Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển
Báo lỗi nội dung
Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển
Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển
Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển có phải cùng một con đường?
Không.
Chúng có nhiều điểm tương đồng:
đều xuất hiện trong môi trường tu hành Ấn Độ;
đều coi tâm chưa được huấn luyện là nguồn của trói buộc;
đều phát triển giới luật và kỷ luật đạo đức;
đều có các phương pháp tập trung tâm;
đều biết đến những trạng thái định sâu;
đều xem dục vọng và vô minh là vấn đề;
đều hướng đến giải thoát hơn là chỉ thư giãn;
đều không thể giản lược thành các bài tập sức khỏe.
Nhưng:
Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển không phải hai tên gọi cho cùng một phương pháp.
Khác biệt sâu nhất nằm ở cách hai hệ thống trả lời:
Con người thực sự là gì?
Cái gì bị trói buộc?
Vì sao có khổ?
Trí tuệ giải thoát thấy điều gì?
Phật giáo đặt:
Vô ngã và Duyên khởi
ở trung tâm.
Yoga cổ điển của Patañjali lại được xây dựng trên một cấu trúc gần với Sāṃkhya, trong đó:
Puruṣa – nguyên lý ý thức/người thấy – được phân biệt với Prakṛti – tự nhiên, bao gồm cả hoạt động tâm trí.
Vì vậy:
hai truyền thống có thể sử dụng những kỹ thuật thiền trông khá giống nhau nhưng giải thích kinh nghiệm ấy bằng hai bản đồ triết học rất khác nhau.
1. Trước hết, “Yoga” ở đây là Yoga nào?
Ngày nay khi nghe:
Yoga
nhiều người nghĩ đến:
thảm tập;
kéo giãn;
uốn người;
hít thở;
sức khỏe;
giảm cân;
thư giãn.
Nhưng:
đó không phải toàn bộ ý nghĩa lịch sử của Yoga.
Trong bài này, “Yoga cổ điển” chủ yếu chỉ:
hệ thống Yoga được trình bày trong Yoga Sūtra gắn với Patañjali và truyền thống chú giải của nó.
Đây:
là một hệ thống giải thoát tâm linh–triết học,
không đơn thuần:
một chương trình thể dục.
2. Yoga Sūtra nổi tiếng với định nghĩa nào?
Một công thức cực kỳ nổi tiếng là:
yogaś citta-vṛtti-nirodhaḥ.
Có thể hiểu gần nghĩa:
Yoga là sự đình chỉ/lắng dừng các biến động của citta.
Ngay sau đó:
người thấy – draṣṭṛ – an trú trong bản tính của chính mình.
Đây:
là chìa khóa để hiểu Yoga cổ điển.
3. “Citta” không đơn giản là linh hồn
Điều này rất quan trọng.
Trong Yoga cổ điển:
citta – tâm – không phải Puruṣa.
Citta:
thuộc phía Prakṛti.
Nó:
biến đổi;
ghi nhận;
suy nghĩ;
có các khuynh hướng;
mang dấu ấn;
có thể được huấn luyện.
Puruṣa:
khác với các biến động ấy.
4. Đây đã khác Phật giáo
Phật giáo:
không đặt một Puruṣa thường hằng phía sau dòng kinh nghiệm.
Ngay cả:
thức
cũng:
duyên sinh và Vô ngã.
Do đó:
Phật giáo không giải thoát bằng cách nhận ra một “Người Thấy” bất biến đứng sau tâm.
5. Đây là khác biệt triết học trung tâm
Có thể tạm đặt cạnh nhau:
Yoga cổ điển
Phân biệt Puruṣa với Prakṛti.
Phật giáo
Thấy các pháp duyên sinh là vô thường, khổ trong ý nghĩa liên quan đến chấp thủ, và Vô ngã.
Hai con đường:
đều phá nhận dạng sai lầm,
nhưng:
không phá nó theo cùng một hướng.
6. Phật giáo hỏi gì?
Một cấu trúc rất căn bản của Phật giáo là:
Khổ – nguyên nhân của Khổ – sự chấm dứt Khổ – con đường dẫn đến sự chấm dứt Khổ.
Do đó thiền:
không phải mục tiêu tự thân.
Nó:
nằm trong con đường đoạn tận tham, sân và si.
7. Yoga cổ điển hỏi gì?
Yoga cổ điển:
quan tâm đến sự trói buộc do nhận thức sai và sự đồng nhất của Puruṣa với những biến động thuộc Prakṛti.
Giải thoát:
liên hệ đến sự phân biệt đúng đắn giữa Puruṣa và Prakṛti.
Đích đến thường được gọi:
kaivalya.
8. Kaivalya là gì?
Kaivalya:
thường được dịch là “độc tồn”, “biệt lập”, “giải thoát”.
Ý nghĩa căn bản:
Puruṣa không còn bị đồng nhất với các tiến trình của Prakṛti.
Đây:
không phải Niết-bàn theo cách gọi khác.
9. Niết-bàn và Kaivalya không nên đồng nhất
Cả hai:
đều là khái niệm giải thoát.
Nhưng:
nền tảng triết học khác nhau.
Yoga cổ điển:
giữ Puruṣa.
Phật giáo:
không thiết lập một Puruṣa hay Ātman thường hằng.
Do đó:
Kaivalya ≠ Nirvāṇa chỉ vì cả hai đều được dịch là “liberation”.
10. Hai hệ thống có lịch sử tiếp xúc không?
Có.
Phật giáo và các truyền thống Yoga:
không phát triển trong những chiếc hộp kín.
Các phong trào tu hành Ấn Độ:
tranh luận;
vay mượn thuật ngữ;
chia sẻ kỹ thuật;
phản bác nhau;
tái cấu trúc phương pháp của nhau.
Vì vậy:
có những điểm tương đồng thật sự.
Nhưng:
tương tác lịch sử không có nghĩa đồng nhất giáo lý.
11. Đức Phật cũng học thiền trước khi giác ngộ
Theo kinh điển Phật giáo sớm:
trước khi giác ngộ, Bồ-tát học với Āḷāra Kālāma và Uddaka Rāmaputta.
