Chánh niệm có phải chỉ sống trong hiện tại?
Báo lỗi nội dung
Chánh niệm có phải chỉ sống trong hiện tại?
Chánh niệm có phải chỉ sống trong hiện tại?
Ngày nay, khi nói về chánh niệm – mindfulness, người ta thường nghe những lời khuyên:
“Hãy sống trong hiện tại.”
“Đừng nghĩ về quá khứ.”
“Đừng lo về tương lai.”
“Chỉ cần chú ý vào khoảnh khắc này.”
Những lời ấy có thể hữu ích.
Một người đang ăn mà đầu óc chạy theo công việc có thể trở lại:
biết mình đang ăn.
Một người đang đi nhưng tâm chìm trong lo âu có thể trở lại:
biết mình đang bước.
Một người đang nổi giận có thể nhận:
“Sân đang có mặt.”
Theo nghĩa đó, chánh niệm rõ ràng liên hệ rất sâu với:
kinh nghiệm hiện tiền.
Nhưng nếu kết luận:
“Chánh niệm chỉ đơn giản là sống trong hiện tại”
thì chưa đủ.
Thậm chí trong một số trường hợp:
có thể hiểu sai bản chất của Chánh niệm trong Phật giáo.
Bởi một người có thể cực kỳ tập trung vào hiện tại mà vẫn:
tham,
sân,
lừa dối,
gây hại.
Một kẻ trộm đang mở két có thể:
chú ý từng âm thanh.
Một người đang đánh bạc có thể:
hoàn toàn tập trung vào ván bài.
Một người đang trả thù có thể:
rất tỉnh táo với từng chuyển động của đối phương.
Họ đều đang:
“ở trong hiện tại.”
Nhưng điều đó chưa khiến trạng thái tâm ấy trở thành:
Chánh niệm – sammā-sati.
Vì vậy phải hỏi sâu hơn:
Chánh niệm trong Phật giáo thực sự là gì?
1. “Mindfulness” chỉ là một cách dịch
Thuật ngữ Pāli thường được dịch là mindfulness là:
sati.
Sanskrit:
smṛti.
Các từ này có một trường nghĩa liên quan đến:
nhớ,
ghi nhớ,
không quên,
giữ điều gì đó trong tâm.
Điều này rất đáng chú ý.
Nếu chỉ dịch sati thành:
“chú ý vào hiện tại”
ta dễ bỏ mất một chiều kích quan trọng:
không quên điều cần được nhớ trong thực hành.
Do đó chánh niệm không đơn giản là:
“có ý thức về bất cứ điều gì đang xảy ra.”
2. “Nhớ” ở đây không chỉ là nhớ chuyện quá khứ
Khi nói sati có sắc thái “nhớ”, người mới có thể hỏi:
“Nếu chánh niệm là sống hiện tại, tại sao lại liên quan đến trí nhớ?”
Bởi “nhớ” ở đây không nhất thiết là:
hồi tưởng chuyện hôm qua.
Ví dụ một người thực hành quán hơi thở.
Tâm chạy sang:
công việc.
Một lúc sau nhận ra:
“Mình đang thực hành hơi thở.”
Rồi trở lại.
Theo nghĩa này:
sati giúp không đánh mất đối tượng và mục đích thực hành.
Ta có thể gọi gần nghĩa là:
nhớ để không quên mình đang làm gì.
3. Chánh niệm không phải chỉ tập trung
Đây là phân biệt rất quan trọng.
Một người chơi game có thể:
tập trung cao độ.
Một bác sĩ phẫu thuật:
tập trung.
Một tay bắn cung:
tập trung.
Một người đang tức giận và tìm cách trả đũa:
cũng có thể tập trung.
Nhưng:
tập trung ≠ chánh niệm.
Trong Bát Chánh đạo còn có:
Chánh định – sammā-samādhi.
Ngay cả “định” cũng không nên đồng nhất hoàn toàn với “niệm”.
Các yếu tố của con đường:
liên hệ nhưng không phải một.
4. Chánh niệm cũng không phải chỉ “quan sát không phán xét”
Một định nghĩa rất phổ biến của mindfulness hiện đại là:
“chú ý đến hiện tại mà không phán xét.”
Đây có thể là một hướng dẫn thực hành hữu ích.
Đặc biệt đối với người có xu hướng:
tự kết án,
phản ứng quá nhanh,
gắn nhãn mọi cảm xúc là tốt hoặc xấu.
