Nếu Vô ngã, ai đang đọc bài viết này?
Báo lỗi nội dung
Nếu Vô ngã, ai đang đọc bài viết này?
Nếu Vô ngã, ai đang đọc bài viết này?
Một trong những phản ứng tự nhiên nhất khi lần đầu nghe giáo lý Vô ngã là:
“Nếu không có cái tôi, vậy ai đang đọc những dòng này?”
Ai đang nhìn chữ?
Ai đang suy nghĩ?
Ai vui, buồn, yêu thương?
Ai tạo nghiệp và nhận quả?
Ai tu tập?
Và nếu cuối cùng chẳng có “ai”, chẳng phải Phật giáo đang tự mâu thuẫn sao?
Đây là một câu hỏi rất quan trọng, bởi nó chạm tới một trong những hiểu lầm phổ biến nhất về Vô ngã:
Vô ngã không có nghĩa là không có con người.
Đức Phật không đơn giản phủ nhận người đang đọc bài viết này.
Điều được đặt lại vấn đề là một giả định sâu hơn:
Trong con người ấy có hay không một cái “Ta” độc lập, bất biến và làm chủ hoàn toàn thân tâm?
Hai câu hỏi đó hoàn toàn khác nhau.
1. Có người đang đọc bài viết này không?
Ở bình diện thông thường:
Có.
Bạn đang đọc bài viết này.
Không cần phải nói:
“Không có ai đọc cả.”
Nếu phủ nhận hoàn toàn con người, chúng ta sẽ gặp hàng loạt vấn đề.
Không có người thì:
ai tạo nghiệp?
ai chịu trách nhiệm?
ai giữ giới?
ai tu tập?
ai giác ngộ?
Phật giáo vẫn nói về:
Đức Phật, A-la-hán, Bồ-tát, chúng sinh, cha mẹ, con cái, người thiện, người bất thiện.
Do đó Vô ngã không phải học thuyết:
“Con người không tồn tại.”
Câu hỏi thật sự là:
Con người tồn tại theo cách nào?
2. Điều Phật giáo phủ nhận là gì?
Giáo lý anattā/anātman – Vô ngã phủ nhận việc tìm thấy một tự ngã:
thường hằng,
độc lập,
bất biến,
hoàn toàn làm chủ,
đứng phía sau thân và tâm.
Thông thường chúng ta cảm thấy:
“Đây là thân của tôi.”
“Đây là cảm xúc của tôi.”
“Đây là suy nghĩ của tôi.”
Điều đó âm thầm gợi ý:
Có một “Tôi” đứng phía sau và sở hữu tất cả những thứ này.
Phật giáo hỏi:
Cái Tôi ấy ở đâu?
3. Hãy tìm người đang đọc
Ngay bây giờ có hoạt động đọc.
Hãy thử tìm “người đọc”.
Có đôi mắt.
Nhưng mắt có phải Tôi không?
Nếu mắt là Tôi, người mất thị lực phải mất luôn cái Tôi.
Có bộ não và hệ thần kinh.
Nhưng bộ não gồm vô số cấu trúc và tiến trình.
Phần nào chính xác là Tôi?
Có cảm giác về thân.
Có nhận biết chữ.
Có ký ức về nghĩa của từ.
Có suy nghĩ:
“Tôi hiểu câu này.”
Có cảm giác đồng ý hoặc phản đối.
Có chú ý.
Có ý thức.
Nhưng khi khảo sát từng thành phần, ta tìm thấy những tiến trình.
Ta không dễ tìm thấy một thực thể riêng biệt đứng ngoài tất cả các tiến trình ấy và nói:
“Đây mới chính là người đọc.”
4. Ngũ uẩn và người đang đọc
Phật giáo sơ kỳ thường phân tích kinh nghiệm con người qua năm uẩn:
Sắc
Thân thể, mắt, não và những điều kiện vật chất tham gia việc đọc.
Thọ
Cảm giác dễ chịu, khó chịu hoặc trung tính khi đọc.
Tưởng
Nhận dạng chữ, từ, ý nghĩa và khái niệm.
Hành
Chú ý, ý định, phản ứng, đánh giá và nhiều hoạt động tâm lý.
Thức
Sự nhận biết liên hệ với các căn và đối tượng.