Ngài:
thành tựu những trạng thái định rất cao.
Nhưng:
không xem chúng là giải thoát cuối cùng.
Đây:
là một dữ kiện cực kỳ quan trọng để hiểu thái độ Phật giáo đối với định.
12. Định sâu không đồng nghĩa giác ngộ
Một người có thể:
đạt trạng thái tâm cực kỳ tinh tế
nhưng:
vẫn chưa đoạn tận vô minh.
Do đó:
trạng thái thiền càng lạ không tự động càng gần Niết-bàn.
Đây:
là nguyên tắc quan trọng của Phật giáo.
13. Bốn thiền trong Phật giáo
Kinh điển sớm trình bày:
bốn jhāna – bốn thiền.
Rất khái quát:
Sơ thiền
Có:
ly dục;
hỷ;
lạc;
sự nhất tâm/tập trung;
các yếu tố tâm được mô tả theo văn bản và truyền thống giải thích.
Nhị thiền
định sâu hơn, nội tĩnh mạnh hơn.
Tam thiền
hỷ lắng xuống, lạc và xả trở nên nổi bật.
Tứ thiền
xả và niệm thanh tịnh, vượt qua lạc–khổ theo cấu trúc của thiền này.
14. Sau bốn thiền còn có những chứng đạt vô sắc
Kinh điển Phật giáo mô tả:
Không vô biên xứ;
Thức vô biên xứ;
Vô sở hữu xứ;
Phi tưởng phi phi tưởng xứ.
Đây:
là những trạng thái định cực kỳ tinh tế.
Nhưng:
chúng vẫn chưa tự động là Niết-bàn.
15. Đây là khác biệt giữa định và giải thoát
Phật giáo:
không phủ nhận sức mạnh của định.
Ngược lại:
Chánh định là một chi của Bát Chánh Đạo.
Nhưng:
định phải nằm trong toàn bộ con đường Giới – Định – Tuệ.
Nếu chỉ:
định tâm
mà không:
đoạn vô minh,
thì:
chưa hoàn thành mục tiêu Phật giáo.
16. Yoga cổ điển cũng không chỉ là tập trung
Điều này cần công bằng.
Yoga của Patañjali:
không chỉ bảo người ta ngồi tập trung vào một vật.
Nó trình bày:
một con đường có cấu trúc đạo đức, thân thể, hơi thở, giác quan, tập trung, thiền và samādhi.
Đó:
là aṣṭāṅga-yoga – Yoga tám chi.
17. Tám chi của Yoga cổ điển
Thông thường gồm:
Yama – những kiềm chế đạo đức;
Niyama – những kỷ luật/thực hành;
Āsana – tư thế;
Prāṇāyāma – điều hòa hơi thở;
Pratyāhāra – thu nhiếp giác quan;
Dhāraṇā – tập trung;
Dhyāna – thiền;
Samādhi – định sâu.
Điều đáng chú ý:
āsana chỉ là một trong tám chi.
18. Vì vậy Yoga cổ điển không phải “thể dục Yoga”
Trong Yoga Sūtra:
āsana không chiếm vị trí giống các lớp yoga thể hình hiện đại.
Mục tiêu:
không phải sở hữu cơ thể dẻo nhất.
Tư thế:
phục vụ một chương trình tu luyện rộng hơn.
19. Thiền Phật giáo cũng không phải ứng dụng giảm stress
Tương tự:
thiền Phật giáo không thể bị giản lược thành thư giãn.
Giảm stress:
có thể là một hiệu quả hữu ích.
Nhưng:
không phải định nghĩa của con đường Phật giáo.
Mục tiêu sâu hơn:
đoạn trừ tham, sân, si và Khổ.
20. Tám chi Yoga và Bát Chánh Đạo có phải cùng một hệ thống?
Không.
Vì đều có số tám:
người ta rất dễ ghép chúng thành một.
Nhưng:
Aṣṭāṅga Yoga của Patañjali ≠ Ariya Aṭṭhaṅgika Magga của Phật giáo.
21. Bát Chánh Đạo
Gồm:
Chánh kiến;
Chánh tư duy;
Chánh ngữ;
Chánh nghiệp;
Chánh mạng;
Chánh tinh tấn;
Chánh niệm;
Chánh định.
Có thể nhóm thành:
Giới – Định – Tuệ.
22. Hai “con đường tám phần” có vài điểm gần nhau
Ví dụ:
đạo đức;
kỷ luật tâm;
tập trung;
thiền;
giải thoát.
Nhưng:
cấu trúc cụ thể và thế giới quan không giống nhau.
Yoga:
không có Chánh kiến theo nghĩa Tứ Thánh Đế.
Phật giáo:
không có Puruṣa như nền tảng của giải thoát.
23. Yama và giới Phật giáo
Yama thường bao gồm:
ahiṃsā – không làm hại;
satya – chân thật;
asteya – không trộm cắp;
brahmacarya;
aparigraha – không tham giữ/tích lũy.
Rõ ràng:
có những điểm tương đồng đáng kể với đạo đức Phật giáo.
24. Ngũ giới Phật giáo
Người cư sĩ thường thực hành:
không sát sinh;
không lấy của không cho;
tránh tà hạnh trong dục;
tránh nói dối;
tránh chất gây say mất tỉnh thức.
Có:
những vùng tương đồng đạo đức với Yoga.
Nhưng:
không phải hai bộ giới có cùng lịch sử và ý nghĩa hoàn toàn giống nhau.
25. Ahiṃsā có phải riêng của Yoga?
Không.
Ahiṃsā:
là một lý tưởng rộng lớn của các truyền thống Ấn Độ.
Nó:
đặc biệt nổi bật trong Jainism,
và cũng quan trọng:
trong Phật giáo và nhiều truyền thống Hindu.
Do đó:
không nên tranh giành nó như tài sản độc quyền của một tôn giáo.
26. Prāṇāyāma thì sao?
Yoga cổ điển:
đặt điều hòa hơi thở vào một vị trí rõ ràng trong tám chi.
