Từ Siddhattha Gotama đến khái niệm Phật – “Phật” thực sự nghĩa là gì?
Báo lỗi nội dung
Từ Siddhattha Gotama đến khái niệm Phật – “Phật” thực sự nghĩa là gì?
Từ Siddhattha Gotama đến khái niệm Phật – “Phật” thực sự nghĩa là gì?
Trả lời ngắn: “Phật” không phải tên riêng của Siddhattha Gotama và cũng không đơn giản có nghĩa là “một vị thần”.
Buddha trong Pāli và Sanskrit mang nghĩa căn bản là:
“Bậc đã tỉnh thức”, “Bậc giác ngộ”.
Siddhattha Gotama là người mà truyền thống Phật giáo hiện tại tôn kính là Đức Phật Gotama sau khi Ngài đạt giác ngộ.
Vì vậy:
Siddhattha Gotama → tên của nhân vật trước giác ngộ.
Bodhisatta → Bồ-tát, cách truyền thống Theravāda gọi Gotama khi đang trên con đường hướng đến Phật quả.
Buddha → Bậc Giác ngộ.
Sammāsambuddha → Chánh Đẳng Giác, người tự mình khám phá con đường giải thoát khi giáo pháp ấy không còn được biết đến và có khả năng chỉ lại cho thế gian.
Nhưng khái niệm “Phật” tiếp tục phát triển trong lịch sử Phật giáo.
Phật giáo sớm đã biết đến các vị Phật khác ngoài Gotama. Theravāda xây dựng hệ thống Phật quá khứ và Phật tương lai. Đại thừa phát triển quan niệm vô số chư Phật, Phật độ và Tam thân. Kim Cương thừa tiếp tục triển khai Phật quả qua hệ thống thân–khẩu–ý giác ngộ và các hình tượng thiền quán.
Vì vậy:
Gotama là một vị Phật; nhưng khái niệm “Phật” rộng hơn riêng nhân vật lịch sử Gotama.
1. “Phật” có phải tên của Đức Phật không?
Không.
Đây là nhầm lẫn rất phổ biến.
“Buddha” là một danh hiệu, không phải tên khai sinh.
Tương tự như khi nói:
“vị vua”
thì “vua” là địa vị, không nhất thiết là tên của người đó.
Nhân vật lịch sử trung tâm của Phật giáo được gọi trong Pāli là:
Siddhattha Gotama.
Trong Sanskrit:
Siddhārtha Gautama.
Sau giác ngộ, Ngài được gọi:
Buddha Gotama – Đức Phật Gotama.
Do đó nói:
“Phật sinh ra tên là Phật”
là không chính xác.
2. Siddhattha và Siddhārtha khác nhau không?
Không phải hai người.
Đây chủ yếu là khác biệt ngôn ngữ.
Pāli
Siddhattha Gotama
Sanskrit
Siddhārtha Gautama
Trong truyền thống Theravāda sử dụng kinh điển Pāli, Siddhattha Gotama là dạng quen thuộc.
Trong các truyền thống sử dụng Sanskrit, Sanskrit Phật giáo và các ngôn ngữ chịu ảnh hưởng Sanskrit, Siddhārtha Gautama phổ biến hơn.
Trong tiếng Việt thường gặp:
Tất-đạt-đa Cồ-đàm
hoặc:
Tất-đạt-đa Gautama.
3. “Śākyamuni” nghĩa là gì?
Một danh hiệu rất phổ biến khác là:
Śākyamuni Buddha – Phật Thích-ca Mâu-ni.
“Śākya” chỉ dòng tộc/cộng đồng Śākya.
“Muni” có nghĩa gần với:
bậc hiền triết, bậc tịch mặc.
Vì vậy Śākyamuni thường được hiểu:
“Bậc hiền triết của dòng Śākya.”
“Thích-ca Mâu-ni” cũng không phải tên khai sinh của Ngài.
Đó là một danh hiệu.
4. Trước khi giác ngộ, có nên gọi Siddhattha là “Phật” không?
Nếu nói chính xác theo tiến trình tiểu sử:
chưa.
Trước giác ngộ, truyền thống thường gọi Ngài là:
Bodhisatta/Bodhisattva – Bồ-tát.
Sau khi đạt Chánh Đẳng Giác:
Buddha.