Nhưng nếu biến nó thành:
định nghĩa đầy đủ của Chánh niệm Phật giáo
thì vẫn thiếu.
Bởi con đường Phật giáo có:
thiện và bất thiện,
Chánh kiến và tà kiến,
hành động nên phát triển và hành động nên từ bỏ.
Phật giáo không yêu cầu người tu:
trở nên hoàn toàn trung tính về đạo đức.
5. Biết mình đang sân chưa phải toàn bộ con đường
Giả sử:
tôi đang sân.
Chánh niệm giúp nhận:
“Sân đang có mặt.”
Đây là bước cực kỳ quan trọng.
Nhưng nếu sau đó nói:
“Tôi chỉ quan sát không phán xét, nên cứ tiếp tục nuôi sân và trả thù,”
thì không phù hợp với:
con đường Phật giáo.
Trong Bát Chánh đạo còn có:
Chánh tinh tấn.
Một chức năng của Chánh tinh tấn là:
đoạn trừ bất thiện đã sinh
và:
phát triển thiện pháp.
Do đó:
nhận biết sân không phải để hợp pháp hóa sân.
Ta nhận biết nó để:
không bị nó điều khiển và có khả năng đoạn trừ những điều kiện nuôi dưỡng nó.
6. Chánh niệm nằm trong Bát Chánh đạo
Đây là điều không nên quên khi giải thích sati.
Chánh niệm không đứng một mình.
Nó nằm trong:
Bát Chánh đạo.
Gồm:
Chánh kiến,
Chánh tư duy,
Chánh ngữ,
Chánh nghiệp,
Chánh mạng,
Chánh tinh tấn,
Chánh niệm,
Chánh định.
Do đó:
Chánh niệm phải được hiểu trong quan hệ với toàn bộ con đường.
Nếu tách nó khỏi:
giới,
Chánh kiến,
Chánh tinh tấn,
định,
tuệ,
ta có thể còn một kỹ thuật:
chú ý.
Nhưng chưa chắc còn nguyên:
sammā-sati – Chánh niệm.
7. Tại sao phải thêm chữ “Chánh”?
Bởi không phải mọi sự chú ý đều đưa đến:
giảm tham, sân, si.
Một tên trộm:
chú ý.
Một kẻ lừa đảo:
quan sát tâm lý nạn nhân.
Một người nghiện:
biết rất rõ đối tượng mình đang thèm muốn.
Nhưng sự chú ý ấy phục vụ:
tham hoặc hành động bất thiện.
Trong Bát Chánh đạo, “Chánh” đặt niệm vào:
hướng đi của con đường giải thoát.
8. Tứ Niệm Xứ cho biết Chánh niệm quan sát những gì
Một trong những văn bản thực hành quan trọng nhất là:
Satipaṭṭhāna – Niệm xứ.
Bốn lĩnh vực căn bản là:
Thân
Thọ
Tâm
Pháp
Điều này rộng hơn rất nhiều so với:
“chỉ chú ý vào hơi thở.”
Hơi thở là:
một phương pháp quan trọng.
Nhưng Chánh niệm không bị giới hạn ở:
hơi thở.
9. Quán thân
Người thực hành có thể biết:
đang thở vào,
đang thở ra,
đang đi,
đang đứng,
đang ngồi,
đang nằm.
Đây rõ ràng liên hệ với:
hiện tại.
Nhưng mục tiêu không chỉ là:
tận hưởng cảm giác đang bước.
Việc quan sát thân còn hướng đến thấy:
thân là thân,
thân có điều kiện,
thân vô thường,
không cần lập tức biến thân thành:
“tôi” và “của tôi.”
10. Quán thọ
Khi có:
lạc thọ,
biết:
lạc thọ.
Khi có:
khổ thọ,
biết:
khổ thọ.
Khi có:
thọ trung tính,
biết:
thọ trung tính.
Điều này đặc biệt quan trọng vì:
thọ có thể trở thành điều kiện cho ái.
Nếu không nhận ra:
dễ chịu → lập tức muốn giữ.
Khó chịu:
lập tức muốn đẩy đi.
Chánh niệm tạo khả năng nhận:
“Đây chỉ là thọ đang sinh.”
11. Chánh niệm tạo một khoảng giữa thọ và phản ứng
Ví dụ:
Một người nói:
“Anh sai rồi.”
Khổ thọ sinh.
Phản ứng quen thuộc:
khó chịu → sân → phản bác.