Phật giáo:
cũng có thực hành liên quan hơi thở,
đặc biệt:
ānāpānasati – niệm hơi thở.
Nhưng:
niệm hơi thở Phật giáo không đơn giản là prāṇāyāma.
27. Niệm hơi thở ≠ điều khiển prāṇa
Trong ānāpānasati:
hơi thở được biết và quán sát trong một tiến trình tu tập.
Trong nhiều hệ Yoga:
hơi thở còn liên hệ với prāṇa và kỹ thuật điều hòa sinh lực theo hệ thống riêng.
Do đó:
thấy cả hai dùng hơi thở rồi nói cùng một kỹ thuật là sai.
28. Prāṇa có phải khái niệm trung tâm của Phật giáo sớm?
Không.
Phật giáo sớm:
không xây con đường giải thoát quanh một học thuyết prāṇa giống các hệ Yoga.
Vì vậy:
không nên dịch mọi khái niệm tâm–thân Phật giáo thành “năng lượng prāṇa”.
29. Chakra thì sao?
Luân xa:
không phải giáo lý phổ quát của Phật giáo.
Các hệ thống chakra:
phát triển trong những truyền thống tantric khác nhau,
bao gồm:
cả Hindu và Buddhist Tantra.
Nhưng:
không xuất hiện như cấu trúc trung tâm của Bát Chánh Đạo trong Phật giáo sớm.
30. Do đó “mở luân xa để giác ngộ” không phải công thức chung của Phật giáo
Một số truyền thống Kim Cương thừa:
có các hệ thống kinh mạch, khí và giọt tinh tế.
Nhưng:
không thể lấy chúng đại diện cho toàn bộ Buddhism.
Theravāda:
không cần hệ chakra để giải thích Tứ Niệm Xứ.
31. Yoga cổ điển có chakra không?
Cũng cần phân biệt.
Khi nói Yoga hiện nay:
người ta thường ghép Patañjali + chakra + kuṇḍalinī + Tantra + Haṭha Yoga thành một gói.
Nhưng:
đó là sự trộn nhiều lớp lịch sử khác nhau.
Yoga Sūtra cổ điển:
không phải một cẩm nang hệ bảy chakra hiện đại.
32. Kuṇḍalinī cũng không nên gắn ngược vào mọi Yoga cổ điển
Các hệ thống kuṇḍalinī:
có lịch sử quan trọng trong Tantra và Haṭha Yoga.
Nhưng:
không thể mặc nhiên coi toàn bộ Yoga của Patañjali là Kundalini Yoga.
Đây:
là nguyên tắc quan trọng khi nghiên cứu lịch sử Yoga.
33. Thiền – dhyāna – là từ chung quan trọng
Sanskrit:
dhyāna
Pāli:
jhāna.
Chữ Hán:
禪那 – thiền-na,
rút gọn:
Thiền – 禪.
Do đó:
“Thiền” có họ hàng ngôn ngữ rất sâu với dhyāna của Ấn Độ.
34. Nhưng cùng từ không có nghĩa cùng hệ thống
Dhyāna:
xuất hiện trong nhiều truyền thống Ấn Độ.
Phật giáo:
phát triển jhāna trong cấu trúc của mình.
Yoga:
đặt dhyāna trong tám chi.
Jainism và các truyền thống khác:
cũng phát triển thiền.
Vì vậy:
dhyāna là một phần của môi trường tu hành Ấn Độ rộng lớn.
35. Dhāraṇā – Dhyāna – Samādhi
Trong Yoga cổ điển:
ba chi cuối có quan hệ rất chặt.
Dhāraṇā
giữ tâm trên một phạm vi/đối tượng.
Dhyāna
dòng chú ý liên tục đối với đối tượng.
Samādhi
sự hấp thụ sâu hơn trong đó đối tượng nổi bật theo một cách đặc biệt.
36. Ba cái hợp lại thành saṃyama
Yoga cổ điển:
gọi việc phối hợp dhāraṇā, dhyāna và samādhi là saṃyama.
Đây:
là một kỹ thuật trung tâm của các chương sâu hơn trong Yoga Sūtra.
Nó:
không phải một thuật ngữ tương đương trực tiếp với Tứ Niệm Xứ.
37. Samādhi trong Phật giáo và Yoga có giống nhau không?
Không nên:
dịch cùng một từ rồi kết luận cùng trạng thái và cùng ý nghĩa.
Samādhi:
là từ được nhiều truyền thống Ấn Độ sử dụng.
Nhưng:
nó nằm trong những cấu trúc giáo lý khác nhau.
Trong Phật giáo:
Chánh định gắn với Chánh kiến và toàn bộ Bát Chánh Đạo.
38. Một người Yoga đạt samādhi có phải A-la-hán?
Không thể kết luận như vậy.
Theo Phật giáo:
A-la-hán được xác định bởi sự đoạn tận các lậu hoặc/kiết sử thích hợp,
không phải:
chỉ bởi khả năng nhập một trạng thái định.
Do đó:
định lực ≠ Thánh quả.
39. Một thiền giả Phật giáo nhập jhāna có đạt kaivalya không?
Cũng:
không thể dùng tiêu chuẩn Yoga như vậy.
Bởi:
kaivalya thuộc bản đồ giải thoát của Yoga.
Jhāna:
thuộc bản đồ tu tập Phật giáo.
Cùng có:
định sâu
không biến:
hai hệ thống thành một.
40. Điểm khác biệt lớn: “Người thấy”
Yoga cổ điển:
phân biệt Người Thấy với những gì được thấy.
Khi:
citta bị nhầm là Puruṣa,
trói buộc:
phát sinh.
Trí tuệ phân biệt:
giúp thấy sự khác biệt giữa chúng.
41. Phật giáo sẽ tiếp tục hỏi về chính “Người Thấy”
Nếu một thiền giả nói:
“Tôi đã tách khỏi mọi suy nghĩ và tìm thấy Người Quan Sát thuần túy bất biến.”
Phật giáo:
không bắt buộc chấp nhận kết luận đó.