Tất nhiên khi kể chuyện, người ta thường nói:
“Khi Đức Phật còn là thái tử...”
Đó là cách gọi hồi cố để người nghe biết đang nói đến ai.
Nhưng xét theo tiến trình giáo nghĩa:
Siddhattha chưa thành Buddha cho đến khi giác ngộ.
5. “Buddha” thực sự có nghĩa gì?
Từ Buddha liên quan đến căn từ budh, mang nghĩa:
thức tỉnh – nhận biết – hiểu biết.
Do đó Buddha thường được dịch:
Bậc Tỉnh thức.
hoặc:
Bậc Giác ngộ.
Hình ảnh “tỉnh thức” rất quan trọng.
Người bình thường sống dưới ảnh hưởng của:
vô minh – tham – sân – chấp thủ.
Buddha là người đã:
thấy rõ → tỉnh thức → đoạn tận những nguyên nhân của khổ.
Vì vậy “Phật” trước hết là một khái niệm về giác ngộ, không phải một cấp bậc thần linh.
6. Đức Phật giác ngộ điều gì?
Không nên trả lời đơn giản:
“Ngài biết tất cả mọi thông tin trong vũ trụ.”
Trọng tâm của giác ngộ trong các nguồn sớm gắn với:
Khổ;
nguyên nhân của Khổ;
sự chấm dứt Khổ;
con đường đưa đến chấm dứt Khổ;
Duyên khởi;
Vô thường;
sự không đáng chấp thủ của năm uẩn;
sự đoạn tận tham, sân, si.
Có thể cô đọng qua:
Tứ Thánh Đế
và:
Duyên khởi.
Do đó “giác ngộ” không đơn giản là:
có rất nhiều kiến thức.
Một người có thể biết hàng triệu dữ kiện nhưng vẫn:
tham – sân – si.
Trong Phật giáo, đó chưa phải Buddha.
7. Phật khác người thông minh thế nào?
Một thiên tài có thể:
nhớ rất tốt;
suy luận xuất sắc;
hiểu khoa học;
sáng tạo triết học.
Nhưng trí thông minh không tự động đoạn tận:
tham – sân – si.
Giác ngộ trong Phật giáo không được đo bằng:
IQ
hay:
số lượng kiến thức.
Nó liên quan đến một sự chuyển hóa căn bản trong:
cách thực tại được thấy và cách tâm chấp thủ.
Vì vậy:
Trí tuệ giác ngộ ≠ thông minh thông thường.
8. Phật có phải một vị thần không?
Không nên xếp Phật vào phạm trù “thần” theo cách thông thường.
Trong vũ trụ quan Phật giáo có:
deva – chư thiên
và:
Brahmā – Phạm thiên.
Những chúng sinh ấy có thể:
sống rất lâu;
hưởng hạnh phúc lớn;
có năng lực phi thường.
Nhưng vẫn:
thuộc luân hồi.
Một Buddha khác ở điểm căn bản:
đã giác ngộ và giải thoát.
Do đó:
Phật không phải “vị thần mạnh nhất”.
“Phật” và “thần” thuộc hai phạm trù khác nhau.
9. Một vị trời có thể trở thành Phật không?
Trong logic Phật giáo, trạng thái tái sinh hiện tại và giác ngộ là hai vấn đề khác nhau.
Một chúng sinh có thể tái sinh trong:
cõi người;
cõi trời;
các cảnh giới khác.
Nhưng chư thiên không vì sống trên trời mà tự động giác ngộ.
Ngược lại, một con người có thể đạt giác ngộ.
Điều này làm nổi bật một nguyên tắc:
Địa vị trong vũ trụ không đồng nghĩa với mức độ giải thoát.
Một vị trời có thể có quyền năng lớn nhưng vẫn vô minh.
Một bậc A-la-hán có thể không có quyền lực thế gian nhưng đã giải thoát.
10. Buddha có phải Đấng sáng tạo?
Không.
Buddha không có nghĩa:
Creator God – Đấng sáng tạo vũ trụ.
Đức Phật không được trình bày như người:
tạo ra thế giới;
tạo ra nghiệp;
đặt ra luật Vô thường;
quyết định ai lên trời;
quyết định ai xuống địa ngục.
Ngài giác ngộ cách các pháp vận hành.
Đây là khác biệt giữa:
khám phá Pháp
và:
sáng tạo Pháp theo ý muốn.