Nhưng khi có chánh niệm:
“Đang có cảm giác khó chịu.”
Rồi:
“Đang có sân.”
Rồi:
“Đang muốn phản công.”
Chỉ vài giây nhận biết như vậy có thể làm thay đổi:
toàn bộ hành động tiếp theo.
Đây là lý do chánh niệm quan trọng đối với:
nghiệp.
12. Quán tâm
“Tâm” ở đây không có nghĩa phải tìm:
một thực thể tâm bí mật.
Ta nhận biết:
tâm có tham hay không tham,
có sân hay không sân,
có si hay không si,
tán loạn hay định tĩnh,
và những trạng thái khác tùy cách phân loại.
Điểm quan trọng là:
nhận trạng thái tâm như trạng thái tâm.
Không nhất thiết:
“Tôi là người sân.”
Mà:
“Có sân.”
13. Từ “Tôi đang giận” đến “Có sân đang sinh”
Đây không chỉ là thay đổi câu chữ.
“Tôi là người nóng tính” biến sân thành:
bản sắc.
“Có sân đang sinh” giúp nhìn:
sân là hiện tượng có điều kiện.
Nếu có điều kiện:
nó có thể thay đổi.
Nếu không nuôi điều kiện:
nó có thể chấm dứt.
Đây là nơi Chánh niệm bắt đầu hỗ trợ:
tuệ về vô thường và vô ngã.
14. Quán pháp
Đây là phần cho thấy rất rõ Chánh niệm không phải:
nhận biết hiện tại một cách hoàn toàn không định hướng.
Trong các khuôn khổ Niệm xứ, người thực hành có thể quán những cấu trúc giáo pháp như:
năm triền cái,
năm uẩn,
sáu xứ,
bảy giác chi,
Bốn Thánh đế.
Điều đó có nghĩa:
người tu phải biết mình đang quan sát điều gì.
Chẳng hạn nhận:
“Đây là tham dục.”
Không chỉ:
“Có một trải nghiệm thú vị đang diễn ra.”
15. Chánh niệm cần khả năng phân biệt
Nếu tham xuất hiện:
biết tham.
Nếu sân xuất hiện:
biết sân.
Nếu chánh niệm có mặt:
biết chánh niệm.
Nếu định có mặt:
biết định.
Do đó Phật giáo không xóa mọi phân biệt bằng câu:
“Không tốt, không xấu, cứ hiện tại là được.”
Có những trạng thái:
cần được hiểu và đoạn trừ.
Có những trạng thái:
cần được phát triển.
16. Chánh niệm và Chánh tinh tấn đi cùng nhau
Bốn Chánh cần thường được tóm tắt:
ngăn bất thiện chưa sinh,
đoạn bất thiện đã sinh,
phát triển thiện chưa sinh,
duy trì và tăng trưởng thiện đã sinh.
Chánh niệm giúp:
biết cái gì đang có mặt.
Chánh tinh tấn giúp:
biết phải làm gì với tiến trình ấy.
Ví dụ:
“Có sân.”
Đó là nhận biết.
Sau đó:
không nuôi câu chuyện khiến sân tăng,
không nói lời ác,
phát triển từ tâm hoặc quán nguyên nhân,
là:
sự huấn luyện.
17. Chánh niệm không phải đàn áp cảm xúc
Nhưng “đoạn trừ bất thiện” cũng không có nghĩa:
vừa thấy sân là ép nó biến mất.
Nếu ta nghĩ:
“Người tu không được giận!”
rồi đè nén:
sân vẫn có thể tiếp tục hoạt động bên dưới.
Chánh niệm trước hết đòi hỏi:
thấy trung thực điều đang có.
“Đang sân.”
Không:
“Tôi không sân.”
Sau đó mới có thể:
hiểu điều kiện,
không nuôi dưỡng,
chuyển hóa.
18. Chánh niệm không phải suy nghĩ tích cực
Một người đang đau:
không cần giả vờ vui.
Một người đang buồn:
không cần tự nhủ “mọi thứ tuyệt vời.”
Chánh niệm có thể nhận:
“Đây là buồn.”
“Đây là khổ thọ.”
“Đây là sợ.”
Không phủ nhận.
Nhưng cũng không nhất thiết biến nó thành:
“Tôi sẽ mãi như vậy.”
Chánh niệm đứng giữa:
phủ nhận
và:
đồng nhất.
19. Vậy có được nghĩ về quá khứ không?
Tất nhiên.