Nó có thể tiếp tục khảo sát:
kinh nghiệm về “người quan sát” ấy có duyên sinh không?
có biến đổi không?
có thể được nhận biết không?
có phải đang bị chấp thành một tự ngã tinh tế không?
42. Đây là khác biệt cực kỳ sâu
Yoga có thể:
phân biệt ý thức thuần túy với tâm biến đổi.
Phật giáo:
không dừng lại bằng cách xác lập một chủ thể thuần túy thường hằng.
Do đó:
Vô ngã có thể đi qua cả những dạng ngã chấp cực kỳ tinh tế.
43. “Tôi không phải thân, không phải suy nghĩ” chưa phải kết luận Phật giáo
Một người có thể nói:
“Tôi không phải cơ thể.”
“Tôi không phải cảm xúc.”
“Tôi không phải suy nghĩ.”
Rồi kết luận:
“Vậy tôi là Ý thức thuần túy vĩnh cửu.”
Bước cuối:
không phải kết luận của Phật giáo.
44. Phật giáo không tìm một cái Ta cuối cùng phía sau năm uẩn
Năm uẩn:
sắc;
thọ;
tưởng;
hành;
thức
đều:
Vô ngã.
Không phải:
bốn uẩn đầu vô ngã nhưng thức là Đại Ngã.
Thức:
cũng duyên sinh.
45. Đây là lý do thiền có thể giống nhưng tuệ khác
Hai người:
có thể cùng ngồi bất động.
Cùng:
thở chậm.
Cùng:
có định sâu.
Cùng:
trải nghiệm sự tĩnh lặng mạnh mẽ.
Nhưng:
cách họ diễn giải kinh nghiệm có thể hoàn toàn khác.
46. Kinh nghiệm không tự diễn giải chính nó
Đây:
là nguyên tắc rất quan trọng.
Một trạng thái:
vô niệm
không tự nói:
“Tôi là Puruṣa.”
Cũng không tự nói:
“Tôi chứng minh Vô ngã.”
Thiền giả:
diễn giải kinh nghiệm thông qua một khung giáo lý và nhận thức.
47. Vì vậy trạng thái giống nhau chưa chắc dẫn đến triết học giống nhau
Đây:
là lý do nghiên cứu so sánh thiền phải rất cẩn thận.
Không thể nói:
“Cả hai đều thấy ánh sáng nên cùng chứng một chân lý.”
Ánh sáng:
có thể là một hiện tượng thiền.
Ý nghĩa:
phải được phân tích riêng.
48. Yoga cổ điển nhìn khổ thế nào?
Yoga Sūtra:
cũng có một phân tích mạnh về duḥkha – khổ.
Một người có trí phân biệt:
thấy sự tồn tại bị điều kiện hóa chứa đựng khổ theo một nghĩa sâu.
Do đó:
Yoga và Phật giáo cùng chia sẻ một vấn đề giải thoát rất “Ấn Độ”: làm sao vượt khỏi trói buộc và khổ.
49. Nhưng Tứ Thánh Đế là cấu trúc đặc trưng Phật giáo
Phật giáo:
đặt Khổ vào cấu trúc Tứ Thánh Đế.
Không chỉ:
có Khổ.
Mà còn:
có nguyên nhân của Khổ.
có sự chấm dứt Khổ.
có con đường dẫn đến sự chấm dứt ấy.
Đây:
là bản đồ giải thoát đặc trưng của Phật giáo.
50. Kleśa xuất hiện ở cả hai
Cả Phật giáo Sanskrit và Yoga:
đều sử dụng khái niệm kleśa – phiền não/cấu nhiễm.
Nhưng:
cách phân loại không hoàn toàn giống nhau.
Yoga cổ điển thường nói đến năm kleśa nổi bật:
avidyā – vô minh;
asmitā;
rāga – tham ái;
dveṣa – sân/ghét;
abhiniveśa – bám chấp vào sự sống/sợ mất sự sống.
51. Phật giáo cũng nói vô minh, tham và sân
Do đó:
điểm tương đồng rất rõ.
Cả hai:
không xem vấn đề con người chỉ nằm ở thế giới bên ngoài.
Một phần quan trọng của trói buộc:
nằm trong cách tâm nhận thức, ham muốn và bám chấp.
52. Nhưng avidyā không hoàn toàn cùng nghĩa
Trong Yoga:
vô minh liên quan đến nhận lầm cái không phải Puruṣa như Puruṣa và các nhầm lẫn căn bản khác.
Trong Phật giáo:
vô minh liên quan đến không thấy đúng Tứ Thánh Đế, Duyên khởi, tính chất của các pháp... tùy hệ thống.
Do đó:
cùng chữ “vô minh” nhưng nội dung triết học không hoàn toàn giống nhau.
53. Asmitā và ngã chấp
Yoga:
cũng phê phán một dạng nhận dạng sai về “I-am-ness”.
Điều này:
có thể nghe rất gần Phật giáo.
Nhưng:
Yoga không vì thế phủ nhận Puruṣa.
Phật giáo:
đi đến Vô ngã.
Đây:
là điểm rẽ.
54. Cả hai có nghiệp không?
Có.
Yoga cổ điển:
có karma và dấu ấn nghiệp.
Phật giáo:
có kamma/karma.
Cả hai:
đặt nghiệp trong bối cảnh saṃsāra.
Nhưng:
lý thuyết về chủ thể và cơ chế nghiệp không hoàn toàn giống nhau.
55. Cả hai có tái sinh không?
Có, trong các hệ thống truyền thống.
Nhưng:
Phật giáo không giải thích tái sinh bằng một Puruṣa hay Ātman chuyển thân.
Yoga:
hoạt động trong một cấu trúc bản thể luận khác.
Do đó:
“cả hai tin tái sinh” chưa đủ để nói hai bên giống nhau.
56. Puruṣa có tái sinh không?
Cần diễn đạt cẩn thận.
Trong hệ Yoga–Sāṃkhya:
Puruṣa tự thân là ý thức thuần túy, không phải tác nhân biến đổi giống tâm.
Sự trói buộc, nghiệp và kinh nghiệm:
liên hệ đến cấu trúc Prakṛti, tâm và những dấu ấn của nó.