11. “Dhamma/Pháp” có phải do Đức Phật phát minh?
Không nên hiểu như vậy.
Trong truyền thống Phật giáo, Pháp không đúng chỉ vì:
Đức Phật ra lệnh nó phải đúng.
Ví dụ:
Vô thường
không bắt đầu tồn tại vào ngày Siddhattha giác ngộ.
Duyên khởi
không phải một luật Ngài sáng chế.
Đức Phật:
thấy – chứng ngộ – tuyên thuyết
Pháp.
Điều này giúp hiểu tại sao trong Phật giáo có thể có nhiều vị Phật ở những thời kỳ khác nhau.
12. Chỉ có một Đức Phật duy nhất?
Không, theo chính truyền thống Phật giáo.
Gotama không được xem là vị Phật duy nhất có thể tồn tại trong toàn bộ lịch sử luân hồi.
Các nguồn Phật giáo nói đến:
các vị Phật quá khứ.
Và truyền thống nói đến vị Phật tương lai:
Metteyya/Maitreya – Di Lặc.
Do đó:
“Đức Phật”
trong cuộc trò chuyện thông thường thường chỉ Gotama Buddha.
Nhưng:
“một vị Phật”
là một phạm trù rộng hơn.
13. Các kinh sớm đã biết đến Phật quá khứ chưa?
Có.
Ví dụ DN 14 – Mahāpadāna Sutta trình bày các vị Phật quá khứ.
Điều đó cho thấy ngay trong kinh điển sớm được bảo tồn, “Buddha” đã không chỉ là một tên gọi riêng cho Gotama.
Gotama được đặt trong một mô hình rộng hơn:
các vị Chánh Đẳng Giác xuất hiện trong thế gian.
Các truyền thống về sau tiếp tục phát triển ý tưởng này mạnh hơn.
14. Phật Di Lặc là ai?
Metteyya trong Pāli, Maitreya trong Sanskrit, tiếng Việt thường gọi:
Phật Di Lặc.
Theo truyền thống, Maitreya hiện là vị Bồ-tát sẽ trở thành một vị Phật trong tương lai khi giáo pháp của Gotama đã suy mất.
Điều này lại cho thấy:
“Phật” là một trạng thái/thành tựu giác ngộ, không phải tên riêng của một cá nhân duy nhất.
15. Buddha, Arahant và Sammāsambuddha khác nhau thế nào?
Đây là điểm rất quan trọng.
Một Arahant – A-la-hán là người đã:
đoạn tận các lậu hoặc và giải thoát.
Đức Phật cũng được gọi là Arahant.
Nhưng Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác có vai trò đặc biệt.
Theo cách hiểu Theravāda:
Khi con đường giải thoát đã không còn được biết đến trong thế gian, một Sammāsambuddha tự mình khám phá lại con đường ấy rồi có khả năng thiết lập giáo pháp và hướng dẫn người khác.
Các A-la-hán đệ tử giác ngộ nhờ:
con đường do một vị Phật đã khám phá và chỉ dạy.
Vì vậy:
giải thoát của A-la-hán là thật
nhưng:
vai trò lịch sử và năng lực của một Chánh Đẳng Giác khác với đệ tử A-la-hán.
16. Paccekabuddha – Độc Giác Phật là gì?
Truyền thống còn có khái niệm:
Paccekabuddha trong Pāli,
Pratyekabuddha trong Sanskrit,
thường dịch:
Độc Giác Phật / Duyên Giác.
Theo cách phân loại truyền thống, vị này tự mình giác ngộ khi không có giáo pháp của một Sammāsambuddha hiện diện, nhưng không thiết lập một hệ thống giáo pháp rộng lớn như Chánh Đẳng Giác.
Ta có thể hình dung ba phạm trù truyền thống:
| Loại | Đặc điểm khái quát |
|---|---|
| Sammāsambuddha | Tự giác ngộ và khai mở con đường cho thế gian |
| Paccekabuddha | Tự giác ngộ nhưng không thiết lập giáo pháp rộng lớn như Chánh Đẳng Giác |
| Arahant đệ tử | Giác ngộ nhờ giáo pháp của một Buddha |
Chi tiết được hệ thống hóa khác nhau giữa các truyền thống.
17. Bồ-tát nghĩa là “Phật chưa thành”?
Có thể nói như vậy ở mức đơn giản, nhưng cần phân biệt truyền thống.