Hoạt động mà ta gọi:
“Tôi đang đọc.”
xuất hiện dựa trên những tiến trình này.
Nhưng Đức Phật yêu cầu khảo sát:
Có uẩn nào thường hằng không?
Có uẩn nào hoàn toàn nằm dưới quyền kiểm soát không?
Có uẩn nào thích hợp để nắm là “Tôi”, “của tôi”, “tự ngã của tôi” không?
Câu trả lời của giáo lý Vô ngã là:
Không.
5. Vậy năm uẩn cộng lại có phải là “Ta” không?
Đây lại là một bước tinh tế.
Nếu từng uẩn không phải một tự ngã bất biến, liệu tổng cộng năm uẩn có tạo thành một linh hồn mới không?
Hãy nghĩ đến một chiếc xe.
Xe gồm:
bánh,
động cơ,
khung,
ghế,
hệ thống điện,
vô số bộ phận.
Ta hoàn toàn có thể gọi toàn bộ cấu trúc hoạt động ấy là:
“chiếc xe.”
Nhưng ngoài các bộ phận, cấu trúc, chức năng và quan hệ của chúng, có cần giả định thêm một “bản thể xe” nằm bên trong không?
Không.
Tương tự:
“con người” có thể là một định danh hợp lệ đối với một tiến trình thân-tâm mà không cần có một linh hồn bất biến bên trong.
6. Ví dụ cỗ xe của vua Milinda
Một ví dụ nổi tiếng xuất hiện trong Milindapañha – Milinda Vấn Đạo.
Vua Milinda hỏi Tỳ-kheo Nāgasena về danh tính của ông.
Nāgasena hỏi lại về chiếc xe của nhà vua.
Cái gì là xe?
Trục xe?
Bánh xe?
Thùng xe?
Dây cương?
Từng bộ phận đều không phải toàn bộ chiếc xe.
Nhưng cũng không thể nói:
“Không có chiếc xe nào.”
“Xe” là tên gọi được quy ước dựa trên tập hợp các bộ phận được tổ chức theo một cách nhất định.
Tương tự, Nāgasena là một tên gọi quy ước đối với tiến trình thân-tâm.
Ví dụ này không có nghĩa con người là máy móc.
Nó nhằm chỉ ra:
Có thể có một cá nhân quy ước mà không cần một tự ngã thường hằng.
7. Vậy câu trả lời là: “Bạn đang đọc”
Ở cấp độ đời sống bình thường, câu trả lời đơn giản nhất là:
Bạn đang đọc bài viết này.
Phật giáo không cần sửa thành:
“Không ai đang đọc.”
Nhưng nếu hỏi sâu hơn:
“Bạn” là gì?
thì câu trả lời trở nên khác.
“Bạn” không phải một thực thể bất biến đứng ngoài:
thân,
cảm giác,
ký ức,
tri giác,
ý định,
ý thức.
“Bạn” là một tiến trình duyên sinh được gọi bằng một tên quy ước.
Đây chính là điểm rất dễ bị bỏ qua.
8. Người hôm nay có phải người hôm qua không?
Hãy đặt một câu hỏi khác.
Bạn lúc năm tuổi và bạn hôm nay:
có phải cùng một người không?
Nếu trả lời:
hoàn toàn giống nhau, rõ ràng không đúng.
Thân đã thay đổi.
Kiến thức thay đổi.
Ký ức thay đổi.
Tính cách thay đổi.
Nhưng nếu nói:
hoàn toàn là hai người không liên quan, cũng không đúng.
Có một dòng liên tục về:
thân thể,
ký ức,
quan hệ,
hành động,
nhân quả.
Phật giáo không buộc phải chọn:
hoàn toàn giống nhau
hoặc
hoàn toàn khác nhau.
Có tính liên tục nhân duyên mà không cần một thực thể bất biến.
9. Một dòng sông có phải cùng một dòng sông?
Một dòng sông luôn thay đổi.
Nước của hôm qua đã trôi đi.
Nước hôm nay không phải nước hôm qua.
Bờ sông cũng thay đổi.
Dòng chảy thay đổi.
Nhưng chúng ta vẫn nói:
“Đây là sông Hằng.”
Tên gọi không đòi hỏi từng phân tử nước phải bất biến.
Con người cũng tương tự ở một mức độ nhất định.
Có liên tục.