Do đó:
không nên đơn giản mô tả Puruṣa như một linh hồn nhỏ bay từ xác này sang xác khác.
57. Đây là lý do so sánh phải tránh hình nộm
Nếu nói:
“Yoga tin linh hồn, Buddhism không tin linh hồn”
thì:
đúng ở mức nhập môn nhưng quá thô ở mức triết học.
Chính xác hơn:
Yoga cổ điển khẳng định Puruṣa như nguyên lý ý thức khác với Prakṛti; Phật giáo không thừa nhận một nguyên lý tự ngã thường hằng tương đương.
58. Yoga có một hay nhiều Puruṣa?
Trong Sāṃkhya–Yoga cổ điển:
thường là đa nguyên Puruṣa.
Đây:
không giống Advaita Vedānta.
Do đó:
không nên trộn Yoga cổ điển với Advaita rồi nói “Yoga dạy tất cả là Brahman”.
59. Yoga cổ điển ≠ Advaita Vedānta
Đây:
là một phân biệt rất quan trọng.
Advaita:
nhấn mạnh bất nhị Brahman–Ātman.
Yoga cổ điển:
có cấu trúc Puruṣa–Prakṛti gần Sāṃkhya.
Vì vậy:
“Yoga = tất cả là Một” không phải mô tả chính xác Yoga Sūtra.
60. Yoga cổ điển có Thượng đế không?
Yoga Sūtra:
có Īśvara.
Nhưng:
Īśvara của Yoga cổ điển không thể đơn giản đồng nhất với Creator God theo mọi mô hình hữu thần khác.
Īśvara:
được trình bày như một Puruṣa đặc biệt, không bị các kleśa, nghiệp và quả nghiệp chi phối theo cách chúng sinh thông thường.
61. Īśvara-praṇidhāna
Yoga:
đề cập sự quy hướng/phó thác đối với Īśvara.
Đây:
là một con đường quan trọng trong hệ thống.
Phật giáo:
không có một Īśvara tương đương làm nền tảng của Bát Chánh Đạo.
62. Phật và Īśvara không phải một
Đức Phật:
không được Phật giáo sớm mô tả như Đấng sáng tạo vũ trụ.
Ngài:
là bậc giác ngộ, chỉ ra con đường.
Do đó:
Phật ≠ Īśvara chỉ vì cả hai là đối tượng tôn kính.
63. Om có phải mantra Phật giáo?
Om:
có lịch sử rất quan trọng trong các truyền thống Ấn Độ.
Trong Yoga Sūtra:
praṇava được liên hệ với Īśvara.
Trong Phật giáo Mật thừa:
Oṃ cũng xuất hiện trong nhiều mantra.
Nhưng:
sự xuất hiện của cùng một âm tiết không chứng minh hai hệ thống giống nhau.
64. Phật giáo sớm không đặt Om ở trung tâm
Bát Chánh Đạo:
không yêu cầu tụng Om để giác ngộ.
Tứ Niệm Xứ:
không được xây dựng trên Om.
Do đó:
không nên lấy thực hành Mật thừa về sau rồi chiếu ngược lên toàn bộ Phật giáo.
65. Siddhi – thần thông
Yoga Sūtra:
mô tả nhiều siddhi – năng lực đặc biệt.
Phật giáo:
cũng có truyền thống nói về iddhi/abhijñā – thần thông/thắng trí.
Đây:
là một điểm tương đồng đáng chú ý.
66. Nhưng thần thông không phải giải thoát
Đây:
là nơi hai truyền thống cũng có những cảnh báo quan trọng.
Trong Phật giáo:
thần thông không chứng minh A-la-hán.
Trong Yoga:
các siddhi cũng có thể trở thành chướng ngại đối với samādhi/giải thoát nếu bị chấp thủ.
Do đó:
“có năng lực lạ = giác ngộ” là kết luận quá đơn giản trong cả hai hệ thống.
67. Thiền không phải săn trải nghiệm
Người tu có thể trải nghiệm:
ánh sáng;
hỷ;
lạc;
thân nhẹ;
mất cảm giác thân;
không gian rộng lớn;
tĩnh lặng;
cảm giác hợp nhất.
Nhưng:
trải nghiệm mạnh không tự động là giải thoát.
Điều này:
đặc biệt quan trọng trong Phật giáo.
68. Phật giáo hỏi sau trải nghiệm
Không chỉ:
“Bạn đã thấy gì?”
Mà:
“Tham có giảm không?”
“Sân có giảm không?”
“Si có giảm không?”
“Chấp thủ có giảm không?”
“Kiến chấp về một cái Ta có được thấy rõ hơn không?”
Đây:
là tiêu chuẩn thực hành sâu hơn.
69. Yoga cũng không chỉ hỏi “cảm giác có mạnh không?”
Yoga cổ điển:
có cả một cấu trúc về vairāgya – ly tham/không chấp trước – và abhyāsa – thực hành bền bỉ.
Do đó:
Yoga truyền thống cũng khác xa văn hóa săn “high spiritual experience”.
70. Abhyāsa và vairāgya
Hai khái niệm rất quan trọng:
Abhyāsa
thực hành bền bỉ.
Vairāgya
ly tham, không bị kéo bởi đối tượng.
Điểm này:
có sự cộng hưởng rất rõ với nhiều nguyên tắc Phật giáo.
71. Nhưng tương đồng thực hành không xóa khác biệt về tuệ
Hai người:
đều có thể giảm tham dục.
Nhưng một người có thể giải thích:
để Puruṣa không còn đồng nhất với Prakṛti.
Người kia:
để đoạn ái, thủ và vô minh trong cấu trúc Duyên khởi.
Kỹ thuật:
có thể giao nhau.
Triết học:
không nhất thiết giao nhau.
72. Samatha và Yoga
Phật giáo:
có samatha – chỉ, sự an tịnh và ổn định tâm.
Nhiều phương pháp Yoga:
cũng phát triển sự tập trung và tĩnh chỉ rất mạnh.
Đây:
là một khu vực so sánh hợp lý.
Nhưng:
samatha không phải toàn bộ Phật giáo.