Trong Theravāda, bodhisatta thường đặc biệt chỉ một chúng sinh đang đi trên con đường hướng đến Sammāsambuddhahood – Chánh Đẳng Giác.
Vì vậy Gotama trước giác ngộ được gọi:
Bodhisatta.
Những truyện Jātaka kể các đời quá khứ của Bồ-tát Gotama trong quá trình tích lũy các ba-la-mật.
18. Đại thừa mở rộng khái niệm Bồ-tát như thế nào?
Trong Đại thừa, Bodhisattva – Bồ-tát trở thành lý tưởng trung tâm.
Người phát:
bodhicitta – Bồ-đề tâm
hướng đến:
Phật quả vì lợi ích của tất cả chúng sinh.
Do đó Bồ-tát không chỉ là:
“tên gọi dành riêng cho Gotama trước khi thành Phật.”
Nó trở thành một con đường tu tập phổ quát.
Đây là một trong những khác biệt lớn giữa cách sử dụng thuật ngữ trong Theravāda và Đại thừa.
19. Theravāda hiểu “Phật” như thế nào?
Theravāda đặc biệt nhấn mạnh:
Sammāsambuddha.
Một vị Chánh Đẳng Giác:
tự mình khám phá con đường;
thành tựu giác ngộ;
có những phẩm tính và trí tuệ đặc biệt;
thiết lập giáo pháp;
hướng dẫn chúng sinh có khả năng giác ngộ.
Gotama là vị Phật của thời kỳ giáo pháp hiện tại.
Nhưng không phải vị Phật duy nhất trong toàn bộ saṃsāra.
Theravāda có truyền thống phong phú về:
các Phật quá khứ → Gotama → Metteyya tương lai.
20. Đại thừa thay đổi khái niệm “Phật” như thế nào?
Đây là bước phát triển rất lớn.
Trong nhiều hệ thống Đại thừa, không còn chỉ tập trung vào:
một vị Phật xuất hiện trên Trái Đất trong một thời kỳ lịch sử.
Vũ trụ được hình dung với:
vô số thế giới → vô số Phật độ → vô số chư Phật.
Xuất hiện những vị Phật rất quan trọng như:
Amitābha – A Di Đà;
Akṣobhya – A Súc;
Bhaiṣajyaguru – Dược Sư;
Vairocana – Tỳ Lô Giá Na/Đại Nhật.
Gotama/Śākyamuni vẫn giữ vị trí cực kỳ quan trọng.
Nhưng khái niệm Buddha đã trở thành một phần của Phật học vũ trụ rộng lớn hơn.
21. Phật A Di Đà có phải một phiên bản khác của Gotama?
Không.
Theo các kinh Tịnh độ, Amitābha là một vị Phật khác, gắn với:
Sukhāvatī – Cực Lạc.
Không nên nói:
“Mọi vị Phật chỉ là tên khác của Gotama.”
Nhưng tùy trường phái Đại thừa, quan hệ giữa:
các vị Phật – Pháp thân – giác ngộ
có thể được giải thích ở tầng triết học sâu hơn.
22. Tam thân làm thay đổi cách hiểu về Phật thế nào?
Nhiều hệ thống Đại thừa phát triển học thuyết:
Trikāya – Tam thân.
Nirmāṇakāya – Hóa thân
Phương diện Phật xuất hiện trong thế giới để giáo hóa.
Śākyamuni lịch sử thường được giải thích trong khung này.
Saṃbhogakāya – Báo thân
Phương diện Phật gắn với các cảnh giới thanh tịnh và việc giáo hóa những Bồ-tát cao cấp.
Dharmakāya – Pháp thân
Phương diện sâu nhất, được giải thích khác nhau tùy hệ thống Đại thừa, liên quan đến:
Pháp – thực tại – Tánh Không – giác ngộ.
Đây là bước phát triển Phật học quan trọng.
Nhưng:
Dharmakāya không nên đơn giản dịch thành “Thượng đế của Phật giáo”.
23. Phật lịch sử và Phật siêu việt có mâu thuẫn không?
Tùy truyền thống.
Trong cách đọc lịch sử:
Siddhattha Gotama
là một nhân vật tôn giáo của Ấn Độ cổ đại.
Trong niềm tin Phật giáo:
Ngài là:
Sammāsambuddha.