Nhưng liên tục không đồng nghĩa với bất biến.
Đây là một chìa khóa quan trọng để hiểu Vô ngã.
10. Nếu không có Ta, ai tạo nghiệp?
Một phản biện rất tự nhiên là:
“Nếu không có cái Tôi cố định, ai chịu trách nhiệm cho việc mình làm?”
Câu trả lời nằm ở Duyên khởi.
Hành động hôm nay trở thành điều kiện cho những trạng thái và kết quả sau đó.
Không cần một linh hồn bất biến để nhân quả vận hành.
Ví dụ:
Một người uống rượu tối nay.
Sáng hôm sau người ấy đau đầu.
Cơ thể sáng hôm sau không hoàn toàn giống cơ thể tối qua.
Nhưng chúng ta không nói:
“Người sáng nay khác người tối qua nên không liên quan.”
Có một dòng nhân quả liên tục.
Tương tự, nghiệp không cần một “vật thể linh hồn” mang nghiệp đi.
Nó cần quan hệ nhân duyên.
11. Người tạo nghiệp và người nhận quả: cùng hay khác?
Câu trả lời Phật giáo cổ điển thường tránh cả hai cực:
Không hoàn toàn là một, cũng không hoàn toàn là khác.
Nếu hoàn toàn là một, ta rơi vào ý tưởng về một thực thể bất biến.
Nếu hoàn toàn khác, nhân quả đạo đức trở nên khó giải thích.
Duyên khởi cung cấp con đường khác:
khoảnh khắc sau sinh tùy thuộc những điều kiện của khoảnh khắc trước.
Có liên tục.
Nhưng không cần bất biến.
12. Nếu Vô ngã, ai tái sinh?
Đây là cùng một vấn đề mở rộng qua cái chết.
Phật giáo không chủ trương một linh hồn bất biến:
A
rời thân này rồi nhập nguyên vẹn vào thân khác.
Nhưng cũng không nhất thiết nói:
“Chết là hết, hoàn toàn không còn quan hệ nhân quả nào.”
Các truyền thống Phật giáo giải thích cơ chế tái sinh theo những hệ thống khác nhau.
Theravāda sử dụng mô hình dòng tâm và nghiệp theo hệ thống của mình.
Duy thức phát triển học thuyết A-lại-da thức.
Phật giáo Tây Tạng có những phân tích riêng về tiến trình chết, trung hữu và tái sinh.
Những mô hình ấy không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng một điểm chung quan trọng là:
Tính liên tục không đòi hỏi một ātman – linh hồn bất biến – di chuyển từ đời này sang đời khác.
13. Phật giáo sơ kỳ: Đức Phật thực sự dạy gì về Vô ngã?
Điểm này cần đặc biệt thận trọng.
Trong nhiều bài kinh, Đức Phật không bắt đầu bằng một mệnh đề siêu hình đơn giản:
“Không có người.”
Ngài yêu cầu khảo sát những thứ ta thường đồng nhất với mình.
Sắc có thường không?
Không.
Cái gì vô thường và chịu biến đổi có thích hợp để xem:
“Cái này là của tôi; cái này là tôi; cái này là tự ngã của tôi”
hay không?
Không.
Điều tương tự được áp dụng cho:
thọ,
tưởng,
hành,
thức.
Trọng tâm thực hành vì vậy không chỉ là tin một mệnh đề:
“Không có tôi.”
Mà là tháo gỡ việc nắm các tiến trình thân-tâm thành:
“Tôi” và “của tôi.”
14. Đây là khác biệt rất lớn: “Không có tôi” và “không phải tôi”
Hai câu nghe gần giống nhưng có thể dẫn tâm theo hai hướng rất khác.
“Không có tôi.”
Nếu hiểu cực đoan, câu này có thể biến thành một học thuyết hư vô:
“Không có con người, không có trách nhiệm, chẳng có gì quan trọng.”
Đó không phải mục tiêu của Vô ngã.
“Cái này không phải tôi, không phải của tôi, không phải tự ngã của tôi.”
Đây là một phương pháp khảo sát trực tiếp sự chấp thủ.
Khi cảm giác khó chịu xuất hiện:
“Đây là một cảm thọ đang sinh.”
thay vì ngay lập tức:
“Tôi đang bị xúc phạm.”