73. Vipassanā tạo khác biệt thế nào?
Vipassanā:
liên quan đến tuệ thấy rõ các hiện tượng theo giáo pháp Phật giáo.
Trong những hệ thống Phật giáo khác nhau:
cách trình bày kỹ thuật có thể khác.
Nhưng nền tảng:
không phải tìm Puruṣa phía sau hiện tượng.
Mà:
thấy bản chất của hiện tượng theo Duyên khởi, vô thường, Vô ngã và những khung tuệ tương ứng.
74. Yoga cũng có trí tuệ phân biệt
Không nên nói:
“Yoga chỉ có định, Buddhism mới có tuệ.”
Sai.
Yoga cổ điển:
có viveka-khyāti – trí phân biệt sâu sắc.
Nó:
rất quan trọng cho giải thoát.
Nhưng:
đối tượng của sự phân biệt ấy khác với tuệ Vô ngã Phật giáo.
75. Đây là cách so sánh chính xác hơn
Không phải:
Yoga = định.
Buddhism = tuệ.
Mà:
cả hai đều có định và trí tuệ.
Nhưng:
“trí tuệ thấy điều gì?”
là:
nơi khác biệt xuất hiện.
76. Yoga thấy sự phân biệt
Một cách rất khái quát:
Puruṣa ≠ Prakṛti.
Giải thoát:
đến từ sự phân biệt không còn nhầm lẫn.
77. Phật giáo thấy Vô ngã
Phật giáo khảo sát:
sắc không phải tự ngã.
thọ không phải tự ngã.
tưởng không phải tự ngã.
hành không phải tự ngã.
thức không phải tự ngã.
Và:
không cần thiết lập một Puruṣa phía sau năm uẩn.
78. Đây là khác biệt có thể cô đọng nhất
Yoga cổ điển: tách Người Thấy khỏi cái bị thấy.
Phật giáo: khảo sát cả ý niệm về một Người Thấy thường hằng và không tìm thấy một tự ngã độc lập như vậy.
Đây:
là một trong những ranh giới triết học rõ nhất giữa hai hệ thống.
79. Thiền Phật giáo có ép tâm không suy nghĩ?
Không.
Định:
không đồng nghĩa cưỡng ép tâm thành trống rỗng.
Và:
không suy nghĩ không đồng nghĩa giác ngộ.
Một người:
có thể có rất ít suy nghĩ
nhưng:
vẫn còn vô minh.
80. Yoga cũng không đơn giản “ngừng suy nghĩ”
Cụm:
citta-vṛtti-nirodha
đôi khi bị dịch quá thô thành:
“stop thinking”.
Nhưng:
vṛtti rộng hơn suy nghĩ bằng lời.
Yoga:
đang nói đến các biến động/chức năng của citta trong một hệ thống tâm lý sâu hơn.
Do đó:
“Yoga = không nghĩ gì” là quá đơn giản.
81. Chánh niệm và Yoga có giống nhau không?
Yoga cổ điển:
có những hình thức quan sát, tập trung và nhận biết rất tinh tế.
Nhưng:
sammā-sati – Chánh niệm – nằm trong Bát Chánh Đạo.
Nó:
gắn với Chánh kiến, Chánh tinh tấn và Chánh định.
Do đó:
không thể chỉ tìm một kỹ thuật chú ý giống nhau rồi đồng nhất hai hệ thống.
82. Tứ Niệm Xứ đặc trưng Phật giáo
Bốn lĩnh vực:
thân;
thọ;
tâm;
pháp.
Đặc biệt:
“pháp” không chỉ nghĩa chú ý trung tính.
Nó bao gồm những cấu trúc giáo pháp như:
năm triền cái;
năm uẩn;
sáu căn–trần;
bảy giác chi;
Tứ Thánh Đế.
Do đó:
Chánh niệm được định hướng bởi Pháp.
83. Yoga có đạo đức trước thiền
Đúng.
Yama và niyama:
đứng trước các tầng thiền sâu trong aṣṭāṅga-yoga.
Điều này cho thấy:
Yoga cổ điển cũng không xem thiền là một kỹ thuật trung tính tách khỏi đạo đức.
Đây:
là một điểm tương đồng rất đáng chú ý với Phật giáo.
84. Phật giáo cũng đặt giới trước và trong định
Giới:
không chỉ là thủ tục dành cho người mới.
Một đời sống:
sát hại;
lừa đảo;
bóc lột;
say nghiện;
tham dục vô độ
sẽ:
khó tạo nền tảng cho Chánh định và trí tuệ giải thoát.
Do đó:
đạo đức và thiền không tách rời.
85. Hai truyền thống đều phản bác “thiền kỹ thuật thuần túy”
Nếu lấy:
một bài tập tập trung
rồi bỏ:
đạo đức;
thế giới quan;
mục tiêu giải thoát;
trí tuệ,
ta:
đã biến đổi truyền thống rất mạnh.
Điều này:
có thể hữu ích trong bối cảnh hiện đại,
nhưng:
không nên gọi phần rút gọn ấy là toàn bộ Yoga hay toàn bộ thiền Phật giáo.
86. Yoga hiện đại đã thay đổi thế nào?
Yoga hiện đại:
là kết quả của một lịch sử dài và phức tạp.
Trong vài thế kỷ gần đây:
āsana trở nên nổi bật hơn nhiều trong nhiều hình thức Yoga toàn cầu.
Các yếu tố:
thể dục;
sức khỏe;
thể hình;
trị liệu;
văn hóa cơ thể hiện đại
đã:
tương tác với truyền thống Yoga.
87. Vì vậy lớp Yoga ở phòng gym không đại diện toàn bộ Yoga cổ điển
Một lớp:
60 phút stretching + breathing
có thể:
rất hữu ích cho sức khỏe.
Nhưng:
không thể vì thế kết luận đã thực hành toàn bộ aṣṭāṅga-yoga của Patañjali.
Tương tự:
10 phút mindfulness app không phải toàn bộ Bát Chánh Đạo.