Nếu Chánh niệm có nghĩa:
không bao giờ nghĩ quá khứ,
thì ta sẽ không thể:
học lịch sử,
nhớ lỗi mình đã phạm,
giữ lời hứa,
học từ kinh nghiệm,
nhớ giáo pháp.
Ngay chính sati còn có sắc thái:
ghi nhớ.
Vấn đề không phải:
quá khứ là sai.
Vấn đề là:
tâm có đang bị quá khứ chi phối bởi tham, sân, si và chấp thủ hay không.
20. Có thể nhớ quá khứ trong Chánh niệm
Ví dụ:
“Hôm qua tôi đã nói câu ấy và làm người kia tổn thương.”
Ta nhớ lại.
Nhưng thay vì:
tự hành hạ bản thân,
ta có thể:
nhận trách nhiệm,
hiểu tác ý,
xin lỗi,
sửa chữa,
quyết không lặp lại.
Đây không phải:
“rời khỏi hiện tại.”
Bởi chính trong hiện tại:
ta đang sử dụng ký ức một cách có trí tuệ.
21. Vậy có được nghĩ về tương lai không?
Cũng tất nhiên.
Phật giáo không dạy:
không lập kế hoạch.
Một người xuất gia vẫn phải:
chuẩn bị công việc.
Một người tại gia phải:
nuôi gia đình,
quản lý tiền bạc,
chăm sóc sức khỏe,
dự tính hậu quả hành động.
Chánh kiến còn đòi hỏi:
thấy hành động hiện tại có hậu quả.
Do đó:
quan tâm đến tương lai không trái với Chánh niệm.
22. Lo âu và lập kế hoạch không giống nhau
Ví dụ:
“Ngày mai có cuộc họp.”
Lập kế hoạch:
chuẩn bị tài liệu,
kiểm tra thời gian,
ngủ sớm.
Đó có thể là:
hành động sáng suốt.
Nhưng tâm lặp hàng trăm lần:
“Nếu thất bại thì sao?”
“Nếu họ ghét mình thì sao?”
“Nếu mọi thứ sụp đổ thì sao?”
mà không tạo thêm giải pháp:
đó là một tiến trình khác.
Chánh niệm không cấm:
tương lai.
Nó giúp thấy:
tâm đang sử dụng tương lai như thế nào.
23. Quá khứ và tương lai đều chỉ được kinh nghiệm trong hiện tại
Khi nhớ chuyện năm trước:
ký ức đang xuất hiện bây giờ.
Khi lo chuyện ngày mai:
ý nghĩ về tương lai đang xuất hiện bây giờ.
Do đó Chánh niệm có thể biết:
“Đang nhớ.”
“Đang dự tính.”
“Đang lo.”
Không cần:
tiêu diệt ký ức hay kế hoạch.
Điều quan trọng là:
không bị chúng kéo đi một cách vô thức.
24. “Sống trong hiện tại” có thể trở thành một khẩu hiệu nguy hiểm
Giả sử một người nói:
“Đừng lo tương lai, hãy sống hiện tại.”
Rồi:
tiêu hết tiền,
bỏ mặc sức khỏe,
không chịu trách nhiệm,
không nghĩ hậu quả.
Đó không phải:
Chánh niệm Phật giáo.
Bởi Phật giáo nhấn mạnh:
nghiệp và quả.
Hành động hiện tại:
có hậu quả tương lai.
Do đó trí tuệ đôi khi chính là:
nghĩ đến tương lai trước khi hành động.
25. Một người uống rượu có thể “sống hết mình trong hiện tại”
Họ có thể nói:
“Ngày mai tính sau.”
“Chỉ có hiện tại.”
Nhưng nếu “hiện tại” ấy bị:
tham ái
chi phối, thì đây không phải tinh thần của:
Chánh niệm.
Điều này cho thấy:
“sống hiện tại” tự nó không phải tiêu chuẩn đạo đức hay giải thoát.
26. Chánh niệm và tỉnh giác
Trong kinh điển thường gặp cặp:
sati-sampajañña
thường dịch:
chánh niệm – tỉnh giác
hoặc:
niệm và tỉnh giác.
Tỉnh giác liên hệ với:
biết rõ điều mình đang làm,
hiểu hoạt động đang diễn ra,
không vận hành hoàn toàn tự động.
Do đó thực hành không chỉ:
cảm nhận bàn chân chạm đất.
