịch sử của Theravāda, không nên đồng nhất với một phát hiện giải phẫu thần kinh.
Một Theravādin hiện đại hoàn toàn có thể học neuroscience mà không cần coi MRI là đối thủ của thiền Vipassanā.
Hai phương pháp đang trả lời những loại câu hỏi khác nhau.
Đại thừa – Trung quán
Trung quán không cần dựng một Tâm tuyệt đối đối đầu với vật chất.
Cả:
thân,
não,
tâm,
thức
đều không có tự tính độc lập.
Chúng tồn tại trong mạng lưới Duyên khởi.
Do đó câu hỏi quan trọng không chỉ là:
“Cái nào thật hơn?”
mà còn là:
“Chúng phụ thuộc vào những điều kiện nào để được thiết lập?”
Đại thừa – Duy Thức
Duy Thức đặt thức vào trung tâm phân tích kinh nghiệm và phát triển những mô hình như:
tám thức,
A-lại-da thức,
mạt-na thức,
chủng tử,
huân tập.
Đây là một hệ thống Phật học sâu sắc về nhận thức và nghiệp.
Nhưng không nên trình bày nó như:
“khoa học não bộ của người Ấn Độ cổ đại.”
Nó không phải neuroscience theo nghĩa hiện đại.
Thiền tông
Thiền thường không bắt đầu bằng câu:
“Tâm nằm ở bộ phận nào?”
mà quay về:
“Ngay lúc này tâm là gì?”
Ý nghĩ xuất hiện ở đâu?
Trước khi gọi nó là “của tôi”, nó là gì?
Tìm một cái tâm cố định có tìm thấy không?
Cách tiếp cận này mang tính trực nghiệm nội tâm, khác với việc nhà thần kinh học quan sát não từ bên ngoài.
Hai phương pháp không nên bị trộn lẫn.
Kim Cương thừa
Vajrayāna, đặc biệt trong Phật giáo Tây Tạng, phát triển những phân tích rất tinh tế về:
tâm thô,
tâm vi tế,
tiến trình chết,
trung ấm,
và tái sinh.
Một số hệ thống còn sử dụng mô hình:
khí, mạch, giọt – prāṇa, nāḍī, bindu.
Đây là những cấu trúc thuộc sinh lý học và thực hành Mật thừa truyền thống.
Không nên tự động đồng nhất:
nāḍī = dây thần kinh
hay:
luân xa = một tuyến nội tiết
chỉ để làm cho Mật thừa có vẻ “khoa học”.
Nếu có tương đồng, cần được nghiên cứu, không nên tuyên bố bằng phép ghép thuật ngữ.
Vậy Phật giáo và khoa học mâu thuẫn ở đâu?
Không nhất thiết mâu thuẫn khi nói:
trạng thái não ảnh hưởng sâu sắc đến trạng thái tâm.
Một Phật giáo dựa trên Duyên khởi hoàn toàn có khả năng thừa nhận quan hệ điều kiện ấy.
Điểm căng thẳng lớn hơn xuất hiện khi hỏi:
Tâm có hoàn toàn được tạo bởi não và chấm dứt hoàn toàn khi não chết hay không?
Nhiều hình thức physicalism hiện đại sẽ nghiêng về một phía.
Phật giáo truyền thống với giáo lý tái sinh nghiêng về phía khác.
Ở đây không nên che giấu khác biệt bằng những câu như:
“Khoa học đã chứng minh Phật giáo.”
Chưa có cơ sở để nói như vậy.
Một điều cả hai có thể cùng giúp chúng ta thấy
Dù đứng ở góc độ khoa học hay Phật học, một kết luận rất đáng chú ý là:
khó tìm thấy một “cái tôi” đơn giản, nguyên khối và bất biến.
Khoa học thần kinh cho thấy rất nhiều chức năng mà ta gọi chung là “tôi” liên quan đến các hệ thống khác nhau.
Phật giáo phân tích con người thành những tiến trình như:
sắc, thọ, tưởng, hành, thức.
Nhưng phải cẩn thận:
đây không phải cùng một lý thuyết.
Ta chỉ có thể nói rằng cả hai, từ những phương pháp rất khác nhau, đều làm cho hình ảnh:
“một người điều khiển bất biến ngồi trong đầu”
trở nên khó bảo vệ.
