Tăng là ai? Một nhà sư có đồng nghĩa với Tăng bảo không?
Báo lỗi nội dung
Tăng là ai? Một nhà sư có đồng nghĩa với Tăng bảo không?
Tăng là ai? Một nhà sư có đồng nghĩa với Tăng bảo không?
Khi nói:
“Con quy y Phật, quy y Pháp, quy y Tăng.”
“Tăng” ở đây có phải là bất kỳ nhà sư nào mà ta gặp?
Nếu một vị xuất gia phạm lỗi, điều đó có nghĩa:
Tăng bảo đã phạm lỗi?
Một nhà sư có thể tự mình đại diện cho toàn bộ Tăng đoàn không?
Câu trả lời ngắn là:
Không nên đồng nhất một cá nhân xuất gia với toàn bộ Tăng bảo.
Trong Phật giáo, từ Saṅgha – Tăng được sử dụng theo nhiều nghĩa.
Đặc biệt cần phân biệt ít nhất:
một cá nhân xuất gia;
Tăng đoàn xuất gia;
Thánh Tăng – cộng đồng những người đã chứng ngộ;
và trong Đại thừa, khái niệm Tăng còn được diễn giải rộng hơn trong một số bối cảnh.
Không phân biệt những tầng nghĩa này dễ dẫn tới hai cực đoan:
thần thánh hóa mọi nhà sư
hoặc:
vì một nhà sư sai phạm mà phủ nhận toàn bộ Tăng bảo.
Cả hai đều không chính xác.
1. “Saṅgha” nghĩa là gì?
Từ Pāli/Sanskrit:
Saṅgha
có nghĩa căn bản là:
hội chúng – cộng đồng – tập thể.
Do đó, ngay về mặt ngôn ngữ:
Saṅgha vốn không phải tên gọi chính xác cho một cá nhân đơn lẻ.
Một vị xuất gia nam thường được gọi:
Bhikkhu – Tỳ-kheo.
Sanskrit:
Bhikṣu.
Một vị xuất gia nữ:
Bhikkhunī – Tỳ-kheo-ni.
Sanskrit:
Bhikṣuṇī.
Vì vậy:
Bhikkhu ≠ Saṅgha.
Một tỳ-kheo là một thành viên của Tăng đoàn, chứ một mình vị ấy không phải toàn bộ Saṅgha.
2. Vậy tại sao tiếng Việt gọi một nhà sư là “Tăng”?
Đây là cách dùng ngôn ngữ đã trở nên phổ biến.
Ta thường nói:
một vị tăng;
chư tăng;
tăng ni;
tăng sĩ.
Trong cách nói thông thường, “tăng” có thể chỉ:
một người xuất gia nam.
Điều đó không có gì sai trong giao tiếp.
Nhưng khi nghiên cứu giáo lý và Luật tạng, cần phân biệt:
“một vị tăng” theo cách nói tiếng Việt
với:
Saṅgha theo nghĩa cộng đồng.
3. Tăng đoàn xuất gia là gì?
Một nghĩa rất quan trọng của Saṅgha là:
cộng đồng những người xuất gia đã thọ giới theo Luật.
Trong Phật giáo cổ đại, Đức Phật thiết lập:
cộng đồng tỳ-kheo;
cộng đồng tỳ-kheo-ni.
Đây không chỉ là một nhóm người mặc cùng loại y phục.
Tăng đoàn được tổ chức bằng:
Vinaya – Luật.
Luật quy định nhiều vấn đề như:
thọ giới;
sinh hoạt cộng đồng;
xử lý tranh chấp;
bố-tát;
an cư;
phạm giới;
sám hối;
các Tăng sự.
Vì vậy Saṅgha còn là một thiết chế cộng đồng có quy tắc.
4. Một nhà sư có phải toàn bộ Tăng đoàn không?
Không.
Đây là điểm rất quan trọng.
Một cá nhân có thể:
đúng;
sai;
giữ giới tốt;
phạm giới;
hiểu Pháp sâu;
hiểu Pháp chưa sâu.
Nhưng hành vi của cá nhân ấy không thể tự động được đồng nhất với:
toàn bộ Saṅgha.