Mà còn liên quan:
biết mình đang đi,
đang làm gì,
và trong toàn bộ bối cảnh tu tập, tâm đang vận hành ra sao.
27. Chánh niệm và trí tuệ không phải một
Cũng cần tránh cực đoan ngược lại.
Chánh niệm hỗ trợ:
trí tuệ.
Nhưng không nên đồng nhất:
sati = paññā.
Một người có thể:
nhận rất rõ một cảm giác
nhưng chưa thấy:
vô thường,
ái,
thủ,
vô ngã.
Do đó con đường cần:
niệm + định + tuệ
trong quan hệ với toàn bộ Bát Chánh đạo.
28. Hơi thở để làm gì?
Quán hơi thở là phương pháp cực kỳ quan trọng.
Nhưng mục tiêu không chỉ:
cảm thấy thư giãn.
Hơi thở có những ưu điểm:
luôn gần,
tương đối trung tính,
phản ánh trạng thái thân–tâm,
giúp ổn định chú ý.
Từ đó người thực hành có thể phát triển:
niệm,
định,
và trong các hệ thống thực hành:
tuệ.
Thư giãn có thể là:
lợi ích.
Nhưng không phải toàn bộ mục tiêu của Phật pháp.
29. Mindfulness giảm stress và Chánh niệm Phật giáo có giống nhau không?
Chúng có:
vùng giao nhau.
Các chương trình mindfulness hiện đại có thể sử dụng:
chú ý hơi thở,
body scan,
quan sát cảm giác,
nhận biết suy nghĩ.
Những phương pháp ấy có thể rất hữu ích.
Nhưng khi được đưa vào:
y khoa, tâm lý trị liệu, giáo dục hoặc doanh nghiệp,
chúng thường được điều chỉnh để phục vụ mục tiêu như:
giảm stress,
điều hòa cảm xúc,
tăng tập trung.
Đó không nhất thiết là vấn đề.
Nhưng:
mindfulness thế tục không hoàn toàn đồng nhất với sammā-sati trong con đường giải thoát của Phật giáo.
30. Chánh niệm không phải công cụ để tham hiệu quả hơn
Một câu hỏi hiện đại đáng đặt ra là:
Nếu một công ty dạy nhân viên mindfulness chỉ để họ chịu áp lực tốt hơn nhưng không sửa môi trường bóc lột thì sao?
Hoặc:
nếu một người tập mindfulness chỉ để giao dịch tham lam hiệu quả hơn?
Kỹ thuật chú ý có thể:
tăng hiệu suất.
Nhưng trong Phật giáo, Chánh niệm được đặt trong một con đường còn hỏi:
hành động có thiện không?
có gây hại không?
có làm tham–sân–si tăng hay giảm?
Đây là khác biệt quan trọng.
31. Phật giáo sơ kỳ
SK – Phật giáo sơ kỳ
Trong kinh điển sớm, Chánh niệm nằm trong:
Bát Chánh đạo,
Ngũ căn,
Ngũ lực,
Thất giác chi,
Tứ Niệm Xứ
và nhiều cấu trúc tu tập khác.
Điều này cho thấy sati không phải:
một kỹ thuật thư giãn đứng riêng.
Nó thuộc:
toàn bộ tiến trình hướng đến đoạn khổ.
32. Tứ Niệm Xứ không chỉ bảo “ở hiện tại”
Các bài kinh Niệm xứ hướng người tu quan sát:
thân,
thọ,
tâm,
pháp,
đồng thời nhấn mạnh những chiều kích như:
sinh,
diệt,
sinh và diệt,
không chấp trước.
Do đó mục tiêu không chỉ:
“cảm nhận hiện tại thật rõ.”
Mà còn:
thấy tính chất của hiện tượng để giảm chấp thủ.
33. Theravāda
TH – Theravāda
Theravāda phát triển mạnh thực hành:
sati,
đặc biệt trong các truyền thống:
samatha và vipassanā.
Trong nhiều phương pháp thiền hiện đại, người thực hành quan sát:
thân,
thọ,
tâm,
các hiện tượng
để nhận:
vô thường,
khổ,
vô ngã.
Các trường phái thực hành có kỹ thuật khác nhau.
Vì vậy cũng không nên nói:
“Theravāda chỉ có đúng một phương pháp mindfulness.”
34. Đại thừa
ĐT – Đại thừa
Đại thừa tiếp nhận:
Chánh niệm và các thực hành Niệm xứ,
nhưng đặt chúng trong:
Bồ-tát đạo.