88. Đây là một phép đối chiếu rất hữu ích
Yoga thể dục hiện đại : Yoga cổ điển
có phần giống:
mindfulness giảm stress : Chánh niệm trong Phật giáo.
Cả hai:
lấy một số thành phần từ truyền thống rộng hơn rồi tái cấu trúc cho mục tiêu hiện đại.
Điều đó:
không làm chúng vô giá trị.
Nhưng:
cần gọi đúng phạm vi.
89. Yoga có chữa mọi bệnh không?
Không.
Yoga:
có thể hỗ trợ sức khỏe trong một số bối cảnh.
Thiền:
cũng có thể có lợi trong một số vấn đề.
Nhưng:
không phải thuốc chữa bách bệnh.
Không nên:
thay điều trị y khoa cần thiết bằng tuyên bố “thiền/yoga chữa mọi bệnh”.
90. Phật giáo cũng không dạy “định đủ sâu thì không bao giờ bệnh”
Đức Phật:
vẫn có thân vô thường.
Các vị A-la-hán:
vẫn có thể chịu đau thân, già và chết.
Giải thoát:
không biến cơ thể sinh học thành bất tử.
91. Yoga cổ điển cũng không nên biến thành khoa học giả
Các tuyên bố như:
“Tư thế này kích hoạt tần số 528 Hz của linh hồn.”
“Mở chakra này sẽ chữa mọi ung thư.”
“Prāṇa chính là năng lượng lượng tử.”
không:
tự động trở thành khoa học chỉ vì sử dụng từ “năng lượng” hay “quantum”.
92. Prāṇa ≠ năng lượng vật lý
Trong vật lý:
energy là đại lượng được định nghĩa và đo lường.
Prāṇa:
là khái niệm trong các hệ thống tư tưởng Ấn Độ.
Hai từ:
có thể cùng được dịch phổ thông là “năng lượng”,
nhưng:
không vì thế chúng là cùng một đại lượng.
93. Phật giáo cũng không dạy “rung động cao”
Những cách nói hiện đại như:
“nâng tần số tâm linh”
“rung động cao”
“người giác ngộ phát tần số cao”
không:
phải là ngôn ngữ căn bản của Tứ Thánh Đế hay Bát Chánh Đạo.
Nếu dùng:
như ẩn dụ
cần nói rõ:
đó là ẩn dụ hiện đại.
94. Yoga và Phật giáo có thể học lẫn nhau không?
Ở cấp độ cá nhân:
người hiện đại hoàn toàn có thể nghiên cứu cả hai.
Nhưng:
cần biết mình đang lấy phương pháp nào từ hệ thống nào.
Ví dụ:
tập āsana vì sức khỏe
không buộc:
phải chấp nhận Puruṣa.
Tương tự:
thực hành mindfulness trong trị liệu
không tự động:
biến người đó thành Phật tử.
95. Có thể tập Yoga rồi thiền Phật giáo không?
Về mặt thực hành đời thường:
có thể.
Một người có thể:
dùng āsana để tăng sự linh hoạt và thoải mái của cơ thể
rồi:
thực hành niệm hơi thở hoặc Tứ Niệm Xứ.
Nhưng:
đừng tự động trộn các hệ thống triết học rồi tuyên bố chúng vốn là một.
96. Ví dụ: “Tôi là Người Quan Sát”
Trong một số thực hành hiện đại:
người tập được hướng dẫn lùi lại và quan sát suy nghĩ.
Đây:
có thể là kỹ thuật hữu ích.
Nhưng có hai bước rất khác:
Bước thực hành
Không đồng nhất ngay với mọi suy nghĩ xuất hiện.
Điều này:
có thể tương thích với nhiều truyền thống.
Bước siêu hình
“Vì vậy có một Người Quan Sát vĩnh cửu bất biến.”
Đây:
không còn là kết luận trung tính.
Phật giáo:
không buộc phải chấp nhận bước thứ hai.
97. “Chứng kiến” có thể chỉ là một phương tiện
Trong thực hành Phật giáo:
khả năng quan sát tâm mà không bị cuốn theo rất hữu ích.
Nhưng:
không cần biến vị trí quan sát ấy thành linh hồn.
Cuối cùng:
ngay cảm giác “tôi là người đang quan sát” cũng có thể trở thành đối tượng được nhận biết.
Đây:
là một điểm rất sâu của Vô ngã.
98. Một bảng so sánh tổng quát
| Vấn đề | Thiền Phật giáo | Yoga cổ điển |
|---|---|---|
| Bối cảnh | Truyền thống Phật giáo Ấn Độ | Truyền thống Yoga Ấn Độ |
| Văn bản nền tảng | Nikāya/Āgama và nhiều hệ Phật học về sau | Yoga Sūtra + truyền thống chú giải |
| Vấn đề căn bản | Khổ, vô minh, ái, thủ | Kleśa, nhận thức sai, đồng nhất Puruṣa–Prakṛti |
| Đạo đức | Giới, Chánh ngữ/nghiệp/mạng... | Yama, Niyama |
| Tập trung | Samādhi/Jhāna | Dhāraṇā, Dhyāna, Samādhi |
| Hơi thở | Ānāpānasati và các thực hành khác | Prāṇāyāma |
| Mục tiêu | Nirvāṇa/Nibbāna | Kaivalya |
| Vô minh | Không thấy đúng thực tại theo Pháp | Nhận thức sai về Puruṣa/Prakṛti và các kleśa |
| Tự ngã | Anattā/Anātman | Puruṣa |
| Tâm | Duyên sinh, Vô ngã | Citta thuộc Prakṛti |
| “Người thấy” bất biến | Không thiết lập | Puruṣa giữ vai trò nền tảng |
| Karma | Có | Có |
| Tái sinh | Có trong Phật giáo truyền thống | Có trong hệ thống truyền thống |
| Thượng đế sáng tạo | Không cần | Có Īśvara đặc thù trong Yoga |
| Thần thông | Có nhưng không phải giác ngộ | Siddhi có nhưng không phải Kaivalya |
| Thân | Một lĩnh vực tu tập | Āsana là một chi |
| Chakra | Không phải giáo lý chung | Không nên đồng nhất Yoga Sūtra với hệ chakra về sau |
| Trí tuệ | Tuệ về các pháp, Vô ngã, Duyên khởi... | Viveka – phân biệt Puruṣa/Prakṛti |
| Giải thoát | Đoạn tận những điều kiện của Khổ | Kaivalya của Puruṣa |
99. Điểm giống sâu nhất
Nếu bỏ qua các khẩu hiệu tôn giáo:
cả hai đều nhận ra rằng tâm con người bình thường không hoàn toàn tự do.