Ví dụ:
Một bác sĩ thuộc một bệnh viện không phải:
toàn bộ bệnh viện.
Một giáo viên thuộc một trường không phải:
toàn bộ nhà trường.
Tương tự:
Một bhikkhu thuộc Saṅgha nhưng không đồng nghĩa toàn bộ Saṅgha.
5. Vậy “Tăng bảo” trong Tam bảo là ai?
Đây mới là phần quan trọng nhất.
Tam bảo gồm:
Buddha – Phật
Dhamma/Dharma – Pháp
Saṅgha – Tăng.
Trong nhiều công thức quy y và tùy niệm Tăng của kinh điển Pāli, Saṅgha được ca ngợi là:
Sāvaka-saṅgha – hội chúng đệ tử của Đức Thế Tôn.
Sau đó kinh nói đến:
bốn đôi, tám hạng người.
Đây chính là:
Ariya-saṅgha – Thánh Tăng.
6. “Bốn đôi tám chúng” là ai?
Theo hệ thống Phật giáo sơ kỳ/Theravāda, bốn cấp độ giác ngộ là:
Sotāpanna – Tu-đà-hoàn / Dự lưu
Sakadāgāmin – Tư-đà-hàm / Nhất lai
Anāgāmin – A-na-hàm / Bất lai
Arahant – A-la-hán
Mỗi cấp độ được phân thành:
người đang trên đạo
và:
người đã chứng quả.
Do đó:
4 × 2 = 8 hạng.
Đây là ý nghĩa của công thức:
“Bốn đôi, tám chúng.”
7. Thánh Tăng có nhất thiết phải là nhà sư không?
Đây là một điểm rất dễ bị bỏ qua.
Không nhất thiết.
Trong kinh điển sớm có những cư sĩ đạt các cấp độ Thánh quả, đặc biệt Dự lưu, Nhất lai và Bất lai.
Do đó:
Ariya-saṅgha không thể đơn giản đồng nhất với “tất cả những người mặc áo tu sĩ”.
Và chiều ngược lại cũng đúng:
Không phải cứ xuất gia là tự động trở thành Thánh nhân.
Đây là một phân biệt căn bản.
8. Vậy có hai khái niệm Tăng quan trọng
Có thể tạm phân biệt:
Sammuti-saṅgha – Tăng quy ước
Cộng đồng xuất gia được thiết lập và vận hành theo Luật.
và:
Ariya-saṅgha – Thánh Tăng
Những đệ tử đã trực chứng các cấp độ giải thoát.
Hai nhóm này có thể giao nhau nhưng:
không hoàn toàn đồng nhất.
Một tỳ-kheo chưa chứng Thánh quả:
thuộc Tăng đoàn xuất gia
nhưng chưa thể vì thế mà kết luận:
là một vị Thánh.
Một cư sĩ Dự lưu:
không phải tỳ-kheo
nhưng thuộc hàng:
Thánh đệ tử.
9. Vậy khi “quy y Tăng”, ta quy y ai?
Nếu hiểu theo công thức Tam bảo của kinh điển, đối tượng quy y sâu xa là:
Saṅgha của các bậc Thánh đệ tử đã thực hành và chứng nghiệm con đường.
Điều này giải thích tại sao Tăng được gọi là:
Ratana – Bảo.
Không phải vì:
mọi cá nhân mặc y đều hoàn hảo.
Mà bởi cộng đồng những người đã thực chứng Pháp là bằng chứng rằng:
con đường Đức Phật chỉ dạy thực sự có thể được thực hiện và chứng ngộ.
10. Vậy Tăng đoàn xuất gia có còn là đối tượng đáng kính không?
Có.
Không nên đi sang cực đoan ngược lại.
Tăng đoàn xuất gia có vai trò vô cùng quan trọng trong lịch sử Phật giáo.
Trong hơn hai thiên niên kỷ, các cộng đồng xuất gia đã:
bảo tồn kinh điển;
truyền giới;
giảng Pháp;
thực hành thiền;
sao chép và dịch kinh;
xây dựng cơ sở giáo dục;
duy trì truyền thống tu học.