Vậy tâm có nằm trong não không?
Câu trả lời cần chia thành ba tầng.
Theo khoa học thần kinh
Não là điều kiện cực kỳ quan trọng đối với đời sống tâm thức của con người, và có bằng chứng rất mạnh cho sự phụ thuộc của nhiều chức năng tâm lý vào hoạt động não.
Nhưng nói “tâm nằm trong não” như một vật thể nằm trong hộp sọ là cách diễn đạt quá thô.
Theo Phật giáo sơ kỳ
Kinh điển không xác định tâm theo mô hình thần kinh học hiện đại.
Tâm và thức được trình bày chủ yếu như những tiến trình duyên sinh, và không phải một tự ngã thường hằng.
Theo Phật giáo truyền thống nói chung
Nhiều trường phái chấp nhận những dạng tiếp nối của tâm/nghiệp vượt qua cái chết và phát triển những mô hình khác nhau để giải thích chúng.
Đó là những khẳng định tôn giáo–triết học quan trọng của truyền thống, nhưng không nên trình bày như kết luận đã được neuroscience xác nhận.
Một câu hỏi có lẽ sâu hơn
Thay vì chỉ hỏi:
“Tâm ở đâu?”
Phật giáo có thể đưa ta đến một câu hỏi khác:
“Tâm này sinh do những điều kiện nào?”
Khi sân xuất hiện:
điều gì làm nó sinh?
Khi tham xuất hiện:
điều gì nuôi nó?
Khi một ý nghĩ xuất hiện:
nó tồn tại bao lâu?
Khi không còn điều kiện:
nó đi đâu?
Và quan trọng hơn:
Trong tất cả những quá trình ấy, có tìm thấy một cái “Ta” thường hằng đang sở hữu tâm hay không?
Đó mới là nơi câu hỏi từ giải phẫu chuyển thành câu hỏi về khổ và giải thoát.
Kết luận
Nếu hỏi:
“Tâm có phải một vật nằm trong bộ não không?”
thì Phật giáo không buộc chúng ta phải trả lời “có”.
Khoa học hiện đại cũng thường không mô tả tâm như một vật thể nhỏ có tọa độ duy nhất.
Nếu hỏi:
“Não có vai trò quyết định đối với đời sống tâm lý của con người không?”
thì bằng chứng khoa học hiện đại cho câu trả lời rất mạnh:
có.
Tổn thương não, thuốc mê, bệnh thần kinh, giấc ngủ và nhiều biến đổi sinh học có thể làm thay đổi sâu sắc kinh nghiệm tâm thức.
Phật giáo hiện đại không cần phủ nhận điều ấy.
Nhưng nếu từ đó hỏi tiếp:
“Mọi khía cạnh của ý thức đã được giải thích hoàn toàn chưa?”
thì câu trả lời hiện nay là:
chưa.
Và nếu hỏi:
“Điều đó có chứng minh tâm tồn tại độc lập sau khi não chết không?”
thì cũng:
chưa.
Phật giáo truyền thống có giáo lý tái sinh và nhiều mô hình giải thích sự tiếp nối của nghiệp/thức.
Khoa học thần kinh có bằng chứng rất mạnh về sự phụ thuộc của đời sống tâm lý hiện tại vào não.
Hai điều này cần được trình bày đúng tư cách của chúng, thay vì dùng bên này để giả vờ rằng bên kia đã được chứng minh.
Có lẽ điều đặc biệt của cách nhìn Phật giáo nằm ở chỗ nó không nhất thiết bắt đầu bằng việc tìm:
“Tâm là một vật và nó nằm ở đâu?”
mà bằng:
“Do cái gì có mặt mà trạng thái tâm này có mặt?”
Đó là sự chuyển từ:
vị trí
sang:
Duyên khởi.
Và từ đó một câu hỏi quan trọng hơn xuất hiện:
Dù tâm liên hệ với não theo cơ chế cuối cùng nào, ngay trong kinh nghiệm hiện tại, tham–sân–si đang sinh do những duyên nào — và liệu những duyên ấy có thể được chuyển hóa hay không?
Đối với con đường Phật giáo, chính câu hỏi sau mới trực tiếp dẫn đến vấn đề khổ và sự chấm dứt khổ.