Khoảng cách nhỏ ấy có ý nghĩa rất lớn trong thực hành.
15. Theravāda: con người quy ước và các pháp
Theravāda phân biệt giữa cách nói quy ước về:
người,
chúng sinh,
nam,
nữ,
cá nhân,
và việc phân tích kinh nghiệm thành các pháp thân-tâm.
Do đó hoàn toàn có thể nói:
“Người này giữ giới.”
“Người kia tạo nghiệp bất thiện.”
mà không cần khẳng định một tự ngã thường hằng.
Vô ngã không phá hủy ngôn ngữ đời thường.
Nó phá sự chấp thủ sai lầm vào cái mà ngôn ngữ quy ước chỉ định.
16. Đại thừa: không chỉ người mà các pháp cũng Không
Đại thừa phát triển vấn đề xa hơn.
Nhiều hệ thống nói đến:
nhân vô ngã – con người không có tự tính,
và
pháp vô ngã – các pháp cũng không có tự tính độc lập.
Điều này trở thành nền tảng cho Tánh Không.
Không chỉ không tìm thấy một cái “Tôi” bất biến.
Ngay những thành phần dùng để phân tích “Tôi” cũng là:
Duyên khởi và Không tự tính.
Đây là bước phát triển quan trọng từ Vô ngã sang hệ thống Tánh Không của Đại thừa.
17. Trung quán: người tồn tại quy ước nhưng Không tự tính
Trung quán đưa ra một câu trả lời đặc biệt rõ cho câu hỏi:
“Ai đang đọc?”
Ở tục đế:
Bạn đang đọc.
Ở phân tích tối hậu:
Không tìm thấy một “Bạn” có tự tính độc lập.
Hai câu không mâu thuẫn.
Sai lầm thứ nhất là:
“Có một cái Tôi thật sự, bất biến.”
Sai lầm thứ hai là:
“Vì không tìm thấy tự tính nên chẳng có người nào cả.”
Trung quán tránh cả hai.
Con người tồn tại duyên sinh và quy ước.
Chính vì thế con người là Không tự tính.
18. “Tôi” giống như một nhãn gọi?
Có thể nói như vậy, nhưng cần thận trọng.
Nếu nói:
“Tôi chỉ là một cái tên”
thì lại quá đơn giản.
Tên gọi không phải thứ duy nhất tồn tại.
Có cả một tiến trình thân-tâm thực sự đang vận hành.
“Tôi” là một định danh được đặt trên cơ sở của tiến trình ấy.
Vì vậy:
không phải chỉ có từ “Tôi”.
Nhưng cũng không tìm thấy một thực thể Tôi độc lập ngoài cơ sở được định danh.
Đây là một trong những điểm tinh tế của Trung quán.
19. Duy thức: người đọc và kinh nghiệm đọc
Duy thức khảo sát sâu hơn cấu trúc của kinh nghiệm.
Khi đọc, ta thường cảm thấy:
“Tôi ở đây đang nhìn một bài viết ở ngoài kia.”
Có một chủ thể.
Có một đối tượng.
Nhưng Yogācāra đặt chính cấu trúc năng thủ – sở thủ này dưới sự khảo sát.
Kinh nghiệm về “người đang biết” và “vật được biết” không nên mặc nhiên được xem như hai thực thể độc lập tự hữu.
Điều này không có nghĩa:
“Chỉ có tâm tôi và thế giới bên ngoài không tồn tại.”
Đó là cách đơn giản hóa Duy thức quá mức.
Trọng tâm giải thoát nằm ở việc tháo gỡ sự chấp thực vào cấu trúc của kinh nghiệm.
20. Thiền tông có thể hỏi ngược: “Ai đang đọc?”
Trong Thiền, câu hỏi:
“Ai?”
có thể trở thành một câu hỏi thực hành rất mạnh.
Không phải để tìm một đáp án:
“Đó là thức.”
“Đó là não.”
“Đó là năm uẩn.”
Mà để quay sự chú ý về chính kinh nghiệm:
Người đang biết này ở đâu?
Khi tìm:
Có thấy một cái Tôi không?
Hay chỉ thấy:
cảm giác,
ý nghĩ,
nhận biết,
thân,
âm thanh,
hình ảnh,
đang sinh diệt?
Câu hỏi lúc ấy không còn chỉ là triết học.