Nếu không có các cộng đồng xuất gia, phần rất lớn di sản Phật giáo có thể đã không được truyền đến ngày nay.
Do đó:
phân biệt Tăng đoàn với Thánh Tăng không phải hạ thấp người xuất gia.
Nó chỉ giúp sử dụng các khái niệm chính xác hơn.
11. Một nhà sư có thể phạm giới không?
Có.
Xuất gia không làm một người lập tức hết:
tham;
sân;
si.
Nếu điều đó xảy ra ngay khi cạo tóc và mặc y thì:
không cần tu nữa.
Chính vì người xuất gia vẫn đang tu nên Vinaya mới có rất nhiều quy định liên quan đến:
lỗi;
phạm giới;
sám hối;
xử lý vi phạm;
phục hồi hòa hợp Tăng đoàn.
Sự tồn tại của Luật tạng tự nó cho thấy:
Đức Phật không xây dựng Tăng đoàn trên giả định rằng mọi người xuất gia đều hoàn hảo.
12. Có những lỗi nghiêm trọng đến mức mất tư cách tỳ-kheo không?
Trong Luật Theravāda, có bốn giới cực trọng gọi là:
Pārājika – Ba-la-di.
Theo hệ thống này, nếu một tỳ-kheo phạm một trong những điều ấy với đầy đủ điều kiện cấu thành thì người đó mất tư cách tỳ-kheo.
Điều này cho thấy:
chiếc y không tạo ra một địa vị tâm linh bất khả xâm phạm.
Tư cách xuất gia tồn tại trong một hệ thống giới luật cụ thể.
13. Có nên nghĩ “nhà sư làm gì cũng phải kính”?
Không nên hiểu kính Tăng theo nghĩa:
từ bỏ khả năng phân biệt đúng sai.
Phật giáo không dạy rằng:
hành động trở thành đúng chỉ vì người thực hiện mặc áo tu.
Nếu một người:
nói dối;
lừa đảo;
bạo lực;
lạm dụng quyền lực;
vi phạm giới luật;
thì những hành vi ấy cần được đánh giá theo:
Pháp và Luật.
Kính trọng chức năng của Tăng đoàn không đồng nghĩa:
bảo vệ mọi hành vi của mọi cá nhân xuất gia.
14. Nhưng cũng không nên vì một nhà sư sai mà phủ nhận Tăng bảo
Đây là cực đoan ngược lại.
Một người có thể nói:
“Tôi thấy một nhà sư làm sai, vậy Tăng bảo không đáng quy y.”
Lập luận này nhầm:
cá nhân
với:
Saṅgha.
Nếu một bác sĩ phạm tội:
y học không vì thế trở thành sai.
Nếu một giáo viên hành xử xấu:
tri thức không vì thế mất giá trị.
Tương tự:
Sai phạm của một cá nhân xuất gia không chứng minh con đường giải thoát hay toàn bộ Thánh Tăng là sai.
15. Đức Phật có cho phép đánh giá người xuất gia không?
Kinh điển không yêu cầu người học phải:
tin mù quáng mọi người mang hình thức tôn giáo.
Ngược lại, Phật giáo nhiều lần nhấn mạnh việc xem xét:
hành vi;
giới hạnh;
tham;
sân;
si;
lời nói;
cách sống;
sự phù hợp với Dhamma-Vinaya.
Một vị thầy đáng kính không phải vì:
danh xưng lớn
mà trước hết vì:
đời sống và lời dạy phù hợp với Pháp.
16. Có thể biết ai là Thánh Tăng bằng mắt không?
Không phải lúc nào cũng có thể.
Một người có vẻ rất bình thường có thể có mức độ chứng ngộ sâu.
Ngược lại:
nói hay;
đông đệ tử;
có danh tiếng;
biểu hiện trang nghiêm;
được gọi bằng danh hiệu lớn
không tự động chứng minh Thánh quả.
Do đó người Phật tử nên tránh:
tự phong Thánh cho người mình kính.
Và cũng tránh:
vội kết luận người khác không chứng ngộ chỉ vì họ không phù hợp hình ảnh mình mong đợi.