Điều này làm nổi bật thêm:
Bồ-đề tâm và lòng bi.
Một người không chỉ quan sát:
tâm mình.
Mà còn phát triển khả năng:
hành động vì lợi ích chúng sinh.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa, niệm còn liên hệ với:
niệm Phật,
niệm Pháp,
niệm Tăng
và các hình thức tu tập khác.
Vì vậy:
“niệm = chỉ quan sát khoảnh khắc hiện tại”
lại càng quá hẹp.
35. Thiền tông
Thiền thường được hình dung:
“chỉ sống ở đây và bây giờ.”
Điều này có thể phản ánh một phần tinh thần Thiền.
Nhưng Thiền tông lịch sử không chỉ là:
tận hưởng khoảnh khắc.
Nó còn có:
giới luật,
thiền định,
công án trong một số truyền thống,
học hỏi,
sinh hoạt tăng đoàn,
trực nhận vô ngã/tính Không.
“Hiện tại” nếu trở thành:
một thứ để bám giữ
thì chính nó cũng có thể trở thành:
đối tượng chấp thủ.
36. Kim Cương thừa
KC – Kim Cương thừa
Trong Vajrayāna, khả năng:
không quên đối tượng,
duy trì tỉnh thức,
nhận biết trạng thái tâm
vẫn rất quan trọng.
Nhưng thực hành có thể còn bao gồm:
quán tưởng,
mantra,
Bồ-đề tâm,
quán tính Không,
sādhana
và những phương pháp đặc thù khác.
Trong Mahāmudrā và Dzogchen, các thuật ngữ liên quan đến:
nhận biết và bản tính tâm
có những ý nghĩa kỹ thuật riêng.
Không nên đồng nhất tất cả với:
“mindfulness = sống hiện tại.”
37. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | SK | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Chánh niệm quan trọng | Có | Có | Có | Có |
| Chỉ là sống hiện tại | Không | Không | Không | Không |
| Liên hệ đạo đức | Có | Có | Có | Có |
| Liên hệ Chánh tinh tấn | Có | Có | Có | Có |
| Hướng đến trí tuệ | Có | Có | Có | Có |
| Quan sát thân–thọ–tâm–pháp | Có | Rất quan trọng | Được kế thừa/phát triển | Được kế thừa |
| Bồ-đề tâm là khung đặc trưng | Không theo mô hình Đại thừa | Không | Có | Có |
| Quán tưởng/mantra là phương pháp đặc trưng | Không | Không | Một số truyền thống | Rất phát triển |
Điểm chung có thể nói thận trọng là:
Chánh niệm không phải chỉ cố gắng sống trong giây phút hiện tại.
38. Chánh niệm có cần “không phán xét” không?
Có thể trả lời:
Có, nếu “không phán xét” nghĩa là không lập tức phản ứng, tự kết án hoặc bóp méo kinh nghiệm.
Nhưng:
Không, nếu “không phán xét” nghĩa là xóa mọi khả năng phân biệt thiện–bất thiện.
Ví dụ:
Khi sân xuất hiện:
không cần nói “Tôi là người xấu.”
Nhưng vẫn phải nhận:
sân là trạng thái bất thiện cần được hiểu và không nuôi dưỡng.
Đây là khác biệt rất quan trọng.
39. Chánh niệm có phải “không suy nghĩ”?
Không.
Một người có thể đang:
suy nghĩ
và biết:
mình đang suy nghĩ.
Có thể:
lập kế hoạch
và biết:
mình đang lập kế hoạch.
Có thể:
nhớ quá khứ
và biết:
mình đang nhớ.
Vấn đề không phải:
tâm phải trống hoàn toàn.
Mà là:
ta có bị suy nghĩ kéo đi mà không biết hay không.
40. Chánh niệm có phải luôn bình an?
Không.
Khi bắt đầu quan sát tâm, người thực hành có thể phát hiện:
tham nhiều hơn mình tưởng,
sân nhiều hơn mình tưởng,
lo âu,
ganh tị,
sợ hãi.
Điều đó không nhất thiết có nghĩa:
thiền làm tâm xấu hơn.
Có thể chỉ là:
trước đây những trạng thái ấy đã có nhưng ta không nhìn rõ.
Chánh niệm trước hết đem:
ánh sáng vào kinh nghiệm.