Nó trở thành sự khảo sát trực tiếp.
21. Kim Cương thừa: cái Tôi quy ước vẫn được sử dụng
Vajrayāna cũng không yêu cầu hành giả ngừng dùng từ “Tôi”.
Hành giả vẫn:
phát nguyện,
tu tập,
quán tưởng,
hành Bồ-tát hạnh.
Nhưng tất cả được đặt trên nền:
Duyên khởi và Tánh Không.
Ngay cả người tu, pháp tu và kết quả tu cũng không được nắm như những thực thể tự hữu.
Do đó, Vô ngã không tiêu diệt con đường.
Vô ngã thay đổi cách con đường được nắm giữ.
22. Nếu không có người cố định, tại sao tôi vẫn nhớ hôm qua?
Ký ức không chứng minh có một tự ngã bất biến.
Nó chứng minh có sự liên tục và quan hệ nhân quả trong tiến trình tâm.
Một bộ phim gồm hàng nghìn khung hình khác nhau.
Không có một khung hình duy nhất bất biến xuyên suốt.
Nhưng các khung hình liên tục tạo thành một câu chuyện.
Con người phức tạp hơn rất nhiều, nhưng ví dụ giúp phân biệt:
liên tục
với
bất biến.
Vô ngã phủ nhận điều thứ hai, không nhất thiết phủ nhận điều thứ nhất.
23. Vậy tại sao ta cảm thấy có một “Tôi” rất thật?
Bởi cảm giác về cái Tôi cũng Duyên khởi.
Nó liên hệ với:
ký ức,
cảm giác thân thể,
nhận diện,
ngôn ngữ,
thói quen,
ái,
thủ,
so sánh,
ý thức về sở hữu.
Tất cả kết hợp tạo nên một kinh nghiệm rất mạnh:
“Tôi là người đang trải nghiệm tất cả chuyện này.”
Phật giáo không phủ nhận rằng cảm giác ấy xuất hiện.
Điều được đặt câu hỏi là:
Cảm giác có một cái Tôi có chứng minh rằng tồn tại một tự ngã bất biến hay không?
Không nhất thiết.
24. Vô ngã không yêu cầu tiêu diệt cái Tôi
Đây là một hiểu lầm nguy hiểm khác.
Nếu nghĩ:
“Có một cái Tôi và nhiệm vụ của tôi là tiêu diệt nó,”
ta đã tạo ra một nghịch lý:
một cái Tôi đang cố tiêu diệt cái Tôi.
Phật giáo không nhất thiết yêu cầu phá hủy một thực thể.
Điều cần đoạn trừ là:
vô minh và chấp thủ.
Khi thấy năm uẩn đúng như chúng là, sự nắm giữ:
“Đây là Tôi.”
“Đây là của Tôi.”
“Đây là tự ngã của Tôi.”
dần được tháo gỡ.
Không cần giết một cái Tôi.
Chỉ cần thấy rằng cái Tôi mà ta tưởng là một thực thể độc lập chưa bao giờ tồn tại theo cách ta tưởng.
25. Điều gì thay đổi khi thực sự hiểu Vô ngã?
Trước đây, khi bị xúc phạm:
“Anh ta xúc phạm Tôi.”
Sau khi quan sát sâu hơn:
Có âm thanh, nhận biết, cảm thọ khó chịu, ký ức, phản ứng và sân đang sinh.
Điều này không khiến hành vi của người kia trở thành đúng.
Nhưng nó làm thay đổi quan hệ của ta với kinh nghiệm.
Thay vì một cái Tôi cứng chắc đang bị tấn công, ta bắt đầu thấy:
một tiến trình đang diễn ra do điều kiện.
Và vì nó do điều kiện:
nó có thể được quan sát, không nuôi dưỡng và chấm dứt.
Đây chính là giá trị giải thoát của Vô ngã.