17. Cúng dường một nhà sư có phải cúng dường Tăng?
Cần phân biệt.
Cúng dường cá nhân
Một vật được dâng riêng cho một vị tỳ-kheo.
Saṅghika-dāna – cúng dường Tăng
Vật được dâng đến Saṅgha với tư cách cộng đồng, không nhắm vào một cá nhân được yêu thích.
Sự phân biệt này có nền tảng quan trọng trong truyền thống Phật giáo.
Nó cũng giúp giải thích tại sao:
cúng dường Tăng không đơn giản là đưa tiền hoặc vật phẩm cho một nhà sư cụ thể.
18. Vì sao cúng dường Tăng được đánh giá cao?
Bởi đối tượng không bị giới hạn vào:
“vị thầy tôi thích.”
Người bố thí hướng tâm đến:
cộng đồng những người tu tập theo con đường của Đức Phật.
Điều này giảm yếu tố:
cá nhân hóa;
phe phái;
thần tượng hóa một vị thầy.
Nó cũng phản ánh nguyên tắc rằng:
Tăng đoàn lớn hơn bất kỳ cá nhân nào.
19. Một vị trụ trì có phải là “chủ” của Tăng không?
Không theo nghĩa:
Tăng đoàn thuộc sở hữu cá nhân của vị ấy.
Trong lịch sử Phật giáo, các cộng đồng có:
vị trưởng lão;
giáo thọ;
trụ trì;
người đảm nhiệm những chức vụ khác nhau.
Nhưng Saṅgha về nguyên tắc là một cộng đồng, không phải tài sản tâm linh của một cá nhân.
Điều này đặc biệt rõ trong Vinaya, nơi nhiều Tăng sự cần được thực hiện theo thủ tục cộng đồng.
20. Đức Phật có chỉ định một người kế vị để cai quản toàn bộ Tăng không?
Theo Mahāparinibbāna Sutta – DN 16, sau khi Đức Phật qua đời:
Dhamma và Vinaya – Pháp và Luật – sẽ là vị thầy.
Điểm này rất quan trọng.
Đức Phật không thiết lập mô hình:
Phật → một giáo chủ tối cao kế vị → toàn bộ Tăng đoàn phải tuyệt đối phục tùng người đó.
Trong lịch sử về sau, các truyền thống Phật giáo phát triển nhiều cơ cấu lãnh đạo khác nhau.
Nhưng ở tầng kinh điển sớm, Pháp và Luật giữ vai trò chuẩn mực căn bản.
21. Tăng đoàn có phải chỉ gồm nam giới?
Không.
Đức Phật cũng thiết lập:
Bhikkhunī-saṅgha – Ni đoàn.
Do đó nếu dùng “Saṅgha” theo nghĩa cộng đồng xuất gia rộng:
không nên mặc định chỉ có nam giới.
Trong lịch sử, truyền thừa tỳ-kheo-ni có những diễn biến khác nhau giữa:
Theravāda;
Phật giáo Đông Á;
Phật giáo Tây Tạng.
Đây là một vấn đề lịch sử và Luật học phức tạp.
Nhưng về nguồn gốc:
Phật giáo cổ đại có cả Tăng đoàn tỳ-kheo và Ni đoàn tỳ-kheo-ni.
22. Cư sĩ có thuộc Saṅgha không?
Câu trả lời phụ thuộc Saṅgha đang được dùng theo nghĩa nào.
Nếu là:
Tăng đoàn xuất gia
thì:
không.
Cư sĩ không phải bhikkhu/bhikkhunī.
Nhưng nếu nói:
Ariya-saṅgha – Thánh chúng
thì một cư sĩ đã chứng Thánh quả có thể thuộc hội chúng Thánh đệ tử.
Đây chính là lý do không thể dịch Saṅgha trong mọi trường hợp đơn giản thành:
“các nhà sư.”
23. “Bốn chúng” có phải Tăng không?
Phật giáo thường nói đến bốn hội chúng:
tỳ-kheo;
tỳ-kheo-ni;
nam cư sĩ;
nữ cư sĩ.
Đây là cộng đồng Phật tử rộng hơn.