Trong Đại thừa:
Śākyamuni còn được hiểu qua những khung Phật học rộng hơn như:
Tam thân.
Do đó có nhiều tầng diễn giải:
lịch sử → tôn giáo → triết học → biểu tượng.
Một Wiki tốt không cần chọn một tầng rồi phủ nhận tất cả các tầng khác.
Điều quan trọng là ghi rõ:
đang nói ở tầng nào.
24. Kim Cương thừa hiểu Phật quả thế nào?
Kim Cương thừa kế thừa nền tảng Đại thừa:
Bồ-đề tâm – Tánh Không – Bồ-tát đạo – Phật quả.
Nhưng phát triển những phương pháp đặc thù:
mantra;
mandala;
yidam;
quán tưởng;
guru-yoga;
các yoga Mật thừa.
Trong nhiều hệ thống, Phật quả được diễn tả qua:
thân – khẩu – ý giác ngộ.
Các hình tượng Phật trong mandala vì vậy không đơn giản là:
một nhóm thần linh để cầu xin.
Chúng có thể biểu thị và hỗ trợ hành giả thực hành với:
những phương diện của giác ngộ.
25. “Phật tính” có nghĩa trong mỗi người có một ông Phật nhỏ?
Không.
Trong nhiều truyền thống Đại thừa xuất hiện khái niệm:
tathāgatagarbha – Như Lai tạng
và các cách nói về:
Buddha-nature – Phật tính.
Nhưng không nên hình dung:
trong cơ thể mỗi người có một linh hồn Phật bất biến đang ngồi chờ.
Các truyền thống Đại thừa giải thích Phật tính theo nhiều cách.
Nhiều cách giải thích nhấn mạnh:
khả năng giác ngộ
hoặc liên hệ Phật tính với:
Tánh Không và bản tính không nhiễm ô tối hậu của tâm.
Đây là một chủ đề phức tạp riêng, không nên giản lược thành:
“Ai cũng đã là Phật nên không cần tu.”
26. Nếu ai cũng có khả năng thành Phật, tại sao cần tu?
Bởi:
khả năng ≠ thành tựu.
Một hạt giống có khả năng thành cây.
Nhưng nếu không có:
đất;
nước;
ánh sáng;
điều kiện;
nó không tự động trở thành cây trưởng thành.
Tương tự, trong những truyền thống nói về khả năng thành Phật:
vô minh vẫn phải được nhận diện.
tham, sân, si vẫn phải được chuyển hóa.
Bồ-đề tâm và trí tuệ vẫn phải được phát triển.
Do đó:
“Có khả năng giác ngộ” không đồng nghĩa “đã giác ngộ hoàn toàn”.
27. Một Buddha có toàn năng không?
Không theo nghĩa Đấng sáng tạo toàn năng.
Phật quả không được định nghĩa bằng:
khả năng làm bất cứ điều gì mình muốn.
Một vị Phật không phải:
người viết lại luật nhân quả tùy ý.
Điểm trung tâm của Buddha là:
giác ngộ.
Không phải:
quyền lực tuyệt đối.
Đây là lý do không nên dịch Buddha thành:
God.
28. Buddha có toàn tri không?
Đây là vấn đề phức tạp hơn.
Các truyền thống Phật giáo phát triển những quan niệm khác nhau về:
sabbaññutā/sarvajñatā – Nhất thiết trí.
Không nên giản lược thành:
“Đức Phật ở mọi khoảnh khắc đồng thời nghĩ đến mọi dữ kiện của toàn vũ trụ.”
Các nguồn sớm và các hệ thống luận thư về sau diễn giải phạm vi và cách vận hành của Phật trí khác nhau.
Đại thừa tiếp tục phát triển khái niệm:
sarvajñatā – Nhất thiết trí của Phật
rất mạnh.
Vì vậy đây là chủ đề cần nghiên cứu riêng thay vì lấy khái niệm “toàn tri” của thần học phương Tây áp trực tiếp lên Buddha.
29. Buddha có bất tử không?
Nếu nói về thân lịch sử của Gotama:
không.
Ngài:
sinh → già → bệnh → Parinibbāna.
Nếu nói:
“Phật là linh hồn bất tử sống mãi”
thì điều đó mâu thuẫn với cách Phật giáo đặt vấn đề về Vô ngã.