41. “Tôi đang chánh niệm” cũng có thể trở thành ngã chấp
Một người thực hành tốt có thể bắt đầu nghĩ:
“Tôi rất tỉnh thức.”
“Những người kia sống vô thức.”
Từ đó:
ngã mạn sinh.
Đây là một nghịch lý thú vị.
Ngay cả:
thực hành Chánh niệm
cũng có thể bị:
bản ngã chiếm dụng.
Do đó con đường còn cần:
trí tuệ vô ngã.
42. Chánh niệm không phải đứng ngoài cuộc đời
Chánh niệm không yêu cầu:
quan sát mọi thứ như một camera lạnh lùng.
Khi một đứa trẻ gặp nguy hiểm:
ta có thể hành động ngay.
Khi thấy bất công:
có thể phản đối.
Khi ai đó đau khổ:
có thể giúp đỡ.
Khác biệt là:
hành động không nhất thiết phải phát sinh từ sân, tham hay ngã chấp.
Chánh niệm có thể giúp:
hành động rõ hơn, không phải hành động ít hơn.
43. Một ví dụ thực tế: bị xúc phạm
Người khác nói:
“Anh chẳng biết gì cả.”
Không chánh niệm:
khổ thọ → sân → phản công.
“Mindfulness” theo nghĩa quá đơn giản:
“Tôi đang ở hiện tại và cảm nhận cơn giận.”
Chánh niệm trong con đường rộng hơn:
nhận khổ thọ,
nhận sân,
nhận ý muốn trả đũa,
không đồng nhất sân là “tôi”,
nhớ nguyên tắc không làm hại,
thấy phản ứng này có hậu quả,
lựa chọn lời nói phù hợp.
Có thể vẫn nói:
“Tôi không đồng ý với cách anh nói.”
Nhưng không nhất thiết:
làm tổn thương người kia để bảo vệ cái Tôi.
44. Một ví dụ khác: ăn món ngon
Ăn trong vô thức:
vừa ăn vừa xem điện thoại,
ăn hết mà gần như không biết.
“Sống hiện tại”:
cảm nhận rõ mùi vị.
Đó đã là tiến bộ.
Nhưng Chánh niệm sâu hơn còn có thể thấy:
lạc thọ.
Rồi:
“Muốn thêm.”
Rồi:
ái.
Rồi:
tâm muốn giữ cảm giác dễ chịu.
Ta bắt đầu thấy:
không chỉ món ăn, mà cơ chế tham đang vận hành.
Đây là bước từ:
mindfulness như chú ý
sang:
Chánh niệm phục vụ tuệ giác.
45. Một ví dụ khác: nhớ người đã mất
Chánh niệm không yêu cầu:
“Đừng nghĩ quá khứ.”
Ký ức xuất hiện.
Có:
buồn.
Có thể:
khóc.
Chánh niệm biết:
“Đang nhớ.”
“Có khổ thọ.”
“Có thương.”
“Có mong người ấy trở lại.”
Trí tuệ nhận:
điều kiện đã thay đổi,
vô thường là thật.
Lòng từ cho phép:
thương mà không phủ nhận mất mát.
Đây vẫn là:
thực hành Chánh niệm,
dù đối tượng đang là:
một ký ức quá khứ.
46. Một ví dụ khác: chuẩn bị cho tương lai
Bạn cần thi vào tháng sau.
Chánh niệm không nói:
“Tháng sau chưa đến, khỏi học.”
Ngược lại:
biết hiện tại đang có nhiệm vụ cần làm.
Lập kế hoạch.
Học.
Nhận khi:
lo âu sinh.
Không để lo âu thay thế:
hành động.
Đây là cách:
hiện tại và tương lai
không cần đối lập.
47. Một công thức tốt hơn “sống trong hiện tại”
Nếu phải diễn đạt Chánh niệm bằng một câu ngắn, có thể nói:
Chánh niệm là khả năng không quên và nhận biết rõ điều đang diễn ra trong thân–tâm trong khuôn khổ của con đường tu tập, để không bị các phản ứng vô minh cuốn đi và để trí tuệ có thể phát triển.
Câu này dài hơn:
“sống trong hiện tại.”
Nhưng gần tinh thần Phật giáo hơn.
48. Chánh niệm từ Thọ đến giải thoát
Trong “bản đồ về tâm”, có thể nhìn:
Xúc → Thọ → Ái → Thủ → Khổ.
Chánh niệm đặc biệt hữu ích khi:
thọ vừa xuất hiện.
Có lạc thọ:
biết lạc thọ.