Nó:
bị thói quen kéo;
bị dục vọng kéo;
bị ghét bỏ kéo;
bị nhận thức sai chi phối;
bị phản ứng tự động điều khiển.
Cả hai:
đều cho rằng tâm có thể được huấn luyện.
Cả hai:
đều đòi hỏi kỷ luật.
Cả hai:
đều coi đạo đức là quan trọng.
Cả hai:
đều phát triển định sâu.
Cả hai:
đều cảnh giác với chấp trước.
Đó:
là những điểm gặp nhau thật sự và rất đáng nghiên cứu.
100. Điểm khác sâu nhất
Nhưng sau khi tâm trở nên:
rất tĩnh
câu hỏi quyết định xuất hiện:
“Trí tuệ cuối cùng nhận ra điều gì?”
Yoga cổ điển:
đi đến sự phân biệt Puruṣa với Prakṛti, dẫn đến Kaivalya.
Phật giáo:
không thiết lập Puruṣa.
Nó khảo sát:
thân, cảm thọ, tưởng, hành và thức
và thấy:
chúng đều duyên sinh, vô thường và không phải một tự ngã thường hằng.
Vì vậy:
cùng sự tĩnh lặng không bảo đảm cùng trí tuệ.
Đây chính là ranh giới quan trọng nhất giữa:
thiền Phật giáo và Yoga cổ điển.
101. Công thức ngắn để ghi nhớ
Yoga cổ điển ≠ Yoga thể dục hiện đại.
Thiền Phật giáo ≠ kỹ thuật thư giãn.
Jhāna ≠ Kaivalya.
Nirvāṇa ≠ Kaivalya.
Ānāpānasati ≠ Prāṇāyāma.
Bát Chánh Đạo ≠ Aṣṭāṅga Yoga.
Puruṣa ≠ thức trong Phật giáo.
Puruṣa ≠ Phật tính.
Prāṇa ≠ năng lượng vật lý.
Chakra ≠ giáo lý chung của Phật giáo.
Samādhi ≠ tự động giác ngộ.
Thần thông ≠ giải thoát.
102. Kết luận
Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển:
không phải hai truyền thống hoàn toàn xa lạ.
Chúng:
cùng phát triển trong không gian tư tưởng và tu hành Ấn Độ,
và chia sẻ nhiều mối quan tâm:
đạo đức;
kỷ luật;
tâm;
thiền;
định;
nghiệp;
tái sinh;
vô minh;
khổ;
giải thoát.
Do đó:
những điểm tương đồng giữa chúng là có thật.
Không cần:
phủ nhận những tương đồng ấy để bảo vệ bản sắc của một truyền thống.
Nhưng:
tương đồng về kỹ thuật không đồng nghĩa đồng nhất về giáo lý.
Yoga cổ điển của Patañjali:
xây dựng con đường trên sự phân biệt giữa Puruṣa và Prakṛti.
Citta:
có thể biến động.
Puruṣa:
là Người Thấy.
Thông qua:
đạo đức;
kỷ luật;
āsana;
prāṇāyāma;
thu nhiếp giác quan;
tập trung;
dhyāna;
samādhi;
trí phân biệt,
hành giả:
tiến về Kaivalya.
Phật giáo:
không dừng ở việc tách một Người Quan Sát khỏi những gì được quan sát.
Nó tiếp tục hỏi:
“Người quan sát ấy có thực sự là một tự ngã thường hằng không?”
Và trong phân tích Phật giáo:
sắc là Vô ngã.
thọ là Vô ngã.
tưởng là Vô ngã.
hành là Vô ngã.
thức cũng là Vô ngã.
Không cần:
đặt một Puruṣa bất biến phía sau chúng.
Vì vậy, nếu chỉ nhìn bề ngoài:
hai thiền giả có thể trông giống nhau.
Cả hai:
ngồi yên.
Cả hai:
điều phục tâm.
Cả hai:
có thể đạt định sâu.
Cả hai:
có thể giảm tham dục và sự phân tán.
Nhưng đến tầng trí tuệ:
hai con đường có thể rẽ sang hai hướng rất khác.
Yoga cổ điển có thể nói:
“Đừng đồng nhất Người Thấy với những biến động của tâm.”
Phật giáo đi thêm một bước:
“Đừng vội biến chính cảm giác về một Người Thấy thành một tự ngã thường hằng.”
Đây là lý do:
định sâu chưa phải câu trả lời cuối cùng của Phật giáo.
Một người:
có thể làm tâm hoàn toàn yên
nhưng:
nếu vẫn chấp một cái Ta cực kỳ tinh tế phía sau sự yên ấy, vấn đề Vô ngã vẫn chưa được giải quyết theo Phật giáo.
Do đó, câu phân biệt ngắn nhất có thể là:
Yoga cổ điển huấn luyện tâm để phân biệt Puruṣa khỏi Prakṛti; Phật giáo huấn luyện Giới–Định–Tuệ để đoạn tận Khổ mà không thiết lập một Puruṣa hay Ātman thường hằng phía sau kinh nghiệm.
Và đây cũng là nguyên tắc quan trọng khi so sánh hai truyền thống:
Đừng chỉ hỏi họ ngồi thiền giống nhau đến đâu.
Hãy hỏi:
Sau khi tâm đã hoàn toàn tĩnh, mỗi truyền thống cho rằng trí tuệ phải thấy điều gì?
Chính câu hỏi đó:
làm hiện ra sự khác biệt giữa Thiền Phật giáo và Yoga cổ điển rõ hơn hầu hết những so sánh về tư thế, hơi thở hay kỹ thuật tập trung.