26. Câu trả lời của các truyền thống
Có thể tóm tắt tương đối:
| Truyền thống | “Ai đang đọc?” |
|---|---|
| Phật giáo sơ kỳ | Một tiến trình năm uẩn duyên sinh được quy ước gọi là một người; không uẩn nào thích hợp để chấp là tự ngã |
| Theravāda | Cá nhân tồn tại theo quy ước; phân tích tối hậu không tìm thấy một ātman thường hằng |
| Trung quán | Người đọc tồn tại quy ước và Duyên khởi, vì vậy Không tự tính |
| Duy thức | Cần khảo sát cả sự chấp vào chủ thể nhận biết và đối tượng được nhận biết |
| Thiền | Quay lại trực tiếp tìm “người đang đọc” thay vì chỉ trả lời bằng khái niệm |
| Kim Cương thừa | Người tu và kinh nghiệm đều được sử dụng quy ước nhưng được thấy trên nền Tánh Không |
Các hệ thống không hoàn toàn giống nhau.
Nhưng chúng đều chống lại việc biến “Tôi” thành một thực thể độc lập và bất biến.
27. Vậy rốt cuộc ai đang đọc bài viết này?
Câu trả lời có thể được đưa ra ở hai tầng.
Trong đời sống bình thường:
Bạn đang đọc bài viết này.
Không cần phủ nhận điều đó.
Khi phân tích theo Vô ngã:
Có:
thân, mắt, đối tượng thị giác, nhận thức, tưởng, ký ức, chú ý, cảm thọ, ý nghĩ và nhiều điều kiện khác đang phối hợp.
Trên cơ sở tiến trình ấy, chúng ta quy ước:
“Tôi đang đọc.”
Nhưng nếu tìm một “người đọc” độc lập, bất biến, đứng ngoài toàn bộ tiến trình và sở hữu nó, ta không tìm thấy.
Đó là điểm Vô ngã muốn chỉ ra.
Kết luận
Nếu Vô ngã, ai đang đọc bài viết này?
Câu trả lời của Phật giáo không phải:
“Không ai cả.”
Và cũng không nhất thiết là:
“Có một linh hồn bất biến bên trong bạn đang đọc.”
Có một con người đang đọc – trên bình diện quy ước.
Nhưng con người ấy tồn tại như một tiến trình Duyên khởi, không phải một tự ngã độc lập và bất biến.
Có thân.
Có cảm thọ.
Có nhận diện.
Có tác ý.
Có thức.
Có ký ức.
Có sự liên tục nhân quả.
Có trách nhiệm.
Có nghiệp.
Có tu tập.
Nhưng không cần thêm một “chủ nhân thường hằng” đứng phía sau tất cả những tiến trình ấy.
Đây là lý do Vô ngã không dẫn tới:
“Không có ai.”
Mà dẫn tới một cách hiểu tinh tế hơn:
Có con người, nhưng không có con người theo cách một tự ngã bất biến mà chúng ta thường tưởng tượng.
Phật giáo sơ kỳ khảo sát năm uẩn và không tìm thấy uẩn nào đáng chấp là “tôi” hay “của tôi”.
Theravāda tiếp tục phân tích con người như một tiến trình thân-tâm mà vẫn giữ nguyên trách nhiệm nghiệp báo.
Đại thừa mở rộng sự khảo sát từ nhân vô ngã tới pháp vô ngã.
Trung quán nói người tồn tại quy ước chính vì người ấy Duyên khởi và Không tự tính.
Duy thức khảo sát sâu cả cấu trúc chủ thể – đối tượng.
Thiền có thể biến chính câu hỏi “Ai?” thành một cuộc khảo sát trực tiếp.
Kim Cương thừa tiếp tục sử dụng con người quy ước trên nền trí tuệ Tánh Không.
Vì vậy, khi bạn đang đọc dòng cuối cùng này, không cần tự nhủ:
“Không có tôi.”
Hãy thử quan sát trực tiếp hơn:
Có hình ảnh của chữ.
Có nhận biết.
Có ý nghĩa được nhận ra.
Có suy nghĩ xuất hiện.
Có thể có đồng ý hoặc phản đối.
Rồi tất cả tiếp tục thay đổi.
Và hãy tìm xem:
Ngoài toàn bộ tiến trình đang diễn ra ấy, có thể chỉ ra một cái “Tôi” độc lập, bất biến và hoàn toàn làm chủ tất cả ở đâu?
Nếu không tìm thấy, điều đó không có nghĩa không có gì đang xảy ra.
Ngược lại:
mọi thứ vẫn đang xảy ra.
Chỉ là có lẽ không cần một “cái Ta thường hằng” đứng phía sau để khiến chúng xảy ra.
Đó chính là cánh cửa để bắt đầu hiểu Vô ngã.