Trong cách dùng hiện đại, đặc biệt ở phương Tây, từ sangha đôi khi được mở rộng để chỉ:
toàn bộ cộng đồng những người thực hành Phật pháp.
Cách dùng này rất phổ biến hiện nay.
Nhưng nếu đọc kinh điển và Luật:
không nên mặc nhiên đem nghĩa hiện đại ấy áp vào mọi chỗ có chữ Saṅgha.
Ngữ cảnh quyết định nghĩa.
24. Đại thừa hiểu Tăng bảo như thế nào?
Đại thừa kế thừa nền tảng:
Phật – Pháp – Tăng.
Nhưng phạm vi lý tưởng Thánh chúng được mở rộng mạnh với:
Bodhisattva-saṅgha – Bồ-tát chúng.
Các đại Bồ-tát như:
Văn Thù;
Quán Thế Âm;
Phổ Hiền;
Địa Tạng;
trở thành những thành viên quan trọng của hội chúng Đại thừa.
Do đó, trong một số hệ thống Đại thừa, ý niệm về Thánh Tăng rộng hơn mô hình chỉ tập trung vào bốn quả Thanh văn.
25. Đại thừa có còn coi trọng Tăng đoàn xuất gia không?
Có.
Các truyền thống Đại thừa lịch sử vẫn có:
tỳ-kheo;
tỳ-kheo-ni;
giới luật;
tự viện;
Tăng sự.
Phật giáo Trung Hoa, Việt Nam, Hàn Quốc và nhiều truyền thống khác đã xây dựng những cộng đồng xuất gia lớn trong lịch sử.
Bồ-tát đạo không đơn giản thay thế Tăng đoàn.
26. Kim Cương thừa thì sao?
Kim Cương thừa kế thừa Tam bảo từ Đại thừa, đồng thời phát triển thêm vai trò đặc biệt của:
guru/lama;
yidam;
ḍākinī;
các hành giả và cộng đồng Mật thừa.
Trong một số hệ thống Tây Tạng còn có những cách quy y mở rộng.
Nhưng:
Guru không đơn giản đồng nghĩa Saṅgha.
Và:
một lama cũng không tự động đồng nghĩa toàn bộ Tăng bảo.
Điều này đặc biệt quan trọng để tránh thần tượng hóa cá nhân.
27. Theravāda, Đại thừa và Kim Cương thừa giống và khác nhau thế nào?
| Vấn đề | Theravāda | Đại thừa | Kim Cương thừa |
|---|---|---|---|
| Tăng đoàn xuất gia | Rất quan trọng | Rất quan trọng | Rất quan trọng |
| Giới luật | Vinaya Theravāda | Các truyền thống Vinaya tương ứng, nổi bật Dharmaguptaka ở Đông Á | Chủ yếu Mūlasarvāstivāda trong truyền thống Tây Tạng |
| Thánh chúng | Bốn đôi tám hạng Thánh đệ tử | Mở rộng mạnh với Bồ-tát chúng | Kế thừa Đại thừa và thêm cấu trúc Mật thừa |
| Một nhà sư = toàn bộ Tăng bảo? | Không | Không | Không |
| Cư sĩ có thể có chứng ngộ? | Có | Có | Có |
| Người xuất gia tự động là Thánh? | Không | Không | Không |
Do đó, dù cấu trúc giáo lý khác nhau, một điểm khá rõ xuyên suốt là:
Không nên đồng nhất phẩm chất giác ngộ với chiếc áo của một cá nhân.
28. Vậy tại sao người Phật tử lễ một vị sư?
Lễ kính có thể mang nhiều ý nghĩa:
kính đời sống xuất gia;
kính giới;
kính Pháp;
kính truyền thống;
thực hành khiêm cung;
bày tỏ lòng biết ơn.
Nhưng lễ một vị sư không nhất thiết có nghĩa:
“Tôi xác nhận vị này là A-la-hán.”
Cũng giống như kính trọng một người thầy không có nghĩa:
người thầy ấy không bao giờ có thể sai.
29. Kính Tăng khác thần tượng cá nhân
Đây là sự phân biệt rất quan trọng trong đời sống Phật giáo.