Giải thoát không có nghĩa:
biến một cá nhân thành thực thể vĩnh cửu.
Mà là:
đoạn tận những điều kiện của sinh tử.
30. Một vị Phật có thể cứu chúng sinh không?
Có thể nói:
có
hoặc:
không
tùy nghĩa của chữ “cứu”.
Nếu “cứu” nghĩa là
chỉ đường → dạy Pháp → tạo duyên → giúp người khác giác ngộ
thì:
có.
Nếu “cứu” nghĩa là
xóa tham-sân-si của người khác bằng quyền lực dù người ấy không tu
thì:
không phải mô hình căn bản của Phật giáo.
Đại thừa và đặc biệt Tịnh độ phát triển những khái niệm cứu độ, nguyện lực và tha lực mạnh hơn, nhưng cũng không nên vì vậy biến Buddha thành một Creator God.
31. Vậy sự khác biệt quan trọng nhất giữa Phật và thần là gì?
Có thể tóm tắt:
| Chư thiên | Buddha | |
|---|---|---|
| Có thể có năng lực phi thường | Có | Có thể có |
| Sống rất lâu | Có thể | Thân lịch sử vẫn vô thường |
| Thuộc luân hồi | Có | Đã giải thoát |
| Tham-sân-si hoàn toàn đoạn tận | Không nhất thiết | Có |
| Đặc điểm quyết định | Cảnh giới tái sinh | Giác ngộ |
| Đấng sáng tạo | Không nhất thiết; Phật giáo bác bỏ việc đồng nhất Brahmā với Đấng sáng tạo tối cao | Không |
Do đó:
Thần được phân loại theo cảnh giới và năng lực; Phật được xác định trước hết bởi giác ngộ.
32. Phật có phải một “loài” chúng sinh?
Không nên hiểu như vậy.
“Người”, “deva”, “Brahmā” có thể liên hệ đến:
loại/cảnh giới tái sinh.
“Buddha” nói đến:
sự giác ngộ.
Một Buddha có thể xuất hiện trong thế giới con người, như Gotama.
Nhưng điều làm Ngài thành Buddha không phải:
cơ thể thuộc loài nào.
Mà là:
Chánh Đẳng Giác.
Đây là lý do hỏi:
“Phật là người hay thần?”
đôi khi đã đặt vấn đề theo một hệ phân loại không hoàn toàn thích hợp.
33. Kinh Doṇa cho một câu trả lời rất đặc biệt
Trong AN 4.36 – Doṇa Sutta, Doṇa hỏi Đức Phật:
Ngài có phải deva không?
Không.
Gandhabba?
Không.
Yakkha?
Không.
Con người?
Câu trả lời cũng không đơn giản là:
“Ta chỉ là một con người.”
Đức Phật ví mình như:
hoa sen sinh trong nước nhưng vươn lên khỏi nước, không bị nước làm ô nhiễm.
Ngài sinh trong thế gian nhưng đã vượt qua những điều kiện dẫn đến tái sinh theo các phạm trù ấy.
Thông điệp kết thúc rất rõ:
Hãy nhớ Ta là Buddha – bậc đã tỉnh thức.
34. “Phật” vì vậy là một phạm trù đặc biệt
Ta có thể thấy tiến trình:
Siddhattha Gotama
↓
một con người đi tìm giải thoát
Bodhisatta
↓
người đang trên con đường hướng tới Phật quả
Giác ngộ
↓
Buddha
↓
Bậc Tỉnh thức
Sammāsambuddha
↓
Chánh Đẳng Giác, khám phá và tuyên thuyết con đường
Sau đó, trong lịch sử tư tưởng Phật giáo:
Buddha
↓
các Phật quá khứ và tương lai
↓
vô số chư Phật trong Đại thừa
↓
Tam thân
↓
Phật tính và lý tưởng mọi chúng sinh đạt Phật quả trong nhiều hệ thống Đại thừa
↓
những hệ thống Phật quả và thiền quán phức tạp của Kim Cương thừa.
Đây là một quá trình phát triển rất dài.