Không nhất thiết:
tham.
Có khổ thọ:
biết khổ thọ.
Không nhất thiết:
sân.
Có trung tính:
biết trung tính.
Không nhất thiết:
rơi vào vô minh.
Từ đây:
niệm tạo điều kiện cho tuệ.
49. Nhưng đừng biến Chánh niệm thành “người gác cổng thần kỳ”
Cũng không nên hiểu rằng:
chỉ cần có mindfulness thì mọi mắt xích Duyên khởi tự động biến mất.
Con đường cần:
Giới,
Định,
Tuệ,
và toàn bộ:
Bát Chánh đạo.
Chánh niệm là:
một yếu tố cực kỳ quan trọng.
Nhưng:
không phải toàn bộ Phật pháp.
50. Từ hiện tại đến giải thoát
Điểm đặc biệt của hiện tại không phải vì:
“hiện tại là thực tại duy nhất nên quá khứ và tương lai vô nghĩa.”
Mà vì:
đây là nơi ta có thể thấy tiến trình đang vận hành.
Quá khứ:
đã tạo điều kiện.
Tương lai:
chưa thành.
Nhưng ngay bây giờ:
thọ đang sinh,
ái có thể sinh,
sân có thể sinh,
tác ý đang hình thành,
nghiệp có thể được tạo.
Và cũng ngay bây giờ:
chánh niệm có thể sinh,
từ tâm có thể sinh,
trí tuệ có thể sinh,
một phản ứng khác có thể được lựa chọn.
Đó mới là ý nghĩa sâu sắc của:
hiện tại trong thực hành.
Kết luận
Chánh niệm không phải chỉ “sống trong hiện tại”.
Sống với kinh nghiệm hiện tiền:
là một phần rất quan trọng.
Nhưng nếu chỉ:
tập trung vào hiện tại,
thì chưa đủ để gọi là:
Chánh niệm trong Bát Chánh đạo.
Một người có thể:
rất tập trung
nhưng vẫn:
tham.
Có thể:
sống hết mình trong hiện tại
nhưng vẫn:
gây hại.
Có thể:
quan sát cảm xúc
nhưng vẫn:
nuôi dưỡng sân.
Chánh niệm Phật giáo nằm trong một hệ thống rộng hơn:
Chánh kiến – Giới – Chánh tinh tấn – Chánh niệm – Chánh định – Tuệ.
Nó không cấm:
nhớ quá khứ.
Quá khứ có thể được nhớ để:
học hỏi,
sám hối,
sửa chữa.
Nó cũng không cấm:
nghĩ về tương lai.
Tương lai có thể được suy xét để:
lập kế hoạch,
thấy hậu quả,
hành động có trách nhiệm.
Điều quan trọng là:
khi nhớ, biết mình đang nhớ;
khi dự tính, biết mình đang dự tính;
khi vui, biết lạc thọ;
khi đau, biết khổ thọ;
khi tham, biết tham;
khi sân, biết sân.
Nhưng con đường không dừng ở:
“biết.”
Nó còn hướng tới:
hiểu nguyên nhân,
không nuôi dưỡng bất thiện,
phát triển thiện,
thấy vô thường,
thấy Duyên khởi,
thấy vô ngã,
và cuối cùng:
buông chấp.
Vì vậy một cách diễn đạt chính xác hơn là:
Chánh niệm không phải chạy trốn quá khứ hay từ chối tương lai; Chánh niệm là không đánh mất sự tỉnh thức trước điều đang xảy ra, để quá khứ không trói buộc, tương lai không cuốn đi và hiện tại không bị tham–sân–si chiếm lĩnh.
Nếu chỉ nói:
“Hãy sống trong hiện tại,”
ta mới đứng ở cửa.
Phật giáo còn hỏi tiếp:
Trong hiện tại ấy, cái gì đang sinh?
Thọ nào đang có mặt?
Tham hay sân có đang hình thành?
Tâm đang chấp vào điều gì?
Điều gì cần được từ bỏ?
Điều gì cần được phát triển?
Và ta có thấy rằng tất cả những trạng thái ấy đều đang sinh do điều kiện và không phải một cái Tôi bất biến hay không?
Khi Chánh niệm dẫn đến cái thấy ấy, nó không còn chỉ là:
nghệ thuật sống trong hiện tại.
Nó trở thành một phần của:
con đường đi từ nhận biết hiện tại đến giải thoát khỏi chấp thủ.