Kính Tăng
Có thể bao gồm:
trân trọng đời sống xuất gia;
hộ trì người tu chân chính;
tôn trọng Pháp và Luật;
học hỏi người có giới đức;
bảo vệ sự hòa hợp cộng đồng.
Thần tượng cá nhân
Có thể biến thành:
thầy nói gì cũng đúng;
thầy làm gì cũng không được hỏi;
bảo vệ sai phạm vì sợ “phỉ báng Tăng”;
đồng nhất một vị thầy với Phật pháp;
cho rằng rời vị thầy là rời Tam bảo.
Hai điều này không giống nhau.
30. Phê bình hành vi sai của một nhà sư có phải “phỉ báng Tăng” không?
Không thể đồng nhất hai việc.
Nếu một người:
bịa đặt – vu khống – xúc phạm – cố tình phá hòa hợp
thì đó là vấn đề đạo đức nghiêm trọng.
Nhưng nếu có một hành vi sai thực sự và người ta:
xác minh;
nói đúng sự thật;
xử lý công bằng;
bảo vệ người bị hại;
áp dụng Pháp và Luật;
thì không thể đơn giản dùng câu:
“Không được nói vì đó là người tu.”
Chính Vinaya tồn tại một phần để cộng đồng xử lý những vấn đề của người xuất gia.
31. Tăng hòa hợp quan trọng đến mức nào?
Rất quan trọng.
Phá hòa hợp Tăng được xem là hành vi cực kỳ nghiêm trọng trong truyền thống Phật giáo.
Nhưng:
hòa hợp ≠ che giấu sai phạm.
Hòa hợp đúng nghĩa phải dựa trên:
Dhamma-Vinaya – Pháp và Luật.
Nếu “hòa hợp” có nghĩa:
không ai được nói về vấn đề
thì đó chỉ có thể là im lặng, không nhất thiết là hòa hợp theo Pháp.
32. Một nhà sư xấu có làm Tam bảo mất giá trị không?
Không.
Bởi:
Phật bảo không phải một nhà sư hiện tại.
Pháp bảo không phải hành vi của một nhà sư hiện tại.
Tăng bảo cũng không đơn giản là cá nhân ấy.
Một người xuất gia có thể thất bại trong việc sống theo lý tưởng.
Nhưng sự thất bại ấy chứng minh:
con người có thể thất bại trong thực hành
chứ không tự động chứng minh:
giác ngộ không tồn tại hoặc giáo pháp sai.
33. Nhưng cũng không nên dùng “Tăng bảo” để miễn trách nhiệm cho Tăng đoàn
Chiều ngược lại cũng cần nói rõ.
Không nên lập luận:
“Tăng là Tam bảo nên mọi thiết chế Tăng đoàn đều không thể bị kiểm tra.”
Saṅgha lịch sử gồm những con người đang sống trong xã hội.
Do đó vẫn có thể xuất hiện:
tranh chấp;
sai phạm;
lạm dụng;
vấn đề tổ chức.
Chính truyền thống Vinaya cho thấy Phật giáo từ rất sớm đã nhìn nhận thực tế ấy và xây dựng cơ chế xử lý.
Tôn kính và trách nhiệm:
không loại trừ nhau.
34. Vậy người Phật tử nên nhìn một vị sư như thế nào?
Có thể giữ đồng thời ba thái độ:
Kính trọng
Vì người ấy đã chọn đời sống xuất gia và đang đại diện cho một truyền thống tu tập.
Quan sát
Xem đời sống, lời nói và hành động có phù hợp Pháp-Luật không.
Không thần tượng
Không trao cho một con người địa vị:
không thể sai.
Đây là cách tiếp cận cân bằng hơn cả:
kính mà không mù quáng; xét mà không khinh miệt.
35. Một cách phân biệt rất đơn giản
Có thể nhớ bằng ba tầng:
Nhà sư
Một cá nhân xuất gia.
↓
Tăng đoàn
Cộng đồng xuất gia theo Pháp và Luật.
↓
Tăng bảo / Thánh Tăng
Hội chúng những bậc đã thực chứng con đường, với cách diễn giải cụ thể khác nhau giữa các truyền thống.