35. Đối chiếu các truyền thống
| Vấn đề | Phật giáo sớm | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|---|
| Gotama là Buddha | Có | Có | Có | Có |
| Buddha là tên riêng | Không | Không | Không | Không |
| Có nhiều vị Phật | Có Phật quá khứ/tương lai | Có | Vô số | Vô số |
| Gotama trước giác ngộ là Bodhisatta | Có | Có | Có | Có |
| Bồ-tát đạo dành rộng cho người tu | Chưa phải lý tưởng phổ quát theo dạng Đại thừa | Có thể phát nguyện Phật quả nhưng không phải lý tưởng phổ quát chính | Trung tâm | Trung tâm |
| Sammāsambuddha | Quan trọng | Rất quan trọng | Có các khung tương ứng nhưng Phật học rộng hơn | Kế thừa Đại thừa |
| Tam thân | Chưa hệ thống hóa | Không phải khung chính | Quan trọng | Rất quan trọng |
| Phật tính | Chưa có học thuyết hậu kỳ này | Không phải giáo lý trung tâm | Quan trọng trong nhiều hệ | Quan trọng |
| Phật là Đấng sáng tạo | Không | Không | Không | Không |
| Phật quả gắn với giải thoát/giác ngộ | Có | Có | Có | Có |
36. Những cách hiểu dễ nhầm
“Phật là tên của Siddhattha.”
Sai.
Buddha là danh hiệu.
“Chỉ có một vị Phật duy nhất.”
Không đúng với chính truyền thống Phật giáo.
Có các Phật quá khứ và vị Phật tương lai; Đại thừa nói đến vô số chư Phật.
“Phật là vị thần cao nhất.”
Không chính xác.
Thần và Phật không phải hai cấp của cùng một bảng quyền lực.
“Phật là Thượng đế của Phật giáo.”
Không.
Buddha không phải Creator God.
“Đức Phật chỉ là một triết gia thông minh.”
Quá giản lược.
Điều làm Buddha thành Buddha là giác ngộ và giải thoát, không chỉ trí tuệ học thuật.
“Phật tính nghĩa là trong mỗi người có linh hồn Phật.”
Không nên hiểu như vậy.
Các học thuyết Phật tính phức tạp hơn nhiều và phải được đọc trong bối cảnh Đại thừa.
“Đại thừa phát minh ra nhiều Phật, còn Phật giáo sớm chỉ có Gotama.”
Không chính xác.
Khái niệm các Phật quá khứ đã có trong các nguồn sớm; Đại thừa mở rộng rất mạnh quy mô và Phật học về chư Phật.
37. Một cách hiểu đơn giản nhưng tương đối chính xác
Có thể hình dung:
Siddhattha Gotama là:
người đi trên đường.
Bodhisatta là:
người hướng đến Phật quả.
Giác ngộ là:
bước ngoặt quyết định.
Buddha là:
Bậc đã tỉnh thức.
Sammāsambuddha là:
Bậc Chánh Đẳng Giác khám phá và mở lại con đường cho thế gian.
Dhamma là:
con đường và chân lý được vị Phật chứng ngộ rồi chỉ dạy.
Người khác nghe Pháp và tự thực hành.
38. Điều quan trọng nhất không phải “Phật là loại sinh vật gì?”
Một câu hỏi sâu hơn là:
Điều gì khiến một Buddha trở thành Buddha?
Không phải:
sinh vào gia đình nào.
Không phải:
có bao nhiêu tín đồ.
Không phải:
có tượng lớn đến đâu.
Không phải:
có quyền lực chính trị.
Không phải thậm chí chỉ vì:
có thần thông.
Mà là:
Bodhi – giác ngộ.
Từ đó mới có từ:
Buddha – Bậc Tỉnh thức.
39. Và điều này thay đổi cách ta nhìn tượng Phật
Nếu Phật có nghĩa:
Bậc Tỉnh thức
thì tượng Phật không chỉ đại diện cho:
một nhân vật lịch sử đã sống cách đây hơn hai thiên niên kỷ.
Nó còn nhắc đến:
khả năng vượt qua vô minh.
Khi lễ Phật, câu hỏi không chỉ là:
“Phật có ban cho tôi điều gì?”
mà có thể trở thành:
“Tôi đang tỉnh thức hay đang sống dưới sự điều khiển của tham, sân và si?”
Lúc ấy danh hiệu Buddha trở thành một lời nhắc thực hành.
40. Từ Siddhattha đến Buddha – bước chuyển thực sự là gì?
Không phải:
con người → thần linh.
Mà là:
vô minh → giác ngộ.
Không phải:
hữu hạn → toàn năng.