Ba tầng có quan hệ với nhau.
Nhưng:
không được đồng nhất hoàn toàn.
Những cách hiểu cần tránh
“Một nhà sư chính là Tăng bảo.”
Không chính xác.
Một cá nhân xuất gia không đồng nghĩa toàn bộ Saṅgha.
“Ai mặc áo tu cũng là Thánh Tăng.”
Sai.
Xuất gia không đồng nghĩa chứng Thánh quả.
“Thánh Tăng chỉ có nhà sư.”
Không hoàn toàn đúng.
Trong kinh điển sớm có cư sĩ đạt các cấp độ Thánh quả.
“Một nhà sư phạm lỗi chứng minh Tăng bảo không đáng quy y.”
Sai.
Đây là đồng nhất một cá nhân với toàn bộ đối tượng quy y.
“Kính Tăng nghĩa là nhà sư làm gì cũng không được phê bình.”
Không đúng.
Pháp và Luật chính là chuẩn mực để đánh giá hành vi.
“Phê bình hành vi sai của một người xuất gia luôn là phỉ báng Tam bảo.”
Không chính xác.
Cần phân biệt phê bình có căn cứ với vu khống, xúc phạm hoặc cố ý gây chia rẽ.
“Cư sĩ không thể chứng ngộ.”
Sai.
Kinh điển ghi nhận nhiều Thánh đệ tử tại gia.
“Saṅgha luôn có nghĩa toàn bộ cộng đồng Phật tử.”
Không chính xác khi đọc văn bản cổ.
Đây là một cách dùng mở rộng khá phổ biến hiện đại; nghĩa chính xác phụ thuộc ngữ cảnh.
Kết luận
“Tăng” không phải một khái niệm chỉ có một nghĩa.
Trong ngôn ngữ thông thường, chúng ta có thể gọi một người xuất gia là:
một vị tăng.
Nhưng xét chính xác hơn:
Bhikkhu/Bhikṣu là một tỳ-kheo cá nhân.
Saṅgha về nghĩa căn bản là một cộng đồng.
Và khi nói đến Tăng bảo trong Tam bảo, kinh điển đặc biệt ca ngợi:
hội chúng các Thánh đệ tử – bốn đôi, tám hạng người.
Vì vậy:
một nhà sư không tự động đồng nghĩa với toàn bộ Tăng bảo.
Một người có thể xuất gia nhưng vẫn đang trên đường tu tập.
Người ấy có thể:
giữ giới tốt hoặc chưa tốt; hiểu Pháp sâu hoặc chưa sâu; thậm chí có thể phạm lỗi.
Điều đó không có gì mâu thuẫn với sự tồn tại của Vinaya.
Ngược lại, chính việc Đức Phật thiết lập một hệ thống Luật rất chi tiết cho thấy:
Tăng đoàn chưa bao giờ được xây dựng trên giả định rằng cứ khoác y là con người trở nên hoàn hảo.
Mặt khác, cũng không nên đi sang cực đoan:
“Tôi thấy một nhà sư làm sai, vậy Tăng bảo là giả.”
Sai phạm của một cá nhân không đồng nghĩa sai phạm của toàn bộ Saṅgha, càng không đồng nghĩa phủ định những người đã thực chứng con đường.
Sự phân biệt này còn giúp người Phật tử có một thái độ lành mạnh đối với người xuất gia:
kính trọng nhưng không thần tượng;
hộ trì nhưng không bao che;
học hỏi nhưng không từ bỏ khả năng phân biệt đúng sai.
Trong Phật giáo, tiêu chuẩn cuối cùng không phải:
“Ai nói?”
mà còn phải xét:
“Điều ấy có phù hợp với Pháp và Luật hay không?”
Và có lẽ ý nghĩa sâu nhất của Tăng bảo không nằm ở chiếc y.
Tăng bảo quý bởi nó chứng minh một điều:
Con đường Đức Phật chỉ dạy không chỉ là một lý thuyết. Đã có những con người thực hành con đường ấy, trực chứng Pháp và chuyển hóa tận gốc tham, sân, si.
Chính theo nghĩa đó, Tăng trở thành một trong Tam bảo.