Mà là:
chấp thủ → giải thoát.
Không phải:
một người bình thường được phong chức thiêng liêng.
Mà theo truyền thống:
một người tìm ra nguyên nhân của khổ, chứng nghiệm sự chấm dứt của khổ và hoàn thành con đường giác ngộ.
Có thể tóm tắt toàn bộ bằng:
Siddhattha không trở thành “Thượng đế”.
Siddhattha trở thành Buddha – Bậc Tỉnh thức.
Kết luận
“Phật” thực sự nghĩa là gì?
Ở tầng căn bản nhất:
Buddha = Bậc Tỉnh thức, Bậc Giác ngộ.
Đó không phải tên riêng.
Nhân vật lịch sử trung tâm của Phật giáo là:
Siddhattha Gotama / Siddhārtha Gautama.
Trước giác ngộ, truyền thống gọi Ngài:
Bodhisatta – Bồ-tát.
Sau giác ngộ:
Buddha Gotama.
Và với tư cách người tự mình khám phá con đường giải thoát rồi tuyên thuyết nó:
Sammāsambuddha – Chánh Đẳng Giác.
Nhưng “Phật” không dừng ở Gotama.
Ngay các nguồn Phật giáo sớm đã biết đến:
các vị Phật quá khứ
và truyền thống về:
Phật tương lai Metteyya/Maitreya.
Theravāda tiếp tục phát triển truyền thống ấy.
Đại thừa mở rộng khái niệm thành:
vô số chư Phật – vô số Phật độ – Tam thân – Bồ-tát đạo hướng đến Phật quả.
Kim Cương thừa tiếp tục phát triển Phật quả qua những hệ thống thiền quán và biểu tượng rất phong phú.
Nhưng xuyên qua những khác biệt ấy, có một điểm không nên đánh mất:
Điều làm một vị Phật thành Phật không phải quyền lực tuyệt đối mà là giác ngộ.
Vì vậy:
Phật ≠ vị thần cao nhất.
Phật ≠ Đấng sáng tạo.
Phật ≠ linh hồn bất tử.
Phật ≠ chỉ một triết gia thông minh.
Và:
Phật cũng không phải tên riêng của Gotama.
“Phật” chỉ đến một điều sâu hơn:
sự tỉnh thức hoàn toàn khỏi vô minh và con đường giải thoát khỏi khổ.
Đó là lý do câu chuyện của Siddhattha không kết thúc bằng:
“Một con người trở thành thần.”
Mà bằng:
“Một người đã tỉnh thức – và từ đó được gọi là Buddha.”
Kinh điển và tài liệu nên đối chiếu
AN 4.36 – Doṇa Sutta: đặc biệt quan trọng khi nghiên cứu câu hỏi Buddha có đơn giản thuộc phạm trù người hay thần hay không.
DN 14 – Mahāpadāna Sutta: nguồn quan trọng về các vị Phật quá khứ.
MN 26 – Ariyapariyesanā Sutta: hành trình tìm đạo và giác ngộ của Gotama.
MN 36 – Mahāsaccaka Sutta: khổ hạnh và bước ngoặt dẫn đến giác ngộ.
SN 56.11 – Dhammacakkappavattana Sutta: nội dung cốt lõi của sự giác ngộ được đưa vào bài pháp đầu tiên qua Trung đạo và Tứ Thánh Đế.
Buddhavaṃsa: đặc biệt quan trọng đối với truyền thống Theravāda về các vị Phật và con đường Bồ-tát, nhưng cần nhận diện vị trí văn bản của nó thay vì đồng nhất mọi chi tiết với lớp kinh sớm nhất.
Jātaka: quan trọng đối với truyền thống các đời Bồ-tát Gotama; cần phân biệt các lớp văn bản và sự phát triển tiểu sử.
Các kinh về Metteyya/Maitreya: cần đối chiếu khi nghiên cứu Phật tương lai.
Kinh điển Đại thừa về Bồ-tát đạo, chư Phật và Tam thân: cần nghiên cứu riêng để thấy sự phát triển của khái niệm Buddha.
Kinh điển Tịnh độ: quan trọng đối với Amitābha và khái niệm Phật độ.
Kinh luận Kim Cương thừa: cần đối chiếu riêng khi nghiên cứu Phật quả, mandala, yidam và thân–khẩu–ý giác ngộ.